• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

QP - Chỉ số năng lực chính trị

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,345
Reaction score
0
Points
36
QP - Chỉ số năng lực chính trị

Nếu toán học có IQ làm thước đo, chính trị cũng có một năng lực tương đương, dù chưa được chuẩn hóa thành một khái niệm học thuật thống nhất như IQ hay EQ.

Giới viết phổ cập về khoa học chính trị gọi năng lực này bằng nhiều tên khác nhau, từ năng lực định đoạt thực tế đến năng lực thao túng và quản trị quyền lực, ở đây gọi chung là PQ, viết tắt của Political Quotient. Về bản chất đây là sự kết hợp giữa một cái đầu lạnh không bị ràng buộc bởi đạo đức thông thường, khả năng đọc vị và thao túng các mối quan hệ lợi ích, cùng sự tàn nhẫn cần thiết để duy trì quyền lực bằng mọi giá.

Khác với hầu hết lĩnh vực khác nơi thành công được đo bằng sản phẩm hoặc sự đồng thuận, chính trị vận hành như một trò chơi có tổng bằng không, quyền lực của người này là mất mát của người khác. Một cá nhân có chỉ số IQ thiên tài hay EQ ấm áp nhưng thiếu PQ, tức thiếu năng lực và sự khao khát chiếm giữ quyền lực, sớm muộn cũng trở thành quân cờ trên bàn cờ của kẻ khác.

1. Năm năng lực cấu thành chỉ số chính trị

Nhìn thẳng vào bản chất cốt lõi, không né tránh những mặt tối hay rào cản đạo đức thông thường, thành công chính trị trên thực tế không được quyết định bởi lòng tốt hay lý tưởng cao đẹp mà bởi năm yếu tố thực dụng dưới đây, được rút ra từ các nghiên cứu về khoa học chính trị, lịch sử và tâm lý học hành vi.

Năng lực đầu tiên là khả năng đọc vị và thao túng hệ thống, tức hiểu rõ cả luật viết lẫn luật ngầm của bộ máy quyền lực để tận dụng chúng.

Đây là dạng trí tuệ Machiavelli, gần với những đặc điểm trong cấu trúc tâm lý học gọi là Bộ Ba Đen Tối gồm ái kỷ, thao túng và thái nhân cách, những đặc điểm được quan sát thấy ở không ít chính trị gia tàn nhẫn.

Đây là khả năng che giấu ý đồ thật sau một vỏ bọc đạo đức trước công chúng và sử dụng sự dối trá một cách chiến lược mà không để lại dấu vết.
- Về luật viết, người có PQ cao biết tận dụng kẽ hở pháp lý, thủ tục hành chính hoặc quy trình bỏ phiếu để loại đối thủ ngay từ vòng đầu.
- Về luật ngầm, họ nắm giữ điểm yếu hoặc bê bối của đối thủ để khống chế khi cần, hoặc chia sẻ lợi ích vật chất đúng lúc để mua chuộc sự im lặng và lòng trung thành của những người xung quanh.

Năng lực thứ hai là quản trị liên minh cốt lõi, nền tảng của lý thuyết kẻ thống trị mà hai nhà khoa học chính trị Bruce Bueno de Mesquita và Alastair Smith trình bày trong cuốn The Dictator's Handbook xuất bản năm 2011.

Theo lý thuyết này một nhà lãnh đạo, dù trong thể chế dân chủ hay độc tài, không cần làm hài lòng toàn bộ dân chúng, họ chỉ cần xác định đúng nhóm người nắm giữ chìa khóa quyền lực, có thể là tướng lĩnh, giới tài phiệt hoặc các đại cử tri chủ chốt, và phân phối đủ tiền bạc, đặc quyền hoặc vị trí để giữ lòng trung thành của nhóm đó.

Mặt trái của lý thuyết này là kẻ thất bại trong chính trị thường là người cố dùng ngân sách công để cứu giúp người nghèo thay vì dùng chính số tiền đó củng cố lòng trung thành của nhóm lợi ích cốt lõi đang bảo vệ ghế quyền lực của mình.

Năng lực thứ ba là sự bất nhạy cảm đạo đức mang tính chiến lược kết hợp với sự tàn nhẫn khi cần thiết, phẩm chất phân biệt một chính trị gia thực chiến với một nhà hoạt động xã hội lý tưởng.

Nghiên cứu tâm lý học chính trị chỉ ra rằng những người thành công nhất thường có khả năng tạm thời tắt hẳn lăng kính đạo đức thông thường khi ra quyết định, họ không đánh giá một hành động là đúng hay sai mà chỉ đánh giá nó có lợi hay có hại cho vị thế của mình, và họ có thể thản nhiên hy sinh lợi ích của một nhóm số đông, thậm chí của người dân, nếu điều đó giúp bảo toàn sự ủng hộ của nhóm thiểu số tinh hoa thực sự giữ ghế cho họ.

Trong chính trị việc loại bỏ đối thủ hoặc đồng minh không còn giá trị lợi dụng một cách dứt khoát là điều bắt buộc, bởi lịch sử và khoa học chính trị đều cho thấy những người do dự vì lòng trắc ẩn hoặc vì ràng buộc đạo đức thông thường là người thường bị lật đổ trước. Sự tàn nhẫn ở đây không đồng nghĩa với bạo lực vô cớ mà là khả năng đưa ra quyết định lạnh lùng để triệt tiêu mối đe dọa tiềm tàng trước khi nó kịp hình thành.

Năng lực thứ tư là khả năng định vị và chuyển dịch liên minh theo kiểu cơ hội. Trong chính trị không tồn tại bạn bè vĩnh viễn hay kẻ thù vĩnh viễn, chỉ có lợi ích vĩnh viễn, và người thành công là người có khứu giác nhạy bén để biết chính xác ai đang nắm thế thượng phong mà dựa vào, biết khi nào một đồng minh đã hết giá trị lợi dụng để dứt khoát rời bỏ hoặc phản bội trước khi chính mình bị phản bội. Họ thậm chí sẵn sàng bắt tay với chính kẻ thù của ngày hôm qua nếu điều đó giúp họ tiến thêm một bước vào trung tâm quyền lực.

Năng lực thứ năm là kiểm soát tự sự và khả năng trình diễn trước công chúng. Quyền lực thực tế không chỉ nằm ở việc nắm giữ nguồn lực mà còn nằm ở việc định hình nhận thức của đám đông thông qua truyền thông, tuyên truyền và kỹ thuật mị dân, kể cả việc dựng lên một kẻ thù chung để hướng sự giận dữ của công chúng ra bên ngoài và tập hợp lực lượng xung quanh mình.

Họ biết cách khai thác nỗi sợ hãi, lòng tự hào dân tộc hoặc sự thù hận của đám đông để biến sai thành đúng và biến thất bại thành chiến thắng chiến lược trong mắt công chúng. Người có PQ cao không nhất thiết phải thực sự rung động trước nỗi đau của người khác, nhưng họ sở hữu một dạng EQ chiến thuật cho phép họ diễn xuất hoàn hảo sự rung động đó trước ống kính truyền thông khi cần.

Khả năng chiếm giữ quyền lực không phải một kỹ năng đơn lẻ mà là sự tổng hòa của năm năng lực nói trên, tức của sự tàn nhẫn, tính toán thực dụng và năng lực diễn xuất cộng hưởng với nhau.

Nhìn vào bản chất cốt lõi, phẩm chất quyết định thành công trong chính trị chính là năng lực chiếm giữ, duy trì và mở rộng quyền lực, và một cá nhân dù sở hữu trí tuệ hay sự đồng cảm vượt trội đến đâu, nếu thiếu tổ hợp năm năng lực này thì sớm muộn cũng bị những kẻ sở hữu chúng vượt qua.

2. Stalin thay thế Lenin - một trường hợp kinh điển về vận dụng PQ

Quá trình Joseph Stalin thâu tóm quyền lực tuyệt đối tại Liên Xô sau cái chết của Lenin là một trong những minh chứng rõ nét nhất về việc vận dụng PQ ở mức độ thượng thừa.

Từ giữa năm 1921 sức khỏe của Lenin suy sụp nhanh chóng, ông trải qua ba cơn đột quỵ trong các năm 1922 và 1923, cơn cuối cùng vào tháng ba năm 1923 khiến ông mất khả năng nói và di chuyển. Trong giai đoạn này Stalin, khi đó giữ chức Tổng bí thư Ban Chấp hành Trung ương từ tháng tư năm 1922, một vị trí lúc bấy giờ bị xem là công việc hành chính thuần túy, đã âm thầm mở rộng ảnh hưởng khi Lenin dần vắng mặt khỏi các quyết sách hằng ngày.

Cuối năm 1922 và đầu năm 1923 Lenin đọc cho vợ mình là Krupskaya ghi lại một loạt văn bản sau này gọi là Di chúc chính trị, trong đó ông thẳng thắn chỉ trích sự thô lỗ của Stalin và đề nghị đảng tìm cách cách chức Tổng bí thư của ông.

Bộ ba Stalin, Zinoviev và Kamenev khi đó đã liên minh đủ mạnh để hạn chế việc phổ biến di chúc, nó chỉ được đọc cho một số đoàn đại biểu tại Đại hội Đảng lần thứ mười ba vào tháng năm năm 1924 chứ không được đưa ra thảo luận công khai trước toàn đảng, dù bản văn vẫn tồn tại trong lưu trữ của đảng.

Lenin qua đời ngày 21 tháng một năm 1924 ở tuổi năm mươi ba. Khi đó gần như không ai nghĩ Stalin có thể vượt qua Leon Trotsky, người từng chỉ huy Hồng quân trong nội chiến, một nhà hùng biện và lý luận xuất sắc hơn hẳn Stalin về mặt tri thức, nhưng đến cuối thập niên 1920 Stalin đã hoàn toàn áp đảo mọi đối thủ.

Trong khi Trotsky dành phần lớn thời gian cho lý luận và diễn thuyết, Stalin lặng lẽ biến chức vụ Tổng bí thư thành công cụ kiểm soát toàn bộ tổ chức đảng.

Với quyền bổ nhiệm nhân sự trải khắp cả nước, ông đưa hàng loạt đồng minh trung thành vào các vị trí then chốt ở cấp địa phương và cấp tỉnh. Kết quả là mỗi khi các cuộc bỏ phiếu nội bộ diễn ra để quyết định chính sách hoặc nhân sự lãnh đạo, Stalin luôn có sẵn một khối đại biểu trung thành ủng hộ mình, khiến các đối thủ dù có sức ảnh hưởng lý luận vượt trội vẫn trở thành thiểu số một cách hợp pháp trong các đại hội đảng.

Ngay sau khi Lenin qua đời, bộ ba Stalin, Zinoviev và Kamenev tiếp tục siết chặt liên minh để cô lập Trotsky và phe cánh tả, những người ủng hộ học thuyết cách mạng thường trực và chủ trương công nghiệp hóa nhanh, khiến Trotsky mất chức Ủy viên Dân ủy Quân sự vào đầu năm 1925.

Ngay khi mối đe dọa từ Trotsky tạm lắng, bộ ba tan rã vì bất đồng chính sách, Zinoviev và Kamenev quay sang chỉ trích học thuyết chủ nghĩa xã hội trong một nước của Stalin. Stalin lập tức bắt tay với phe hữu gồm Nikolai Bukharin và Alexei Rykov, những người bảo vệ Chính sách Kinh tế Mới, để đánh bật chính nhóm Zinoviev và Kamenev, khi đó gọi là Đối lập Mới, ra khỏi vị trí lãnh đạo tại Đại hội Đảng lần thứ mười bốn vào tháng mười hai năm 1925.

Bị dồn vào chân tường, đến giữa năm 1926 Zinoviev và Kamenev quay sang liên minh với chính Trotsky, người họ từng hợp sức cô lập hai năm trước đó, lập thành Đối lập Thống nhất chống lại Stalin.

Cả ba lãnh đạo lần lượt bị loại khỏi Bộ Chính trị trong khoảng tháng bảy đến tháng mười năm 1926, bị khai trừ khỏi Ban Chấp hành Trung ương vào tháng mười năm 1927, rồi Trotsky và Zinoviev bị khai trừ khỏi đảng vào tháng mười một năm 1927 còn Kamenev bị khai trừ vào tháng mười hai cùng năm.

Trotsky bị lưu đày nội địa đến Alma Ata đầu năm 1928 và trục xuất khỏi Liên Xô vào tháng hai năm 1929, trong khi Zinoviev và Kamenev đầu hàng, thừa nhận sai lầm và được kết nạp lại vào đảng năm 1928.

Đến cuối thập niên 1920, khi phe tả lẫn nhóm Zinoviev và Kamenev đã hoàn toàn bị vô hiệu hóa, Stalin lập tức đảo chiều lần nữa. Ông áp dụng chính những luận điểm kinh tế cấp tiến từng thuộc về phe tả để tấn công phe hữu mà ông vừa liên minh, cáo buộc Bukharin theo chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh.

Bukharin mất chức tổng biên tập Pravda và vị trí trong Quốc tế Cộng sản vào tháng tư năm 1929, rồi bị khai trừ khỏi Bộ Chính trị vào tháng mười một cùng năm. Bằng cách luân phiên liên minh với từng phe để triệt hạ phe còn lại, Stalin loại bỏ lần lượt các đối thủ mà không bao giờ phải đối đầu cùng lúc với tất cả họ.

Stalin hiểu rằng quyền lực cần một vỏ bọc chính danh để đám đông tôn thờ, và ông là người được giao tổ chức tang lễ cho Lenin. Dù Krupskaya và một phần gia đình Lenin được cho là mong muốn một lễ tang giản dị, quyết định cuối cùng của tập thể lãnh đạo, trong đó Stalin giữ vai trò lớn, vẫn là ướp và trưng bày thi hài, sau đó đặt trong một lăng mộ xây dựng riêng trên Quảng trường Đỏ, biến Lenin thành một biểu tượng gần như tôn giáo mà Stalin tự nhận là người kế thừa trung thành nhất.

Trotsky khi đó đang dưỡng bệnh tại vùng Kavkaz và vắng mặt trong tang lễ ngày 27 tháng một năm 1924. Theo lời kể của chính Trotsky, ông đã bị báo sai ngày giờ tổ chức lễ tang, và Boris Bazhanov, thư ký riêng của Stalin, sau này thuật lại chi tiết tương tự về việc Stalin can thiệp vào bức điện báo.

Sử gia Pierre Broué dẫn thêm thư từ lưu trữ giữa Stalin và bí thư đảng bộ Abkhazia cho thấy nỗ lực giữ Trotsky ở lại vùng Sukhumi trong thời gian diễn ra tang lễ. Công chúng khi đó chỉ nhìn thấy Stalin đứng cạnh linh cữu cùng Kamenev và Tomsky trong vai trò người con hiếu thảo của cách mạng, còn sự vắng mặt của Trotsky bị diễn giải như một biểu hiện kiêu ngạo và xa cách quần chúng.

Khi đã nắm quyền lực áp đảo vào cuối thập niên 1920, Stalin không dừng lại ở việc hạ bệ đối thủ về mặt chính trị mà tiến tới triệt tiêu hoàn toàn khả năng lật đổ trong tương lai.

Zinoviev và Kamenev, những người từng là đồng minh giúp ông cô lập Trotsky, bị đưa ra xét xử trong phiên tòa dàn dựng đầu tiên vào tháng tám năm 1936, còn gọi là Phiên tòa Mười sáu người, và bị xử bắn ngày 25 tháng tám năm 1936 sau khi bị buộc phải nhận tội âm mưu ám sát Stalin.

Bukharin và Rykov bị bắt vào tháng hai năm 1937 và bị đưa ra xét xử trong phiên tòa thứ ba vào tháng ba năm 1938, còn gọi là Phiên tòa Hai mươi mốt người, cùng với cựu giám đốc mật vụ NKVD Genrikh Yagoda. Bukharin bị xử bắn ngày 15 tháng ba năm 1938. Hình ảnh của những người này sau đó bị xóa khỏi các bức ảnh lịch sử từng chụp chung với Lenin, và toàn bộ công lao trong quá trình xây dựng nhà nước Xô Viết được viết lại để chỉ còn quy về một mình Stalin.

Stalin không chiến thắng Trotsky nhờ tài lý luận, vì trên phương diện đó Trotsky vượt trội hơn hẳn.
Ông cũng không chiến thắng nhờ được Lenin tin tưởng, bởi chính Lenin trong những tháng cuối đời đã yêu cầu cách chức ông khỏi vị trí Tổng bí thư.

Điều quyết định là Stalin nắm được bộ máy tổ chức của đảng từ bên trong, biết luân chuyển liên minh đúng thời điểm, kiểm soát được hình ảnh và tự sự công khai, và có đủ sự tàn nhẫn để ra tay trước khi đối thủ kịp nhận ra mối nguy đang đến gần.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom