• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Trung tâm Paris - Sân khấu của bạo loạn

Thảo luận 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,138
Reaction score
0
Points
36
TRUNG TÂM PARIS - SÂN KHẤU CỦA BẠO LOẠN
Bài của bạn Thuy My.

Nguồn gốc của vấn đề - Khi nhà nước tự tay tạo ra bom hẹn giờ.

Để hiểu Paris ngày nay, cần quay lại một quyết định mà nước Pháp đưa ra ngay sau Thế chiến II.

Năm 1945, nước Pháp đứng trước đống đổ nát của chiến tranh với nhu cầu tái thiết khổng lồ: nhà máy, đường xá, cầu cống, nhà ở. Nhân khẩu học Pháp suy giảm sau hai cuộc đại chiến, và lực lượng lao động trong nước không đủ để đáp ứng. Ngày 2 tháng 11 năm 1945, chính phủ lâm thời Pháp ban hành Sắc lệnh tổ chức lại Văn phòng Quốc gia về Nhập cư (Office National de l'Immigration - ONI), trao cho cơ quan này quyền độc quyền pháp lý trong việc tuyển dụng và đưa lao động nước ngoài vào Pháp. Văn phòng ONI sau đó mở các trung tâm tuyển dụng tại Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Maroc, Tunisie và Algeria, với quy trình xét duyệt y tế và nghề nghiệp trước khi cấp phép nhập cảnh.

Từ thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970, làn sóng lao động nhập cư từ Bắc Phi đổ vào Pháp theo đúng kế hoạch của nhà nước: thợ xây dựng người Maroc cho các công trường Paris, thợ mỏ người Algeria cho vùng Nord-Pas-de-Calais, công nhân nhà máy người Tunisie cho Lyon và Marseille. Họ không đến vì tị nạn hay tự phát - họ đến theo lời mời chính thức của chính phủ Pháp, bị thu hút bởi lời hứa về việc làm ổn định trong thời kỳ kinh tế bùng nổ mà nhà kinh tế học Jacques Fourastié đặt tên là "Trente Glorieuses" (Ba mươi năm huy hoàng, 1945–1973).

Điều mà nhà nước Pháp không tính đến là con người không phải máy móc. Họ không chỉ làm việc rồi về nước khi hết hợp đồng. Họ lập gia đình, sinh con đẻ cái, và khi kinh tế suy thoái sau khủng hoảng dầu mỏ 1973, nhiều người không còn việc nhưng cũng không có gì để quay về. Năm 1974, Pháp đình chỉ chương trình nhập khẩu lao động mới - nhưng quyền đoàn tụ gia đình vẫn được duy trì và được cụ thể hóa bằng Luật 76-616 năm 1976. Hàng trăm nghìn vợ con từ Bắc Phi đổ vào Pháp để đoàn tụ với những người đàn ông đã định cư. Lực lượng lao động tạm thời ban đầu biến thành cộng đồng định cư vĩnh viễn mà không có kế hoạch hội nhập nào được chuẩn bị trước.

Bản đồ xã hội Paris - Địa lý của sự phân hóa.
Trái với một số tin đồn lưu truyền, trung tâm Paris không phải là nơi tập trung của người nhập cư. Đây là một trong những vùng bất động sản đắt đỏ nhất thế giới, với giá nhà trung bình dao động từ 9.000 đến 12.000 euro mỗi mét vuông tùy quận. Ở mức giá đó, người có khả năng định cư trong nội đô chủ yếu là giới thượng lưu, trí thức và chuyên gia thu nhập rất cao, thường được gọi là nhóm BoBo (Bourgeois-Bohème). Nhiều gia đình người Pháp bản địa - đặc biệt các gia đình trẻ có con - đã dịch chuyển ra ngoại ô không phải vì nhường chỗ cho người nhập cư, mà vì không chịu nổi chi phí và diện tích chật hẹp ở nội đô.

Phần lớn cộng đồng người nhập cư và tầng lớp lao động sống ở vùng ngoại ô, đặc biệt phía Bắc và Đông Paris, điển hình là tỉnh Seine-Saint-Denis (mã số 93). Sự phân hóa này không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả trực tiếp của một quyết định quy hoạch đô thị từ thập niên 1960 và 1970. Thay vì phân tán các đơn vị nhà ở xã hội nhỏ lẻ khắp thành phố, Nhà nước Pháp chọn cách tập trung xây các tổ hợp HLM quy mô lớn ở vùng ngoại ô - vừa rẻ hơn về đất đai, vừa tiện lợi về quản lý hành chính. Quyết định đó đã vô tình tạo ra các khu ghetto địa lý khổng lồ: người nhập cư và người nghèo bị gom vào một chỗ, tách biệt hoàn toàn khỏi phần còn lại của thành phố về không gian lẫn cơ hội.

Số liệu của Seine-Saint-Denis ngày nay phản ánh hậu quả tích lũy của hàng thập kỷ (nguồn INSEE và Institut Montaigne): tỷ lệ nghèo khoảng 25–26%, gấp đôi trung bình quốc gia; tỷ lệ thất nghiệp khoảng 14–15%, cao gần gấp đôi mức cả nước; 28% thanh niên từ 18 đến 24 tuổi không có việc làm lẫn bằng cấp; hơn 10% dân số nhận trợ cấp thu nhập tối thiểu RSA, so với 5,1% trên toàn quốc. Theo ước tính từ INSEE năm 2022, trẻ em có ít nhất một cha hoặc mẹ sinh ra ở nước ngoài chiếm khoảng 47–50% dân số dưới 18 tuổi tại đây, so với 18% trên toàn quốc.

Hai mốc bạo loạn định hình nước Pháp hiện đại.
Khi PSG vô địch Champions League hay xảy ra biểu tình chính trị lớn, hình ảnh quen thuộc là các cửa hàng trên đại lộ Champs-Élysées được gia cố ván gỗ từ trước, rồi đêm xuống đường phố trung tâm biến thành bãi chiến. Người gây ra bạo loạn không phải là cư dân nội đô mà đến từ nơi khác - trung tâm Paris là biểu tượng quyền lực và sự giàu có của nước Pháp, và vì vậy là địa điểm tập kết tự nhiên mỗi khi xã hội có biến động.

Hàng chục nghìn người từ vùng ngoại ô và các tỉnh lân cận đổ về bằng tàu điện ngầm và tàu tốc hành vùng (RER). Nhiều công ty bảo hiểm Pháp thậm chí từ chối bồi thường nếu cửa hàng không thực hiện các biện pháp phòng ngừa tối thiểu khi chính quyền đã cảnh báo trước.

Ngày 27 tháng 10 năm 2005, tại Clichy-sous-Bois, ngoại ô phía Đông Bắc Paris, hai thiếu niên - Zyed Benna, 17 tuổi gốc Tunisia, và Bouna Traoré, 15 tuổi gốc Mauritanie - chạy trốn cảnh sát rồi bị điện giật chết trong một trạm biến áp. Cái chết của họ châm ngòi cho điều mà nước Pháp chưa từng trải qua trong lịch sử hiện đại: một cuộc bạo loạn đô thị kéo dài 21 đêm liên tục, lan ra 274 thành phố. Chính phủ phải ban bố tình trạng khẩn cấp quốc gia ngày 8 tháng 11 - lần đầu tiên kể từ cuộc chiến tranh Algeria 1961. Tổng kết thiệt hại: gần 9.000 xe bị đốt, hơn 300 tòa nhà bị phá hoại hoặc thiêu rụi, hơn 2.760 người bị bắt, tổng thiệt hại vật chất hơn 200 triệu euro.

Điều đáng chú ý hơn con số là địa lý của bạo loạn. Không phải Paris trung tâm bị đốt cháy mà là chính các khu ngoại ô nghèo - trường học, xe buýt, trung tâm văn hóa - nơi người nhập cư tự sinh sống. Đây là thanh niên đốt cháy chính môi trường sống của cộng đồng mình, một hành động tuyệt vọng không còn phương hướng.

Ngày 27 tháng 6 năm 2023, Nahel Merzouk, 17 tuổi gốc Algeria và Maroc, bị cảnh sát bắn chết tại Nanterre trong một vụ kiểm tra giao thông. Camera ghi lại cảnh một sĩ quan kề súng vào cửa xe từ khoảng cách gần và khai hỏa khi xe bắt đầu di chuyển. Video lan truyền trên mạng xã hội trong vài giờ. Bạo loạn kéo dài 8 ngày: khoảng 5.000 xe bị đốt, hơn 1.000 tòa nhà bị phá hoại, khoảng 980 cảnh sát bị thương, hơn 3.900 người bị bắt, tổng thiệt hại tài sản 650 triệu euro.

Hai sự kiện cách nhau 18 năm với cùng một kịch bản, cùng một địa lý, cùng một độ tuổi của người tham gia, và cùng một kết thúc: bắt giữ, dọn dẹp, hứa hẹn cải cách, rồi im lặng. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy nước Pháp không đang xử lý một khủng hoảng nhất thời, mà đang quản lý một trạng thái mãn tính.

Ai đứng sau các vụ bạo loạn - Thất bại của mô hình đồng hóa.
Hầu hết các nghiên cứu xã hội học và số liệu bắt giữ của Bộ Nội vụ Pháp đều chỉ ra rằng phần lớn các đối tượng tham gia đập phá là thanh thiếu niên thế hệ thứ hai, thứ ba của người nhập cư, chủ yếu có nguồn gốc từ Bắc Phi và các nước vùng hạ Sahara, sống tại các khu ngoại ô nghèo.

Khác với Mỹ hay Anh theo mô hình đa văn hóa, Pháp áp dụng mô hình đồng hóa: khi đã là công dân Pháp, không còn là người gốc Algeria hay Senegal nữa, chỉ là người Pháp. Trên thực tế, mô hình này thất bại. Những thanh niên da màu hay gốc Ả Rập sinh ra ở Pháp, mang quốc tịch Pháp, vẫn bị xã hội xem là "người ngoài". Họ đối mặt với phân biệt đối xử khi xin việc, thuê nhà, hay khi bị cảnh sát kiểm tra giấy tờ trên đường phố. Họ không cảm thấy là người Pháp vì bị từ chối, nhưng cũng không phải người gốc Phi vì họ sinh ra và lớn lên ở Pháp. Sự lấp lửng về danh tính này tạo ra bất mãn và giận dữ rất lớn.

Bạo lực có chọn lọc: họ không đập phá nhà dân thường, mà tập trung vào cửa hàng hiệu, ngân hàng, xe cảnh sát - những thứ họ coi là biểu tượng của hệ thống đã gạt họ ra rìa xã hội. Internet và mạng xã hội trong hai thập kỷ qua đã đẩy nhanh quá trình này. Một thanh niên sinh ra ở Paris, chưa bao giờ đặt chân về Algeria hay Maroc, nhưng hàng ngày tiêu thụ hàng giờ nội dung từ các kênh tôn giáo Ả Rập, các diễn đàn Hồi giáo cực đoan hoặc các tài khoản mạng xã hội khơi dậy tư tưởng hậu thuộc địa và lòng thù hận phương Tây. Thế giới kỹ thuật số đã cho phép một bản sắc tôn giáo và sắc tộc toàn cầu - không bị ràng buộc bởi địa lý - thay thế và lấn át bản sắc quốc gia ngay trong lòng một đất nước châu Âu.

Có một "bộ phận thầm lặng" trong cộng đồng nhập cư mà tiếng gạch đá của đám đông quá khích thường che khuất: những người lao động thế hệ đầu tiên tuân thủ pháp luật và cực kỳ chăm chỉ. Họ cảm thấy nhục nhã và giận dữ trước hành vi của chính con cái mình - không phải vì thương nước Pháp, mà vì họ hiểu rất rõ hệ quả thực tế: mỗi chiếc xe bị đốt, mỗi cửa hàng bị đập phá càng làm người Pháp bản địa ghét người nhập cư hơn, và cơ hội sống của cả cộng đồng sẽ ngày càng thu hẹp.

Sự phẫn nộ của thế hệ cha mẹ này còn đặt ra một câu hỏi khó chịu hơn: tại sao những thanh niên tuyên bố căm ghét nước Pháp lại không rời đi?

Câu trả lời nằm ở hai sự thật rất trần trụi.
Thứ nhất, họ là công dân Pháp hợp pháp, sinh ra ở các bệnh viện Pháp, mang hộ chiếu Pháp. Nhiều người trong số họ không biết nói tiếng Ả Rập và chưa từng đặt chân về quê gốc của cha mẹ. Khi về đó, người dân bản địa coi họ là "những gã công tử Pháp nửa mùa". Còn ở Pháp, họ bị coi là người nhập cư. Bị từ chối ở cả hai nơi, họ không có khái niệm "quay về" theo nghĩa thực.
Thứ hai, bản chất không phải là "không về được" mà là "không dại gì về": họ thừa biết rằng nếu quay về quê gốc của cha mẹ, không có ai phát tiền trợ cấp hàng tháng, không có y tế miễn phí, không có giáo dục miễn phí - và cảnh sát ở các nước Bắc Phi sẽ không dùng hơi cay rồi đứng nghiêm lập hàng rào nếu họ dám đập phá một cái cửa hàng. Điều này phơi bày một mâu thuẫn rất cụ thể: thù hận về mặt tư tưởng nhưng phụ thuộc hoàn toàn về mặt vật chất - và tư tưởng của nhóm cực đoan trong số họ không phải là rời đi mà là muốn biến nước Pháp thành nơi giống văn hóa của họ nhưng giữ nguyên hệ thống phúc lợi giàu có của phương Tây.

So sánh với cộng đồng nhập cư châu Á - Khi hệ giá trị là biến số quyết định.
Một lập luận thường được cánh hữu và những người ủng hộ chủ nghĩa thực dụng tại Pháp đưa ra là sự so sánh giữa cộng đồng người châu Á - Việt Nam, Trung Quốc - với cộng đồng người nhập cư gốc Phi hay Hồi giáo. Cả hai nhóm đều đối mặt với rào cản ngôn ngữ, đều chịu phân biệt chủng tộc và đều bắt đầu từ con số không với các công việc lao động tay chân nặng nhọc. Nhưng kết quả xã hội lại phân kỳ rõ rệt.

Dữ liệu từ các nghiên cứu của Sciences Po và INED cho thấy tỷ lệ học sinh gốc Đông Á đỗ vào các grandes écoles của Pháp cao hơn đáng kể so với tỷ lệ dân số của họ, trong khi tỷ lệ thành lập doanh nghiệp nhỏ của cộng đồng người Hoa tại Paris thuộc hàng cao nhất trong các cộng đồng nhập cư.

Những nhà nghiên cứu theo hướng văn hóa học giải thích sự phân kỳ này bằng sự khác biệt về hệ giá trị: cộng đồng Đông Á mang truyền thống đề cao giáo dục, tiết kiệm và thành công cá nhân như một nghĩa vụ gia đình, khiến họ vận dụng hệ thống phúc lợi như bàn đạp thay vì điểm dừng. Những nhà nghiên cứu theo hướng cấu trúc phản bác rằng sự so sánh này bỏ qua lịch sử thuộc địa - mối quan hệ giữa Pháp với Algeria hay Senegal mang những vết thương chính trị sâu hơn nhiều so với quan hệ với Việt Nam hay Trung Quốc, và những vết thương đó ảnh hưởng đến tâm lý tập thể của các cộng đồng hậu duệ.

Tuy nhiên, điều mà cả hai hướng giải thích đều thừa nhận là hệ thống an sinh xã hội hào phóng của Pháp vô tình tạo ra một "cái bẫy phúc lợi": khi một người nhận ra rằng việc ở nhà nhận trợ cấp cộng với làm thêm vài việc lặt vặt bất hợp pháp có thể đem lại số tiền tương đương, thậm chí cao hơn việc đi làm chân tay 8 tiếng mỗi ngày và phải đóng thuế, họ sẽ chọn ở nhà. Cái bẫy không phân biệt quốc tịch hay nguồn gốc, nhưng tác động của nó lại không đều nhau giữa các cộng đồng - và dù nguyên nhân là văn hóa, lịch sử, hay cả hai, kết quả quan sát được trên thực địa vẫn là như vậy.

Nền tảng thể chế - Lệnh cấm thống kê và nghịch lý bình đẳng.
Để hiểu tại sao nước Pháp không thể nhìn thẳng vào nhiều vấn đề của mình, cần nắm được một nền tảng thể chế quan trọng: Pháp không cho phép thu thập dữ liệu về chủng tộc và tôn giáo của công dân.

Đạo luật này không phải là sản phẩm của phong trào woke thời hiện đại, mà xuất phát từ một ký ức kinh hoàng trong Thế chiến II. Trong thời kỳ Đức Quốc Xã chiếm đóng dưới Chế độ Vichy, chính quyền thân Đức đã lập các danh sách thống kê chi tiết về người Do Thái. Chính những danh sách hành chính đó sau đó bị Gestapo sử dụng để truy lùng, bắt giữ và đưa hơn 75.000 người Do Thái tại Pháp vào các trại tập trung diệt chủng.

Sau chiến tranh, người Pháp thề rằng Nhà nước sẽ không bao giờ được phép phân loại công dân theo sắc tộc hay tôn giáo. Điều khoản này được đưa vào Hiến pháp năm 1958, và được cụ thể hóa bằng Luật Informatique et Libertés năm 1978 - cấm thu thập và lưu trữ dữ liệu cá nhân liên quan đến chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo. Đối với luật pháp Pháp, không có "người Pháp da đen" hay "người Pháp Hồi giáo" - chỉ có công dân Pháp.

Triết lý đứng sau là Chủ nghĩa Cộng hòa mù màu (Universalism): để mọi người thực sự bình đẳng, Nhà nước phải đối xử với tất cả như thể họ hoàn toàn giống nhau. Hệ quả là nếu Nhà nước chính thức công bố báo cáo nói rằng nhóm dân cư nào đó phạm tội nhiều hơn nhóm khác, Nhà nước đã dán nhãn một nhóm công dân dựa trên tôn giáo của họ - vi phạm nguyên tắc bình đẳng. Người phê phán chỉ ra rằng triết lý này cấm người ta nhìn nhận sự thật để giải quyết vấn đề: nếu không được thừa nhận có tỷ lệ lớn thanh niên từ một cộng đồng cụ thể đang phạm tội hoặc cực đoan hóa, chính phủ không thể đưa ra giải pháp đặc thù.

Điều này giống như một bác sĩ thấy bệnh nhân bị viêm nhiễm ở một bộ phận cụ thể, nhưng vì sợ chẩn đoán đúng tên căn bệnh sẽ làm bệnh nhân bị kỳ thị, nên chỉ ghi vào hồ sơ "bệnh nhân bị sốt chung chung" và cho uống thuốc hạ sốt. Bệnh không bao giờ khỏi tận gốc. Trong bối cảnh hiện đại, đạo luật vốn được tạo ra để bảo vệ con người đã vô tình trở thành bình phong khiến chính phủ Pháp bị chỉ trích là trốn tránh thực tế.

Phản ứng của nhà nước - Cảnh sát, học thuyết kiềm chế, và ba mươi năm thất bại.
Cảnh sát Pháp áp dụng học thuyết "duy trì khoảng cách và giải tán dần" thay vì tấn công tổng lực. Lý do cốt lõi là lịch sử Pháp đã nhiều lần chứng minh: mỗi khi có người biểu tình hoặc bạo loạn bị cảnh sát làm thiệt mạng, dù vô tình, đất nước lập tức bùng nổ thành một cuộc đại bạo loạn khủng khiếp hơn gấp nhiều lần.

Chính cái chết của Nahel Merzouk là minh chứng: một viên đạn của cảnh sát dẫn đến 8 ngày bạo loạn toàn quốc và 650 triệu euro thiệt hại. Ngoài ra, hệ thống tư pháp quá tải và luật pháp bảo vệ trẻ vị thành niên đến mức tối đa khiến việc truy tố trở nên kém hiệu quả: trẻ vị thành niên phạm tội lần đầu vì gây rối công cộng hầu như không bị tù giam - chỉ bị cảnh cáo, quản chế, hoặc phạt tiền mà bố mẹ phải trả.

So với Anh - khi xảy ra bạo loạn năm 2011 tại London - cảnh sát tung lực lượng cơ động phản ứng nhanh, đồng thời lập tòa án lưu động hoạt động 24/7 để xét xử trong vòng 48 giờ. Hệ thống CCTV dày đặc nhất thế giới cho phép họ "tính sổ sau": dù chạy thoát đêm đó, khuôn mặt đã bị ghi lại, cảnh sát đến tận nhà bắt sau vài ngày. Ở Đức, cảnh sát bạo động (Bereitschaftspolizei) được triển khai dày đặc từ vài tiếng trước mỗi sự kiện lớn, cô lập các nhóm có nguy cơ cao trước khi chúng kịp tụ tập. Người Pháp không phải không biết cách làm như Anh hay Đức. Họ chọn không làm, vì một xã hội quá trật tự trong nhận thức của người Pháp lại gợi lên nỗi sợ về một bộ máy kiểm soát, mất đi cái "chất" tự do mà họ coi là bản sắc dân tộc.

Về chính sách, nước Pháp không phải chưa cố gắng. Thực tế là họ đã cố gắng liên tục trong hơn ba thập kỷ, đổ vào hàng chục tỷ euro, và kết quả gần như không thay đổi.

Năm 1996, chính phủ phân loại 751 khu vực là "vùng ưu tiên can thiệp" (ZUS). Báo cáo năm 2012 của Bộ Thành thị tự thừa nhận rằng khoảng cách kinh tế giữa các ZUS và phần còn lại của nước Pháp không thu hẹp mà thực ra còn nới rộng.

Năm 2014, chương trình bị khai tử và thay thế bằng tên gọi khác - nhưng với cùng một địa điểm, cùng một dân số, và cùng một vấn đề.

Sau bạo loạn 2005, nhiều đời chính phủ kế tiếp đều tuyên bố sẽ có một "kế hoạch Marshall" cho ngoại ô. Mười năm sau đó, tỷ lệ nghèo ở các khu ngoại ô được hứa cải tổ vẫn cao gấp ba lần mức trung bình quốc gia.

Chương trình ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mở cơ sở trong các khu nghèo (ZFU) thu hút một số doanh nghiệp đến - nhưng phần lớn thuê lao động từ bên ngoài khu vực vì người lao động địa phương thiếu kỹ năng, rồi rời đi khi ưu đãi hết hạn.

Nhìn vào chuỗi thất bại này, câu hỏi đặt ra là: nếu sau 30 năm và hàng trăm tỷ euro, khoảng cách không thu hẹp, thì có thể vấn đề không nằm ở tiền và chính sách - mà nằm ở một thứ mà chính sách không chạm được đến: hệ giá trị, bản sắc văn hóa, và sự đứt gãy thế hệ trong các cộng đồng nhập cư.

Nhưng thất bại liên tục của chính sách cũng đặt ra một câu hỏi khác: liệu đây có thực sự là thất bại, hay là một trạng thái mà hệ thống chính trị Pháp - dù không cố ý - đã học cách sống chung?

Hệ thống nghịch lý - Trạng thái hỗn loạn được duy trì có tính toán.
Nước Pháp không duy trì tình trạng này vì ngu ngốc. Đây là một trạng thái cân bằng chính trị có tính toán, với những lợi ích ngầm cho cả chính quyền lẫn xã hội, dù cái giá phải trả là sự hỗn loạn định kỳ trên đường phố.

Bạo loạn hoạt động như một chiếc van xả áp.
Nước Pháp có những rạn nứt sâu sắc về sắc tộc, giai cấp và giàu nghèo giữa nội đô và ngoại ô, tích tụ qua nhiều năm. Những trận đập phá cho phép thanh niên quá khích trút giận lên tài sản vật chất trong vài tiếng đồng hồ. Nếu cảnh sát dùng bạo lực triệt để và gây ra cái chết, chiếc van đó sẽ nổ tung.

Đối với chính phủ Pháp, tiền sửa cửa kính rẻ hơn nhiều so với một cuộc khủng hoảng chính trị toàn diện. Ngoài ra, cấp cho cảnh sát quyền lực tuyệt đối để đàn áp bạo loạn sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm: lần sau, chính người dân bản địa - công nhân, nông dân, giáo viên - khi xuống đường biểu tình ôn hòa đòi quyền lợi, chính quyền cũng có thể dùng chính lực lượng đó để đàn áp họ.

Các vụ đập phá cũng không làm sụp đổ nền kinh tế Pháp vì hệ thống bảo hiểm cực kỳ toàn diện - các tập đoàn lớn và chủ cửa hàng đều mua bảo hiểm bắt buộc cho rủi ro bạo loạn. Bế tắc chính trị khiến không ai dám sửa hệ thống: để hạ độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự hay cho phép bỏ tù thanh thiếu niên 14 tuổi dễ dàng hơn, chính phủ sẽ phải đối mặt với sự phản đối dữ dội từ các tổ chức nhân quyền và nguy cơ bùng nổ bạo loạn lớn hơn ngay lập tức.

Nhưng nếu đây là sự tính toán có chủ ý, tại sao nước Pháp lại liên tục đổ tiền vào các chương trình cải tổ ngoại ô? Câu trả lời là: hai điều đó không mâu thuẫn nhau. Chính phủ Pháp vừa quản lý hỗn loạn như một trạng thái cân bằng, vừa thực sự muốn giải quyết vấn đề - và thất bại trong cả hai.

Bốn nhóm bất cập và làn sóng cánh hữu.
Sự trỗi dậy của Marine Le Pen và đảng Tập hợp Quốc gia (Rassemblement National - RN) không phải là hiện tượng nhất thời. Đó là kết quả của sự tích tụ giận dữ suốt nhiều thập kỷ, xuất phát từ bốn nhóm bất cập dây chuyền.

Nhóm thứ nhất là an ninh và tư pháp. Tình trạng trộm cắp, cướp giật, quấy rối phụ nữ trên tàu điện ngầm và các vụ tấn công bằng dao - mà truyền thông Pháp gọi là nạn "Ensauvagement" (sự dã man hóa xã hội) - xảy ra với tần suất ngày càng dày. Người dân phẫn nộ khi thấy những kẻ phạm tội bị bắt buổi sáng, buổi chiều đã được thả vì chưa đủ tuổi vị thành niên hoặc vì nhà tù không còn chỗ.

Nhóm thứ hai là văn hóa và tôn giáo. Nước Pháp coi trọng nguyên tắc Laïcité - tách biệt tôn giáo khỏi không gian công cộng, được luật hóa lần đầu năm 1905 và tái khẳng định trong Luật 2004 cấm trang phục tôn giáo trong trường công lập. Tuy nhiên, các vụ tranh cãi về abaya (2023), niqab và đòi thực đơn halal riêng tại căn-tin diễn ra liên miên. Đỉnh điểm là vụ tòa soạn Charlie Hebdo bị tấn công (2015) và vụ thầy giáo Samuel Paty bị chặt đầu (2020) vì cho học sinh xem tranh biếm họa - những sự kiện làm rúng động toàn bộ xã hội Pháp.

Nhóm thứ ba là kinh tế và phúc lợi. Người Pháp bản địa ở các vùng nông thôn và tỉnh lẻ cảm thấy tiền thuế của họ đang được đổ hàng tỷ euro vào các khu ngoại ô nghèo, đổi lại là hình ảnh thanh niên ở đó tràn vào trung tâm đốt phá. Trong khi đó, các vùng nông thôn lại bị cắt giảm ngân sách - bệnh viện công đóng cửa, tuyến tàu hỏa địa phương bị hủy bỏ. Họ cảm thấy trở thành công dân hạng hai trên chính đất nước mình.

Nhóm thứ tư là hệ thống chính trị và sự cấm kỵ thảo luận. Trong nhiều năm, bất kỳ ai nếu đưa ra số liệu hay cảnh báo về mối liên hệ giữa nhập cư và tội phạm đều ngay lập tức bị truyền thông cánh tả và các chính trị gia chính thống dán nhãn "cực hữu", "bài ngoại". Các đời tổng thống từ cánh tả như François Hollande đến trung dung như Emmanuel Macron đều hứa hẹn lập lại trật tự và siết chặt nhập cư, nhưng các biện pháp đưa ra chỉ mang tính nửa vời.

Marine Le Pen đã làm được một việc thông minh: bà thanh lọc hình ảnh của đảng mình theo chiến lược bình dân hóa (Dédiabolisation), loại bỏ các thành phần phân biệt chủng tộc cực đoan công khai - thậm chí đuổi chính cha ruột ra khỏi đảng - và chuyển trọng tâm từ "bài ngoại thuần túy" sang "bảo vệ chủ quyền, kinh tế và an ninh nước Pháp". Cách tiếp cận này khiến việc bầu cho cánh hữu không còn bị coi là xấu hổ hay gắn với chủ nghĩa phát xít, mà trở thành một lựa chọn chính trị bình thường và hợp pháp.

Nghịch lý chính trị lớn nhất nằm ở vùng ngoại ô - thành trì truyền thống của cánh tả, nơi đảng Nước Pháp Bất Khuất (La France Insoumise) của Jean-Luc Mélenchon thường giành 60–70% phiếu tại Seine-Saint-Denis. Cha mẹ nhập cư thế hệ đầu bỏ phiếu cần mẫn cho cánh tả vì đó là lực lượng duy nhất bảo vệ phúc lợi và quyền lợi của họ. Nhưng con cái họ - thế hệ thứ hai, thứ ba quá khích - lại không đi bỏ phiếu: xuống đường đập phá và đối đầu với cảnh sát chính là "lá phiếu" của họ, một cách thể hiện tiếng nói bằng bạo lực vì tin rằng hệ thống dân chủ nghị trường không có tác dụng với họ. Mỗi đêm bạo loạn không chỉ thiêu rụi xe cộ và cửa hàng - nó còn thiêu rụi thêm một phần của liên minh bầu cử cánh tả.

Nhân khẩu học và hai kịch bản tương lai.
Xu hướng nhân khẩu học cho thấy người nhập cư Hồi giáo có tỷ lệ sinh cao hơn người Pháp bản địa. Hiện tại, người Hồi giáo chiếm khoảng 8 đến 10% dân số Pháp.

Theo các nghiên cứu từ INED và Pew Research, dự báo đến năm 2050, tỷ lệ này có thể tăng lên khoảng 12 đến 18% tùy thuộc vào chính sách nhập cư. Họ sẽ không chiếm số đông trên toàn quốc trong tương lai gần, nhưng sẽ chiếm số đông tại các thành phố lớn và vùng ngoại ô. Chính những xu hướng này là mảnh đất màu mỡ cho học thuyết "Grand Remplacement" (Sự thay thế lớn) - được nhà văn Renaud Camus đặt tên trong cuốn sách xuất bản năm 2011, và đến đầu thập niên 2020 đã trở thành chủ đề được tranh luận công khai ngay trong nghị trường Pháp.

Trước khi xem xét hai kịch bản tương lai, đáng nhìn sang các mô hình nhập cư khác để thấy rõ nước Pháp đã đi sai ở đâu về mặt thiết kế hệ thống.
Canada dùng hệ thống điểm (Express Entry) để ưu tiên những người có trình độ cao, có việc làm chờ sẵn, hoặc có khả năng tự lập ngay từ ngày đầu. Kết quả là cộng đồng nhập cư ở Canada và Mỹ trung bình có thu nhập và trình độ giáo dục cao hơn đáng kể so với người nhập cư Pháp, vốn đến theo làn sóng tị nạn hoặc đoàn tụ gia đình không giới hạn điều kiện. Pháp không thiếu chính sách hào phóng; điều Pháp thiếu là cơ chế sàng lọc đầu vào - và khi đầu vào không có bộ lọc, hệ thống an sinh hào phóng nhất thế giới cũng không đủ sức hấp thụ.

Kịch bản thứ nhất là cánh hữu nắm quyền, tái lập trật tự bằng bàn tay sắt: hủy bỏ hoặc siết chặt luật "quyền nơi sinh", thắt chặt đoàn tụ gia đình, trục xuất hàng loạt tội phạm người nước ngoài và những kẻ có tư tưởng cực đoan, luật pháp nghiêm khắc hơn với các biểu hiện tôn giáo ở nơi công cộng. Vấn đề là nhiều biện pháp này va chạm trực tiếp với Hiến pháp Pháp và điều ước nhân quyền EU. Quan trọng hơn, bộ máy trấn áp được tạo ra để xử lý cộng đồng nhập cư sẽ không tự giới hạn ở đó - lịch sử không có tiền lệ nào về một nhà nước chỉ dùng quyền lực cưỡng chế chọn lọc với đúng một nhóm rồi dừng lại.

Kịch bản thứ hai là bế tắc kéo dài và "Sự Lebanon hóa": một đất nước bị chia cắt thành các vùng tự trị theo sắc tộc và tôn giáo. Trung tâm các thành phố và vùng nông thôn sẽ trở thành nơi người Pháp bản địa sinh sống với hệ thống an ninh thắt chặt, trong khi các vùng ngoại ô hoàn toàn biến thành các vùng tự trị Hồi giáo nơi luật pháp quốc gia gần như mất hiệu lực. Bạo loạn không còn là chuyện sau các trận bóng đá mà sẽ trở thành xung đột sắc tộc xảy ra định kỳ.

Nghịch lý sâu xa nhất của nước Pháp không phải là sự hiện diện của người nhập cư, cũng không phải là bạo loạn hay tội phạm. Nghịch lý thực sự là: chính những giá trị mà nước Pháp tự hào nhất - tự do cá nhân tuyệt đối, bình đẳng mù màu, nhân quyền phổ quát, hệ thống phúc lợi hào phóng - đã trở thành những công cụ mà một bộ phận người sử dụng để phá hoại chính cái xã hội đã tạo ra chúng.

Nước Pháp đang bị thách thức không phải bởi kẻ thù từ bên ngoài, mà bởi những mâu thuẫn nằm ngay trong tim của triết học khai sáng mà họ đã mang đến cho thế giới.

Buddy Up - Văn hóa xã hội

Ảnh: Trước trận chung kết Champions League, hàng loạt cửa hàng ven đường tại Thủ đô Paris phải gia cố lại để không bị phá hủy nếu CLB của người hâm mộ thua trận;
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,138
Reaction score
0
Points
36
Tại sao không phải môn thể thao nào ở Pháp cũng có bạo loạn, và không phải thành phố nào cũng vậy?

Không phải môn thể thao nào ở Pháp cũng có bạo loạn

Câu trả lời hiện ra rất rõ: bóng bầu dục, khúc côn cầu hay quần vợt ở Pháp bình yên - còn bóng đá là môn duy nhất mang theo bạo lực. Sự phân tách này không phải ngẫu nhiên, nó có cấu trúc rõ ràng trên bản đồ.

Bóng bầu dục có bản doanh ở dải đất miền Nam và Tây Nam nước Pháp - Toulouse, Bordeaux, Bayonne, Biarritz. Đây là những vùng nông thôn trù phú hoặc đô thị trung lưu với tỷ lệ người nhập cư gốc Phi và Ả Rập cực kỳ thấp. Dân cư ở đây chủ yếu là người da trắng, có gốc Công giáo truyền thống, chia sẻ chung một hệ giá trị và nền tảng văn hóa đồng nhất. Không có xung đột tôn giáo, không có khủng hoảng căn tính trên khán đài. Khi họ hát La Marseillaise, đó là biểu hiện của niềm tự hào quốc gia thuần túy, không bị chen ngang bởi bất kỳ sự tranh chấp bản sắc nào.

Bóng đá thì ngược lại hoàn toàn. Môn này bám rễ ở Paris, Marseille, Lyon, Lille - những nơi có các banlieues (vùng ngoại ô) tập trung hàng triệu người nhập cư Hồi giáo gốc Bắc Phi (Algeria, Maroc, Tunisia) và châu Phi cận Sahara.

Pháp hiện là nước có cộng đồng Hồi giáo lớn nhất Tây Âu, với khoảng 5 đến 6 triệu người, chiếm gần 9% dân số theo ước tính của Pew Research năm 2016. Riêng Seine-Saint-Denis - tỉnh ngoại ô phía Đông Bắc Paris, nơi tập trung nhiều banlieues nhất - có tỷ lệ người nhập cư (immigrés theo định nghĩa INSEE) cao nhất nước Pháp lục địa: khoảng 31% dân số, với Algeria và Maroc dẫn đầu danh sách xuất xứ. Bóng đá là môn duy nhất mà những cư dân này chơi, vì nó rẻ, dễ tiếp cận, và là một trong số ít con đường có thể dẫn đến sự đổi đời.

Trong bối cảnh đó, một trận đấu bóng đá không còn đơn thuần là thể thao. Khi đội tuyển Algeria hay Maroc thắng và hàng vạn thanh niên tràn ra đại lộ Champs-Élysées, đốt pháo sáng, hạ cờ Pháp và kéo cờ nước họ lên, thông điệp chính trị trong hành động đó hết sức minh bạch: "Các người không chấp nhận chúng tôi, thì chúng tôi sẽ chiếm lấy con phố này." Đây là sự phô diễn quyền lực đường phố và chiếm lĩnh không gian công cộng - một dạng chính trị phi ngôn ngữ diễn ra dưới danh nghĩa ăn mừng thể thao.

Mô hình này lặp lại với độ chính xác đáng chú ý qua từng mùa giải.
- Năm 2014, tại World Cup Brazil, Algeria thắng Hàn Quốc 4–2 trong vòng bảng rồi vượt qua vòng bảng sau trận hòa Nga 1–1: mỗi lần Algeria thắng, bạo loạn bùng phát tại Lyon và Marseille, tổng cộng hơn 70 người bị bắt sau hai sự kiện đó.
- Năm 2019, sau trận bán kết Algeria thắng Nigeria 2–1 tại Africa Cup of Nations, 282 người bị bắt trên toàn nước Pháp; cửa hàng xe máy gần Champs-Élysées bị đập phá và hàng hóa bị vơ vét.
- Năm 2021, bạo loạn nổ ra sau trận Morocco gặp Algeria trong Arab Cup.
- Tháng 12 năm 2022, sau trận bán kết World Cup Pháp thắng Morocco ngày 14/12, bạo loạn bùng phát tại Paris, Nice và Montpellier; 120 người bị bắt.

Không phải thành phố nào ở Pháp cũng có bạo loạn
Sự đối lập giữa Lens và Paris là bằng chứng thực nghiệm có sức thuyết phục cao nhất cho toàn bộ luận điểm trên.

Lens là thành phố công nghiệp cũ ở miền Bắc nước Pháp, có tỷ lệ thất nghiệp thuộc hàng cao nhất cả nước sau khi các mỏ than đóng cửa.

Institut Montaigne ghi nhận rõ rằng các QPV ở miền Bắc nước Pháp, trong đó có những thành phố như Lens, có tỷ lệ nghèo đói và thất nghiệp rất cao nhưng tỷ lệ nhập cư thấp hơn đáng kể so với các QPV ở vùng Île-de-France hay miền Nam.

Theo tiêu chí kinh tế thuần túy, Lens là mảnh đất màu mỡ cho bạo loạn. Nhưng Lens gần như không có bạo loạn sau bóng đá, kể cả trong những đêm cuồng nhiệt nhất. Điều này trực tiếp bác bỏ cách giải thích đơn giản rằng nghèo đói sinh ra bạo lực.

Lý do nằm ở cấu trúc nhân khẩu học. Đại đa số cư dân Lens là người Pháp da trắng bản địa hoặc người gốc Âu, chủ yếu là người Ba Lan đến làm phu mỏ từ thập niên 1920-1930 và đã đồng hóa hoàn toàn sau hai đến ba thế hệ. Sự đồng hóa này xảy ra vì điều kiện lịch sử khác hẳn với người Bắc Phi nhập cư sau 1960: người Ba Lan đến trước khi mô hình HLM cô lập hình thành, chia sẻ cùng nỗi gian khổ dưới lòng đất với người bản địa, và từ đó hình thành một bản sắc giai cấp công nhân bền vững vượt qua ranh giới sắc tộc. Người Bắc Phi nhập cư sau Chiến tranh Algeria (1962) bị đưa thẳng vào các HLM vừa xây ở ngoại ô - không có kinh nghiệm sống chung, không có liên đới giai cấp, chỉ có sự cô lập địa lý từ ngày đầu.

Lens cũng không có các khu nhà ở xã hội HLM biệt lập theo kiểu các siêu đô thị Pháp. Không có sự cô lập địa lý và xã hội đó thì cũng không có thế hệ thanh niên mang lòng căm thù hệ thống. Khi không tồn tại sự phân tách sắc tộc sâu sắc, cũng không tồn tại tâm lý "chúng ta đối đầu với chúng nó". Cổ động viên Lens có thể cay cú vì đội nhà thua hay cuồng nhiệt khi đội nhà thắng, nhưng niềm vui hay nỗi buồn đó dừng lại ở phạm vi thể thao thuần túy.

Sự tập trung sắc tộc ở các banlieues (ngoại ô thành phố lớn như Paris, Marseille, Lyon) không phải là hệ quả ngẫu nhiên của thị trường nhà ở. Nó là kết quả trực tiếp của một chính sách nhà nước kéo dài nhiều thập kỷ.

Từ cuối thập niên 1950, Pháp bắt đầu xây dựng ồ ạt các khu nhà ở xã hội cao tầng HLM (Habitation à Loyer Modéré) ở vùng ngoại ô các thành phố lớn, ban đầu theo kế hoạch của Bộ trưởng Pierre Courant năm 1956 nhằm đáp ứng làn sóng nhập cư từ các thuộc địa cũ. Đến cuối thập niên 1960 và đầu 1970, khi phong trào đô thị hóa gia tốc trong giai đoạn Les Trente Glorieuses (ba mươi năm tăng trưởng hậu chiến), hàng trăm nghìn căn HLM mọc lên theo mô hình ZUP (zones à urbaniser en priorité). Đây là những khối bê tông khổng lồ, xây nhanh và xây rẻ, mục đích ban đầu là giải tỏa các khu ổ chuột bidonvilles nội thành - trong đó có khu của người Algeria ở Nanterre và người Bồ Đào Nha ở Champigny - và tái định cư người lao động nhập cư vào các khu phức hợp mới ở ngoại vi.

Chính sách này có hai hệ quả cấu trúc không thể đảo ngược. Thứ nhất, nó di chuyển người nhập cư ra xa trung tâm đô thị và đặt họ vào các khu biệt lập khỏi phần còn lại của xã hội Pháp. Thứ hai, khi các HLM xuống cấp và người có điều kiện dần chuyển đi, những khu này trở thành nơi tập trung mật độ cao các hộ gia đình nhập cư nghèo thế hệ thứ hai và thứ ba - không còn là nơi tạm trú mà là bẫy xã hội lâu dài.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,138
Reaction score
0
Points
36
Sự sụp đổ của mô hình hòa nhập Cộng Hòa - Khi đạo đức luận thế chỗ kỹ thuật quản trị.

Mô hình hòa nhập cộng hòa của Pháp về mặt lý thuyết là "mù màu" - không nhìn nhận sắc tộc hay tôn giáo, tất cả đều là công dân Pháp bình đẳng. Trên thực tế, mô hình này đã thất bại thảm hại. Vì không công nhận sự tồn tại của các vấn đề chủng tộc, nó cũng không thể tạo ra bất kỳ chính sách cụ thể nào để giải quyết chúng. Khoảng trống bản sắc và quyền lực mà mô hình bỏ lại trong các khu banlieues đã được lấp đầy bởi tội phạm có tổ chức và một phiên bản chính trị hóa của Hồi giáo cực đoan - không phải vì người ta tìm đến đó như một lý tưởng, mà vì không có gì khác để bám vào.

