• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Chiến tranh Xô - Nhật 1945: Cuộc tiến công quy mô lớn ở Mãn Châu

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,345
Reaction score
0
Points
36
Chiến tranh Xô - Nhật 1945: Cuộc tiến công quy mô lớn ở Mãn Châu

Việc Liên Xô tham chiến chống Nhật Bản không phải là quyết định được đưa ra sau khi Đức đầu hàng. Quá trình chuẩn bị đã bắt đầu từ Hội nghị Tehran cuối năm 1943, khi Stalin đồng ý về nguyên tắc sẽ tham chiến ở Thái Bình Dương sau khi chiến tranh ở châu Âu kết thúc.

Tại Hội nghị Yalta tháng 2 năm 1945, các lãnh đạo Đồng minh đạt thỏa thuận rằng Liên Xô sẽ tuyên chiến với Nhật trong vòng hai đến ba tháng sau khi Đức đầu hàng.

Điều khoản được giữ bí mật với công chúng: Liên Xô sẽ nhận lại miền nam Sakhalin và quần đảo Kuril, được hưởng đặc quyền tại cảng Đại Liên và căn cứ hải quân Port Arthur, có quyền lợi trên tuyến đường sắt Mãn Châu, và hiện trạng Ngoại Mông - tức Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ - sẽ được giữ nguyên.

Phía sau thoả thuận đó là một tính toán thực dụng của Washington. Kế hoạch đổ bộ lên chính quốc Nhật Bản mang tên Chiến dịch Downfall ước tính có thể tiêu hao hàng trăm nghìn đến hàng triệu sinh mạng, cả phía Mỹ lẫn Nhật. Sự tham chiến của Liên Xô được kỳ vọng sẽ rút ngắn đáng kể cuộc chiến bằng cách buộc Nhật phải phân tán lực lượng ra nhiều mặt trận cùng lúc.

Mối thù giữa hai nước vốn không mới. Từ cuối thế kỷ 19, Nga và Nhật đã tranh giành ảnh hưởng tại Mãn Châu và Triều Tiên.

Chiến tranh Nga-Nhật 1904-1905 kết thúc với thất bại nhục nhã của Nga: theo Hòa ước Portsmouth, Nga phải chuyển nhượng miền nam Sakhalin và quyền kiểm soát bán đảo Liaodong cùng cảng Port Arthur cho Nhật, đồng thời rút lui khỏi các vị trí then chốt ở Mãn Châu.

Trong suốt những năm 1930, quân đội hai nước đã đụng độ nhiều lần dọc biên giới. Trận Khalkhin Gol năm 1939, một trong những trận chiến thiết giáp lớn nhất trước Thế chiến II, kết thúc với thất bại nặng nề của Nhật: phía Nhật chịu hơn 17.000 thương vong chính thức, còn Liên Xô thừa nhận khoảng 9.000 đến 10.000. Kết quả đó chấm dứt học thuyết bành trướng lên phía bắc của giới quân sự Nhật.

Sau đó, tháng 4 năm 1941, hai nước ký Hiệp ước Trung lập Xô-Nhật có thời hạn năm năm, giúp hai bên tạm tránh chiến sự biên giới.

Hiệp ước đó giúp Liên Xô tập trung toàn lực đối phó với cuộc xâm lăng của Đức từ tháng 6 năm 1941. Về phía Nhật, nó giải phóng nguồn lực để tiến xuống Đông Nam Á và tấn công Trân Châu Cảng.

Tuy nhiên ngay từ năm 1944, Moscow đã âm thầm bắt đầu tích tụ lực lượng ở Viễn Đông, và ngay sau khi Đức ký đầu hàng vào đêm 8 tháng 5 theo giờ châu Âu, tức đã sang ngày 9 tháng 5 theo giờ Moskva, công tác chuyển quân và chuẩn bị chiến dịch được đẩy nhanh.

1. Chuẩn bị và lực lượng hai phía

Liên Xô hoàn tất một chiến dịch hậu cần khổng lồ: chuyển hàng chục sư đoàn từ châu Âu sang vùng Viễn Đông, trên một tuyến đường sắt duy nhất xuyên qua hàng nghìn kilomet đất Siberia.

Đến đầu tháng 8 năm 1945, phía Liên Xô tập kết hơn 1,5 triệu quân, hơn 5.500 xe tăng và pháo tự hành, khoảng 5.300 máy bay và hơn 26.000 pháo dọc biên giới dài hơn 4.400 kilomet bao quanh Mãn Châu từ ba hướng. Lực lượng này được tổ chức thành ba cụm quân: Phương diện quân Xuyên Baikal của Nguyên soái Rodion Malinovsky từ phía tây, Phương diện quân Viễn Đông thứ nhất từ phía đông, và Phương diện quân Viễn Đông thứ hai từ phía bắc.

Đối diện với họ là Tập đoàn quân Kwantung, từng là lực lượng tinh nhuệ nhất của Lục quân Đế quốc Nhật Bản, đóng ở Mãn Châu suốt một thập kỷ.

Nhưng đến năm 1945, Kwantung đã trở thành cái bóng của chính mình.
Từ năm 1943 trở đi, những đơn vị thiện chiến nhất lần lượt bị rút đi để bổ sung cho các mặt trận ở Thái Bình Dương đang hấp hối.
Sư đoàn thiết giáp số 1 và số 2 bị chuyển đi; hàng chục sư đoàn bộ binh được thay thế bằng tân binh mới nhập ngũ và quân dự bị.
Hơn một phần tư số đơn vị được huy động chỉ trong vòng mười ngày trước khi cuộc tấn công nổ ra. Năng lực chống tăng yếu kém nghiêm trọng, trong khi không quân đã hầu như tan rã.

Vào thời điểm tháng 8 năm 1945, quân Nhật ở Mãn Châu và Triều Tiên có khoảng 700.000 đến 780.000 lính, với thêm hàng chục vạn quân của các nhà nước bù nhìn Mãn Châu Quốc và Mông Cương. Nhưng số lượng che giấu thực trạng: Tập đoàn quân Kwantung đã không còn là lực lượng chiến đấu thực sự. Bộ chỉ huy Nhật thậm chí sai lầm trong đánh giá địa hình, tin rằng quân Liên Xô không thể vượt qua dãy Đại Hưng An từ phía tây vì thiếu hậu cần.

2. Chiến dịch bắt đầu từ đêm 9 tháng 8

Liên Xô tuyên chiến lúc 17 giờ ngày 8 tháng 8 theo giờ Moskva. Ngay sau nửa đêm sang ngày 9 tháng 8, ba phương diện quân đồng loạt tràn qua biên giới. Cuộc tiến công mở màn trên chiều dài hàng nghìn kilomet, nhắm vào đúng những điểm mà người Nhật cho là không thể đột phá.

Phương diện quân Xuyên Baikal từ phía tây, trong đó Tập đoàn xe tăng Cận vệ số 6 là mũi tiên phong, vượt qua sa mạc Gobi và dãy Đại Hưng An nhờ công tác chuẩn bị hậu cần quy mô lớn. Đây chính là hướng tấn công mà bộ chỉ huy Nhật cho là không thể xảy ra, và hoàn toàn bất ngờ.

Phương diện quân Viễn Đông thứ nhất từ phía đông xuyên qua vùng rừng núi và đầm lầy dày đặc ở biên giới Mãn-Xô, tiến sâu từ 120 đến 150 kilomet chỉ trong vài ngày đầu, làm tan rã hàng phòng thủ phía đông Mãn Châu vào ngày 16 tháng 8.

Quân Liên Xô thậm chí xây đường tạm xuyên qua vùng lầy để duy trì tốc độ tiến công. Quân Nhật không kịp điều chỉnh. Một số đơn vị kháng cự điên cuồng, khiến phía Liên Xô chịu khoảng 32.000 thương vong. Nhưng nhìn tổng thể, phòng tuyến sụp đổ nhanh hơn dự kiến của cả hai phía.

Ngày 15 tháng 8, Nhật hoàng Hirohito phát thanh tuyên bố chấp nhận các điều khoản Potsdam. Tuy nhiên do liên lạc đổ vỡ và lệnh đầu hàng chưa tới nơi, nhiều đơn vị Kwantung tiếp tục chiến đấu.

Một số cứ điểm kiên cố cố thủ đến tận cuối tháng 8, trong đó pháo đài Hutou ở đông bắc Mãn Châu thất thủ ngày 26 tháng 8. Giai đoạn chủ yếu ở Mãn Châu diễn ra rất nhanh, song chiến sự và các chiến dịch của Liên Xô trong khu vực vẫn tiếp diễn đến tận đầu tháng 9.

Song song với Mãn Châu, Liên Xô mở rộng chiến dịch ra các hướng khác. Quân đội Xô viết tiến vào miền bắc Triều Tiên, dừng lại ở vĩ tuyến 38 theo đề xuất của Mỹ về phân chia vùng chiếm đóng mà phía Liên Xô chấp nhận. Miền nam Sakhalin bị chiếm đóng.

Từ ngày 18 tháng 8, Liên Xô đổ bộ lên quần đảo Kuril trong một chiến dịch kéo dài đến đầu tháng 9, hoàn tất sau khi Nhật đã ký đầu hàng chính thức trên chiến hạm USS Missouri ngày 2 tháng 9.

3. Số phận của người Nhật sau chiến dịch

Sự sụp đổ của Kwantung kéo theo số phận của hàng trăm nghìn người. Khoảng 640.000 binh sĩ Nhật bị bắt và đưa vào các trại lao động khổ sai rải rác khắp Siberia và Trung Á.

Liên Xô phân loại nhiều người trong số họ là "tội phạm chiến tranh" để biện minh cho việc giam giữ lâu dài, không tuân thủ Công ước Geneva.

Điều kiện trại giam cực kỳ khắc nghiệt: thiếu lương thực, rét buốt, lao động cưỡng bức trong hầm mỏ và công trường xây dựng không có quần áo đủ ấm hay chăm sóc y tế. Số tù binh chết trong giam cầm ước tính từ 46.000 theo hồ sơ Liên Xô đến 60.000 hoặc cao hơn theo tính toán của phía Nhật, tập trung chủ yếu trong mùa đông 1945-1946.

Quá trình hồi hương diễn ra nhiều đợt kéo dài từ 1946 đến tận năm 1956 sau các cuộc đàm phán ngoại giao.

Tại Mãn Châu, khoảng 1,5 triệu thường dân Nhật đang sinh sống phải đối mặt với làn sóng hỗn loạn khi cấu trúc quyền lực sụp đổ đột ngột. Nhiều người bị cướp bóc, bạo hành trong những ngày đầu chiến dịch. Kế hoạch sơ tán của chính quyền Nhật Bản đã ưu tiên quan chức và gia đình họ di tản trước trong khi thường dân bị bỏ lại, một sự thật mà nhiều người sống sót kể lại nhiều thập kỷ sau.

4. Hậu quả địa chính trị

Chiến dịch Mãn Châu kéo dài chưa đầy hai tuần nhưng tác động kéo dài qua hàng thập kỷ.

Liên Xô nắm giữ miền nam Sakhalin và toàn bộ quần đảo Kuril. Nhật Bản ký Hòa ước San Francisco năm 1951 với các nước Đồng minh, nhưng Liên Xô không tham gia văn kiện đó.

Hai bên bình thường hóa quan hệ ngoại giao một phần qua Tuyên bố chung năm 1956, song tranh chấp chủ quyền các đảo cực nam Kuril vẫn chưa được giải quyết và là lý do Nhật Bản với Nga chưa có hiệp ước hòa bình chính thức cho đến ngày nay.

Tại Triều Tiên, đường phân giới quân sự tạm thời ở vĩ tuyến 38 giữa vùng chiếm đóng của Liên Xô và Mỹ trở thành ranh giới của hai nhà nước riêng biệt.

Phía bắc do Liên Xô hậu thuẫn và Kim Il-sung lãnh đạo từ năm 1948. Sự phân chia đó dẫn thẳng vào Chiến tranh Triều Tiên năm 1950.

Tại Mãn Châu, Liên Xô tháo dỡ và chuyển về nước một khối lượng lớn thiết bị công nghiệp. Đồng thời, Hồng quân giải giáp quân Nhật trong khoảng trống quyền lực mà Quốc dân Đảng không kịp lấp đầy, tạo điều kiện thuận lợi cho các lực lượng cộng sản Trung Quốc tiếp cận nhiều vị trí chiến lược ở Mãn Châu. Yếu tố này góp phần, cùng nhiều nguyên nhân khác, vào thắng lợi của Đảng Cộng sản trong nội chiến Trung Quốc năm 1949.

Tại chính quốc Nhật Bản, cuộc tấn công của Liên Xô cắt đứt mọi hy vọng cuối cùng của phe chủ chiến trong nội các Tokyo. Một bộ phận lãnh đạo quân sự Nhật từng tính đến việc dùng Liên Xô làm trung gian hoà giải để đàm phán các điều kiện đầu hàng có lợi hơn. Khi Liên Xô tuyên chiến, khả năng đó tan biến hoàn toàn.

Cùng với hai quả bom nguyên tử Mỹ ném xuống Hiroshima ngày 6 tháng 8 và Nagasaki ngày 9 tháng 8, việc Liên Xô tham chiến đẩy Nhật hoàng Hirohito và nội các đến quyết định đầu hàng vô điều kiện vào ngày 15 tháng 8 năm 1945.

Trong ký ức lịch sử của phương Tây, Chiến tranh Xô-Nhật 1945 gần như bị che khuất hoàn toàn bởi hai vụ ném bom nguyên tử. Ở Nhật Bản, hai quả bom là ký ức trung tâm về sự kết thúc chiến tranh; ở Mỹ, chúng là biểu tượng của quyết định gây tranh cãi nhiều thập kỷ. Vai trò của Liên Xô trong việc thúc đẩy sự đầu hàng của Nhật, cùng những tuần chiến dịch đã biến đổi địa chính trị Đông Á, ít được nhắc đến hơn so với tầm quan trọng thực sự.

Các nhà nghiên cứu lịch sử quân sự về sau đánh giá đây là một trong những chiến dịch hành quân thành công nhất của Thế chiến II: một cuộc tiến công trên địa hình cực kỳ phức tạp, vượt qua khoảng cách khổng lồ, với tốc độ và mức độ phối hợp hiếm có.

Liên Xô đã ứng dụng triệt để học thuyết tác chiến chiều sâu được đúc kết từ bốn năm đánh nhau với Wehrmacht - và thể hiện nó lần cuối cùng trước khi chiến tranh toàn cầu kết thúc.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom