• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Stalin - Người biến chức vụ hành chính tẻ nhạt thành trung tâm quyền lực

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,379
Reaction score
0
Points
36
Stalin - Người biến chức vụ hành chính tẻ nhạt thành trung tâm quyền lực

Trong nhận thức phổ biến ngày nay, Tổng Bí thư mặc nhiên là chức vụ quyền lực cao nhất trong một chế độ cộng sản. Nhưng ở giai đoạn đầu, chức danh này không hề mang thực quyền tối thượng, nó chỉ là một vị trí quản trị hành chính tẻ nhạt mà không ai buồn tranh giành.

Chính Stalin, từ vị trí quản gia bị xem thường đó, mới là người đầu tiên biến nó thành công cụ thao túng toàn bộ bộ máy và sau cùng là quyền lực tuyệt đối. Để hiểu cách Stalin vươn lên từ một nhân vật bên lề trở thành kẻ độc tài, cần tách biệt giữa xuất thân cá nhân và vai trò hành chính của ông trước khi nắm quyền tuyệt đối.

1. Xuất thân và con đường trở thành kẻ thực thi

Stalin, tên thật là Iosif Dzhugashvili, sinh năm 1878 tại Gori, Gruzia, trong một gia đình nghèo khó. Cha ông là một thợ đóng giày nghiện rượu, thường xuyên bạo hành vợ con. Mẹ ông là người sùng đạo, đã đưa ông vào học tại Chủng viện Thần học Chính thống giáo ở Tiflis với hy vọng ông trở thành mục sư. Thay vì học giáo lý, ông bắt đầu đọc Marx và tham gia các nhóm chính trị bí mật, rồi rời chủng viện năm 1899 mà không tốt nghiệp.

Trước Cách mạng 1917, Stalin không phải một trí thức uyên bác hay diễn giả lôi cuốn như Lenin hay Trotsky. Ông là một kẻ thực thi mẫn cán, chuyên tổ chức đình công, phân phối tài liệu bí mật và tham gia các vụ cướp bóc để gây quỹ cho Đảng.

Nổi bật nhất là vụ cướp xe chở tiền của Ngân hàng Nhà nước Nga tại quảng trường Erivan ở Tiflis năm 1907, do các thủ lĩnh Bolshevik trong đó có Lenin và Stalin lên kế hoạch từ một cuộc họp ở Berlin, khiến khoảng bốn mươi người thiệt mạng và cướp đi khoảng ba trăm bốn mươi mốt nghìn rúp, dù phần lớn số tiền là những tờ mệnh giá lớn có số seri đã bị cảnh sát ghi lại nên gần như không thể tiêu được.

2. Từ chức vụ hành chính tẻ nhạt đến trung tâm quyền lực

Nền tảng quyền lực hành chính của Stalin thực ra được xây dựng từ trước khi ông giữ chức Tổng Bí thư.

Ngay từ năm 1919, khi Đảng lập ra ba cơ quan trung ương là Bộ Chính trị, Ban Tổ chức và Ban Bí thư, Stalin là người duy nhất đồng thời có mặt trong cả ba cơ quan này, một vị trí cho phép ông sớm nắm được cách vận hành của bộ máy nhân sự Đảng.

Đến năm 1922, tại Đại hội XI của Đảng Cộng sản Nga, chức danh Tổng Bí thư chính thức được lập ra và Stalin được bổ nhiệm vào vị trí này. Ban đầu đây không phải vị trí lãnh đạo quốc gia mà chỉ là một chức vụ quản trị bộ máy, bị coi là việc vặt nên không ai tranh giành với ông.

Công việc của ông khi đó bao gồm quản lý hồ sơ nhân sự của hàng nghìn đảng viên, quyết định ai được thăng tiến hay bị điều chuyển đi vùng xa, điều phối luồng thông tin nội bộ Đảng, sắp đặt chương trình nghị sự các cuộc họp, và giám sát kỷ luật với những cán bộ chống đối. Trong khi Trotsky, Zinoviev và Kamenev đều coi đây là công việc văn phòng tẻ nhạt, kém tầm vóc so với việc chỉ huy quân đội hay tranh luận lý luận, Stalin lại nhìn ra khe hở quyền lực nằm ngay trong công việc quản gia này.

Bằng cách bổ nhiệm người trung thành vào các vị trí hành chính then chốt khắp đất nước, Stalin dần dần xây dựng nên một mạng lưới nợ ân tình trải rộng trong toàn bộ bộ máy Đảng. Đây chính là hệ thống nomenklatura, danh sách các vị trí quan trọng mà việc bổ nhiệm phải qua sự phê duyệt của Đảng, được hoàn thiện dần suốt thập niên 1920 và 1930, ai muốn thăng tiến trong sự nghiệp đều phải đi qua bộ lọc do chính Stalin nắm giữ.

Song song với việc kiểm soát nhân sự, với tư cách người điều hành bộ máy hành chính, ông còn kiểm soát được luồng thông tin đi và đến trong nội bộ Đảng, có thể chặn hoặc bóp méo thông tin giữa các đối thủ trước khi nó đến tai người khác.

Vì không ai coi ông là đối thủ chính trị đáng gờm, chỉ nghĩ ông là một công chức mẫn cán, Stalin tránh được việc bị cô lập hay hạ bệ sớm. Ngay cả khi Lenin, cuối năm 1922, đã cảnh báo về nguy cơ này và đề nghị tìm cách cách chức Tổng Bí thư của Stalin trong một văn bản sau này được gọi là Di chúc chính trị, đề nghị đó vẫn không được thực hiện.

Chính Zinoviev và Kamenev, cùng với Trotsky, đã đồng thuận giữ Stalin lại ở vị trí này tại Đại hội XIII năm 1924, và văn bản của Lenin bị ỉm đi, mãi đến năm 1956 mới được Khrushchev công khai trong bài diễn văn bí mật tại Đại hội XX.

Đến khi các đối thủ nhận ra ông đã kiểm soát toàn bộ bộ máy thì đã quá muộn, bộ máy đó đã trở thành công cụ riêng của ông. Sau khi Lenin mất năm 1924, Stalin lần lượt gạt bỏ từng đối thủ, trước tiên liên minh với một nhóm để diệt nhóm khác, sau đó quay lại diệt nốt nhóm đã từng liên minh. Từ vai trò người ghi chép biên bản, ông biến chức Tổng Bí thư thành người nắm giữ toàn bộ hệ thần kinh của Đảng và trở thành trung tâm của quyền lực tuyệt đối.

3. Giai đoạn sau Stalin - Từ độc tài cá nhân sang lãnh đạo tập thể

Sau khi Stalin qua đời, giới tinh hoa Liên Xô, vốn bị ám ảnh bởi sự độc tài của ông, đã cố gắng lập lại thế cân bằng quyền lực. Chính bài diễn văn bí mật của Khrushchev tại Đại hội XX năm 1956, tố cáo tệ sùng bái cá nhân và những sai lầm của Stalin, đã trở thành dấu mốc chính thức cho bước chuyển này.

Chức danh người đứng đầu Đảng cũng đổi tên thành Bí thư thứ nhất trong giai đoạn này, dù thực chất vẫn là cùng một vị trí. Quyền lực của Khrushchev không còn tuyệt đối như dưới thời Stalin, tháng sáu năm 1957 ông từng suýt bị chính các đồng chí thân cận của Stalin trước đây hạ bệ ngay tại Đoàn Chủ tịch, nhưng đã lật ngược tình thế bằng cách triệu tập Ban Chấp hành Trung ương, cơ quan có thẩm quyền cao hơn, và tranh thủ được sự ủng hộ của quân đội.

Đến năm 1964, ông cuối cùng vẫn bị chính những người trong nội bộ hạ bệ.

Sang thời Brezhnev, quyền lực trở nên phân tán hơn nữa, người đứng đầu Đảng phải chia sẻ ảnh hưởng với các nhóm lợi ích trong quân đội, công an và bộ máy Đảng. Dù vậy, cơ chế nắm nhân sự vẫn là con đường duy nhất để có thực quyền, một lãnh đạo đủ khôn ngoan để nắm được Ủy ban Kiểm tra Đảng hoặc Ban Tổ chức Trung ương vẫn có thể giữ cán cân quyền lực nghiêng về mình, dù không còn độc tài tuyệt đối như Stalin mà đóng vai trò người điều phối giữa các phe nhóm.

4. Vì sao mô hình này lặp lại ở các nước cộng sản khác?

Việc các chế độ cộng sản sau này đều đi theo lối mòn của Stalin không phải sự tình cờ mà là hệ quả tất yếu từ cấu trúc của mô hình chính trị này. Khi quyền lực tập trung ở cấp cao nhất mà không có cơ chế kiềm chế và đối trọng, ai nắm được vị trí lãnh đạo cơ quan đó nghiễm nhiên trở thành trung tâm quyết định mọi thứ.

Sau thời Stalin, các lãnh đạo kế tiếp ở những nước khác, như Brezhnev tại Liên Xô hay Mao Trạch Đông tại Trung Quốc, đều nhận thấy rằng nếu không giữ được quyền lực tập trung, hệ thống sẽ trở nên bất ổn, nên việc duy trì mô hình Tổng Bí thư nắm quyền tối cao trở thành một bản năng sinh tồn của chính họ.

Để tránh giằng co quyền lực như thời kỳ ngắn ngủi sau khi Lenin mất, các chế độ cộng sản dần đi đến mô hình nhất thể hóa, trong đó Tổng Bí thư kiêm luôn chức danh đứng đầu nhà nước. Cùng với đó, hệ thống nomenklatura được hoàn thiện như công cụ quyền lực cốt lõi, không ai có thể ngoi lên vị trí lãnh đạo nếu không được hệ thống của Tổng Bí thư chấp thuận.

Cấu trúc Đảng ở Liên Xô, Trung Quốc hay các nước Đông Âu cũ đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bản mẫu tổ chức mà Stalin định hình, vốn dựa trên nền tảng do Lenin đặt ra.

Những người sáng lập các đảng này tin rằng để xây dựng một xã hội cộng sản, họ cần một đội tiên phong, và đội tiên phong đó phải được chỉ huy bởi một bộ não duy nhất. Họ coi sự tập trung quyền lực là ưu điểm, là cách huy động toàn bộ nguồn lực quốc gia cho các mục tiêu lớn như công nghiệp hóa hay chiến tranh.

5. Bản chất và động cơ ra đời của tập trung dân chủ

Được Lenin hệ thống hóa, tập trung dân chủ là nguyên tắc tổ chức cốt lõi giúp một đảng không chỉ tồn tại mà còn kiểm soát toàn bộ quốc gia.

Trong thực tế vận hành, đây là một cơ chế tập trung quyền lực dưới danh nghĩa sự đồng thuận.
- Vế dân chủ cho phép đảng viên thảo luận, tranh luận chính sách ở cấp thấp hoặc trong các kỳ đại hội, nhưng quyền này bị giới hạn chặt chẽ bởi kỷ luật.
- Vế tập trung mới là thực quyền, một khi quyết định đã được cấp trên thông qua, quyền thảo luận chấm dứt và sự phục tùng tuyệt đối là bắt buộc, ai tiếp tục phản đối sẽ bị coi là chia rẽ nội bộ hoặc phá hoại kỷ luật. Bản chất của nguyên tắc này không phải là phân chia quyền lực mà là đóng băng quyền lực, chuyển đổi sự bất đồng thành sự đồng thuận cưỡng bách.

Động cơ của Lenin khi thiết kế mô hình này không phải để tạo ra một xã hội dân chủ, mà để đối phó với hai vấn đề sống còn của phong trào cách mạng.

Trong bối cảnh hoạt động bí mật ở Nga trước 1917, nếu Đảng vận hành theo kiểu nhiều phe phái tranh luận cởi mở, cảnh sát mật của Sa hoàng sẽ dễ dàng thâm nhập và chia rẽ tổ chức, nên tập trung là cách tạo ra một thực thể đóng, nơi thông tin và quyền lực được bảo mật.

Bên cạnh đó, Lenin cần một lực lượng kỷ luật như quân đội để thực hiện những cú sốc chính trị như cuộc Cách mạng Tháng Mười, cho phép lãnh đạo Đảng ra lệnh cho toàn bộ bộ máy xoay chuyển trong một đêm mà không bị cản trở bởi các quy trình dân chủ rườm rà.

6. Sự chuyển hóa thành công cụ độc tài quan liêu

Sau khi giành được chính quyền, nguyên tắc tập trung dân chủ trở thành công cụ hoàn hảo để nhà lãnh đạo củng cố quyền lực cá nhân. Hệ thống này biến mỗi đảng viên thành một mắt xích phụ thuộc, vì sự thăng tiến gắn với sự phê duyệt của cấp trên nên các đảng viên luôn ưu tiên lòng trung thành cá nhân với lãnh đạo hơn là tư duy phản biện.

Dù gây ra sự trì trệ vì cấp dưới sợ sai nên không dám tham mưu thật lòng, các chế độ cộng sản vẫn duy trì mô hình này vì ba lý do.
- Nó giúp ngăn chặn đảo chính hay tranh chấp quyền lực công khai giữa các nhóm lợi ích trong Đảng.
- Nó cực kỳ hiệu quả trong việc huy động toàn bộ nguồn lực quốc gia cho các mục tiêu đơn lẻ như công nghiệp hóa hay chiến tranh, vì không có lực lượng đối lập nào gây áp lực ngược lại.
- Và với giới tinh hoa cầm quyền, đây là tấm khiên bảo vệ họ khỏi sự kiểm soát từ phía công chúng, chỉ cần giữ được sự tập trung là giữ được quyền lực.

7. Tập trung dân chủ, toàn trị và quyền lực Tổng bí thư

Tập trung dân chủ hoạt động như hệ điều hành của chế độ toàn trị, đảm bảo thông tin chỉ chảy theo một chiều từ trên xuống dưới, truyền mệnh lệnh từ Bộ Chính trị tới mọi tế bào xã hội qua các chi bộ đặt tại mọi cơ quan, nhà máy, đoàn thể, báo chí, công an và đơn vị hành chính, khiến ranh giới giữa cá nhân và nhà nước gần như không còn tồn tại.

Chủ nghĩa toàn trị khác với độc tài thông thường ở chỗ nó không chỉ muốn kiểm soát hành vi mà còn muốn kiểm soát cả tư duy và đời sống, điều này đòi hỏi một bộ não tập trung duy nhất, và chức danh Tổng Bí thư mặc nhiên trở thành trung tâm đó.

Trong chế độ toàn trị, nhà nước sở hữu tư liệu sản xuất và kiểm soát nhân sự, Tổng Bí thư nắm danh sách nomenklatura nên bất kỳ ai muốn tiến thân đều phải qua bộ lọc của ông.

Vì không có sự phân chia quyền lực, không có tòa án độc lập, không có báo chí tự do giám sát, mọi cơ quan thực thi pháp luật đều dưới quyền của Tổng Bí thư, khiến ông trở thành người đứng trên luật pháp.

Nhờ cơ chế tập trung dân chủ, bất kỳ chỉ trích nào đối với chính sách của Tổng Bí thư đều bị quy chụp là đi ngược lại lợi ích của Đảng, khiến ông có được sự bất khả xâm phạm về chính trị.

8. Sự thất bại của yếu tố dân chủ trong mô hình

Trong lý thuyết cộng sản ban đầu, dân chủ là để đảng viên thảo luận, góp ý tìm ra đường lối đúng đắn. Nhưng trong thực tế, cấp trên gửi xuống các dự thảo đã được vạch sẵn, cấp dưới chỉ được góp ý để thực hiện tốt hơn quyết định đó, và khi lên đến cấp Trung ương thì dân chủ bị triệt tiêu hoàn toàn bởi nguyên tắc cấp dưới phục tùng cấp trên.

Để thực hành dân chủ thật sự cần có sự minh bạch và đối thoại công khai, nhưng cấu trúc này lại vận hành dựa trên bảo mật tối đa. Các cuộc họp quan trọng nhất đều kín, quyền lực thực sự nằm trong tay một nhóm rất nhỏ, khi đảng viên cấp thấp không biết chuyện gì đang xảy ra ở thượng tầng thì dân chủ chỉ còn là khái niệm trừu tượng.

Nguyên tắc chống phe phái của Lenin là đòn chí mạng dành cho dân chủ nội bộ. Bất kỳ nhóm nào muốn tập hợp phản biện chính sách đều bị gắn mác phe phái, khiến Đảng trở thành một khối đơn nhất cứng nhắc, mất khả năng tự điều chỉnh và khiến độc tài cá nhân trở thành kết cục khó tránh khỏi.

Từ dân chủ ở đây được dùng theo nghĩa hoàn toàn khác với dân chủ tự do phương Tây. Các nhà lý luận của chế độ cho rằng vì Đảng đại diện cho lợi ích của giai cấp vô sản nên ý chí của Đảng chính là ý chí của giai cấp, và khi đã đại diện cho lợi ích chân chính thì tranh luận là không cần thiết, chỉ cần tập trung để thực thi. Đây chính là cái bẫy ngôn ngữ, khi dân chủ không còn được hiểu là người dân tham gia quyết định mà là quyết định đó phục vụ lợi ích của người dân theo cách hiểu của Đảng.

Khi cơ chế dân chủ bị bóp nghẹt bởi tính tập trung, quyền lực thực tế rơi vào tay những kẻ giỏi nắm giữ bộ máy như Stalin. Hệ thống không còn cơ chế thay thế lãnh đạo bằng bỏ phiếu vì bầu cử chỉ là hình thức xác nhận lại ý chí của cấp trên, sự thay đổi lãnh đạo thường chỉ diễn ra qua đấu đá nội bộ hoặc các biến cố bất ngờ như ốm đau, qua đời.

Điều này dẫn đến sự cô lập của giới lãnh đạo. Khi cấp dưới chỉ nói những điều cấp trên muốn nghe để được thăng tiến, giới lãnh đạo chóp bu sống trong một bong bóng thông tin xa rời thực tế xã hội, khiến các chế độ này dù mạnh về trấn áp nhưng lại yếu về khả năng thích nghi và sửa sai.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom