- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,199
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Một giờ đẫm máu tại Pydna: Hồi kết của di sản Alexander
Con đường dẫn đến Pydna là cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ. Sau khi bị La Mã đánh bại tại Cynoscephalae (197 TCN), vương quốc Macedonia dưới thời vua Philip V và sau này là người con trai Perseus đã âm thầm kiến thiết lại quốc gia. Perseus tích lũy tài lực, củng cố liên minh ngoại giao và xây dựng được một đội quân hùng hậu với 44.000 người. Nhận thấy sự trỗi dậy này đe dọa trực tiếp đến trật tự do mình áp đặt, Thượng viện La Mã tuyên chiến. Trong ba năm đầu tiên, các quân đoàn La Mã liên tục bế tắc trước khả năng phòng ngự của Perseus. Tình thế chỉ thay đổi khi La Mã trao quyền chỉ huy cho Lucius Aemilius Paullus, một chiến lược gia lão luyện.
Mùa xuân năm 168 TCN, Perseus thiết lập một phòng tuyến dọc theo dòng sông Elpeus. Thay vì tung quân vào một cuộc tấn công vỗ mặt vô vọng, Paullus đã cử một lực lượng đột kích hơn 8.000 người do Scipio Nasica chỉ huy, bí mật hành quân qua những con đường đèo dốc đứng của dãy Olympus để bọc hậu quân Macedonia. Bị đe dọa từ phía sau, Perseus buộc phải từ bỏ lợi thế địa hình, rút quân về phía bắc và lập trại tại bình nguyên Pydna. Tại đây, Paullus cũng nhanh chóng cho quân thiết lập doanh trại trên các sườn đồi Olocrus nhìn xuống đồng bằng, kiên nhẫn chờ đợi thời cơ.
Đêm ngày 21 tháng 6, nguyệt thực toàn phần bao trùm bóng tối lên chiến trường. Người Macedonia, tin vào các dự ngôn chiêm tinh Babylon, cho rằng nguyệt thực được coi là điềm báo tử của nhà vua và sự sụp đổ của vương triều. Quân lính hoảng loạn, gào thét và đánh chiêng trống bắng đồng để xua đuổi bóng tối. Tinh thần chiến đấu của họ sụp đổ từ bên trong.
Ngược lại, trên ngọn đồi Olocrus, Gaius Sulpicius Gallus, một sĩ quan cấp cao am hiểu thiên văn học Hy Lạp, đã tập hợp binh sĩ La Mã và giải thích rõ ràng nguyệt thực không phải cơn thịnh nộ của thần linh. Sáng hôm sau, binh sĩ La Mã bước vào trận chiến với sự tự tin tuyệt đối, tin rằng may mắn đang đứng về phía mình, trong khi quân Macedonia vẫn chưa thoát khỏi nỗi ám ảnh của đêm hôm trước.
Chiều ngày 22 tháng 6, một con la của quân La Mã sổng chuồng và chạy sang bờ sông phía Macedonia. Một nhóm lính La Mã lội qua sông để bắt lại con vật và đụng độ với lính canh người Thrace. Xung đột nổ ra, thương vong xuất hiện, và chỉ huy hai bên liên tục đẩy thêm quân xuống lòng sông để bảo vệ đồng đội. Nhận thấy sự hỗn loạn đã lan rộng, Perseus quyết định ra lệnh cho toàn bộ đội hình phalanx tiến lên.
Hơn hai vạn lính cầm giáo phalangites xếp thành khối sâu 16 hàng. Những ngọn giáo sarissa dài sáu mét hạ xuống, tạo thành một bức tường gai góc chết chóc cùng hàng vạn chiếc khiên đồng lóa sáng. Khi hai bên giáp lá cà, sức mạnh khối phalanx và tầm với vượt trội của sarissa phát huy uy lực tuyệt đối. Lính La Mã dùng gươm chặt trục giáo hay dùng khiên gạt mũi giáo đều vô ích. Tuyến đầu của La Mã bị đẩy lùi. Tại khu vực trung tâm, bộ tộc Paeligni - đồng minh Rome - phải hứng chịu sức ép nặng nề nhất. Họ chiến đấu dũng cảm nhưng bị tàn sát dã man. Mặc dù vậy, sự hy sinh của lực lượng Paeligni đã làm chậm lại nhịp độ tiến công của khối trung tâm Macedonia.
Đó cũng là lúc bước ngoặt định mệnh của trận đánh xuất hiện. Quân Macedonia, trong thế thắng bề ngoài, đã đẩy lùi quân La Mã lên khu vực sườn đồi Olocrus. Đây chính là cái bẫy của Paullus. Đội hình phalanx khổng lồ đòi hỏi một bề mặt phẳng để duy trì sự đồng nhất. Khi phải leo lên địa hình đồi núi gồ ghề, với các hố trũng và mô đá, đội hình của Macedonia lập tức bị đứt gãy. Hàng loạt kẽ hở lớn xuất hiện dọc theo phòng tuyến.
Paullus lập tức ra lệnh thay đổi trạng thái tác chiến, phân tán mặt trận tuyến tính thành hàng trăm trận đánh nhỏ lẻ.
Các đại đội trưởng La Mã chủ động điều động các tiểu đoàn maniple len lỏi vào những khe hở của khối phalanx. Khi bộ binh La Mã thâm nhập qua được mũi giáo và thu hẹp khoảng cách cận chiến, cục diện đảo chiều hoàn toàn. Những ngọn sarissa dài sáu mét trở thành vật cản vướng víu. Lính Macedonia buộc phải buông giáo, dùng dao găm và kiếm ngắn để tự vệ. Với giáp nhẹ và khiên nhỏ, bất lực trước những người lính lê dương bọc giáp lưới lorica hamata và cầm khiên lớn scutum. Thanh kiếm ngắn gladius hispaniensis của La Mã xé toạc đội hình Phalanx của Macedonia từ bên trong.
Đồng thời, bên cánh phải, Paullus tung 22 con voi chiến vào sườn trái của đối phương, nghiền nát lực lượng lính đánh thuê và bộ binh nhẹ. Đội hình phalanx sụp đổ dây chuyền. Điều gây khó hiểu nhất đối với các nhà nghiên cứu lịch sử là quyết định của vua Perseus ở thời khắc sinh tử này. Lực lượng kỵ binh hạng nặng tinh nhuệ của Macedonia bên cánh phải, thay vì lao vào giải cứu sườn bộ binh đang bị vỡ, lại nhận lệnh quay đầu bỏ chạy theo nhà vua. Hàng vạn lính bộ binh bị bỏ lại phía sau để đối mặt với cái chết.
Từ khoảnh khắc hai đạo quân chính thức chạm trán cho đến khi quân Macedonia sụp đổ, thời gian trôi qua chưa đầy một giờ đồng hồ. Những gì diễn ra sau đó chỉ là cuộc truy sát. Khoảng 20.000 lính Macedonia tử trận ngay trên cánh đồng Pydna, 11.000 người khác bị bắt làm tù binh.
Trận Pydna vẽ lại toàn bộ bản đồ Hy lạp cổ đại. Vua Perseus bị bắt và chết trong giam cầm. Vương quốc Macedonia, thực thể từng chinh phục thế giới dưới tay Alexander, bị La Mã xóa sổ hoàn toàn. Thượng viện La Mã băm nát lãnh thổ này thành bốn nước cộng hòa bù nhìn. La Mã cấm công dân của bốn khu vực này kết hôn hoặc giao thương chéo, đóng cửa mọi mỏ vàng và bạc, đồng thời đày ải toàn bộ tầng lớp quý tộc sang Ý. Họ triệt tiêu vĩnh viễn khả năng hình thành một lực lượng kháng cự tại bán đảo Balkans.
Sự sụp đổ của triều đại Antigonid cũng bơm một lượng của cải khổng lồ vào ngân khố La Mã. Khối tài sản ước tính lên đến 120 triệu sesterces (khoảng 3,6 tỷ trump hiện nay – gg bảo thế) cướp được từ Macedonia lớn đến mức Thượng viện La Mã đã đưa ra quyết định bãi bỏ vĩnh viễn việc thu thuế tài sản (tributum) đối với mọi công dân La Mã trên bán đảo Ý.
Quyết định này biến La Mã từ một quốc gia thu thuế công dân bình thường, trở thành một đế quốc bá quyền nhờ nguồn thuế cống nạp từ các tỉnh bị chinh phục. Đặc quyền không đóng thuế tạo ra động lực thúc đẩy giới tinh hoa La Mã tiếp tục các cuộc bành trướng không ngừng nghỉ.
