- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,677
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Hậu cần quân sự Việt Nam 1959 - 1975: phía sau cỗ xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập
Khi tuyến vận tải Trường Sơn bắt đầu được tổ chức năm 1959, lực lượng cách mạng ở miền Nam phải giải quyết một vấn đề có ý nghĩa chiến lược: làm thế nào để đưa người, vũ khí và vật chất từ miền Bắc vào chiến trường trong điều kiện địa hình phức tạp, mạng lưới giao thông hạn chế và đối phương tăng cường kiểm soát đường không, đường biển cũng như các tuyến giao thông.
Trong những năm đầu, yêu cầu chủ yếu là mở tuyến, tổ chức giao liên, duy trì khả năng vận chuyển và bảo đảm bí mật. Về sau, khi quy mô chiến tranh tăng lên, hệ thống này từng bước chuyển từ một tuyến vận tải thành một mạng lưới hậu cần quân sự nhiều tầng, bao gồm đường cơ giới, đường giao liên, kho tàng, đường ống xăng dầu, trạm sửa chữa, công binh, thông tin, phòng không và các đơn vị vận tải.
Đến năm 1975, mạng lưới Trường Sơn không còn chỉ đảm nhiệm việc vận chuyển vật chất từ hậu phương vào chiến trường mà còn bảo đảm cho các đội hình lớn cơ động trên những cự ly hàng nghìn kilômét. Xe tăng, pháo binh, phòng không, phương tiện vận tải và các loại binh khí kỹ thuật có thể được đưa vào chiến trường cùng với lực lượng sử dụng chúng. Sự thay đổi này phản ánh quá trình mở rộng đồng thời của năng lực vận tải, cơ sở hạ tầng, bảo đảm nhiên liệu, sửa chữa kỹ thuật và tổ chức chỉ huy.
Có thể phân biệt hai cấp độ bảo đảm chủ yếu trong quá trình phát triển của hệ thống này gồm hậu cần chiến lược và hậu cần tác chiến.
- Hậu cần chiến lược tạo ra năng lực vận chuyển từ hậu phương chiến lược tới các chiến trường, đồng thời xây dựng đường sá, kho dự trữ, tuyến nhiên liệu và các phương tiện bảo đảm.
- Hậu cần tác chiến tiếp nhận nguồn lực đó, tổ chức phân phối tới các chiến trường, chiến dịch, quân đoàn, sư đoàn và đơn vị chiến đấu, đồng thời bảo đảm nhiên liệu, đạn dược, lương thực, quân y, sửa chữa và vận tải trong quá trình tác chiến.
Trong những năm đầu, hai cấp độ này chưa được phân định rõ về tổ chức; đến năm 1975, chúng đã được tích hợp vào một hệ thống nhiều tầng có khả năng phục vụ các chiến dịch cơ giới quy mô lớn.
1. Từ mở tuyến giao liên đến hình thành hành lang hậu cần chiến lược, giai đoạn 1959 - 1964
Ngày 19.5.1959, Đoàn 559 - Đoàn công tác quân sự đặc biệt - được thành lập, đánh dấu sự ra đời của lực lượng nòng cốt tổ chức tuyến chi viện chiến lược xuyên Trường Sơn. Lực lượng ban đầu có hơn 500 cán bộ, chiến sĩ. Những hoạt động đầu tiên tập trung vào khảo sát, mở đường, tổ chức giao liên, gùi thồ và vận chuyển vũ khí, quân nhu, đồng thời đưa đón cán bộ từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam.
Trong năm 1959, khối lượng vận chuyển chưa phải yếu tố quyết định. Yêu cầu giữ bí mật tuyến đường, tránh sự phát hiện của đối phương và duy trì khả năng hoạt động liên tục có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cách vận tải chủ yếu là đi bộ và gùi thồ. Trong những chuyến vận chuyển đầu tiên, khối lượng hàng còn rất nhỏ. Chuyến hàng ngày 13.8.1959 được ghi nhận gồm 20 khẩu tiểu liên, 20 khẩu súng trường và 10 thùng đạn.
Trong sáu tháng cuối năm 1959, khối lượng vũ khí vận chuyển khoảng 32 tấn. So với những năm sau, con số này còn rất nhỏ, nhưng hoạt động trong giai đoạn đầu đã đặt nền móng cho việc hình thành một tuyến chi viện có tổ chức. Nhiệm vụ khi đó không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm khảo sát địa hình, mở tuyến, xây dựng mạng lưới giao liên và duy trì khả năng thông tuyến trong điều kiện đối phương kiểm soát và đánh phá.
Hệ thống giao liên từng bước được mở rộng. Từ 52 trạm giao liên ban đầu, số lượng tăng lên 67 trạm năm 1966 và 76 trạm năm 1970. Năm 1972 bắt đầu xuất hiện các trạm giao liên cơ giới; từ năm 1973 đến 1975, giao liên bộ từng bước được thay thế bằng các trung đoàn giao liên cơ giới. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyển từ một mạng giao liên chủ yếu dựa vào sức người sang một hệ thống có khả năng bảo đảm cơ động với phương tiện cơ giới.
Giai đoạn 1959 - 1964 này có thể xem là thời kỳ hình thành hành lang hậu cần chiến lược. Các tuyến đường còn hạn chế, cách thức vận chuyển chủ yếu dựa vào sức người, nhưng những cấu trúc cơ bản của hệ thống hậu cần sau này đã bắt đầu xuất hiện: tuyến đường, trạm giao liên, tổ chức bảo đảm và mạng lưới cơ sở phục vụ vận chuyển.
2. Cơ giới hóa và hình thành hệ thống hậu cần phục vụ chiến trường lớn, giai đoạn 1965 - 1968
Giai đoạn 1965 - 1968 là bước chuyển quan trọng của Đường Trường Sơn khi quy mô chiến tranh mở rộng và nhu cầu chi viện cho chiến trường miền Nam tăng nhanh. Vận tải cơ giới từng bước trở thành cách vận chuyển chủ yếu trên các trục đường chiến lược, trong khi các hình thức gùi thồ vẫn được sử dụng tại những khu vực địa hình chưa phù hợp với xe cơ giới. Cùng với sự phát triển của mạng đường, tổ chức hậu cần cũng thay đổi theo hướng chuyên môn hóa và hợp thành.
Các binh trạm được tổ chức thành những đơn vị phụ trách từng khu vực và cung đường, kết hợp nhiều thành phần bảo đảm như vận tải ô tô, kho tàng, sửa chữa, quân y, công binh và phòng không. Việc hình thành hệ thống binh trạm liên hoàn giúp quá trình vận chuyển được tổ chức theo từng cung đường, hạn chế sự gián đoạn khi một khu vực bị đánh phá và tạo điều kiện để phân tán phương tiện, vật chất trên toàn tuyến.
Mạng đường Trường Sơn cũng được mở rộng nhanh chóng. Các tuyến đường như Đường 20 Quyết Thắng, Đường 12, Đường 16 và các trục ngang, trục dọc khác tạo nên một mạng giao thông ngày càng phức tạp. Thay vì phụ thuộc vào một tuyến duy nhất, hệ thống được tổ chức thành nhiều tuyến song song và đường nhánh, cho phép chuyển hướng khi một đoạn bị đánh phá hoặc bị cản trở bởi địa hình, thời tiết.
Một thay đổi quan trọng khác là sự phát triển của các phương thức bảo vệ tuyến vận tải. Dưới sự chỉ huy của Bộ Tư lệnh 559, đặc biệt từ khi cụ Đồng Sỹ Nguyên* giữ cương vị Tư lệnh từ đầu năm 1967, tổ chức vận tải từng bước kết hợp chặt chẽ hơn với công binh, phòng không và các lực lượng bảo vệ tuyến. Quan điểm tổ chức vận tải không chỉ dựa vào tránh né mà còn kết hợp giữa cơ động, ngụy trang, phân tán và tổ chức lực lượng bảo vệ trên những khu vực trọng điểm.
Khẩu hiệu “Đánh địch mà tiến, mở đường mà đi” được gắn với cách tổ chức hoạt động của Bộ đội Trường Sơn trong thời kỳ này. Về thực tế tổ chức, các lực lượng phòng không được bố trí trên tuyến để bảo vệ những khu vực vận tải trọng điểm, trong khi công binh liên tục sửa chữa và mở rộng đường nhằm duy trì khả năng cơ động dưới bom đạn của không quân của Mỹ.
Cùng với cơ giới hóa, nhu cầu nhiên liệu tăng nhanh. Trong giai đoạn đầu, xăng dầu chủ yếu được vận chuyển bằng phuy và can trên xe tải. Cách vận chuyển này vừa chiếm dụng năng lực vận tải, vừa làm tăng nguy cơ tổn thất khi các đoàn xe bị đánh phá. Vì vậy việc xây dựng đường ống dẫn xăng dầu trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống hậu cần Trường Sơn.
Quá trình xây dựng đường ống bắt đầu từ năm 1968. Tuyến ống thử nghiệm X42 dài khoảng 42 km được xây dựng từ Nam Thanh, Nghệ An tới Nga Lộc, Hà Tĩnh. Đến đêm giao thừa Tết Kỷ Dậu, ngày 16.2.1969, dòng xăng đầu tiên đã vượt đèo Mụ Giạ sang đất Lào. Từ một tuyến thử nghiệm thành công ban đầu, mạng lưới đường ống từng bước được kéo dài và nối với các khu vực xa hơn.
Trong những năm tiếp theo, đường ống được mở rộng qua Đông và Tây Trường Sơn, tiến dần về phía Nam. Hệ thống được tổ chức với các trạm bơm, kho chứa và các tuyến nhánh, tạo khả năng đưa nhiên liệu tới gần các khu vực hoạt động của lực lượng cơ giới. Trên địa bàn Trường Sơn, tuyến ống chính được thống kê khoảng 1.400 km; nếu tính toàn bộ mạng lưới với các đầu mối và tuyến nhánh, một số nguồn sử liệu thống kê cho con số khoảng 5.000 km.
Hệ thống đường ống được xây dựng trong giai đoạn bị đánh phá liên tục. Các đoạn đường ống được bố trí tùy theo địa hình, có nơi đi ngầm, có nơi đi qua khe suối hoặc những khu vực được địa hình che khuất. Khi bị đánh hỏng, các tổ sửa chữa nhanh chóng cô lập và khắc phục đoạn bị sự cố, khôi phục dòng nhiên liệu trong thời gian ngắn nhất.
Hệ thống đường ống có 316 trạm bơm và 101 kho chứa dã chiến với tổng sức chứa hơn 300.000 m³ xăng dầu. Lực lượng vận chuyển xăng dầu từ quy mô ban đầu vài chục người phát triển thành một lực lượng chuyên môn hóa gồm các trung đoàn đường ống, trung đoàn công trình, cơ sở cơ khí và các đơn vị vận tải. Từ năm 1968 đến 1975, hơn 317.500 tấn xăng dầu được nhập vào hệ thống đường ống, trong đó hơn 61.000 tấn được cấp phát cho các chiến trường.
Ý nghĩa của đường ống không chỉ nằm ở khối lượng nhiên liệu vận chuyển mà còn ở việc giảm sự phụ thuộc vào xe tải cho nhiệm vụ vận chuyển xăng dầu. Khi nhiên liệu được đưa tới các kho và trạm cấp phát phía trước, một phần phương tiện vận tải có thể được sử dụng cho việc vận chuyển quân, đạn dược và các vật chất khác. Đối với xe tăng, thiết giáp và xe vận tải đường dài, việc duy trì nguồn nhiên liệu liên tục có ý nghĩa trực tiếp với khả năng cơ động.
Trong giai đoạn 1965 - 1968, sự phát triển của vận tải cơ giới và cơ sở hậu cần đã làm tăng đáng kể năng lực chi viện. Theo sử liệu thống kê về tuyến 559, giai đoạn này tuyến đã vận chuyển 121.139 tấn vật tư các loại và bảo đảm hành quân cho 594.858 lượt cán bộ, chiến sĩ vào chiến trường. Những con số này cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của quy mô vận tải so với thời kỳ đầu của tuyến đường.
Cụ Đồng Sỹ Nguyên* có vai trò quan trọng trong quá trình tổ chức lại Bộ Tư lệnh 559. Từ đầu năm 1967, dưới sự chỉ huy của cụ, hệ thống vận tải được phát triển theo hướng kết hợp giữa vận tải ô tô, công binh, phòng không, thông tin, giao liên và bảo đảm kỹ thuật. Bộ Tư lệnh 559 được tổ chức với quy mô tương đương một quân khu, tạo điều kiện để điều hành một mạng lưới hậu cần ngày càng phức tạp.
Sự phát triển này không chỉ thể hiện ở số lượng xe vận tải mà còn ở cách tổ chức các đoàn xe, các cung đường và các lực lượng bảo vệ. Xe được tổ chức thành đội hình có quy mô phù hợp với điều kiện từng khu vực, trong khi phòng không và công binh được bố trí tại những điểm trọng yếu. Đường kín và các phương thức ngụy trang cũng được phát triển giúp giảm khả năng phát hiện từ trên không.
Đường ống xăng dầu được mở rộng trong cùng quá trình đó. Sự kết hợp giữa đường bộ, đường ống, kho tàng, sửa chữa và phòng không giúp hệ thống Trường Sơn chuyển từ một tuyến vận tải đơn lẻ thành một mạng hậu cần chiến lược có nhiều thành phần.
3. Từ vận tải chiến lược đến bảo đảm chiến dịch, giai đoạn 1969 - 1972
Từ năm 1969 đến 1972, hệ thống hậu cần Trường Sơn tiếp tục thay đổi về quy mô và tổ chức. Nếu trong giai đoạn trước trọng tâm chủ yếu là mở tuyến và tăng năng lực vận tải, thì trong giai đoạn này yêu cầu đặt ra là tổ chức bảo đảm cho những chiến dịch ngày càng lớn, đồng thời duy trì khả năng vận tải trong điều kiện đối phương sử dụng máy bay trinh sát, máy bay vũ trang và các phương tiện đánh phá chuyên biệt.
Các biện pháp ngăn chặn của Mỹ được tăng cường, trong đó có hoạt động của AC-130, hệ thống cảm biến và các loại bom mìn có khả năng gây cản trở giao thông. Để đối phó, bộ đội Trường Sơn phát triển mạng đường nhiều tầng, đường kín, đường vòng và các tuyến thay thế. Mục tiêu của hệ thống này là duy trì khả năng vận chuyển ngay cả khi một số tuyến bị đánh phá.
Trong giai đoạn này, Bộ Tư lệnh Trường Sơn từng bước tổ chức các sư đoàn khu vực. Các đơn vị như Sư đoàn 470, 471, 472, 473 và 571 đảm nhiệm những khu vực và nhiệm vụ khác nhau trên tuyến. Đây là bước phát triển về tổ chức, trong đó vận tải được kết hợp với công binh, phòng không, thông tin, đường ống và các lực lượng bảo đảm khác.
Việc tổ chức các sư đoàn khu vực tạo điều kiện nâng cao khả năng tự bảo đảm ở từng khu vực. Các đơn vị không chỉ vận chuyển vật chất qua địa bàn mà còn trực tiếp quản lý đường, kho, phương tiện, sửa chữa, thông tin và bảo vệ tuyến. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào một cơ cấu vận tải duy nhất và tăng khả năng xử lý các tình huống phát sinh trên từng cung đường.
Từ cuối năm 1971, việc xây dựng các tuyến “đường kín” được đẩy mạnh. Những tuyến này tận dụng địa hình và hệ thống che khuất để giảm khả năng quan sát từ trên không, đồng thời tạo điều kiện cho xe hoạt động ban ngày. Biện pháp này giúp giảm mức độ phụ thuộc vào vận chuyển ban đêm và tăng số giờ hoạt động của phương tiện.
Hệ thống đường ống xăng dầu cũng tiếp tục được hoàn thiện. Nhiên liệu được đưa tới các khu vực xa hơn thông qua mạng trạm bơm và kho chứa, qua đó giảm lượng xăng dầu phải vận chuyển bằng xe tải trên những cung đường dài. Khả năng cung cấp nhiên liệu liên tục ngày càng quan trọng khi lực lượng cơ giới, xe tăng, pháo binh và phương tiện vận tải được sử dụng với quy mô lớn hơn.
Trong Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào năm 1971, hệ thống Trường Sơn không chỉ bảo đảm vận chuyển vật tư, quân nhu mà còn tham gia trực tiếp vào hoạt động bảo vệ tuyến và bảo đảm cơ động. Các lực lượng phòng không, công binh và vận tải phối hợp với các đơn vị chủ lực trong khu vực chiến dịch. Kho tàng, trạm quân y và các cơ sở sửa chữa được tổ chức dọc tuyến nhằm duy trì khả năng hoạt động của lực lượng chiến đấu.
Trong cuộc Tiến công chiến lược - mùa hè đỏ lửa - năm 1972, hệ thống hậu cần tiếp tục bảo đảm cho các hướng chiến dịch tại Quảng Trị, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Nhu cầu về đạn pháo, nhiên liệu, xe tăng và các vật chất kỹ thuật tăng lên, đòi hỏi mạng lưới vận tải phải hoạt động với cường độ cao và có khả năng phân phối vật tư theo từng hướng chiến dịch.
TIếp tục thống kê về tuyến 559, trong bốn năm 1969 - 1972, tuyến vận chuyển 277.611 tấn hàng, trong đó 162.710 tấn dành cho chiến trường miền Nam và 114.901 tấn cho chiến trường Lào. Đồng thời, hệ thống bảo đảm hành quân vào Nam 692.690 người và hành quân ra Bắc 256.871 người. Các số liệu này phản ánh việc tuyến Trường Sơn đã trở thành một hệ thống vận tải hai chiều, không chỉ đưa người và vật tư, quân nhu vào chiến trường mà còn tổ chức đưa lực lượng từ miền Nam trở ra.
Vào cuối năm 1972, một kế hoạch vận tải quy mô lớn cho khu vực Cửa Việt - Đông Hà - Cam Lộ huy động 10.391 xe ô tô để vận chuyển 52.829 tấn vũ khí trong khoảng 30 ngày. Đây là ví dụ cho thấy năng lực vận tải đã chuyển từ những đoàn xe nhỏ và phân tán sang các đợt vận chuyển có quy mô lớn, gắn với yêu cầu cụ thể của chiến dịch.
Kết thúc giai đoạn này, hậu cần Trường Sơn đã trở thành một hệ thống có khả năng vừa vận chuyển chiến lược, vừa tổ chức bảo đảm cho những hoạt động quân sự quy mô lớn. Đường sá, kho tàng, nhiên liệu, vận tải, công binh, phòng không, thông tin và sửa chữa được kết hợp trong một cơ cấu ngày càng hoàn chỉnh.
4. Từ bảo đảm chiến dịch đến tích lũy hậu cần chiến lược, giai đoạn 1973 - 1974
Sau khi Hiệp định Paris được ký kết tháng 1.1973, hoạt động không quân của Mỹ tại Việt Nam chấm dứt, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc mở rộng và củng cố tuyến vận tải. Bộ đội Trường Sơn chuyển trọng tâm sang xây dựng cơ sở hạ tầng, mở rộng mạng đường và tích lũy vật chất cho các chiến dịch tiếp theo.
Giai đoạn 1973 - 1974, có bốn hướng phát triển nổi bật:
- Mở rộng và hiện đại hóa hệ thống giao thông,
- Xây dựng các kho dự trữ chiến lược,
- Hoàn thiện mạng đường ống xăng dầu
- Và củng cố các đơn vị vận tải, công binh cùng hệ thống thông tin liên lạc.
Việc hiện đại hóa giao thông làm thay đổi đáng kể năng lực vận tải. Bộ đội Trường Sơn tập trung mở rộng mặt đường, hạ độ dốc, rải đá và xây dựng các công trình cầu, cống nhằm nâng cao khả năng vận chuyển trong cả mùa mưa và mùa khô. Các trục Đông và Tây Trường Sơn được nối với nhau bằng nhiều tuyến ngang, tạo nên mạng đường liên hoàn và nhiều hướng vận tải thay thế.
Trong điều kiện hoạt động không còn bị không quân Mỹ đánh phá, phương tiện có thể hoạt động liên tục với hiệu suất cao hơn. Hệ thống chuyển dần từ cơ chế đưa vật tư tới đâu sử dụng tới đó sang tổ chức dự trữ vật tư, quân nhu ở các khu vực gần chiến trường. Các cụm kho được xây dựng tại những vị trí thuận lợi, có khả năng tiếp nhận, bảo quản và phân phối cho Trị - Thiên, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
Từ đầu năm 1973 đến đầu năm 1975, bộ đội Trường Sơn mở thêm 5.560 km đường bộ và 1.311 km đường ống xăng dầu, đồng thời vận chuyển 823.146 tấn vật tư, quân nhu, trong đó 364.524 tấn được giao tới các chiến trường. So sánh với giai đoan trước, khối lượng 823.146 tấn cao hơn đáng kể so với những giai đoạn trước, cho thấy tốc độ mở rộng năng lực vận tải nhanh chóng trong hai năm cuối trước chiến dịch cuối cùng.
Hệ thống đường ống xăng dầu tiếp tục được kéo dài về phía Nam. Từ hai trung đoàn đường ống đầu tiên được tổ chức từ năm 1970, đến đầu năm 1975, tuyến ống đã vươn tới khu vực Bu Prăng; đến tháng 3.1975, hệ thống tiếp tục vượt qua khu vực sông Sê Băng Hiêng, Sê Công và tiến tới Lộc Ninh, Bình Phước.
Từ năm 1968 đến 1975, hơn 317.500 tấn xăng dầu được nhập vào hệ thống đường ống và hơn 61.000 tấn được cấp phát cho các chiến trường. Ý nghĩa tác chiến quan trọng của hệ thống này là khả năng đưa nhiên liệu đến gần các khu vực hoạt động mà không phải sử dụng toàn bộ năng lực vận tải ô tô cho nhiệm vụ này. Khi xe vận tải có thể nhận nhiên liệu từ các kho và trạm cấp phát phía trước, một phần phương tiện được giải phóng để tiếp tục vận chuyển quân, đạn dược và các vật tư quân nhu khác. Đối với xe tăng và thiết giáp, việc bảo đảm nhiên liệu liên tục có ý nghĩa trực tiếp với khả năng cơ động.
Đến giai đoạn cuối chiến tranh, hệ thống có khoảng 17.000 km đường vận tải cơ giới, gần 3.000 km đường giao liên và mạng đường ống xăng dầu dài khoảng 1.399 km với 114 trạm bơm cùng các kho chứa dọc tuyến.
Thông tin liên lạc cũng được mở rộng. Các tuyến thông tin hữu tuyến và thông tin tải ba (cao tần/đa kênh) được tổ chức dọc Trường Sơn, tạo điều kiện để cơ quan chỉ huy chiến lược ở Hà Nội duy trì liên lạc với các chiến trường phía Nam. Sự phát triển của thông tin liên lạc giúp quá trình điều hành vận tải và phối hợp giữa hậu phương với chiến trường được thực hiện nhanh hơn.
Về tổ chức lực lượng, các sư đoàn vận tải và công binh được củng cố, trong đó có Sư đoàn ô tô vận tải 571 và các đơn vị vận tải khu vực. Các đơn vị công binh được trang bị thêm máy ủi, máy xúc, xe cẩu và phương tiện xây dựng để mở đường, sửa đường và xây dựng cầu. Việc cơ giới hóa công binh làm tăng đáng kể tốc độ thi công trên các tuyến vận tải.
Đến năm 1974, hệ thống hậu cần Trường Sơn có thể đồng thời thực hiện ba nhiệm vụ:
- Đưa vật tư quân nhu từ hậu phương chiến lược vào phía Nam,
- Xây dựng các kho dự trữ gần chiến trường
- Và chuẩn bị đường sá cho những đội hình lớn cùng binh khí kỹ thuật cơ động vào sâu trong chiến trường.
Đây là bước chuyển từ hậu cần chủ yếu bảo đảm cung cấp sang hậu cần chuẩn bị trực tiếp cho cơ động tác chiến quy mô lớn.
5. Hậu cần Trường Sơn trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975
Trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975, hệ thống hậu cần Trường Sơn chuyển từ trạng thái tích lũy và chuẩn bị sang bảo đảm cơ động chiến lược với cường độ rất cao. Bộ Tư lệnh Trường Sơn đảm nhiệm một phần quan trọng trong việc vận chuyển lực lượng, binh khí kỹ thuật và vật chất tới các chiến trường, đặc biệt trong quá trình chuẩn bị và triển khai Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Khi yêu cầu “Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa” được truyền xuống, nhiệm vụ hậu cần không còn chỉ là đưa vật chất tới các khu vực tập kết mà phải bảo đảm tốc độ cơ động của các quân đoàn chủ lực trên cự ly dài. Xe vận tải của Trường Sơn được sử dụng để đưa quân, đạn dược, nhiên liệu và nhiều loại binh khí kỹ thuật vào các khu vực chiến dịch.
Các Quân đoàn 1, 2 và 3 cùng nhiều đơn vị khác được cơ động về phía Nam trong thời gian ngắn. Hệ thống đường Đông và Tây Trường Sơn được mở rộng từ những năm trước tạo điều kiện cho các đoàn xe hoạt động liên tục. Công binh tổ chức sửa đường, bảo đảm cầu và khắc phục những đoạn bị hư hỏng, trong khi các đơn vị vận tải tổ chức các đoàn xe theo từng hướng.
Trường hợp Quân đoàn 1 cho thấy rõ yêu cầu bảo đảm hậu cần ở cấp quân đoàn. Quân đoàn được thành lập năm 1973 và là quân đoàn chủ lực cơ động đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Khi nhận nhiệm vụ tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, quân đoàn phải hành quân từ miền Bắc vào khu vực Đồng Xoài. Một số nguồn sử liệu ghi nhận Quân đoàn 1 di chuyển quãng đường hơn 1.700 km chỉ trong 12 ngày đêm, còn theo nguồn sử liệu khác tính theo toàn bộ quá trình hành quân và tập kết ghi 1.790 km trong 15 ngày đêm.
Quan trọng hơn khoảng cách và thời gian di chuyển là tình trạng của Quân đoàn 1 khi đến nơi; với Quân số đạt 98,1%, xe các loại 93,3%, pháo mặt đất 89,3% và pháo cao xạ 84,3%. Quân đoàn mang theo 386 tấn đạn cùng xăng dầu và các vật chất hậu cần khác, tạo điều kiện để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu sau quá trình cơ động đường dài.
Đường ống xăng dầu lúc này đã tiến gần các khu vực chiến trường ở miền Đông Nam Bộ. Việc có các kho và trạm cấp phát phía trước giúp phương tiện cơ giới tiếp nhận nhiên liệu trên đường hành quân và giảm phần lớn sự phụ thuộc vào việc vận chuyển nhiên liệu bằng xe tải từ hậu phương.
Công binh Trường Sơn tổ chức các lực lượng tiền phương đi cùng đội hình cơ động để sửa chữa đường, bảo đảm cầu và khắc phục chướng ngại. Khi cầu và các đoạn đường bị phá hỏng, làm nhiệm vụ khôi phục khả năng thông xe trong thời gian ngắn nhất để không làm gián đoạn đội hình phía sau.
Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, các lực lượng công binh tiếp tục mở đường vòng, đường nhánh và sửa chữa những tuyến đường phục vụ các hướng tiến công vào Sài Gòn. Hệ thống đường nhiều tầng cho phép các cánh quân tiếp cận mục tiêu từ nhiều hướng, đồng thời giảm nguy cơ một điểm bị cắt sẽ làm gián đoạn toàn bộ quá trình cơ động.
Tốc độ tiến quân cao cũng làm thay đổi phương thức cấp phát vật tư quân nhu. Trong nhiều trường hợp, xe vận tải chở vật tư trực tiếp tới khu vực lực lượng chiến đấu thay vì chỉ đưa hàng tới các kho trung gian. Bên cạnh nguồn vật tư quân nhu từ hậu phương, các đơn vị tiến công còn tận dụng các kho tàng và chiến lợi phẩm thu được trong quá trình chiếm giữ các căn cứ, sân bay và thành phố bị quân VNCH bỏ lại, đặc biệt là xăng dầu và đạn dược.
Hậu cần chiến dịch được tổ chức theo từng hướng tiến công vào Sài Gòn. Hệ thống này không chỉ đưa vật tư quân nhu tới khu vực tập kết mà đảm nhiệm luôn việc tổ chức phân phối tiếp tới các đơn vị đang tiến công. Đây là sự kết hợp giữa hậu cần chiến lược và hậu cần chiến dịch rất uyển chuyển, khi hậu cần chiến lược duy trì dòng vật tư từ hậu phương, trong khi hậu cần chiến dịch tổ chức tiếp nhận, phân phối và bảo đảm trực tiếp cho từng hướng tác chiến.
Đối với cấp chiến dịch hiệp đồng binh chủng, nhu cầu bảo đảm rất đa dạng. Bộ binh cần đạn và lương thực; xe tăng cần nhiên liệu và đạn; pháo binh cần cơ số đạn lớn; phòng không cần đạn và phương tiện kỹ thuật; công binh cần vật liệu vượt chướng ngại vật; thông tin cần thiết bị và nguồn điện. Vì vậy, hậu cần chiến dịch phải phân phối nhiều loại vật chất với yêu cầu thời gian và khối lượng khác nhau.
Trong khoảng thời gian từ ngày 5 đến ngày 26.4.1975, riêng công tác bảo đảm cho Chiến dịch Hồ Chí Minh phải bổ sung khoảng 20.000 tấn vật tư trong điều kiện khu vực chiến dịch cách hậu phương chiến lược gần 2.000 km. Hơn 7.064 xe ô tô, 32 tàu biển và 311 toa tàu hỏa được huy động để vận chuyển lực lượng và vũ khí, quân nhu vào Nam Bộ.
Một tài liệu của Tổng cục Hậu cần thống kê trong toàn bộ quá trình Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975, hệ thống hậu cần bảo đảm cơ động 411.161 người, 296 khẩu pháo mặt đất, 974 khẩu pháo cao xạ và 457 xe tăng, thiết giáp vào các chiến trường. Trong chưa đầy hai tháng, khối lượng lực lượng và vật tư, quân nhu được cơ động về phía Nam đạt quy mô lớn, phản ánh năng lực hậu cần đã được tích lũy trong nhiều năm trước đó.
6. Quân y, sửa chữa và bảo đảm kỹ thuật
Bên cạnh vận tải và nhiên liệu, quân y và bảo đảm kỹ thuật là hai thành phần quan trọng giúp duy trì khả năng hoạt động của hệ thống Trường Sơn trong điều kiện chiến tranh kéo dài. Các lực lượng này phải hoạt động dưới bom đạn, trong điều kiện địa hình phức tạp, khí hậu khắc nghiệt và thiếu thốn về thuốc men, phụ tùng cũng như cơ sở vật chất.
Quân y Trường Sơn không chỉ điều trị thương binh do bom đạn mà còn phải xử lý các bệnh truyền nhiễm, trong đó sốt rét là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với quân số trên tuyến. Hệ thống quân y được tổ chức theo nhiều tầng, từ các tổ phẫu thuật và cơ sở điều trị tại binh trạm tới các bệnh viện dã chiến ở tuyến sau.
Các cơ sở quân y được bố trí trong điều kiện địa hình có khả năng ẩn núp và bảo vệ trước hoạt động không kích. Khi điều kiện cho phép, thương binh được cấp cứu và điều trị tại chỗ trước khi chuyển về tuyến sau. Cách tổ chức này nhằm hạn chế thời gian vận chuyển thương binh trên những tuyến đường dài và duy trì khả năng hoạt động của các đơn vị.
Sốt rét và các bệnh liên quan đến môi trường nhiệt đới ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe của lực lượng vận tải, công binh và chiến đấu. Quân y phải kết hợp điều trị, phòng bệnh, kiểm soát môi trường và tổ chức các cơ sở nghỉ dưỡng, hồi phục sức khỏe cho những lực lượng hoạt động dài ngày trên tuyến.
Lực lượng nữ quân y đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ hệ thống này. Họ làm nhiệm vụ điều trị, chăm sóc thương binh, hộ lý và bảo đảm quân y trong những điều kiện thiếu thốn về cơ sở vật chất. Công việc được tiến hành tại các bệnh xá, trạm phẫu thuật và bệnh viện dã chiến dọc tuyến, trong điều kiện thường xuyên chịu ảnh hưởng của bom đạn và bệnh tật.
Cùng với quân y, sửa chữa kỹ thuật là một bộ phận thiết yếu của hệ thống vận tải. Tại các binh trạm và đơn vị khu vực có các đại đội sửa chữa, trạm xưởng và xưởng sửa chữa dã chiến. Nhiệm vụ của lực lượng này là bảo dưỡng phương tiện, sửa chữa các hư hỏng và đưa xe trở lại hoạt động trong thời gian ngắn nhất.
Khi xe bị bom đánh hỏng, lực lượng sửa chữa phải tổ chức kéo xe khỏi khu vực giao thông, đưa vào vị trí che khuất và tiến hành sửa chữa. Trong điều kiện thiếu phụ tùng, việc tận dụng các bộ phận còn sử dụng được từ những phương tiện bị phá hủy trở thành một giải pháp quan trọng.
Các khu vực tập trung phương tiện hư hỏng thường được gọi là “nghĩa địa xe”. Về mặt hậu cần kỹ thuật, đây không chỉ là nơi tập kết xe bị loại khỏi đội hình mà còn là nguồn phụ tùng có thể khai thác. Các bộ phận còn sử dụng được như động cơ, cầu xe, bánh, lá nhíp, xi lanh, vòng bi và các chi tiết khác có thể được tháo ra để phục vụ sửa chữa những phương tiện khác.
Trong điều kiện nguồn cung phụ tùng hạn chế, việc khôi phục và lắp ghép các cụm chi tiết từ nhiều phương tiện khác nhau giúp kéo dài thời gian sử dụng của xe. Một số đơn vị kỹ thuật cũng tận dụng kim loại và vật liệu thu hồi từ khí tài bị phá hủy để chế tạo hay thay thế một số chi tiết.
Khả năng sửa chữa tại chỗ có ý nghĩa trực tiếp đối với năng lực vận tải của tuyến, việc nhanh chóng đưa phương tiện hư hỏng khỏi tuyến, sửa chữa và đưa trở lại hoạt động là một phần của bảo đảm hậu cần tác chiến.
Quân y duy trì sức khỏe và khả năng chiến đấu của bộ đội; sửa chữa kỹ thuật duy trì khả năng hoạt động của phương tiện. Hai hệ thống này cùng với công binh, kho tàng, nhiên liệu, thông tin và phòng không tạo thành mạng lưới bảo đảm nhiều thành phần của tuyến Trường Sơn.
7. Từ hành lang vận tải năm 1959 đến hệ thống hậu cần quân sự năm 1975
Quá trình phát triển của hậu cần Trường Sơn từ năm 1959 đến năm 1975 có thể nhìn thấy qua sự thay đổi của cách thức vận tải, xây dựng cơ sở hạ tầng và quy mô lực lượng được bảo đảm. Năm 1959, nhiệm vụ khi này cơ bản là tạo một hành lang có thể đưa người và vật tư, quân nhu qua dãy Trường Sơn. Các phương thức chủ yếu là giao liên bộ và gùi thồ, trong khi mạng lưới đường sá manh múm và phân tán.
Đến giai đoạn 1969 - 1972, riêng tuyến 559 đã vận chuyển 277.611 tấn hàng và bảo đảm hành quân cho 692.690 người vào chiến trường. Cuối năm 1972, riêng kế hoạch vận tải vào khu vực Cửa Việt - Đông Hà - Cam Lộ đã huy động 10.391 xe để vận chuyển 52.829 tấn vũ khí trong khoảng 30 ngày. Những con số này cho thấy vận tải đã chuyển sang quy mô lớn, gắn chặt với yêu cầu cụ thể của các chiến dịch.
Sau năm 1973, hệ thống hậu cần chuyển sang tích lũy vật chất với quy mô lớn hơn. Trong giai đoạn từ đầu năm 1973 đến đầu năm 1975, hơn 823.000 tấn vật tư quân nhu đã được vận chuyển, đồng thời mở thêm 5.560 km đường bộ và 1.311 km đường ống xăng dầu. Hệ thống lúc này không chỉ đưa hàng tới chiến trường mà còn chuẩn bị kho dự trữ, đường sá và nhiên liệu cho việc cơ động các binh đoàn chủ lực.
Một “hiệu suất hậu cần” đáng kinh ngạc đã được tạo ra. Các chỉ số về khối lượng vận chuyển phản ánh năng lực vận tải; chiều dài mạng đường phản ánh sự phát triển của cơ sở hạ tầng; số lượng phương tiện phản ánh năng lực cơ giới; lượng nhiên liệu phản ánh khả năng duy trì hoạt động của phương tiện; và tỷ lệ lực lượng và binh khí kỹ thuật tới đích cho phép đánh giá hiệu quả của quá trình cơ động. Khi các yếu tố này được kết hợp trong cùng một hệ thống, hậu cần đã trở thành một bộ phận trực tiếp của năng lực tác chiến của quân đội nhân dân Việt Nam.
Đến Xuân 1975, hệ thống hậu cần Trường Sơn đã có khả năng đồng thời vận chuyển lực lượng, binh khí kỹ thuật, nhiên liệu, đạn dược và các vật chất khác trên cự ly rất dài; tổ chức các kho trung chuyển và kho dự trữ gần chiến trường; sửa chữa đường và phương tiện; duy trì thông tin liên lạc; đồng thời phối hợp với các lực lượng phòng không và công binh để bảo vệ và khôi phục tuyến.
Chiếc xe tăng của Quân đội nhân dân Việt Nam húc đổ cổng Dinh Độc Lập ngày 30.4.1975, phía sau nó là toàn bộ hệ thống hậu cần bảo đảm thông suốt đã hình thành trong 16 năm trước đó, một chuỗi hậu cần gồm đường sá, vận tải, nhiên liệu, đạn dược, kho tàng, sửa chữa, công binh, thông tin và quân y.
Từ những bước chân trần gùi thồ của hơn 500 người năm 1959, đường Trường Sơn đã lột xác thành một mạng lưới giao thông - hậu cần khổng lồ dài gần 20.000 km đường bộ, 5.000 km đường ống xăng dầu với sức mạnh của các binh đoàn hợp thành chính quy, đã trở thành huyền thoại của nghệ thuật hậu cần quân sự Việt Nam.
Nguồn khảo cứu
1. Ban Chỉ đạo Tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị, Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước - Thắng lợi và bài học, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995.
2. Lịch sử Đoàn 559 - Bộ đội Trường Sơn - Đường Hồ Chí Minh, Trần Hữu Đại và các tác giả, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 1999.
3. Lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam (1944 - 1975), Đặng Hữu Lộc, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2005.
4. Những chiến dịch có ý nghĩa quyết định thắng lợi trong Đại thắng mùa Xuân 1975, Đinh Văn Thiên, Đỗ Phương Linh, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2005.
5. Tổng hành dinh trong mùa Xuân toàn thắng: Hồi ức, Võ Nguyên Giáp, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2000.
6. Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954 - 1975, tập V: Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968, Nguyễn Văn Minh, Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2013.
7. Lịch sử Việt Nam, tập 13: Từ năm 1965 đến năm 1975, Nguyễn Văn Nhật, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2017.
8. Lịch sử Quân sự Việt Nam, tập 11, Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019.
9. Đại thắng mùa Xuân 1975, qua những trang hồi ký, Phạm Quang Định, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2005.
10. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, các tập liên quan giai đoạn 1959 - 1975, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2001 - 2004.
Khi tuyến vận tải Trường Sơn bắt đầu được tổ chức năm 1959, lực lượng cách mạng ở miền Nam phải giải quyết một vấn đề có ý nghĩa chiến lược: làm thế nào để đưa người, vũ khí và vật chất từ miền Bắc vào chiến trường trong điều kiện địa hình phức tạp, mạng lưới giao thông hạn chế và đối phương tăng cường kiểm soát đường không, đường biển cũng như các tuyến giao thông.
Trong những năm đầu, yêu cầu chủ yếu là mở tuyến, tổ chức giao liên, duy trì khả năng vận chuyển và bảo đảm bí mật. Về sau, khi quy mô chiến tranh tăng lên, hệ thống này từng bước chuyển từ một tuyến vận tải thành một mạng lưới hậu cần quân sự nhiều tầng, bao gồm đường cơ giới, đường giao liên, kho tàng, đường ống xăng dầu, trạm sửa chữa, công binh, thông tin, phòng không và các đơn vị vận tải.
Đến năm 1975, mạng lưới Trường Sơn không còn chỉ đảm nhiệm việc vận chuyển vật chất từ hậu phương vào chiến trường mà còn bảo đảm cho các đội hình lớn cơ động trên những cự ly hàng nghìn kilômét. Xe tăng, pháo binh, phòng không, phương tiện vận tải và các loại binh khí kỹ thuật có thể được đưa vào chiến trường cùng với lực lượng sử dụng chúng. Sự thay đổi này phản ánh quá trình mở rộng đồng thời của năng lực vận tải, cơ sở hạ tầng, bảo đảm nhiên liệu, sửa chữa kỹ thuật và tổ chức chỉ huy.
Có thể phân biệt hai cấp độ bảo đảm chủ yếu trong quá trình phát triển của hệ thống này gồm hậu cần chiến lược và hậu cần tác chiến.
- Hậu cần chiến lược tạo ra năng lực vận chuyển từ hậu phương chiến lược tới các chiến trường, đồng thời xây dựng đường sá, kho dự trữ, tuyến nhiên liệu và các phương tiện bảo đảm.
- Hậu cần tác chiến tiếp nhận nguồn lực đó, tổ chức phân phối tới các chiến trường, chiến dịch, quân đoàn, sư đoàn và đơn vị chiến đấu, đồng thời bảo đảm nhiên liệu, đạn dược, lương thực, quân y, sửa chữa và vận tải trong quá trình tác chiến.
Trong những năm đầu, hai cấp độ này chưa được phân định rõ về tổ chức; đến năm 1975, chúng đã được tích hợp vào một hệ thống nhiều tầng có khả năng phục vụ các chiến dịch cơ giới quy mô lớn.
1. Từ mở tuyến giao liên đến hình thành hành lang hậu cần chiến lược, giai đoạn 1959 - 1964
Ngày 19.5.1959, Đoàn 559 - Đoàn công tác quân sự đặc biệt - được thành lập, đánh dấu sự ra đời của lực lượng nòng cốt tổ chức tuyến chi viện chiến lược xuyên Trường Sơn. Lực lượng ban đầu có hơn 500 cán bộ, chiến sĩ. Những hoạt động đầu tiên tập trung vào khảo sát, mở đường, tổ chức giao liên, gùi thồ và vận chuyển vũ khí, quân nhu, đồng thời đưa đón cán bộ từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam.
Trong năm 1959, khối lượng vận chuyển chưa phải yếu tố quyết định. Yêu cầu giữ bí mật tuyến đường, tránh sự phát hiện của đối phương và duy trì khả năng hoạt động liên tục có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cách vận tải chủ yếu là đi bộ và gùi thồ. Trong những chuyến vận chuyển đầu tiên, khối lượng hàng còn rất nhỏ. Chuyến hàng ngày 13.8.1959 được ghi nhận gồm 20 khẩu tiểu liên, 20 khẩu súng trường và 10 thùng đạn.
Trong sáu tháng cuối năm 1959, khối lượng vũ khí vận chuyển khoảng 32 tấn. So với những năm sau, con số này còn rất nhỏ, nhưng hoạt động trong giai đoạn đầu đã đặt nền móng cho việc hình thành một tuyến chi viện có tổ chức. Nhiệm vụ khi đó không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm khảo sát địa hình, mở tuyến, xây dựng mạng lưới giao liên và duy trì khả năng thông tuyến trong điều kiện đối phương kiểm soát và đánh phá.
Hệ thống giao liên từng bước được mở rộng. Từ 52 trạm giao liên ban đầu, số lượng tăng lên 67 trạm năm 1966 và 76 trạm năm 1970. Năm 1972 bắt đầu xuất hiện các trạm giao liên cơ giới; từ năm 1973 đến 1975, giao liên bộ từng bước được thay thế bằng các trung đoàn giao liên cơ giới. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyển từ một mạng giao liên chủ yếu dựa vào sức người sang một hệ thống có khả năng bảo đảm cơ động với phương tiện cơ giới.
Giai đoạn 1959 - 1964 này có thể xem là thời kỳ hình thành hành lang hậu cần chiến lược. Các tuyến đường còn hạn chế, cách thức vận chuyển chủ yếu dựa vào sức người, nhưng những cấu trúc cơ bản của hệ thống hậu cần sau này đã bắt đầu xuất hiện: tuyến đường, trạm giao liên, tổ chức bảo đảm và mạng lưới cơ sở phục vụ vận chuyển.
2. Cơ giới hóa và hình thành hệ thống hậu cần phục vụ chiến trường lớn, giai đoạn 1965 - 1968
Giai đoạn 1965 - 1968 là bước chuyển quan trọng của Đường Trường Sơn khi quy mô chiến tranh mở rộng và nhu cầu chi viện cho chiến trường miền Nam tăng nhanh. Vận tải cơ giới từng bước trở thành cách vận chuyển chủ yếu trên các trục đường chiến lược, trong khi các hình thức gùi thồ vẫn được sử dụng tại những khu vực địa hình chưa phù hợp với xe cơ giới. Cùng với sự phát triển của mạng đường, tổ chức hậu cần cũng thay đổi theo hướng chuyên môn hóa và hợp thành.
Các binh trạm được tổ chức thành những đơn vị phụ trách từng khu vực và cung đường, kết hợp nhiều thành phần bảo đảm như vận tải ô tô, kho tàng, sửa chữa, quân y, công binh và phòng không. Việc hình thành hệ thống binh trạm liên hoàn giúp quá trình vận chuyển được tổ chức theo từng cung đường, hạn chế sự gián đoạn khi một khu vực bị đánh phá và tạo điều kiện để phân tán phương tiện, vật chất trên toàn tuyến.
Mạng đường Trường Sơn cũng được mở rộng nhanh chóng. Các tuyến đường như Đường 20 Quyết Thắng, Đường 12, Đường 16 và các trục ngang, trục dọc khác tạo nên một mạng giao thông ngày càng phức tạp. Thay vì phụ thuộc vào một tuyến duy nhất, hệ thống được tổ chức thành nhiều tuyến song song và đường nhánh, cho phép chuyển hướng khi một đoạn bị đánh phá hoặc bị cản trở bởi địa hình, thời tiết.
Một thay đổi quan trọng khác là sự phát triển của các phương thức bảo vệ tuyến vận tải. Dưới sự chỉ huy của Bộ Tư lệnh 559, đặc biệt từ khi cụ Đồng Sỹ Nguyên* giữ cương vị Tư lệnh từ đầu năm 1967, tổ chức vận tải từng bước kết hợp chặt chẽ hơn với công binh, phòng không và các lực lượng bảo vệ tuyến. Quan điểm tổ chức vận tải không chỉ dựa vào tránh né mà còn kết hợp giữa cơ động, ngụy trang, phân tán và tổ chức lực lượng bảo vệ trên những khu vực trọng điểm.
Khẩu hiệu “Đánh địch mà tiến, mở đường mà đi” được gắn với cách tổ chức hoạt động của Bộ đội Trường Sơn trong thời kỳ này. Về thực tế tổ chức, các lực lượng phòng không được bố trí trên tuyến để bảo vệ những khu vực vận tải trọng điểm, trong khi công binh liên tục sửa chữa và mở rộng đường nhằm duy trì khả năng cơ động dưới bom đạn của không quân của Mỹ.
Cùng với cơ giới hóa, nhu cầu nhiên liệu tăng nhanh. Trong giai đoạn đầu, xăng dầu chủ yếu được vận chuyển bằng phuy và can trên xe tải. Cách vận chuyển này vừa chiếm dụng năng lực vận tải, vừa làm tăng nguy cơ tổn thất khi các đoàn xe bị đánh phá. Vì vậy việc xây dựng đường ống dẫn xăng dầu trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống hậu cần Trường Sơn.
Quá trình xây dựng đường ống bắt đầu từ năm 1968. Tuyến ống thử nghiệm X42 dài khoảng 42 km được xây dựng từ Nam Thanh, Nghệ An tới Nga Lộc, Hà Tĩnh. Đến đêm giao thừa Tết Kỷ Dậu, ngày 16.2.1969, dòng xăng đầu tiên đã vượt đèo Mụ Giạ sang đất Lào. Từ một tuyến thử nghiệm thành công ban đầu, mạng lưới đường ống từng bước được kéo dài và nối với các khu vực xa hơn.
Trong những năm tiếp theo, đường ống được mở rộng qua Đông và Tây Trường Sơn, tiến dần về phía Nam. Hệ thống được tổ chức với các trạm bơm, kho chứa và các tuyến nhánh, tạo khả năng đưa nhiên liệu tới gần các khu vực hoạt động của lực lượng cơ giới. Trên địa bàn Trường Sơn, tuyến ống chính được thống kê khoảng 1.400 km; nếu tính toàn bộ mạng lưới với các đầu mối và tuyến nhánh, một số nguồn sử liệu thống kê cho con số khoảng 5.000 km.
Hệ thống đường ống được xây dựng trong giai đoạn bị đánh phá liên tục. Các đoạn đường ống được bố trí tùy theo địa hình, có nơi đi ngầm, có nơi đi qua khe suối hoặc những khu vực được địa hình che khuất. Khi bị đánh hỏng, các tổ sửa chữa nhanh chóng cô lập và khắc phục đoạn bị sự cố, khôi phục dòng nhiên liệu trong thời gian ngắn nhất.
Hệ thống đường ống có 316 trạm bơm và 101 kho chứa dã chiến với tổng sức chứa hơn 300.000 m³ xăng dầu. Lực lượng vận chuyển xăng dầu từ quy mô ban đầu vài chục người phát triển thành một lực lượng chuyên môn hóa gồm các trung đoàn đường ống, trung đoàn công trình, cơ sở cơ khí và các đơn vị vận tải. Từ năm 1968 đến 1975, hơn 317.500 tấn xăng dầu được nhập vào hệ thống đường ống, trong đó hơn 61.000 tấn được cấp phát cho các chiến trường.
Ý nghĩa của đường ống không chỉ nằm ở khối lượng nhiên liệu vận chuyển mà còn ở việc giảm sự phụ thuộc vào xe tải cho nhiệm vụ vận chuyển xăng dầu. Khi nhiên liệu được đưa tới các kho và trạm cấp phát phía trước, một phần phương tiện vận tải có thể được sử dụng cho việc vận chuyển quân, đạn dược và các vật chất khác. Đối với xe tăng, thiết giáp và xe vận tải đường dài, việc duy trì nguồn nhiên liệu liên tục có ý nghĩa trực tiếp với khả năng cơ động.
Trong giai đoạn 1965 - 1968, sự phát triển của vận tải cơ giới và cơ sở hậu cần đã làm tăng đáng kể năng lực chi viện. Theo sử liệu thống kê về tuyến 559, giai đoạn này tuyến đã vận chuyển 121.139 tấn vật tư các loại và bảo đảm hành quân cho 594.858 lượt cán bộ, chiến sĩ vào chiến trường. Những con số này cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của quy mô vận tải so với thời kỳ đầu của tuyến đường.
Cụ Đồng Sỹ Nguyên* có vai trò quan trọng trong quá trình tổ chức lại Bộ Tư lệnh 559. Từ đầu năm 1967, dưới sự chỉ huy của cụ, hệ thống vận tải được phát triển theo hướng kết hợp giữa vận tải ô tô, công binh, phòng không, thông tin, giao liên và bảo đảm kỹ thuật. Bộ Tư lệnh 559 được tổ chức với quy mô tương đương một quân khu, tạo điều kiện để điều hành một mạng lưới hậu cần ngày càng phức tạp.
Sự phát triển này không chỉ thể hiện ở số lượng xe vận tải mà còn ở cách tổ chức các đoàn xe, các cung đường và các lực lượng bảo vệ. Xe được tổ chức thành đội hình có quy mô phù hợp với điều kiện từng khu vực, trong khi phòng không và công binh được bố trí tại những điểm trọng yếu. Đường kín và các phương thức ngụy trang cũng được phát triển giúp giảm khả năng phát hiện từ trên không.
Đường ống xăng dầu được mở rộng trong cùng quá trình đó. Sự kết hợp giữa đường bộ, đường ống, kho tàng, sửa chữa và phòng không giúp hệ thống Trường Sơn chuyển từ một tuyến vận tải đơn lẻ thành một mạng hậu cần chiến lược có nhiều thành phần.
3. Từ vận tải chiến lược đến bảo đảm chiến dịch, giai đoạn 1969 - 1972
Từ năm 1969 đến 1972, hệ thống hậu cần Trường Sơn tiếp tục thay đổi về quy mô và tổ chức. Nếu trong giai đoạn trước trọng tâm chủ yếu là mở tuyến và tăng năng lực vận tải, thì trong giai đoạn này yêu cầu đặt ra là tổ chức bảo đảm cho những chiến dịch ngày càng lớn, đồng thời duy trì khả năng vận tải trong điều kiện đối phương sử dụng máy bay trinh sát, máy bay vũ trang và các phương tiện đánh phá chuyên biệt.
Các biện pháp ngăn chặn của Mỹ được tăng cường, trong đó có hoạt động của AC-130, hệ thống cảm biến và các loại bom mìn có khả năng gây cản trở giao thông. Để đối phó, bộ đội Trường Sơn phát triển mạng đường nhiều tầng, đường kín, đường vòng và các tuyến thay thế. Mục tiêu của hệ thống này là duy trì khả năng vận chuyển ngay cả khi một số tuyến bị đánh phá.
Trong giai đoạn này, Bộ Tư lệnh Trường Sơn từng bước tổ chức các sư đoàn khu vực. Các đơn vị như Sư đoàn 470, 471, 472, 473 và 571 đảm nhiệm những khu vực và nhiệm vụ khác nhau trên tuyến. Đây là bước phát triển về tổ chức, trong đó vận tải được kết hợp với công binh, phòng không, thông tin, đường ống và các lực lượng bảo đảm khác.
Việc tổ chức các sư đoàn khu vực tạo điều kiện nâng cao khả năng tự bảo đảm ở từng khu vực. Các đơn vị không chỉ vận chuyển vật chất qua địa bàn mà còn trực tiếp quản lý đường, kho, phương tiện, sửa chữa, thông tin và bảo vệ tuyến. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào một cơ cấu vận tải duy nhất và tăng khả năng xử lý các tình huống phát sinh trên từng cung đường.
Từ cuối năm 1971, việc xây dựng các tuyến “đường kín” được đẩy mạnh. Những tuyến này tận dụng địa hình và hệ thống che khuất để giảm khả năng quan sát từ trên không, đồng thời tạo điều kiện cho xe hoạt động ban ngày. Biện pháp này giúp giảm mức độ phụ thuộc vào vận chuyển ban đêm và tăng số giờ hoạt động của phương tiện.
Hệ thống đường ống xăng dầu cũng tiếp tục được hoàn thiện. Nhiên liệu được đưa tới các khu vực xa hơn thông qua mạng trạm bơm và kho chứa, qua đó giảm lượng xăng dầu phải vận chuyển bằng xe tải trên những cung đường dài. Khả năng cung cấp nhiên liệu liên tục ngày càng quan trọng khi lực lượng cơ giới, xe tăng, pháo binh và phương tiện vận tải được sử dụng với quy mô lớn hơn.
Trong Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào năm 1971, hệ thống Trường Sơn không chỉ bảo đảm vận chuyển vật tư, quân nhu mà còn tham gia trực tiếp vào hoạt động bảo vệ tuyến và bảo đảm cơ động. Các lực lượng phòng không, công binh và vận tải phối hợp với các đơn vị chủ lực trong khu vực chiến dịch. Kho tàng, trạm quân y và các cơ sở sửa chữa được tổ chức dọc tuyến nhằm duy trì khả năng hoạt động của lực lượng chiến đấu.
Trong cuộc Tiến công chiến lược - mùa hè đỏ lửa - năm 1972, hệ thống hậu cần tiếp tục bảo đảm cho các hướng chiến dịch tại Quảng Trị, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Nhu cầu về đạn pháo, nhiên liệu, xe tăng và các vật chất kỹ thuật tăng lên, đòi hỏi mạng lưới vận tải phải hoạt động với cường độ cao và có khả năng phân phối vật tư theo từng hướng chiến dịch.
TIếp tục thống kê về tuyến 559, trong bốn năm 1969 - 1972, tuyến vận chuyển 277.611 tấn hàng, trong đó 162.710 tấn dành cho chiến trường miền Nam và 114.901 tấn cho chiến trường Lào. Đồng thời, hệ thống bảo đảm hành quân vào Nam 692.690 người và hành quân ra Bắc 256.871 người. Các số liệu này phản ánh việc tuyến Trường Sơn đã trở thành một hệ thống vận tải hai chiều, không chỉ đưa người và vật tư, quân nhu vào chiến trường mà còn tổ chức đưa lực lượng từ miền Nam trở ra.
Vào cuối năm 1972, một kế hoạch vận tải quy mô lớn cho khu vực Cửa Việt - Đông Hà - Cam Lộ huy động 10.391 xe ô tô để vận chuyển 52.829 tấn vũ khí trong khoảng 30 ngày. Đây là ví dụ cho thấy năng lực vận tải đã chuyển từ những đoàn xe nhỏ và phân tán sang các đợt vận chuyển có quy mô lớn, gắn với yêu cầu cụ thể của chiến dịch.
Kết thúc giai đoạn này, hậu cần Trường Sơn đã trở thành một hệ thống có khả năng vừa vận chuyển chiến lược, vừa tổ chức bảo đảm cho những hoạt động quân sự quy mô lớn. Đường sá, kho tàng, nhiên liệu, vận tải, công binh, phòng không, thông tin và sửa chữa được kết hợp trong một cơ cấu ngày càng hoàn chỉnh.
4. Từ bảo đảm chiến dịch đến tích lũy hậu cần chiến lược, giai đoạn 1973 - 1974
Sau khi Hiệp định Paris được ký kết tháng 1.1973, hoạt động không quân của Mỹ tại Việt Nam chấm dứt, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc mở rộng và củng cố tuyến vận tải. Bộ đội Trường Sơn chuyển trọng tâm sang xây dựng cơ sở hạ tầng, mở rộng mạng đường và tích lũy vật chất cho các chiến dịch tiếp theo.
Giai đoạn 1973 - 1974, có bốn hướng phát triển nổi bật:
- Mở rộng và hiện đại hóa hệ thống giao thông,
- Xây dựng các kho dự trữ chiến lược,
- Hoàn thiện mạng đường ống xăng dầu
- Và củng cố các đơn vị vận tải, công binh cùng hệ thống thông tin liên lạc.
Việc hiện đại hóa giao thông làm thay đổi đáng kể năng lực vận tải. Bộ đội Trường Sơn tập trung mở rộng mặt đường, hạ độ dốc, rải đá và xây dựng các công trình cầu, cống nhằm nâng cao khả năng vận chuyển trong cả mùa mưa và mùa khô. Các trục Đông và Tây Trường Sơn được nối với nhau bằng nhiều tuyến ngang, tạo nên mạng đường liên hoàn và nhiều hướng vận tải thay thế.
Trong điều kiện hoạt động không còn bị không quân Mỹ đánh phá, phương tiện có thể hoạt động liên tục với hiệu suất cao hơn. Hệ thống chuyển dần từ cơ chế đưa vật tư tới đâu sử dụng tới đó sang tổ chức dự trữ vật tư, quân nhu ở các khu vực gần chiến trường. Các cụm kho được xây dựng tại những vị trí thuận lợi, có khả năng tiếp nhận, bảo quản và phân phối cho Trị - Thiên, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
Từ đầu năm 1973 đến đầu năm 1975, bộ đội Trường Sơn mở thêm 5.560 km đường bộ và 1.311 km đường ống xăng dầu, đồng thời vận chuyển 823.146 tấn vật tư, quân nhu, trong đó 364.524 tấn được giao tới các chiến trường. So sánh với giai đoan trước, khối lượng 823.146 tấn cao hơn đáng kể so với những giai đoạn trước, cho thấy tốc độ mở rộng năng lực vận tải nhanh chóng trong hai năm cuối trước chiến dịch cuối cùng.
Hệ thống đường ống xăng dầu tiếp tục được kéo dài về phía Nam. Từ hai trung đoàn đường ống đầu tiên được tổ chức từ năm 1970, đến đầu năm 1975, tuyến ống đã vươn tới khu vực Bu Prăng; đến tháng 3.1975, hệ thống tiếp tục vượt qua khu vực sông Sê Băng Hiêng, Sê Công và tiến tới Lộc Ninh, Bình Phước.
Từ năm 1968 đến 1975, hơn 317.500 tấn xăng dầu được nhập vào hệ thống đường ống và hơn 61.000 tấn được cấp phát cho các chiến trường. Ý nghĩa tác chiến quan trọng của hệ thống này là khả năng đưa nhiên liệu đến gần các khu vực hoạt động mà không phải sử dụng toàn bộ năng lực vận tải ô tô cho nhiệm vụ này. Khi xe vận tải có thể nhận nhiên liệu từ các kho và trạm cấp phát phía trước, một phần phương tiện được giải phóng để tiếp tục vận chuyển quân, đạn dược và các vật tư quân nhu khác. Đối với xe tăng và thiết giáp, việc bảo đảm nhiên liệu liên tục có ý nghĩa trực tiếp với khả năng cơ động.
Đến giai đoạn cuối chiến tranh, hệ thống có khoảng 17.000 km đường vận tải cơ giới, gần 3.000 km đường giao liên và mạng đường ống xăng dầu dài khoảng 1.399 km với 114 trạm bơm cùng các kho chứa dọc tuyến.
Thông tin liên lạc cũng được mở rộng. Các tuyến thông tin hữu tuyến và thông tin tải ba (cao tần/đa kênh) được tổ chức dọc Trường Sơn, tạo điều kiện để cơ quan chỉ huy chiến lược ở Hà Nội duy trì liên lạc với các chiến trường phía Nam. Sự phát triển của thông tin liên lạc giúp quá trình điều hành vận tải và phối hợp giữa hậu phương với chiến trường được thực hiện nhanh hơn.
Về tổ chức lực lượng, các sư đoàn vận tải và công binh được củng cố, trong đó có Sư đoàn ô tô vận tải 571 và các đơn vị vận tải khu vực. Các đơn vị công binh được trang bị thêm máy ủi, máy xúc, xe cẩu và phương tiện xây dựng để mở đường, sửa đường và xây dựng cầu. Việc cơ giới hóa công binh làm tăng đáng kể tốc độ thi công trên các tuyến vận tải.
Đến năm 1974, hệ thống hậu cần Trường Sơn có thể đồng thời thực hiện ba nhiệm vụ:
- Đưa vật tư quân nhu từ hậu phương chiến lược vào phía Nam,
- Xây dựng các kho dự trữ gần chiến trường
- Và chuẩn bị đường sá cho những đội hình lớn cùng binh khí kỹ thuật cơ động vào sâu trong chiến trường.
Đây là bước chuyển từ hậu cần chủ yếu bảo đảm cung cấp sang hậu cần chuẩn bị trực tiếp cho cơ động tác chiến quy mô lớn.
5. Hậu cần Trường Sơn trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975
Trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975, hệ thống hậu cần Trường Sơn chuyển từ trạng thái tích lũy và chuẩn bị sang bảo đảm cơ động chiến lược với cường độ rất cao. Bộ Tư lệnh Trường Sơn đảm nhiệm một phần quan trọng trong việc vận chuyển lực lượng, binh khí kỹ thuật và vật chất tới các chiến trường, đặc biệt trong quá trình chuẩn bị và triển khai Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Khi yêu cầu “Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa” được truyền xuống, nhiệm vụ hậu cần không còn chỉ là đưa vật chất tới các khu vực tập kết mà phải bảo đảm tốc độ cơ động của các quân đoàn chủ lực trên cự ly dài. Xe vận tải của Trường Sơn được sử dụng để đưa quân, đạn dược, nhiên liệu và nhiều loại binh khí kỹ thuật vào các khu vực chiến dịch.
Các Quân đoàn 1, 2 và 3 cùng nhiều đơn vị khác được cơ động về phía Nam trong thời gian ngắn. Hệ thống đường Đông và Tây Trường Sơn được mở rộng từ những năm trước tạo điều kiện cho các đoàn xe hoạt động liên tục. Công binh tổ chức sửa đường, bảo đảm cầu và khắc phục những đoạn bị hư hỏng, trong khi các đơn vị vận tải tổ chức các đoàn xe theo từng hướng.
Trường hợp Quân đoàn 1 cho thấy rõ yêu cầu bảo đảm hậu cần ở cấp quân đoàn. Quân đoàn được thành lập năm 1973 và là quân đoàn chủ lực cơ động đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Khi nhận nhiệm vụ tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, quân đoàn phải hành quân từ miền Bắc vào khu vực Đồng Xoài. Một số nguồn sử liệu ghi nhận Quân đoàn 1 di chuyển quãng đường hơn 1.700 km chỉ trong 12 ngày đêm, còn theo nguồn sử liệu khác tính theo toàn bộ quá trình hành quân và tập kết ghi 1.790 km trong 15 ngày đêm.
Quan trọng hơn khoảng cách và thời gian di chuyển là tình trạng của Quân đoàn 1 khi đến nơi; với Quân số đạt 98,1%, xe các loại 93,3%, pháo mặt đất 89,3% và pháo cao xạ 84,3%. Quân đoàn mang theo 386 tấn đạn cùng xăng dầu và các vật chất hậu cần khác, tạo điều kiện để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu sau quá trình cơ động đường dài.
Đường ống xăng dầu lúc này đã tiến gần các khu vực chiến trường ở miền Đông Nam Bộ. Việc có các kho và trạm cấp phát phía trước giúp phương tiện cơ giới tiếp nhận nhiên liệu trên đường hành quân và giảm phần lớn sự phụ thuộc vào việc vận chuyển nhiên liệu bằng xe tải từ hậu phương.
Công binh Trường Sơn tổ chức các lực lượng tiền phương đi cùng đội hình cơ động để sửa chữa đường, bảo đảm cầu và khắc phục chướng ngại. Khi cầu và các đoạn đường bị phá hỏng, làm nhiệm vụ khôi phục khả năng thông xe trong thời gian ngắn nhất để không làm gián đoạn đội hình phía sau.
Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, các lực lượng công binh tiếp tục mở đường vòng, đường nhánh và sửa chữa những tuyến đường phục vụ các hướng tiến công vào Sài Gòn. Hệ thống đường nhiều tầng cho phép các cánh quân tiếp cận mục tiêu từ nhiều hướng, đồng thời giảm nguy cơ một điểm bị cắt sẽ làm gián đoạn toàn bộ quá trình cơ động.
Tốc độ tiến quân cao cũng làm thay đổi phương thức cấp phát vật tư quân nhu. Trong nhiều trường hợp, xe vận tải chở vật tư trực tiếp tới khu vực lực lượng chiến đấu thay vì chỉ đưa hàng tới các kho trung gian. Bên cạnh nguồn vật tư quân nhu từ hậu phương, các đơn vị tiến công còn tận dụng các kho tàng và chiến lợi phẩm thu được trong quá trình chiếm giữ các căn cứ, sân bay và thành phố bị quân VNCH bỏ lại, đặc biệt là xăng dầu và đạn dược.
Hậu cần chiến dịch được tổ chức theo từng hướng tiến công vào Sài Gòn. Hệ thống này không chỉ đưa vật tư quân nhu tới khu vực tập kết mà đảm nhiệm luôn việc tổ chức phân phối tiếp tới các đơn vị đang tiến công. Đây là sự kết hợp giữa hậu cần chiến lược và hậu cần chiến dịch rất uyển chuyển, khi hậu cần chiến lược duy trì dòng vật tư từ hậu phương, trong khi hậu cần chiến dịch tổ chức tiếp nhận, phân phối và bảo đảm trực tiếp cho từng hướng tác chiến.
Đối với cấp chiến dịch hiệp đồng binh chủng, nhu cầu bảo đảm rất đa dạng. Bộ binh cần đạn và lương thực; xe tăng cần nhiên liệu và đạn; pháo binh cần cơ số đạn lớn; phòng không cần đạn và phương tiện kỹ thuật; công binh cần vật liệu vượt chướng ngại vật; thông tin cần thiết bị và nguồn điện. Vì vậy, hậu cần chiến dịch phải phân phối nhiều loại vật chất với yêu cầu thời gian và khối lượng khác nhau.
Trong khoảng thời gian từ ngày 5 đến ngày 26.4.1975, riêng công tác bảo đảm cho Chiến dịch Hồ Chí Minh phải bổ sung khoảng 20.000 tấn vật tư trong điều kiện khu vực chiến dịch cách hậu phương chiến lược gần 2.000 km. Hơn 7.064 xe ô tô, 32 tàu biển và 311 toa tàu hỏa được huy động để vận chuyển lực lượng và vũ khí, quân nhu vào Nam Bộ.
Một tài liệu của Tổng cục Hậu cần thống kê trong toàn bộ quá trình Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975, hệ thống hậu cần bảo đảm cơ động 411.161 người, 296 khẩu pháo mặt đất, 974 khẩu pháo cao xạ và 457 xe tăng, thiết giáp vào các chiến trường. Trong chưa đầy hai tháng, khối lượng lực lượng và vật tư, quân nhu được cơ động về phía Nam đạt quy mô lớn, phản ánh năng lực hậu cần đã được tích lũy trong nhiều năm trước đó.
6. Quân y, sửa chữa và bảo đảm kỹ thuật
Bên cạnh vận tải và nhiên liệu, quân y và bảo đảm kỹ thuật là hai thành phần quan trọng giúp duy trì khả năng hoạt động của hệ thống Trường Sơn trong điều kiện chiến tranh kéo dài. Các lực lượng này phải hoạt động dưới bom đạn, trong điều kiện địa hình phức tạp, khí hậu khắc nghiệt và thiếu thốn về thuốc men, phụ tùng cũng như cơ sở vật chất.
Quân y Trường Sơn không chỉ điều trị thương binh do bom đạn mà còn phải xử lý các bệnh truyền nhiễm, trong đó sốt rét là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với quân số trên tuyến. Hệ thống quân y được tổ chức theo nhiều tầng, từ các tổ phẫu thuật và cơ sở điều trị tại binh trạm tới các bệnh viện dã chiến ở tuyến sau.
Các cơ sở quân y được bố trí trong điều kiện địa hình có khả năng ẩn núp và bảo vệ trước hoạt động không kích. Khi điều kiện cho phép, thương binh được cấp cứu và điều trị tại chỗ trước khi chuyển về tuyến sau. Cách tổ chức này nhằm hạn chế thời gian vận chuyển thương binh trên những tuyến đường dài và duy trì khả năng hoạt động của các đơn vị.
Sốt rét và các bệnh liên quan đến môi trường nhiệt đới ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe của lực lượng vận tải, công binh và chiến đấu. Quân y phải kết hợp điều trị, phòng bệnh, kiểm soát môi trường và tổ chức các cơ sở nghỉ dưỡng, hồi phục sức khỏe cho những lực lượng hoạt động dài ngày trên tuyến.
Lực lượng nữ quân y đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ hệ thống này. Họ làm nhiệm vụ điều trị, chăm sóc thương binh, hộ lý và bảo đảm quân y trong những điều kiện thiếu thốn về cơ sở vật chất. Công việc được tiến hành tại các bệnh xá, trạm phẫu thuật và bệnh viện dã chiến dọc tuyến, trong điều kiện thường xuyên chịu ảnh hưởng của bom đạn và bệnh tật.
Cùng với quân y, sửa chữa kỹ thuật là một bộ phận thiết yếu của hệ thống vận tải. Tại các binh trạm và đơn vị khu vực có các đại đội sửa chữa, trạm xưởng và xưởng sửa chữa dã chiến. Nhiệm vụ của lực lượng này là bảo dưỡng phương tiện, sửa chữa các hư hỏng và đưa xe trở lại hoạt động trong thời gian ngắn nhất.
Khi xe bị bom đánh hỏng, lực lượng sửa chữa phải tổ chức kéo xe khỏi khu vực giao thông, đưa vào vị trí che khuất và tiến hành sửa chữa. Trong điều kiện thiếu phụ tùng, việc tận dụng các bộ phận còn sử dụng được từ những phương tiện bị phá hủy trở thành một giải pháp quan trọng.
Các khu vực tập trung phương tiện hư hỏng thường được gọi là “nghĩa địa xe”. Về mặt hậu cần kỹ thuật, đây không chỉ là nơi tập kết xe bị loại khỏi đội hình mà còn là nguồn phụ tùng có thể khai thác. Các bộ phận còn sử dụng được như động cơ, cầu xe, bánh, lá nhíp, xi lanh, vòng bi và các chi tiết khác có thể được tháo ra để phục vụ sửa chữa những phương tiện khác.
Trong điều kiện nguồn cung phụ tùng hạn chế, việc khôi phục và lắp ghép các cụm chi tiết từ nhiều phương tiện khác nhau giúp kéo dài thời gian sử dụng của xe. Một số đơn vị kỹ thuật cũng tận dụng kim loại và vật liệu thu hồi từ khí tài bị phá hủy để chế tạo hay thay thế một số chi tiết.
Khả năng sửa chữa tại chỗ có ý nghĩa trực tiếp đối với năng lực vận tải của tuyến, việc nhanh chóng đưa phương tiện hư hỏng khỏi tuyến, sửa chữa và đưa trở lại hoạt động là một phần của bảo đảm hậu cần tác chiến.
Quân y duy trì sức khỏe và khả năng chiến đấu của bộ đội; sửa chữa kỹ thuật duy trì khả năng hoạt động của phương tiện. Hai hệ thống này cùng với công binh, kho tàng, nhiên liệu, thông tin và phòng không tạo thành mạng lưới bảo đảm nhiều thành phần của tuyến Trường Sơn.
7. Từ hành lang vận tải năm 1959 đến hệ thống hậu cần quân sự năm 1975
Quá trình phát triển của hậu cần Trường Sơn từ năm 1959 đến năm 1975 có thể nhìn thấy qua sự thay đổi của cách thức vận tải, xây dựng cơ sở hạ tầng và quy mô lực lượng được bảo đảm. Năm 1959, nhiệm vụ khi này cơ bản là tạo một hành lang có thể đưa người và vật tư, quân nhu qua dãy Trường Sơn. Các phương thức chủ yếu là giao liên bộ và gùi thồ, trong khi mạng lưới đường sá manh múm và phân tán.
Đến giai đoạn 1969 - 1972, riêng tuyến 559 đã vận chuyển 277.611 tấn hàng và bảo đảm hành quân cho 692.690 người vào chiến trường. Cuối năm 1972, riêng kế hoạch vận tải vào khu vực Cửa Việt - Đông Hà - Cam Lộ đã huy động 10.391 xe để vận chuyển 52.829 tấn vũ khí trong khoảng 30 ngày. Những con số này cho thấy vận tải đã chuyển sang quy mô lớn, gắn chặt với yêu cầu cụ thể của các chiến dịch.
Sau năm 1973, hệ thống hậu cần chuyển sang tích lũy vật chất với quy mô lớn hơn. Trong giai đoạn từ đầu năm 1973 đến đầu năm 1975, hơn 823.000 tấn vật tư quân nhu đã được vận chuyển, đồng thời mở thêm 5.560 km đường bộ và 1.311 km đường ống xăng dầu. Hệ thống lúc này không chỉ đưa hàng tới chiến trường mà còn chuẩn bị kho dự trữ, đường sá và nhiên liệu cho việc cơ động các binh đoàn chủ lực.
Một “hiệu suất hậu cần” đáng kinh ngạc đã được tạo ra. Các chỉ số về khối lượng vận chuyển phản ánh năng lực vận tải; chiều dài mạng đường phản ánh sự phát triển của cơ sở hạ tầng; số lượng phương tiện phản ánh năng lực cơ giới; lượng nhiên liệu phản ánh khả năng duy trì hoạt động của phương tiện; và tỷ lệ lực lượng và binh khí kỹ thuật tới đích cho phép đánh giá hiệu quả của quá trình cơ động. Khi các yếu tố này được kết hợp trong cùng một hệ thống, hậu cần đã trở thành một bộ phận trực tiếp của năng lực tác chiến của quân đội nhân dân Việt Nam.
Đến Xuân 1975, hệ thống hậu cần Trường Sơn đã có khả năng đồng thời vận chuyển lực lượng, binh khí kỹ thuật, nhiên liệu, đạn dược và các vật chất khác trên cự ly rất dài; tổ chức các kho trung chuyển và kho dự trữ gần chiến trường; sửa chữa đường và phương tiện; duy trì thông tin liên lạc; đồng thời phối hợp với các lực lượng phòng không và công binh để bảo vệ và khôi phục tuyến.
Chiếc xe tăng của Quân đội nhân dân Việt Nam húc đổ cổng Dinh Độc Lập ngày 30.4.1975, phía sau nó là toàn bộ hệ thống hậu cần bảo đảm thông suốt đã hình thành trong 16 năm trước đó, một chuỗi hậu cần gồm đường sá, vận tải, nhiên liệu, đạn dược, kho tàng, sửa chữa, công binh, thông tin và quân y.
Từ những bước chân trần gùi thồ của hơn 500 người năm 1959, đường Trường Sơn đã lột xác thành một mạng lưới giao thông - hậu cần khổng lồ dài gần 20.000 km đường bộ, 5.000 km đường ống xăng dầu với sức mạnh của các binh đoàn hợp thành chính quy, đã trở thành huyền thoại của nghệ thuật hậu cần quân sự Việt Nam.
Nguồn khảo cứu
1. Ban Chỉ đạo Tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị, Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước - Thắng lợi và bài học, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995.
2. Lịch sử Đoàn 559 - Bộ đội Trường Sơn - Đường Hồ Chí Minh, Trần Hữu Đại và các tác giả, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 1999.
3. Lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam (1944 - 1975), Đặng Hữu Lộc, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2005.
4. Những chiến dịch có ý nghĩa quyết định thắng lợi trong Đại thắng mùa Xuân 1975, Đinh Văn Thiên, Đỗ Phương Linh, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2005.
5. Tổng hành dinh trong mùa Xuân toàn thắng: Hồi ức, Võ Nguyên Giáp, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2000.
6. Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954 - 1975, tập V: Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968, Nguyễn Văn Minh, Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2013.
7. Lịch sử Việt Nam, tập 13: Từ năm 1965 đến năm 1975, Nguyễn Văn Nhật, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2017.
8. Lịch sử Quân sự Việt Nam, tập 11, Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019.
9. Đại thắng mùa Xuân 1975, qua những trang hồi ký, Phạm Quang Định, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2005.
10. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, các tập liên quan giai đoạn 1959 - 1975, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2001 - 2004.
Last edited:

