- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,138
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tại sao cách mạng màu thất bại ?
SỰ THÍCH NGHI CỦA CHÍNH QUYỀN
Giai đoạn đầu của các cuộc cách mạng màu - chủ yếu vào những năm 2000, bắt đầu từ Serbia, Gruzia, Ukraine và Kyrgyzstan - còn có thể khai thác yếu tố bất ngờ. Nhưng các chính quyền bị nhắm đến không đứng yên. Lucan Way và Steven Levitsky, trong công trình "Competitive Authoritarianism" (2010), lập luận rằng các chế độ độc tài cạnh tranh sở hữu năng lực thích nghi đáng kể hơn những gì lý thuyết dân chủ hóa thường giả định - và thực tế các làn sóng cách mạng màu tiếp theo đã xác nhận điều đó: mỗi thất bại của một chính quyền độc tài cung cấp cho các chính quyền còn lại một bài học cụ thể về điểm yếu cần vá.
Một trong những cơ chế quan trọng nhất là học hỏi liên chính phủ: các quốc gia độc tài chia sẻ với nhau cẩm nang kiểm soát đám đông, kỹ thuật giám sát mạng và các biện pháp cắt nguồn tài trợ từ nước ngoài.
Cơ chế này không chỉ là trao đổi kinh nghiệm mà dần trở thành xuất khẩu thể chế có hệ thống. Năm 2012, Nga thông qua luật yêu cầu các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ nước ngoài phải đăng ký là "tổ chức đại diện cho ngoại bang" (foreign agent) - một đòn pháp lý nhắm thẳng vào mạch máu tài chính của xã hội dân sự mà phương Tây vốn dựa vào để nuôi dưỡng các phong trào đối lập.
Mô hình luật này sau đó được áp dụng hoặc mô phỏng ở nhiều quốc gia khác: Hungary thông qua luật tương đương năm 2017, Azerbaijan siết chặt quy định về tài trợ nước ngoài cho NGO trong cùng giai đoạn.
Song song đó, Huawei triển khai chương trình "Safe Cities" xuất khẩu hạ tầng giám sát số - camera nhận diện khuôn mặt, hệ thống phân tích dữ liệu đám đông - cho các chính quyền tại châu Phi, Trung Á và Đông Nam Á, với hàng chục quốc gia ký hợp đồng triển khai tính đến cuối thập niên 2010.
Điều này biến "học hỏi liên chính phủ" từ một khái niệm trừu tượng thành một chuỗi cung ứng công cụ đàn áp có thể đặt hàng và lắp đặt. Thay vì cấm hoàn toàn Internet - một biện pháp thô thiển và tốn chi phí chính trị - họ chuyển sang dùng công nghệ để định hướng dư luận, triển khai lực lượng dư luận viên áp đảo thông tin phản kháng và theo dõi các thủ lĩnh phong trào trong thời gian thực.
Ngoài ra, điều kiện tiên quyết để một cuộc cách mạng màu thành công là khối an ninh phải từ chối nổ súng vào người biểu tình. Các chính quyền hiểu điều này và đầu tư có hệ thống vào lòng trung thành của lực lượng vũ trang - bằng cách ràng buộc kinh tế (trao cho quân đội các đặc quyền kinh doanh, bất động sản, doanh nghiệp nhà nước), bằng ý thức hệ, hoặc bằng cấu trúc giáo phái khiến quân đội và chính quyền chia sẻ số phận chung. Khi sự trung thành đó không bị rạn nứt, mọi sức ép từ đường phố đều chạm phải một bức tường thực thể không thể vượt qua.
ĐIỂM YẾU NỘI TẠI CỦA PHE ĐỐI LẬP
Một điểm yếu cấu trúc khác, được các chuyên gia về chuyển đổi dân chủ nhận xét rộng rãi, là cấu trúc của phe đối lập trong các cuộc cách mạng màu gần như luôn mang cùng một chứng bệnh: sự đoàn kết giả tạo được tạo ra bởi một kẻ thù chung, không phải bởi một tầm nhìn chung về tương lai.
Giới trí thức phương Tây hóa, tầng lớp nghèo đô thị và phe bảo thủ tôn giáo có thể đứng cùng nhau tại quảng trường vì họ đồng thuận trên một điểm duy nhất: hạ bệ chính quyền đương nhiệm. Ngay khi mục tiêu đó đạt được hoặc phong trào gặp áp lực, câu hỏi "ai sẽ nắm quyền và quốc gia sẽ đi theo con đường nào" lập tức phá vỡ liên minh. Sự nghi kỵ và thanh trừng lẫn nhau giữa các nhóm - điển hình là giữa giới trẻ tự do và Huynh đệ Hồi giáo tại Ai Cập - dọn đường cho chế độ cũ hoặc quân đội quay trở lại.
Các phong trào mô hình "không thủ lĩnh" khai thác mạng xã hội để huy động đám đông rất nhanh, nhưng sự linh hoạt đó trả giá bằng năng lực chiến lược: không có bộ chỉ huy để đàm phán chính trị, không có thủ lĩnh có uy tín để đưa ra quyết định khi cục diện thay đổi. Trong thời khắc then chốt, phong trào thiếu đúng thứ nó cần nhất.
Zeynep Tufekci, trong phân tích về mối quan hệ giữa công nghệ và vận động chính trị, chỉ ra rằng đây không phải tai nạn ngẫu nhiên mà là hệ quả cấu trúc của chính phương thức tổ chức.
Phong trào cổ điển - như Công đoàn Đoàn kết ở Ba Lan - phải mất nhiều năm vận động bí mật và kiên nhẫn xây dựng mạng lưới để đạt được quy mô hàng triệu thành viên. Quá trình đó, dù chậm và nguy hiểm, rèn giũa ba thứ không thể thiếu: kỷ luật tổ chức, lãnh đạo có kinh nghiệm thực chiến và năng lực ra quyết định chiến lược dưới áp lực.
Phong trào mạng xã hội bỏ qua toàn bộ quá trình đó - huy động hàng trăm nghìn người chỉ trong vài ngày mà không cần xây dựng bất kỳ cấu trúc nào. Bề ngoài trông mạnh hơn, nhưng bên trong mỏng manh hơn nhiều. Khi chính quyền không sụp đổ ngay trong làn sóng đầu tiên và cuộc đối đầu chuyển sang giai đoạn đàm phán hoặc đối đầu kéo dài, sự mỏng manh đó trở thành điểm chết.
Điểm yếu thứ ba là địa lý xã hội. Phe đối lập thường mạnh ở đô thị lớn, trong tầng lớp trung lưu và giới trẻ có học, nhưng không tiếp cận được khối công nhân, nông dân và những người phụ thuộc vào kinh tế nhà nước ở nông thôn - những nhóm chiếm đa số dân số và không có động cơ đủ mạnh để chấp nhận rủi ro của cuộc thay đổi.
Nghịch lý là ngay cả Tunisia - trường hợp thành công duy nhất của Mùa xuân Ả Rập - cũng bộc lộ chính xác sự đứt gãy này. Tarek el-Tayeb Mohamed Bouazizi (thường được gọi tắt là Mohamed Bouazizi), người tự thiêu châm ngòi cho toàn bộ làn sóng, là người bán rong ở Sidi Bouzid - một thị trấn nhỏ ở vùng nội địa nghèo, hoàn toàn xa cách với giới hoạt động đô thị tại Tunis. Khi phong trào lan vào thủ đô và được tiếp quản bởi các tổ chức dân sự, công đoàn và trí thức Tunis, nó dần mang ngôn ngữ và nghị trình của tầng lớp đô thị có học - không còn là tiếng nói của những người như Bouazizi. Sự đứt gãy đó không làm phong trào sụp đổ ở Tunisia, nhưng nó giải thích tại sao liên minh hậu cách mạng tại đây vẫn mong manh và cuối cùng không đứng vững được trước cuộc khủng hoảng thể chế về sau.
TÂM LÝ SỢ BẤT ỔN
Lý thuyết hành vi chính trị chỉ ra rằng ngay cả khi người dân bất mãn với chính quyền hiện tại, động lực thay đổi của họ bị kiềm chế bởi phép so sánh với cái giá của sự hỗn loạn.
Các hình ảnh từ Syria và Libya - quốc gia rơi vào nội chiến - hay sự bất ổn kinh tế dai dẳng của Ukraine sau 2014 cung cấp bài học sống động và làm người dân ở những quốc gia khác cân nhắc thận trọng hơn nhiều. Dữ liệu từ chương trình Arab Barometer - một dự án khảo sát dư luận chạy liên tục tại các quốc gia Ả Rập - cho thấy ở nhiều quốc gia trong khu vực, đa số người được hỏi cho rằng điều kiện kinh tế sẽ yếu hơn dưới nền dân chủ, và mối quan ngại về bất ổn xã hội liên tục xếp cao hơn mối quan ngại về tự do chính trị.
Khi lựa chọn nằm giữa một chính quyền còn nhiều khiếm khuyết nhưng duy trì được trật tự và một tương lai bất định có thể dẫn đến suy thoái kinh tế, đại bộ phận người dân thiên về ổn định. Đây không phải thụ động hay thờ ơ - đây là phép tính rủi ro hoàn toàn hợp lý, và nó có số liệu thực nghiệm chứng minh chứ không chỉ là suy luận lý thuyết.
ĐỊA CHÍNH TRỊ VÀ CAN THIỆP NƯỚC NGOÀI
Các cuộc cách mạng màu không diễn ra trong môi trường chân không.
- Nga hỗ trợ kinh tế và chính trị cho chính quyền Lukashenko ở Belarus sau cuộc bầu cử tranh cãi năm 2020;
- Khi Kazakhstan bùng loạn đầu năm 2022, Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO) triển khai lực lượng trong vòng vài ngày theo yêu cầu của Tổng thống Tokayev - lần đầu tiên tổ chức này can thiệp thực địa kể từ khi thành lập. Đáng chú ý là lực lượng CSTO không nổ một phát súng nào và rút hoàn toàn sau 10 ngày;
Tác động thực sự của sự hiện diện đó là tâm lý và chính trị - phát đi tín hiệu rằng Nga sẵn sàng can thiệp, đủ để triệt tiêu bất kỳ tính toán nào về khả năng chính quyền Tokayev sụp đổ.
Song song đó, phương Tây không còn là đối trọng đủ mạnh và nhất quán. Khủng hoảng tài chính 2008, sự mệt mỏi sau hai cuộc chiến Iraq và Afghanistan, rồi các cuộc khủng hoảng chính trị nội bộ từ Brexit đến phân cực chính trị Mỹ - tất cả đã tiêu tốn nguồn lực và sự chú ý của phương Tây theo cách khiến cam kết hỗ trợ dân chủ hóa bên ngoài trở thành thứ dễ bị hy sinh đầu tiên khi cần đánh đổi.
Kết quả là các phong trào đối lập ở Belarus, Kazakhstan hay các nước vùng Vịnh không thể trông cậy vào một đối trọng bên ngoài đủ mạnh để cân bằng với áp lực từ Nga hay các chính quyền khu vực.
TRUNG ĐÔNG: CÁC YẾU TỐ ĐẶC THÙ
Mùa xuân Ả Rập từ năm 2011 là đợt bùng nổ dày đặc nhất. Ngoại trừ Tunisia - quốc gia duy nhất trong khu vực đạt được chuyển đổi dân chủ thực chất, dù nền dân chủ đó bị tổng thống Kais Saied đình chỉ bằng cuộc đảo chính hiến pháp năm 2021 - hầu hết các cuộc cách mạng và phong trào lật đổ tại Trung Đông đều thất bại, biến tướng thành nội chiến hoặc dẫn tới sự tái lập các chế độ độc tài còn khắc nghiệt hơn.
Nghiên cứu từ Brookings Institution và Rand Corporation chỉ ra bốn yếu tố đặc thù giải thích tại sao khu vực này kháng cự mạnh đến vậy.
Tại Trung Đông, quân đội và các cơ quan tình báo (Mukhabarat) không đơn thuần là công cụ bạo lực của nhà nước - chúng là xương sống của thể chế chính trị lẫn kinh tế. Quân đội Ai Cập kiểm soát một đế chế kinh tế mà các chuyên gia ước tính - dù con số mang tính suy đoán vì không có số liệu chính thức - chiếm đâu đó từ 15 đến 40% GDP quốc gia.
Khi cuộc biểu tình tại Quảng trường Tahrir nổ ra năm 2011, quân đội chọn cách đứng ngoài và để Mubarak từ chức - nhưng đây là bước lùi chiến thuật, không phải sự trung lập thực sự. Khi chính quyền dân sự của Huynh đệ Hồi giáo vừa đối đầu trực tiếp với quân đội về quyền kiểm soát thể chế nhà nước, vừa để kinh tế suy sụp và bất ổn đường phố leo thang, quân đội lập tức lật đổ và củng cố quyền lực tối cao dưới thời Tổng thống Abdel Fattah el-Sisi.
Syria là mô hình ngược lại. Cấu trúc quyền lực của chính quyền Assad được xây dựng trên sự trung thành mang tính giáo phái: nhóm thiểu số Alawite kiểm soát các đơn vị tinh nhuệ nhất của quân đội. Sự liên đới sinh tử giữa khối an ninh và chính quyền khiến không xảy ra làn sóng đào ngũ khi biểu tình nổ ra. Không có sự rạn nứt trong khối an ninh, cách mạng hòa bình không có đường vào.
Khi chính quyền trung ương suy yếu, phe đối lập thế tục - giới trẻ, trí thức đô thị - nhanh chóng bị áp đảo bởi các lực lượng Hồi giáo có tổ chức chặt chẽ và cực đoan hơn, như Al-Qaeda hay sau này là IS. Khoảng trống quyền lực không tạo ra dân chủ; nó tạo ra địa bàn cho các lực lượng vũ trang giáo phái. Các phong trào ban đầu mang thông điệp về tự do và dân chủ bị "vũ khí hóa" và chuyển hóa thành nội chiến giáo phái tàn khốc - như đã xảy ra tại Syria, Libya và Yemen.
Các học giả gọi đây là lý thuyết "Rentier State" - nhà nước phân phối. Tại các quốc gia vùng Vịnh giàu tài nguyên như Ả Rập Xê Út, UAE và Qatar, chính quyền không phụ thuộc vào thuế của dân mà sống bằng nguồn thu từ dầu mỏ, tạo ra một khế ước xã hội khác biệt hoàn toàn: người dân đổi quyền tự do chính trị lấy sự thịnh vượng kinh tế và an sinh xã hội do hoàng gia cung cấp.
Phản ứng của Ả Rập Xê Út trong tháng 3/2011 - ngay khi làn sóng biểu tình lan rộng khắp khu vực - minh họa cơ chế này bằng con số rõ ràng: chính quyền Riyadh công bố gói chi tiêu xã hội trị giá 130 tỷ USD, bao gồm xây dựng nhà ở xã hội, tăng lương công chức, mở rộng trợ cấp thất nghiệp và tài trợ cho các chương trình giáo dục. Không có một điều kiện chính trị nào kèm theo. Đây là "mua sự ổn định" theo nghĩa đen - và nó có hiệu quả. Không có cuộc biểu tình đáng kể nào nổ ra tại Ả Rập Xê Út trong suốt giai đoạn Mùa xuân Ả Rập.
Trung Đông là rốn dầu toàn cầu và có vị trí địa chính trị cốt tử, khiến bất kỳ cuộc biến động nào tại đây đều lập tức bị quốc tế hóa. Nga can thiệp quân sự trực tiếp vào Syria năm 2015; Iran cung cấp tài chính và dân quân Shia để giữ các đồng minh. Sự can thiệp này lật ngược cục diện mà phe đối lập không thể phục hồi bằng sức ép đường phố. Đồng thời, ngay cả các quốc gia ủng hộ cách mạng - Ả Rập Xê Út, Qatar, Thổ Nhĩ Kỳ, các nước phương Tây - cũng tài trợ cho các nhóm đối lập khác nhau dựa trên lợi ích vị kỷ của từng bên. Kết quả là phe đối lập bị phân mảnh sâu sắc và mất tính chính danh "vì lợi ích quốc gia" trong mắt người dân bản địa.
YẾU TỐ CỐT LÕI BỊ THIẾU: NĂNG LỰC KIẾN TẠO NHÀ NƯỚC HẬU CÁCH MẠNG
Daron Acemoglu, James Robinson và Francis Fukuyama - các học giả hàng đầu về thể chế chính trị - đều nhấn mạnh từ các khung phân tích của mình một nhận định chung: sự thất bại của Cách mạng màu và Mùa xuân Ả Rập có thể được gom gọn trong một câu; Các phong trào này thừa năng lực phá hủy cấu trúc cũ, nhưng hoàn toàn thiếu năng lực xây dựng cấu trúc mới.
Một cuộc cách mạng đường phố có thể lật đổ một bạo chúa trong vài tuần. Nhưng xây dựng một nền dân chủ hay một nhà nước pháp quyền mất nhiều thập kỷ và đòi hỏi những thứ không thể được triệu tập bằng biểu tình: các đảng chính trị trưởng thành với cấu trúc tổ chức, nhân sự có kinh nghiệm quản lý hành chính, và các thiết chế trung gian xã hội - công đoàn, báo chí độc lập, tổ chức dân sự - vốn phải mất nhiều thập kỷ để hình thành.
Khi phe đối lập thế tục ở các quốc gia này chỉ tồn tại như những hội nhóm lỏng lẻo trên mạng xã hội, việc phá bỏ hệ thống cũ đồng nghĩa với việc vô tình phá hủy luôn trật tự xã hội tối thiểu. Khoảng trống đó chỉ có hai lực lượng đủ tổ chức để lấp đầy: quân đội hoặc các tổ chức tôn giáo cực đoan.
Sai lầm về kinh tế làm trầm trọng thêm tình hình. Nhiều phong trào bùng nổ vì lý do kinh tế - lạm phát, thất nghiệp, nghèo đói - nhưng lãnh đạo phong trào lại chỉ tập trung vào các khẩu hiệu chính trị như bầu cử và tự do ngôn luận. Biểu tình kéo dài làm tê liệt sản xuất, triệt tiêu ngành du lịch và đẩy dòng vốn nước ngoài rút chạy. Người dân bình thường ủng hộ thay đổi vì mong muốn cuộc sống khá hơn; khi "mùa xuân" chỉ mang lại lạm phát phi mã và khan hiếm hàng hóa, họ quay sang hoài niệm sự ổn định của bàn tay sắt cũ. Đây không phải phản bội lý tưởng - đây là phản ứng hoàn toàn có thể tiên đoán được.
Về văn hóa thỏa hiệp, các phong trào này mang một nghịch lý ở ngay trong lòng chúng: tư duy "được ăn cả, ngã về không" triệt tiêu không gian đối thoại. Phe thắng cuộc muốn độc chiếm toàn bộ thành quả; phe thua cuộc bị dồn vào đường cùng và buộc phải cầm súng phản kháng.
Phương Tây mất hàng trăm năm - qua thời kỳ Phục hưng, Khai sáng và các cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu - để học cách thỏa hiệp chính trị kiểu nghị viện. Năng lực đó không thể được cấy ghép qua một cuộc biểu tình.
ĐÔNG ÂU 1989: TRƯỜNG HỢP ĐỐI CHIẾU
Luận điểm về nền tảng lịch sử và năng lực tổ chức sẽ nghe như định mệnh luận nếu không có trường hợp đối lập. Đông Âu năm 1989 - Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary và các nước khác - không phải là "cách mạng màu" theo nghĩa thuật ngữ (khái niệm đó xuất hiện từ những năm 2000 gắn với các phong trào hậu Xô Viết). Nhưng chính xác vì nó khác bối cảnh, nó trở thành thước đo hữu ích nhất: đây là bằng chứng rằng chuyển đổi thể chế có thể thành công, và so sánh điều kiện của nó với điều kiện của các cuộc cách mạng màu thất bại cho phép xác định chính xác những gì đã thiếu.
Các phong trào Đông Âu có ba thứ mà cách mạng màu thế hệ sau gần như luôn thiếu.
- Thứ nhất là phe đối lập với tổ chức thực sự. Công đoàn Đoàn kết ở Ba Lan không phải là mạng lưới mạng xã hội - đó là một tổ chức có hàng triệu thành viên, cấu trúc lãnh đạo rõ ràng, kinh nghiệm đàm phán tích lũy qua nhiều năm đối đầu với chính quyền, và một cương lĩnh chính trị đủ cụ thể để làm nền tảng cho chuyển giao quyền lực. Lech Wałęsa không phải sản phẩm của Twitter - ông là sản phẩm của một thập kỷ tổ chức bí mật và đối đầu trực tiếp.
- Thứ hai là bản sắc quốc gia tương đối đồng nhất. Ba Lan, Tiệp Khắc và Hungary là những xã hội không bị xé nát bởi các đường phân tuyến giáo phái hay sắc tộc đối nghịch ở mức độ có thể biến biểu tình thành nội chiến. Khi chính quyền cộng sản sụp đổ, xã hội không rã đám theo đường bộ lạc - nó tái kết nối theo đường bản sắc quốc gia đã tồn tại từ trước, cung cấp nền tảng để xây dựng nhà nước mới.
- Thứ ba, và quan trọng theo đúng nghĩa của Fukuyama, là di sản thiết chế. Các quốc gia Đông Âu từng có bộ máy hành chính nhà nước hoạt động trước khi bị cộng sản hóa - và dù bị biến dạng, bộ máy đó vẫn tồn tại dưới chế độ cộng sản. Khi chuyển đổi diễn ra, họ không phải xây dựng từ đống đổ nát mà kế thừa và cải cách một cơ sở thiết chế đã có. Ngoài ra, sự hỗ trợ nhất quán và dứt khoát của phương Tây - cả về kinh tế lẫn chính trị, thông qua triển vọng gia nhập EU và NATO - cung cấp một neo đậu bên ngoài giữ cho quá trình chuyển đổi không trật đường ray.
Không có yếu tố nào trong ba thứ đó là ngẫu nhiên hay may mắn. Tất cả đều là sản phẩm của lịch sử dài - và tất cả đều vắng mặt ở phần lớn các quốc gia Trung Đông và hậu Xô Viết nơi cách mạng màu sau này bùng phát.
NỀN TẢNG LỊCH SỬ: CHẤT NỔ BÊN DƯỚI LỚP ĐẤT
Các yếu tố đương đại - mạng xã hội, lạm phát, sai lầm của một vị tổng thống - chỉ là ngòi nổ. Chất nổ thực sự đã được tích tụ từ nền tảng lịch sử, văn hóa và cấu trúc xã hội của từng quốc gia trong hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Đây là luận điểm trung tâm của trường phái Thể chế lịch sử (Historical Institutionalism) và lý thuyết Phụ thuộc vào lối mòn lịch sử (Path Dependency), mà Acemoglu trong "Tại sao các quốc gia thất bại" và Fukuyama trong "Nguồn gốc của trật tự chính trị" đều xem là khung phân tích không thể bỏ qua.
Trước khi các đường biên giới hiện đại được vẽ ra, bản sắc của người dân ở phần lớn Trung Đông không dựa trên khái niệm "quốc gia - dân tộc" kiểu phương Tây mà dựa trên bộ lạc và giáo phái. Hiệp ước Sykes-Picot năm 1916, qua đó Anh và Pháp phân chia Trung Đông sau Thế chiến I, đã dùng thước kẻ để tạo ra các quốc gia hiện đại mà hoàn toàn phớt lờ các ranh giới bộ lạc và tôn giáo lâu đời - nhốt chung các bộ tộc thù địch vào cùng một lãnh thổ như Iraq, Libya hay Syria.
Để cai trị một quốc gia "chắp vá" như vậy, lịch sử đòi hỏi một bàn tay sắt đủ mạnh để đè nén các xung đột bộ lạc bên dưới. Khi cách mạng màu lật đổ bàn tay sắt đó, cái mất đi không chỉ là một chính phủ mà là sợi dây xích kiềm chế các xung đột ngàn năm. Xã hội lập tức tái cấu trúc theo đường phân tuyến bộ tộc và giáo phái - trung thành với bộ lạc và tôn giáo, không phải với "nhà nước dân chủ" mới mẻ vừa được tuyên bố.
Thực dân Pháp tại Syria đã ưu ái nhóm thiểu số Alawite vào các vị trí trong quân đội để kiểm soát nhóm đa số Sunni - tạo ra nền tảng cho cấu trúc quyền lực mà Hafez al-Assad, và sau đó Bashar al-Assad, kế thừa và củng cố.
Tại Iraq, người Anh ưu ái nhóm Sunni để cai trị nhóm đa số Shia. Cấu trúc này để lại một hậu quả có tính toán học: nhóm thiểu số nắm quyền hiểu rằng nếu để mất quyền lực vào tay phe đa số thông qua bầu cử dân chủ, họ và gia đình có thể bị trả thù hoặc thanh trừng. Điều đó biến "chiến đấu đến giọt máu cuối cùng" từ lựa chọn thành tất yếu sinh tồn - và biến cách mạng hòa bình thành nội chiến sinh tử.
Ở phương Tây, tính chính danh của chính quyền đến từ khế ước xã hội và bầu cử. Ở các quốc gia Ả Rập, quyền lực gắn với dòng máu hoàng gia hoặc vai trò bảo vệ tôn giáo - các vương triều vùng Vịnh đã bén rễ sâu vào tâm thức người dân qua nhiều thế kỷ, không phải vài thập kỷ. Người dân không hấp thu khái niệm tính chính danh từ bầu cử theo cách mà phương Tây tưởng tượng, bởi vì khái niệm đó chưa từng được thực hành trong lịch sử sống của họ.
Phương Tây mất hàng trăm năm thông qua Phục hưng và Khai sáng để xây dựng các thiết chế dân sự độc lập - công đoàn, học viện, báo chí tự do. Các quốc gia xảy ra cách mạng màu hoàn toàn thiếu vắng nền tảng văn hóa này. Người dân quen với văn hóa "kẻ mạnh làm vua" chứ không quen với thói quen thỏa hiệp chính trị kiểu nghị viện - không phải vì bẩm sinh mà vì lịch sử chưa bao giờ cung cấp cho họ môi trường thực hành.
Fukuyama có một luận điểm nổi tiếng: xây dựng nhà nước vững mạnh phải có trước khi mở cửa dân chủ. Ông lấy ví dụ từ vương quốc Phổ và các triều đại phong kiến Nho giáo ở Đông Á - những nơi đã tích lũy được một bộ máy hành chính lâu đời, thượng tôn pháp luật, vận hành ổn định trước khi chuyển đổi thể chế. Khi họ mở cửa dân chủ, nhà nước không sụp đổ vì bộ máy hành chính vẫn tiếp tục vận hành.
Luận điểm này được củng cố bởi các trường hợp dân chủ hóa thành công ngoài Đông Âu - Tây Ban Nha sau Franco, Hàn Quốc và Đài Loan vào cuối thập niên 1980. Cả ba đều đi theo cùng một lộ trình: tăng trưởng kinh tế bền vững và hình thành tầng lớp trung lưu đủ lớn trước, rồi mới có áp lực dân chủ hóa đủ mạnh và đủ nền tảng sau. Tầng lớp trung lưu không chỉ là lực lượng biểu tình - họ là người nộp thuế, người tiêu dùng, và quan trọng nhất, người có đủ lợi ích vật chất để quan tâm đến pháp quyền và tính có thể tiên đoán của hệ thống chính trị. Dân chủ với họ không phải khẩu hiệu mà là công cụ bảo vệ tài sản và quyền lợi đã có.
Cách mạng màu cố gắng đảo ngược trình tự này - đặt thay đổi chính trị lên trước khi có nền tảng kinh tế và xã hội đủ chín. Trong môi trường đó, dân chủ không có tầng lớp xã hội nào đủ mạnh để bảo vệ nó, và vì vậy không thể tự duy trì ngay cả khi ban đầu đạt được. Vấn đề trình tự này bị làm trầm trọng thêm bởi sự yếu kém có sẵn của chính nhà nước mà cách mạng muốn thay thế. Các quốc gia xảy ra Cách mạng màu và Mùa xuân Ả Rập đi theo một chuỗi nhân quả ngược lại hoàn toàn: nền tảng nhà nước đã yếu kém và tham nhũng tích tụ qua nhiều đời; cách mạng màu lật đổ chính quyền cũ, vô tình phá hủy luôn bộ máy hành chính dù còn thô sơ đó; khoảng trống quyền lực và hỗn loạn xã hội lấp vào chỗ trống. Thiếu nền móng nhà nước vững chắc và thiếu các thiết chế trung gian tích lũy qua nhiều thế hệ, dân chủ không có gì để bám vào - nó chỉ là tên gọi của một khoảng trống.
Ở đây nằm nghịch lý cốt tử: chính sự yếu kém của nhà nước là lý do người ta muốn lật đổ nó, nhưng cũng chính sự yếu kém đó đảm bảo rằng việc lật đổ sẽ dẫn đến hỗn loạn chứ không phải tái thiết. Cách mạng màu cố gắng dựng lên một mái nhà dân chủ kiểu phương Tây trên một nền móng cấu trúc xã hội vốn được thiết kế cho những thể chế hoàn toàn khác - và kết quả là mái nhà sập trước khi nó kịp hoàn thiện.
SỰ THÍCH NGHI CỦA CHÍNH QUYỀN
Giai đoạn đầu của các cuộc cách mạng màu - chủ yếu vào những năm 2000, bắt đầu từ Serbia, Gruzia, Ukraine và Kyrgyzstan - còn có thể khai thác yếu tố bất ngờ. Nhưng các chính quyền bị nhắm đến không đứng yên. Lucan Way và Steven Levitsky, trong công trình "Competitive Authoritarianism" (2010), lập luận rằng các chế độ độc tài cạnh tranh sở hữu năng lực thích nghi đáng kể hơn những gì lý thuyết dân chủ hóa thường giả định - và thực tế các làn sóng cách mạng màu tiếp theo đã xác nhận điều đó: mỗi thất bại của một chính quyền độc tài cung cấp cho các chính quyền còn lại một bài học cụ thể về điểm yếu cần vá.
Một trong những cơ chế quan trọng nhất là học hỏi liên chính phủ: các quốc gia độc tài chia sẻ với nhau cẩm nang kiểm soát đám đông, kỹ thuật giám sát mạng và các biện pháp cắt nguồn tài trợ từ nước ngoài.
Cơ chế này không chỉ là trao đổi kinh nghiệm mà dần trở thành xuất khẩu thể chế có hệ thống. Năm 2012, Nga thông qua luật yêu cầu các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ nước ngoài phải đăng ký là "tổ chức đại diện cho ngoại bang" (foreign agent) - một đòn pháp lý nhắm thẳng vào mạch máu tài chính của xã hội dân sự mà phương Tây vốn dựa vào để nuôi dưỡng các phong trào đối lập.
Mô hình luật này sau đó được áp dụng hoặc mô phỏng ở nhiều quốc gia khác: Hungary thông qua luật tương đương năm 2017, Azerbaijan siết chặt quy định về tài trợ nước ngoài cho NGO trong cùng giai đoạn.
Song song đó, Huawei triển khai chương trình "Safe Cities" xuất khẩu hạ tầng giám sát số - camera nhận diện khuôn mặt, hệ thống phân tích dữ liệu đám đông - cho các chính quyền tại châu Phi, Trung Á và Đông Nam Á, với hàng chục quốc gia ký hợp đồng triển khai tính đến cuối thập niên 2010.
Điều này biến "học hỏi liên chính phủ" từ một khái niệm trừu tượng thành một chuỗi cung ứng công cụ đàn áp có thể đặt hàng và lắp đặt. Thay vì cấm hoàn toàn Internet - một biện pháp thô thiển và tốn chi phí chính trị - họ chuyển sang dùng công nghệ để định hướng dư luận, triển khai lực lượng dư luận viên áp đảo thông tin phản kháng và theo dõi các thủ lĩnh phong trào trong thời gian thực.
Ngoài ra, điều kiện tiên quyết để một cuộc cách mạng màu thành công là khối an ninh phải từ chối nổ súng vào người biểu tình. Các chính quyền hiểu điều này và đầu tư có hệ thống vào lòng trung thành của lực lượng vũ trang - bằng cách ràng buộc kinh tế (trao cho quân đội các đặc quyền kinh doanh, bất động sản, doanh nghiệp nhà nước), bằng ý thức hệ, hoặc bằng cấu trúc giáo phái khiến quân đội và chính quyền chia sẻ số phận chung. Khi sự trung thành đó không bị rạn nứt, mọi sức ép từ đường phố đều chạm phải một bức tường thực thể không thể vượt qua.
ĐIỂM YẾU NỘI TẠI CỦA PHE ĐỐI LẬP
Một điểm yếu cấu trúc khác, được các chuyên gia về chuyển đổi dân chủ nhận xét rộng rãi, là cấu trúc của phe đối lập trong các cuộc cách mạng màu gần như luôn mang cùng một chứng bệnh: sự đoàn kết giả tạo được tạo ra bởi một kẻ thù chung, không phải bởi một tầm nhìn chung về tương lai.
Giới trí thức phương Tây hóa, tầng lớp nghèo đô thị và phe bảo thủ tôn giáo có thể đứng cùng nhau tại quảng trường vì họ đồng thuận trên một điểm duy nhất: hạ bệ chính quyền đương nhiệm. Ngay khi mục tiêu đó đạt được hoặc phong trào gặp áp lực, câu hỏi "ai sẽ nắm quyền và quốc gia sẽ đi theo con đường nào" lập tức phá vỡ liên minh. Sự nghi kỵ và thanh trừng lẫn nhau giữa các nhóm - điển hình là giữa giới trẻ tự do và Huynh đệ Hồi giáo tại Ai Cập - dọn đường cho chế độ cũ hoặc quân đội quay trở lại.
Các phong trào mô hình "không thủ lĩnh" khai thác mạng xã hội để huy động đám đông rất nhanh, nhưng sự linh hoạt đó trả giá bằng năng lực chiến lược: không có bộ chỉ huy để đàm phán chính trị, không có thủ lĩnh có uy tín để đưa ra quyết định khi cục diện thay đổi. Trong thời khắc then chốt, phong trào thiếu đúng thứ nó cần nhất.
Zeynep Tufekci, trong phân tích về mối quan hệ giữa công nghệ và vận động chính trị, chỉ ra rằng đây không phải tai nạn ngẫu nhiên mà là hệ quả cấu trúc của chính phương thức tổ chức.
Phong trào cổ điển - như Công đoàn Đoàn kết ở Ba Lan - phải mất nhiều năm vận động bí mật và kiên nhẫn xây dựng mạng lưới để đạt được quy mô hàng triệu thành viên. Quá trình đó, dù chậm và nguy hiểm, rèn giũa ba thứ không thể thiếu: kỷ luật tổ chức, lãnh đạo có kinh nghiệm thực chiến và năng lực ra quyết định chiến lược dưới áp lực.
Phong trào mạng xã hội bỏ qua toàn bộ quá trình đó - huy động hàng trăm nghìn người chỉ trong vài ngày mà không cần xây dựng bất kỳ cấu trúc nào. Bề ngoài trông mạnh hơn, nhưng bên trong mỏng manh hơn nhiều. Khi chính quyền không sụp đổ ngay trong làn sóng đầu tiên và cuộc đối đầu chuyển sang giai đoạn đàm phán hoặc đối đầu kéo dài, sự mỏng manh đó trở thành điểm chết.
Điểm yếu thứ ba là địa lý xã hội. Phe đối lập thường mạnh ở đô thị lớn, trong tầng lớp trung lưu và giới trẻ có học, nhưng không tiếp cận được khối công nhân, nông dân và những người phụ thuộc vào kinh tế nhà nước ở nông thôn - những nhóm chiếm đa số dân số và không có động cơ đủ mạnh để chấp nhận rủi ro của cuộc thay đổi.
Nghịch lý là ngay cả Tunisia - trường hợp thành công duy nhất của Mùa xuân Ả Rập - cũng bộc lộ chính xác sự đứt gãy này. Tarek el-Tayeb Mohamed Bouazizi (thường được gọi tắt là Mohamed Bouazizi), người tự thiêu châm ngòi cho toàn bộ làn sóng, là người bán rong ở Sidi Bouzid - một thị trấn nhỏ ở vùng nội địa nghèo, hoàn toàn xa cách với giới hoạt động đô thị tại Tunis. Khi phong trào lan vào thủ đô và được tiếp quản bởi các tổ chức dân sự, công đoàn và trí thức Tunis, nó dần mang ngôn ngữ và nghị trình của tầng lớp đô thị có học - không còn là tiếng nói của những người như Bouazizi. Sự đứt gãy đó không làm phong trào sụp đổ ở Tunisia, nhưng nó giải thích tại sao liên minh hậu cách mạng tại đây vẫn mong manh và cuối cùng không đứng vững được trước cuộc khủng hoảng thể chế về sau.
TÂM LÝ SỢ BẤT ỔN
Lý thuyết hành vi chính trị chỉ ra rằng ngay cả khi người dân bất mãn với chính quyền hiện tại, động lực thay đổi của họ bị kiềm chế bởi phép so sánh với cái giá của sự hỗn loạn.
Các hình ảnh từ Syria và Libya - quốc gia rơi vào nội chiến - hay sự bất ổn kinh tế dai dẳng của Ukraine sau 2014 cung cấp bài học sống động và làm người dân ở những quốc gia khác cân nhắc thận trọng hơn nhiều. Dữ liệu từ chương trình Arab Barometer - một dự án khảo sát dư luận chạy liên tục tại các quốc gia Ả Rập - cho thấy ở nhiều quốc gia trong khu vực, đa số người được hỏi cho rằng điều kiện kinh tế sẽ yếu hơn dưới nền dân chủ, và mối quan ngại về bất ổn xã hội liên tục xếp cao hơn mối quan ngại về tự do chính trị.
Khi lựa chọn nằm giữa một chính quyền còn nhiều khiếm khuyết nhưng duy trì được trật tự và một tương lai bất định có thể dẫn đến suy thoái kinh tế, đại bộ phận người dân thiên về ổn định. Đây không phải thụ động hay thờ ơ - đây là phép tính rủi ro hoàn toàn hợp lý, và nó có số liệu thực nghiệm chứng minh chứ không chỉ là suy luận lý thuyết.
ĐỊA CHÍNH TRỊ VÀ CAN THIỆP NƯỚC NGOÀI
Các cuộc cách mạng màu không diễn ra trong môi trường chân không.
- Nga hỗ trợ kinh tế và chính trị cho chính quyền Lukashenko ở Belarus sau cuộc bầu cử tranh cãi năm 2020;
- Khi Kazakhstan bùng loạn đầu năm 2022, Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO) triển khai lực lượng trong vòng vài ngày theo yêu cầu của Tổng thống Tokayev - lần đầu tiên tổ chức này can thiệp thực địa kể từ khi thành lập. Đáng chú ý là lực lượng CSTO không nổ một phát súng nào và rút hoàn toàn sau 10 ngày;
Tác động thực sự của sự hiện diện đó là tâm lý và chính trị - phát đi tín hiệu rằng Nga sẵn sàng can thiệp, đủ để triệt tiêu bất kỳ tính toán nào về khả năng chính quyền Tokayev sụp đổ.
Song song đó, phương Tây không còn là đối trọng đủ mạnh và nhất quán. Khủng hoảng tài chính 2008, sự mệt mỏi sau hai cuộc chiến Iraq và Afghanistan, rồi các cuộc khủng hoảng chính trị nội bộ từ Brexit đến phân cực chính trị Mỹ - tất cả đã tiêu tốn nguồn lực và sự chú ý của phương Tây theo cách khiến cam kết hỗ trợ dân chủ hóa bên ngoài trở thành thứ dễ bị hy sinh đầu tiên khi cần đánh đổi.
Kết quả là các phong trào đối lập ở Belarus, Kazakhstan hay các nước vùng Vịnh không thể trông cậy vào một đối trọng bên ngoài đủ mạnh để cân bằng với áp lực từ Nga hay các chính quyền khu vực.
TRUNG ĐÔNG: CÁC YẾU TỐ ĐẶC THÙ
Mùa xuân Ả Rập từ năm 2011 là đợt bùng nổ dày đặc nhất. Ngoại trừ Tunisia - quốc gia duy nhất trong khu vực đạt được chuyển đổi dân chủ thực chất, dù nền dân chủ đó bị tổng thống Kais Saied đình chỉ bằng cuộc đảo chính hiến pháp năm 2021 - hầu hết các cuộc cách mạng và phong trào lật đổ tại Trung Đông đều thất bại, biến tướng thành nội chiến hoặc dẫn tới sự tái lập các chế độ độc tài còn khắc nghiệt hơn.
Nghiên cứu từ Brookings Institution và Rand Corporation chỉ ra bốn yếu tố đặc thù giải thích tại sao khu vực này kháng cự mạnh đến vậy.
Tại Trung Đông, quân đội và các cơ quan tình báo (Mukhabarat) không đơn thuần là công cụ bạo lực của nhà nước - chúng là xương sống của thể chế chính trị lẫn kinh tế. Quân đội Ai Cập kiểm soát một đế chế kinh tế mà các chuyên gia ước tính - dù con số mang tính suy đoán vì không có số liệu chính thức - chiếm đâu đó từ 15 đến 40% GDP quốc gia.
Khi cuộc biểu tình tại Quảng trường Tahrir nổ ra năm 2011, quân đội chọn cách đứng ngoài và để Mubarak từ chức - nhưng đây là bước lùi chiến thuật, không phải sự trung lập thực sự. Khi chính quyền dân sự của Huynh đệ Hồi giáo vừa đối đầu trực tiếp với quân đội về quyền kiểm soát thể chế nhà nước, vừa để kinh tế suy sụp và bất ổn đường phố leo thang, quân đội lập tức lật đổ và củng cố quyền lực tối cao dưới thời Tổng thống Abdel Fattah el-Sisi.
Syria là mô hình ngược lại. Cấu trúc quyền lực của chính quyền Assad được xây dựng trên sự trung thành mang tính giáo phái: nhóm thiểu số Alawite kiểm soát các đơn vị tinh nhuệ nhất của quân đội. Sự liên đới sinh tử giữa khối an ninh và chính quyền khiến không xảy ra làn sóng đào ngũ khi biểu tình nổ ra. Không có sự rạn nứt trong khối an ninh, cách mạng hòa bình không có đường vào.
Khi chính quyền trung ương suy yếu, phe đối lập thế tục - giới trẻ, trí thức đô thị - nhanh chóng bị áp đảo bởi các lực lượng Hồi giáo có tổ chức chặt chẽ và cực đoan hơn, như Al-Qaeda hay sau này là IS. Khoảng trống quyền lực không tạo ra dân chủ; nó tạo ra địa bàn cho các lực lượng vũ trang giáo phái. Các phong trào ban đầu mang thông điệp về tự do và dân chủ bị "vũ khí hóa" và chuyển hóa thành nội chiến giáo phái tàn khốc - như đã xảy ra tại Syria, Libya và Yemen.
Các học giả gọi đây là lý thuyết "Rentier State" - nhà nước phân phối. Tại các quốc gia vùng Vịnh giàu tài nguyên như Ả Rập Xê Út, UAE và Qatar, chính quyền không phụ thuộc vào thuế của dân mà sống bằng nguồn thu từ dầu mỏ, tạo ra một khế ước xã hội khác biệt hoàn toàn: người dân đổi quyền tự do chính trị lấy sự thịnh vượng kinh tế và an sinh xã hội do hoàng gia cung cấp.
Phản ứng của Ả Rập Xê Út trong tháng 3/2011 - ngay khi làn sóng biểu tình lan rộng khắp khu vực - minh họa cơ chế này bằng con số rõ ràng: chính quyền Riyadh công bố gói chi tiêu xã hội trị giá 130 tỷ USD, bao gồm xây dựng nhà ở xã hội, tăng lương công chức, mở rộng trợ cấp thất nghiệp và tài trợ cho các chương trình giáo dục. Không có một điều kiện chính trị nào kèm theo. Đây là "mua sự ổn định" theo nghĩa đen - và nó có hiệu quả. Không có cuộc biểu tình đáng kể nào nổ ra tại Ả Rập Xê Út trong suốt giai đoạn Mùa xuân Ả Rập.
Trung Đông là rốn dầu toàn cầu và có vị trí địa chính trị cốt tử, khiến bất kỳ cuộc biến động nào tại đây đều lập tức bị quốc tế hóa. Nga can thiệp quân sự trực tiếp vào Syria năm 2015; Iran cung cấp tài chính và dân quân Shia để giữ các đồng minh. Sự can thiệp này lật ngược cục diện mà phe đối lập không thể phục hồi bằng sức ép đường phố. Đồng thời, ngay cả các quốc gia ủng hộ cách mạng - Ả Rập Xê Út, Qatar, Thổ Nhĩ Kỳ, các nước phương Tây - cũng tài trợ cho các nhóm đối lập khác nhau dựa trên lợi ích vị kỷ của từng bên. Kết quả là phe đối lập bị phân mảnh sâu sắc và mất tính chính danh "vì lợi ích quốc gia" trong mắt người dân bản địa.
YẾU TỐ CỐT LÕI BỊ THIẾU: NĂNG LỰC KIẾN TẠO NHÀ NƯỚC HẬU CÁCH MẠNG
Daron Acemoglu, James Robinson và Francis Fukuyama - các học giả hàng đầu về thể chế chính trị - đều nhấn mạnh từ các khung phân tích của mình một nhận định chung: sự thất bại của Cách mạng màu và Mùa xuân Ả Rập có thể được gom gọn trong một câu; Các phong trào này thừa năng lực phá hủy cấu trúc cũ, nhưng hoàn toàn thiếu năng lực xây dựng cấu trúc mới.
Một cuộc cách mạng đường phố có thể lật đổ một bạo chúa trong vài tuần. Nhưng xây dựng một nền dân chủ hay một nhà nước pháp quyền mất nhiều thập kỷ và đòi hỏi những thứ không thể được triệu tập bằng biểu tình: các đảng chính trị trưởng thành với cấu trúc tổ chức, nhân sự có kinh nghiệm quản lý hành chính, và các thiết chế trung gian xã hội - công đoàn, báo chí độc lập, tổ chức dân sự - vốn phải mất nhiều thập kỷ để hình thành.
Khi phe đối lập thế tục ở các quốc gia này chỉ tồn tại như những hội nhóm lỏng lẻo trên mạng xã hội, việc phá bỏ hệ thống cũ đồng nghĩa với việc vô tình phá hủy luôn trật tự xã hội tối thiểu. Khoảng trống đó chỉ có hai lực lượng đủ tổ chức để lấp đầy: quân đội hoặc các tổ chức tôn giáo cực đoan.
Sai lầm về kinh tế làm trầm trọng thêm tình hình. Nhiều phong trào bùng nổ vì lý do kinh tế - lạm phát, thất nghiệp, nghèo đói - nhưng lãnh đạo phong trào lại chỉ tập trung vào các khẩu hiệu chính trị như bầu cử và tự do ngôn luận. Biểu tình kéo dài làm tê liệt sản xuất, triệt tiêu ngành du lịch và đẩy dòng vốn nước ngoài rút chạy. Người dân bình thường ủng hộ thay đổi vì mong muốn cuộc sống khá hơn; khi "mùa xuân" chỉ mang lại lạm phát phi mã và khan hiếm hàng hóa, họ quay sang hoài niệm sự ổn định của bàn tay sắt cũ. Đây không phải phản bội lý tưởng - đây là phản ứng hoàn toàn có thể tiên đoán được.
Về văn hóa thỏa hiệp, các phong trào này mang một nghịch lý ở ngay trong lòng chúng: tư duy "được ăn cả, ngã về không" triệt tiêu không gian đối thoại. Phe thắng cuộc muốn độc chiếm toàn bộ thành quả; phe thua cuộc bị dồn vào đường cùng và buộc phải cầm súng phản kháng.
Phương Tây mất hàng trăm năm - qua thời kỳ Phục hưng, Khai sáng và các cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu - để học cách thỏa hiệp chính trị kiểu nghị viện. Năng lực đó không thể được cấy ghép qua một cuộc biểu tình.
ĐÔNG ÂU 1989: TRƯỜNG HỢP ĐỐI CHIẾU
Luận điểm về nền tảng lịch sử và năng lực tổ chức sẽ nghe như định mệnh luận nếu không có trường hợp đối lập. Đông Âu năm 1989 - Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary và các nước khác - không phải là "cách mạng màu" theo nghĩa thuật ngữ (khái niệm đó xuất hiện từ những năm 2000 gắn với các phong trào hậu Xô Viết). Nhưng chính xác vì nó khác bối cảnh, nó trở thành thước đo hữu ích nhất: đây là bằng chứng rằng chuyển đổi thể chế có thể thành công, và so sánh điều kiện của nó với điều kiện của các cuộc cách mạng màu thất bại cho phép xác định chính xác những gì đã thiếu.
Các phong trào Đông Âu có ba thứ mà cách mạng màu thế hệ sau gần như luôn thiếu.
- Thứ nhất là phe đối lập với tổ chức thực sự. Công đoàn Đoàn kết ở Ba Lan không phải là mạng lưới mạng xã hội - đó là một tổ chức có hàng triệu thành viên, cấu trúc lãnh đạo rõ ràng, kinh nghiệm đàm phán tích lũy qua nhiều năm đối đầu với chính quyền, và một cương lĩnh chính trị đủ cụ thể để làm nền tảng cho chuyển giao quyền lực. Lech Wałęsa không phải sản phẩm của Twitter - ông là sản phẩm của một thập kỷ tổ chức bí mật và đối đầu trực tiếp.
- Thứ hai là bản sắc quốc gia tương đối đồng nhất. Ba Lan, Tiệp Khắc và Hungary là những xã hội không bị xé nát bởi các đường phân tuyến giáo phái hay sắc tộc đối nghịch ở mức độ có thể biến biểu tình thành nội chiến. Khi chính quyền cộng sản sụp đổ, xã hội không rã đám theo đường bộ lạc - nó tái kết nối theo đường bản sắc quốc gia đã tồn tại từ trước, cung cấp nền tảng để xây dựng nhà nước mới.
- Thứ ba, và quan trọng theo đúng nghĩa của Fukuyama, là di sản thiết chế. Các quốc gia Đông Âu từng có bộ máy hành chính nhà nước hoạt động trước khi bị cộng sản hóa - và dù bị biến dạng, bộ máy đó vẫn tồn tại dưới chế độ cộng sản. Khi chuyển đổi diễn ra, họ không phải xây dựng từ đống đổ nát mà kế thừa và cải cách một cơ sở thiết chế đã có. Ngoài ra, sự hỗ trợ nhất quán và dứt khoát của phương Tây - cả về kinh tế lẫn chính trị, thông qua triển vọng gia nhập EU và NATO - cung cấp một neo đậu bên ngoài giữ cho quá trình chuyển đổi không trật đường ray.
Không có yếu tố nào trong ba thứ đó là ngẫu nhiên hay may mắn. Tất cả đều là sản phẩm của lịch sử dài - và tất cả đều vắng mặt ở phần lớn các quốc gia Trung Đông và hậu Xô Viết nơi cách mạng màu sau này bùng phát.
NỀN TẢNG LỊCH SỬ: CHẤT NỔ BÊN DƯỚI LỚP ĐẤT
Các yếu tố đương đại - mạng xã hội, lạm phát, sai lầm của một vị tổng thống - chỉ là ngòi nổ. Chất nổ thực sự đã được tích tụ từ nền tảng lịch sử, văn hóa và cấu trúc xã hội của từng quốc gia trong hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Đây là luận điểm trung tâm của trường phái Thể chế lịch sử (Historical Institutionalism) và lý thuyết Phụ thuộc vào lối mòn lịch sử (Path Dependency), mà Acemoglu trong "Tại sao các quốc gia thất bại" và Fukuyama trong "Nguồn gốc của trật tự chính trị" đều xem là khung phân tích không thể bỏ qua.
Trước khi các đường biên giới hiện đại được vẽ ra, bản sắc của người dân ở phần lớn Trung Đông không dựa trên khái niệm "quốc gia - dân tộc" kiểu phương Tây mà dựa trên bộ lạc và giáo phái. Hiệp ước Sykes-Picot năm 1916, qua đó Anh và Pháp phân chia Trung Đông sau Thế chiến I, đã dùng thước kẻ để tạo ra các quốc gia hiện đại mà hoàn toàn phớt lờ các ranh giới bộ lạc và tôn giáo lâu đời - nhốt chung các bộ tộc thù địch vào cùng một lãnh thổ như Iraq, Libya hay Syria.
Để cai trị một quốc gia "chắp vá" như vậy, lịch sử đòi hỏi một bàn tay sắt đủ mạnh để đè nén các xung đột bộ lạc bên dưới. Khi cách mạng màu lật đổ bàn tay sắt đó, cái mất đi không chỉ là một chính phủ mà là sợi dây xích kiềm chế các xung đột ngàn năm. Xã hội lập tức tái cấu trúc theo đường phân tuyến bộ tộc và giáo phái - trung thành với bộ lạc và tôn giáo, không phải với "nhà nước dân chủ" mới mẻ vừa được tuyên bố.
Thực dân Pháp tại Syria đã ưu ái nhóm thiểu số Alawite vào các vị trí trong quân đội để kiểm soát nhóm đa số Sunni - tạo ra nền tảng cho cấu trúc quyền lực mà Hafez al-Assad, và sau đó Bashar al-Assad, kế thừa và củng cố.
Tại Iraq, người Anh ưu ái nhóm Sunni để cai trị nhóm đa số Shia. Cấu trúc này để lại một hậu quả có tính toán học: nhóm thiểu số nắm quyền hiểu rằng nếu để mất quyền lực vào tay phe đa số thông qua bầu cử dân chủ, họ và gia đình có thể bị trả thù hoặc thanh trừng. Điều đó biến "chiến đấu đến giọt máu cuối cùng" từ lựa chọn thành tất yếu sinh tồn - và biến cách mạng hòa bình thành nội chiến sinh tử.
Ở phương Tây, tính chính danh của chính quyền đến từ khế ước xã hội và bầu cử. Ở các quốc gia Ả Rập, quyền lực gắn với dòng máu hoàng gia hoặc vai trò bảo vệ tôn giáo - các vương triều vùng Vịnh đã bén rễ sâu vào tâm thức người dân qua nhiều thế kỷ, không phải vài thập kỷ. Người dân không hấp thu khái niệm tính chính danh từ bầu cử theo cách mà phương Tây tưởng tượng, bởi vì khái niệm đó chưa từng được thực hành trong lịch sử sống của họ.
Phương Tây mất hàng trăm năm thông qua Phục hưng và Khai sáng để xây dựng các thiết chế dân sự độc lập - công đoàn, học viện, báo chí tự do. Các quốc gia xảy ra cách mạng màu hoàn toàn thiếu vắng nền tảng văn hóa này. Người dân quen với văn hóa "kẻ mạnh làm vua" chứ không quen với thói quen thỏa hiệp chính trị kiểu nghị viện - không phải vì bẩm sinh mà vì lịch sử chưa bao giờ cung cấp cho họ môi trường thực hành.
Fukuyama có một luận điểm nổi tiếng: xây dựng nhà nước vững mạnh phải có trước khi mở cửa dân chủ. Ông lấy ví dụ từ vương quốc Phổ và các triều đại phong kiến Nho giáo ở Đông Á - những nơi đã tích lũy được một bộ máy hành chính lâu đời, thượng tôn pháp luật, vận hành ổn định trước khi chuyển đổi thể chế. Khi họ mở cửa dân chủ, nhà nước không sụp đổ vì bộ máy hành chính vẫn tiếp tục vận hành.
Luận điểm này được củng cố bởi các trường hợp dân chủ hóa thành công ngoài Đông Âu - Tây Ban Nha sau Franco, Hàn Quốc và Đài Loan vào cuối thập niên 1980. Cả ba đều đi theo cùng một lộ trình: tăng trưởng kinh tế bền vững và hình thành tầng lớp trung lưu đủ lớn trước, rồi mới có áp lực dân chủ hóa đủ mạnh và đủ nền tảng sau. Tầng lớp trung lưu không chỉ là lực lượng biểu tình - họ là người nộp thuế, người tiêu dùng, và quan trọng nhất, người có đủ lợi ích vật chất để quan tâm đến pháp quyền và tính có thể tiên đoán của hệ thống chính trị. Dân chủ với họ không phải khẩu hiệu mà là công cụ bảo vệ tài sản và quyền lợi đã có.
Cách mạng màu cố gắng đảo ngược trình tự này - đặt thay đổi chính trị lên trước khi có nền tảng kinh tế và xã hội đủ chín. Trong môi trường đó, dân chủ không có tầng lớp xã hội nào đủ mạnh để bảo vệ nó, và vì vậy không thể tự duy trì ngay cả khi ban đầu đạt được. Vấn đề trình tự này bị làm trầm trọng thêm bởi sự yếu kém có sẵn của chính nhà nước mà cách mạng muốn thay thế. Các quốc gia xảy ra Cách mạng màu và Mùa xuân Ả Rập đi theo một chuỗi nhân quả ngược lại hoàn toàn: nền tảng nhà nước đã yếu kém và tham nhũng tích tụ qua nhiều đời; cách mạng màu lật đổ chính quyền cũ, vô tình phá hủy luôn bộ máy hành chính dù còn thô sơ đó; khoảng trống quyền lực và hỗn loạn xã hội lấp vào chỗ trống. Thiếu nền móng nhà nước vững chắc và thiếu các thiết chế trung gian tích lũy qua nhiều thế hệ, dân chủ không có gì để bám vào - nó chỉ là tên gọi của một khoảng trống.
Ở đây nằm nghịch lý cốt tử: chính sự yếu kém của nhà nước là lý do người ta muốn lật đổ nó, nhưng cũng chính sự yếu kém đó đảm bảo rằng việc lật đổ sẽ dẫn đến hỗn loạn chứ không phải tái thiết. Cách mạng màu cố gắng dựng lên một mái nhà dân chủ kiểu phương Tây trên một nền móng cấu trúc xã hội vốn được thiết kế cho những thể chế hoàn toàn khác - và kết quả là mái nhà sập trước khi nó kịp hoàn thiện.

