- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,297
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Bản chất sâu xa của xung đột Việt - Trung 1974-1991
Cuộc chiến biên giới Việt - Trung năm 1979 là điểm đỉnh được biết đến nhiều nhất trong một chuỗi xung đột giữa hai nước trải dài từ năm 1974 đến 1991, bao gồm cả Hải chiến Hoàng Sa năm 1974 và Hải chiến Gạc Ma năm 1988.
Mỗi sự kiện thường được mô tả bằng những nhãn hiệu chính thức khác nhau tùy theo phía đưa ra. Trung Quốc gọi đây là chiến dịch phản kích tự vệ chống Việt Nam, còn phía Việt Nam gọi là cuộc chiến chống bành trướng Trung Hoa.
Nhưng nếu tách khỏi ngôn ngữ tuyên truyền của cả hai bên, giới sử học quốc tế nhìn nhận đây là kết quả của nhiều nhân tố đan xen, trong đó sự rạn nứt sâu sắc giữa Liên Xô và Trung Quốc, hai cường quốc từng đứng chung trong khối xã hội chủ nghĩa, là một trong những lớp nền quan trọng nhất, bên cạnh các yếu tố an ninh khu vực, lợi ích trên Biển Đông và tính toán chính trị nội bộ của Bắc Kinh sẽ được phân tích ở các phần sau.
Từ đầu thập niên 1960, Bắc Kinh và Moscow đã bất đồng gay gắt về đường lối tư tưởng và vị thế lãnh đạo phong trào cộng sản quốc tế, khiến Trung Quốc rơi vào thế bị cô lập và chịu áp lực quân sự lớn từ phía Bắc.
Sau năm 1975, Việt Nam cần nguồn lực khổng lồ để tái thiết đất nước sau ba mươi năm chiến tranh liên tục. Trong bối cảnh đó, việc Hà Nội ngả hẳn về phía Liên Xô, đỉnh điểm là việc ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Moscow ngày 3 tháng 11 năm 1978, được Bắc Kinh nhìn nhận như một mối đe dọa chiến lược trực tiếp. Một quốc gia sát biên giới phía Nam liên minh chặt chẽ với đối thủ lớn nhất của Trung Quốc tạo ra cảm giác bị bao vây theo thế gọng kìm, với Liên Xô ở phía Bắc và một Việt Nam thân Liên Xô ở phía Nam.
Xét từ góc độ cấu trúc, cuộc chiến 1979 vì vậy mang bản chất của một cuộc đụng độ giữa ba cường quốc cộng sản, trong đó xương máu của binh sĩ và dân thường hai nước trở thành công cụ cho một ván cờ lớn hơn nhiều so với tranh chấp biên giới đơn thuần.
1. Hải chiến Hoàng Sa 1974
Ngày 19 tháng 1 năm 1974, Hải quân Trung Quốc giao tranh với Hải quân Việt Nam Cộng hòa gần quần đảo Hoàng Sa, nơi khi đó một phần do Trung Quốc kiểm soát và một phần do Việt Nam Cộng hòa kiểm soát.
Hộ tống hạm Nhật Tảo bị bắn chìm, hạm trưởng Ngụy Văn Thà tử trận cùng khoảng bảy mươi tư đến bảy mươi lăm binh sĩ theo các nguồn khác nhau. Sau trận hải chiến, Trung Quốc kiểm soát thực địa toàn bộ quần đảo, còn Việt Nam tiếp tục khẳng định chủ quyền pháp lý, tranh chấp này tồn tại đến ngày nay.
Xung đột không phải một biến cố bộc phát mà là kết quả của căng thẳng leo thang từ đầu tháng 1 năm 1974, khi Bắc Kinh tái khẳng định điều mà họ gọi là chủ quyền không thể tranh cãi với Hoàng Sa và Trường Sa, kéo theo các vụ va chạm nhỏ trước khi giao tranh trực tiếp nổ ra.
Thời điểm Bắc Kinh chọn hành động gắn với một khoảng trống chiến lược hiếm có, khi Hiệp định Paris tháng 1 năm 1973 vừa buộc Mỹ rút quân khỏi miền Nam Việt Nam trong lúc quan hệ Mỹ - Trung đang hâm nóng sau chuyến thăm của Nixon năm 1972 nên Washington từ chối can thiệp. Cùng lúc đó Liên Xô không có lực lượng tại chỗ để phản ứng, còn Hà Nội khi đó vẫn cần viện trợ của Trung Quốc nên không lên tiếng phản đối công khai.
2. Campuchia và toan tính của Đặng Tiểu Bình
Yếu tố kích hoạt trực tiếp cho quyết định tấn công của Trung Quốc nằm ở tình hình Campuchia. Trung Quốc là bên đỡ đầu toàn diện cho chế độ Khmer Đỏ của Pol Pot, trong khi lực lượng này liên tục gây xung đột đẫm máu dọc biên giới Tây Nam của Việt Nam.
Ngày 25 tháng 12 năm 1978, quân đội Việt Nam mở chiến dịch quy mô lớn tiến vào Campuchia, đến ngày 7 tháng 1 năm 1979 đã chiếm được Phnom Penh, lật đổ chính quyền Khmer Đỏ và dựng lên một chính phủ do Heng Samrin đứng đầu. Đây là một thất bại chiến lược nặng nề đối với Bắc Kinh, vì Campuchia dưới sự bảo trợ của Trung Quốc từng đóng vai trò như một chốt chặn ở phía Nam Việt Nam.
Đối với cá nhân Đặng Tiểu Bình, người vừa củng cố quyền lực lãnh đạo, cuộc chiến còn phục vụ hai mục tiêu song song.
- Thứ nhất là mục tiêu đối ngoại, thể hiện qua chuyến thăm Hoa Kỳ vào cuối tháng 1 năm 1979, ngay trước khi mở chiến dịch. Việc tấn công một đồng minh của Liên Xô là tín hiệu gửi tới Washington rằng Trung Quốc sẵn sàng đứng cùng phía trong việc kiềm chế ảnh hưởng của Moscow, qua đó mở đường cho việc tiếp cận vốn và công nghệ phương Tây phục vụ chương trình Bốn hiện đại hóa.
- Thứ hai là mục tiêu đối nội, khi Đặng Tiểu Bình dùng cuộc chiến để phơi bày sự lạc hậu của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, một đội quân vẫn còn mang nặng di sản của Cách mạng Văn hóa, từ đó tạo cơ sở cải tổ quân đội và củng cố quyền lực của mình trước các tướng lĩnh bảo thủ.
3. Những nguyên nhân sâu xa theo giới học thuật quốc tế
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, nhiều nhà nghiên cứu phương Tây và Nga, trong đó có nhà báo kỳ cựu Nayan Chanda với công trình Brother Enemy về giai đoạn hậu chiến ở Đông Dương, chỉ ra những tầng nguyên nhân mang tính cấu trúc và dài hạn hơn.
Một trong số đó là mâu thuẫn tâm lý dân tộc giữa hai nước. Giới lãnh đạo Bắc Kinh, dù mang hệ tư tưởng cộng sản, vẫn giữ nếp tư duy lịch sử xem các quốc gia lân bang nhỏ hơn như nằm trong vùng ảnh hưởng truyền thống, trong khi Việt Nam luôn duy trì tâm lý cảnh giác cao độ trước bất kỳ dấu hiệu can thiệp nào từ phương Bắc.
Một góc nhìn khác đến từ lý thuyết an ninh khu vực. Bắc Kinh cáo buộc Việt Nam có tham vọng xây dựng một Liên bang Đông Dương do Hà Nội lãnh đạo, coi đây là biểu hiện của tiểu bá quyền khu vực. Ngược lại, Việt Nam nhìn nhận việc Trung Quốc bảo trợ Khmer Đỏ và gây ảnh hưởng lên Lào là mưu đồ bao vây từ ba phía. Đây là ví dụ điển hình của cái gọi là bẫy an ninh trong quan hệ quốc tế, khi hành động phòng thủ của bên này lại bị bên kia diễn giải như một hành động tấn công, tạo ra vòng xoáy leo thang gần như tất yếu.
Nguyên nhân sâu xa thứ ba nằm ở cuộc khủng hoảng liên quan đến cộng đồng người Hoa tại Việt Nam. Sau năm 1975, các chính sách cải tạo công thương nghiệp ở miền Nam, nơi người Hoa nắm giữ phần lớn hoạt động thương mại, cùng với việc thắt chặt an ninh vùng biên giới phía Bắc, đã đẩy hàng trăm nghìn người gốc Hoa vào thế kẹt. Làn sóng người Hoa tháo chạy sang Trung Quốc hoặc vượt biên bằng đường biển tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn, và Trung Quốc đã viện cớ này để cắt toàn bộ viện trợ cho Việt Nam từ năm 1978.
4. Nỗi lo của Bắc Kinh
Nỗi lo của Trung Quốc về việc Việt Nam trở thành tiền đồn của Liên Xô không chỉ dừng lại ở suy luận chiến lược trừu tượng, mà dựa trên một loạt hiện tượng cụ thể bắt đầu bộc lộ từ năm 1975 và tiếp diễn trong những năm sau đó.
Hiện tượng đáng chú ý nhất là việc Vịnh Cam Ranh dần trở thành căn cứ của Hải quân Liên Xô. Theo các điều khoản của Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác ký năm 1978, Việt Nam đã cho phép Liên Xô tiếp cận các cơ sở tại Cam Ranh và Đà Nẵng. Những tàu chiến đầu tiên của Liên Xô cập bến Cam Ranh vào tháng 3 năm 1979, và một thỏa thuận chính thức về việc sử dụng căn cứ này trong hai mươi lăm năm được ký cùng năm đó.
Trong suốt thập niên 1980, Cam Ranh dần được mở rộng và trở thành căn cứ hải quân lớn nhất của Liên Xô bên ngoài lãnh thổ Liên Xô, với máy bay ném bom tầm xa và tàu ngầm hiện diện thường trực, tạo ra một điểm khống chế chiến lược nhìn thẳng vào bờ biển phía Nam Trung Quốc.
Hiện tượng thứ hai là làn sóng người Hoa tháo chạy khỏi Việt Nam, do tác động cộng hợp của chính sách cải tạo kinh tế, phân biệt an ninh vùng biên và bạo lực cục bộ.
Từ giữa năm 1978, hàng trăm nghìn người gốc Hoa đã vượt biên giới sang các tỉnh Quảng Tây và Vân Nam của Trung Quốc, với số liệu được nhiều nguồn quốc tế ước tính vào khoảng hai trăm năm mươi nghìn người dù các nguồn không hoàn toàn thống nhất, bên cạnh hàng chục nghìn người khác rời Việt Nam bằng đường biển.
Làn sóng tị nạn này gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội tại các tỉnh biên giới vốn đã nghèo khó của Trung Quốc, đồng thời khiến Bắc Kinh nghi ngờ khả năng có gián điệp trà trộn trong dòng người tị nạn.
Hiện tượng thứ ba là việc Việt Nam bắt đầu xây dựng hệ thống công sự và tăng cường lực lượng quân sự dọc biên giới phía Bắc từ năm 1977, điều gần như không tồn tại trong giai đoạn trước đó khi hai nước còn ở thế đồng minh gần gũi. Trong mắt các tướng lĩnh Trung Quốc, việc một đội quân vừa chiến thắng Hoa Kỳ bố trí trận địa dày đặc sát biên giới là một áp lực quân sự đáng kể, đi kèm với tần suất va chạm nhỏ lẻ ngày càng gia tăng.
Hiện tượng thứ tư là việc Việt Nam chính thức gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế do Liên Xô đứng đầu vào tháng 6 năm 1978, trở thành thành viên thứ mười của tổ chức này. Sự kiện này đồng nghĩa với việc nền kinh tế Việt Nam được tích hợp sâu vào quỹ đạo của Moscow, khiến Bắc Kinh mất đi phần lớn đòn bẩy kinh tế còn lại đối với Hà Nội và ngay lập tức rút toàn bộ chuyên gia, ngừng các dự án hợp tác còn dang dở.
5. Việt Nam trước cuộc chiến
Bức tranh nội bộ lãnh đạo Việt Nam giai đoạn 1975 đến 1979, được tái dựng qua các tài liệu giải mật của Liên Xô, hồi ký của các nhà ngoại giao Việt Nam và nghiên cứu của Dự án Lịch sử Chiến tranh Lạnh Quốc tế, không phải là một khối thống nhất tuyệt đối mà là một quá trình đầy lo âu và tính toán.
Ngay sau năm 1975, giới lãnh đạo Hà Nội, đứng đầu là Tổng Bí thư Lê Duẩn, đã ráo riết đàm phán với chính quyền Jimmy Carter để bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ, với kỳ vọng có thêm một trụ đỡ ngoại giao độc lập với cả Liên Xô lẫn Trung Quốc. Nỗ lực này thất bại khi Washington chọn thiết lập quan hệ với Bắc Kinh vào đầu năm 1979, đẩy Việt Nam vào thế bị cô lập hơn.
Sau khi chứng kiến Trung Quốc cắt viện trợ và dung túng cho Khmer Đỏ tấn công biên giới Tây Nam, tâm lý của Bộ Chính trị Việt Nam chuyển từ cảnh giác sang trạng thái coi Trung Quốc là mối đe dọa sinh tồn. Quyết định ký hiệp ước quân sự với Liên Xô vào tháng 11 năm 1978 là một tính toán có cân nhắc, với kỳ vọng rằng sự răn đe từ Moscow sẽ khiến Bắc Kinh chùn tay, dù trên thực tế Trung Quốc đã tính trước rằng Liên Xô sẽ không mạo hiểm một cuộc chiến tổng lực vì Việt Nam.
Nội bộ Đảng Cộng sản Việt Nam khi đó cũng không hoàn toàn đồng nhất. Những lãnh đạo có xu hướng cân bằng quan hệ với Trung Quốc dần bị gạt ra khỏi các quyết sách cốt lõi, trong khi quyền lực tập trung vào tay Lê Duẩn cùng Lê Đức Thọ. Đỉnh điểm của sự rạn nứt này là việc Hoàng Văn Hoan, nguyên Ủy viên Bộ Chính trị và là người từng giữ vai trò cầu nối quan trọng giữa Hà Nội và Bắc Kinh trong giai đoạn 1950 đến 1957, đã bị loại khỏi Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội Đảng lần thứ tư vào tháng 12 năm 1976, sau đó đào tẩu sang Trung Quốc vào tháng 7 năm 1979.
6. Cách diễn giải của Trung Quốc
Trong diễn ngôn của giới lãnh đạo Trung Quốc, cụm từ dạy cho Việt Nam một bài học, được nhiều nguồn phương Tây ghi nhận là quan điểm của Đặng Tiểu Bình trước và trong thời gian diễn ra cuộc chiến, mang nhiều tầng nghĩa.
Ngày 29 tháng 1 năm 1979, trong chuyến thăm Washington và gặp Tổng thống Jimmy Carter, Đặng Tiểu Bình được nhiều nguồn dẫn lại đã nói rằng đứa trẻ đang hư và đã đến lúc phải đét đít nó, một cách ví von ám chỉ trực tiếp đến ý định trừng phạt Việt Nam.
Trước hết là ý nghĩa trừng phạt một đồng minh mà Bắc Kinh cho là vô ơn. Trung Quốc từng viện trợ cho Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến trước đó với khối lượng vũ khí, lương thực và nhân lực rất lớn, nên việc Hà Nội ngả hẳn về Liên Xô ngay sau khi thống nhất đất nước bị nhìn nhận như một sự phản bội quan hệ đồng minh.
Tầng nghĩa thứ hai liên quan đến việc phá vỡ điều mà Bắc Kinh gọi là thế bao vây Xô - Việt. Trung Quốc muốn chứng minh rằng Hiệp ước phòng thủ Xô - Việt năm 1978 không đủ sức răn đe, và việc Liên Xô không dám can thiệp quân sự trực tiếp khi Trung Quốc tấn công đã làm suy giảm uy tín của Moscow như một chỗ dựa an ninh cho các nước nhỏ trong khu vực.
Tầng nghĩa thứ ba nằm ở tư duy quân sự đặc trưng của Đảng Cộng sản Trung Quốc, vốn định nghĩa tự vệ theo hướng tiến công phòng ngừa hơn là chỉ phản ứng sau khi bị tấn công, một tư duy đã từng thể hiện trong chiến tranh Triều Tiên năm 1950 và chiến tranh biên giới Trung - Ấn năm 1962.
7. Diễn biến quân sự
Sáng sớm ngày 17 tháng 2 năm 1979, quân đội Trung Quốc mở cuộc tấn công dọc toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam, với lực lượng chủ công gồm chín quân đoàn thuộc hai mươi bảy sư đoàn, trong khi tổng số quân được huy động đến khu vực biên giới còn lớn hơn nhiều.
Cuộc chiến diễn ra ác liệt trong khoảng một tháng tại các tỉnh Lạng Sơn, Cao Bằng và Lào Cai. Do phần lớn các sư đoàn chủ lực của Việt Nam khi đó vẫn đang ở Campuchia, lực lượng phòng thủ ban đầu chủ yếu là dân quân tự vệ địa phương và quân đội tại chỗ, cho thấy Hà Nội chấp nhận tổn thất ở phía Bắc để giữ vững thế trận tại Campuchia.
Về thiệt hại nhân mạng, các con số do hai bên công bố khác biệt rất lớn và không thể kiểm chứng độc lập. Nhiều nghiên cứu phương Tây ước tính phía Trung Quốc tổn thất khoảng hai mươi sáu nghìn người thiệt mạng, phía Việt Nam khoảng ba mươi đến ba mươi lăm nghìn người thiệt mạng, dù phía Việt Nam từng công bố con số quân Trung Quốc thương vong cao hơn đáng kể và các nghiên cứu khác đưa ra biên độ rộng hơn, chưa có con số nào được xác thực độc lập tuyệt đối.
Gần một nửa trong số khoảng ba triệu rưỡi cư dân tại các tỉnh biên giới bị ảnh hưởng mất nhà cửa và sinh kế, trong khi thị xã, trường học, bệnh viện và cơ sở công nghiệp tại khu vực này phần lớn bị phá hủy. Khi rút quân, theo các báo cáo và nhân chứng tại hiện trường, quân đội Trung Quốc thực hiện chính sách tiêu thổ, phá hủy cơ sở hạ tầng, thị xã và hầm mỏ tại các tỉnh biên giới nhằm làm kiệt quệ kinh tế khu vực này. Trung Quốc tuyên bố hoàn thành mục tiêu vào đầu tháng 3 và bắt đầu rút quân, hoàn tất việc rút lui trong khoảng giữa tháng 3 năm 1979.
Liên Xô, dù đã ký hiệp ước phòng thủ với Việt Nam, chỉ dừng lại ở việc viện trợ vũ khí, cử cố vấn và triển khai một số hoạt động răn đe dọc biên giới Trung - Xô, chứ không trực tiếp can thiệp quân sự. Về mặt chiến lược, Trung Quốc không đạt được mục tiêu buộc Việt Nam rút quân khỏi Campuchia, vì lực lượng Việt Nam vẫn đóng tại đây đến năm 1989. Nhưng Bắc Kinh lại thành công trong việc góp phần cô lập Việt Nam về ngoại giao và kinh tế trong suốt một thập kỷ sau đó, đồng thời đạt được mục tiêu xích lại gần Hoa Kỳ.
8. Kiên định trong suốt một thập kỷ
Việc Việt Nam kiên trì gánh chịu xung đột kéo dài với Trung Quốc suốt thập niên 1980, bất chấp cái giá kinh tế và nhân mạng rất lớn, phản ánh một cách tính toán không dựa trên bài toán kinh tế ngắn hạn mà dựa trên logic sinh tồn chủ quyền.
Giới lãnh đạo Việt Nam tin rằng nếu rút quân khỏi Campuchia dưới áp lực của Trung Quốc, chế độ Khmer Đỏ với sự hậu thuẫn của Bắc Kinh sẽ trở lại, đẩy Việt Nam vào thế bị tấn công từ cả hai phía cùng lúc. Bằng cách kiên định giữ Campuchia và dồn áp lực xung đột về phía Bắc, Hà Nội chấp nhận một mặt trận tổn hao thay vì hai mặt trận sinh tử.
Cái giá của một thập kỷ kiên định này không chỉ nằm ở cô lập kinh tế mà còn ở xung đột vũ trang tiếp diễn. Từ năm 1984 đến 1989, mặt trận Vị Xuyên thuộc Hà Giang trở thành nơi giao tranh dữ dội nhất kể từ sau cuộc chiến năm 1979, với hơn hai triệu quả đạn pháo dội xuống một khu vực chỉ khoảng hai mươi kilômét vuông, khiến khoảng bốn nghìn người chết và chín nghìn người bị thương riêng tại mặt trận này.
Xung đột còn lan ra Biển Đông tháng 3 năm 1988, khi hải quân hai bên đụng độ tại Gạc Ma trong lúc Việt Nam triển khai lực lượng bảo vệ các thực thể tại đây, khiến sáu mươi tư binh sĩ Việt Nam thiệt mạng và Gạc Ma từ đó nằm dưới quyền kiểm soát thực địa của Trung Quốc.
Yếu tố tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng. Chiến thắng trước Pháp rồi Hoa Kỳ đã tạo ra niềm tin sâu sắc trong Bộ Chính trị về khả năng chiến tranh tiêu hao lâu dài của Việt Nam, cùng với quan niệm rằng xã hội đã quen chịu đựng gian khổ suốt ba mươi năm chiến tranh có thể tiếp tục chấp nhận khó khăn kinh tế để đổi lấy độc lập lâu dài.
Bên cạnh đó, một khi đã ngả hẳn về Liên Xô để nhận viện trợ quân sự và lương thực, Việt Nam gần như không còn đường lùi, vì toàn bộ nền kinh tế thời chiến phụ thuộc vào nguồn cung từ Moscow.
Logic kiên định này chỉ thay đổi khi các điều kiện nền tảng sụp đổ vào cuối thập niên 1980. Khi Mikhail Gorbachev lên nắm quyền tại Liên Xô, viện trợ cho Việt Nam bị cắt giảm mạnh trong bối cảnh Moscow tìm cách bình thường hóa quan hệ với Bắc Kinh. Đồng thời, nền kinh tế bao cấp của Việt Nam rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, trong khi lực lượng chính phủ thân Việt Nam tại Campuchia đã đủ vững để Hà Nội hoàn tất việc rút quân vào năm 1989.
Nhìn rộng ra bốn sự kiện, Hoàng Sa năm 1974, chiến tranh biên giới năm 1979, Vị Xuyên suốt thập niên 1980, và Gạc Ma năm 1988, một số nhà nghiên cứu chỉ ra một mẫu hình lặp lại: mỗi lần Trung Quốc hành động quân sự đều rơi vào thời điểm Việt Nam đang ở thế cô lập ngoại giao và không siêu cường nào có động lực can thiệp trực tiếp để bảo vệ.
Tuyên bố chính thức của Trung Quốc trong cả bốn trường hợp đều mang tính tự vệ hoặc phản ứng trước khiêu khích, nhưng trình tự chuẩn bị lực lượng và hậu cần trước mỗi lần đều cho thấy Bắc Kinh là bên chủ động lên kế hoạch.
Một số nhà nghiên cứu xem giai đoạn 1979 đến 1989 như một phần của điều được gọi là Chiến tranh Đông Dương lần thứ ba, gắn liền với cạnh tranh chiến lược rộng lớn hơn giữa Hoa Kỳ, Liên Xô và Trung Quốc tại châu Á.
Đây là một trong nhiều khung giải thích khả dĩ, không phải kết luận duy nhất, vì một số nhà nghiên cứu khác nhấn mạnh yếu tố tình huống riêng của từng vụ việc hơn là một chiến lược liền mạch, cũng như vai trò chủ động của chính Việt Nam trong việc định hình các cuộc đối đầu này.
9. Vấn đề nội bộ của Việt Nam
Một hướng phân tích được một số nhà sử học quốc tế, trong đó có Stein Tønnesson, nêu ra là vai trò cá nhân đặc biệt của Lê Duẩn trong việc định hình đường lối đối đầu với Trung Quốc.
Khác với các lãnh đạo cùng thời như Hồ Chí Minh, Trường Chinh, Phạm Văn Đồng hay Võ Nguyên Giáp, những người từng có nhiều năm hoạt động và xây dựng quan hệ cá nhân tại Trung Quốc trong giai đoạn đầu cách mạng, phần lớn sự nghiệp của Lê Duẩn gắn liền với chiến trường miền Nam.
Ông sinh năm 1907 tại Quảng Trị, giữ chức Tổng Bí thư từ năm 1960 cho đến khi qua đời, và trong suốt giai đoạn lãnh đạo chiến tranh chống Mỹ được biết đến với đường lối cứng rắn, ưu tiên các chiến dịch quy mô lớn để đạt thắng lợi nhanh. Việc không có những ràng buộc tình cảm hay mạng lưới quan hệ cá nhân lâu năm với Bắc Kinh, theo hướng phân tích này, khiến ông có cách tiếp cận thực dụng và ít e dè hơn so với thế hệ lãnh đạo trưởng thành từ căn cứ địa biên giới phía Bắc.
Diễn giải này có giá trị tham khảo nhưng cũng cần được nhìn nhận trong tương quan với các nghiên cứu nhấn mạnh yếu tố cấu trúc tập thể của Bộ Chính trị, nơi các quyết định lớn như ký hiệp ước với Liên Xô hay đưa quân vào Campuchia đều là sản phẩm của một quá trình thảo luận nội bộ chứ không hoàn toàn là ý chí của một cá nhân.
