- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,335
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Chiến dịch Pbsuccess ở Guatemala năm 1954
1. Bối cảnh chính trị và kinh tế Guatemala
Guatemala đầu thế kỷ 20 là một quốc gia nông nghiệp với cấu trúc sở hữu đất đai cực kỳ bất bình đẳng. Vào thời điểm Jacobo Árbenz lên nắm quyền năm 1951, 2% dân số kiểm soát tới 72% đất canh tác, và phần lớn diện tích đất đó bị bỏ hoang không canh tác.
Trong bức tranh đó, United Fruit Company, tập đoàn Mỹ chuyên kinh doanh chuối, giữ vị trí thống lĩnh đặc biệt. Công ty này sở hữu 550.000 mẫu đất tại Guatemala, chi phối hệ thống cảng biển xuất khẩu, kiểm soát mạng lưới đường sắt qua công ty con International Railways of Central America, và vận hành dịch vụ điện tín quốc tế qua Tropical Radio and Telegraph Company. Nền kinh tế Guatemala thực chất vận hành quanh các lợi ích của tập đoàn nước ngoài này.
Tiền đề cho cuộc đảo chính 1954 được đặt từ cuộc cách mạng dân chủ 1944, khi phong trào quần chúng lật đổ chế độ độc tài quân sự Jorge Ubico. Juan José Arévalo, tổng thống đầu tiên được bầu trong cuộc bầu cử phổ thông đầu phiếu, đã triển khai một chương trình cải cách xã hội ôn hòa gồm bảo hiểm xã hội, giáo dục nông thôn và mức lương tối thiểu.
Giai đoạn 1944-1954 về sau được gọi là "Mười Năm Mùa Xuân" của Guatemala.
2. Jacobo Árbenz và Sắc lệnh 900
Árbenz đắc cử tổng thống năm 1951 với cương lĩnh cải cách đất đai triệt để hơn người tiền nhiệm.
Ngày 17 tháng 6 năm 1952, ông ký thông qua Sắc lệnh 900, còn gọi là Luật Cải cách Ruộng đất. Luật này quy định tịch thu những thửa đất lớn hơn 90 hectare bị bỏ hoang không canh tác, bồi thường cho chủ đất bằng trái phiếu chính phủ dựa trên giá trị khai báo thuế của chính họ, và phân phối lại cho nông dân không có đất.
Kết quả sau hơn hai năm thực hiện, khoảng 500.000 người, tương đương một phần sáu dân số Guatemala, đã nhận được đất từ chương trình này. Đa số là người bản địa, hậu duệ của những cộng đồng bị tước đoạt đất từ thời thực dân Tây Ban Nha.
Năm 1953, chính quyền Árbenz trưng thu 234.000 mẫu đất chưa canh tác của United Fruit Company và đề nghị bồi thường 1.185.000 đô la, đúng bằng giá trị mà chính công ty này đã khai báo cho cơ quan thuế. United Fruit từ chối và đòi 16 triệu đô la theo giá thị trường. Chính phủ Mỹ, qua Bộ Ngoại giao, cũng đưa ra con số tương tự. Árbenz không chấp nhận.
3. Mối liên hệ giữa United Fruit và chính quyên Eisenhower
Cuộc đối đầu về đất đai nhanh chóng leo thang thành vấn đề địa chính trị, một phần vì ranh giới giữa lợi ích tư nhân và quyền lực nhà nước Mỹ khi đó gần như biến mất.
Ngoại trưởng John Foster Dulles và công ty luật của ông tại New York từng đại diện pháp lý cho United Fruit. Giám đốc CIA Allen Dulles là em trai của Ngoại trưởng, từng ngồi trong Hội đồng Quản trị của United Fruit và sở hữu cổ phần công ty này. Ed Whitman, giám đốc quan hệ công chúng của United Fruit, là chồng của Ann Whitman, thư ký riêng của Tổng thống Eisenhower.
Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, cải cách đất đai của Árbenz bị gán nhãn là chủ nghĩa cộng sản xâm nhập "sân sau của nước Mỹ". Chính quyền Truman trước đó đã bắt đầu lo ngại về Guatemala; khi Eisenhower lên nắm quyền năm 1953, ông nhận thấy không có gì phân biệt giữa đánh giá của chính phủ và quan điểm cá nhân của ông về mối đe dọa này.
4. Kế hoạch Pbsuccess
Tháng 8 năm 1953, Eisenhower ký lệnh phê duyệt Chiến dịch PBSUCCESS, một chương trình bí mật trị giá 2,7 triệu đô la với mục tiêu lật đổ Árbenz. Trước đó đã có một kế hoạch tiền thân mang tên PBFORTUNE, nhưng bị hủy bỏ sau khi bí mật bị lộ do nhà độc tài Nicaragua Somoza tiết lộ kế hoạch và một phóng viên phát hiện danh sách ám sát nội bộ của CIA. PBSUCCESS là phiên bản được tổ chức chặt chẽ và mở rộng quy mô hơn.
Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ xác định mục tiêu của chiến dịch là "loại bỏ một cách bí mật, không đổ máu nếu có thể, mối đe dọa từ chính phủ Guatemala do cộng sản kiểm soát". CIA thiết lập một trạm chỉ huy tạm thời đặt mã danh là LINCOLN để lên kế hoạch và điều phối toàn bộ chiến dịch.
Trong các phương án được thảo luận nội bộ có cả ám sát lãnh đạo chế độ, theo một yêu cầu đặc biệt vào ngày 5 tháng 1 năm 1954, kèm theo tài liệu huấn luyện về "nghệ thuật giết người chính trị". Phương án này sau đó bị gác lại rồi lại được hồi sinh trong nội bộ CIA trước khi cuối cùng không được thực hiện.
5. Chiến tranh tâm lý và chiến dịch truyền thanh
Thành phần cốt lõi của PBSUCCESS là chiến tranh tâm lý, bắt đầu từ tháng 1 năm 1954. CIA lập ra một đài phát thanh bí mật mang tên "Tiếng nói Giải phóng" và giao cho David Atlee Phillips điều hành. Phillips là một diễn viên nghiệp dư kiêm nhà soạn kịch lành nghề được CIA tuyển dụng làm sĩ quan hợp đồng. Đài này bắt đầu phát sóng từ đầu tháng 5 năm 1954.
Một cơ hội bất ngờ đến khi đài phát thanh nhà nước Guatemala ngừng phát sóng vào giữa tháng 5 để thay anten. "Tiếng nói Giải phóng" lập tức chiếm tần số lân cận, khiến thính giả đang tìm kiếm kênh nhà nước lại nghe nhầm sang đài CIA. Từ đó, đài liên tục phát các bản tin bịa đặt về các cuộc binh biến tưởng tượng, sự đào ngũ của tướng lĩnh, âm mưu đầu độc giếng nước và kế hoạch bắt trẻ em đi lính cưỡng bức.
Phối hợp với chiến dịch phát thanh là các đợt máy bay ném bom và bắn phá của CIA nhắm vào các kho nhiên liệu và căn cứ quân sự gần thủ đô. CIA mượn ba chiến đấu cơ F-47N từ Không lực Nicaragua và Mỹ để lập ra "Không lực Giải phóng". Những chiếc máy bay này ít có giá trị chiến thuật thực sự nhưng mang lại hiệu ứng tâm lý đáng kể. Người dân Guatemala City đặt biệt danh cho chúng là "El Sulfato", tên một loại thuốc nhuận tràng phổ biến, vì cảm giác hoảng loạn mà chúng gây ra mỗi khi bay thấp qua thành phố.
6. Cuộc thâm nhập của Castillo Armas
Carlos Castillo Armas, cựu đại tá quân đội Guatemala, được CIA chọn lựa làm lãnh đạo lực lượng đối lập vì lập trường thân Mỹ và chống cộng của ông ta. Trong nhiều tháng trước cuộc xâm nhập, CIA tuyển mộ và huấn luyện một lực lượng vũ trang cho Castillo Armas.
Ngày 18 tháng 6 năm 1954, Castillo Armas dẫn lực lượng khoảng 480 người vượt biên giới từ Honduras tiến vào Guatemala. Trên thực địa, lực lượng này thất bại liên tiếp. Họ chỉ tiến được vài dặm rồi dừng lại, không thể đánh bại quân chính phủ Guatemala vốn đông hơn gần 20 lần.
Tuy nhiên, bản thân Árbenz và ban lãnh đạo quân sự Guatemala không đọc tình hình theo những gì diễn ra thực tế. Árbenz tin rằng quân đội của ông hoàn toàn đủ sức đánh bại Castillo Armas, nhưng ông sợ rằng nếu không nhượng bộ, Mỹ sẽ trực tiếp đưa quân vào xâm lược. Trong khi đó, "Tiếng nói Giải phóng" liên tục phóng đại quy mô của lực lượng xâm nhập, có lúc loan tin rằng 5.000 quân vũ trang đang tiến đến, trong khi thực tế con số chưa đến 200. Sự hoang mang trong giới tướng lĩnh và tầng lớp trung lưu đô thị ngày càng lan rộng.
7. Sự sụp đổ của Árbenz
Tối ngày 27 tháng 6 năm 1954, Jacobo Árbenz phát biểu từ chức qua làn sóng phát thanh nhà nước. CIA đã phần nào gây nhiễu tín hiệu truyền phát, và toàn văn bài phát biểu không được đăng trên báo cho đến một tháng sau đó. Trong bài phát biểu đó, Árbenz nói:
"Công nhân, nông dân, những người yêu nước! Guatemala đang trải qua một thử thách khắc nghiệt. Một cuộc chiến tàn bạo đã được phát động chống lại Guatemala. United Fruit Company và các tập đoàn độc quyền Mỹ, cùng với các giới cầm quyền Mỹ, phải chịu trách nhiệm."
Ở nơi khác trong bài phát biểu, ông tuyên bố rằng "tội lỗi của chúng tôi là đã ban hành một cuộc cải cách ruộng đất đụng chạm đến lợi ích của United Fruit Company."
Ông cũng nói: "Tôi lên nhậm chức tổng thống với niềm tin lớn vào hệ thống dân chủ, vào tự do, vào ý tưởng rằng độc lập kinh tế có thể giành được. Tôi vẫn tin rằng chương trình đó là đúng đắn. Niềm tin của tôi vào tự do dân chủ, vào nền độc lập của Guatemala chưa bị mất."
CIA ngay lập tức phái các đặc vụ đến thu thập 150.000 tài liệu từ tài sản cá nhân của Árbenz, văn phòng công đoàn và các cơ quan cảnh sát trong khuôn khổ chiến dịch tiếp theo mang tên PBHISTORY, nhằm tìm bằng chứng về sự can thiệp của Liên Xô. Chính phủ Eisenhower không bao giờ công bố kết quả tìm kiếm này.
8. Castillo Armas lên nắm quyền và hậu quả ngay sau đó
Carlos Castillo Armas nắm quyền lãnh đạo Guatemala sau khi Árbenz từ chức. Một trong những hành động đầu tiên của ông ta là đảo ngược toàn bộ Sắc lệnh 900, thu hồi đất đã phân phối và trả lại cho các chủ đất lớn, trong đó có United Fruit. Ông ta cũng xóa bỏ quyền bầu cử của người mù chữ, vốn chiếm đại đa số trong cộng đồng bản địa nghèo khổ mà cải cách của Árbenz nhắm tới.
Nằm trong giai đoạn cuối của PBSUCCESS, chính quyền Castillo Armas tiến hành bắt giam và thủ tiêu nhiều công dân Guatemala bị tình nghi chống đối chế độ mới.
Tháng 7 năm 1957, Castillo Armas bị ám sát ngay trong Phủ Tổng thống tại Guatemala City bởi một thành viên đội cận vệ. Quyền lực chuyển sang Miguel Ydígoras Fuentes.
Năm 1960, một cuộc nổi dậy của các sĩ quan quân đội cánh tả chống lại Ydígoras châm ngòi cho cuộc nội chiến kéo dài 36 năm.
Xung đột kết thúc năm 1996 với hơn 200.000 người chết, phần lớn là thường dân, trong đó cộng đồng người bản địa Maya chịu tổn thất nặng nề nhất trong các chiến dịch bình định của quân đội những năm 1980.
9. Phản ứng Quốc tế và di sản
Một người chứng kiến trực tiếp sự sụp đổ của chính phủ Árbenz là Ernesto "Che" Guevara, khi đó là một bác sĩ người Argentina lưu lạc đang có mặt ở Guatemala City. Sự kiện này về sau được ông mô tả là một bước ngoặt cấp tiến hóa tư tưởng. Khi Guevara và Fidel Castro lên nắm quyền ở Cuba năm 1959, một trong những quyết định đầu tiên của họ là giải tán toàn bộ quân đội cũ và xây dựng lực lượng vũ trang trung thành về chính trị. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là bài học họ rút ra trực tiếp từ thất bại của Árbenz.
Tại Hội nghị Inter-American lần thứ mười ở Caracas tháng 3 năm 1954, chính quyền Eisenhower đã gây áp lực thành công để 17 quốc gia thành viên thông qua nghị quyết chống cộng, với Mexico và Argentina bỏ phiếu trắng và chỉ có Guatemala bỏ phiếu chống, qua đó cô lập ngoại giao Guatemala ngay trước khi chiến dịch quân sự diễn ra.
Trong nước, Ngoại trưởng John Foster Dulles phát biểu trên đài phát thanh ngay sau khi Árbenz từ chức, ca ngợi sự sụp đổ của "chủ nghĩa chuyên chế Xô Viết" ở Guatemala và tuyên bố rằng nền "hòa bình và tự do đã được trao trả lại cho nước cộng hòa chị em đó". Ông không đề cập bất kỳ vai trò nào của Mỹ trong quá trình thay đổi chế độ này.
Các tài liệu mật của PBSUCCESS được giải mật theo Đạo luật Tự do Thông tin, bắt đầu từ đầu thập niên 1980 qua hai công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên là "The CIA in Guatemala" của Richard Immerman và "Bitter Fruit" của Stephen Schlesinger và Stephen Kinzer.
Năm 1997, CIA giải mật toàn bộ hồ sơ chiến dịch. Các sử gia tranh luận về tỷ trọng giữa lợi ích kinh tế của United Fruit và tính toán địa chính trị Chiến tranh Lạnh trong việc thúc đẩy quyết định can thiệp của Washington. I
mmerman cho rằng Mỹ đã làm gián đoạn một tiến trình cách mạng và cộng sản thực ra không có đất tồn tại ở Guatemala, trong khi các sử gia khác nhấn mạnh vai trò cấu trúc của mối liên hệ trực tiếp giữa ban lãnh đạo CIA, Bộ Ngoại giao và United Fruit.
1. Bối cảnh chính trị và kinh tế Guatemala
Guatemala đầu thế kỷ 20 là một quốc gia nông nghiệp với cấu trúc sở hữu đất đai cực kỳ bất bình đẳng. Vào thời điểm Jacobo Árbenz lên nắm quyền năm 1951, 2% dân số kiểm soát tới 72% đất canh tác, và phần lớn diện tích đất đó bị bỏ hoang không canh tác.
Trong bức tranh đó, United Fruit Company, tập đoàn Mỹ chuyên kinh doanh chuối, giữ vị trí thống lĩnh đặc biệt. Công ty này sở hữu 550.000 mẫu đất tại Guatemala, chi phối hệ thống cảng biển xuất khẩu, kiểm soát mạng lưới đường sắt qua công ty con International Railways of Central America, và vận hành dịch vụ điện tín quốc tế qua Tropical Radio and Telegraph Company. Nền kinh tế Guatemala thực chất vận hành quanh các lợi ích của tập đoàn nước ngoài này.
Tiền đề cho cuộc đảo chính 1954 được đặt từ cuộc cách mạng dân chủ 1944, khi phong trào quần chúng lật đổ chế độ độc tài quân sự Jorge Ubico. Juan José Arévalo, tổng thống đầu tiên được bầu trong cuộc bầu cử phổ thông đầu phiếu, đã triển khai một chương trình cải cách xã hội ôn hòa gồm bảo hiểm xã hội, giáo dục nông thôn và mức lương tối thiểu.
Giai đoạn 1944-1954 về sau được gọi là "Mười Năm Mùa Xuân" của Guatemala.
2. Jacobo Árbenz và Sắc lệnh 900
Árbenz đắc cử tổng thống năm 1951 với cương lĩnh cải cách đất đai triệt để hơn người tiền nhiệm.
Ngày 17 tháng 6 năm 1952, ông ký thông qua Sắc lệnh 900, còn gọi là Luật Cải cách Ruộng đất. Luật này quy định tịch thu những thửa đất lớn hơn 90 hectare bị bỏ hoang không canh tác, bồi thường cho chủ đất bằng trái phiếu chính phủ dựa trên giá trị khai báo thuế của chính họ, và phân phối lại cho nông dân không có đất.
Kết quả sau hơn hai năm thực hiện, khoảng 500.000 người, tương đương một phần sáu dân số Guatemala, đã nhận được đất từ chương trình này. Đa số là người bản địa, hậu duệ của những cộng đồng bị tước đoạt đất từ thời thực dân Tây Ban Nha.
Năm 1953, chính quyền Árbenz trưng thu 234.000 mẫu đất chưa canh tác của United Fruit Company và đề nghị bồi thường 1.185.000 đô la, đúng bằng giá trị mà chính công ty này đã khai báo cho cơ quan thuế. United Fruit từ chối và đòi 16 triệu đô la theo giá thị trường. Chính phủ Mỹ, qua Bộ Ngoại giao, cũng đưa ra con số tương tự. Árbenz không chấp nhận.
3. Mối liên hệ giữa United Fruit và chính quyên Eisenhower
Cuộc đối đầu về đất đai nhanh chóng leo thang thành vấn đề địa chính trị, một phần vì ranh giới giữa lợi ích tư nhân và quyền lực nhà nước Mỹ khi đó gần như biến mất.
Ngoại trưởng John Foster Dulles và công ty luật của ông tại New York từng đại diện pháp lý cho United Fruit. Giám đốc CIA Allen Dulles là em trai của Ngoại trưởng, từng ngồi trong Hội đồng Quản trị của United Fruit và sở hữu cổ phần công ty này. Ed Whitman, giám đốc quan hệ công chúng của United Fruit, là chồng của Ann Whitman, thư ký riêng của Tổng thống Eisenhower.
Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, cải cách đất đai của Árbenz bị gán nhãn là chủ nghĩa cộng sản xâm nhập "sân sau của nước Mỹ". Chính quyền Truman trước đó đã bắt đầu lo ngại về Guatemala; khi Eisenhower lên nắm quyền năm 1953, ông nhận thấy không có gì phân biệt giữa đánh giá của chính phủ và quan điểm cá nhân của ông về mối đe dọa này.
4. Kế hoạch Pbsuccess
Tháng 8 năm 1953, Eisenhower ký lệnh phê duyệt Chiến dịch PBSUCCESS, một chương trình bí mật trị giá 2,7 triệu đô la với mục tiêu lật đổ Árbenz. Trước đó đã có một kế hoạch tiền thân mang tên PBFORTUNE, nhưng bị hủy bỏ sau khi bí mật bị lộ do nhà độc tài Nicaragua Somoza tiết lộ kế hoạch và một phóng viên phát hiện danh sách ám sát nội bộ của CIA. PBSUCCESS là phiên bản được tổ chức chặt chẽ và mở rộng quy mô hơn.
Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ xác định mục tiêu của chiến dịch là "loại bỏ một cách bí mật, không đổ máu nếu có thể, mối đe dọa từ chính phủ Guatemala do cộng sản kiểm soát". CIA thiết lập một trạm chỉ huy tạm thời đặt mã danh là LINCOLN để lên kế hoạch và điều phối toàn bộ chiến dịch.
Trong các phương án được thảo luận nội bộ có cả ám sát lãnh đạo chế độ, theo một yêu cầu đặc biệt vào ngày 5 tháng 1 năm 1954, kèm theo tài liệu huấn luyện về "nghệ thuật giết người chính trị". Phương án này sau đó bị gác lại rồi lại được hồi sinh trong nội bộ CIA trước khi cuối cùng không được thực hiện.
5. Chiến tranh tâm lý và chiến dịch truyền thanh
Thành phần cốt lõi của PBSUCCESS là chiến tranh tâm lý, bắt đầu từ tháng 1 năm 1954. CIA lập ra một đài phát thanh bí mật mang tên "Tiếng nói Giải phóng" và giao cho David Atlee Phillips điều hành. Phillips là một diễn viên nghiệp dư kiêm nhà soạn kịch lành nghề được CIA tuyển dụng làm sĩ quan hợp đồng. Đài này bắt đầu phát sóng từ đầu tháng 5 năm 1954.