Con đường dẫn đến Pydna là cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ. Sau khi bị La Mã đánh bại tại Cynoscephalae (197 TCN), vương quốc Macedonia dưới thời vua Philip V và sau này là người con trai Perseus đã âm thầm kiến thiết lại quốc gia. Perseus tích lũy tài lực, củng cố liên minh ngoại giao và xây dựng được một đội quân hùng hậu với 44.000 người. Nhận thấy sự trỗi dậy này đe dọa trực tiếp đến trật tự do mình áp đặt, Thượng viện La Mã tuyên chiến. Trong ba năm đầu tiên, các quân đoàn La Mã liên tục bế tắc trước khả năng phòng ngự của Perseus. Tình thế chỉ thay đổi khi La Mã trao quyền chỉ huy cho Lucius Aemilius Paullus, một chiến lược gia lão luyện.
Mùa xuân năm 168 TCN, Perseus thiết lập một phòng tuyến dọc theo dòng sông Elpeus. Thay vì tung quân vào một cuộc tấn công vỗ mặt vô vọng, Paullus đã cử một lực lượng đột kích hơn 8.000 người do Scipio Nasica chỉ huy, bí mật hành quân qua những con đường đèo dốc đứng của dãy Olympus để bọc hậu quân Macedonia. Bị đe dọa từ phía sau, Perseus buộc phải từ bỏ lợi thế địa hình, rút quân về phía bắc và lập trại tại bình nguyên Pydna. Tại đây, Paullus cũng nhanh chóng cho quân thiết lập doanh trại trên các sườn đồi Olocrus nhìn xuống đồng bằng, kiên nhẫn chờ đợi thời cơ.
Đêm ngày 21 tháng 6, nguyệt thực toàn phần bao trùm bóng tối lên chiến trường. Người Macedonia, tin vào các dự ngôn chiêm tinh Babylon, cho rằng nguyệt thực được coi là điềm báo tử của nhà vua và sự sụp đổ của vương triều. Quân lính hoảng loạn, gào thét và đánh chiêng trống bắng đồng để xua đuổi bóng tối. Tinh thần chiến đấu của họ sụp đổ từ bên trong.
Ngược lại, trên ngọn đồi Olocrus, Gaius Sulpicius Gallus, một sĩ quan cấp cao am hiểu thiên văn học Hy Lạp, đã tập hợp binh sĩ La Mã và giải thích rõ ràng nguyệt thực không phải cơn thịnh nộ của thần linh. Sáng hôm sau, binh sĩ La Mã bước vào trận chiến với sự tự tin tuyệt đối, tin rằng may mắn đang đứng về phía mình, trong khi quân Macedonia vẫn chưa thoát khỏi nỗi ám ảnh của đêm hôm trước.
Chiều ngày 22 tháng 6, một con la của quân La Mã sổng chuồng và chạy sang bờ sông phía Macedonia. Một nhóm lính La Mã lội qua sông để bắt lại con vật và đụng độ với lính canh người Thrace. Xung đột nổ ra, thương vong xuất hiện, và chỉ huy hai bên liên tục đẩy thêm quân xuống lòng sông để bảo vệ đồng đội. Nhận thấy sự hỗn loạn đã lan rộng, Perseus quyết định ra lệnh cho toàn bộ đội hình phalanx tiến lên.
Hơn hai vạn lính cầm giáo phalangites xếp thành khối sâu 16 hàng. Những ngọn giáo sarissa dài sáu mét hạ xuống, tạo thành một bức tường gai góc chết chóc cùng hàng vạn chiếc khiên đồng lóa sáng. Khi hai bên giáp lá cà, sức mạnh khối phalanx và tầm với vượt trội của sarissa phát huy uy lực tuyệt đối. Lính La Mã dùng gươm chặt trục giáo hay dùng khiên gạt mũi giáo đều vô ích. Tuyến đầu của La Mã bị đẩy lùi. Tại khu vực trung tâm, bộ tộc Paeligni - đồng minh Rome - phải hứng chịu sức ép nặng nề nhất. Họ chiến đấu dũng cảm nhưng bị tàn sát dã man. Mặc dù vậy, sự hy sinh của lực lượng Paeligni đã làm chậm lại nhịp độ tiến công của khối trung tâm Macedonia.
Đó cũng là lúc bước ngoặt định mệnh của trận đánh xuất hiện. Quân Macedonia, trong thế thắng bề ngoài, đã đẩy lùi quân La Mã lên khu vực sườn đồi Olocrus. Đây chính là cái bẫy của Paullus. Đội hình phalanx khổng lồ đòi hỏi một bề mặt phẳng để duy trì sự đồng nhất. Khi phải leo lên địa hình đồi núi gồ ghề, với các hố trũng và mô đá, đội hình của Macedonia lập tức bị đứt gãy. Hàng loạt kẽ hở lớn xuất hiện dọc theo phòng tuyến.
Paullus lập tức ra lệnh thay đổi trạng thái tác chiến, phân tán mặt trận tuyến tính thành hàng trăm trận đánh nhỏ lẻ.
Các đại đội trưởng La Mã chủ động điều động các tiểu đoàn maniple len lỏi vào những khe hở của khối phalanx. Khi bộ binh La Mã thâm nhập qua được mũi giáo và thu hẹp khoảng cách cận chiến, cục diện đảo chiều hoàn toàn. Những ngọn sarissa dài sáu mét trở thành vật cản vướng víu. Lính Macedonia buộc phải buông giáo, dùng dao găm và kiếm ngắn để tự vệ. Với giáp nhẹ và khiên nhỏ, bất lực trước những người lính lê dương bọc giáp lưới lorica hamata và cầm khiên lớn scutum. Thanh kiếm ngắn gladius hispaniensis của La Mã xé toạc đội hình Phalanx của Macedonia từ bên trong.
Đồng thời, bên cánh phải, Paullus tung 22 con voi chiến vào sườn trái của đối phương, nghiền nát lực lượng lính đánh thuê và bộ binh nhẹ. Đội hình phalanx sụp đổ dây chuyền. Điều gây khó hiểu nhất đối với các nhà nghiên cứu lịch sử là quyết định của vua Perseus ở thời khắc sinh tử này. Lực lượng kỵ binh hạng nặng tinh nhuệ của Macedonia bên cánh phải, thay vì lao vào giải cứu sườn bộ binh đang bị vỡ, lại nhận lệnh quay đầu bỏ chạy theo nhà vua. Hàng vạn lính bộ binh bị bỏ lại phía sau để đối mặt với cái chết.
Từ khoảnh khắc hai đạo quân chính thức chạm trán cho đến khi quân Macedonia sụp đổ, thời gian trôi qua chưa đầy một giờ đồng hồ. Những gì diễn ra sau đó chỉ là cuộc truy sát. Khoảng 20.000 lính Macedonia tử trận ngay trên cánh đồng Pydna, 11.000 người khác bị bắt làm tù binh.
Trận Pydna vẽ lại toàn bộ bản đồ Hy lạp cổ đại. Vua Perseus bị bắt và chết trong giam cầm. Vương quốc Macedonia, thực thể từng chinh phục thế giới dưới tay Alexander, bị La Mã xóa sổ hoàn toàn. Thượng viện La Mã băm nát lãnh thổ này thành bốn nước cộng hòa bù nhìn. La Mã cấm công dân của bốn khu vực này kết hôn hoặc giao thương chéo, đóng cửa mọi mỏ vàng và bạc, đồng thời đày ải toàn bộ tầng lớp quý tộc sang Ý. Họ triệt tiêu vĩnh viễn khả năng hình thành một lực lượng kháng cự tại bán đảo Balkans.
Sự sụp đổ của triều đại Antigonid cũng bơm một lượng của cải khổng lồ vào ngân khố La Mã. Khối tài sản ước tính lên đến 120 triệu sesterces (khoảng 3,6 tỷ trump hiện nay – gg bảo thế) cướp được từ Macedonia lớn đến mức Thượng viện La Mã đã đưa ra quyết định bãi bỏ vĩnh viễn việc thu thuế tài sản (tributum) đối với mọi công dân La Mã trên bán đảo Ý.
Quyết định này biến La Mã từ một quốc gia thu thuế công dân bình thường, trở thành một đế quốc bá quyền nhờ nguồn thuế cống nạp từ các tỉnh bị chinh phục. Đặc quyền không đóng thuế tạo ra động lực thúc đẩy giới tinh hoa La Mã tiếp tục các cuộc bành trướng không ngừng nghỉ.