Lê Duẩn qua đời tại Hà Nội ngày 10 tháng 7 năm 1986 sau một thời gian dài lâm bệnh. Bốn ngày sau, tại một hội nghị đặc biệt của Ban Chấp hành Trung ương, Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư. Chỉ vài tháng sau, tại Đại hội Đảng lần thứ sáu vào tháng 12 năm 1986, Trường Chinh xin rút lui vì tuổi cao sức yếu, Nguyễn Văn Linh được bầu làm Tổng Bí thư mới và đường lối Đổi Mới chính thức được khởi xướng. Sự thay đổi thế hệ lãnh đạo này trùng khớp với một loạt điều chỉnh lớn trong chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với Trung Quốc.
Đến năm 1989, Việt Nam hoàn tất việc rút toàn bộ quân đội khỏi Campuchia, tháo gỡ điều kiện tiên quyết mà Bắc Kinh từng đặt ra trong nhiều năm.
Tháng 9 năm 1990, lãnh đạo cấp cao hai nước có cuộc gặp bí mật tại Thành Đô, mở đường cho tiến trình bình thường hóa quan hệ ngoại giao được hoàn tất vào năm 1991.
Mối liên hệ chặt chẽ về mặt thời gian giữa cái chết của Lê Duẩn và sự thay đổi đường lối đối ngoại là một trong những cơ sở để giới nghiên cứu quốc tế đặt câu hỏi về mức độ ảnh hưởng cá nhân của ông đối với chính sách cứng rắn trước đó, dù nhiều yếu tố cấu trúc khác như sự suy yếu của Liên Xô và khủng hoảng kinh tế nội địa cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng.
Trong các phân tích rủi ro chiến lược của một số cơ quan nghiên cứu chính sách quốc tế, tồn tại giả thuyết cho rằng Bắc Kinh có xu hướng thận trọng hơn với các lãnh đạo Việt Nam xuất thân hoặc trưởng thành chính trị từ miền Nam, do lo ngại lặp lại kịch bản thời Lê Duẩn.
Giả thuyết này không dựa trên quyền phủ quyết chính thức nào của Trung Quốc, vì Đảng Cộng sản Việt Nam vận hành như một tổ chức có tính tự chủ cao và rất nhạy cảm với sự can thiệp từ bên ngoài, mà dựa trên việc Bắc Kinh sử dụng các đòn bẩy ngoại giao và kinh tế tinh vi để định hình môi trường xung quanh các kỳ đại hội Đảng, ưu tiên đối thoại với các lãnh đạo gần gũi hơn với kênh Đảng với Đảng và ít có xu hướng công khai cứng rắn về Biển Đông, trong khi theo dõi cẩn trọng hơn các lãnh đạo thực dụng, chú trọng hội nhập kinh tế với phương Tây.
Đây là một khung phân tích mang tính giả thuyết trong giới quan sát chính trị quốc tế, không phải một quy luật đã được kiểm chứng bằng tài liệu chính thức, và cần được nhìn nhận cùng với thực tế rằng mọi thế hệ lãnh đạo Việt Nam kể từ thời Đổi Mới, bất kể xuất thân vùng miền, đều duy trì chính sách ngoại giao cân bằng giữa các cường quốc.
Sự khác biệt về tư duy chính trị giữa hai miền không phải là hiện tượng riêng của thế kỷ hai mươi mà có gốc rễ từ nhiều thế kỷ trước. Kể từ thời Lê Sơ, tầng lớp sĩ phu Bắc Bộ được đào tạo theo hệ thống Tống Nho, trong đó Trung Hoa được xem là trung tâm của một trật tự tôn ti mà việc nhận sắc phong từ Hoàng đế Trung Hoa là điều kiện góp phần xác lập tính chính thống của một vương triều. Trong khung tư duy này, vùng đất Đàng Trong bị nhiều sĩ phu Bắc Bộ đương thời nhìn nhận như vùng đất mới, nơi ảnh hưởng Nho giáo chưa bén rễ sâu.
Hiện tượng này thể hiện rõ qua thái độ của một bộ phận sĩ phu Bắc Hà đối với nhà Tây Sơn, khi Lê Chiêu Thống cùng một số cựu thần nhà Lê đã cầu viện nhà Thanh để chống lại Nguyễn Huệ, chọn chấp nhận sự can thiệp từ phương Bắc hơn là để một chính quyền xuất phát từ Quy Nhơn nắm quyền. Hiện tượng tương tự cũng xuất hiện dưới triều Nguyễn, khi việc dời kinh đô vào Huế và hạ cấp Thăng Long khiến một bộ phận sĩ phu Bắc Hà cảm thấy tổn thương về vị thế, dẫn đến nhiều cuộc nổi dậy nhân danh khôi phục nhà Lê trong suốt triều đại này.
Về mặt địa lý, vị trí sát biên giới Trung Quốc khiến Bắc Bộ luôn đối diện trực tiếp với các cuộc xâm lăng từ phương Bắc, hình thành nên một chiến lược sinh tồn mang tính thần phục có tính toán, trong đó việc quy thuận bề ngoài đi kèm với nỗ lực giữ vững độc lập thực chất bên trong. Trong khi đó, vùng đất Đàng Trong nằm xa hơn về phía Nam, có không gian phát triển thương mại biển và tiếp xúc với các nền văn minh Đông Nam Á khác, tạo điều kiện cho một tư duy chính trị thực dụng và hướng ngoại hơn.
Khi trung tâm quyền lực chính trị Việt Nam hiện đại đặt tại Hà Nội, dòng sử học chính thống có xu hướng lấy Bắc Bộ làm điểm quy chiếu và áp dụng một khung phê phán nhất định lên các chính quyền có gốc gác từ phương Nam.
Đối với nhà Nguyễn, các chi tiết như việc Nguyễn Ánh từng cầu viện quân Xiêm và sau đó là Pháp thường được nhấn mạnh, trong khi vai trò của triều đại này trong việc định hình lãnh thổ Việt Nam từ Bắc chí Nam ít được đề cập tương xứng.
Đối với Việt Nam Cộng hòa, diễn ngôn chính thống sử dụng các cụm từ mang tính phủ định tính chính danh, qua đó khẳng định vị thế của chính quyền miền Bắc như đại diện duy nhất cho ngọn cờ dân tộc trong bối cảnh cả hai miền đều là những thực thể chính trị chịu ảnh hưởng sâu sắc từ viện trợ của các siêu cường trong Chiến tranh Lạnh.
Ở chiều ngược lại, giai đoạn nhà Minh đô hộ từ năm 1407 đến 1427 là một ví dụ cho việc lựa chọn tư liệu trong giáo dục phổ thông. Học sinh Việt Nam được học sâu về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn của Lê Lợi và Nguyễn Trãi, nhưng ít khi được tiếp cận với việc một bộ phận không nhỏ quan lại và sĩ phu Bắc Hà đã hợp tác với quân Minh sau khi nhà Hồ sụp đổ.
Theo Minh Thực Lục, đầu năm 1407, Mạc Thúy cùng một nhóm kỳ mục từ nhiều phủ huyện đã ra đầu hàng và hợp tác với quân Minh, tham gia vào việc truy bắt vua tôi nhà Hồ. Nhờ những đóng góp này, Mạc Thúy được nhà Minh phong chức Tham chính tại ty Bố chính Giao Chỉ, trở thành một trong những quan lại bản xứ tiêu biểu phục vụ trong bộ máy cai trị của nhà Minh tại Việt Nam.
Cơ chế chọn lọc tương tự cũng vận hành đối với chính cuộc chiến năm 1979 sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1991. Trong nhiều năm sau đó, báo chí và giáo dục chính thống gần như im lặng về cuộc chiến biên giới cũng như các đợt xung đột kéo dài đến năm 1989, bao gồm cả mặt trận Vị Xuyên. Trong nhiều năm, việc tưởng niệm các liệt sĩ hy sinh tại Vị Xuyên chủ yếu do chính các cựu chiến binh tự đứng ra tổ chức, trước khi các hoạt động tưởng niệm chính thức dần được khôi phục về sau.
Cả hai trường hợp, Mạc Thúy thời Minh thuộc và cuộc chiến 1979 thời hiện đại, phản ánh cùng một quy luật phổ biến trong việc kiến tạo ký ức tập thể của các chính quyền, không riêng gì Việt Nam: làm nổi bật sai lầm của đối thủ chính trị trong khi làm mờ đi những chi tiết bất lợi liên quan đến hệ thống mà mình xem là cội nguồn chính danh, dù các chi tiết đó vẫn tồn tại trong chính sử và tư liệu gốc.
Cuộc chiến biên giới Việt - Trung năm 1979 là điểm đỉnh được biết đến nhiều nhất trong một chuỗi xung đột giữa hai nước trải dài từ năm 1974 đến 1991, bao gồm cả Hải chiến Hoàng Sa năm 1974 và Hải chiến Gạc Ma năm 1988.
Mỗi sự kiện thường được mô tả bằng những nhãn hiệu chính thức khác nhau tùy theo phía đưa ra. Trung Quốc gọi đây là chiến dịch phản kích tự vệ chống Việt Nam, còn phía Việt Nam gọi là cuộc chiến chống bành trướng Trung Hoa.
Nhưng nếu tách khỏi ngôn ngữ tuyên truyền của cả hai bên, giới sử học quốc tế nhìn nhận đây là kết quả của nhiều nhân tố đan xen, trong đó sự rạn nứt sâu sắc giữa Liên Xô và Trung Quốc, hai cường quốc từng đứng chung trong khối xã hội chủ nghĩa, là một trong những lớp nền quan trọng nhất, bên cạnh các yếu tố an ninh khu vực, lợi ích trên Biển Đông và tính toán chính trị nội bộ của Bắc Kinh sẽ được phân tích ở các phần sau.
Từ đầu thập niên 1960, Bắc Kinh và Moscow đã bất đồng gay gắt về đường lối tư tưởng và vị thế lãnh đạo phong trào cộng sản quốc tế, khiến Trung Quốc rơi vào thế bị cô lập và chịu áp lực quân sự lớn từ phía Bắc.
Sau năm 1975, Việt Nam cần nguồn lực khổng lồ để tái thiết đất nước sau ba mươi năm chiến tranh liên tục. Trong bối cảnh đó, việc Hà Nội ngả hẳn về phía Liên Xô, đỉnh điểm là việc ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Moscow ngày 3 tháng 11 năm 1978, được Bắc Kinh nhìn nhận như một mối đe dọa chiến lược trực tiếp. Một quốc gia sát biên giới phía Nam liên minh chặt chẽ với đối thủ lớn nhất của Trung Quốc tạo ra cảm giác bị bao vây theo thế gọng kìm, với Liên Xô ở phía Bắc và một Việt Nam thân Liên Xô ở phía Nam.
Xét từ góc độ cấu trúc, cuộc chiến 1979 vì vậy mang bản chất của một cuộc đụng độ giữa ba cường quốc cộng sản, trong đó xương máu của binh sĩ và dân thường hai nước trở thành công cụ cho một ván cờ lớn hơn nhiều so với tranh chấp biên giới đơn thuần.
1. Hải chiến Hoàng Sa 1974
Ngày 19 tháng 1 năm 1974, Hải quân Trung Quốc giao tranh với Hải quân Việt Nam Cộng hòa gần quần đảo Hoàng Sa, nơi khi đó một phần do Trung Quốc kiểm soát và một phần do Việt Nam Cộng hòa kiểm soát.
Hộ tống hạm Nhật Tảo bị bắn chìm, hạm trưởng Ngụy Văn Thà tử trận cùng khoảng bảy mươi tư đến bảy mươi lăm binh sĩ theo các nguồn khác nhau. Sau trận hải chiến, Trung Quốc kiểm soát thực địa toàn bộ quần đảo, còn Việt Nam tiếp tục khẳng định chủ quyền pháp lý, tranh chấp này tồn tại đến ngày nay.
Xung đột không phải một biến cố bộc phát mà là kết quả của căng thẳng leo thang từ đầu tháng 1 năm 1974, khi Bắc Kinh tái khẳng định điều mà họ gọi là chủ quyền không thể tranh cãi với Hoàng Sa và Trường Sa, kéo theo các vụ va chạm nhỏ trước khi giao tranh trực tiếp nổ ra.
Thời điểm Bắc Kinh chọn hành động gắn với một khoảng trống chiến lược hiếm có, khi Hiệp định Paris tháng 1 năm 1973 vừa buộc Mỹ rút quân khỏi miền Nam Việt Nam trong lúc quan hệ Mỹ - Trung đang hâm nóng sau chuyến thăm của Nixon năm 1972 nên Washington từ chối can thiệp. Cùng lúc đó Liên Xô không có lực lượng tại chỗ để phản ứng, còn Hà Nội khi đó vẫn cần viện trợ của Trung Quốc nên không lên tiếng phản đối công khai.
2. Campuchia và toan tính của Đặng Tiểu Bình
Yếu tố kích hoạt trực tiếp cho quyết định tấn công của Trung Quốc nằm ở tình hình Campuchia. Trung Quốc là bên đỡ đầu toàn diện cho chế độ Khmer Đỏ của Pol Pot, trong khi lực lượng này liên tục gây xung đột đẫm máu dọc biên giới Tây Nam của Việt Nam.
Ngày 25 tháng 12 năm 1978, quân đội Việt Nam mở chiến dịch quy mô lớn tiến vào Campuchia, đến ngày 7 tháng 1 năm 1979 đã chiếm được Phnom Penh, lật đổ chính quyền Khmer Đỏ và dựng lên một chính phủ do Heng Samrin đứng đầu. Đây là một thất bại chiến lược nặng nề đối với Bắc Kinh, vì Campuchia dưới sự bảo trợ của Trung Quốc từng đóng vai trò như một chốt chặn ở phía Nam Việt Nam.
Đối với cá nhân Đặng Tiểu Bình, người vừa củng cố quyền lực lãnh đạo, cuộc chiến còn phục vụ hai mục tiêu song song.
- Thứ nhất là mục tiêu đối ngoại, thể hiện qua chuyến thăm Hoa Kỳ vào cuối tháng 1 năm 1979, ngay trước khi mở chiến dịch. Việc tấn công một đồng minh của Liên Xô là tín hiệu gửi tới Washington rằng Trung Quốc sẵn sàng đứng cùng phía trong việc kiềm chế ảnh hưởng của Moscow, qua đó mở đường cho việc tiếp cận vốn và công nghệ phương Tây phục vụ chương trình Bốn hiện đại hóa.
- Thứ hai là mục tiêu đối nội, khi Đặng Tiểu Bình dùng cuộc chiến để phơi bày sự lạc hậu của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, một đội quân vẫn còn mang nặng di sản của Cách mạng Văn hóa, từ đó tạo cơ sở cải tổ quân đội và củng cố quyền lực của mình trước các tướng lĩnh bảo thủ.
3. Những nguyên nhân sâu xa theo giới học thuật quốc tế
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, nhiều nhà nghiên cứu phương Tây và Nga, trong đó có nhà báo kỳ cựu Nayan Chanda với công trình Brother Enemy về giai đoạn hậu chiến ở Đông Dương, chỉ ra những tầng nguyên nhân mang tính cấu trúc và dài hạn hơn.
Một trong số đó là mâu thuẫn tâm lý dân tộc giữa hai nước. Giới lãnh đạo Bắc Kinh, dù mang hệ tư tưởng cộng sản, vẫn giữ nếp tư duy lịch sử xem các quốc gia lân bang nhỏ hơn như nằm trong vùng ảnh hưởng truyền thống, trong khi Việt Nam luôn duy trì tâm lý cảnh giác cao độ trước bất kỳ dấu hiệu can thiệp nào từ phương Bắc.
Một góc nhìn khác đến từ lý thuyết an ninh khu vực. Bắc Kinh cáo buộc Việt Nam có tham vọng xây dựng một Liên bang Đông Dương do Hà Nội lãnh đạo, coi đây là biểu hiện của tiểu bá quyền khu vực. Ngược lại, Việt Nam nhìn nhận việc Trung Quốc bảo trợ Khmer Đỏ và gây ảnh hưởng lên Lào là mưu đồ bao vây từ ba phía. Đây là ví dụ điển hình của cái gọi là bẫy an ninh trong quan hệ quốc tế, khi hành động phòng thủ của bên này lại bị bên kia diễn giải như một hành động tấn công, tạo ra vòng xoáy leo thang gần như tất yếu.
Nguyên nhân sâu xa thứ ba nằm ở cuộc khủng hoảng liên quan đến cộng đồng người Hoa tại Việt Nam. Sau năm 1975, các chính sách cải tạo công thương nghiệp ở miền Nam, nơi người Hoa nắm giữ phần lớn hoạt động thương mại, cùng với việc thắt chặt an ninh vùng biên giới phía Bắc, đã đẩy hàng trăm nghìn người gốc Hoa vào thế kẹt. Làn sóng người Hoa tháo chạy sang Trung Quốc hoặc vượt biên bằng đường biển tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn, và Trung Quốc đã viện cớ này để cắt toàn bộ viện trợ cho Việt Nam từ năm 1978.
4. Nỗi lo của Bắc Kinh
Nỗi lo của Trung Quốc về việc Việt Nam trở thành tiền đồn của Liên Xô không chỉ dừng lại ở suy luận chiến lược trừu tượng, mà dựa trên một loạt hiện tượng cụ thể bắt đầu bộc lộ từ năm 1975 và tiếp diễn trong những năm sau đó.
Hiện tượng đáng chú ý nhất là việc Vịnh Cam Ranh dần trở thành căn cứ của Hải quân Liên Xô. Theo các điều khoản của Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác ký năm 1978, Việt Nam đã cho phép Liên Xô tiếp cận các cơ sở tại Cam Ranh và Đà Nẵng. Những tàu chiến đầu tiên của Liên Xô cập bến Cam Ranh vào tháng 3 năm 1979, và một thỏa thuận chính thức về việc sử dụng căn cứ này trong hai mươi lăm năm được ký cùng năm đó.
Trong suốt thập niên 1980, Cam Ranh dần được mở rộng và trở thành căn cứ hải quân lớn nhất của Liên Xô bên ngoài lãnh thổ Liên Xô, với máy bay ném bom tầm xa và tàu ngầm hiện diện thường trực, tạo ra một điểm khống chế chiến lược nhìn thẳng vào bờ biển phía Nam Trung Quốc.
Hiện tượng thứ hai là làn sóng người Hoa tháo chạy khỏi Việt Nam, do tác động cộng hợp của chính sách cải tạo kinh tế, phân biệt an ninh vùng biên và bạo lực cục bộ.
Từ giữa năm 1978, hàng trăm nghìn người gốc Hoa đã vượt biên giới sang các tỉnh Quảng Tây và Vân Nam của Trung Quốc, với số liệu được nhiều nguồn quốc tế ước tính vào khoảng hai trăm năm mươi nghìn người dù các nguồn không hoàn toàn thống nhất, bên cạnh hàng chục nghìn người khác rời Việt Nam bằng đường biển.
Làn sóng tị nạn này gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội tại các tỉnh biên giới vốn đã nghèo khó của Trung Quốc, đồng thời khiến Bắc Kinh nghi ngờ khả năng có gián điệp trà trộn trong dòng người tị nạn.
Hiện tượng thứ ba là việc Việt Nam bắt đầu xây dựng hệ thống công sự và tăng cường lực lượng quân sự dọc biên giới phía Bắc từ năm 1977, điều gần như không tồn tại trong giai đoạn trước đó khi hai nước còn ở thế đồng minh gần gũi. Trong mắt các tướng lĩnh Trung Quốc, việc một đội quân vừa chiến thắng Hoa Kỳ bố trí trận địa dày đặc sát biên giới là một áp lực quân sự đáng kể, đi kèm với tần suất va chạm nhỏ lẻ ngày càng gia tăng.
Hiện tượng thứ tư là việc Việt Nam chính thức gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế do Liên Xô đứng đầu vào tháng 6 năm 1978, trở thành thành viên thứ mười của tổ chức này. Sự kiện này đồng nghĩa với việc nền kinh tế Việt Nam được tích hợp sâu vào quỹ đạo của Moscow, khiến Bắc Kinh mất đi phần lớn đòn bẩy kinh tế còn lại đối với Hà Nội và ngay lập tức rút toàn bộ chuyên gia, ngừng các dự án hợp tác còn dang dở.
5. Việt Nam trước cuộc chiến
Bức tranh nội bộ lãnh đạo Việt Nam giai đoạn 1975 đến 1979, được tái dựng qua các tài liệu giải mật của Liên Xô, hồi ký của các nhà ngoại giao Việt Nam và nghiên cứu của Dự án Lịch sử Chiến tranh Lạnh Quốc tế, không phải là một khối thống nhất tuyệt đối mà là một quá trình đầy lo âu và tính toán.
Ngay sau năm 1975, giới lãnh đạo Hà Nội, đứng đầu là Tổng Bí thư Lê Duẩn, đã ráo riết đàm phán với chính quyền Jimmy Carter để bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ, với kỳ vọng có thêm một trụ đỡ ngoại giao độc lập với cả Liên Xô lẫn Trung Quốc. Nỗ lực này thất bại khi Washington chọn thiết lập quan hệ với Bắc Kinh vào đầu năm 1979, đẩy Việt Nam vào thế bị cô lập hơn.
Sau khi chứng kiến Trung Quốc cắt viện trợ và dung túng cho Khmer Đỏ tấn công biên giới Tây Nam, tâm lý của Bộ Chính trị Việt Nam chuyển từ cảnh giác sang trạng thái coi Trung Quốc là mối đe dọa sinh tồn. Quyết định ký hiệp ước quân sự với Liên Xô vào tháng 11 năm 1978 là một tính toán có cân nhắc, với kỳ vọng rằng sự răn đe từ Moscow sẽ khiến Bắc Kinh chùn tay, dù trên thực tế Trung Quốc đã tính trước rằng Liên Xô sẽ không mạo hiểm một cuộc chiến tổng lực vì Việt Nam.
Nội bộ Đảng Cộng sản Việt Nam khi đó cũng không hoàn toàn đồng nhất. Những lãnh đạo có xu hướng cân bằng quan hệ với Trung Quốc dần bị gạt ra khỏi các quyết sách cốt lõi, trong khi quyền lực tập trung vào tay Lê Duẩn cùng Lê Đức Thọ. Đỉnh điểm của sự rạn nứt này là việc Hoàng Văn Hoan, nguyên Ủy viên Bộ Chính trị và là người từng giữ vai trò cầu nối quan trọng giữa Hà Nội và Bắc Kinh trong giai đoạn 1950 đến 1957, đã bị loại khỏi Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội Đảng lần thứ tư vào tháng 12 năm 1976, sau đó đào tẩu sang Trung Quốc vào tháng 7 năm 1979.
6. Cách diễn giải của Trung Quốc
Trong diễn ngôn của giới lãnh đạo Trung Quốc, cụm từ dạy cho Việt Nam một bài học, được nhiều nguồn phương Tây ghi nhận là quan điểm của Đặng Tiểu Bình trước và trong thời gian diễn ra cuộc chiến, mang nhiều tầng nghĩa.
Ngày 29 tháng 1 năm 1979, trong chuyến thăm Washington và gặp Tổng thống Jimmy Carter, Đặng Tiểu Bình được nhiều nguồn dẫn lại đã nói rằng đứa trẻ đang hư và đã đến lúc phải đét đít nó, một cách ví von ám chỉ trực tiếp đến ý định trừng phạt Việt Nam.
Trước hết là ý nghĩa trừng phạt một đồng minh mà Bắc Kinh cho là vô ơn. Trung Quốc từng viện trợ cho Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến trước đó với khối lượng vũ khí, lương thực và nhân lực rất lớn, nên việc Hà Nội ngả hẳn về Liên Xô ngay sau khi thống nhất đất nước bị nhìn nhận như một sự phản bội quan hệ đồng minh.
Tầng nghĩa thứ hai liên quan đến việc phá vỡ điều mà Bắc Kinh gọi là thế bao vây Xô - Việt. Trung Quốc muốn chứng minh rằng Hiệp ước phòng thủ Xô - Việt năm 1978 không đủ sức răn đe, và việc Liên Xô không dám can thiệp quân sự trực tiếp khi Trung Quốc tấn công đã làm suy giảm uy tín của Moscow như một chỗ dựa an ninh cho các nước nhỏ trong khu vực.
Tầng nghĩa thứ ba nằm ở tư duy quân sự đặc trưng của Đảng Cộng sản Trung Quốc, vốn định nghĩa tự vệ theo hướng tiến công phòng ngừa hơn là chỉ phản ứng sau khi bị tấn công, một tư duy đã từng thể hiện trong chiến tranh Triều Tiên năm 1950 và chiến tranh biên giới Trung - Ấn năm 1962.
7. Diễn biến quân sự
Sáng sớm ngày 17 tháng 2 năm 1979, quân đội Trung Quốc mở cuộc tấn công dọc toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam, với lực lượng chủ công gồm chín quân đoàn thuộc hai mươi bảy sư đoàn, trong khi tổng số quân được huy động đến khu vực biên giới còn lớn hơn nhiều.
Cuộc chiến diễn ra ác liệt trong khoảng một tháng tại các tỉnh Lạng Sơn, Cao Bằng và Lào Cai. Do phần lớn các sư đoàn chủ lực của Việt Nam khi đó vẫn đang ở Campuchia, lực lượng phòng thủ ban đầu chủ yếu là dân quân tự vệ địa phương và quân đội tại chỗ, cho thấy Hà Nội chấp nhận tổn thất ở phía Bắc để giữ vững thế trận tại Campuchia.
Về thiệt hại nhân mạng, các con số do hai bên công bố khác biệt rất lớn và không thể kiểm chứng độc lập. Nhiều nghiên cứu phương Tây ước tính phía Trung Quốc tổn thất khoảng hai mươi sáu nghìn người thiệt mạng, phía Việt Nam khoảng ba mươi đến ba mươi lăm nghìn người thiệt mạng, dù phía Việt Nam từng công bố con số quân Trung Quốc thương vong cao hơn đáng kể và các nghiên cứu khác đưa ra biên độ rộng hơn, chưa có con số nào được xác thực độc lập tuyệt đối.
Gần một nửa trong số khoảng ba triệu rưỡi cư dân tại các tỉnh biên giới bị ảnh hưởng mất nhà cửa và sinh kế, trong khi thị xã, trường học, bệnh viện và cơ sở công nghiệp tại khu vực này phần lớn bị phá hủy. Khi rút quân, theo các báo cáo và nhân chứng tại hiện trường, quân đội Trung Quốc thực hiện chính sách tiêu thổ, phá hủy cơ sở hạ tầng, thị xã và hầm mỏ tại các tỉnh biên giới nhằm làm kiệt quệ kinh tế khu vực này. Trung Quốc tuyên bố hoàn thành mục tiêu vào đầu tháng 3 và bắt đầu rút quân, hoàn tất việc rút lui trong khoảng giữa tháng 3 năm 1979.
Liên Xô, dù đã ký hiệp ước phòng thủ với Việt Nam, chỉ dừng lại ở việc viện trợ vũ khí, cử cố vấn và triển khai một số hoạt động răn đe dọc biên giới Trung - Xô, chứ không trực tiếp can thiệp quân sự. Về mặt chiến lược, Trung Quốc không đạt được mục tiêu buộc Việt Nam rút quân khỏi Campuchia, vì lực lượng Việt Nam vẫn đóng tại đây đến năm 1989. Nhưng Bắc Kinh lại thành công trong việc góp phần cô lập Việt Nam về ngoại giao và kinh tế trong suốt một thập kỷ sau đó, đồng thời đạt được mục tiêu xích lại gần Hoa Kỳ.
8. Kiên định trong suốt một thập kỷ
Việc Việt Nam kiên trì gánh chịu xung đột kéo dài với Trung Quốc suốt thập niên 1980, bất chấp cái giá kinh tế và nhân mạng rất lớn, phản ánh một cách tính toán không dựa trên bài toán kinh tế ngắn hạn mà dựa trên logic sinh tồn chủ quyền.
Giới lãnh đạo Việt Nam tin rằng nếu rút quân khỏi Campuchia dưới áp lực của Trung Quốc, chế độ Khmer Đỏ với sự hậu thuẫn của Bắc Kinh sẽ trở lại, đẩy Việt Nam vào thế bị tấn công từ cả hai phía cùng lúc. Bằng cách kiên định giữ Campuchia và dồn áp lực xung đột về phía Bắc, Hà Nội chấp nhận một mặt trận tổn hao thay vì hai mặt trận sinh tử.
Cái giá của một thập kỷ kiên định này không chỉ nằm ở cô lập kinh tế mà còn ở xung đột vũ trang tiếp diễn. Từ năm 1984 đến 1989, mặt trận Vị Xuyên thuộc Hà Giang trở thành nơi giao tranh dữ dội nhất kể từ sau cuộc chiến năm 1979, với hơn hai triệu quả đạn pháo dội xuống một khu vực chỉ khoảng hai mươi kilômét vuông, khiến khoảng bốn nghìn người chết và chín nghìn người bị thương riêng tại mặt trận này.
Xung đột còn lan ra Biển Đông tháng 3 năm 1988, khi hải quân hai bên đụng độ tại Gạc Ma trong lúc Việt Nam triển khai lực lượng bảo vệ các thực thể tại đây, khiến sáu mươi tư binh sĩ Việt Nam thiệt mạng và Gạc Ma từ đó nằm dưới quyền kiểm soát thực địa của Trung Quốc.
Yếu tố tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng. Chiến thắng trước Pháp rồi Hoa Kỳ đã tạo ra niềm tin sâu sắc trong Bộ Chính trị về khả năng chiến tranh tiêu hao lâu dài của Việt Nam, cùng với quan niệm rằng xã hội đã quen chịu đựng gian khổ suốt ba mươi năm chiến tranh có thể tiếp tục chấp nhận khó khăn kinh tế để đổi lấy độc lập lâu dài.
Bên cạnh đó, một khi đã ngả hẳn về Liên Xô để nhận viện trợ quân sự và lương thực, Việt Nam gần như không còn đường lùi, vì toàn bộ nền kinh tế thời chiến phụ thuộc vào nguồn cung từ Moscow.
Logic kiên định này chỉ thay đổi khi các điều kiện nền tảng sụp đổ vào cuối thập niên 1980. Khi Mikhail Gorbachev lên nắm quyền tại Liên Xô, viện trợ cho Việt Nam bị cắt giảm mạnh trong bối cảnh Moscow tìm cách bình thường hóa quan hệ với Bắc Kinh. Đồng thời, nền kinh tế bao cấp của Việt Nam rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, trong khi lực lượng chính phủ thân Việt Nam tại Campuchia đã đủ vững để Hà Nội hoàn tất việc rút quân vào năm 1989.
Nhìn rộng ra bốn sự kiện, Hoàng Sa năm 1974, chiến tranh biên giới năm 1979, Vị Xuyên suốt thập niên 1980, và Gạc Ma năm 1988, một số nhà nghiên cứu chỉ ra một mẫu hình lặp lại: mỗi lần Trung Quốc hành động quân sự đều rơi vào thời điểm Việt Nam đang ở thế cô lập ngoại giao và không siêu cường nào có động lực can thiệp trực tiếp để bảo vệ.
Tuyên bố chính thức của Trung Quốc trong cả bốn trường hợp đều mang tính tự vệ hoặc phản ứng trước khiêu khích, nhưng trình tự chuẩn bị lực lượng và hậu cần trước mỗi lần đều cho thấy Bắc Kinh là bên chủ động lên kế hoạch.
Một số nhà nghiên cứu xem giai đoạn 1979 đến 1989 như một phần của điều được gọi là Chiến tranh Đông Dương lần thứ ba, gắn liền với cạnh tranh chiến lược rộng lớn hơn giữa Hoa Kỳ, Liên Xô và Trung Quốc tại châu Á.
Đây là một trong nhiều khung giải thích khả dĩ, không phải kết luận duy nhất, vì một số nhà nghiên cứu khác nhấn mạnh yếu tố tình huống riêng của từng vụ việc hơn là một chiến lược liền mạch, cũng như vai trò chủ động của chính Việt Nam trong việc định hình các cuộc đối đầu này.
9. Vấn đề nội bộ của Việt Nam
Một hướng phân tích được một số nhà sử học quốc tế, trong đó có Stein Tønnesson, nêu ra là vai trò cá nhân đặc biệt của Lê Duẩn trong việc định hình đường lối đối đầu với Trung Quốc.
Khác với các lãnh đạo cùng thời như Hồ Chí Minh, Trường Chinh, Phạm Văn Đồng hay Võ Nguyên Giáp, những người từng có nhiều năm hoạt động và xây dựng quan hệ cá nhân tại Trung Quốc trong giai đoạn đầu cách mạng, phần lớn sự nghiệp của Lê Duẩn gắn liền với chiến trường miền Nam.
Ông sinh năm 1907 tại Quảng Trị, giữ chức Tổng Bí thư từ năm 1960 cho đến khi qua đời, và trong suốt giai đoạn lãnh đạo chiến tranh chống Mỹ được biết đến với đường lối cứng rắn, ưu tiên các chiến dịch quy mô lớn để đạt thắng lợi nhanh. Việc không có những ràng buộc tình cảm hay mạng lưới quan hệ cá nhân lâu năm với Bắc Kinh, theo hướng phân tích này, khiến ông có cách tiếp cận thực dụng và ít e dè hơn so với thế hệ lãnh đạo trưởng thành từ căn cứ địa biên giới phía Bắc.
Diễn giải này có giá trị tham khảo nhưng cũng cần được nhìn nhận trong tương quan với các nghiên cứu nhấn mạnh yếu tố cấu trúc tập thể của Bộ Chính trị, nơi các quyết định lớn như ký hiệp ước với Liên Xô hay đưa quân vào Campuchia đều là sản phẩm của một quá trình thảo luận nội bộ chứ không hoàn toàn là ý chí của một cá nhân.
Lê Duẩn qua đời tại Hà Nội ngày 10 tháng 7 năm 1986 sau một thời gian dài lâm bệnh. Bốn ngày sau, tại một hội nghị đặc biệt của Ban Chấp hành Trung ương, Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư. Chỉ vài tháng sau, tại Đại hội Đảng lần thứ sáu vào tháng 12 năm 1986, Trường Chinh xin rút lui vì tuổi cao sức yếu, Nguyễn Văn Linh được bầu làm Tổng Bí thư mới và đường lối Đổi Mới chính thức được khởi xướng. Sự thay đổi thế hệ lãnh đạo này trùng khớp với một loạt điều chỉnh lớn trong chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với Trung Quốc.
Đến năm 1989, Việt Nam hoàn tất việc rút toàn bộ quân đội khỏi Campuchia, tháo gỡ điều kiện tiên quyết mà Bắc Kinh từng đặt ra trong nhiều năm.
Tháng 9 năm 1990, lãnh đạo cấp cao hai nước có cuộc gặp bí mật tại Thành Đô, mở đường cho tiến trình bình thường hóa quan hệ ngoại giao được hoàn tất vào năm 1991.
Mối liên hệ chặt chẽ về mặt thời gian giữa cái chết của Lê Duẩn và sự thay đổi đường lối đối ngoại là một trong những cơ sở để giới nghiên cứu quốc tế đặt câu hỏi về mức độ ảnh hưởng cá nhân của ông đối với chính sách cứng rắn trước đó, dù nhiều yếu tố cấu trúc khác như sự suy yếu của Liên Xô và khủng hoảng kinh tế nội địa cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng.
Trong các phân tích rủi ro chiến lược của một số cơ quan nghiên cứu chính sách quốc tế, tồn tại giả thuyết cho rằng Bắc Kinh có xu hướng thận trọng hơn với các lãnh đạo Việt Nam xuất thân hoặc trưởng thành chính trị từ miền Nam, do lo ngại lặp lại kịch bản thời Lê Duẩn.
Giả thuyết này không dựa trên quyền phủ quyết chính thức nào của Trung Quốc, vì Đảng Cộng sản Việt Nam vận hành như một tổ chức có tính tự chủ cao và rất nhạy cảm với sự can thiệp từ bên ngoài, mà dựa trên việc Bắc Kinh sử dụng các đòn bẩy ngoại giao và kinh tế tinh vi để định hình môi trường xung quanh các kỳ đại hội Đảng, ưu tiên đối thoại với các lãnh đạo gần gũi hơn với kênh Đảng với Đảng và ít có xu hướng công khai cứng rắn về Biển Đông, trong khi theo dõi cẩn trọng hơn các lãnh đạo thực dụng, chú trọng hội nhập kinh tế với phương Tây.
Đây là một khung phân tích mang tính giả thuyết trong giới quan sát chính trị quốc tế, không phải một quy luật đã được kiểm chứng bằng tài liệu chính thức, và cần được nhìn nhận cùng với thực tế rằng mọi thế hệ lãnh đạo Việt Nam kể từ thời Đổi Mới, bất kể xuất thân vùng miền, đều duy trì chính sách ngoại giao cân bằng giữa các cường quốc.
Sự khác biệt về tư duy chính trị giữa hai miền không phải là hiện tượng riêng của thế kỷ hai mươi mà có gốc rễ từ nhiều thế kỷ trước. Kể từ thời Lê Sơ, tầng lớp sĩ phu Bắc Bộ được đào tạo theo hệ thống Tống Nho, trong đó Trung Hoa được xem là trung tâm của một trật tự tôn ti mà việc nhận sắc phong từ Hoàng đế Trung Hoa là điều kiện góp phần xác lập tính chính thống của một vương triều. Trong khung tư duy này, vùng đất Đàng Trong bị nhiều sĩ phu Bắc Bộ đương thời nhìn nhận như vùng đất mới, nơi ảnh hưởng Nho giáo chưa bén rễ sâu.
Hiện tượng này thể hiện rõ qua thái độ của một bộ phận sĩ phu Bắc Hà đối với nhà Tây Sơn, khi Lê Chiêu Thống cùng một số cựu thần nhà Lê đã cầu viện nhà Thanh để chống lại Nguyễn Huệ, chọn chấp nhận sự can thiệp từ phương Bắc hơn là để một chính quyền xuất phát từ Quy Nhơn nắm quyền. Hiện tượng tương tự cũng xuất hiện dưới triều Nguyễn, khi việc dời kinh đô vào Huế và hạ cấp Thăng Long khiến một bộ phận sĩ phu Bắc Hà cảm thấy tổn thương về vị thế, dẫn đến nhiều cuộc nổi dậy nhân danh khôi phục nhà Lê trong suốt triều đại này.
Về mặt địa lý, vị trí sát biên giới Trung Quốc khiến Bắc Bộ luôn đối diện trực tiếp với các cuộc xâm lăng từ phương Bắc, hình thành nên một chiến lược sinh tồn mang tính thần phục có tính toán, trong đó việc quy thuận bề ngoài đi kèm với nỗ lực giữ vững độc lập thực chất bên trong. Trong khi đó, vùng đất Đàng Trong nằm xa hơn về phía Nam, có không gian phát triển thương mại biển và tiếp xúc với các nền văn minh Đông Nam Á khác, tạo điều kiện cho một tư duy chính trị thực dụng và hướng ngoại hơn.
Khi trung tâm quyền lực chính trị Việt Nam hiện đại đặt tại Hà Nội, dòng sử học chính thống có xu hướng lấy Bắc Bộ làm điểm quy chiếu và áp dụng một khung phê phán nhất định lên các chính quyền có gốc gác từ phương Nam.
Đối với nhà Nguyễn, các chi tiết như việc Nguyễn Ánh từng cầu viện quân Xiêm và sau đó là Pháp thường được nhấn mạnh, trong khi vai trò của triều đại này trong việc định hình lãnh thổ Việt Nam từ Bắc chí Nam ít được đề cập tương xứng.
Đối với Việt Nam Cộng hòa, diễn ngôn chính thống sử dụng các cụm từ mang tính phủ định tính chính danh, qua đó khẳng định vị thế của chính quyền miền Bắc như đại diện duy nhất cho ngọn cờ dân tộc trong bối cảnh cả hai miền đều là những thực thể chính trị chịu ảnh hưởng sâu sắc từ viện trợ của các siêu cường trong Chiến tranh Lạnh.
Ở chiều ngược lại, giai đoạn nhà Minh đô hộ từ năm 1407 đến 1427 là một ví dụ cho việc lựa chọn tư liệu trong giáo dục phổ thông. Học sinh Việt Nam được học sâu về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn của Lê Lợi và Nguyễn Trãi, nhưng ít khi được tiếp cận với việc một bộ phận không nhỏ quan lại và sĩ phu Bắc Hà đã hợp tác với quân Minh sau khi nhà Hồ sụp đổ.
Theo Minh Thực Lục, đầu năm 1407, Mạc Thúy cùng một nhóm kỳ mục từ nhiều phủ huyện đã ra đầu hàng và hợp tác với quân Minh, tham gia vào việc truy bắt vua tôi nhà Hồ. Nhờ những đóng góp này, Mạc Thúy được nhà Minh phong chức Tham chính tại ty Bố chính Giao Chỉ, trở thành một trong những quan lại bản xứ tiêu biểu phục vụ trong bộ máy cai trị của nhà Minh tại Việt Nam.
Cơ chế chọn lọc tương tự cũng vận hành đối với chính cuộc chiến năm 1979 sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1991. Trong nhiều năm sau đó, báo chí và giáo dục chính thống gần như im lặng về cuộc chiến biên giới cũng như các đợt xung đột kéo dài đến năm 1989, bao gồm cả mặt trận Vị Xuyên. Trong nhiều năm, việc tưởng niệm các liệt sĩ hy sinh tại Vị Xuyên chủ yếu do chính các cựu chiến binh tự đứng ra tổ chức, trước khi các hoạt động tưởng niệm chính thức dần được khôi phục về sau.
Cả hai trường hợp, Mạc Thúy thời Minh thuộc và cuộc chiến 1979 thời hiện đại, phản ánh cùng một quy luật phổ biến trong việc kiến tạo ký ức tập thể của các chính quyền, không riêng gì Việt Nam: làm nổi bật sai lầm của đối thủ chính trị trong khi làm mờ đi những chi tiết bất lợi liên quan đến hệ thống mà mình xem là cội nguồn chính danh, dù các chi tiết đó vẫn tồn tại trong chính sử và tư liệu gốc.

