- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,420
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Cảm tính - Từ bản năng tiến hóa đến khác biệt giữa các nền văn hóa
1. Nguồn gốc tiến hóa và sự lệch pha với xã hội hiện đại
Ở góc độ tiến hóa, tính cảm tính có lợi cho con người, nếu không thì nó đã không phổ biến đến vậy. Lý do là con người tiến hóa không phải để luôn đúng, mà để sống sót và sinh sản.
Ưu tiên cảm xúc hơn lý trí giúp phản ứng nhanh. Nếu thấy bụi cây rung, tổ tiên loài người chạy ngay thì có thể sống. Nếu đứng phân tích xác suất có hổ là bao nhiêu thì có khi đã bị ăn thịt.
Bảo vệ cái tôi giúp giữ vị thế trong nhóm. Con người sống thành bộ lạc, và mất uy tín hoặc địa vị có thể đồng nghĩa với ít cơ hội được hỗ trợ hoặc sinh sản hơn. Vì vậy não rất nhạy với việc bị chỉ trích hay bị coi thường.
Thiên vị người cùng phe giúp bộ lạc đoàn kết, làm tăng khả năng chiến thắng các nhóm khác, dù đôi khi dẫn đến đánh giá thiếu khách quan.
Hiện tượng này gần với điều mà nhà tâm lý học Henri Tajfel gọi là lý thuyết bản sắc xã hội, theo đó con người có xu hướng ưu ái nhóm mình thuộc về ngay cả khi ranh giới giữa các nhóm chỉ mang tính hình thức.
Cảm xúc thúc đẩy hành động. Nếu con người chỉ phân tích mà không có cảm xúc, nhiều người sẽ không đủ động lực để chiến đấu, bảo vệ con cái hay theo đuổi mục tiêu.
Tuy nhiên, những đặc điểm từng có lợi trong môi trường nguyên thủy lại có thể không còn tối ưu trong xã hội hiện đại.
- Bị góp ý, não có thể phản ứng gần giống như bị đe dọa địa vị trong bộ lạc.
- Bị người lạ phản bác trên mạng, não vẫn coi đó là một cuộc đối đầu đáng phải thắng, trong khi thực tế những việc đó hiếm khi ảnh hưởng đến sự sống còn.
Vì vậy con người hiện đại thường phải học cách điều chỉnh các bản năng này, chứ không thể loại bỏ chúng.
Một câu nói trong tâm lý học tiến hóa diễn tả điều này như sau.
"Bộ não của chúng ta được thiết kế cho thời kỳ săn bắt - hái lượm, chứ không phải cho mạng xã hội hay các cuộc tranh luận hiện đại."
Đây là một cách nói ẩn dụ thường gặp trong tâm lý học tiến hóa, không hàm ý bộ não thực sự được thiết kế có chủ đích, mà nhằm mô tả điều giới nghiên cứu gọi là giả thuyết lệch pha tiến hóa, tức sự lệch pha giữa những bản năng hình thành trong quá khứ và điều kiện sống hiện tại.
Nói cách khác, việc nhiều người cảm tính, tự ái hoặc phản ứng mạnh khi bị góp ý không phải là điều bất thường, mà là kết quả của hàng trăm nghìn năm tiến hóa. Điều khác biệt giữa mỗi người là mức độ họ nhận ra các phản ứng đó và khả năng điều chỉnh hành vi trước khi hành động.
2. Khác biệt văn hóa về mức độ cảm tính
Theo các nghiên cứu tâm lý học văn hóa liên văn hóa, có những xã hội trung bình thiên về cảm tính hơn và có những xã hội trung bình thiên về phân tích, kiềm chế cảm xúc hơn.
Ở các xã hội có mức độ tin cậy xã hội cao, người dân thường ít coi bất đồng là công kích cá nhân hơn. Ngược lại, ở những xã hội có mức tin cậy thấp hơn, người ta dễ diễn giải bất đồng thành vấn đề về con người hoặc phe nhóm.
Nhóm thiên về cảm tính hơn gồm khu vực Địa Trung Hải như Ý, Tây Ban Nha, Hy Lạp, khu vực Mỹ Latinh như Brazil, Argentina, Mexico, và nhiều nước Trung Đông. Đặc điểm chung của nhóm này là biểu lộ cảm xúc mạnh, các mối quan hệ mang tính cá nhân hơn, dễ đưa yếu tố quan hệ cá nhân vào đánh giá, và tranh luận thường mang tính cảm xúc hơn.
Nhóm thiên về lý trí, kiềm chế cảm xúc hơn gồm Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan, Đan Mạch, cùng với Đức và Hà Lan.
Ở Đông Á, điều này không có nghĩa họ ít cảm xúc, mà là họ kiểm soát việc biểu lộ cảm xúc tốt hơn trong nhiều tình huống, đồng thời cân nhắc bối cảnh và sự hòa hợp tập thể nhiều hơn. Ở Bắc Âu, xu hướng điềm tĩnh, ít kịch tính trong giao tiếp đi kèm với mức tin cậy xã hội cao, khiến bất đồng thường được xử lý khá ôn hòa. Nhìn chung, nhóm này có đặc điểm chung là ít coi bất đồng là công kích cá nhân, và thảo luận thường trực tiếp, tập trung vào vấn đề hơn.
Trong các cuộc đàm phán của Liên minh châu Âu, đại biểu Đức, Hà Lan, Thụy Điển, Phần Lan thường trình bày bằng số liệu, quy trình, ít cắt lời, trong khi đại biểu Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha thường tranh luận sôi nổi hơn, dùng ngôn ngữ cảm xúc và quan hệ cá nhân nhiều hơn. Đây là quan sát thường được nhắc tới trong giới nghiên cứu văn hóa kinh doanh và ngoại giao châu Âu, dù không gắn với một công trình học thuật cụ thể nào mô tả trực tiếp các cuộc đàm phán EU theo cách này.
Sau trận động đất và sóng thần ở vùng Tōhoku, Nhật Bản ngày 11 tháng 3 năm 2011, nhiều phóng viên quốc tế ghi nhận người dân xếp hàng rất trật tự, rất ít cướp bóc, và ít bộc lộ hoảng loạn nơi công cộng. Các nhà xã hội học cho rằng điều này phản ánh văn hóa Nhật coi trọng tự kiểm soát, trách nhiệm cộng đồng và không gây phiền cho người khác.
Trong khủng hoảng nợ công của Hy Lạp giai đoạn 2009 đến 2015, chính phủ Đức thường nhấn mạnh kỷ luật tài khóa, quy tắc và hợp đồng, trong khi phía Hy Lạp nhiều lần nhấn mạnh yếu tố lịch sử, công bằng và hoàn cảnh xã hội. Đây là ví dụ thường được dùng khi nghiên cứu khác biệt văn hóa trong tư duy chính sách.
Trong thí nghiệm nổi tiếng mang tên trò chơi tối hậu thư, người ở nhiều nền văn hóa sẵn sàng từ chối tiền chỉ vì cảm thấy bị đối xử không công bằng, dù về mặt logic nhận ít vẫn tốt hơn không nhận.
Một nghiên cứu năm 2001 do Joseph Henrich cùng cộng sự thực hiện trên mười lăm xã hội quy mô nhỏ ở nhiều châu lục cho thấy mức chênh lệch rất lớn giữa các nhóm, người Hadza ở châu Phi từ chối khoảng một phần tư số đề nghị bị coi là thấp, trong khi người Tsimané và Ache ở Nam Mỹ hầu như không từ chối dù nhận được đề nghị thấp. Điều này chứng minh cảm xúc về công bằng có ảnh hưởng rất lớn, nhưng mức độ phản ứng khác nhau giữa các nền văn hóa.
Sau cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868, Nhật Bản cử hàng nghìn người sang châu Âu học, và điều đáng chú ý là họ thường nghiên cứu rất hệ thống, ghi chép cực kỳ chi tiết, sau đó sửa đổi thể chế dựa trên kết quả quan sát. Các nhà sử học thường xem đây là ví dụ về văn hóa coi trọng học hỏi có tổ chức và kỷ luật.
Bảy cuộc tranh luận giữa Abraham Lincoln và Stephen A. Douglas năm 1858 diễn ra trong khuôn khổ cuộc đua vào Thượng viện bang Illinois, kéo dài nhiều giờ và tập trung vào lập luận, phản biện và bằng chứng. Chúng thường được dùng trong nghiên cứu về truyền thống tranh luận công khai của các nước Anglo-Saxon.
3. Vị trí của Việt Nam và các nước châu Á
Nếu xét theo các nghiên cứu về văn hóa và các chỉ số như chủ nghĩa tập thể, văn hóa giữ thể diện và giao tiếp ngữ cảnh cao, thì Việt Nam nhìn chung nghiêng về phía cảm tính hơn so với Bắc Âu, Đức hay Hà Lan.
Khái niệm giao tiếp ngữ cảnh cao do nhà nhân học Edward T. Hall đưa ra để chỉ kiểu giao tiếp dựa nhiều vào bối cảnh, quan hệ và những điều không nói thành lời, khác với giao tiếp ngữ cảnh thấp vốn thiên về nội dung trực tiếp.
Trên bảng so sánh các quốc gia của Hofstede Insights, Việt Nam cũng nằm trong nhóm nước có điểm số chủ nghĩa cá nhân thuộc hàng thấp nhất châu Á, phản ánh mức độ chủ nghĩa tập thể rất cao. Điều này thường thể hiện ở việc dễ bị ảnh hưởng bởi quan hệ quen biết, dễ tự ái khi bị góp ý trực diện, hay đọc ý và thái độ hơn là chỉ nội dung, và trong tranh luận nhiều người chuyển từ vấn đề sang con người nhanh hơn.
Theo xu hướng trung bình từ các nghiên cứu văn hóa của Hofstede, dự án GLOBE, Richard Nisbett, Hazel Markus và Shinobu Kitayama, nhóm thiên lý trí, kiềm chế cảm xúc hơn ở châu Á gồm Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc, và Trung Quốc, dù mức độ kiềm chế giữa các nước này không đồng đều.
Hàn Quốc kiềm chế cảm xúc khá tốt nhưng khi xung đột có thể bộc lộ mạnh hơn Nhật Bản, còn Trung Quốc tương đối kiềm chế trong giao tiếp chính thức nhưng vẫn chịu ảnh hưởng mạnh của quan hệ và thể diện. Đài Loan và Hong Kong ở mức trung gian, còn Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Indonesia và Malaysia thiên về cảm tính hơn.
Theo điểm số cụ thể trên thang đo chủ nghĩa cá nhân của Hofstede Insights, Nhật Bản đạt 46 điểm, cao hơn rõ rệt so với Singapore và Trung Quốc, đều ở mức 20 điểm, Việt Nam cũng quanh mức 20 điểm, còn Hàn Quốc thấp nhất trong nhóm này với 18 điểm. Philippines đạt 32 điểm, cao hơn nhóm còn lại nhưng vẫn thuộc nhóm thiên tập thể so với các nước phương Tây.
Như vậy Nhật Bản thực ra không ở cùng mức với Singapore như thường được hình dung, mà có xu hướng cá nhân hơn một chút so với phần lớn các nước Đông Á và Đông Nam Á còn lại, đây không phải là một bảng xếp hạng tuyệt đối áp dụng cho từng cá nhân, mà chỉ phản ánh xu hướng trung bình theo dữ liệu khảo sát.
Riêng Việt Nam, nhiều nghiên cứu xếp vào nhóm văn hóa tập thể, coi trọng thể diện, giao tiếp gián tiếp, và quan hệ cá nhân có ảnh hưởng lớn đến cách ứng xử. Điều này khiến các cuộc tranh luận ở Việt Nam dễ chuyển từ nội dung sang cảm xúc hoặc mối quan hệ hơn so với các xã hội như Nhật Bản, Đức hay Bắc Âu.
4. Giả thuyết về vai trò của khí hậu
Đây là một chủ đề được nghiên cứu nhiều trong địa lý, kinh tế và tâm lý học văn hóa.
Ở những vùng khí hậu lạnh theo mùa, mùa đông dài buộc con người phải lập kế hoạch trước nhiều tháng, tích trữ lương thực, xây dựng nhà cửa chắc chắn, đúng giờ và kỷ luật hơn. Theo thời gian, điều này được cho là góp phần hình thành văn hóa coi trọng tính dự báo, kế hoạch và tự kiểm soát.
Ở những vùng khí hậu nhiệt đới, thực phẩm và cây trồng có thể khai thác quanh năm hơn, ít áp lực phải chuẩn bị cho mùa đông, và quan hệ xã hội cùng sự hợp tác tại chỗ có thể quan trọng hơn kế hoạch dài hạn.
Trong số các nghiên cứu liên quan, công trình được chú ý nhiều của Thomas Talhelm và cộng sự phân tích khác biệt tâm lý giữa các vùng ở Trung Quốc theo kiểu canh tác lúa gạo hay lúa mì, cho thấy vùng trồng lúa gạo có xu hướng tập thể hơn, đây là một hướng tiếp cận qua phương thức canh tác chứ không trực tiếp qua yếu tố khí hậu mùa đông.
Joseph Henrich được biết đến nhiều hơn qua các công trình về tiến hóa văn hóa và tâm lý học công bằng, còn Jared Diamond bàn về vai trò của địa lý và nông nghiệp đối với sự phát triển xã hội ở phạm vi rộng hơn.
1. Nguồn gốc tiến hóa và sự lệch pha với xã hội hiện đại
Ở góc độ tiến hóa, tính cảm tính có lợi cho con người, nếu không thì nó đã không phổ biến đến vậy. Lý do là con người tiến hóa không phải để luôn đúng, mà để sống sót và sinh sản.
Ưu tiên cảm xúc hơn lý trí giúp phản ứng nhanh. Nếu thấy bụi cây rung, tổ tiên loài người chạy ngay thì có thể sống. Nếu đứng phân tích xác suất có hổ là bao nhiêu thì có khi đã bị ăn thịt.
Bảo vệ cái tôi giúp giữ vị thế trong nhóm. Con người sống thành bộ lạc, và mất uy tín hoặc địa vị có thể đồng nghĩa với ít cơ hội được hỗ trợ hoặc sinh sản hơn. Vì vậy não rất nhạy với việc bị chỉ trích hay bị coi thường.
Thiên vị người cùng phe giúp bộ lạc đoàn kết, làm tăng khả năng chiến thắng các nhóm khác, dù đôi khi dẫn đến đánh giá thiếu khách quan.
Hiện tượng này gần với điều mà nhà tâm lý học Henri Tajfel gọi là lý thuyết bản sắc xã hội, theo đó con người có xu hướng ưu ái nhóm mình thuộc về ngay cả khi ranh giới giữa các nhóm chỉ mang tính hình thức.
Cảm xúc thúc đẩy hành động. Nếu con người chỉ phân tích mà không có cảm xúc, nhiều người sẽ không đủ động lực để chiến đấu, bảo vệ con cái hay theo đuổi mục tiêu.
Tuy nhiên, những đặc điểm từng có lợi trong môi trường nguyên thủy lại có thể không còn tối ưu trong xã hội hiện đại.
- Bị góp ý, não có thể phản ứng gần giống như bị đe dọa địa vị trong bộ lạc.
- Bị người lạ phản bác trên mạng, não vẫn coi đó là một cuộc đối đầu đáng phải thắng, trong khi thực tế những việc đó hiếm khi ảnh hưởng đến sự sống còn.
Vì vậy con người hiện đại thường phải học cách điều chỉnh các bản năng này, chứ không thể loại bỏ chúng.
Một câu nói trong tâm lý học tiến hóa diễn tả điều này như sau.
"Bộ não của chúng ta được thiết kế cho thời kỳ săn bắt - hái lượm, chứ không phải cho mạng xã hội hay các cuộc tranh luận hiện đại."
Đây là một cách nói ẩn dụ thường gặp trong tâm lý học tiến hóa, không hàm ý bộ não thực sự được thiết kế có chủ đích, mà nhằm mô tả điều giới nghiên cứu gọi là giả thuyết lệch pha tiến hóa, tức sự lệch pha giữa những bản năng hình thành trong quá khứ và điều kiện sống hiện tại.
Nói cách khác, việc nhiều người cảm tính, tự ái hoặc phản ứng mạnh khi bị góp ý không phải là điều bất thường, mà là kết quả của hàng trăm nghìn năm tiến hóa. Điều khác biệt giữa mỗi người là mức độ họ nhận ra các phản ứng đó và khả năng điều chỉnh hành vi trước khi hành động.
2. Khác biệt văn hóa về mức độ cảm tính
Theo các nghiên cứu tâm lý học văn hóa liên văn hóa, có những xã hội trung bình thiên về cảm tính hơn và có những xã hội trung bình thiên về phân tích, kiềm chế cảm xúc hơn.
Ở các xã hội có mức độ tin cậy xã hội cao, người dân thường ít coi bất đồng là công kích cá nhân hơn. Ngược lại, ở những xã hội có mức tin cậy thấp hơn, người ta dễ diễn giải bất đồng thành vấn đề về con người hoặc phe nhóm.
Nhóm thiên về cảm tính hơn gồm khu vực Địa Trung Hải như Ý, Tây Ban Nha, Hy Lạp, khu vực Mỹ Latinh như Brazil, Argentina, Mexico, và nhiều nước Trung Đông. Đặc điểm chung của nhóm này là biểu lộ cảm xúc mạnh, các mối quan hệ mang tính cá nhân hơn, dễ đưa yếu tố quan hệ cá nhân vào đánh giá, và tranh luận thường mang tính cảm xúc hơn.
Nhóm thiên về lý trí, kiềm chế cảm xúc hơn gồm Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan, Đan Mạch, cùng với Đức và Hà Lan.
Ở Đông Á, điều này không có nghĩa họ ít cảm xúc, mà là họ kiểm soát việc biểu lộ cảm xúc tốt hơn trong nhiều tình huống, đồng thời cân nhắc bối cảnh và sự hòa hợp tập thể nhiều hơn. Ở Bắc Âu, xu hướng điềm tĩnh, ít kịch tính trong giao tiếp đi kèm với mức tin cậy xã hội cao, khiến bất đồng thường được xử lý khá ôn hòa. Nhìn chung, nhóm này có đặc điểm chung là ít coi bất đồng là công kích cá nhân, và thảo luận thường trực tiếp, tập trung vào vấn đề hơn.
Trong các cuộc đàm phán của Liên minh châu Âu, đại biểu Đức, Hà Lan, Thụy Điển, Phần Lan thường trình bày bằng số liệu, quy trình, ít cắt lời, trong khi đại biểu Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha thường tranh luận sôi nổi hơn, dùng ngôn ngữ cảm xúc và quan hệ cá nhân nhiều hơn. Đây là quan sát thường được nhắc tới trong giới nghiên cứu văn hóa kinh doanh và ngoại giao châu Âu, dù không gắn với một công trình học thuật cụ thể nào mô tả trực tiếp các cuộc đàm phán EU theo cách này.
Sau trận động đất và sóng thần ở vùng Tōhoku, Nhật Bản ngày 11 tháng 3 năm 2011, nhiều phóng viên quốc tế ghi nhận người dân xếp hàng rất trật tự, rất ít cướp bóc, và ít bộc lộ hoảng loạn nơi công cộng. Các nhà xã hội học cho rằng điều này phản ánh văn hóa Nhật coi trọng tự kiểm soát, trách nhiệm cộng đồng và không gây phiền cho người khác.
Trong khủng hoảng nợ công của Hy Lạp giai đoạn 2009 đến 2015, chính phủ Đức thường nhấn mạnh kỷ luật tài khóa, quy tắc và hợp đồng, trong khi phía Hy Lạp nhiều lần nhấn mạnh yếu tố lịch sử, công bằng và hoàn cảnh xã hội. Đây là ví dụ thường được dùng khi nghiên cứu khác biệt văn hóa trong tư duy chính sách.
Trong thí nghiệm nổi tiếng mang tên trò chơi tối hậu thư, người ở nhiều nền văn hóa sẵn sàng từ chối tiền chỉ vì cảm thấy bị đối xử không công bằng, dù về mặt logic nhận ít vẫn tốt hơn không nhận.
Một nghiên cứu năm 2001 do Joseph Henrich cùng cộng sự thực hiện trên mười lăm xã hội quy mô nhỏ ở nhiều châu lục cho thấy mức chênh lệch rất lớn giữa các nhóm, người Hadza ở châu Phi từ chối khoảng một phần tư số đề nghị bị coi là thấp, trong khi người Tsimané và Ache ở Nam Mỹ hầu như không từ chối dù nhận được đề nghị thấp. Điều này chứng minh cảm xúc về công bằng có ảnh hưởng rất lớn, nhưng mức độ phản ứng khác nhau giữa các nền văn hóa.
Sau cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868, Nhật Bản cử hàng nghìn người sang châu Âu học, và điều đáng chú ý là họ thường nghiên cứu rất hệ thống, ghi chép cực kỳ chi tiết, sau đó sửa đổi thể chế dựa trên kết quả quan sát. Các nhà sử học thường xem đây là ví dụ về văn hóa coi trọng học hỏi có tổ chức và kỷ luật.
Bảy cuộc tranh luận giữa Abraham Lincoln và Stephen A. Douglas năm 1858 diễn ra trong khuôn khổ cuộc đua vào Thượng viện bang Illinois, kéo dài nhiều giờ và tập trung vào lập luận, phản biện và bằng chứng. Chúng thường được dùng trong nghiên cứu về truyền thống tranh luận công khai của các nước Anglo-Saxon.
3. Vị trí của Việt Nam và các nước châu Á
Nếu xét theo các nghiên cứu về văn hóa và các chỉ số như chủ nghĩa tập thể, văn hóa giữ thể diện và giao tiếp ngữ cảnh cao, thì Việt Nam nhìn chung nghiêng về phía cảm tính hơn so với Bắc Âu, Đức hay Hà Lan.
Khái niệm giao tiếp ngữ cảnh cao do nhà nhân học Edward T. Hall đưa ra để chỉ kiểu giao tiếp dựa nhiều vào bối cảnh, quan hệ và những điều không nói thành lời, khác với giao tiếp ngữ cảnh thấp vốn thiên về nội dung trực tiếp.
Trên bảng so sánh các quốc gia của Hofstede Insights, Việt Nam cũng nằm trong nhóm nước có điểm số chủ nghĩa cá nhân thuộc hàng thấp nhất châu Á, phản ánh mức độ chủ nghĩa tập thể rất cao. Điều này thường thể hiện ở việc dễ bị ảnh hưởng bởi quan hệ quen biết, dễ tự ái khi bị góp ý trực diện, hay đọc ý và thái độ hơn là chỉ nội dung, và trong tranh luận nhiều người chuyển từ vấn đề sang con người nhanh hơn.
Theo xu hướng trung bình từ các nghiên cứu văn hóa của Hofstede, dự án GLOBE, Richard Nisbett, Hazel Markus và Shinobu Kitayama, nhóm thiên lý trí, kiềm chế cảm xúc hơn ở châu Á gồm Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc, và Trung Quốc, dù mức độ kiềm chế giữa các nước này không đồng đều.
Hàn Quốc kiềm chế cảm xúc khá tốt nhưng khi xung đột có thể bộc lộ mạnh hơn Nhật Bản, còn Trung Quốc tương đối kiềm chế trong giao tiếp chính thức nhưng vẫn chịu ảnh hưởng mạnh của quan hệ và thể diện. Đài Loan và Hong Kong ở mức trung gian, còn Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Indonesia và Malaysia thiên về cảm tính hơn.
Theo điểm số cụ thể trên thang đo chủ nghĩa cá nhân của Hofstede Insights, Nhật Bản đạt 46 điểm, cao hơn rõ rệt so với Singapore và Trung Quốc, đều ở mức 20 điểm, Việt Nam cũng quanh mức 20 điểm, còn Hàn Quốc thấp nhất trong nhóm này với 18 điểm. Philippines đạt 32 điểm, cao hơn nhóm còn lại nhưng vẫn thuộc nhóm thiên tập thể so với các nước phương Tây.
Như vậy Nhật Bản thực ra không ở cùng mức với Singapore như thường được hình dung, mà có xu hướng cá nhân hơn một chút so với phần lớn các nước Đông Á và Đông Nam Á còn lại, đây không phải là một bảng xếp hạng tuyệt đối áp dụng cho từng cá nhân, mà chỉ phản ánh xu hướng trung bình theo dữ liệu khảo sát.
Riêng Việt Nam, nhiều nghiên cứu xếp vào nhóm văn hóa tập thể, coi trọng thể diện, giao tiếp gián tiếp, và quan hệ cá nhân có ảnh hưởng lớn đến cách ứng xử. Điều này khiến các cuộc tranh luận ở Việt Nam dễ chuyển từ nội dung sang cảm xúc hoặc mối quan hệ hơn so với các xã hội như Nhật Bản, Đức hay Bắc Âu.
4. Giả thuyết về vai trò của khí hậu
Đây là một chủ đề được nghiên cứu nhiều trong địa lý, kinh tế và tâm lý học văn hóa.
Ở những vùng khí hậu lạnh theo mùa, mùa đông dài buộc con người phải lập kế hoạch trước nhiều tháng, tích trữ lương thực, xây dựng nhà cửa chắc chắn, đúng giờ và kỷ luật hơn. Theo thời gian, điều này được cho là góp phần hình thành văn hóa coi trọng tính dự báo, kế hoạch và tự kiểm soát.
Ở những vùng khí hậu nhiệt đới, thực phẩm và cây trồng có thể khai thác quanh năm hơn, ít áp lực phải chuẩn bị cho mùa đông, và quan hệ xã hội cùng sự hợp tác tại chỗ có thể quan trọng hơn kế hoạch dài hạn.
Trong số các nghiên cứu liên quan, công trình được chú ý nhiều của Thomas Talhelm và cộng sự phân tích khác biệt tâm lý giữa các vùng ở Trung Quốc theo kiểu canh tác lúa gạo hay lúa mì, cho thấy vùng trồng lúa gạo có xu hướng tập thể hơn, đây là một hướng tiếp cận qua phương thức canh tác chứ không trực tiếp qua yếu tố khí hậu mùa đông.
Joseph Henrich được biết đến nhiều hơn qua các công trình về tiến hóa văn hóa và tâm lý học công bằng, còn Jared Diamond bàn về vai trò của địa lý và nông nghiệp đối với sự phát triển xã hội ở phạm vi rộng hơn.

