- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,138
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tại sao người nịnh hót thường không chấp nhận thông tin tiêu cực ?
Khi đối mặt với các bằng chứng được nghiên cứu kỹ lưỡng về những mặt tối của hệ thống họ đang sống, một bộ phận đáng kể người có học vấn, sống ở đô thị, có khả năng tiếp cận internet tự do vẫn không tiếp nhận thông tin đó. Hiện tượng này không phải do thiếu tiếp xúc, mà do các bộ lọc tâm lý hoạt động chủ động ngay từ bên trong não bộ.
Bất hòa nhận thức
Leon Festinger, nhà tâm lý học người Mỹ, chỉ ra rằng khi thông tin mâu thuẫn trực tiếp với niềm tin cốt lõi của một người, nó tạo ra một trạng thái khó chịu tâm lý mà ông gọi là bất hòa nhận thức.
Não bộ không xử lý sự khó chịu này bằng cách cập nhật niềm tin - mà bằng cách phủ nhận hoặc hạ thấp uy tín của nguồn thông tin đối lập. Với người đã lớn lên, học hành và đạt được thành công nhất định trong một hệ thống, việc thừa nhận hệ thống đó "thực sự tệ" kéo theo khủng hoảng căn tính: toàn bộ những gì họ được dạy, những giá trị họ theo đuổi từ nhỏ sẽ phải được xét lại. Não bộ tự vệ bằng cách gán nhãn thông tin tiêu cực là "thù địch" hoặc "phiến diện" thay vì cho phép bản thân ngồi với nó.
Thiên kiến xác nhận và sự tiếp nhận có chọn lọc
Việc có internet tự do không đồng nghĩa với việc người ta đọc đều các luồng thông tin.
Thiên kiến xác nhận khiến con người chủ động tìm kiếm, ghi nhớ và tin tưởng những thông tin củng cố niềm tin sẵn có của mình, đồng thời phớt lờ hoặc nhanh chóng quên đi các thông tin ngược chiều. Khi tiếp xúc với một thông tin tiêu cực về hệ thống, não bộ không tiếp nhận nó như một "sự thật cần suy ngẫm" mà tiếp nhận như một "cuộc tấn công" - và ngay lập tức tìm kiếm các luận điểm phản bác, chẳng hạn bằng cách nhìn vào các thành tựu kinh tế hay sự ổn định xã hội để khỏa lấp.
Liên quan trực tiếp đến điều này là hiệu ứng backfire, được Brendan Nyhan và Jason Reifler ghi nhận lần đầu năm 2010: trong một số điều kiện, khi người có niềm tin mạnh được cung cấp bằng chứng trực tiếp bác bỏ niềm tin đó, phản ứng có thể đi ngược chiều kỳ vọng - thay vì thay đổi, họ càng bám chặt hơn vào niềm tin ban đầu.
Hiệu ứng này không tái hiện đồng đều trong mọi nghiên cứu sau đó, nhưng hướng tác động tổng quát - rằng đưa thêm bằng chứng không tự động dẫn đến thay đổi nhận thức và đôi khi phản tác dụng, đặc biệt với các niềm tin gắn chặt vào căn tính cá nhân hay nhóm - vẫn được ghi nhận nhất quán. Điều này làm rõ tại sao vấn đề không nằm ở lượng thông tin tiếp xúc: người trong nhóm kháng cự thường đã được tiếp xúc đủ, thậm chí nhiều hơn mức cần thiết.
Nhu cầu biện minh cho hệ thống
Nhà tâm lý học John Jost phát triển lý thuyết biện minh cho hệ thống, chỉ ra rằng con người mang một nhu cầu tâm lý sâu sắc là muốn tin môi trường xã hội, tổ chức và hệ thống chính trị mà họ đang sống là công bằng, hợp pháp và tốt đẹp.
Việc tin vào điều ngược lại tạo ra bất an về tương lai. Đặc biệt với tầng lớp đô thị có học thức - những người thường là người hưởng lợi trực tiếp từ sự ổn định của hệ thống hiện tại - nhu cầu bảo vệ trạng thái nguyên vẹn của hệ thống càng mạnh vì sự sụp đổ hoặc biến đổi của nó đe dọa trực tiếp đến lợi ích cá nhân.
Xã hội hóa chính trị và tư duy ngăn rãnh
Giáo dục và truyền thông chính thống trong các chế độ có sức mạnh định hình tư duy từ rất sớm qua quá trình gọi là xã hội hóa chính trị. Các bộ khái niệm và lăng kính nhìn nhận lịch sử được cấy vào tư duy từ thủa nhỏ, và chúng hoạt động như những khuôn mặc định ngay cả khi người đó về sau phát triển tư duy duy lý cao trong chuyên môn.
Hiện tượng này tạo ra cái gọi là tư duy ngăn rãnh: một kỹ sư hay nhà kinh tế có thể hoàn toàn duy lý trong công việc chuyên môn, nhưng khi chạm đến vấn đề chính trị hay hệ thống, họ lập tức chuyển sang một bộ logic khác - mang tính cảm xúc và niềm tin được cài sẵn từ nhỏ.
Trường hợp lịch sử minh họa rõ nhất cho hiện tượng này là tầng lớp trí thức Đức dưới thời Đệ Tam Đế chế. Đây không phải dân số mù chữ hay thiếu tiếp xúc thông tin - đây là nền học thuật hàng đầu châu Âu đầu thế kỷ 20, với hệ thống đại học và giới khoa học được cả thế giới ngưỡng mộ. Vậy mà một bộ phận lớn giáo sư, bác sĩ, luật sư và trí thức đã ủng hộ hoặc im lặng trước chế độ Quốc xã.
Martin Heidegger - triết gia được xem là một trong những tư tưởng lớn nhất thế kỷ 20, người có tư duy đủ phức tạp để viết Sein und Zeit - gia nhập Đảng Quốc xã năm 1933, giữ chức hiệu trưởng Đại học Freiburg, và không bao giờ đưa ra lời lên tiếng công khai, rõ ràng về Holocaust. Các ghi chép riêng tư của ông (Black Notebooks, được công bố sau khi ông mất) thậm chí cho thấy quan điểm bài Do Thái chủ động hơn nhiều so với hình ảnh "im lặng thụ động" mà người ta thường gán cho ông. Sự song hành giữa năng lực tư duy học thuật xuất sắc và sự mù quáng chính trị hoàn toàn ở Heidegger là bằng chứng lịch sử sống động nhất cho tư duy ngăn rãnh: logic và đạo đức chính trị vận hành trong hai ngăn hoàn toàn tách biệt.
Hannah Arendt phân tích hiện tượng này ở quy mô rộng hơn trong The Origins of Totalitarianism (1951) và Eichmann in Jerusalem (1963). Theo dõi phiên tòa xét xử Adolf Eichmann - một trong những kiến trúc sư hậu cần của Holocaust - Arendt không tìm thấy một kẻ cuồng tín hay một con quái vật.
