- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,595
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Quân Cờ Đen Lưu Vĩnh Phúc - Vòng xoáy lịch sử kỳ lạ của vùng biên viễn Bắc Kỳ cuối thế kỷ 19
1. Lưu Vĩnh Phúc, vùng biên viễn Bắc Kỳ và cuộc đối đầu giữa nhà Nguyễn, nhà Thanh và thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX
Trong lịch sử cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, Quân Cờ Đen là một lực lượng đặc biệt. Họ không phải quân đội chính quy của triều Nguyễn, cũng không hoàn toàn là một đơn vị quân đội của nhà Thanh.
Ban đầu, lực lượng này xuất thân từ những nhóm vũ trang hoạt động tại khu vực biên giới Hoa Nam, sau đó tiến vào Bắc Kỳ, tranh giành địa bàn với các nhóm vũ trang khác, rồi từng bước thiết lập quan hệ với triều Nguyễn và nhà Thanh. Khi Pháp mở rộng chiến tranh ra Bắc Kỳ, Quân Cờ Đen lại trở thành một trong những lực lượng vũ trang quan trọng nhất chống lại quân Pháp.
Chính sự phức tạp về nguồn gốc khiến Quân Cờ Đen khó có thể được giải thích rõ ràng;
- Nếu chỉ gọi họ là “quân Trung Quốc sang giúp Việt Nam”, các tư liệu nghiên cứu sẽ phải bỏ qua lịch sử riêng của Lưu Vĩnh Phúc và những lợi ích của lực lượng này.
- Nếu chỉ gọi họ là “thổ phỉ”, các nhà sử học lại không thể giải thích vì sao họ được triều Nguyễn phong chức, cung cấp lương thực, vũ khí và phối hợp tác chiến; cũng như vì sao sau này nhà Thanh tìm cách sử dụng lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc trong cuộc đối đầu với Pháp.
Nghiên cứu về Quân Cờ Đen trong bài viết này đặt họ trong không gian rộng hơn của vùng biên giới Việt – Trung, nơi quyền lực nhà nước trong thế kỷ XIX không phải lúc nào cũng được xác lập tuyệt đối.
Tại đây, các nhóm vũ trang, thủ lĩnh địa phương, quan lại triều đình và các thế lực bên ngoài thường xuyên đan xen lợi ích. Lưu Vĩnh Phúc chính là một sản phẩm tiêu biểu của môi trường chính trị - quân sự ấy.
Theo một nghiên cứu gần đây về vùng biên giới Vân Nam - Việt Nam cũng nhấn mạnh tính chất phức tạp trong quá trình Lưu Vĩnh Phúc chuyển từ một thủ lĩnh vũ trang - bị nhà Thanh và nhà Nguyễn coi là đối tượng cần kiểm soát thành một lực lượng được sử dụng trong những hoàn cảnh khác nhau.
2. Vùng biên viễn Hoa Nam trong thời đại biến động
Khu vực Hoa Nam giữa thế kỷ XIX là thời kỳ Trung Quốc trải qua những biến động xã hội và chính trị cực kỳ nghiêm trọng. Cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc, các phong trào vũ trang địa phương, những cuộc xung đột sắc tộc và sự suy yếu của quyền lực trung ương tạo ra một không gian rộng lớn cho các nhóm vũ trang phát triển.
Khu vực Quảng Tây, Vân Nam và vùng biên giới phía bắc Việt Nam đặc biệt phức tạp. Đây là một không gian miền núi, giao thông khó khăn, dân cư phân tán và quyền lực nhà nước luôn đứt đoạn đến từng địa phương.
Ngoài Quân Cờ Đen xuất hiện trong thời gian này, một số nhóm vũ trang khác cũng xuất hiện có nguồn gốc từ các lực lượng nổi dậy, một số là tàn quân của những cuộc chiến tranh ở Trung Quốc, trong khi một số khác hoạt động như các nhóm quân sự, thổ phỉ dựa vào việc kiểm soát địa bàn, thu thuế và buôn bán.
Nguồn từ Viện Ngôn ngữ học Việt Nam ghi Lưu Vĩnh Phúc dẫn tàn quân tiến vào Bắc Kỳ từ khoảng năm 1867. Một số nguồn sử liệu khác ghi nhận quân đội của Lưu Vĩnh Phúc xuất hiện ở Việt Nam trong khoảng thập niên 1860. Sự khác biệt về mốc năm trong các tài liệu có thể xuất phát từ việc phân biệt giữa thời điểm các nhóm người của Lưu Vĩnh Phúc vượt biên, thời điểm ông ta tập hợp lực lượng và thời điểm Quân Cờ Đen hình thành như một lực lượng có tổ chức.
Điều quan trọng là quá trình chuyển đổi của lực lượng này; từ một nhóm vũ trang xuyên biên giới thành một lực lượng có căn cứ và quyền lực thực tế ở vùng thượng du Bắc Kỳ.
3. Lưu Vĩnh Phúc và con đường từ thủ lĩnh vũ trang đến nhân vật chính trị - quân sự
Lưu Vĩnh Phúc sinh năm 1837 tại Quảng Tây, Trung Quốc. Ông trưởng thành trong một thời kỳ mà chiến tranh và các phong trào vũ trang làm đảo lộn trật tự xã hội Hoa Nam.
Sau khi các phong trào nổi dậy thất bại, những nhóm vũ trang không còn căn cứ ở Trung Quốc phải tìm kiếm địa bàn mới. Lưu Vĩnh Phúc cùng lực lượng của mình tiến xuống phía nam, cuối cùng đặt căn cứ tại khu vực Bắc Kỳ.
Tại đây, ông không hoạt động trong một khoảng trống quyền lực hoàn toàn. Bắc Kỳ vẫn thuộc chủ quyền của triều Nguyễn, nhưng khả năng kiểm soát thực tế của chính quyền trung ương đối với các vùng biên viễn và miền núi rất hạn chế.
Các nhóm vũ trang như Cờ Vàng, Cờ Trắng và Cờ Đen tranh giành ảnh hưởng tại nhiều địa bàn. Trong hoàn cảnh đó, chính quyền Nguyễn có thể nhìn nhận một lực lượng vũ trang không chỉ như mối đe dọa mà còn như một công cụ để đối phó với những lực lượng nguy hiểm hơn. Từ đây mở ra cơ hội cho sự hợp tác giữa triều Nguyễn và Lưu Vĩnh Phúc.
Tư liệu của Viện Ngôn ngữ học ghi nhận sau khi đến Bắc Kỳ, Lưu Vĩnh Phúc được nhà Nguyễn chiêu dụ để chống các nhóm “phỉ” Cờ Vàng, Cờ Trắng và được phong chức Bảo Thắng phòng ngự sứ.
Địa vị của Lưu Vĩnh Phúc thay đổi căn bản, dần chuyển từ một thủ lĩnh của một nhóm vũ trang lưu động thành một lực lượng mà chính quyền địa phương và triều đình có thể sử dụng để bảo vệ một phần lãnh thổ.
4. Vì sao Quân Cờ Đen được gọi là “Cờ Đen”?
Tên gọi “Quân Cờ Đen” xuất phát từ màu cờ chỉ huy của Lưu Vĩnh Phúc.
Các nguồn sử liệu mô tả lực lượng của ông sử dụng những lá cờ màu đen rất lớn trong chiến trận. Trong một số trận đánh, bộ chỉ huy của Lưu Vĩnh Phúc được nhận diện bằng nhiều lá cờ đen có viền hoặc chữ màu sáng. Đặc điểm này khiến người Pháp gọi lực lượng của ông là Pavillons Noirs, tức “Những lá cờ đen”, về sau trở thành danh xưng lịch sử của cả lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc.
Trong xã hội quân sự vùng biên giới thế kỷ XIX, cờ hiệu có ý nghĩa rất quan trọng. Nó xác định quyền chỉ huy, tạo sự nhận diện giữa các nhóm vũ trang và giúp duy trì lòng trung thành của binh lính đối với thủ lĩnh,“Cờ Đen” trước hết thể hiện quyền lực cá nhân của Lưu Vĩnh Phúc.
5. Quân Cờ Đen và quá trình xây dựng quyền lực tại Bảo Thắng
Một trong những địa bàn quan trọng nhất của Lưu Vĩnh Phúc là Bảo Thắng, thuộc khu vực Lào Cai ngày nay. Việc kiểm soát Bảo Thắng mang lại cho Quân Cờ Đen một vị trí chiến lược. Đây là vùng nằm trên tuyến giao thương giữa Vân Nam và Bắc Kỳ, đồng thời là khu vực có ý nghĩa quân sự đối với việc kiểm soát đường biên giới.
Lưu Vĩnh Phúc từng bước xây dựng một cơ sở quyền lực riêng tại đây. Quân Cờ Đen vừa chiến đấu với các nhóm vũ trang đối địch, vừa tham gia thu thuế và kiểm soát địa bàn.
Quân Cờ Đen có vai trò chống các nhóm vũ trang khác và sau này chống quân Pháp, nhưng đội quân này không phải lúc nào cũng hành xử như một lực lượng quân sự chính quy trung thành tuyệt đối với triều Nguyễn. Một số sử liệu mô tả lực lượng này tự thu thuế, khai thác nguồn lực địa phương và có nhiều hành vi cướp bóc.
Mối quan hệ giữa hai bên có tính chất lợi dụng lẫn nhau, khi triều Nguyễn cần họ để duy trì an ninh tại vùng biên, còn Lưu Vĩnh Phúc cần sự công nhận của triều đình để hợp pháp hóa quyền lực của mình.
6. Từ đối đầu đến hợp tác với nhà Thanh
Rất nhiều người ly tán sang khu vực biên giới Hoa Nam có xuất thân từ các phong trào chống đối hoặc các nhóm quân sự nằm ngoài quyền kiểm soát trực tiếp của nhà Thanh. Nhưng khi Quân Cờ Đen trở thành lực lượng có khả năng chiến đấu hiệu quả chống các nhóm đối địch tại vùng biên giới, nhà Thanh bắt đầu nhìn nhận họ dưới một góc độ khác.
Chiến thắng của Lưu Vĩnh Phúc trước quân Cờ Vàng năm 1869 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Ngay sau đó Quân Cờ Đen nhận được sự bảo trợ của nhà Thanh trong một số hoàn cảnh nhất định.
Mối quan hệ hợp tác giữa Lưu Vĩnh Phúc và nhà Nguyễn, nhà Thanh đều phục vụ lợi ích riêng:
- Đối với triều Nguyễn, Quân Cờ Đen là lực lượng được sử dụng để giữ ổn định tại Bắc Kỳ.
- Đối với nhà Thanh, họ trở thành một lực lượng hữu ích tại vùng biên giới phía nam Trung Quốc.
- Đối với chính Lưu Vĩnh Phúc, sự công nhận của cả hai bên làm tăng đáng kể khả năng duy trì quyền lực của ông ta.
Điều này lý giải vì sao Quân Cờ Đen tồn tại lâu hơn nhiều những nhóm vũ trang khác.
7. Pháp tiến vào Bắc Kỳ và sự thay đổi hoàn toàn của cán cân quyền lực
Từ thập niên 1870, tình hình Bắc Kỳ bước sang một giai đoạn mới khi Pháp ngày càng can thiệp sâu vào khu vực. Năm 1873, Francis Garnier được cử ra Bắc Kỳ. Từ một nhiệm vụ ban đầu liên quan đến tranh chấp thương mại, tình hình nhanh chóng chuyển thành xung đột quân sự.
Ngày 20 tháng 11 năm 1873, quân Pháp chiếm thành Hà Nội. Sau Hà Nội, một số tỉnh đồng bằng Bắc Kỳ lần lượt rơi vào tay quân Pháp.
Sự kiện này đặt triều Nguyễn trước một bài toán nan giải khác; Nếu các nhóm vũ trang trước đây là mối đe dọa đối với trật tự địa phương thì quân Pháp là một lực lượng quân sự có tổ chức, có hậu cần và được hỗ trợ bởi một nhà nước thực dân đang mở rộng quyền lực.
Trong bối cảnh ấy, Quân Cờ Đen trở thành một đối tác quân sự quan trọng. Triều đình cử Hoàng Kế Viêm giữ chức Tiết chế quân vụ Bắc Kỳ để tổ chức chống Pháp. Ông phối hợp với các lực lượng địa phương và Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc.
Sự hợp tác này dẫn tới một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của lịch sử chống Pháp cuối thế kỷ XIX.
8. Trận Cầu Giấy lần thứ nhất năm 1873
Ngày 21 tháng 12 năm 1873, lực lượng Quân Cờ Đen tiến gần khu vực Hà Nội, tạo áp lực đối với quân Pháp. Francis Garnier quyết định đưa quân ra đối đầu.
Lực lượng Pháp tiến về phía Cầu Giấy và rơi vào trận địa phục kích của lực lượng đối phương. Garnier bị giết trong trận đánh.
Theo các tài liệu lịch sử Việt Nam, chiến thắng Cầu Giấy lần thứ nhất là kết quả của sự phối hợp giữa lực lượng của Hoàng Kế Viêm và Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc. Sách giáo khoa lịch sử hiện hành cũng ghi nhận lực lượng Hoàng Tá Viêm - Lưu Vĩnh Phúc đã tiêu diệt toán quân Pháp và Garnier tử trận trong trận đánh ngày 21 tháng 12 năm 1873.
Garnier là sĩ quan chỉ huy trực tiếp lực lượng Pháp ở Bắc Kỳ. Việc ông này bị tiêu diệt khiến Pháp phải xem xét lại khả năng duy trì chiến dịch trong điều kiện hiện tại. Đông thời, triều đình Huế sau đó có điều kiện thương lượng với Pháp và buộc Pháp rút khỏi một số vị trí đã chiếm đóng.
Chiến thắng Cầu Giấy là một trong những thắng lợi quân sự hiếm hoi của triều Nguyễn trước lực lượng viễn chinh Pháp trong giai đoạn đầu cuộc xâm lược Bắc Kỳ.
9. Hoàng Kế Viêm - Người kết nối triều đình với Quân Cờ Đen
Theo nhiều sử liệu ghi nhận, Lưu Vĩnh Phúc thường được đặt ở vị trí trung tâm của hai chiến thắng Cầu Giấy. Điều này phản ánh đúng vai trò quân sự của Quân Cờ Đen, nhưng chưa hoàn toàn đầy đủ nếu tách lực lượng này khỏi hệ thống chỉ huy của triều Nguyễn, mà Hoàng Kế Viêm giữ vị trí đặc biệt trong cấu trúc này.
Hoàng Kế Viêm là một quan võ cao cấp của triều Nguyễn, được giao trách nhiệm tổ chức phòng thủ Bắc Kỳ. Trong cuộc chiến với Pháp, ông phải phối hợp nhiều lực lượng khác nhau, từ quân triều đình đến dân binh địa phương và Quân Cờ Đen.
Vì Quân Cờ Đen không phải một đơn vị quân đội chính quy của triều Nguyễn, nên để phối hợp được với Lưu Vĩnh Phúc, Hoàng Kế Viêm cần có một quan hệ chính trị - quân sự tương đối linh hoạt.
Các nguồn Việt Nam ghi nhận ông cùng Lưu Vĩnh Phúc tổ chức lực lượng tại khu vực Sơn Tây và Cầu Giấy, qua đó tạo nên hai chiến thắng lớn năm 1873 và 1883.
Tuy nhiên, Lưu Vĩnh Phúc có lực lượng riêng, lợi ích riêng và mức độ tự chủ lớn, nên sự phối hợp giữa triều đình và Quân Cờ Đen luôn phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
Sau chiến thắng năm 1873, tình hình không chuyển thành một cuộc phản công toàn diện của triều Nguyễn nhằm đẩy Pháp ra khỏi Bắc Kỳ. Lúc này, triều đình Huế vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn nội bộ, áp lực tài chính và quân sự, đồng thời phải thương lượng với Pháp. Trong khi đó, Pháp tiếp tục củng cố vị trí tại Nam Kỳ và từng bước tìm cách mở rộng ảnh hưởng ra Bắc Kỳ.
Lưu Vĩnh Phúc ngày càng có địa vị trong cấu trúc quyền lực địa phương và triều đình cũng tiếp tục sử dụng ông. Theo sử liệu của Viện Ngôn ngữ học, sau chiến công năm 1873, Lưu Vĩnh Phúc được phong chức và tiếp tục được giao nhiệm vụ tại khu vực phía Bắc.
10. Henri Rivière và cuộc chiến Bắc Kỳ lần thứ hai
Đầu thập niên 1880, Pháp quay trở lại Bắc Kỳ với một lực lượng mạnh hơn, bắt đầu tiến hành một chiến dịch quân sự có tính hệ thống.
Năm 1882, Henri Rivière được cử ra Bắc Kỳ. Ngày 25 tháng 4 năm 1882, quân Pháp tấn công và chiếm thành Hà Nội. Sử liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam ghi nhận Rivière sau khi chiếm thành đã cho phá một phần hệ thống thành lũy, mở đầu cho quá trình phá hủy thành Hà Nội về sau.
Vị thế của quân đội Pháp lúc này hoàn toàn khác so với năm 1873, lực lượng này đông đảo hơn rất nhiều, và bắt đầu xây dụng một hệ thống kiểm soát lâu dài sau khi chiếm đóng thành Hà Nội.
Triều Nguyễn lại phải huy động lực lượng chống Pháp. Hoàng Kế Viêm tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức phòng thủ.
Lưu Vĩnh Phúc vẫn được đặt lại vào trung tâm của cuộc chiến. Tuy nhiên lúc này mối quan hệ giữa Lưu Vĩnh Phúc và các lực lượng của triều Nguyễn phức tạp hơn. Ông ta có những yêu cầu riêng về lương thực, tiền bạc và điều kiện hoạt động, cho thấy Quân Cờ Đen không hoàn toàn nằm dưới sự điều khiển trực tiếp của triều đình.
Lúc này Quân Cờ Đen chống Pháp nhưng không vì thế mà biến thành một đội quân chính quy của nhà Nguyễn.
11. Trận Cầu Giấy lần hai năm 1883
Ngày 19 tháng 5 năm 1883, cuộc chiến Cầu Giấy lần thứ hai diễn ra.
Quân Pháp dưới quyền Henri Rivière tiến ra khỏi Hà Nội. Lực lượng Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc đã chuẩn bị trận địa ở khu vực Cầu Giấy và các làng xung quanh.
Theo sử liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Rivière tiến theo hướng Sơn Tây và khi quân Pháp vượt qua khu vực Cầu Giấy, Quân Cờ Đen từ vị trí phục kích tiến hành pháo kích. Rivière tử trận ngay trong ngày 19 tháng 5 năm 1883.
Theo một số sử liệu, lực lượng Cờ Đen có khoảng vài nghìn quân trong trận đánh, trong khi lực lượng Pháp chỉ có vài trăm người.
Năm 1873, Garnier bị giết tại Cầu Giấy. Năm 1883, Rivière cũng bị giết tại Cầu Giấy. Hai sĩ quan Pháp cao cấp, cách nhau đúng một thập niên, đều tử trận trong những cuộc giao chiến với lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc, điều này biến Cầu Giấy thành một địa danh đặc biệt trong lịch sử chiến tranh Pháp - Việt.
12. Vì sao Quân Cờ Đen có thể đánh bại quân Pháp?
Quân Pháp sở hữu súng hiện đại, pháo binh, tàu chiến và một hệ thống quân sự được tổ chức theo mô hình châu Âu. Quân Cờ Đen thì không phải quân đội chính quy. Nhưng cả hai cuộc chiến tại Cầu Giấy và Bắc Kỳ nói chung đều không diễn ra theo điều kiện mà quân Pháp mong muốn.
Địa hình đồng bằng Bắc Bộ, hệ thống sông ngòi, làng mạc, lũy tre và những tuyến đường hạn chế khả năng cơ động của các đơn vị Pháp. Quân Cờ Đen lại có kinh nghiệm chiến đấu trong địa hình địa phương và sử dụng hiệu quả chiến thuật phục kích.
Trong trận Cầu Giấy năm 1883, quân Pháp phải tiến ra khỏi vị trí phòng thủ của Hà Nội và hoạt động trong một không gian mà đối phương có thời gian chuẩn bị trận địa. Khi lực lượng Pháp tiến vào vùng phục kích, ưu thế về trang bị bị giảm đáng kể.
Chiến thắng của Quân Cờ Đen không chỉ đến từ số lượng quân mà còn từ việc lựa chọn địa hình, chiến thuật phục kích và khả năng tổ chức lực lượng.
13. Cuộc chinh phục Bắc Kỳ của thực dân Pháp và sự tan rã của thế trận Cờ Đen
Dù hai chiến thắng tại Cầu Giấy là những thắng lợi quân sự rất lớn, nhưng không đủ để đảo ngược toàn bộ thế cuộc.
Sau cái chết của Rivière, Pháp liên tục tăng cường lực lượng tại Bắc Kỳ. Cuối năm 1883, quân Pháp mở chiến dịch đánh Sơn Tây, một căn cứ quan trọng của Quân Cờ Đen.
Ngày 13 tháng 12 năm 1883, quân Pháp bắt đầu tấn công Sơn Tây. Quân Cờ Đen phòng thủ quyết liệt nhưng cuối cùng phải rút lui. Ngày 16 tháng 12, Sơn Tây thất thủ và lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc rút về Hưng Hóa.
Sự kiện này cho thấy nhiều hạn chế của Quân Cờ Đen; Họ rất hiệu quả trong chiến tranh phục kích và chiến tranh địa phương, nhưng khó chống lại một chiến dịch quy mô lớn được hậu thuẫn bởi hậu cần, pháo binh và lực lượng viễn chinh ngày càng tăng của Pháp.
Sau khi Sơn Tây thất thủ, Quân Cờ Đen rút về Hưng Hóa. Đây là một trong những cứ điểm cuối cùng của lực lượng Lưu Vĩnh Phúc tại Bắc Kỳ.
Pháp sử dụng chiến thuật cuốn chiếu, từng bước kiểm soát các trung tâm đồng bằng và tiến lên vùng trung du. Lúc này Nhà Nguyễn chịu sức ép ngoại giao và quân sự rất lớn, gần như không còn sự hỗ trợ nào với Quân Cờ Đen. Trong khi đó, nhà Thanh bắt đầu can dự vào cuộc xung đột khi tiếp tế thêm nhiều nguồn lực cho Quân Cờ Đen củng cố lực lượng.
Lúc này Quân Cở Đen lại trở thành một quân cờ trong cuộc cạnh tranh lớn hơn giữa Pháp và nhà Thanh, không còn là một lực lượng chống Pháp trong phạm vi Việt Nam.
14. Vị thế của Quân Cờ Đen trong chiến tranh Pháp - Thanh
Sự hiện diện của Quân Cờ Đen tạo ra một lợi thế đặc biệt cho nhà Thanh. Thay vì trực tiếp đưa toàn bộ lực lượng chính quy vào Bắc Kỳ ngay từ đầu, nhà Thanh có thể dựa vào các lực lượng địa phương và các nhóm quân sự có kinh nghiệm chiến đấu tại khu vực.
Trong cuộc chiến Pháp - Thanh 1884-1885, Quân Cờ Đen tiếp tục chiến đấu chống Pháp.
Lưu Vĩnh Phúc lúc này vừa là một thủ lĩnh quân sự hoạt động tại Việt Nam, vừa là một nhân vật được chính quyền nhà Thanh sử dụng trong cuộc cạnh tranh với Pháp. Ông trở thành một nhân vật trung gian khi vừa có quan hệ với triều Nguyễn nhưng cũng nhận được sự bảo trợ từ nhà Thanh.
Theo nghiên cứu của Amsterdam University Press về Lưu Vĩnh Phúc và vùng biên giới Vân Nam - Việt Nam, đã nhấn mạnh chính sự “trung gian” này giúp Lưu Vĩnh Phúc có thể chuyển đổi vị trí từ một thủ lĩnh vũ trang bị nhà nước coi là đối tượng cần kiểm soát thành một tác nhân được triều Nguyễn và triều Thanh sử dụng trong cuộc đối đầu với Pháp.
15. Hiệp ước Thiên Tân và dấu chấm hết đối với Quân Cờ Đen
Chiến tranh Pháp - Thanh kết thúc bằng các thỏa thuận năm 1885, trong đó nhà Thanh phải chấp nhận những điều kiện mới liên quan đến Việt Nam.
Năm 1885, lực lượng này bị yêu cầu giải tán. Sử liệu Viện Ngôn ngữ học ghi nhận Lưu Vĩnh Phúc sau đó trở về Trung Quốc và Quân Cờ Đen chấm dứt tư cách lực lượng quân sự tổ chức tại Việt Nam.
Một bộ phận binh lính không trở về Trung Quốc tiếp tục hoạt động cướp bóc tại Bắc Kỳ, hình ảnh Quân Cờ Đen bắt đầu thay đổi từ đây: Trong thời kỳ chống Pháp, họ có thể được nhìn nhận như một lực lượng kháng chiến. Nhưng sau khi không còn được triều đình bảo trợ, những nhóm tàn dư quay trở lại trạng thái cướp bóc và hoạt động ngoài vòng kiểm soát. Điều này thể hiện bản chất không chính quy của lực lượng này.
16. Quân Cờ Đen: lực lượng kháng chiến hay một đội quân đánh thuê?
Đây là câu hỏi gây nhiều tranh luận khi đánh giá lịch sử Quân Cờ Đen. Tuy nhiên có thể nói rằng Quân Cờ Đen có thể mang nhiều vai trò khác nhau tùy từng giai đoạn.
- Ở giai đoạn đầu, Quân Cờ Đen có nguồn gốc từ các nhóm vũ trang xuyên biên giới và mang nhiều đặc điểm của lực lượng quân sự - thổ phỉ.
- Trong quá trình định cư tại Bắc Kỳ, họ trở thành một lực lượng có quyền lực địa phương.
- Khi triều Nguyễn cần đối phó với các nhóm vũ trang khác, họ trở thành đồng minh của triều đình.
- Khi Pháp xâm lược Bắc Kỳ, họ trở thành lực lượng chống Pháp.
- Khi nhà Thanh đối đầu với Pháp, họ lại trở thành một bộ phận trong chiến lược của Trung Quốc.
Do đó, Quân Cờ Đen vừa là lực lượng vũ trang địa phương, vừa là lực lượng được triều Nguyễn sử dụng, vừa là lực lượng chống Pháp và đồng thời là một công cụ mà nhà Thanh dùng để khai thác trong cuộc chiến với Pháp.
17. Mối quan hê giữa Quân Cờ Đen và người dân Bắc Kỳ
Đây là chủ đề thường bị bỏ qua trong giai đoạn Quân Cờ Đen chống Pháp. Dù lịch sử ghi nhận những chiến thắng của lực lượng này tại Cầu Giấy, nhưng sự hiện diện của hàng nghìn quân Cờ Đen tại Bắc Kỳ cũng tạo ra gánh nặng đối với cộng đồng địa phương. Một lực lượng vũ trang lớn cần lương thực, tiền bạc, ngựa, nhân lực và địa bàn đóng quân.
Trong những giai đoạn nhất định, Quân Cờ Đen tiến hành thu thuế và khai thác nguồn lực tại các khu vực họ kiểm soát. Một số sử liệu ghi nhận các hành vi cướp bóc và bạo lực của Quân Cờ Đen đối với người dân Bắc Kỳ thời gian này.
18. Vì sao triều Nguyễn không biến thắng lợi Cầu Giấy thành một cuộc phản công toàn diện?
Dù tồn tại nhiều tranh luận về bản chất của Quân Cờ Đen, hai chiến thắng Cầu Giấy vẫn có vị trí đặc biệt trong ký ức lịch sử Việt Nam.
- Đối với người Pháp, Cầu Giấy trở thành biểu tượng của những thất bại quân sự gây tổn thất lớn về nhân sự chỉ huy.
- Đối với Việt Nam, Cầu Giấy trở thành biểu tượng của khả năng đánh bại quân đội Pháp trong điều kiện chiến tranh bất đối xứng.
- Đối với Lưu Vĩnh Phúc, hai trận đánh đưa ông từ vị thế một thủ lĩnh vùng biên trở thành một nhân vật có tầm ảnh hưởng với chính quyền Huế.
- Và đối với Hoàng Kế Viêm, đó là những chiến công tiêu biểu trong sự nghiệp quân sự của một võ quan triều Nguyễn.
Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất khi nghiên cứu hai chiến thắng Cầu Giấy.
Về mặt quân sự, việc tiêu diệt Garnier năm 1873 và Rivière năm 1883 cho thấy quân Pháp hoàn toàn có thể bị đánh bại trong những điều kiện nhất định.
Nhưng chiến thắng chiến thuật không tự động tạo thành thắng lợi chiến lược. Triều Nguyễn lúc này không hề có hệ thống quân sự hiện đại đủ khả năng duy trì chiến tranh lâu dài. Nguồn lực tài chính hạn chế, hệ thống chỉ huy phân tán và tình hình chính trị nội bộ phức tạp khiến việc chuyển từ chiến thắng phục kích sang phản công quy mô lớn trở nên không thể.
Ngay sau thất bại, Pháp lập tức đưa thêm quân, pháo binh và hậu cần từ Nam Kỳ và từ chính quốc ra Bắc Kỳ. Sau năm 1883, chiến tranh bước vào giai đoạn mà lợi thế về nguồn lực ngày càng nghiêng về phía Pháp.
19. Di sản lịch sử của Quân Cờ Đen
Sau khi Quân Cờ Đen bị giải thể, Lưu Vĩnh Phúc trở về Trung Quốc. Ông tiếp tục tham gia lực lượng quân sự và chính trị Trung Quốc, đặc biệt trong những biến động cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Lưu Vĩnh Phúc là sản phẩm của những cuộc khủng hoảng tại Hoa Nam, trở thành thủ lĩnh ở Bắc Kỳ, tham gia cuộc chiến chống Pháp và cuối cùng quay trở lại Trung Quốc. Cuộc đời Lưu Vĩnh Phúc nối liền ba không gian chính trị: Trung Quốc, Việt Nam và hệ thống thuộc địa Pháp tại Đông Dương.
Nhìn từ lịch sử Việt Nam, Quân Cờ Đen thường được đặt trong câu chuyện chống Pháp. Nhìn từ lịch sử Trung Quốc, họ lại là một sản phẩm của khủng hoảng xã hội Hoa Nam và quá trình nhà Thanh tìm cách quản lý các lực lượng vũ trang vùng biên. Nhìn từ lịch sử Pháp, đây lại là một trong những lực lượng quân sự bản địa gây trở ngại nghiêm trọng cho quá trình mở rộng thuộc địa ở Bắc Kỳ.
Quân Cờ Đen tồn tại được vì biên giới Việt – Trung khi ấy không phải một đường ranh giới tuyệt đối theo cách hiểu hiện đại. Người, hàng hóa, vũ khí và các nhóm vũ trang có thể di chuyển qua lại. Các nhà nước có thể vừa đàn áp vừa trưng dụng cùng một lực lượng tùy theo hoàn cảnh.
Hai trận Cầu Giấy năm 1873 và 1883 là đỉnh cao của lực lượng này. Dưới sự phối hợp giữa Lưu Vĩnh Phúc và lực lượng của Hoàng Kế Viêm, quân Pháp lần lượt mất hai sĩ quan chỉ huy quan trọng là Francis Garnier và Henri Rivière. Các chiến thắng này chứng minh rằng lực lượng Pháp hoàn toàn có thể bị đánh bại khi phải chiến đấu trong địa hình Bắc Kỳ và đối mặt với chiến thuật phục kích của những lực lượng địa phương có kinh nghiệm.
Lịch sử Quân Cờ Đen không phải câu chuyện về một đội quân “người Trung Quốc sang giúp Việt Nam chống Pháp”. Đằng sau lực lượng này là cả một quá trình biến động kéo dài từ những cuộc khủng hoảng tại Hoa Nam, sự hình thành các nhóm vũ trang xuyên biên giới, sự suy yếu của quyền lực nhà nước tại vùng biên viễn.
Quân Cờ Đen xuất hiện từ trong các nhóm vũ trang xuyên biên giới, nhưng lại trở thành một trong những lực lượng chống Pháp hiệu quả nhất ở Bắc Kỳ. Họ không phải quân đội chính quy của triều Nguyễn, nhưng đã nhiều lần chiến đấu bên cạnh quân Nguyễn. Họ có nguồn gốc gắn với Trung Quốc, nhưng những chiến công quan trọng nhất của họ lại diễn ra trên đất Việt Nam. Và họ từng là lực lượng mà các nhà nước tìm cách tiêu diệt, kiểm soát, nhưng cuối cùng lại trở thành một trong những quân cờ quan trọng trong cuộc chiến tranh của nhà Thanh, nhà Nguyễn với thực dân Pháp.
Lưu Vĩnh Phúc bước vào Bắc Kỳ với tư cách một thủ lĩnh vũ trang. Nhưng ông nhanh chóng trở thành một nhân vật có khả năng thương lượng với cả triều Nguyễn và nhà Thanh. Quân Cờ Đen được triều Nguyễn sử dụng để chống các nhóm vũ trang khác, sau đó trở thành lực lượng quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhà Thanh cũng từng bước đưa lực lượng này vào chiến lược của mình khi quan hệ Pháp - Thanh trở nên căng thẳng.
Trong toàn bộ quá trình ấy, Quân Cờ Đen không hoàn toàn thuộc về bất kỳ nhà nước nào, nhưng lại lần lượt trở thành công cụ quân sự của nhiều trung tâm quyền lực khác nhau.
1. Lưu Vĩnh Phúc, vùng biên viễn Bắc Kỳ và cuộc đối đầu giữa nhà Nguyễn, nhà Thanh và thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX
Trong lịch sử cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, Quân Cờ Đen là một lực lượng đặc biệt. Họ không phải quân đội chính quy của triều Nguyễn, cũng không hoàn toàn là một đơn vị quân đội của nhà Thanh.
Ban đầu, lực lượng này xuất thân từ những nhóm vũ trang hoạt động tại khu vực biên giới Hoa Nam, sau đó tiến vào Bắc Kỳ, tranh giành địa bàn với các nhóm vũ trang khác, rồi từng bước thiết lập quan hệ với triều Nguyễn và nhà Thanh. Khi Pháp mở rộng chiến tranh ra Bắc Kỳ, Quân Cờ Đen lại trở thành một trong những lực lượng vũ trang quan trọng nhất chống lại quân Pháp.
Chính sự phức tạp về nguồn gốc khiến Quân Cờ Đen khó có thể được giải thích rõ ràng;
- Nếu chỉ gọi họ là “quân Trung Quốc sang giúp Việt Nam”, các tư liệu nghiên cứu sẽ phải bỏ qua lịch sử riêng của Lưu Vĩnh Phúc và những lợi ích của lực lượng này.
- Nếu chỉ gọi họ là “thổ phỉ”, các nhà sử học lại không thể giải thích vì sao họ được triều Nguyễn phong chức, cung cấp lương thực, vũ khí và phối hợp tác chiến; cũng như vì sao sau này nhà Thanh tìm cách sử dụng lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc trong cuộc đối đầu với Pháp.
Nghiên cứu về Quân Cờ Đen trong bài viết này đặt họ trong không gian rộng hơn của vùng biên giới Việt – Trung, nơi quyền lực nhà nước trong thế kỷ XIX không phải lúc nào cũng được xác lập tuyệt đối.
Tại đây, các nhóm vũ trang, thủ lĩnh địa phương, quan lại triều đình và các thế lực bên ngoài thường xuyên đan xen lợi ích. Lưu Vĩnh Phúc chính là một sản phẩm tiêu biểu của môi trường chính trị - quân sự ấy.
Theo một nghiên cứu gần đây về vùng biên giới Vân Nam - Việt Nam cũng nhấn mạnh tính chất phức tạp trong quá trình Lưu Vĩnh Phúc chuyển từ một thủ lĩnh vũ trang - bị nhà Thanh và nhà Nguyễn coi là đối tượng cần kiểm soát thành một lực lượng được sử dụng trong những hoàn cảnh khác nhau.
2. Vùng biên viễn Hoa Nam trong thời đại biến động
Khu vực Hoa Nam giữa thế kỷ XIX là thời kỳ Trung Quốc trải qua những biến động xã hội và chính trị cực kỳ nghiêm trọng. Cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc, các phong trào vũ trang địa phương, những cuộc xung đột sắc tộc và sự suy yếu của quyền lực trung ương tạo ra một không gian rộng lớn cho các nhóm vũ trang phát triển.
Khu vực Quảng Tây, Vân Nam và vùng biên giới phía bắc Việt Nam đặc biệt phức tạp. Đây là một không gian miền núi, giao thông khó khăn, dân cư phân tán và quyền lực nhà nước luôn đứt đoạn đến từng địa phương.
Ngoài Quân Cờ Đen xuất hiện trong thời gian này, một số nhóm vũ trang khác cũng xuất hiện có nguồn gốc từ các lực lượng nổi dậy, một số là tàn quân của những cuộc chiến tranh ở Trung Quốc, trong khi một số khác hoạt động như các nhóm quân sự, thổ phỉ dựa vào việc kiểm soát địa bàn, thu thuế và buôn bán.
Nguồn từ Viện Ngôn ngữ học Việt Nam ghi Lưu Vĩnh Phúc dẫn tàn quân tiến vào Bắc Kỳ từ khoảng năm 1867. Một số nguồn sử liệu khác ghi nhận quân đội của Lưu Vĩnh Phúc xuất hiện ở Việt Nam trong khoảng thập niên 1860. Sự khác biệt về mốc năm trong các tài liệu có thể xuất phát từ việc phân biệt giữa thời điểm các nhóm người của Lưu Vĩnh Phúc vượt biên, thời điểm ông ta tập hợp lực lượng và thời điểm Quân Cờ Đen hình thành như một lực lượng có tổ chức.
Điều quan trọng là quá trình chuyển đổi của lực lượng này; từ một nhóm vũ trang xuyên biên giới thành một lực lượng có căn cứ và quyền lực thực tế ở vùng thượng du Bắc Kỳ.
3. Lưu Vĩnh Phúc và con đường từ thủ lĩnh vũ trang đến nhân vật chính trị - quân sự
Lưu Vĩnh Phúc sinh năm 1837 tại Quảng Tây, Trung Quốc. Ông trưởng thành trong một thời kỳ mà chiến tranh và các phong trào vũ trang làm đảo lộn trật tự xã hội Hoa Nam.
Sau khi các phong trào nổi dậy thất bại, những nhóm vũ trang không còn căn cứ ở Trung Quốc phải tìm kiếm địa bàn mới. Lưu Vĩnh Phúc cùng lực lượng của mình tiến xuống phía nam, cuối cùng đặt căn cứ tại khu vực Bắc Kỳ.
Tại đây, ông không hoạt động trong một khoảng trống quyền lực hoàn toàn. Bắc Kỳ vẫn thuộc chủ quyền của triều Nguyễn, nhưng khả năng kiểm soát thực tế của chính quyền trung ương đối với các vùng biên viễn và miền núi rất hạn chế.
Các nhóm vũ trang như Cờ Vàng, Cờ Trắng và Cờ Đen tranh giành ảnh hưởng tại nhiều địa bàn. Trong hoàn cảnh đó, chính quyền Nguyễn có thể nhìn nhận một lực lượng vũ trang không chỉ như mối đe dọa mà còn như một công cụ để đối phó với những lực lượng nguy hiểm hơn. Từ đây mở ra cơ hội cho sự hợp tác giữa triều Nguyễn và Lưu Vĩnh Phúc.
Tư liệu của Viện Ngôn ngữ học ghi nhận sau khi đến Bắc Kỳ, Lưu Vĩnh Phúc được nhà Nguyễn chiêu dụ để chống các nhóm “phỉ” Cờ Vàng, Cờ Trắng và được phong chức Bảo Thắng phòng ngự sứ.
Địa vị của Lưu Vĩnh Phúc thay đổi căn bản, dần chuyển từ một thủ lĩnh của một nhóm vũ trang lưu động thành một lực lượng mà chính quyền địa phương và triều đình có thể sử dụng để bảo vệ một phần lãnh thổ.
4. Vì sao Quân Cờ Đen được gọi là “Cờ Đen”?
Tên gọi “Quân Cờ Đen” xuất phát từ màu cờ chỉ huy của Lưu Vĩnh Phúc.
Các nguồn sử liệu mô tả lực lượng của ông sử dụng những lá cờ màu đen rất lớn trong chiến trận. Trong một số trận đánh, bộ chỉ huy của Lưu Vĩnh Phúc được nhận diện bằng nhiều lá cờ đen có viền hoặc chữ màu sáng. Đặc điểm này khiến người Pháp gọi lực lượng của ông là Pavillons Noirs, tức “Những lá cờ đen”, về sau trở thành danh xưng lịch sử của cả lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc.
Trong xã hội quân sự vùng biên giới thế kỷ XIX, cờ hiệu có ý nghĩa rất quan trọng. Nó xác định quyền chỉ huy, tạo sự nhận diện giữa các nhóm vũ trang và giúp duy trì lòng trung thành của binh lính đối với thủ lĩnh,“Cờ Đen” trước hết thể hiện quyền lực cá nhân của Lưu Vĩnh Phúc.
5. Quân Cờ Đen và quá trình xây dựng quyền lực tại Bảo Thắng
Một trong những địa bàn quan trọng nhất của Lưu Vĩnh Phúc là Bảo Thắng, thuộc khu vực Lào Cai ngày nay. Việc kiểm soát Bảo Thắng mang lại cho Quân Cờ Đen một vị trí chiến lược. Đây là vùng nằm trên tuyến giao thương giữa Vân Nam và Bắc Kỳ, đồng thời là khu vực có ý nghĩa quân sự đối với việc kiểm soát đường biên giới.
Lưu Vĩnh Phúc từng bước xây dựng một cơ sở quyền lực riêng tại đây. Quân Cờ Đen vừa chiến đấu với các nhóm vũ trang đối địch, vừa tham gia thu thuế và kiểm soát địa bàn.
Quân Cờ Đen có vai trò chống các nhóm vũ trang khác và sau này chống quân Pháp, nhưng đội quân này không phải lúc nào cũng hành xử như một lực lượng quân sự chính quy trung thành tuyệt đối với triều Nguyễn. Một số sử liệu mô tả lực lượng này tự thu thuế, khai thác nguồn lực địa phương và có nhiều hành vi cướp bóc.
Mối quan hệ giữa hai bên có tính chất lợi dụng lẫn nhau, khi triều Nguyễn cần họ để duy trì an ninh tại vùng biên, còn Lưu Vĩnh Phúc cần sự công nhận của triều đình để hợp pháp hóa quyền lực của mình.
6. Từ đối đầu đến hợp tác với nhà Thanh
Rất nhiều người ly tán sang khu vực biên giới Hoa Nam có xuất thân từ các phong trào chống đối hoặc các nhóm quân sự nằm ngoài quyền kiểm soát trực tiếp của nhà Thanh. Nhưng khi Quân Cờ Đen trở thành lực lượng có khả năng chiến đấu hiệu quả chống các nhóm đối địch tại vùng biên giới, nhà Thanh bắt đầu nhìn nhận họ dưới một góc độ khác.
Chiến thắng của Lưu Vĩnh Phúc trước quân Cờ Vàng năm 1869 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Ngay sau đó Quân Cờ Đen nhận được sự bảo trợ của nhà Thanh trong một số hoàn cảnh nhất định.
Mối quan hệ hợp tác giữa Lưu Vĩnh Phúc và nhà Nguyễn, nhà Thanh đều phục vụ lợi ích riêng:
- Đối với triều Nguyễn, Quân Cờ Đen là lực lượng được sử dụng để giữ ổn định tại Bắc Kỳ.
- Đối với nhà Thanh, họ trở thành một lực lượng hữu ích tại vùng biên giới phía nam Trung Quốc.
- Đối với chính Lưu Vĩnh Phúc, sự công nhận của cả hai bên làm tăng đáng kể khả năng duy trì quyền lực của ông ta.
Điều này lý giải vì sao Quân Cờ Đen tồn tại lâu hơn nhiều những nhóm vũ trang khác.
7. Pháp tiến vào Bắc Kỳ và sự thay đổi hoàn toàn của cán cân quyền lực
Từ thập niên 1870, tình hình Bắc Kỳ bước sang một giai đoạn mới khi Pháp ngày càng can thiệp sâu vào khu vực. Năm 1873, Francis Garnier được cử ra Bắc Kỳ. Từ một nhiệm vụ ban đầu liên quan đến tranh chấp thương mại, tình hình nhanh chóng chuyển thành xung đột quân sự.
Ngày 20 tháng 11 năm 1873, quân Pháp chiếm thành Hà Nội. Sau Hà Nội, một số tỉnh đồng bằng Bắc Kỳ lần lượt rơi vào tay quân Pháp.
Sự kiện này đặt triều Nguyễn trước một bài toán nan giải khác; Nếu các nhóm vũ trang trước đây là mối đe dọa đối với trật tự địa phương thì quân Pháp là một lực lượng quân sự có tổ chức, có hậu cần và được hỗ trợ bởi một nhà nước thực dân đang mở rộng quyền lực.
Trong bối cảnh ấy, Quân Cờ Đen trở thành một đối tác quân sự quan trọng. Triều đình cử Hoàng Kế Viêm giữ chức Tiết chế quân vụ Bắc Kỳ để tổ chức chống Pháp. Ông phối hợp với các lực lượng địa phương và Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc.
Sự hợp tác này dẫn tới một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của lịch sử chống Pháp cuối thế kỷ XIX.
8. Trận Cầu Giấy lần thứ nhất năm 1873
Ngày 21 tháng 12 năm 1873, lực lượng Quân Cờ Đen tiến gần khu vực Hà Nội, tạo áp lực đối với quân Pháp. Francis Garnier quyết định đưa quân ra đối đầu.
Lực lượng Pháp tiến về phía Cầu Giấy và rơi vào trận địa phục kích của lực lượng đối phương. Garnier bị giết trong trận đánh.
Theo các tài liệu lịch sử Việt Nam, chiến thắng Cầu Giấy lần thứ nhất là kết quả của sự phối hợp giữa lực lượng của Hoàng Kế Viêm và Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc. Sách giáo khoa lịch sử hiện hành cũng ghi nhận lực lượng Hoàng Tá Viêm - Lưu Vĩnh Phúc đã tiêu diệt toán quân Pháp và Garnier tử trận trong trận đánh ngày 21 tháng 12 năm 1873.
Garnier là sĩ quan chỉ huy trực tiếp lực lượng Pháp ở Bắc Kỳ. Việc ông này bị tiêu diệt khiến Pháp phải xem xét lại khả năng duy trì chiến dịch trong điều kiện hiện tại. Đông thời, triều đình Huế sau đó có điều kiện thương lượng với Pháp và buộc Pháp rút khỏi một số vị trí đã chiếm đóng.
Chiến thắng Cầu Giấy là một trong những thắng lợi quân sự hiếm hoi của triều Nguyễn trước lực lượng viễn chinh Pháp trong giai đoạn đầu cuộc xâm lược Bắc Kỳ.
9. Hoàng Kế Viêm - Người kết nối triều đình với Quân Cờ Đen
Theo nhiều sử liệu ghi nhận, Lưu Vĩnh Phúc thường được đặt ở vị trí trung tâm của hai chiến thắng Cầu Giấy. Điều này phản ánh đúng vai trò quân sự của Quân Cờ Đen, nhưng chưa hoàn toàn đầy đủ nếu tách lực lượng này khỏi hệ thống chỉ huy của triều Nguyễn, mà Hoàng Kế Viêm giữ vị trí đặc biệt trong cấu trúc này.
Hoàng Kế Viêm là một quan võ cao cấp của triều Nguyễn, được giao trách nhiệm tổ chức phòng thủ Bắc Kỳ. Trong cuộc chiến với Pháp, ông phải phối hợp nhiều lực lượng khác nhau, từ quân triều đình đến dân binh địa phương và Quân Cờ Đen.
Vì Quân Cờ Đen không phải một đơn vị quân đội chính quy của triều Nguyễn, nên để phối hợp được với Lưu Vĩnh Phúc, Hoàng Kế Viêm cần có một quan hệ chính trị - quân sự tương đối linh hoạt.
Các nguồn Việt Nam ghi nhận ông cùng Lưu Vĩnh Phúc tổ chức lực lượng tại khu vực Sơn Tây và Cầu Giấy, qua đó tạo nên hai chiến thắng lớn năm 1873 và 1883.
Tuy nhiên, Lưu Vĩnh Phúc có lực lượng riêng, lợi ích riêng và mức độ tự chủ lớn, nên sự phối hợp giữa triều đình và Quân Cờ Đen luôn phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
Sau chiến thắng năm 1873, tình hình không chuyển thành một cuộc phản công toàn diện của triều Nguyễn nhằm đẩy Pháp ra khỏi Bắc Kỳ. Lúc này, triều đình Huế vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn nội bộ, áp lực tài chính và quân sự, đồng thời phải thương lượng với Pháp. Trong khi đó, Pháp tiếp tục củng cố vị trí tại Nam Kỳ và từng bước tìm cách mở rộng ảnh hưởng ra Bắc Kỳ.
Lưu Vĩnh Phúc ngày càng có địa vị trong cấu trúc quyền lực địa phương và triều đình cũng tiếp tục sử dụng ông. Theo sử liệu của Viện Ngôn ngữ học, sau chiến công năm 1873, Lưu Vĩnh Phúc được phong chức và tiếp tục được giao nhiệm vụ tại khu vực phía Bắc.
10. Henri Rivière và cuộc chiến Bắc Kỳ lần thứ hai
Đầu thập niên 1880, Pháp quay trở lại Bắc Kỳ với một lực lượng mạnh hơn, bắt đầu tiến hành một chiến dịch quân sự có tính hệ thống.
Năm 1882, Henri Rivière được cử ra Bắc Kỳ. Ngày 25 tháng 4 năm 1882, quân Pháp tấn công và chiếm thành Hà Nội. Sử liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam ghi nhận Rivière sau khi chiếm thành đã cho phá một phần hệ thống thành lũy, mở đầu cho quá trình phá hủy thành Hà Nội về sau.
Vị thế của quân đội Pháp lúc này hoàn toàn khác so với năm 1873, lực lượng này đông đảo hơn rất nhiều, và bắt đầu xây dụng một hệ thống kiểm soát lâu dài sau khi chiếm đóng thành Hà Nội.
Triều Nguyễn lại phải huy động lực lượng chống Pháp. Hoàng Kế Viêm tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức phòng thủ.
Lưu Vĩnh Phúc vẫn được đặt lại vào trung tâm của cuộc chiến. Tuy nhiên lúc này mối quan hệ giữa Lưu Vĩnh Phúc và các lực lượng của triều Nguyễn phức tạp hơn. Ông ta có những yêu cầu riêng về lương thực, tiền bạc và điều kiện hoạt động, cho thấy Quân Cờ Đen không hoàn toàn nằm dưới sự điều khiển trực tiếp của triều đình.
Lúc này Quân Cờ Đen chống Pháp nhưng không vì thế mà biến thành một đội quân chính quy của nhà Nguyễn.
11. Trận Cầu Giấy lần hai năm 1883
Ngày 19 tháng 5 năm 1883, cuộc chiến Cầu Giấy lần thứ hai diễn ra.
Quân Pháp dưới quyền Henri Rivière tiến ra khỏi Hà Nội. Lực lượng Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc đã chuẩn bị trận địa ở khu vực Cầu Giấy và các làng xung quanh.
Theo sử liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Rivière tiến theo hướng Sơn Tây và khi quân Pháp vượt qua khu vực Cầu Giấy, Quân Cờ Đen từ vị trí phục kích tiến hành pháo kích. Rivière tử trận ngay trong ngày 19 tháng 5 năm 1883.
Theo một số sử liệu, lực lượng Cờ Đen có khoảng vài nghìn quân trong trận đánh, trong khi lực lượng Pháp chỉ có vài trăm người.
Năm 1873, Garnier bị giết tại Cầu Giấy. Năm 1883, Rivière cũng bị giết tại Cầu Giấy. Hai sĩ quan Pháp cao cấp, cách nhau đúng một thập niên, đều tử trận trong những cuộc giao chiến với lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc, điều này biến Cầu Giấy thành một địa danh đặc biệt trong lịch sử chiến tranh Pháp - Việt.
12. Vì sao Quân Cờ Đen có thể đánh bại quân Pháp?
Quân Pháp sở hữu súng hiện đại, pháo binh, tàu chiến và một hệ thống quân sự được tổ chức theo mô hình châu Âu. Quân Cờ Đen thì không phải quân đội chính quy. Nhưng cả hai cuộc chiến tại Cầu Giấy và Bắc Kỳ nói chung đều không diễn ra theo điều kiện mà quân Pháp mong muốn.
Địa hình đồng bằng Bắc Bộ, hệ thống sông ngòi, làng mạc, lũy tre và những tuyến đường hạn chế khả năng cơ động của các đơn vị Pháp. Quân Cờ Đen lại có kinh nghiệm chiến đấu trong địa hình địa phương và sử dụng hiệu quả chiến thuật phục kích.
Trong trận Cầu Giấy năm 1883, quân Pháp phải tiến ra khỏi vị trí phòng thủ của Hà Nội và hoạt động trong một không gian mà đối phương có thời gian chuẩn bị trận địa. Khi lực lượng Pháp tiến vào vùng phục kích, ưu thế về trang bị bị giảm đáng kể.
Chiến thắng của Quân Cờ Đen không chỉ đến từ số lượng quân mà còn từ việc lựa chọn địa hình, chiến thuật phục kích và khả năng tổ chức lực lượng.
13. Cuộc chinh phục Bắc Kỳ của thực dân Pháp và sự tan rã của thế trận Cờ Đen
Dù hai chiến thắng tại Cầu Giấy là những thắng lợi quân sự rất lớn, nhưng không đủ để đảo ngược toàn bộ thế cuộc.
Sau cái chết của Rivière, Pháp liên tục tăng cường lực lượng tại Bắc Kỳ. Cuối năm 1883, quân Pháp mở chiến dịch đánh Sơn Tây, một căn cứ quan trọng của Quân Cờ Đen.
Ngày 13 tháng 12 năm 1883, quân Pháp bắt đầu tấn công Sơn Tây. Quân Cờ Đen phòng thủ quyết liệt nhưng cuối cùng phải rút lui. Ngày 16 tháng 12, Sơn Tây thất thủ và lực lượng của Lưu Vĩnh Phúc rút về Hưng Hóa.
Sự kiện này cho thấy nhiều hạn chế của Quân Cờ Đen; Họ rất hiệu quả trong chiến tranh phục kích và chiến tranh địa phương, nhưng khó chống lại một chiến dịch quy mô lớn được hậu thuẫn bởi hậu cần, pháo binh và lực lượng viễn chinh ngày càng tăng của Pháp.
Sau khi Sơn Tây thất thủ, Quân Cờ Đen rút về Hưng Hóa. Đây là một trong những cứ điểm cuối cùng của lực lượng Lưu Vĩnh Phúc tại Bắc Kỳ.
Pháp sử dụng chiến thuật cuốn chiếu, từng bước kiểm soát các trung tâm đồng bằng và tiến lên vùng trung du. Lúc này Nhà Nguyễn chịu sức ép ngoại giao và quân sự rất lớn, gần như không còn sự hỗ trợ nào với Quân Cờ Đen. Trong khi đó, nhà Thanh bắt đầu can dự vào cuộc xung đột khi tiếp tế thêm nhiều nguồn lực cho Quân Cờ Đen củng cố lực lượng.
Lúc này Quân Cở Đen lại trở thành một quân cờ trong cuộc cạnh tranh lớn hơn giữa Pháp và nhà Thanh, không còn là một lực lượng chống Pháp trong phạm vi Việt Nam.
14. Vị thế của Quân Cờ Đen trong chiến tranh Pháp - Thanh
Sự hiện diện của Quân Cờ Đen tạo ra một lợi thế đặc biệt cho nhà Thanh. Thay vì trực tiếp đưa toàn bộ lực lượng chính quy vào Bắc Kỳ ngay từ đầu, nhà Thanh có thể dựa vào các lực lượng địa phương và các nhóm quân sự có kinh nghiệm chiến đấu tại khu vực.
Trong cuộc chiến Pháp - Thanh 1884-1885, Quân Cờ Đen tiếp tục chiến đấu chống Pháp.
Lưu Vĩnh Phúc lúc này vừa là một thủ lĩnh quân sự hoạt động tại Việt Nam, vừa là một nhân vật được chính quyền nhà Thanh sử dụng trong cuộc cạnh tranh với Pháp. Ông trở thành một nhân vật trung gian khi vừa có quan hệ với triều Nguyễn nhưng cũng nhận được sự bảo trợ từ nhà Thanh.
Theo nghiên cứu của Amsterdam University Press về Lưu Vĩnh Phúc và vùng biên giới Vân Nam - Việt Nam, đã nhấn mạnh chính sự “trung gian” này giúp Lưu Vĩnh Phúc có thể chuyển đổi vị trí từ một thủ lĩnh vũ trang bị nhà nước coi là đối tượng cần kiểm soát thành một tác nhân được triều Nguyễn và triều Thanh sử dụng trong cuộc đối đầu với Pháp.
15. Hiệp ước Thiên Tân và dấu chấm hết đối với Quân Cờ Đen
Chiến tranh Pháp - Thanh kết thúc bằng các thỏa thuận năm 1885, trong đó nhà Thanh phải chấp nhận những điều kiện mới liên quan đến Việt Nam.
Năm 1885, lực lượng này bị yêu cầu giải tán. Sử liệu Viện Ngôn ngữ học ghi nhận Lưu Vĩnh Phúc sau đó trở về Trung Quốc và Quân Cờ Đen chấm dứt tư cách lực lượng quân sự tổ chức tại Việt Nam.
Một bộ phận binh lính không trở về Trung Quốc tiếp tục hoạt động cướp bóc tại Bắc Kỳ, hình ảnh Quân Cờ Đen bắt đầu thay đổi từ đây: Trong thời kỳ chống Pháp, họ có thể được nhìn nhận như một lực lượng kháng chiến. Nhưng sau khi không còn được triều đình bảo trợ, những nhóm tàn dư quay trở lại trạng thái cướp bóc và hoạt động ngoài vòng kiểm soát. Điều này thể hiện bản chất không chính quy của lực lượng này.
16. Quân Cờ Đen: lực lượng kháng chiến hay một đội quân đánh thuê?
Đây là câu hỏi gây nhiều tranh luận khi đánh giá lịch sử Quân Cờ Đen. Tuy nhiên có thể nói rằng Quân Cờ Đen có thể mang nhiều vai trò khác nhau tùy từng giai đoạn.
- Ở giai đoạn đầu, Quân Cờ Đen có nguồn gốc từ các nhóm vũ trang xuyên biên giới và mang nhiều đặc điểm của lực lượng quân sự - thổ phỉ.
- Trong quá trình định cư tại Bắc Kỳ, họ trở thành một lực lượng có quyền lực địa phương.
- Khi triều Nguyễn cần đối phó với các nhóm vũ trang khác, họ trở thành đồng minh của triều đình.
- Khi Pháp xâm lược Bắc Kỳ, họ trở thành lực lượng chống Pháp.
- Khi nhà Thanh đối đầu với Pháp, họ lại trở thành một bộ phận trong chiến lược của Trung Quốc.
Do đó, Quân Cờ Đen vừa là lực lượng vũ trang địa phương, vừa là lực lượng được triều Nguyễn sử dụng, vừa là lực lượng chống Pháp và đồng thời là một công cụ mà nhà Thanh dùng để khai thác trong cuộc chiến với Pháp.
17. Mối quan hê giữa Quân Cờ Đen và người dân Bắc Kỳ
Đây là chủ đề thường bị bỏ qua trong giai đoạn Quân Cờ Đen chống Pháp. Dù lịch sử ghi nhận những chiến thắng của lực lượng này tại Cầu Giấy, nhưng sự hiện diện của hàng nghìn quân Cờ Đen tại Bắc Kỳ cũng tạo ra gánh nặng đối với cộng đồng địa phương. Một lực lượng vũ trang lớn cần lương thực, tiền bạc, ngựa, nhân lực và địa bàn đóng quân.
Trong những giai đoạn nhất định, Quân Cờ Đen tiến hành thu thuế và khai thác nguồn lực tại các khu vực họ kiểm soát. Một số sử liệu ghi nhận các hành vi cướp bóc và bạo lực của Quân Cờ Đen đối với người dân Bắc Kỳ thời gian này.
18. Vì sao triều Nguyễn không biến thắng lợi Cầu Giấy thành một cuộc phản công toàn diện?
Dù tồn tại nhiều tranh luận về bản chất của Quân Cờ Đen, hai chiến thắng Cầu Giấy vẫn có vị trí đặc biệt trong ký ức lịch sử Việt Nam.
- Đối với người Pháp, Cầu Giấy trở thành biểu tượng của những thất bại quân sự gây tổn thất lớn về nhân sự chỉ huy.
- Đối với Việt Nam, Cầu Giấy trở thành biểu tượng của khả năng đánh bại quân đội Pháp trong điều kiện chiến tranh bất đối xứng.
- Đối với Lưu Vĩnh Phúc, hai trận đánh đưa ông từ vị thế một thủ lĩnh vùng biên trở thành một nhân vật có tầm ảnh hưởng với chính quyền Huế.
- Và đối với Hoàng Kế Viêm, đó là những chiến công tiêu biểu trong sự nghiệp quân sự của một võ quan triều Nguyễn.
Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất khi nghiên cứu hai chiến thắng Cầu Giấy.
Về mặt quân sự, việc tiêu diệt Garnier năm 1873 và Rivière năm 1883 cho thấy quân Pháp hoàn toàn có thể bị đánh bại trong những điều kiện nhất định.
Nhưng chiến thắng chiến thuật không tự động tạo thành thắng lợi chiến lược. Triều Nguyễn lúc này không hề có hệ thống quân sự hiện đại đủ khả năng duy trì chiến tranh lâu dài. Nguồn lực tài chính hạn chế, hệ thống chỉ huy phân tán và tình hình chính trị nội bộ phức tạp khiến việc chuyển từ chiến thắng phục kích sang phản công quy mô lớn trở nên không thể.
Ngay sau thất bại, Pháp lập tức đưa thêm quân, pháo binh và hậu cần từ Nam Kỳ và từ chính quốc ra Bắc Kỳ. Sau năm 1883, chiến tranh bước vào giai đoạn mà lợi thế về nguồn lực ngày càng nghiêng về phía Pháp.
19. Di sản lịch sử của Quân Cờ Đen
Sau khi Quân Cờ Đen bị giải thể, Lưu Vĩnh Phúc trở về Trung Quốc. Ông tiếp tục tham gia lực lượng quân sự và chính trị Trung Quốc, đặc biệt trong những biến động cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Lưu Vĩnh Phúc là sản phẩm của những cuộc khủng hoảng tại Hoa Nam, trở thành thủ lĩnh ở Bắc Kỳ, tham gia cuộc chiến chống Pháp và cuối cùng quay trở lại Trung Quốc. Cuộc đời Lưu Vĩnh Phúc nối liền ba không gian chính trị: Trung Quốc, Việt Nam và hệ thống thuộc địa Pháp tại Đông Dương.
Nhìn từ lịch sử Việt Nam, Quân Cờ Đen thường được đặt trong câu chuyện chống Pháp. Nhìn từ lịch sử Trung Quốc, họ lại là một sản phẩm của khủng hoảng xã hội Hoa Nam và quá trình nhà Thanh tìm cách quản lý các lực lượng vũ trang vùng biên. Nhìn từ lịch sử Pháp, đây lại là một trong những lực lượng quân sự bản địa gây trở ngại nghiêm trọng cho quá trình mở rộng thuộc địa ở Bắc Kỳ.
Quân Cờ Đen tồn tại được vì biên giới Việt – Trung khi ấy không phải một đường ranh giới tuyệt đối theo cách hiểu hiện đại. Người, hàng hóa, vũ khí và các nhóm vũ trang có thể di chuyển qua lại. Các nhà nước có thể vừa đàn áp vừa trưng dụng cùng một lực lượng tùy theo hoàn cảnh.
Hai trận Cầu Giấy năm 1873 và 1883 là đỉnh cao của lực lượng này. Dưới sự phối hợp giữa Lưu Vĩnh Phúc và lực lượng của Hoàng Kế Viêm, quân Pháp lần lượt mất hai sĩ quan chỉ huy quan trọng là Francis Garnier và Henri Rivière. Các chiến thắng này chứng minh rằng lực lượng Pháp hoàn toàn có thể bị đánh bại khi phải chiến đấu trong địa hình Bắc Kỳ và đối mặt với chiến thuật phục kích của những lực lượng địa phương có kinh nghiệm.
Lịch sử Quân Cờ Đen không phải câu chuyện về một đội quân “người Trung Quốc sang giúp Việt Nam chống Pháp”. Đằng sau lực lượng này là cả một quá trình biến động kéo dài từ những cuộc khủng hoảng tại Hoa Nam, sự hình thành các nhóm vũ trang xuyên biên giới, sự suy yếu của quyền lực nhà nước tại vùng biên viễn.
Quân Cờ Đen xuất hiện từ trong các nhóm vũ trang xuyên biên giới, nhưng lại trở thành một trong những lực lượng chống Pháp hiệu quả nhất ở Bắc Kỳ. Họ không phải quân đội chính quy của triều Nguyễn, nhưng đã nhiều lần chiến đấu bên cạnh quân Nguyễn. Họ có nguồn gốc gắn với Trung Quốc, nhưng những chiến công quan trọng nhất của họ lại diễn ra trên đất Việt Nam. Và họ từng là lực lượng mà các nhà nước tìm cách tiêu diệt, kiểm soát, nhưng cuối cùng lại trở thành một trong những quân cờ quan trọng trong cuộc chiến tranh của nhà Thanh, nhà Nguyễn với thực dân Pháp.
Lưu Vĩnh Phúc bước vào Bắc Kỳ với tư cách một thủ lĩnh vũ trang. Nhưng ông nhanh chóng trở thành một nhân vật có khả năng thương lượng với cả triều Nguyễn và nhà Thanh. Quân Cờ Đen được triều Nguyễn sử dụng để chống các nhóm vũ trang khác, sau đó trở thành lực lượng quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhà Thanh cũng từng bước đưa lực lượng này vào chiến lược của mình khi quan hệ Pháp - Thanh trở nên căng thẳng.
Trong toàn bộ quá trình ấy, Quân Cờ Đen không hoàn toàn thuộc về bất kỳ nhà nước nào, nhưng lại lần lượt trở thành công cụ quân sự của nhiều trung tâm quyền lực khác nhau.