Một cơ hội bất ngờ đến khi đài phát thanh nhà nước Guatemala ngừng phát sóng vào giữa tháng 5 để thay anten. "Tiếng nói Giải phóng" lập tức chiếm tần số lân cận, khiến thính giả đang tìm kiếm kênh nhà nước lại nghe nhầm sang đài CIA. Từ đó, đài liên tục phát các bản tin bịa đặt về các cuộc binh biến tưởng tượng, sự đào ngũ của tướng lĩnh, âm mưu đầu độc giếng nước và kế hoạch bắt trẻ em đi lính cưỡng bức.
Phối hợp với chiến dịch phát thanh là các đợt máy bay ném bom và bắn phá của CIA nhắm vào các kho nhiên liệu và căn cứ quân sự gần thủ đô. CIA mượn ba chiến đấu cơ F-47N từ Không lực Nicaragua và Mỹ để lập ra "Không lực Giải phóng". Những chiếc máy bay này ít có giá trị chiến thuật thực sự nhưng mang lại hiệu ứng tâm lý đáng kể. Người dân Guatemala City đặt biệt danh cho chúng là "El Sulfato", tên một loại thuốc nhuận tràng phổ biến, vì cảm giác hoảng loạn mà chúng gây ra mỗi khi bay thấp qua thành phố.
6. Cuộc thâm nhập của Castillo Armas
Carlos Castillo Armas, cựu đại tá quân đội Guatemala, được CIA chọn lựa làm lãnh đạo lực lượng đối lập vì lập trường thân Mỹ và chống cộng của ông ta. Trong nhiều tháng trước cuộc xâm nhập, CIA tuyển mộ và huấn luyện một lực lượng vũ trang cho Castillo Armas.
Ngày 18 tháng 6 năm 1954, Castillo Armas dẫn lực lượng khoảng 480 người vượt biên giới từ Honduras tiến vào Guatemala. Trên thực địa, lực lượng này thất bại liên tiếp. Họ chỉ tiến được vài dặm rồi dừng lại, không thể đánh bại quân chính phủ Guatemala vốn đông hơn gần 20 lần.
Tuy nhiên, bản thân Árbenz và ban lãnh đạo quân sự Guatemala không đọc tình hình theo những gì diễn ra thực tế. Árbenz tin rằng quân đội của ông hoàn toàn đủ sức đánh bại Castillo Armas, nhưng ông sợ rằng nếu không nhượng bộ, Mỹ sẽ trực tiếp đưa quân vào xâm lược. Trong khi đó, "Tiếng nói Giải phóng" liên tục phóng đại quy mô của lực lượng xâm nhập, có lúc loan tin rằng 5.000 quân vũ trang đang tiến đến, trong khi thực tế con số chưa đến 200. Sự hoang mang trong giới tướng lĩnh và tầng lớp trung lưu đô thị ngày càng lan rộng.
7. Sự sụp đổ của Árbenz
Tối ngày 27 tháng 6 năm 1954, Jacobo Árbenz phát biểu từ chức qua làn sóng phát thanh nhà nước. CIA đã phần nào gây nhiễu tín hiệu truyền phát, và toàn văn bài phát biểu không được đăng trên báo cho đến một tháng sau đó. Trong bài phát biểu đó, Árbenz nói:
"Công nhân, nông dân, những người yêu nước! Guatemala đang trải qua một thử thách khắc nghiệt. Một cuộc chiến tàn bạo đã được phát động chống lại Guatemala. United Fruit Company và các tập đoàn độc quyền Mỹ, cùng với các giới cầm quyền Mỹ, phải chịu trách nhiệm."
Ở nơi khác trong bài phát biểu, ông tuyên bố rằng "tội lỗi của chúng tôi là đã ban hành một cuộc cải cách ruộng đất đụng chạm đến lợi ích của United Fruit Company."
Ông cũng nói: "Tôi lên nhậm chức tổng thống với niềm tin lớn vào hệ thống dân chủ, vào tự do, vào ý tưởng rằng độc lập kinh tế có thể giành được. Tôi vẫn tin rằng chương trình đó là đúng đắn. Niềm tin của tôi vào tự do dân chủ, vào nền độc lập của Guatemala chưa bị mất."
CIA ngay lập tức phái các đặc vụ đến thu thập 150.000 tài liệu từ tài sản cá nhân của Árbenz, văn phòng công đoàn và các cơ quan cảnh sát trong khuôn khổ chiến dịch tiếp theo mang tên PBHISTORY, nhằm tìm bằng chứng về sự can thiệp của Liên Xô. Chính phủ Eisenhower không bao giờ công bố kết quả tìm kiếm này.
8. Castillo Armas lên nắm quyền và hậu quả ngay sau đó
Carlos Castillo Armas nắm quyền lãnh đạo Guatemala sau khi Árbenz từ chức. Một trong những hành động đầu tiên của ông ta là đảo ngược toàn bộ Sắc lệnh 900, thu hồi đất đã phân phối và trả lại cho các chủ đất lớn, trong đó có United Fruit. Ông ta cũng xóa bỏ quyền bầu cử của người mù chữ, vốn chiếm đại đa số trong cộng đồng bản địa nghèo khổ mà cải cách của Árbenz nhắm tới.
Nằm trong giai đoạn cuối của PBSUCCESS, chính quyền Castillo Armas tiến hành bắt giam và thủ tiêu nhiều công dân Guatemala bị tình nghi chống đối chế độ mới.
Tháng 7 năm 1957, Castillo Armas bị ám sát ngay trong Phủ Tổng thống tại Guatemala City bởi một thành viên đội cận vệ. Quyền lực chuyển sang Miguel Ydígoras Fuentes.
Năm 1960, một cuộc nổi dậy của các sĩ quan quân đội cánh tả chống lại Ydígoras châm ngòi cho cuộc nội chiến kéo dài 36 năm.
Xung đột kết thúc năm 1996 với hơn 200.000 người chết, phần lớn là thường dân, trong đó cộng đồng người bản địa Maya chịu tổn thất nặng nề nhất trong các chiến dịch bình định của quân đội những năm 1980.
9. Phản ứng Quốc tế và di sản
Một người chứng kiến trực tiếp sự sụp đổ của chính phủ Árbenz là Ernesto "Che" Guevara, khi đó là một bác sĩ người Argentina lưu lạc đang có mặt ở Guatemala City. Sự kiện này về sau được ông mô tả là một bước ngoặt cấp tiến hóa tư tưởng. Khi Guevara và Fidel Castro lên nắm quyền ở Cuba năm 1959, một trong những quyết định đầu tiên của họ là giải tán toàn bộ quân đội cũ và xây dựng lực lượng vũ trang trung thành về chính trị. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là bài học họ rút ra trực tiếp từ thất bại của Árbenz.
Tại Hội nghị Inter-American lần thứ mười ở Caracas tháng 3 năm 1954, chính quyền Eisenhower đã gây áp lực thành công để 17 quốc gia thành viên thông qua nghị quyết chống cộng, với Mexico và Argentina bỏ phiếu trắng và chỉ có Guatemala bỏ phiếu chống, qua đó cô lập ngoại giao Guatemala ngay trước khi chiến dịch quân sự diễn ra.
Trong nước, Ngoại trưởng John Foster Dulles phát biểu trên đài phát thanh ngay sau khi Árbenz từ chức, ca ngợi sự sụp đổ của "chủ nghĩa chuyên chế Xô Viết" ở Guatemala và tuyên bố rằng nền "hòa bình và tự do đã được trao trả lại cho nước cộng hòa chị em đó". Ông không đề cập bất kỳ vai trò nào của Mỹ trong quá trình thay đổi chế độ này.
Các tài liệu mật của PBSUCCESS được giải mật theo Đạo luật Tự do Thông tin, bắt đầu từ đầu thập niên 1980 qua hai công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên là "The CIA in Guatemala" của Richard Immerman và "Bitter Fruit" của Stephen Schlesinger và Stephen Kinzer.
Năm 1997, CIA giải mật toàn bộ hồ sơ chiến dịch. Các sử gia tranh luận về tỷ trọng giữa lợi ích kinh tế của United Fruit và tính toán địa chính trị Chiến tranh Lạnh trong việc thúc đẩy quyết định can thiệp của Washington. I
mmerman cho rằng Mỹ đã làm gián đoạn một tiến trình cách mạng và cộng sản thực ra không có đất tồn tại ở Guatemala, trong khi các sử gia khác nhấn mạnh vai trò cấu trúc của mối liên hệ trực tiếp giữa ban lãnh đạo CIA, Bộ Ngoại giao và United Fruit.