Bà tìm thấy một viên chức bình thường, không đặc biệt hung hăng, không có hận thù ý thức hệ sâu sắc bề ngoài, chỉ đơn giản là làm tốt công việc được giao trong hệ thống và không suy nghĩ về ý nghĩa của nó. Arendt gọi đây là "sự tầm thường của cái ác" - không phải cái ác đến từ quỷ dữ mà đến từ sự vắng mặt của tư duy.
Luận điểm này bị tranh cãi: Bettina Stangneth trong Eichmann Before Jerusalem (2014), dựa trên băng ghi âm từ thời Eichmann lẩn trốn ở Argentina, cho rằng ông có ý thức hệ bài Do Thái chủ động và tự giác hơn nhiều so với hình ảnh "viên chức vô tư" của Arendt.
Dù vậy, phần lớn bộ máy thực thi của Đệ Tam Đế chế - những người bên dưới Eichmann - vẫn là bằng chứng cho luận điểm gốc của bà: xã hội hóa chính trị kết hợp với tư duy ngăn rãnh có thể khiến người hoàn toàn bình thường, có học thức, không ác ý, trở thành công cụ của một hệ thống tệ hại.
Biết và nhận thức là hai việc khác nhau
Một điểm thường bị bỏ qua khi quan sát hiện tượng này là sự phân biệt giữa biết và nhận thức theo nghĩa tích hợp. Trong tâm lý học nhận thức, một người có thể "biết" một thông tin ở tầng bề mặt - có thể đồng ý với từng luận điểm riêng lẻ khi được hỏi thẳng - nhưng thông tin đó chưa được tích hợp vào thế giới quan, chưa kết nối với các niềm tin khác, và do đó không ảnh hưởng gì đến hành vi hay thái độ tổng thể. Đây là lý do một người có thể gật đầu thừa nhận "ừ hệ thống này có vấn đề" trong một cuộc trò chuyện, rồi hôm sau vẫn hành xử y như trước. Thông tin nằm trong đầu họ ở dạng rời rạc, chưa bao giờ được não bộ xử lý đến mức tạo ra sự bất hòa thực sự cần giải quyết.
Bằng chứng lịch sử cho cơ chế này đến từ xã hội Liên Xô. George Orwell đặt tên cho hiện tượng này là doublethink trong 1984 (1949) - khả năng cùng lúc giữ hai niềm tin mâu thuẫn mà không để chúng va chạm nhau. Trong tiếng Nga, từ dvoemyslie mang nghĩa tương tự và xuất hiện rộng rãi trong văn chương, hồi ký và phân tích văn hóa về thời kỳ Xô viết, dù không phải thuật ngữ học thuật chuẩn.
Hồi ký của Nadezhda Mandelstam trong Hope Against Hope (1970) và nhiều tường thuật khác về trí thức Liên Xô mô tả một thế giới mà người ta hoàn toàn có thể biết rõ hệ thống dối trá, nói điều mình không tin trong các cuộc họp, về nhà nghĩ điều ngược lại, và tồn tại trong hai lớp đó suốt cả cuộc đời mà không trải qua khủng hoảng tâm lý nào đáng kể.
Não bộ đã học cách vận hành ở hai tần số mà không để chúng giao thoa. Điều này cho thấy sự phân biệt giữa biết và nhận thức không chỉ là hiện tượng tâm lý cá nhân - nó có thể trở thành một chuẩn mực văn hóa được toàn xã hội chia sẻ và duy trì như một kỹ năng sinh tồn tập thể.
Leo thang cam kết
Nhà nghiên cứu Barry Staw ghi nhận một cơ chế tâm lý gọi là leo thang cam kết: một người càng đầu tư nhiều vào một quyết định hay một hệ thống, họ càng khó thừa nhận nó sai - vì thừa nhận sai đồng nghĩa với thừa nhận toàn bộ khoản đầu tư trước đó là lãng phí. Cơ chế này giải thích một chiều kích bổ sung: không chỉ lợi ích hiện tại mà cả khối lượng quá khứ đã đổ vào hệ thống - những năm tháng học hành theo khuôn mẫu được định sẵn, những lựa chọn nghề nghiệp, những mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tuân thủ - đều trở thành lực kéo ngược lại sự thay đổi nhận thức. Điều này lý giải tại sao người càng lớn tuổi và càng thành công trong hệ thống thì thường càng khó thay đổi, ngay cả khi họ tiếp cận thông tin không kém gì người trẻ hơn.
Mệt mỏi nhận thức và sự phi chính trị hóa có chủ đích
Trong một thế giới tràn ngập thông tin đối lập, việc liên tục phân tích đúng sai đòi hỏi rất nhiều năng lượng tinh thần. Với nhiều người thuộc tầng lớp đô thị, giải pháp tâm lý hợp lý là phi chính trị hóa bản thân - không phải vì họ không hiểu, mà vì họ chọn dành năng lượng đó cho cuộc sống cá nhân, gia đình và sự nghiệp. Sự "không tiếp nhận" ở đây không phải là phản đối, mà là sự ngó lơ có chủ đích để duy trì bình yên trong tâm trí.
Tại sao cùng điều kiện, người thay đổi nhận thức còn người thì không?
Câu hỏi này cấu thành một mảng nghiên cứu riêng trong xã hội học chính trị: khi hai cá nhân có cùng học vấn, cùng sống ở đô thị, cùng tiếp cận một lượng thông tin tiêu cực như nhau, tại sao một người trải qua sự chuyển đổi nhận thức còn người kia thì không?
- Cú hích từ trải nghiệm cá nhân.
Nhận thức của con người hiếm khi thay đổi chỉ bằng sách vở hay lướt mạng. Nó thay đổi khi hệ thống va chạm trực tiếp với lợi ích hoặc sự an toàn của chính họ.
Người không thay đổi thường là người mà hệ thống vẫn vận hành "tốt" đối với họ - bản thân và gia đình chưa từng bị bất công, hoặc luôn tìm được cách luồn lách an toàn.
Người thay đổi thường là người đã gặp một biến cố mà hệ thống không giải quyết được hoặc chính hệ thống gây ra: một vụ tranh chấp đất đai, một bất công pháp lý, sự đình trệ trong một khủng hoảng lớn. Khi nỗi đau chạm đến mức độ cá nhân, toàn bộ bộ lọc bảo vệ hệ thống trước đó sụp đổ.
Cấu trúc tính cách
Mô hình Big Five trong tâm lý học tính cách chỉ ra rằng hai nét tính cách quyết định mạnh mẽ nhất đến xu hướng này.
Tính cởi mở với trải nghiệm mới (Openness to Experience) là biến số quan trọng nhất: người có chỉ số cao sẵn sàng chấp nhận rủi ro tâm lý khi biết mình sai, coi sự bất hòa nhận thức là cơ hội học hỏi, và không sợ từ bỏ đức tin cũ khi tìm được hệ thống logic hợp lý hơn.
Người có chỉ số thấp ưa thích sự quen thuộc, cấu trúc rõ ràng và các giá trị truyền thống; thông tin tiêu cực về hệ thống được não bộ họ dịch thành "nguy cơ gây mất ổn định".
Tính tận tụy cao (High Conscientiousness) bổ sung thêm một lớp kháng cự: người có đặc điểm này tôn trọng quy tắc, trật tự, kỷ luật và bổn phận, có xu hướng tin tưởng vào các cơ quan quyền lực như nhà trường và chính phủ vì coi đó là nền tảng giữ cho xã hội không rơi vào hỗn loạn. Vì vậy họ rất khó chấp nhận các thông tin mang tính lật đổ hay hạ bệ các biểu tượng quyền lực.
Nhu cầu về sự chắc chắn (Need for Closure) là biến số thứ hai: người có nhu cầu này cao ghét sự mơ hồ, thà tin vào một hệ thống có sẵn dù có tì vết còn hơn đối mặt với một tương lai bất định không biết xã hội sẽ đi về đâu.
Vị trí xã hội và ràng buộc sinh kế
Dù cùng học vấn và cùng sống ở đô thị, bản chất nguồn thu nhập và vị trí xã hội của hai người có thể rất khác nhau. Người gắn liền công việc, các mối quan hệ hay doanh nghiệp của mình trực tiếp vào cơ chế hiện tại sẽ cảm thấy thay đổi nhận thức đồng nghĩa với việc tự phủ nhận nền tảng kinh tế của chính mình. Người làm việc cho tập đoàn đa quốc gia, làm tự do, hoặc có khả năng dịch chuyển toàn cầu gặp ít rủi ro hơn khi thay đổi thế giới quan vì sinh kế của họ không bị ràng buộc vào hệ thống.
Vòng tròn xã hội cốt lõi
Con người có xu hướng đồng điệu với nhóm người mình trân trọng nhất. Nếu bạn bè thân thiết, gia đình và đồng nghiệp của một người hầu hết là những người ủng hộ hệ thống, áp lực đồng trang lứa sẽ giữ họ lại - thay đổi nhận thức đồng nghĩa với bị cô lập hoặc trở thành kẻ lạc loài trong chính gia đình mình.
Người thay đổi nhận thức thường có một vòng tròn an toàn khác - một nhóm bạn phản biện, một cộng đồng ngầm trên mạng - nơi họ được khích lệ chia sẻ tư tưởng mới mà không sợ bị phán xét.
Trí tuệ phản biện khác với học thức
Có một nhầm lẫn phổ biến là người có học thức cao sẽ có tư duy phản biện tốt. Nghiên cứu cho thấy hai điều này không phải là một.
Học thức cao giúp giải quyết tốt các bài toán kỹ thuật, kinh tế, y khoa trong một khuôn mẫu có sẵn, nhưng không nhất thiết kéo theo khả năng tự vấn về hệ thống đang vận hành.
Tư duy phản biện thực sự là khả năng nghi ngờ ngay cả những gì mình được dạy, và kết nối các điểm tiêu cực nhỏ lẻ lại để thấy được lỗi hệ thống phía sau - thay vì coi đó là "hiện tượng con sâu làm rầu nồi canh".
Kiểu tính cách độc đoán cánh hữu (RWA)
Nhà tâm lý học Bob Altemeyer phát triển thang đo Right-Wing Authoritarianism, xác định một hội chứng tính cách gồm ba đặc điểm cốt lõi:
- Phục tùng độc đoán (niềm tin tuyệt đối vào tính chính danh của lãnh đạo hoặc hệ thống hiện hành, cho rằng người trên luôn đúng hoặc có lý do vĩ mô mà người thường không hiểu được);
- Hung hăng độc đoán (sẵn sàng lên án gay gắt những cá nhân phản biện hoặc đi ngược lại số đông);
- Và bảo thủ tập tục (bám chặt vào các quy chuẩn xã hội được thiết lập bởi hệ thống đang trị vì).
Quan trọng là người có chỉ số RWA cao thường có tư duy ngăn rãnh rất rõ rệt: họ có thể học giỏi toán, lập trình hoặc kinh tế - đòi hỏi logic cao - nhưng khi chạm đến chính trị, họ tắt tư duy logic và bật chế độ niềm tin vô điều kiện.
Định hướng thống trị xã hội (SDO)
Jim Sidanius và Felicia Pratto xác định kiểu tính cách SDO - những người thích và ủng hộ sự phân cấp thứ bậc trong xã hội, ghét sự bình đẳng tuyệt đối.
Kiểu này xuất hiện nhiều ở tầng lớp đô thị có học thức và địa vị ổn định, và đây là điểm phân biệt họ với nhóm RWA hay nhóm Low NfC: họ không mù quáng hay lười tư duy. Họ nhận thức được hệ thống có tiêu cực, nhưng chủ động chấp nhận điều đó như một luật chơi tất yếu.
Lý do họ không tiếp nhận thay đổi không phải vì sợ hãi hay thiếu thông tin, mà vì họ tin kẻ có năng lực - như họ - xứng đáng có vị trí tốt, và hệ thống hiện tại đang bảo vệ vị thế đó. Thay đổi hệ thống đồng nghĩa với phân chia lại quyền lợi, điều mà bản tính thích thống trị của họ không mong muốn. Đây là nhóm tỉnh táo nhất trong số những người không thay đổi nhận thức: họ không bị lừa - họ chọn.
Nhu cầu nhận thức thấp (Low Need for Cognition)
Nhu cầu nhận thức chỉ mức độ một người yêu thích việc tư duy, phân tích và giải quyết các vấn đề phức tạp.
Người có chỉ số này thấp có thể rất thông minh về mặt học thuật nhưng lười suy nghĩ về các vấn đề vĩ mô hay trừu tượng. Họ thích các câu trả lời đơn giản, trắng đen rõ ràng.
Hệ thống tuyên truyền cung cấp chính xác loại câu trả lời đó: dễ hiểu, có sẵn và không đòi hỏi nỗ lực. Việc lật lại vấn đề đòi hỏi một nỗ lực tư duy mà kiểu tính cách này tự nhiên né tránh.
Kiểu người nịnh hót và mâu thuẫn biểu kiến
Những người thuộc nhóm nịnh hót cơ hội không hề ngây thơ - họ biết rõ xã hội có bất cập, thậm chí tham gia trực tiếp vào các hành vi như chạy chọt và đi cửa sau. Nhưng họ lại phản ứng dữ dội hoặc tìm cách dẹp đi các cuộc trò chuyện chỉ trích hệ thống. Đây không phải mâu thuẫn mà là một chiến lược tâm lý hoàn toàn nhất quán.
Bảo vệ vốn đầu tư vào luật chơi
Trong tâm lý học kinh tế và chính trị, một người càng bỏ nhiều công sức, tiền bạc và danh dự để thích nghi với một luật chơi, họ càng có nhu cầu bảo vệ luật chơi đó.
Những người này đã dành nhiều thời gian, công sức, thậm chí hạ thấp tự trọng cá nhân để nịnh hót và luồn lách nhằm có được vị trí hiện tại. Họ xem các tiêu cực, bất cập của hệ thống không phải là lỗi mà là tính năng - một cơ chế để lợi dụng và leo lên.
Khi ai đó chỉ trích hệ thống, người đó đang gián tiếp nói rằng những kẻ thành công trong hệ thống này là phi pháp hay vô đạo đức. Lời chỉ trích đó đe dọa trực tiếp tính chính danh của những gì họ đã đạt được. Họ dẹp câu chuyện đi không phải để bảo vệ chế độ, mà để bảo vệ giá trị của các khoản đầu tư của chính họ.
Nỗi sợ sự minh bạch
Nghiên cứu về lý thuyết biện minh cho hệ thống chỉ ra rằng người quen sống dựa vào các mối quan hệ ngầm và luật bất thành văn sợ nhất là sự minh bạch. Họ đã làm chủ được luật chơi tối tăm - biết đưa tiền cho ai, nịnh hót ai để được việc. Nếu xung quanh liên tục có người phản biện và đòi hỏi sự thay đổi, hệ thống có nguy cơ dịch chuyển theo hướng minh bạch hơn, nơi kỹ năng nịnh hót và chạy chọt trở nên vô giá trị. Môi trường đục nước béo cò phải được giữ ổn định, và bất kỳ mầm mống phản biện nào cũng phải bị dập tắt từ đầu.
Diễn kịch lòng trung thành
Trong các môi trường quản trị có tính kiểm soát cao, việc ngồi nghe ai đó nói xấu mà không phản ứng cũng có thể bị xem là đồng lõa. Người nịnh hót rất nhạy cảm với các tín hiệu an toàn và quyền lực. Họ sợ nếu bị nhìn thấy đang tham gia một cuộc trò chuyện nhạy cảm, cấp trên sẽ đánh giá họ là không trung thành. Việc kiếm cớ dẹp câu chuyện hoặc phản bác một cách khó chịu là hành vi diễn kịch lòng trung thành - để nếu có ai đang quan sát hoặc câu chuyện bị lọt ra ngoài, họ luôn đứng về phía chính thống.
Về mặt tính cách, đây là biểu hiện sống động của nhóm SDO: họ không có nhu cầu xã hội tốt lên, họ chỉ cần mình ở tầng trên của tháp phân cấp. Trong đầu họ, những người ngồi than vãn hay nói xấu chế độ là vô dụng và rẻ tiền - thay vì bất mãn thì nên lo mà nịnh hót và chạy chọt để được việc. Hành vi dẹp câu chuyện đi cũng xuất phát từ cái nhìn đó: những lời phản biện không chỉ đe dọa lợi ích mà còn đi ngược lại triết lý sống thực dụng của họ.
Điểm phân biệt nhóm này với nhóm không thay đổi ngây thơ là ở chỗ: nhóm ngây thơ không tiếp nhận thông tin tiêu cực vì niềm tin trong sáng - bộ não tự lọc để bảo vệ thế giới quan màu hồng được xây dựng qua giáo dục. Nhóm nịnh hót cơ hội không tiếp nhận và chủ động dập tắt thông tin tiêu cực vì lợi ích thực tế cốt lõi - bộ não lọc để bảo vệ công cụ kiếm cơm và thăng tiến. Họ biết thừa xã hội có vết rách, nhưng thay vì muốn vá lại, họ dùng vết rách đó để làm giàu.
Khi nào thì những người này thay đổi
Nhóm người nịnh hót cơ hội là nhóm có xu hướng kháng cự thay đổi nhận thức cao nhất, xét theo logic của các cơ chế đã phân tích.
Trong phần lớn vòng đời từ 20 đến 60 tuổi, họ sở hữu một cơ chế phòng vệ cực kỳ kiên cố: mỗi lần nịnh hót thành công hay chạy chọt được việc, não bộ nhận được dopamine - phần thưởng định kỳ củng cố niềm tin rằng cách sống của mình là thông minh nhất và những kẻ ngoài kia chỉ trích chỉ là bất tài hay ghen tị. Thêm vào đó, họ không có lý tưởng cốt lõi để bị vỡ mộng - họ chỉ có mục tiêu thực dụng. Mà mục tiêu thực dụng thì rất linh hoạt: hệ thống có tệ đến mấy thì họ vẫn tìm được khe hở để kiếm chác.
Kịch bản thứ nhất là khi luật chơi sụp đổ hoặc họ bị hệ thống thải loại. Khi dính vào đấu đá quyền lực, bị cấp trên phản bội hoặc bị biến thành vật tế thần, toàn bộ kỹ năng nịnh hót bỗng trở nên vô dụng. Lúc này sự trung thành cơ hội biến thành lòng thù hận, và họ sẽ quay lại cắn xé, phanh phui chính cái hệ thống mà hôm qua họ vừa ca tụng. Nếu xã hội dịch chuyển sang cơ chế minh bạch hơn nơi năng lực thực tế lên ngôi và hành vi nịnh hót bị trừng phạt, họ cũng lập tức thay màu áo - sẽ là những người đầu tiên nói đạo lý và ca ngợi sự minh bạch. Đây không phải chuyển đổi nhận thức sâu sắc mà là thay đổi chiến lược thích nghi: bản tính cơ hội không đổi, họ chỉ đổi chủ hoặc đổi cách chơi để sinh tồn.
Kịch bản thứ hai là sự hối lỗi muộn màng ở tuổi già. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson về giai đoạn cuối đời, khi con người già đi và các biến số sinh học thay đổi, yếu tố lợi ích thực tế giảm dần giá trị vì họ không còn khả năng hay nhu cầu tranh đoạt. Nhu cầu về di sản và ý nghĩa cuộc sống tăng lên, và họ bắt đầu nhìn lại để tự đánh giá xem mình đã sống một cuộc đời có danh dự hay không. Khi tấm màng lọc lợi ích bị gỡ bỏ, một số người đối mặt với sự dằn vặt muộn màng khi nhận ra cả đời mình đã quỳ gối, nịnh hót và dung túng cho cái xấu. Đây là trường hợp hiếm hoi có sự thay đổi thực sự về mặt bản chất - nhưng ngay cả khi nó xảy ra, nó đến quá muộn để tạo ra bất kỳ hệ quả nào ngoài chính người trong cuộc.
Khi đối mặt với các bằng chứng được nghiên cứu kỹ lưỡng về những mặt tối của hệ thống họ đang sống, một bộ phận đáng kể người có học vấn, sống ở đô thị, có khả năng tiếp cận internet tự do vẫn không tiếp nhận thông tin đó. Hiện tượng này không phải do thiếu tiếp xúc, mà do các bộ lọc tâm lý hoạt động chủ động ngay từ bên trong não bộ.
Bất hòa nhận thức
Leon Festinger, nhà tâm lý học người Mỹ, chỉ ra rằng khi thông tin mâu thuẫn trực tiếp với niềm tin cốt lõi của một người, nó tạo ra một trạng thái khó chịu tâm lý mà ông gọi là bất hòa nhận thức.
Não bộ không xử lý sự khó chịu này bằng cách cập nhật niềm tin - mà bằng cách phủ nhận hoặc hạ thấp uy tín của nguồn thông tin đối lập. Với người đã lớn lên, học hành và đạt được thành công nhất định trong một hệ thống, việc thừa nhận hệ thống đó "thực sự tệ" kéo theo khủng hoảng căn tính: toàn bộ những gì họ được dạy, những giá trị họ theo đuổi từ nhỏ sẽ phải được xét lại. Não bộ tự vệ bằng cách gán nhãn thông tin tiêu cực là "thù địch" hoặc "phiến diện" thay vì cho phép bản thân ngồi với nó.
Thiên kiến xác nhận và sự tiếp nhận có chọn lọc
Việc có internet tự do không đồng nghĩa với việc người ta đọc đều các luồng thông tin.
Thiên kiến xác nhận khiến con người chủ động tìm kiếm, ghi nhớ và tin tưởng những thông tin củng cố niềm tin sẵn có của mình, đồng thời phớt lờ hoặc nhanh chóng quên đi các thông tin ngược chiều. Khi tiếp xúc với một thông tin tiêu cực về hệ thống, não bộ không tiếp nhận nó như một "sự thật cần suy ngẫm" mà tiếp nhận như một "cuộc tấn công" - và ngay lập tức tìm kiếm các luận điểm phản bác, chẳng hạn bằng cách nhìn vào các thành tựu kinh tế hay sự ổn định xã hội để khỏa lấp.
Liên quan trực tiếp đến điều này là hiệu ứng backfire, được Brendan Nyhan và Jason Reifler ghi nhận lần đầu năm 2010: trong một số điều kiện, khi người có niềm tin mạnh được cung cấp bằng chứng trực tiếp bác bỏ niềm tin đó, phản ứng có thể đi ngược chiều kỳ vọng - thay vì thay đổi, họ càng bám chặt hơn vào niềm tin ban đầu.
Hiệu ứng này không tái hiện đồng đều trong mọi nghiên cứu sau đó, nhưng hướng tác động tổng quát - rằng đưa thêm bằng chứng không tự động dẫn đến thay đổi nhận thức và đôi khi phản tác dụng, đặc biệt với các niềm tin gắn chặt vào căn tính cá nhân hay nhóm - vẫn được ghi nhận nhất quán. Điều này làm rõ tại sao vấn đề không nằm ở lượng thông tin tiếp xúc: người trong nhóm kháng cự thường đã được tiếp xúc đủ, thậm chí nhiều hơn mức cần thiết.
Nhu cầu biện minh cho hệ thống
Nhà tâm lý học John Jost phát triển lý thuyết biện minh cho hệ thống, chỉ ra rằng con người mang một nhu cầu tâm lý sâu sắc là muốn tin môi trường xã hội, tổ chức và hệ thống chính trị mà họ đang sống là công bằng, hợp pháp và tốt đẹp.
Việc tin vào điều ngược lại tạo ra bất an về tương lai. Đặc biệt với tầng lớp đô thị có học thức - những người thường là người hưởng lợi trực tiếp từ sự ổn định của hệ thống hiện tại - nhu cầu bảo vệ trạng thái nguyên vẹn của hệ thống càng mạnh vì sự sụp đổ hoặc biến đổi của nó đe dọa trực tiếp đến lợi ích cá nhân.
Xã hội hóa chính trị và tư duy ngăn rãnh
Giáo dục và truyền thông chính thống trong các chế độ có sức mạnh định hình tư duy từ rất sớm qua quá trình gọi là xã hội hóa chính trị. Các bộ khái niệm và lăng kính nhìn nhận lịch sử được cấy vào tư duy từ thủa nhỏ, và chúng hoạt động như những khuôn mặc định ngay cả khi người đó về sau phát triển tư duy duy lý cao trong chuyên môn.
Hiện tượng này tạo ra cái gọi là tư duy ngăn rãnh: một kỹ sư hay nhà kinh tế có thể hoàn toàn duy lý trong công việc chuyên môn, nhưng khi chạm đến vấn đề chính trị hay hệ thống, họ lập tức chuyển sang một bộ logic khác - mang tính cảm xúc và niềm tin được cài sẵn từ nhỏ.
Trường hợp lịch sử minh họa rõ nhất cho hiện tượng này là tầng lớp trí thức Đức dưới thời Đệ Tam Đế chế. Đây không phải dân số mù chữ hay thiếu tiếp xúc thông tin - đây là nền học thuật hàng đầu châu Âu đầu thế kỷ 20, với hệ thống đại học và giới khoa học được cả thế giới ngưỡng mộ. Vậy mà một bộ phận lớn giáo sư, bác sĩ, luật sư và trí thức đã ủng hộ hoặc im lặng trước chế độ Quốc xã.
Martin Heidegger - triết gia được xem là một trong những tư tưởng lớn nhất thế kỷ 20, người có tư duy đủ phức tạp để viết Sein und Zeit - gia nhập Đảng Quốc xã năm 1933, giữ chức hiệu trưởng Đại học Freiburg, và không bao giờ đưa ra lời lên tiếng công khai, rõ ràng về Holocaust. Các ghi chép riêng tư của ông (Black Notebooks, được công bố sau khi ông mất) thậm chí cho thấy quan điểm bài Do Thái chủ động hơn nhiều so với hình ảnh "im lặng thụ động" mà người ta thường gán cho ông. Sự song hành giữa năng lực tư duy học thuật xuất sắc và sự mù quáng chính trị hoàn toàn ở Heidegger là bằng chứng lịch sử sống động nhất cho tư duy ngăn rãnh: logic và đạo đức chính trị vận hành trong hai ngăn hoàn toàn tách biệt.
Hannah Arendt phân tích hiện tượng này ở quy mô rộng hơn trong The Origins of Totalitarianism (1951) và Eichmann in Jerusalem (1963). Theo dõi phiên tòa xét xử Adolf Eichmann - một trong những kiến trúc sư hậu cần của Holocaust - Arendt không tìm thấy một kẻ cuồng tín hay một con quái vật.
Bà tìm thấy một viên chức bình thường, không đặc biệt hung hăng, không có hận thù ý thức hệ sâu sắc bề ngoài, chỉ đơn giản là làm tốt công việc được giao trong hệ thống và không suy nghĩ về ý nghĩa của nó. Arendt gọi đây là "sự tầm thường của cái ác" - không phải cái ác đến từ quỷ dữ mà đến từ sự vắng mặt của tư duy.
Luận điểm này bị tranh cãi: Bettina Stangneth trong Eichmann Before Jerusalem (2014), dựa trên băng ghi âm từ thời Eichmann lẩn trốn ở Argentina, cho rằng ông có ý thức hệ bài Do Thái chủ động và tự giác hơn nhiều so với hình ảnh "viên chức vô tư" của Arendt.
Dù vậy, phần lớn bộ máy thực thi của Đệ Tam Đế chế - những người bên dưới Eichmann - vẫn là bằng chứng cho luận điểm gốc của bà: xã hội hóa chính trị kết hợp với tư duy ngăn rãnh có thể khiến người hoàn toàn bình thường, có học thức, không ác ý, trở thành công cụ của một hệ thống tệ hại.
Biết và nhận thức là hai việc khác nhau
Một điểm thường bị bỏ qua khi quan sát hiện tượng này là sự phân biệt giữa biết và nhận thức theo nghĩa tích hợp. Trong tâm lý học nhận thức, một người có thể "biết" một thông tin ở tầng bề mặt - có thể đồng ý với từng luận điểm riêng lẻ khi được hỏi thẳng - nhưng thông tin đó chưa được tích hợp vào thế giới quan, chưa kết nối với các niềm tin khác, và do đó không ảnh hưởng gì đến hành vi hay thái độ tổng thể. Đây là lý do một người có thể gật đầu thừa nhận "ừ hệ thống này có vấn đề" trong một cuộc trò chuyện, rồi hôm sau vẫn hành xử y như trước. Thông tin nằm trong đầu họ ở dạng rời rạc, chưa bao giờ được não bộ xử lý đến mức tạo ra sự bất hòa thực sự cần giải quyết.
Bằng chứng lịch sử cho cơ chế này đến từ xã hội Liên Xô. George Orwell đặt tên cho hiện tượng này là doublethink trong 1984 (1949) - khả năng cùng lúc giữ hai niềm tin mâu thuẫn mà không để chúng va chạm nhau. Trong tiếng Nga, từ dvoemyslie mang nghĩa tương tự và xuất hiện rộng rãi trong văn chương, hồi ký và phân tích văn hóa về thời kỳ Xô viết, dù không phải thuật ngữ học thuật chuẩn.
Hồi ký của Nadezhda Mandelstam trong Hope Against Hope (1970) và nhiều tường thuật khác về trí thức Liên Xô mô tả một thế giới mà người ta hoàn toàn có thể biết rõ hệ thống dối trá, nói điều mình không tin trong các cuộc họp, về nhà nghĩ điều ngược lại, và tồn tại trong hai lớp đó suốt cả cuộc đời mà không trải qua khủng hoảng tâm lý nào đáng kể.
Não bộ đã học cách vận hành ở hai tần số mà không để chúng giao thoa. Điều này cho thấy sự phân biệt giữa biết và nhận thức không chỉ là hiện tượng tâm lý cá nhân - nó có thể trở thành một chuẩn mực văn hóa được toàn xã hội chia sẻ và duy trì như một kỹ năng sinh tồn tập thể.
Leo thang cam kết
Nhà nghiên cứu Barry Staw ghi nhận một cơ chế tâm lý gọi là leo thang cam kết: một người càng đầu tư nhiều vào một quyết định hay một hệ thống, họ càng khó thừa nhận nó sai - vì thừa nhận sai đồng nghĩa với thừa nhận toàn bộ khoản đầu tư trước đó là lãng phí. Cơ chế này giải thích một chiều kích bổ sung: không chỉ lợi ích hiện tại mà cả khối lượng quá khứ đã đổ vào hệ thống - những năm tháng học hành theo khuôn mẫu được định sẵn, những lựa chọn nghề nghiệp, những mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tuân thủ - đều trở thành lực kéo ngược lại sự thay đổi nhận thức. Điều này lý giải tại sao người càng lớn tuổi và càng thành công trong hệ thống thì thường càng khó thay đổi, ngay cả khi họ tiếp cận thông tin không kém gì người trẻ hơn.
Mệt mỏi nhận thức và sự phi chính trị hóa có chủ đích
Trong một thế giới tràn ngập thông tin đối lập, việc liên tục phân tích đúng sai đòi hỏi rất nhiều năng lượng tinh thần. Với nhiều người thuộc tầng lớp đô thị, giải pháp tâm lý hợp lý là phi chính trị hóa bản thân - không phải vì họ không hiểu, mà vì họ chọn dành năng lượng đó cho cuộc sống cá nhân, gia đình và sự nghiệp. Sự "không tiếp nhận" ở đây không phải là phản đối, mà là sự ngó lơ có chủ đích để duy trì bình yên trong tâm trí.
Tại sao cùng điều kiện, người thay đổi nhận thức còn người thì không?
Câu hỏi này cấu thành một mảng nghiên cứu riêng trong xã hội học chính trị: khi hai cá nhân có cùng học vấn, cùng sống ở đô thị, cùng tiếp cận một lượng thông tin tiêu cực như nhau, tại sao một người trải qua sự chuyển đổi nhận thức còn người kia thì không?
- Cú hích từ trải nghiệm cá nhân.
Nhận thức của con người hiếm khi thay đổi chỉ bằng sách vở hay lướt mạng. Nó thay đổi khi hệ thống va chạm trực tiếp với lợi ích hoặc sự an toàn của chính họ.
Người không thay đổi thường là người mà hệ thống vẫn vận hành "tốt" đối với họ - bản thân và gia đình chưa từng bị bất công, hoặc luôn tìm được cách luồn lách an toàn.
Người thay đổi thường là người đã gặp một biến cố mà hệ thống không giải quyết được hoặc chính hệ thống gây ra: một vụ tranh chấp đất đai, một bất công pháp lý, sự đình trệ trong một khủng hoảng lớn. Khi nỗi đau chạm đến mức độ cá nhân, toàn bộ bộ lọc bảo vệ hệ thống trước đó sụp đổ.
Cấu trúc tính cách
Mô hình Big Five trong tâm lý học tính cách chỉ ra rằng hai nét tính cách quyết định mạnh mẽ nhất đến xu hướng này.
Tính cởi mở với trải nghiệm mới (Openness to Experience) là biến số quan trọng nhất: người có chỉ số cao sẵn sàng chấp nhận rủi ro tâm lý khi biết mình sai, coi sự bất hòa nhận thức là cơ hội học hỏi, và không sợ từ bỏ đức tin cũ khi tìm được hệ thống logic hợp lý hơn.
Người có chỉ số thấp ưa thích sự quen thuộc, cấu trúc rõ ràng và các giá trị truyền thống; thông tin tiêu cực về hệ thống được não bộ họ dịch thành "nguy cơ gây mất ổn định".
Tính tận tụy cao (High Conscientiousness) bổ sung thêm một lớp kháng cự: người có đặc điểm này tôn trọng quy tắc, trật tự, kỷ luật và bổn phận, có xu hướng tin tưởng vào các cơ quan quyền lực như nhà trường và chính phủ vì coi đó là nền tảng giữ cho xã hội không rơi vào hỗn loạn. Vì vậy họ rất khó chấp nhận các thông tin mang tính lật đổ hay hạ bệ các biểu tượng quyền lực.
Nhu cầu về sự chắc chắn (Need for Closure) là biến số thứ hai: người có nhu cầu này cao ghét sự mơ hồ, thà tin vào một hệ thống có sẵn dù có tì vết còn hơn đối mặt với một tương lai bất định không biết xã hội sẽ đi về đâu.
Vị trí xã hội và ràng buộc sinh kế
Dù cùng học vấn và cùng sống ở đô thị, bản chất nguồn thu nhập và vị trí xã hội của hai người có thể rất khác nhau. Người gắn liền công việc, các mối quan hệ hay doanh nghiệp của mình trực tiếp vào cơ chế hiện tại sẽ cảm thấy thay đổi nhận thức đồng nghĩa với việc tự phủ nhận nền tảng kinh tế của chính mình. Người làm việc cho tập đoàn đa quốc gia, làm tự do, hoặc có khả năng dịch chuyển toàn cầu gặp ít rủi ro hơn khi thay đổi thế giới quan vì sinh kế của họ không bị ràng buộc vào hệ thống.
Vòng tròn xã hội cốt lõi
Con người có xu hướng đồng điệu với nhóm người mình trân trọng nhất. Nếu bạn bè thân thiết, gia đình và đồng nghiệp của một người hầu hết là những người ủng hộ hệ thống, áp lực đồng trang lứa sẽ giữ họ lại - thay đổi nhận thức đồng nghĩa với bị cô lập hoặc trở thành kẻ lạc loài trong chính gia đình mình.
Người thay đổi nhận thức thường có một vòng tròn an toàn khác - một nhóm bạn phản biện, một cộng đồng ngầm trên mạng - nơi họ được khích lệ chia sẻ tư tưởng mới mà không sợ bị phán xét.
Trí tuệ phản biện khác với học thức
Có một nhầm lẫn phổ biến là người có học thức cao sẽ có tư duy phản biện tốt. Nghiên cứu cho thấy hai điều này không phải là một.
Học thức cao giúp giải quyết tốt các bài toán kỹ thuật, kinh tế, y khoa trong một khuôn mẫu có sẵn, nhưng không nhất thiết kéo theo khả năng tự vấn về hệ thống đang vận hành.
Tư duy phản biện thực sự là khả năng nghi ngờ ngay cả những gì mình được dạy, và kết nối các điểm tiêu cực nhỏ lẻ lại để thấy được lỗi hệ thống phía sau - thay vì coi đó là "hiện tượng con sâu làm rầu nồi canh".
Kiểu tính cách độc đoán cánh hữu (RWA)
Nhà tâm lý học Bob Altemeyer phát triển thang đo Right-Wing Authoritarianism, xác định một hội chứng tính cách gồm ba đặc điểm cốt lõi:
- Phục tùng độc đoán (niềm tin tuyệt đối vào tính chính danh của lãnh đạo hoặc hệ thống hiện hành, cho rằng người trên luôn đúng hoặc có lý do vĩ mô mà người thường không hiểu được);
- Hung hăng độc đoán (sẵn sàng lên án gay gắt những cá nhân phản biện hoặc đi ngược lại số đông);
- Và bảo thủ tập tục (bám chặt vào các quy chuẩn xã hội được thiết lập bởi hệ thống đang trị vì).
Quan trọng là người có chỉ số RWA cao thường có tư duy ngăn rãnh rất rõ rệt: họ có thể học giỏi toán, lập trình hoặc kinh tế - đòi hỏi logic cao - nhưng khi chạm đến chính trị, họ tắt tư duy logic và bật chế độ niềm tin vô điều kiện.
Định hướng thống trị xã hội (SDO)
Jim Sidanius và Felicia Pratto xác định kiểu tính cách SDO - những người thích và ủng hộ sự phân cấp thứ bậc trong xã hội, ghét sự bình đẳng tuyệt đối.
Kiểu này xuất hiện nhiều ở tầng lớp đô thị có học thức và địa vị ổn định, và đây là điểm phân biệt họ với nhóm RWA hay nhóm Low NfC: họ không mù quáng hay lười tư duy. Họ nhận thức được hệ thống có tiêu cực, nhưng chủ động chấp nhận điều đó như một luật chơi tất yếu.
Lý do họ không tiếp nhận thay đổi không phải vì sợ hãi hay thiếu thông tin, mà vì họ tin kẻ có năng lực - như họ - xứng đáng có vị trí tốt, và hệ thống hiện tại đang bảo vệ vị thế đó. Thay đổi hệ thống đồng nghĩa với phân chia lại quyền lợi, điều mà bản tính thích thống trị của họ không mong muốn. Đây là nhóm tỉnh táo nhất trong số những người không thay đổi nhận thức: họ không bị lừa - họ chọn.
Nhu cầu nhận thức thấp (Low Need for Cognition)
Nhu cầu nhận thức chỉ mức độ một người yêu thích việc tư duy, phân tích và giải quyết các vấn đề phức tạp.
Người có chỉ số này thấp có thể rất thông minh về mặt học thuật nhưng lười suy nghĩ về các vấn đề vĩ mô hay trừu tượng. Họ thích các câu trả lời đơn giản, trắng đen rõ ràng.
Hệ thống tuyên truyền cung cấp chính xác loại câu trả lời đó: dễ hiểu, có sẵn và không đòi hỏi nỗ lực. Việc lật lại vấn đề đòi hỏi một nỗ lực tư duy mà kiểu tính cách này tự nhiên né tránh.
Kiểu người nịnh hót và mâu thuẫn biểu kiến
Những người thuộc nhóm nịnh hót cơ hội không hề ngây thơ - họ biết rõ xã hội có bất cập, thậm chí tham gia trực tiếp vào các hành vi như chạy chọt và đi cửa sau. Nhưng họ lại phản ứng dữ dội hoặc tìm cách dẹp đi các cuộc trò chuyện chỉ trích hệ thống. Đây không phải mâu thuẫn mà là một chiến lược tâm lý hoàn toàn nhất quán.
Bảo vệ vốn đầu tư vào luật chơi
Trong tâm lý học kinh tế và chính trị, một người càng bỏ nhiều công sức, tiền bạc và danh dự để thích nghi với một luật chơi, họ càng có nhu cầu bảo vệ luật chơi đó.
Những người này đã dành nhiều thời gian, công sức, thậm chí hạ thấp tự trọng cá nhân để nịnh hót và luồn lách nhằm có được vị trí hiện tại. Họ xem các tiêu cực, bất cập của hệ thống không phải là lỗi mà là tính năng - một cơ chế để lợi dụng và leo lên.
Khi ai đó chỉ trích hệ thống, người đó đang gián tiếp nói rằng những kẻ thành công trong hệ thống này là phi pháp hay vô đạo đức. Lời chỉ trích đó đe dọa trực tiếp tính chính danh của những gì họ đã đạt được. Họ dẹp câu chuyện đi không phải để bảo vệ chế độ, mà để bảo vệ giá trị của các khoản đầu tư của chính họ.
Nỗi sợ sự minh bạch
Nghiên cứu về lý thuyết biện minh cho hệ thống chỉ ra rằng người quen sống dựa vào các mối quan hệ ngầm và luật bất thành văn sợ nhất là sự minh bạch. Họ đã làm chủ được luật chơi tối tăm - biết đưa tiền cho ai, nịnh hót ai để được việc. Nếu xung quanh liên tục có người phản biện và đòi hỏi sự thay đổi, hệ thống có nguy cơ dịch chuyển theo hướng minh bạch hơn, nơi kỹ năng nịnh hót và chạy chọt trở nên vô giá trị. Môi trường đục nước béo cò phải được giữ ổn định, và bất kỳ mầm mống phản biện nào cũng phải bị dập tắt từ đầu.
Diễn kịch lòng trung thành
Trong các môi trường quản trị có tính kiểm soát cao, việc ngồi nghe ai đó nói xấu mà không phản ứng cũng có thể bị xem là đồng lõa. Người nịnh hót rất nhạy cảm với các tín hiệu an toàn và quyền lực. Họ sợ nếu bị nhìn thấy đang tham gia một cuộc trò chuyện nhạy cảm, cấp trên sẽ đánh giá họ là không trung thành. Việc kiếm cớ dẹp câu chuyện hoặc phản bác một cách khó chịu là hành vi diễn kịch lòng trung thành - để nếu có ai đang quan sát hoặc câu chuyện bị lọt ra ngoài, họ luôn đứng về phía chính thống.
Về mặt tính cách, đây là biểu hiện sống động của nhóm SDO: họ không có nhu cầu xã hội tốt lên, họ chỉ cần mình ở tầng trên của tháp phân cấp. Trong đầu họ, những người ngồi than vãn hay nói xấu chế độ là vô dụng và rẻ tiền - thay vì bất mãn thì nên lo mà nịnh hót và chạy chọt để được việc. Hành vi dẹp câu chuyện đi cũng xuất phát từ cái nhìn đó: những lời phản biện không chỉ đe dọa lợi ích mà còn đi ngược lại triết lý sống thực dụng của họ.
Điểm phân biệt nhóm này với nhóm không thay đổi ngây thơ là ở chỗ: nhóm ngây thơ không tiếp nhận thông tin tiêu cực vì niềm tin trong sáng - bộ não tự lọc để bảo vệ thế giới quan màu hồng được xây dựng qua giáo dục. Nhóm nịnh hót cơ hội không tiếp nhận và chủ động dập tắt thông tin tiêu cực vì lợi ích thực tế cốt lõi - bộ não lọc để bảo vệ công cụ kiếm cơm và thăng tiến. Họ biết thừa xã hội có vết rách, nhưng thay vì muốn vá lại, họ dùng vết rách đó để làm giàu.
Khi nào thì những người này thay đổi
Nhóm người nịnh hót cơ hội là nhóm có xu hướng kháng cự thay đổi nhận thức cao nhất, xét theo logic của các cơ chế đã phân tích.
Trong phần lớn vòng đời từ 20 đến 60 tuổi, họ sở hữu một cơ chế phòng vệ cực kỳ kiên cố: mỗi lần nịnh hót thành công hay chạy chọt được việc, não bộ nhận được dopamine - phần thưởng định kỳ củng cố niềm tin rằng cách sống của mình là thông minh nhất và những kẻ ngoài kia chỉ trích chỉ là bất tài hay ghen tị. Thêm vào đó, họ không có lý tưởng cốt lõi để bị vỡ mộng - họ chỉ có mục tiêu thực dụng. Mà mục tiêu thực dụng thì rất linh hoạt: hệ thống có tệ đến mấy thì họ vẫn tìm được khe hở để kiếm chác.
Kịch bản thứ nhất là khi luật chơi sụp đổ hoặc họ bị hệ thống thải loại. Khi dính vào đấu đá quyền lực, bị cấp trên phản bội hoặc bị biến thành vật tế thần, toàn bộ kỹ năng nịnh hót bỗng trở nên vô dụng. Lúc này sự trung thành cơ hội biến thành lòng thù hận, và họ sẽ quay lại cắn xé, phanh phui chính cái hệ thống mà hôm qua họ vừa ca tụng. Nếu xã hội dịch chuyển sang cơ chế minh bạch hơn nơi năng lực thực tế lên ngôi và hành vi nịnh hót bị trừng phạt, họ cũng lập tức thay màu áo - sẽ là những người đầu tiên nói đạo lý và ca ngợi sự minh bạch. Đây không phải chuyển đổi nhận thức sâu sắc mà là thay đổi chiến lược thích nghi: bản tính cơ hội không đổi, họ chỉ đổi chủ hoặc đổi cách chơi để sinh tồn.
Kịch bản thứ hai là sự hối lỗi muộn màng ở tuổi già. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson về giai đoạn cuối đời, khi con người già đi và các biến số sinh học thay đổi, yếu tố lợi ích thực tế giảm dần giá trị vì họ không còn khả năng hay nhu cầu tranh đoạt. Nhu cầu về di sản và ý nghĩa cuộc sống tăng lên, và họ bắt đầu nhìn lại để tự đánh giá xem mình đã sống một cuộc đời có danh dự hay không. Khi tấm màng lọc lợi ích bị gỡ bỏ, một số người đối mặt với sự dằn vặt muộn màng khi nhận ra cả đời mình đã quỳ gối, nịnh hót và dung túng cho cái xấu. Đây là trường hợp hiếm hoi có sự thay đổi thực sự về mặt bản chất - nhưng ngay cả khi nó xảy ra, nó đến quá muộn để tạo ra bất kỳ hệ quả nào ngoài chính người trong cuộc.