Thất bại này không chỉ là thất bại về mặt hành chính. Nó phản ánh một căn bệnh sâu hơn trong cách phương Tây nhìn nhận và xử lý những bài toán xã hội phức tạp: biến các vấn đề kỹ thuật quản trị thành những cuộc chiến đạo đức, và từ đó mất đi cả khả năng lẫn ý chí để giải quyết chúng.

Bản chất kỹ thuật của vấn đề bị đạo đức luận che khuất
Nếu gỡ bỏ lớp khẩu hiệu đạo đức của cả hai phía, vấn đề nhập cư của Pháp thực chất là tập hợp các lỗi sai về kỹ thuật quản trị. Đạo đức là để định hướng giá trị cá nhân; kỹ thuật và luật pháp mới là công cụ để quản trị quốc gia. Khi hai phạm trù này bị hoán đổi vị trí, hậu quả mang tính cơ học và không thể tránh khỏi.

Lỗi đầu tiên là toán học về năng lực hấp thụ. Một hệ thống phúc lợi và thị trường lao động chỉ có thể tiếp nhận một lượng người nhập cư nhất định mỗi năm để đảm bảo việc làm, nhà ở và giáo dục. Khi số lượng vượt quá khả năng xử lý, hệ thống quá tải và sụp đổ. Đây là lỗi kỹ thuật, không phải lỗi đạo đức.

Lỗi thứ hai là quy hoạch đô thị. Việc xây dựng các khu nhà ở xã hội khổng lồ tập trung ở ngoại ô vô tình tạo ra những ốc đảo cô lập, cắt đứt sự giao thương và tương tác tự nhiên giữa người mới đến và người bản địa, tạo điều kiện cho các cấu trúc xã hội ngầm phát triển ngoài tầm kiểm soát của luật pháp. Chính những khu banlieues này sau nhiều thập kỷ bị bỏ mặc đã biến thành các tiểu vương quốc tự trị, nơi nhà nước Pháp thực chất đã mất quyền kiểm soát lãnh thổ.

Lỗi thứ ba là động lực kinh tế bị bóp méo. Hệ thống phúc lợi quá hào phóng kết hợp với thị trường lao động quá cứng nhắc - khó sa thải, thuế lao động cao - tạo ra một nghịch lý: người nhập cư có trình độ thấp thà nhận trợ cấp còn hơn đi làm, hoặc không thể tìm được việc làm chính thức. Hệ thống vô tình nuôi dưỡng cả sự phụ thuộc lẫn bất mãn.

Sự khác biệt giữa các nhóm nhập cư và câu hỏi về trách nhiệm cá nhân
Một thực tế được nhiều nhà xã hội học ghi nhận nhưng thường bị truyền thông cánh tả né tránh là sự khác biệt rõ rệt giữa các cộng đồng nhập cư khác nhau tại Pháp. Người gốc Á - Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc - khi đến Pháp cũng tay trắng, cũng phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ và định kiến xã hội, nhưng họ chọn con đường tôn trọng luật pháp sở tại, tập trung vào giáo dục và kinh tế, ít đòi hỏi các đặc quyền văn hóa hay tôn giáo riêng biệt trong không gian công cộng. Kết quả là họ rất ít khi xung đột với chính quyền hay người bản địa.

Sự đối lập này bẻ gãy một trong những luận điểm quen thuộc nhất của xã hội học cánh tả: rằng hoàn cảnh nghèo đói sinh ra tội phạm, rằng bất bình đẳng cơ cấu là nguyên nhân duy nhất của các hành vi phá hoại. Nếu luận điểm đó đúng hoàn toàn, thì người Á Đông - với xuất phát điểm không khác gì các nhóm di cư khác - đã không thể có con đường thoát khỏi cái bẫy đó. Nhưng họ thoát ra được, bằng sự lựa chọn ý thức.

Khi một người lựa chọn ném bom xăng vào cảnh sát, đốt xe của hàng xóm nghèo, hay đòi áp đặt luật tôn giáo lên trường học công lập, đó là sự lựa chọn ý thức, không phải kết quả tất yếu của bất bình đẳng. Một bộ phận người nhập cư từ Bắc Phi và Trung Đông đã mang theo những hệ giá trị tôn giáo có tính áp đặt vào không gian công cộng, xung đột trực tiếp với nguyên tắc laïcité - thế tục tuyệt đối - vốn là nền tảng của nền cộng hòa Pháp.

Việc một số cá nhân đòi hỏi luật pháp hoặc trường học phải thay đổi để phục vụ tôn giáo của họ là hành vi không thể bào chữa dưới bất kỳ danh nghĩa "nạn nhân" nào.

Con số chính xác về tỷ lệ người Hồi giáo trong nhà tù Pháp là chủ đề tranh cãi - chính phủ Pháp không thu thập dữ liệu tôn giáo chính thức trong hệ thống tư pháp. Ước tính của nhà nghiên cứu Farhad Khosrovkhavar thuộc EHESS, dựa trên khảo sát thực địa, dao động quanh 40–50%, trong khi một số nguồn không chính thức đẩy con số lên cao hơn nhưng thiếu cơ sở xác minh.

Dù dùng con số nào, sự chênh lệch so với tỷ lệ 8–10% trong tổng dân số vẫn là rất lớn - và đây chính xác là loại dữ liệu mà cánh tả giáo điều phản xạ ngay lập tức quy về "phân biệt đối xử của hệ thống tư pháp", thay vì đối mặt với nó như một dữ kiện cần phân tích thực chất.

Nỗi phẫn nộ của người bản địa và sự tê liệt của cải cách
Cánh hữu Pháp và người bản địa không phẫn nộ vô cớ. Các vùng ngoại ô banlieues biến thành những "tiểu vương quốc tự trị" nơi luật pháp quốc gia không được thực thi, nơi cảnh sát và lính cứu hỏa bị tấn công khi vào - đó là thực tế phũ phàng. Người dân Pháp có lý do chính đáng để cảm thấy bất an khi tiền thuế của họ được dùng để xây dựng cơ sở hạ tầng, rồi sau đó bị phá hủy bởi chính những người sống ở đó.

Các vụ khủng bố như vụ thảm sát tòa soạn Charlie Hebdo tháng 1 năm 2015 khiến 12 người chết, hay vụ thầy giáo Samuel Paty bị chặt đầu ngay trên đường phố ngoại ô Paris tháng 10 năm 2020 chỉ vì dạy bài học về tự do ngôn luận, cho thấy nguy cơ xói mòn các giá trị cốt lõi của nước Pháp không phải là nỗi sợ trừu tượng - nó có tên, có địa điểm, có ngày tháng cụ thể.

Người dân bản địa cảm thấy mình đang bị biến thành nạn nhân ngay trên đất nước mình: vừa phải đóng thuế cao để nuôi hệ thống phúc lợi, vừa phải chịu đựng bất ổn an ninh, nhưng khi lên tiếng thì bị gắn mác kỳ thị chủng tộc.

Cánh hữu Pháp nhìn thấy rõ bản chất vấn đề và biết cần làm gì: siết chặt luật, trừng phạt nghiêm, trục xuất kẻ phạm pháp, yêu cầu người nhập cư tự chịu trách nhiệm. Nhưng trong môi trường chính trị bị bủa vây bởi truyền thông và các học thuyết cấp tiến của cánh tả, các giải pháp kỹ thuật cứng rắn này liên tục bị trói tay, bị gắn mác "phát xít" và không thể thực thi triệt để.

Và ngay cả khi không bị trói tay bởi cánh tả, cải cách ở Pháp đối mặt với một cơ chế khóa chặt sâu hơn. Mọi chính trị gia Pháp đều biết vấn đề nằm ở đâu, nhưng cái giá phải trả cho cải cách là sự sụp đổ chính trị ngay lập tức.
- Nếu chính phủ nói phải làm việc lâu hơn để cứu hệ thống hưu trí, người dân đòi đánh thuế người giàu - nhưng người giàu đã chuyển tài sản ra nước ngoài.
- Nếu chính phủ cố gắng cải cách luật lao động để tạo việc làm, giới trẻ và công đoàn coi đó là sự phản bội đối với quyền lợi đã đạt được từ các cuộc đấu tranh trước đây.

Nước Pháp còn bị chi phối bởi một nghịch lý quyền lực: một nhóm thiểu số nhỏ nhưng kiểm soát điểm nghẽn chiến lược có thể làm tê liệt cả đất nước. Tài xế xe tải chặn đường cao tốc, công nhân nhà máy lọc dầu đình công làm cạn kiệt xăng, sinh viên chiếm trường đại học - họ không cần là đa số, chỉ cần 5% dân số kiểm soát một chokepoint của nền kinh tế là đủ để buộc chính phủ lùi bước, bất kể cải cách đó có hợp lý đến đâu.

Sâu hơn nữa, nhiều cuộc kháng cự cải cách không chỉ là vì tiền, mà là để bảo vệ một lối sống. Người Pháp có khái niệm "mô hình xã hội Pháp" - sự hào phóng của nhà nước phúc lợi, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, quyền được nghỉ hưu sớm. Đối với nhiều người, đó là bản sắc của họ. Cải cách không chỉ là một sự điều chỉnh kinh tế mà là một cuộc tấn công vào linh hồn của nước Pháp. Và, vì linh hồn, người ta sẵn sàng xuống đường.

Kết quả là nước Pháp là một quốc gia bị bắt làm con tin bởi chính lịch sử hào hùng, những ý thức hệ cứng nhắc, và các nhóm lợi ích có khả năng phong tỏa đất nước. Họ nhìn thấy vực thẳm phía trước, nhưng bánh lái của con tàu quốc gia nằm trong tay những người kiên quyết giữ nguyên lộ trình cũ. Bi kịch của họ là sự tê liệt, không phải thiếu nhận thức.

Văn hóa ăn vạ và cơ chế quyền lực của phe cánh tả giáo điều
Trong thế giới quan của chủ nghĩa cấp tiến phương Tây hiện đại, xã hội luôn được chia thành hai phe đối kháng cứng nhắc: kẻ áp bức - nhà nước, người da trắng bản địa, người giàu - và người bị áp bức - người nhập cư, da màu, thiểu số. Theo logic này, mọi hành vi của nhóm "bị áp bức", dù là bạo loạn hay phạm tội, đều được giải thích là sự phản kháng tuyệt vọng trước bất công. Ngược lại, bất kỳ sự thực thi pháp luật nào từ phía nhà nước đều bị gán là đàn áp. Đây là nền tảng của victimhood culture - văn hóa ăn vạ - nơi tư cách nạn nhân trở thành tấm thẻ miễn trách nhiệm vô thời hạn.

Khi một mô hình lý tưởng đối mặt với kết quả tồi tệ trong thực tế, phản ứng bình thường là thừa nhận lý thuyết cần sửa đổi. Nhưng cánh tả giáo điều không làm vậy. Thay vào đó, họ liên tục sản sinh ra các lý luận phụ trợ để bảo vệ lý thuyết cốt lõi đã bị thực tế chứng minh là sai.

Vòng lặp này vận hành theo một kịch bản nhất quán. Khi người nhập cư đốt phá tài sản công, thay vì gọi đó là hành vi tội phạm, họ gọi đó là "tiếng nói của những người không có tiếng nói". Kẻ phạm pháp được xóa bỏ trách nhiệm cá nhân. Khi số liệu về tỷ lệ tội phạm trong nhóm dân số nào đó quá rõ ràng để phủ nhận, họ lái sang luận điểm về "phân biệt chủng tộc hệ thống" - lập luận rằng sự kỳ thị ẩn trong "văn hóa ngầm" của người bản địa, rằng cảnh sát và tòa án có xu hướng kết án nặng hơn đối với người thiểu số.

Đây là một bẫy logic tinh vi: nó không thể chứng minh, nhưng cũng không thể bác bỏ. Khi một người bản địa bày tỏ lo ngại về an ninh, họ lập tức bị dán mác "phát xít", "kỳ thị", "ích kỷ" - trong khi kẻ nhập cư phạm tội thì "cần hiểu hoàn cảnh đáng thương của anh ta". Sự bất đối xứng về đạo đức này có chủ đích: nó tước đi thể diện và quyền lên tiếng của số đông bản địa.

Lý do cánh tả giáo điều không thể dừng vòng lặp này là vì tư tưởng "bao dung", "đa văn hóa" không đơn thuần là lập trường chính trị - nó là thứ định nghĩa danh tính của họ. Thừa nhận chính sách nhập cư thất bại đồng nghĩa với việc thừa nhận thế giới quan của họ suốt đời là sai lầm, một sự sụp đổ tâm lý họ không thể chịu đựng.

Cạnh đó còn có một cơ cấu lợi ích vật chất rất cụ thể. Tại phương Tây tồn tại cả một hệ sinh thái sống dựa vào các lý luận này: học giả, tổ chức phi chính phủ, luật sư nhân quyền, chính trị gia cánh tả. Tất cả đều cần các vấn đề sắc tộc tiếp tục tồn tại, cần người nhập cư luôn cảm thấy mình là nạn nhân để họ tiếp tục đóng vai "người đại diện" - từ đó duy trì quyền lực chính trị và nguồn tài trợ ngân sách. Nếu vấn đề được giải quyết triệt để bằng công cụ kỹ thuật, ngành công nghiệp than nghèo kể khổ này sẽ biến mất.

Kết quả là bất kỳ ai cố gắng đưa ra giải pháp kỹ thuật - siết chặt biên giới, trục xuất tội phạm nước ngoài, cắt trợ cấp của kẻ phá hoại, thu thập dữ liệu phân loại để quản lý chính xác hơn - đều lập tức bị gán mác "phân biệt chủng tộc", "vô nhân đạo".

Nỗi sợ bị hủy hoại danh tiếng khiến cả giới chính trị lẫn chuyên gia kỹ thuật im lặng. Vấn đề bị đóng băng và ngày càng thối rữa. Bằng cách này, cánh tả đã tự tước đi - và tước đi của cả xã hội - những công cụ quản lý cơ bản nhất của một nhà nước chủ quyền.

Làn sóng tỉnh ngộ muộn màng của châu Âu
Từ khoảng giữa thập niên 2010 trở đi, một số quốc gia Bắc Âu vốn được xem là hình mẫu của chủ nghĩa đa văn hóa đã buộc phải đảo ngược chính sách.

Đan Mạch là trường hợp đi xa nhất: luật "ghetto" năm 2018 yêu cầu giải tán cưỡng bức các khu dân cư có tỷ lệ người nhập cư ngoài phương Tây vượt ngưỡng 50%, đồng thời bắt buộc trẻ em trong các khu này học tiếng Đan Mạch và "các giá trị dân chủ" từ độ tuổi lên một. Đây không phải chính sách của một đảng cực hữu - mà là chính sách của một chính phủ trung tả, sau khi số liệu thực tế buộc họ nhìn nhận thất bại.

Thụy Điển, quốc gia từng tự hào là "nhân đạo nhất thế giới" trong chính sách tị nạn, đã chứng kiến làn sóng bạo lực băng đảng bùng nổ đến mức năm 2023 chính phủ nước này chính thức thừa nhận mối liên hệ giữa chính sách nhập cư và sự phát triển của các mạng lưới tội phạm có vũ trang - điều mà suốt nhiều năm trước đó bất kỳ ai nêu ra đều bị quy là kỳ thị. Thụy Điển sau đó đã áp dụng một trong những chính sách nhập cư thắt chặt nhất trong lịch sử hiện đại của nước này.

Nước Pháp cũng đang trải qua cùng một quá trình điều chỉnh, dù chậm hơn và vấp phải nhiều kháng cự hơn từ hệ thống chính trị. Luật nhập cư tháng 11 năm 2023 phản ánh sự dịch chuyển về phía các giải pháp kỹ thuật thực dụng: yêu cầu trình độ tiếng Pháp A2 để được cấp thẻ cư trú, nâng lên B1 để nhập quốc tịch, siết điều kiện đoàn tụ gia đình và hạn chế phúc lợi với người nhập cư chưa đủ thời gian cư trú. Tuy nhiên, Hội đồng Hiến pháp Pháp năm 2024 đã bác bỏ nhiều điều khoản then chốt của luật này, trong đó có các hạn chế về phúc lợi và đoàn tụ gia đình - một minh họa điển hình cho cơ chế tê liệt cải cách: ngay khi hành pháp cố gắng dùng công cụ kỹ thuật để giải quyết vấn đề, các thể chế khác của chính hệ thống lại cắt bỏ công cụ đó nhân danh các nguyên tắc hiến định.

Quỹ đạo chung của châu Âu xác nhận một nguyên lý mà lẽ ra không nên cần đến hàng thập kỷ bạo loạn, máu đổ và bất ổn xã hội mới nhận ra: lỗi kỹ thuật phải được sửa bằng công cụ kỹ thuật.

Dùng lăng kính đạo đức để nhìn một bài toán kỹ thuật dẫn đến mù vấn đề, và đã mù vấn đề thì mọi giải pháp đưa ra đều chỉ là tự lừa dối. Một chính sách nhân đạo thực sự phải được đo bằng kết quả đầu ra: xã hội có an toàn không, người dân có ấm no không, kinh tế có phát triển không. Một chính sách chỉ dựa trên thiện chí đầu vào nhưng đẻ ra bạo loạn, nghèo đói và chia rẽ là một chính sách phá hoại nhân danh đạo đức - và một chính quyền dùng đạo đức để che đậy sự bất lực về mặt kỹ thuật quản trị là một chính quyền vô trách nhiệm với nhân dân của chính mình.

Bốn lớp trầm tích tạo ra văn hóa bạo động Pháp
Để hiểu tại sao khủng hoảng nhập cư tại Pháp lại đặc biệt bùng nổ và dai dẳng hơn so với các nền dân chủ phương Tây khác, kể cả những nước láng giềng có trình độ phát triển tương đương như Đức hay Anh, cần nhìn vào bốn lớp trầm tích đã tích tụ qua nhiều thế kỷ.

Lớp đầu tiên là lịch sử.
Nước Pháp không được sinh ra từ một cuộc cải cách ôn hòa, mà từ Cách mạng 1789 - một sự kiện chặt đầu vua, lật đổ trật tự cũ bằng bạo lực quần chúng. Điều này tạo ra một khuôn mẫu tinh thần tồn tại hàng thế kỷ: bạo lực đường phố không phải là hành vi phạm tội mà là sự tiếp nối truyền thống vẻ vang của các chiến sĩ cách mạng. Suốt thế kỷ 19 và 20, lịch sử Pháp là một chuỗi các cuộc nổi dậy - 1830, 1848, Công xã Paris 1871, Tháng Năm 1968 - và mỗi lần, chính quyền đều phải nhượng bộ. Lịch sử đã dạy người Pháp rằng bạo lực đường phố mang lại kết quả chính trị.

Lớp thứ hai là tư tưởng.
Xuất phát từ Jean-Jacques Rousseau với khái niệm "Ý chí chung" - lợi ích tối cao của cộng đồng là thứ duy nhất đúng đắn, và mọi thứ cản trở nó, dù là thể chế, luật pháp hay quyền cá nhân, đều là bất chính và cần bị phá bỏ. Người biểu tình Pháp thường không đơn thuần đòi điều chỉnh một chính sách; họ tin rằng mình đang đại diện cho Ý chí chung để chống lại một chính quyền đã tha hóa. Điều này giải thích tại sao các cuộc biểu tình ở Pháp thường mang tính tuyệt đối, không mặc cả, và thù địch với mọi thể chế trung gian như nghị viện hay công đoàn ôn hòa.

Lớp thứ ba là thể chế.
Nước Pháp có một nhà nước cực kỳ tập quyền, quyền lực tập trung vào tay Tổng thống và chính quyền trung ương ở Paris, trong khi các đối tác xã hội như công đoàn thì yếu và chia rẽ.

Ở các nước Bắc Âu hay Đức, khi có vấn đề, chính phủ, nghiệp đoàn và giới chủ ngồi lại đàm phán từ sớm. Ở Pháp, người dân cảm thấy mình không có tiếng nói thực sự trong quá trình ra quyết định. Hậu quả là các nhóm xã hội nhận ra cách duy nhất để được chính quyền xa xôi ở Paris chú ý là tạo ra một cơn khủng hoảng quốc gia. Bạo động đường phố trở thành công cụ đàm phán duy nhất có hiệu quả. Chính phủ cũng quen với kịch bản này: chờ bạo lực lên đỉnh điểm rồi mới nhượng bộ, qua đó vô tình củng cố niềm tin rằng đập phá là có tác dụng.

Lớp thứ tư là văn hóa.
Văn hóa Pháp lãng mạn hóa hình ảnh kẻ nổi loạn - từ Victor Hugo với Những người khốn khổ đến triết học hiện sinh. Hình ảnh người thanh niên cầm cờ đỏ, dựng chiến lũy trên đường phố chống lại bất công là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ.

Biểu tình không chỉ là hành động chính trị mà còn là một màn trình diễn bản sắc, một cách khẳng định tinh thần Pháp nổi loạn. Có một niềm tự hào nhất định trong việc làm tê liệt đất nước, cảm giác rằng người dân đang viết nên lịch sử trên đường phố.

Bốn lớp trầm tích này tạo ra một môi trường trong đó bạo động không chỉ là sự bùng phát của bất mãn, mà là một nghi thức chính trị được thể chế hóa, dựa trên niềm tin rằng người dân có quyền nổi dậy, rằng ý chí của họ không cần qua trung gian, và rằng chỉ có đập phá mới buộc được một nhà nước tập quyền và quan liêu phải lắng nghe.

Hai loại bạo động, hai bản chất hoàn toàn khác nhau
Một sai lầm phổ biến khi nhìn vào bạo lực đường phố Pháp là gộp chung hai loại bạo động có bản chất và động cơ hoàn toàn khác nhau thành một.

- Loại bạo động thứ nhất xuất phát từ các phong trào xã hội truyền thống - Áo vàng, biểu tình chống cải cách hưu trí. Ở đây, vấn đề nhập cư, da màu, Hồi giáo hầu như không phải là nguyên nhân trực tiếp, nhưng lại là chất xúc tác ngầm cho sự giận dữ của một bộ phận lớn người biểu tình, thường là tầng lớp lao động da trắng ở tỉnh lẻ. Nguyên nhân trực tiếp là kinh tế - mất sức mua, bất bình đẳng - và chính trị - mất niềm tin vào giới tinh hoa Paris. Nhưng ẩn sâu hơn là nỗi bất an văn hóa của những người cảm thấy mình là "những người Pháp bị lãng quên": phải vật lộn để kiếm sống trong khi nhà nước dành nguồn lực cho người nhập cư, và các giá trị truyền thống của họ bị đe dọa bởi một xã hội đa văn hóa mà họ không nhận ra. Sự giận dữ với chính phủ và nỗi sợ mất đi bản sắc Pháp hòa quyện vào nhau trong cùng một đám đông.

- Loại bạo động thứ hai là các cuộc nổi dậy ở banlieues - có liên quan trực tiếp và sâu sắc đến nhập cư, da màu, và Hồi giáo, nhưng không theo cách nhiều người nghĩ.

Những cuộc nổi loạn này bùng phát từ các khu chung cư nghèo, biệt lập ở ngoại ô các thành phố lớn, nơi tập trung đông đảo người nhập cư thế hệ thứ hai, thứ ba gốc Bắc Phi và Hạ Sahara. Những thanh niên này, dù sinh ra ở Pháp và nói tiếng Pháp hoàn hảo, nhưng vì màu da và cái tên Hồi giáo, liên tục bị từ chối việc làm, bị cảnh sát kiểm tra giấy tờ một cách nhục nhã theo kiểu contrôle au faciès, và bị kỳ thị trong mọi mặt của đời sống. Nhà nước pháp quyền ở những khu vực này gần như biến mất: cảnh sát chỉ đến để trấn áp rồi rút đi, trường học và bệnh viện xuống cấp, không có một kênh chính trị hay xã hội nào để lên tiếng một cách hợp pháp. Bạo lực trở thành ngôn ngữ duy nhất còn lại.

Bạo loạn năm 2005 bùng phát sau cái chết của hai thiếu niên Zyed Benna và Bouna Traoré tại Clichy-sous-Bois. Hai em chạy trốn vào một trạm biến áp điện để tránh bị cảnh sát kiểm tra giấy tờ và bị điện giật chết - cảnh sát không trực tiếp ra tay, nhưng chính sự kiện truy đuổi và bầu không khí bất tín nhiệm tích tụ từ lâu đã biến cái chết này thành ngòi nổ. Trong ba tuần tiếp theo, hơn 9.000 xe ô tô bị đốt, 2.900 người bị bắt, thiệt hại vật chất lên đến hàng trăm triệu euro.

Gần hai thập kỷ sau, bạo loạn tháng 6 năm 2023 nổ ra sau cái chết của Nahel Merzouk - 17 tuổi, bị cảnh sát bắn trong một vụ kiểm tra giao thông. Trong vòng một tuần, hơn 5.500 xe bị đốt, gần 1.000 tòa nhà bị tấn công hoặc phá hoại, hơn 3.400 người bị bắt. Việc đốt trường học, xe buýt trong chính khu phố của mình là một hành động tự hủy diệt đầy tuyệt vọng - lời tuyên bố của những người không còn gì để mất và không cảm thấy mình thuộc về nơi này. Họ không đập phá vì muốn áp đặt luật Sharia; họ đập phá vì muốn phá hủy một xã hội đã từ chối họ.

Nhưng phản ứng của cánh tả trước cả hai sự kiện cách nhau gần hai thập kỷ gần như giống nhau đến từng chi tiết: đổ toàn bộ trách nhiệm lên sự phân biệt đối xử và nghèo đói, không một lời nhắc đến trách nhiệm của những người trực tiếp phóng hỏa. Cùng một kịch bản, cùng một luận điểm, cùng một sự vắng mặt của câu hỏi về trách nhiệm cá nhân.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom