• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Dân số thế giới vẫn tăng, vì sao nhiều quốc gia vẫn phải khuyến khích sinh con

Statistics 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,462
Reaction score
0
Points
36
Dân số thế giới vẫn tăng, vì sao nhiều quốc gia vẫn phải khuyến khích sinh con

Trong giai đoạn 2022 – 2026, dân số thế giới tiếp tục duy trì đà tăng trưởng nhưng với tốc độ chậm lại rõ rệt. Cột mốc lịch sử diễn ra vào năm 2022 khi hành tinh của chúng ta chính thức chạm ngưỡng 8 tỷ người.

Tuy nhiên, đằng sau con số khổng lồ này là một bức tranh phân hóa sâu sắc: trong khi một số khu vực trải qua sự bùng nổ dân số vỡ trận, thì nhiều quốc gia lớn lại đang loay hoay tìm mọi cách khuyến khích người dân sinh con để cứu vãn nền kinh tế.

1. Những số liệu thống kê
Năm 2024:
Tổng dân số toàn cầu: 8.161.972.572 người
Tốc độ tăng trưởng: 0,87%
Số người tăng thêm: ~70,2 triệu người

Năm 2025:
Tổng dân số toàn cầu: 8.231.613.070 người
Tốc độ tăng trưởng: 0,85%
Số người tăng thêm: ~69,6 triệu người

Năm 2026 (Hiện tại):
Tổng dân số toàn cầu: 8.300.678.395 người
Tốc độ tăng trưởng: 0,84%
Số người tăng thêm: ~69,0 triệu người

2. Tăng trưởng dồn về một vài khu vực, phần còn lại đang ổn định hoặc co lại
Điều quan trọng cần hiểu là mức tăng dân số toàn cầu không dàn đều, mà tập trung cực mạnh vào một số khu vực cụ thể.

Theo số liệu 2025, châu Phi đóng góp khoảng 35 triệu người mới mỗi năm với tốc độ tăng 2,26%, gấp đôi tốc độ của châu lục đứng thứ hai là châu Á (khoảng 28 triệu người/năm, tăng 0,58%). Trong khi đó, Bắc Mỹ chỉ thêm khoảng 4 triệu người/năm (+0,66%), Nam Mỹ thêm 2,5 triệu (+0,56%), châu Đại Dương thêm 0,5 triệu (+1,11%), còn châu Âu đang co lại với tốc độ -0,10%.

Cụ thể hơn, khu vực châu Phi cận Sahara mới là "động cơ" chính của tăng trưởng dân số thế giới hiện nay, với các nước như Nigeria, Cộng hòa Dân chủ Congo, Ethiopia, Tanzania có tỷ lệ sinh trung bình 4-5 con/phụ nữ. Nigeria thậm chí được dự báo sẽ vượt Mỹ để trở thành quốc gia đông dân thứ 3 thế giới vào giữa thế kỷ này. Ở Nam Á và Trung Đông, Pakistan và Ai Cập cũng duy trì tăng trưởng tự nhiên mạnh do khả năng tiếp cận kế hoạch hóa gia đình còn hạn chế.

Ngược lại, nếu nhìn vào tăng trưởng tuyệt đối trong 25 năm qua (2000-2025), Ấn Độ mới là nước thêm nhiều người nhất: gần 406 triệu người, gấp 3 lần Trung Quốc (~138 triệu) và Nigeria (~113 triệu). Trong khi đó, Ukraine mất tới 16 triệu người (-33%) vì cả chiến tranh lẫn di cư dài hạn, và trong số 65 quốc gia có tăng trưởng dân số âm hiện nay, có tới 28 nước thuộc châu Âu.

3. Tỷ lệ sinh: khoảng cách một trời một vực giữa các nước
Ngưỡng để một quốc gia duy trì dân số ổn định (không cần nhập cư) là tổng tỷ suất sinh (TFR) = 2,1 con/phụ nữ.

Nhìn vào số liệu thực tế sẽ thấy sự phân hóa rất rõ:
- Hàn Quốc: TFR 0,72 (2023), thấp nhất thế giới
- Nhật Bản: 1,20, dân số đang co lại tuyệt đối
- Trung Quốc: 1,09 (2023), lần đầu dân số giảm từ năm 2022
- Italy, Tây Ban Nha: khoảng 1,2-1,3
- Ấn Độ: đã giảm xuống dưới 2,0
- Nigeria: khoảng 5,1

Chính khoảng cách này lý giải nghịch lý mà nhiều người thắc mắc: tại sao những nước đông dân bậc nhất như Trung Quốc, Ấn Độ vẫn phải khuyến sinh?
Câu trả lời là vấn đề không nằm ở tổng số dân, mà ở cơ cấu dân số trong nước. Trung Quốc đang đối mặt với tình trạng "chưa giàu đã già" sau nhiều năm chính sách một con, khiến lực lượng lao động trẻ thu hẹp trong khi số người già cần chăm sóc tăng vọt. Ấn Độ cũng vậy; dù tổng dân số vẫn tăng, các bang phát triển như Andhra Pradesh hay Tamil Nadu đã già hóa rất nhanh, TFR ở Kerala và Tamil Nadu chỉ còn 1,5-1,6, trong khi các bang miền Bắc kém phát triển hơn vẫn giữ TFR gần 3,0.

Nói cách khác: các nước lo khuyến sinh không phải vì thế giới thiếu người, mà vì họ thiếu người trẻ trong nước để vận hành nền kinh tế và hệ thống phúc lợi.

Đây là bài toán tài khóa và cơ cấu dân số nội địa, hoàn toàn khác với bài toán nhân khẩu học toàn cầu. Ví dụ rõ nhất là Nhật Bản, nơi hiện có khoảng 3 người lao động nuôi 1 người hưu trí, và tỷ lệ này dự báo giảm xuống chỉ còn 1,5 vào năm 2050.

4. Nigeria và Hàn Quốc đang sống trong hai thực tại nhân khẩu học trái ngược
Tổng tỷ suất sinh, thường được viết tắt là TFR, cho biết trung bình một phụ nữ sẽ sinh bao nhiêu con trong suốt cuộc đời nếu xu hướng sinh của năm đó được duy trì. Trong điều kiện tử vong thấp và không có di cư, mức khoảng 2,1 con trên một phụ nữ được xem là mức sinh thay thế, tức mỗi thế hệ có quy mô gần tương đương thế hệ trước.

Nigeria vẫn thuộc nhóm nước có mức sinh cao. Dữ liệu của Ngân hàng Thế giới cho thấy tổng tỷ suất sinh của nước này vào năm 2024 vào khoảng 5,1 con trên một phụ nữ.
Con số đã giảm đáng kể so với trước đây nhưng vẫn cao hơn gấp đôi mức sinh thay thế. Nigeria đồng thời có dân số rất trẻ, vì vậy ngay cả khi mỗi gia đình sinh ít con dần đi, số phụ nữ bước vào độ tuổi sinh sản vẫn tiếp tục tăng.

Hàn Quốc nằm ở cực đối diện. Tổng tỷ suất sinh của nước này chỉ còn 0,75 vào năm 2024.
Số liệu sơ bộ năm 2025 cho thấy mức sinh tăng nhẹ lên khoảng 0,80, nhưng vẫn chưa bằng 40% mức sinh thay thế. Trong năm 2025, Hàn Quốc có khoảng 254.500 trẻ được sinh ra nhưng hơn 363.000 người qua đời, khiến dân số tự nhiên giảm khoảng 110.000 người.

Nhiều nước khác như Trung Quốc, Italy và Tây Ban Nha cũng có mức sinh dưới 1,4 con trên một phụ nữ. Liên Hợp Quốc nhận định khả năng các nước có mức sinh đặc biệt thấp quay trở lại mức 2,1 trong vài thập niên tới là rất nhỏ.

Đây là lý do các nước này khuyến sinh. Họ không lo thế giới thiếu người mà lo chính quốc gia của mình thiếu người trẻ.

Khi số người trong độ tuổi lao động giảm, nền kinh tế có ít lao động hơn, ngân sách thu được ít thuế hơn, trong khi chi phí lương hưu, y tế và chăm sóc người cao tuổi tăng lên. Một nước có thể vẫn còn hàng chục triệu hoặc hàng tỷ dân, nhưng nếu tỷ lệ người già quá lớn và số trẻ sinh ra quá ít thì cơ cấu dân số vẫn mất cân bằng nghiêm trọng.

5. Vì sao ấn định mỗi gia đình phải có một hoặc hai con không phải giải pháp bền vững?
Nếu mức sinh cao gây ra vấn đề, tại sao không đơn giản là ra luật giới hạn số con?
Trung Quốc đã thử, và đó chính là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy cách tiếp cận này thất bại về dài hạn.

Chính sách một con của Trung Quốc kéo dài từ 1980 đến 2015 đã tạo ra tình trạng "chưa giàu đã già": dân số không còn đủ người trẻ để gánh đỡ hệ thống hưu trí và an sinh xã hội cho hàng trăm triệu người lớn tuổi.

Hệ quả là từ năm 2022, dân số Trung Quốc bắt đầu giảm tuyệt đối lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ. Bắc Kinh nay đang phải làm ngược lại: khuyến khích sinh con. Nhưng đã quá muộn để thay đổi quán tính nhân khẩu học trong một sớm một chiều.

Về phía ngược lại, Ấn Độ từng thử cưỡng ép giảm sinh dưới thời Indira Gandhi trong giai đoạn Emergency 1975–1977, với chương trình triệt sản quy mô lớn.

Kết quả là một backlash chính trị khổng lồ: chính phủ thua bầu cử năm 1977 một phần vì chính sách này. Bài học rút ra: cưỡng ép không bền về mặt chính trị, và cũng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của mức sinh cao.

Vấn đề thực sự là ở những nơi có TFR cao nhất như Niger, DRC, Mali, Chad. Những nước này không phải vì thiếu luật lệ, mà vì trong bối cảnh kinh tế nông nghiệp, nông thôn, đứa con vẫn có giá trị kinh tế thực tế: là lao động trong nhà, là "bảo hiểm tuổi già" khi không có hệ thống hưu trí nào.

Không có hệ thống nhà nước đủ mạnh để thực thi, không có tiếp cận kế hoạch hóa gia đình đủ rộng, và quan trọng hơn: phụ nữ ở những khu vực này tiếp cận giáo dục rất hạn chế, tức là họ ít có quyền tự quyết trong các quyết định sinh sản.

6. Tại sao giáo dục lại hiệu quả hơn bất kỳ chính sách nào?
Nhìn lại Ấn Độ: TFR của nước này giảm từ 6,0 năm 1950 xuống còn khoảng 2,0 hiện tại không phải nhờ luật cấm, mà nhờ đô thị hóa và giáo dục lan rộng.

Cơ chế hoạt động theo ba hướng đồng thời:
- Thứ nhất, giáo dục đẩy tuổi kết hôn và sinh con lên muộn hơn. Một phụ nữ học xong đại học ở tuổi 22–23, cần thêm vài năm xây dựng sự nghiệp, và thực tế sinh con đầu lòng vào khoảng 28–32 tuổi. Cửa sổ sinh sản tự nhiên bị thu hẹp đáng kể, không cần can thiệp chính sách nào.

- Thứ hai, phụ nữ có học vấn và thu nhập phải đối mặt với chi phí cơ hội thực sự khi sinh con. Nghỉ sinh 1–2 năm đồng nghĩa với mất đà thăng tiến, mất thu nhập, mất sự tự chủ tài chính. Đây không phải vấn đề tiền trợ cấp có thể bù đắp được, nó là cấu trúc cơ bản của lựa chọn cá nhân trong một nền kinh tế hiện đại.

- Thứ ba, và quan trọng nhất về mặt xã hội học: giáo dục chuyển dịch cách cha mẹ nhìn nhận về con cái: từ "số lượng" sang "chất lượng."
Trong xã hội nông nghiệp, nhiều con là lợi thế.
Trong xã hội đô thị hiện đại, mỗi đứa con là một "dự án đầu tư dài hạn": học thêm, năng khiếu, đại học, có thể du học.

Chi phí nuôi một đứa trẻ "đạt chuẩn xã hội" leo thang đến mức nhiều cặp vợ chồng tự giới hạn ở một con, không phải vì ai bắt buộc, mà vì không đủ nguồn lực để làm tốt hơn mức đó cho hai đứa.

Và một khi chuẩn mực xã hội đã dịch chuyển theo hướng này: độc thân được tôn trọng, lựa chọn không có con được chấp nhận, nuôi ít con nhưng đầu tư nhiều trở thành chuẩn mực, thì gần như không có quốc gia nào đảo ngược được xu hướng này.

Đây là điểm mà Hàn Quốc đang phải đối mặt: sau 15 năm và hơn 200 tỷ USD chi cho các chương trình khuyến sinh, TFR vẫn chạm đáy 0,72. Tiền không mua lại được hệ giá trị đã thay đổi.

7. Vậy mâu thuẫn ở đây là gì?
Câu trả lời gọn lại là: dân số thế giới tăng và dân số một quốc gia cụ thể có vấn đề là hai bài toán hoàn toàn khác nhau.

Khi Hàn Quốc, Nhật Bản hay Trung Quốc lo thiếu người, họ không lo vì Trái Đất thiếu người, mà lo vì trong biên giới của họ, cơ cấu dân số đang mất cân bằng nghiêm trọng.

Số người già tăng nhanh, số người trong độ tuổi lao động co lại, ít người đóng thuế hơn để nuôi hệ thống phúc lợi ngày càng phình to. Nhật Bản hiện cần khoảng 3 lao động để nuôi 1 người hưu trí, và con số này dự báo sẽ còn xuống 1,5 vào năm 2050.

Nhập cư có thể là một giải pháp, khi mà một số nước như Canada, Đức, Úc đang làm. Nhưng nhiều nước không thể hoặc không muốn vì áp lực chính trị và dân tộc chủ nghĩa. Riêng Hàn Quốc, để bù đắp mức sinh hiện tại, nước này cần tiếp nhận gần 1 triệu người nhập cư mỗi năm; một con số phi thực tế về mặt xã hội và chính trị.

8. Đây là bài toán tài khóa và cơ cấu của từng quốc gia khác nhau, không phải bài toán nhân khẩu học toàn cầu.
Thế giới hiện nay không thiếu người. Nhưng những người đó không ở đúng chỗ, không ở đúng độ tuổi, và không thuộc hệ thống thuế của những quốc gia đang cần họ nhất.

Đó là lý do các nước giàu và phát triển vừa chứng kiến dân số thế giới lập kỷ lục, vừa đang cật lực tìm cách thuyết phục công dân của mình sinh thêm một đứa con.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom