- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,548
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Minh Hy Tông: Vị hoàng đế thợ mộc buông triều chính cho hoạn quan Ngụy Trung Hiền
1. Di Cung Án và Lễ Đăng Cơ
Chu Do Hiệu, tức Minh Hy Tông, niên hiệu Thiên Khải, là con trai trưởng của Minh Quang Tông Chu Thường Lạc, sinh ngày 23 tháng 12 năm 1605.
Theo tông pháp nhà Minh, ngôi báu được ưu tiên truyền cho đích trưởng tử, hoặc hoàng trưởng tử nếu hoàng hậu không có con trai, nên khi cha ông lên ngôi năm 1620 sau khi ông nội là Minh Thần Tông (Vạn Lịch) qua đời, Chu Do Hiệu đương nhiên đứng đầu danh sách kế vị theo đúng nguyên tắc. Ông là vị hoàng đế thứ 16 của nhà Minh.
Minh Quang Tông lên ngôi ngày 28 tháng 8 năm 1620 nhưng chỉ tại vị chưa đầy một tháng thì băng hà, để lại một trong Tam đại nghi án nổi tiếng nhất triều Minh gọi là Hồng Hoàn án.
Sau khi đăng cơ, theo một số thuật kể phổ biến, Trịnh Quý phi (sủng phi của tiên đế) dâng tặng tân vương 8 mỹ nữ để lấy lòng, khiến sức khỏe vốn đã suy nhược của ông càng thêm tổn hại, dù chi tiết này không có nguồn sơ cấp xác nhận chắc chắn. Thái giám Thôi Văn Thăng cho rằng nhà vua bị nóng trong nên kê thuốc giải nhiệt, nhuận tràng, kết quả là Minh Quang Tông tiêu chảy liên tục hàng chục lần trong một ngày, cơ thể kiệt quệ hoàn toàn.
Giữa lúc bệnh tình nguy kịch, một quan chức nhỏ ở Hồng Lư tự là Lý Khả Chước tự xưng có tiên dược chữa bách bệnh, dâng lên một viên thuốc màu đỏ gọi là hồng hoàn.
Sau khi uống một viên, nhà vua thấy tinh thần phấn chấn lạ thường nên uống thêm viên thứ hai, và cái chết xảy ra ngay sau đó vào rạng sáng hôm sau, khiến viên thuốc trở thành tâm điểm của nghi án dù nguyên nhân y học chính xác đến nay vẫn không chắc chắn. Một số ghi chép và diễn giải hậu thế cho rằng hồng hoàn có thành phần chì, chu sa hoặc các dược liệu bổ nóng, nhưng công thức cụ thể chưa được xác định rõ.
Sự việc gây tranh cãi dữ dội trong triều: một bên cho rằng đây là âm mưu sát hại có tổ chức, một bên cho rằng chỉ là sự cố y khoa, nhưng triều đình cuối cùng không điều tra đến cùng để xác định nguyên nhân, chỉ phát phối Lý Khả Chước ra biên cương và giáng chức Thôi Văn Thăng.
Ngay sau khi Minh Quang Tông qua đời vì Hồng Hoàn án, triều đình lập tức đối mặt với một biến cố tranh giành quyền lực khác xoay quanh việc kế vị của Chu Do Hiệu.
Lý Tuyển thị, một phi tần của Minh Quang Tông từng tham gia chăm sóc Chu Do Hiệu như mẹ kế sau khi mẹ ruột ông là Vương thị (Vương Tài nhân, sau được truy tôn Hiếu Hòa Hoàng hậu) qua đời từ sớm, muốn tiếp tục ở lại Càn Thanh cung và duy trì ảnh hưởng đối với hoàng trưởng tử, việc này bị các đại thần nghi ngờ là ý đồ buông rèm nhiếp chính dù chưa có bằng chứng rõ ràng cho ý định đó.
Các đại thần phe Đông Lâm đảng, tiêu biểu là Dương Liên và Tả Quang Đẩu, đã can dự và tạo sức ép khiến Lý Tuyển thị phải rời khỏi Càn Thanh cung, đưa Chu Do Hiệu ra ngoài để các quan bái kiến, dù thực chất Di cung án là sự kết hợp giữa vấn đề nghi lễ kế vị, tranh chấp hậu cung và đấu tranh phe phái chứ không đơn thuần là việc trung thần giải cứu nhà vua khỏi một âm mưu tiếm quyền.
Nhờ đó, ngày 22 tháng 1 năm 1621 theo Dương lịch, Chu Do Hiệu chính thức đăng cơ khi vừa tròn 15 tuổi theo tuổi Tây, tuy một số tài liệu phổ thông ghi ông 16 tuổi do cách tính tuổi truyền thống.
2. Tuổi thơ thất học và đam mê nghề mộc
Do những tranh chấp quyền lực liên tiếp dưới thời ông nội và cha, Chu Do Hiệu từ nhỏ không được giáo dục bài bản, và theo nhiều giai thoại cùng sử luận hậu thế, ông rất yếu về văn thư và chính sự, khó tự mình xử lý tấu chương.
Nhiều sử liệu và giai thoại kể rằng ông đặc biệt say mê nghề mộc, tự tay đóng giường gập, bàn ghế, mô hình cung điện và tàu thuyền tinh xảo đến mức thợ mộc lành nghề cũng phải thán phục, và mỗi khi đang say sưa với xưởng mộc mà có quan đại thần vào dâng tấu chương, ông thường gạt đi, phó mặc phần lớn việc xử lý cho thái giám Ngụy Trung Hiền.
Tuy vậy, Ngụy Trung Hiền không một mình điều hành toàn bộ triều đình, mà quyền lực chính trị vẫn được chia sẻ giữa nội các, Ty Lễ Giám, Đông Xưởng, Cẩm Y vệ và các phe quan lại.
Đặc biệt từ khoảng nửa sau thời Thiên Khải trở đi khi thế lực của Ngụy Trung Hiền cùng nhũ mẫu Khách thị lên đến đỉnh điểm.
3. Ngụy Trung Hiền và Khách thị thao túng triều chính
Ngụy Trung Hiền tên ban đầu là Lý Tiến Trung, sinh năm 1568, người Túc Ninh, Hà Bắc, sau này mới khôi phục họ Ngụy và được ban tên Ngụy Trung Hiền. Xuất thân mê rượu và cờ bạc, theo các nguồn cổ ông thua bạc rồi tự cung để vào cung, được tuyển vào cung khoảng năm 1589.
Nhờ nịnh hót và cấu kết với Khách thị, nhũ mẫu được Minh Hy Tông tin cậy và phụ thuộc từ nhỏ, Ngụy Trung Hiền ban đầu giữ chức Bỉnh bút thái giám tại Ty Lễ Giám, cơ quan thái giám trung tâm phụ trách truyền đạt, kiểm tra và xử lý văn thư cung đình, sau đó mới kiêm quản thêm Đông Xưởng, cơ quan mật thám của hoàng gia, và quyền lực của ông tăng dần, đạt đỉnh điểm vào những năm cuối thời Thiên Khải.
Từ vị trí này, ông tham gia vào cuộc thanh trừng nhắm vào phe Đông Lâm đảng, khiến những nhân vật như Dương Liên và Tả Quang Đẩu bị bắt và tra tấn đến chết trong ngục Đông Xưởng, trong bối cảnh rộng hơn là hàng loạt vụ án và đấu tranh phe phái được gọi chung là đảng ngục Đông Lâm chứ không chỉ gói gọn trong một danh sách đen do một mình ông lập ra.
Ông còn được nhiều quan lại trong triều và các tỉnh dựng đền thờ sống trên khắp cả nước, người qua lại đền thờ phải quỳ lạy và hô tôn hiệu Cửu thiên tuế, một cách tôn xưng được diễn giải là ngang hàng với ngôi vị chỉ đứng sau hoàng đế dù không phải một tước hiệu chính thức.
Song song đó, Khách thị thao túng hậu cung và bị cáo buộc ngược đãi các phi tần được Minh Hy Tông sủng ái, liên quan đến cái chết của một số cung nữ cùng những mầm mống hoàng tử, công chúa vừa sinh ra, khiến Minh Hy Tông không có người con nào sống sót đến khi ông qua đời, dù đây là cáo buộc từ các nguồn có tính phe phái và hồi ký cung đình chứ chưa phải sự kiện được chứng minh chắc chắn.
4. Cái chết của Minh Hy Tông và Ngụy Trung Hiền
Năm 1627, năm Thiên Khải thứ bảy, trong một lần đi thuyền ở Tây Uyển, Minh Hy Tông bị rơi xuống nước và tuy được cứu sống nhưng sau đó sức khỏe suy giảm rõ rệt, dù mối liên hệ nhân quả cụ thể giữa lần rơi xuống nước và căn bệnh cuối đời vẫn thuộc phạm vi diễn giải lịch sử.
Về sau ông dùng một phương thuốc gọi là Linh lộ ẩm, do quan thượng thư Hoắc Duy Hoa dâng lên, được mô tả là nước chưng cất từ ngũ cốc có vị ngọt, và tình trạng phù nề của ông sau đó thường được diễn giải là do tác dụng của phương thuốc này khiến cơ thể tích nước, dù đây chưa phải kết luận y học đã được xác lập.
Ngày 30 tháng 9 năm 1627, Minh Hy Tông qua đời khi chưa đầy 22 tuổi, sau 7 năm trị vì, không để lại người con nào. Ngai vàng được truyền cho em trai cùng cha khác mẹ là Chu Do Kiểm, tức Minh Tư Tông, vị hoàng đế cuối cùng của nhà Minh.
Sau khi lên ngôi, Sùng Trinh có một thời gian thận trọng, chưa lập tức xử lý Ngụy Trung Hiền, được cho là nhằm phân hóa phe cánh và thu thập chứng cứ trước khi ra tay.
Tiền Gia Trưng, một cống sinh ở Hải Diêm, dâng sớ nêu mười tội trạng của Ngụy Trung Hiền, góp phần thúc đẩy Sùng Trinh phế truất và đày ông đến Phụng Dương coi lăng mộ tổ tiên nhà Minh.
Đi được nửa đường, ông bị lệnh bắt lại, biết mình khó thoát nên đã thắt cổ tự vẫn tại huyện Phụ Thành, Hà Bắc vào ngày 11 tháng 12 năm 1627 theo âm lịch, tức khoảng đầu năm 1628 theo Dương lịch.
Sau đó, triều đình ra lệnh phanh thây thi thể Ngụy Trung Hiền và treo đầu tại Hà Gian để thị chúng, đồng thời xử tử Khách thị, còn nhiều thân thuộc và vây cánh của hai người bị xử tử, tịch biên hoặc kết án trong cuộc thanh trừng nghịch án.
Sự chuyên quyền của Ngụy Trung Hiền cùng bộ máy tay sai trong những năm cuối thời Thiên Khải đã làm bộ máy chính quyền nhà Minh tê liệt và lòng dân ly tán, là một trong những nguyên nhân góp phần đẩy nhanh sự suy vong của triều đại trước cuộc xâm lấn của nhà Thanh sau này.
1. Di Cung Án và Lễ Đăng Cơ
Chu Do Hiệu, tức Minh Hy Tông, niên hiệu Thiên Khải, là con trai trưởng của Minh Quang Tông Chu Thường Lạc, sinh ngày 23 tháng 12 năm 1605.
Theo tông pháp nhà Minh, ngôi báu được ưu tiên truyền cho đích trưởng tử, hoặc hoàng trưởng tử nếu hoàng hậu không có con trai, nên khi cha ông lên ngôi năm 1620 sau khi ông nội là Minh Thần Tông (Vạn Lịch) qua đời, Chu Do Hiệu đương nhiên đứng đầu danh sách kế vị theo đúng nguyên tắc. Ông là vị hoàng đế thứ 16 của nhà Minh.
Minh Quang Tông lên ngôi ngày 28 tháng 8 năm 1620 nhưng chỉ tại vị chưa đầy một tháng thì băng hà, để lại một trong Tam đại nghi án nổi tiếng nhất triều Minh gọi là Hồng Hoàn án.
Sau khi đăng cơ, theo một số thuật kể phổ biến, Trịnh Quý phi (sủng phi của tiên đế) dâng tặng tân vương 8 mỹ nữ để lấy lòng, khiến sức khỏe vốn đã suy nhược của ông càng thêm tổn hại, dù chi tiết này không có nguồn sơ cấp xác nhận chắc chắn. Thái giám Thôi Văn Thăng cho rằng nhà vua bị nóng trong nên kê thuốc giải nhiệt, nhuận tràng, kết quả là Minh Quang Tông tiêu chảy liên tục hàng chục lần trong một ngày, cơ thể kiệt quệ hoàn toàn.
Giữa lúc bệnh tình nguy kịch, một quan chức nhỏ ở Hồng Lư tự là Lý Khả Chước tự xưng có tiên dược chữa bách bệnh, dâng lên một viên thuốc màu đỏ gọi là hồng hoàn.
Sau khi uống một viên, nhà vua thấy tinh thần phấn chấn lạ thường nên uống thêm viên thứ hai, và cái chết xảy ra ngay sau đó vào rạng sáng hôm sau, khiến viên thuốc trở thành tâm điểm của nghi án dù nguyên nhân y học chính xác đến nay vẫn không chắc chắn. Một số ghi chép và diễn giải hậu thế cho rằng hồng hoàn có thành phần chì, chu sa hoặc các dược liệu bổ nóng, nhưng công thức cụ thể chưa được xác định rõ.
Sự việc gây tranh cãi dữ dội trong triều: một bên cho rằng đây là âm mưu sát hại có tổ chức, một bên cho rằng chỉ là sự cố y khoa, nhưng triều đình cuối cùng không điều tra đến cùng để xác định nguyên nhân, chỉ phát phối Lý Khả Chước ra biên cương và giáng chức Thôi Văn Thăng.
Ngay sau khi Minh Quang Tông qua đời vì Hồng Hoàn án, triều đình lập tức đối mặt với một biến cố tranh giành quyền lực khác xoay quanh việc kế vị của Chu Do Hiệu.
Lý Tuyển thị, một phi tần của Minh Quang Tông từng tham gia chăm sóc Chu Do Hiệu như mẹ kế sau khi mẹ ruột ông là Vương thị (Vương Tài nhân, sau được truy tôn Hiếu Hòa Hoàng hậu) qua đời từ sớm, muốn tiếp tục ở lại Càn Thanh cung và duy trì ảnh hưởng đối với hoàng trưởng tử, việc này bị các đại thần nghi ngờ là ý đồ buông rèm nhiếp chính dù chưa có bằng chứng rõ ràng cho ý định đó.
Các đại thần phe Đông Lâm đảng, tiêu biểu là Dương Liên và Tả Quang Đẩu, đã can dự và tạo sức ép khiến Lý Tuyển thị phải rời khỏi Càn Thanh cung, đưa Chu Do Hiệu ra ngoài để các quan bái kiến, dù thực chất Di cung án là sự kết hợp giữa vấn đề nghi lễ kế vị, tranh chấp hậu cung và đấu tranh phe phái chứ không đơn thuần là việc trung thần giải cứu nhà vua khỏi một âm mưu tiếm quyền.
Nhờ đó, ngày 22 tháng 1 năm 1621 theo Dương lịch, Chu Do Hiệu chính thức đăng cơ khi vừa tròn 15 tuổi theo tuổi Tây, tuy một số tài liệu phổ thông ghi ông 16 tuổi do cách tính tuổi truyền thống.
2. Tuổi thơ thất học và đam mê nghề mộc
Do những tranh chấp quyền lực liên tiếp dưới thời ông nội và cha, Chu Do Hiệu từ nhỏ không được giáo dục bài bản, và theo nhiều giai thoại cùng sử luận hậu thế, ông rất yếu về văn thư và chính sự, khó tự mình xử lý tấu chương.
Nhiều sử liệu và giai thoại kể rằng ông đặc biệt say mê nghề mộc, tự tay đóng giường gập, bàn ghế, mô hình cung điện và tàu thuyền tinh xảo đến mức thợ mộc lành nghề cũng phải thán phục, và mỗi khi đang say sưa với xưởng mộc mà có quan đại thần vào dâng tấu chương, ông thường gạt đi, phó mặc phần lớn việc xử lý cho thái giám Ngụy Trung Hiền.
Tuy vậy, Ngụy Trung Hiền không một mình điều hành toàn bộ triều đình, mà quyền lực chính trị vẫn được chia sẻ giữa nội các, Ty Lễ Giám, Đông Xưởng, Cẩm Y vệ và các phe quan lại.
Đặc biệt từ khoảng nửa sau thời Thiên Khải trở đi khi thế lực của Ngụy Trung Hiền cùng nhũ mẫu Khách thị lên đến đỉnh điểm.
3. Ngụy Trung Hiền và Khách thị thao túng triều chính
Ngụy Trung Hiền tên ban đầu là Lý Tiến Trung, sinh năm 1568, người Túc Ninh, Hà Bắc, sau này mới khôi phục họ Ngụy và được ban tên Ngụy Trung Hiền. Xuất thân mê rượu và cờ bạc, theo các nguồn cổ ông thua bạc rồi tự cung để vào cung, được tuyển vào cung khoảng năm 1589.
Nhờ nịnh hót và cấu kết với Khách thị, nhũ mẫu được Minh Hy Tông tin cậy và phụ thuộc từ nhỏ, Ngụy Trung Hiền ban đầu giữ chức Bỉnh bút thái giám tại Ty Lễ Giám, cơ quan thái giám trung tâm phụ trách truyền đạt, kiểm tra và xử lý văn thư cung đình, sau đó mới kiêm quản thêm Đông Xưởng, cơ quan mật thám của hoàng gia, và quyền lực của ông tăng dần, đạt đỉnh điểm vào những năm cuối thời Thiên Khải.
Từ vị trí này, ông tham gia vào cuộc thanh trừng nhắm vào phe Đông Lâm đảng, khiến những nhân vật như Dương Liên và Tả Quang Đẩu bị bắt và tra tấn đến chết trong ngục Đông Xưởng, trong bối cảnh rộng hơn là hàng loạt vụ án và đấu tranh phe phái được gọi chung là đảng ngục Đông Lâm chứ không chỉ gói gọn trong một danh sách đen do một mình ông lập ra.
Ông còn được nhiều quan lại trong triều và các tỉnh dựng đền thờ sống trên khắp cả nước, người qua lại đền thờ phải quỳ lạy và hô tôn hiệu Cửu thiên tuế, một cách tôn xưng được diễn giải là ngang hàng với ngôi vị chỉ đứng sau hoàng đế dù không phải một tước hiệu chính thức.
Song song đó, Khách thị thao túng hậu cung và bị cáo buộc ngược đãi các phi tần được Minh Hy Tông sủng ái, liên quan đến cái chết của một số cung nữ cùng những mầm mống hoàng tử, công chúa vừa sinh ra, khiến Minh Hy Tông không có người con nào sống sót đến khi ông qua đời, dù đây là cáo buộc từ các nguồn có tính phe phái và hồi ký cung đình chứ chưa phải sự kiện được chứng minh chắc chắn.
4. Cái chết của Minh Hy Tông và Ngụy Trung Hiền
Năm 1627, năm Thiên Khải thứ bảy, trong một lần đi thuyền ở Tây Uyển, Minh Hy Tông bị rơi xuống nước và tuy được cứu sống nhưng sau đó sức khỏe suy giảm rõ rệt, dù mối liên hệ nhân quả cụ thể giữa lần rơi xuống nước và căn bệnh cuối đời vẫn thuộc phạm vi diễn giải lịch sử.
Về sau ông dùng một phương thuốc gọi là Linh lộ ẩm, do quan thượng thư Hoắc Duy Hoa dâng lên, được mô tả là nước chưng cất từ ngũ cốc có vị ngọt, và tình trạng phù nề của ông sau đó thường được diễn giải là do tác dụng của phương thuốc này khiến cơ thể tích nước, dù đây chưa phải kết luận y học đã được xác lập.
Ngày 30 tháng 9 năm 1627, Minh Hy Tông qua đời khi chưa đầy 22 tuổi, sau 7 năm trị vì, không để lại người con nào. Ngai vàng được truyền cho em trai cùng cha khác mẹ là Chu Do Kiểm, tức Minh Tư Tông, vị hoàng đế cuối cùng của nhà Minh.
Sau khi lên ngôi, Sùng Trinh có một thời gian thận trọng, chưa lập tức xử lý Ngụy Trung Hiền, được cho là nhằm phân hóa phe cánh và thu thập chứng cứ trước khi ra tay.
Tiền Gia Trưng, một cống sinh ở Hải Diêm, dâng sớ nêu mười tội trạng của Ngụy Trung Hiền, góp phần thúc đẩy Sùng Trinh phế truất và đày ông đến Phụng Dương coi lăng mộ tổ tiên nhà Minh.
Đi được nửa đường, ông bị lệnh bắt lại, biết mình khó thoát nên đã thắt cổ tự vẫn tại huyện Phụ Thành, Hà Bắc vào ngày 11 tháng 12 năm 1627 theo âm lịch, tức khoảng đầu năm 1628 theo Dương lịch.
Sau đó, triều đình ra lệnh phanh thây thi thể Ngụy Trung Hiền và treo đầu tại Hà Gian để thị chúng, đồng thời xử tử Khách thị, còn nhiều thân thuộc và vây cánh của hai người bị xử tử, tịch biên hoặc kết án trong cuộc thanh trừng nghịch án.
Sự chuyên quyền của Ngụy Trung Hiền cùng bộ máy tay sai trong những năm cuối thời Thiên Khải đã làm bộ máy chính quyền nhà Minh tê liệt và lòng dân ly tán, là một trong những nguyên nhân góp phần đẩy nhanh sự suy vong của triều đại trước cuộc xâm lấn của nhà Thanh sau này.

