- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,515
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự khác biệt trong cải cách thể chế của Nhật Bản so với Trung Quốc từ tk19
1. Khủng hoảng cuối thời Edo
Trước cải cách Minh Trị, xã hội Nhật Bản thời Mạc phủ Tokugawa duy trì một trật tự phong kiến nghiêm ngặt, chia dân cư thành bốn tầng lớp cố định là sĩ, nông, công, thương, do Tướng quân và giới samurai đứng đầu.
Hơn hai thế kỷ hòa bình khiến samurai không còn chiến trận để tham chiến, dần chuyển sang làm quan chức hành chính và ngày càng mắc nợ, vì lương bổng của họ tính bằng lúa gạo trong khi giá cả sinh hoạt đô thị liên tục tăng.
Trong khi đó, tầng lớp thương nhân, dù bị xếp ở đáy trật tự xã hội, lại giàu lên nhanh chóng nhờ thương mại đô thị phát triển, đến mức nhiều samurai và cả daimyo phải vay tiền từ họ để duy trì cuộc sống. Cùng lúc, thuế gạo nặng nề cùng thiên tai, mất mùa liên tiếp đã gây ra hàng trăm cuộc nổi dậy của nông dân trên khắp Nhật Bản.
Khủng hoảng nội trị này trùng với một cú sốc từ bên ngoài.
Tháng 7 năm 1853, đô đốc Mỹ Matthew Perry dẫn hạm đội bốn chiến hạm bọc thép, được người Nhật gọi là Tàu Đen, tiến vào vịnh Edo, mang theo yêu cầu của Tổng thống Mỹ buộc Nhật Bản chấm dứt chính sách bế quan tỏa cảng và mở cửa các cảng biển, nếu từ chối sẽ dùng vũ lực.
Mạc phủ, vốn chỉ quen với đao kiếm và súng thần công thô sơ, hoàn toàn bất lực trước hạm đội hiện đại này và đến năm 1854 phải ký Hiệp ước Kanagawa cùng hàng loạt hiệp ước bất bình đẳng khác với Mỹ, Anh, Pháp, Nga, nhượng quyền ngoại giao và thuế quan cho phương Tây.
Sự nhượng bộ của Mạc phủ trước phương Tây làm dấy lên làn sóng phẫn nộ trong giới trí thức và samurai trẻ, hình thành phong trào tôn vương nhương di, tức tôn vinh Thiên hoàng và đánh đuổi người phương Tây, với lập luận rằng Mạc phủ đã mất tính chính danh.
Hai phiên quốc mạnh nhất miền Nam là Satsuma và Choshu bí mật liên minh, mua sắm vũ khí phương Tây để chuẩn bị lật đổ Mạc phủ. Tháng 11 năm 1867, Tướng quân cuối cùng Tokugawa Yoshinobu tuyên bố trả lại quyền cai trị cho Thiên hoàng, nhưng xung đột vũ trang vẫn nổ ra thành cuộc nội chiến Boshin 1868 đến 1869 giữa phe trung thành với Mạc phủ cũ và phe ủng hộ Thiên hoàng, kết thúc bằng chiến thắng của phe ủng hộ Thiên hoàng nhờ vũ khí và chiến thuật hiện đại hơn.
Năm 1868, niên hiệu Minh Trị chính thức bắt đầu. Đứng trước nguy cơ bị các cường quốc phương Tây xâu xé như Trung Quốc từng trải qua sau các cuộc Chiến tranh Nha phiến, chính quyền mới xác định phải học theo phương Tây để trở nên đủ mạnh mà chống lại phương Tây, và từ đó cuộc cải cách Minh Trị chính thức ra đời với khẩu hiệu cốt lõi phú quốc cường binh.
2. Khác biệt thể chế và xã hội giữa Nhật Bản và nhà Thanh
Trước năm 1868, Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa chia thành hơn 250 phiên quốc (han), mỗi phiên có tài chính và quân đội riêng.
Đây là một hệ thống phân quyền có kiểm soát, gọi là bakuhan taisei: Mạc phủ độc quyền ngoại giao, buộc các daimyo luân phiên cư trú ở Edo theo chế độ sankin-kotai để kiềm chế họ, và có quyền bãi miễn hay tịch thu lãnh địa của các daimyo bất tuân, trong khi Thiên hoàng ở Kyoto vẫn chỉ giữ vai trò biểu tượng đứng ngoài quyền lực thực tế.
Tuy vậy quyền tự trị tài chính và quân sự tại chỗ của mỗi phiên được giữ nguyên trong suốt hơn 250 năm, khác hẳn một bộ máy quan liêu tập quyền kiểu Trung Hoa. Chính quyền tự trị đó là điều kiện then chốt cho phép Satsuma và Choshu tập hợp đủ lực lượng để lật đổ Mạc phủ khi thời cơ đến.
Cấu trúc phân quyền này khiến khi trung ương bảo thủ, các địa phương cấp tiến vẫn có căn cứ quân sự và tài chính độc lập để tự hành động và tạo đột phá, giống với mô hình phong kiến châu Âu hơn là một đế chế tập quyền kiểu Đông Á.
Trung Quốc dưới nhà Thanh là một đế chế tập quyền cao độ, mọi quyết định cải cách đều phải thông qua triều đình ở Bắc Kinh. Khi triều đình, với đại diện là Từ Hi Thái hậu, bảo thủ và lo sợ mất quyền lực, toàn bộ tiến trình hiện đại hóa đất nước bị đình trệ, vì giới sĩ phu cấp tiến không có căn cứ quân sự hay chính trị độc lập nào để tự mình hành động ngoài khuôn khổ triều đình.
Khác biệt thể chế còn kéo theo khác biệt về giai cấp lãnh đạo.
- Sĩ đại phu Trung Quốc giành địa vị qua hệ thống khoa cử, học thuộc kinh sách Khổng giáo qua nhiều năm khổ luyện. Tiếp thu tri thức phương Tây đồng nghĩa với việc phủ nhận chính nền tảng tri thức đã tạo nên quyền lực của họ, nên phần lớn giới quan lại tự nhiên chống lại cải cách để bảo vệ đặc quyền giai cấp mình.
- Samurai Nhật Bản là tầng lớp quân sự coi trọng năng lực thực chiến và hiệu quả hơn giáo điều. Khi nhận ra súng đạn và tàu chiến phương Tây vượt trội so với kiếm katana, nhiều samurai trẻ ở các phiên quốc cấp tiến chấp nhận học hỏi phương Tây để giữ sức mạnh cho giai cấp mình.
Ito Hirobumi, xuất thân từ một gia đình samurai cấp thấp ở Choshu, là một trong những gương mặt chuyển từ tư duy quân sự truyền thống sang xây dựng thể chế hiện đại theo mô hình phương Tây.
Không phải mọi samurai đều đi trọn con đường Tây hóa: Saigo Takamori, người đóng vai trò trung tâm trong việc lật đổ Mạc phủ và dựng nên chính quyền Minh Trị, về sau bất mãn với tốc độ Tây hóa và tình trạng samurai mất đặc quyền, đến năm 1877 cầm đầu cuộc nổi loạn Satsuma chống lại chính quyền mà ông từng góp phần xây dựng, trước khi bị dẹp và tự sát.
Nền tảng kinh tế của hai nước cũng đi theo hai hướng ngược nhau.
- Trong hơn 250 năm hòa bình dưới thời Tokugawa, tầng lớp thương nhân đô thị (chonin) ở Edo và Osaka tích lũy được lượng tài sản lớn, đến mức nhiều daimyo và samurai phải vay nợ từ họ. Khi phong trào lật đổ Mạc phủ nổ ra, giới thương nhân cấp vốn cho phe cải cách, đổi lại chính quyền Minh Trị sau này xóa bỏ các rào cản kinh doanh thời phong kiến và cho phép tư nhân lập tập đoàn kinh tế.
- Ở Trung Quốc, nhà Thanh theo chính sách trọng nông ức thương, coi thương nhân là đối tượng để kiểm soát và thu thuế nặng. Vì vậy giới này không thể phát triển thành một giai cấp độc lập đủ sức hỗ trợ tài chính cho các lực lượng cải cách.
Cuối cùng, cấu trúc xã hội Nhật Bản còn có một điểm đặc biệt là sự tách biệt giữa thực quyền và chính danh. Mạc phủ nắm thực quyền nhưng thiếu tính chính danh thiêng liêng, trong khi Thiên hoàng nắm sự thiêng liêng đó nhưng trong hàng thế kỷ không trực tiếp can thiệp chính sự.
Khi phe cải cách muốn xóa bỏ Mạc phủ, phong trào tôn vương nhương di đã hình thành từ trước đó cho họ ngọn cờ chính nghĩa cần thiết. Việc đưa Thiên hoàng Minh Trị trở lại trung tâm quyền lực giúp cuộc cải cách mang tính hợp pháp gần như tuyệt đối, tránh cho Nhật Bản rơi vào nội chiến kéo dài hay tan rã xã hội.
Ở Trung Quốc, Hoàng đế nhà Thanh nắm cả thực quyền lẫn chính danh trong cùng một người. Vì vậy bất kỳ ai muốn cải cách triệt để thể chế đều dễ bị quy là phản quốc hay mưu đồ triệt hạ triều đình, bởi tấn công thể chế lúc này đồng nghĩa với tấn công chính người đang giữ cả quyền lực lẫn tính chính danh.
3. Ba trụ cột cải cách Minh Trị
Về quân sự, trước Minh Trị việc cầm vũ khí bảo vệ đất nước là đặc quyền riêng của samurai.
- Đạo luật nghĩa vụ quân sự năm 1873 áp dụng chế độ quân dịch bắt buộc với mọi nam thanh niên đến 20 tuổi, không phân biệt xuất thân nông dân, thương nhân hay võ sĩ, chính thức chấm dứt sự tồn tại của samurai như một giai cấp quân sự riêng biệt.
Lục quân được xây dựng và huấn luyện theo mô hình Phổ, hải quân học theo mô hình Anh, trong khi các xưởng vũ khí và xưởng đóng tàu trong nước được thành lập để không phụ thuộc nguồn nhập khẩu.
Về giáo dục, chính quyền Minh Trị nhận thức rằng công nghiệp và quân đội mạnh phải dựa trên một nền dân trí cao.
- Sắc lệnh giáo dục năm 1872 thiết lập hệ thống giáo dục tiểu học bắt buộc trên toàn quốc cho cả nam lẫn nữ, khiến tỷ lệ trẻ em đi học tiểu học tăng từ khoảng 30% đầu thập niên 1870 lên hơn 90% vào năm 1900.
- Chương trình học loại bớt nội dung Nho giáo phong kiến, thay vào đó là khoa học tự nhiên, toán học, địa lý và kỹ thuật phương Tây.
- Chính phủ còn gửi hàng nghìn sinh viên sang Mỹ và châu Âu du học, đồng thời thuê hàng nghìn chuyên gia phương Tây, gọi là oyatoi gaikokujin, về giảng dạy và cố vấn kỹ thuật với mức lương cao.
Về kinh tế, tuyến đường sắt đầu tiên nối Tokyo với Yokohama hoàn thành năm 1872, cùng với hệ thống điện báo, bưu chính hiện đại, đồng yên thống nhất và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thành lập năm 1882.
- Cải cách thuế đất năm 1873 thay thế cách thu thuế bằng lúa gạo phụ thuộc mùa vụ bằng việc cấp giấy chứng nhận sở hữu đất và thu thuế bằng tiền mặt dựa trên giá trị đất, tạo ra nguồn thu ngân sách ổn định cho nhà nước.
Ba trụ cột quân sự, giáo dục và kinh tế này vận hành đồng bộ chính là nền tảng trực tiếp cho các Zaibatsu và cho chiến thắng quân sự của Nhật Bản sau này.
4. Sự ra đời của các Zaibatsu
Từ liên minh thương nhân - samurai đã hình thành từ thời Tokugawa, các Zaibatsu - tức tài phiệt - dần ra đời sau cải cách Minh Trị.
Những gia tộc thương nhân lâu đời như Mitsui và Sumitomo, vốn kinh doanh đổi tiền và khai mỏ từ thế kỷ 17, nhanh chóng tài trợ vốn cho chính quyền Minh Trị mới để đổi lấy các ưu đãi kinh doanh.
Năm 1870, Iwasaki Yataro, xuất thân samurai cấp thấp ở phiên Tosa, tiếp quản hoạt động vận tải biển của phiên và lập công ty Tsukumo Shokai, tiền thân của Mitsubishi.
Năm 1871, chính quyền Minh Trị hoàn tất việc bãi bỏ chế độ phiên quốc, thay bằng các tỉnh do quan chức trung ương bổ nhiệm, chấm dứt quyền lực địa phương của daimyo, và công ty của Iwasaki chính thức đổi tên thành Mitsubishi Shokai năm 1873 với ông tiếp tục đứng đầu.
Năm 1876, chính quyền tiếp tục bãi bỏ bổng lộc thế tập của samurai, khi đó chiếm khoảng 30% ngân sách nhà nước, và đền bù bằng trái phiếu chính phủ. Nhiều samurai khác dùng khoản trái phiếu này hoặc vốn vay để lập công ty và ngân hàng, tiếp bước những gia tộc đã đi trước như Iwasaki.
Đầu thập niên 1880, ngân sách nhà nước Nhật Bản rơi vào khủng hoảng lạm phát sau khi chính phủ trực tiếp đầu tư xây dựng hàng loạt nhà máy, mỏ khoáng sản và xưởng đóng tàu kiểu mẫu.
Chính quyền quyết định bán thanh lý các cơ sở này cho các gia tộc tư nhân thân cận với giá rẻ, các gia tộc thâu tóm, hiện đại hóa máy móc và biến chúng thành nền tảng công nghiệp riêng.
Mỗi Zaibatsu được tổ chức theo mô hình liên kết dọc chặt chẽ, gồm một công ty mẹ do gia tộc sáng lập sở hữu tuyệt đối, một ngân hàng riêng cấp vốn liên tục cho toàn hệ sinh thái mà không phụ thuộc vốn nước ngoài, và một mạng lưới công ty con chi phối đa ngành từ thương mại, khai khoáng, dệt may đến đóng tàu, hóa chất, cơ khí nặng.
Bốn Zaibatsu lớn nhất thời kỳ này là Mitsui trong thương mại và tài chính, Mitsubishi trong vận tải, đóng tàu và cơ khí, Sumitomo trong khai khoáng và kim loại, Yasuda trong ngân hàng và bảo hiểm.
5. Vai trò và di sản của Zaibatsu
Về vốn, đầu thời Minh Trị Nhật Bản thiếu vốn trầm trọng. Bằng cách kết hợp ngân hàng với công ty sản xuất trong cùng một tập đoàn, Zaibatsu có khả năng huy động và điều phối lượng vốn lớn để đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng tốn kém như đóng tàu, luyện kim, chế tạo máy, những lĩnh vực mà doanh nghiệp nhỏ lẻ không thể kham nổi.
Về công nghệ, Zaibatsu là lực lượng tiên phong gửi kỹ sư và quản lý sang châu Âu, Mỹ học hỏi công nghệ, đồng thời mua bản quyền máy móc hiện đại.
Mitsubishi thuê lại rồi sau đó mua lại xưởng đóng tàu Nagasaki từ chính phủ và phát triển nơi này thành một trong những trung tâm đóng tàu hàng đầu châu Á, trong khi Sumitomo ứng dụng kỹ thuật khai thác phương Tây để hiện đại hóa mỏ đồng Besshi.
Về hạ tầng giao thông và ngoại thương, Mitsubishi phát triển đội tàu buôn viễn dương mạnh, giúp Nhật Bản giành lại quyền kiểm soát các tuyến hàng hải nội địa và quốc tế từ tay các công ty Anh, Mỹ.
Công ty thương mại Mitsui Bussan thuộc Mitsui thiết lập mạng lưới văn phòng toàn cầu, giúp xuất khẩu hàng dệt may Nhật Bản và nhập khẩu nguyên liệu như bông, sắt, than về phục vụ sản xuất trong nước.
Về quốc phòng, công nghiệp hóa thời Minh Trị gắn liền với mục tiêu phú quốc cường binh. Các Zaibatsu là hậu phương sản xuất vũ khí, đạn dược, tàu chiến và hậu cần cho quân đội Nhật Bản trong Chiến tranh Trung - Nhật 1894 đến 1895 và Chiến tranh Nga - Nhật 1904 đến 1905.
Những thắng lợi quân sự này lại mang về cho Zaibatsu các thị trường mới ở Triều Tiên và Mãn Châu.
Nhờ Zaibatsu, Nhật Bản hoàn thành quá trình công nghiệp hóa chỉ trong khoảng 30 đến 40 năm, điều mà phương Tây phải mất cả thế kỷ.
Đến đầu thế kỷ 20, nước này đã tự chủ được sản xuất công nghiệp nặng và tài chính.
Nhưng mô hình này cũng khiến quyền lực và tài sản tập trung quá mức vào tay một vài gia tộc, và sự cấu kết chặt chẽ giữa Zaibatsu với giới chính trị, quân phiệt đã góp phần đẩy Nhật Bản vào con đường chủ nghĩa đế quốc và chiến tranh trong Thế chiến II.
Sau năm 1945, quân Đồng minh giải thể các Zaibatsu, nhưng từ tàn dư của chúng, các tập đoàn keiretsu hiện đại như Mitsubishi, Sumitomo, Mitsui đã tái thiết và tiếp tục là trụ cột của kinh tế Nhật Bản ngày nay.
6. Bối cảnh quốc tế và rạn nứt sắc tộc của Trung Quốc
Ngoài khác biệt về thể chế, bối cảnh quốc tế và tình trạng nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng.
Khi đô đốc Perry đến Nhật Bản năm 1853, các cường quốc phương Tây đang tập trung khai thác thị trường khổng lồ Trung Quốc hoặc vướng vào các cuộc chiến khác như Chiến tranh Krym ở châu Âu, nên Nhật Bản không phải ưu tiên hàng đầu của họ.
Điều này cho Nhật Bản khoảng 15 đến 20 năm tương đối yên ổn để âm thầm tích lũy lực lượng và tự cải cách trước khi phải đối đầu trực diện với phương Tây.
Trung Quốc thì ngược lại là tâm điểm bị nhắm tới. Ngay từ Chiến tranh Nha phiến 1839 đến 1842, Anh, Pháp, Nga, Mỹ đã liên tục buộc nhà Thanh ký hàng loạt hiệp ước bất bình đẳng, bồi thường chiến phí và mất quyền tự chủ thuế quan, khiến nguồn lực tài chính bị vắt kiệt trước khi kịp đầu tư cho công nghiệp hóa.
Nhà Thanh còn mang một điểm yếu nội tại mà Nhật Bản không có, đó là mâu thuẫn sắc tộc.
- Đây là triều đại của người Mãn Châu cai trị đa số dân cư người Hán, và sự phân biệt đối xử kéo dài hàng trăm năm khiến nhiều người Hán coi triều đình là ngoại tộc chứ không phải chính quyền của dân tộc mình.
- Phong trào Thái Bình Thiên Quốc, cuộc nổi dậy làm hàng chục triệu người thiệt mạng giữa thế kỷ 19, là biểu hiện rõ nhất của rạn nứt đó, và đã gặm nhấm kiệt quệ nguồn lực của nhà Thanh trước khi triều đình kịp đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài.
7. Chiến tranh Trung - Nhật 1894 đến 1895: Phép thử thực chiến của 2 thể chế
Chiến tranh Trung - Nhật là phép thử thực chiến phản ánh rõ kết quả của hai con đường cải cách trái ngược nhau, một bên là cuộc cải cách Minh Trị toàn diện ở Nhật Bản, một bên là phong trào Tự cường chắp vá ở Trung Quốc.
Sự sụp đổ nhanh chóng của hạm đội nhà Thanh trước một nước Nhật Bản nhỏ bé hơn nhiều cho thấy việc hiện đại hóa phần cứng như mua sắm vũ khí mà không cải tổ thể chế và xã hội chắc chắn sẽ thất bại.
Chiến thắng của Nhật Bản trên cả chiến trường bộ lẫn biển, đặc biệt trong Trận hải chiến sông Áp Lục, là kết quả trực tiếp của ba thập kỷ cải cách Minh Trị đã trình bày ở trên.
Ngay từ năm 1868, Ngũ Điều Ngự Thệ Văn do Thiên hoàng Minh Trị ban ra đã đặt định hướng cải cách toàn diện cho cả nước, từ đó trung ương và địa phương vận hành theo một ý chí thống nhất dưới sự lãnh đạo của Thiên hoàng và chính phủ cải cách, trong khi hệ thống giao thông và điện báo giúp quân đội di chuyển và tiếp viện nhanh chóng.
Quân đội nghĩa vụ toàn dân được xây dựng từ năm 1873 cùng hậu phương công nghiệp từ các Zaibatsu giúp Nhật Bản tự chủ đạn dược, tàu chiến, quân trang mà không phụ thuộc nước ngoài trong lúc chiến tranh.
Trước chiến tranh, nhà Thanh từng được nhiều nhà quan sát phương Tây đánh giá cao nhờ Phong trào Tự cường, hay Vận động Dương vụ, kéo dài từ thập niên 1860, với các nhà máy vũ khí riêng và hạm đội Bắc Dương được trang bị thiết giáp hạm hiện đại, từng được xem là lực lượng hải quân mạnh nhất châu Á lúc bấy giờ.
Nhưng cuộc chiến đã phơi bày sai lầm cốt lõi trong tư duy cải cách của nhà Thanh, thường được gọi là Trung thể Tây dụng, tức lấy học vấn Trung Hoa làm gốc và kỹ thuật phương Tây làm công cụ. Nhà Thanh chỉ muốn mua sắm súng ống, tàu bè hiện đại mà tuyệt đối không chịu thay đổi thể chế chính trị, giáo dục hay tư duy quản lý.
Hệ thống chính trị tập quyền bảo thủ của nhà Thanh còn bị đục khoét bởi tham nhũng. Theo nhiều nghiên cứu, một phần ngân khoản dành cho hải quân Bắc Dương đã bị chuyển sang phục vụ việc tu sửa, mở rộng Di Hòa Viên nhân dịp mừng thọ Từ Hi Thái hậu. Hậu quả trực tiếp mà nhiều nguồn ghi nhận là hạm đội thiếu đạn dược trầm trọng, thậm chí một số đạn pháo mua về không vừa nòng súng.
Trung Quốc khi đó còn bị chia rẽ bởi các tập đoàn quân phiệt địa phương. Lý Hồng Chương quản lý hạm đội Bắc Dương, nhưng các tỉnh khác không mặn mà hỗ trợ vì cho đó không phải việc của họ, khiến hạm đội gần như phải chiến đấu đơn độc mà không có hậu thuẫn chiến lược từ toàn quốc.
Thất bại năm 1894 đến 1895 được chốt lại bằng Hiệp ước Mã Quan, theo đó Trung Quốc phải bồi thường một khoản tiền khổng lồ, nhượng Đài Loan và bán đảo Liêu Đông, đồng thời mở thêm nhiều cảng biển cho ngoại quốc.
Cuộc chiến này tạo ra hai ngã rẽ trái ngược cho lịch sử Đông Á.
- Nhật Bản chính thức bước lên vũ đài thế giới với tư cách một cường quốc đế quốc mới, đủ sức đánh bại cả đế quốc Nga một thập kỷ sau đó trong Chiến tranh Nga - Nhật 1904 đến 1905.
- Trung Quốc thì chìm sâu vào khủng hoảng, khi các cường quốc phương Tây và Nhật Bản đua nhau ép nhà Thanh nhượng thêm tô giới và đặc quyền khai thác trên khắp lãnh thổ trong những năm sau 1895.
Thất bại này làm sụp đổ niềm tin vào triều đình nhà Thanh, châm ngòi cho các phong trào cải cách và cách mạng triệt để hơn, từ Duy Tân Mậu Tuất năm 1898 đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911 lật đổ hoàn toàn chế độ quân chủ.
8. Hiến pháp Minh trị và nền dân chủ Taisho 1889 - 1926
Chiến thắng năm 1895 chứng minh thể chế Minh Trị vượt trội trong ngắn hạn, nhưng chính thể chế đó cũng mang theo một lỗ hổng định hình số phận Nhật Bản trong nửa đầu thế kỷ 20.
Hiến pháp Minh Trị, ban hành năm 1889 theo mô hình đế quốc Phổ, quy định Thiên hoàng nắm quyền tối cao mang tính thần thánh. Lục quân và hải quân tuyên bố chỉ trung thành trực tiếp với Thiên hoàng, không chịu sự kiểm soát của Quốc hội hay chính phủ dân sự, tạo ra một thực thể quân sự gần như độc lập ngay bên trong bộ máy nhà nước.
Sau khi Thiên hoàng Minh Trị qua đời năm 1912, Nhật Bản bước vào thời kỳ Taisho, giai đoạn tự do và cởi mở nhất trước Thế chiến II. Các đảng phái chính trị phát triển mạnh, báo chí tự do phản biện, công đoàn và phong trào quyền phụ nữ bùng nổ.
Năm 1925, lần đầu tiên tất cả nam giới từ 25 tuổi trở lên được quyền bầu cử mà không còn phụ thuộc vào mức đóng thuế.
Nhưng nền dân chủ này rất mong manh. Cũng trong năm 1925, cùng lúc với luật phổ thông đầu phiếu, chính phủ ban hành Luật Duy trì Trật tự An ninh, công cụ mà giới cầm quyền sau này dùng để đàn áp các lực lượng cánh tả và tư tưởng tự do.
Lỗ hổng về quyền tự trị của quân đội trong Hiến pháp 1889 vẫn tồn tại nguyên vẹn suốt giai đoạn này, chờ thời cơ trỗi dậy.
9. Quân phiệt thâu tóm quyền lực 1931 - 1945
Thập niên 1930, cuộc Đại khủng hoảng kinh tế thế giới năm 1929 giáng đòn nặng nề vào Nhật Bản, khiến nông dân nghèo khổ và người dân mất niềm tin vào các chính trị gia dân sự.
Giai đoạn 1930 đến 1936, các sĩ quan trẻ quá khích liên tục ám sát các thủ tướng và bộ trưởng có tư tưởng hòa bình hoặc muốn cắt giảm ngân sách quân sự, khiến giới chính trị chìm trong sợ hãi.
Năm 1931, lục quân Nhật Bản tự dàn dựng một sự kiện để lấy cớ đánh chiếm Mãn Châu mà không cần sự cho phép của chính phủ ở Tokyo, và khi chính phủ phản đối, quân đội phớt lờ, cho thấy lỗ hổng về quyền tự trị quân sự trong Hiến pháp 1889 đã phát huy tác dụng đúng như mối lo ban đầu.
Đến năm 1940, tất cả các đảng phái chính trị bị giải tán và cưỡng ép sáp nhập vào một tổ chức duy nhất mang tên Hiệp hội Hỗ trợ Ngai vàng, trong khi Cảnh sát Tư tưởng bắt giữ và tra tấn hàng chục nghìn người có tư tưởng phản chiến, tự do hoặc cộng sản.
Cùng năm, Nhật Bản ký hiệp ước liên minh với Đức Quốc xã và Ý, chính thức gia nhập phe Trục, trước khi trực tiếp bước vào Thế chiến II với việc tấn công Trân Châu Cảng năm 1941.
10. Sụp đổ và dân chủ hóa 1945 - 1952
Đến năm 1945, chính sách quân phiệt đã đưa Nhật Bản tới thảm họa toàn diện.
Các thành phố bị san phẳng bởi bom đạn, hai quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima và Nagasaki, hàng triệu người chết và nền kinh tế kiệt quệ.
Nhật Bản tuyên bố đầu hàng không điều kiện vào tháng 8 năm 1945, mở đường cho Lực lượng Đồng minh, dưới sự chỉ huy của tướng Douglas MacArthur, tiến hành chiếm đóng và cải tổ đất nước.
Từ tháng 8 đến tháng 10 năm 1945, Bộ Tổng tư lệnh Đồng minh giải tán toàn bộ quân đội đế quốc Nhật Bản, bắt giữ các tội phạm chiến tranh để đưa ra xét xử tại Tòa án Tokyo, xóa bỏ Cảnh sát Tư tưởng và trả tự do cho tù nhân chính trị.
Tháng 10 năm 1945, tướng MacArthur ban hành chỉ thị yêu cầu chính phủ Nhật Bản thực hiện 5 cải cách nền tảng;
- Trao quyền bầu cử cho phụ nữ,
- Khuyến khích công đoàn hóa,
- Dân chủ hóa giáo dục,
- Giải thể các Zaibatsu,
- Và tự do hóa tư tưởng.
Tháng 1 năm 1946, Thiên hoàng Hirohito phát biểu trên đài phát thanh, chính thức từ bỏ tính chất thần thánh vốn được xác lập trong Hiến pháp Minh Trị 1889, đưa Thiên hoàng trở về đúng vị trí biểu tượng mà tổ tiên ông từng giữ trước cải cách Minh Trị.
Tháng 4 năm 1946, phụ nữ Nhật Bản lần đầu tiên trong lịch sử được đi bầu cử và ứng cử, và cuộc tổng tuyển cử đó đưa 39 nữ nghị sĩ trúng cử vào Hạ viện.
Hiến pháp mới được soạn thảo tháng 11 năm 1946 và có hiệu lực từ ngày 3 tháng 5 năm 1947, quy định Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất và chủ quyền thuộc về nhân dân. Điều 9 của hiến pháp này quy định Nhật Bản vĩnh viễn từ bỏ chiến tranh như một phương tiện giải quyết tranh chấp quốc tế.
Từ năm 1947 đến 1950, chính quyền chiếm đóng thu mua đất từ các địa chủ phong kiến và bán lại cho nông dân nghèo với giá rẻ, xóa bỏ tầng lớp địa chủ bóc lột đã tồn tại từ thời Edo.
Cùng lúc, các Zaibatsu bị xé nhỏ thành nhiều công ty độc lập để tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh, dù sau này từ tàn dư của chúng các tập đoàn keiretsu như đã nói ở trên vẫn tái thiết và tiếp tục giữ vai trò trụ cột kinh tế.
Tháng 4 năm 1952, Hiệp ước Hòa bình San Francisco có hiệu lực, Bộ Tổng tư lệnh Đồng minh rút khỏi Nhật Bản và trao trả toàn bộ chủ quyền cho một nước Nhật đã mang thể chế dân chủ nghị viện ổn định.
Cuộc chuyển giao dân chủ này thành công nhanh và bền vững nhờ ba yếu tố cụ thể.
- Thứ nhất, Nhật Bản không bắt đầu từ số không, vì nền tảng xã hội dân sự từ thời Taisho, với hệ thống báo chí, học thuật và bầu cử đã phát triển từ trước, vẫn còn tồn tại để tái kích hoạt.
- Thứ hai, người dân Nhật Bản khi đó đã kiệt quệ vì chiến tranh, đói nghèo và sự lừa dối của giới quân phiệt, nên đón nhận các giá trị hòa bình, tự do như một luồng sinh khí mới thay vì chống đối.
- Thứ ba, cải cách chính trị đi kèm cải cách kinh tế - xã hội: nếu chỉ thay đổi hiến pháp mà không cải cách ruộng đất hay xé nhỏ các Zaibatsu, quyền lực nhiều khả năng vẫn rơi vào tay tầng lớp cũ dưới vỏ bọc luật lệ mới.
Việc chia ruộng đất cho nông dân tạo ra một tầng lớp trung lưu đông đảo, trở thành nền tảng xã hội cho một nền dân chủ nghị viện ổn định kéo dài đến ngày nay.
1. Khủng hoảng cuối thời Edo
Trước cải cách Minh Trị, xã hội Nhật Bản thời Mạc phủ Tokugawa duy trì một trật tự phong kiến nghiêm ngặt, chia dân cư thành bốn tầng lớp cố định là sĩ, nông, công, thương, do Tướng quân và giới samurai đứng đầu.
Hơn hai thế kỷ hòa bình khiến samurai không còn chiến trận để tham chiến, dần chuyển sang làm quan chức hành chính và ngày càng mắc nợ, vì lương bổng của họ tính bằng lúa gạo trong khi giá cả sinh hoạt đô thị liên tục tăng.
Trong khi đó, tầng lớp thương nhân, dù bị xếp ở đáy trật tự xã hội, lại giàu lên nhanh chóng nhờ thương mại đô thị phát triển, đến mức nhiều samurai và cả daimyo phải vay tiền từ họ để duy trì cuộc sống. Cùng lúc, thuế gạo nặng nề cùng thiên tai, mất mùa liên tiếp đã gây ra hàng trăm cuộc nổi dậy của nông dân trên khắp Nhật Bản.
Khủng hoảng nội trị này trùng với một cú sốc từ bên ngoài.
Tháng 7 năm 1853, đô đốc Mỹ Matthew Perry dẫn hạm đội bốn chiến hạm bọc thép, được người Nhật gọi là Tàu Đen, tiến vào vịnh Edo, mang theo yêu cầu của Tổng thống Mỹ buộc Nhật Bản chấm dứt chính sách bế quan tỏa cảng và mở cửa các cảng biển, nếu từ chối sẽ dùng vũ lực.
Mạc phủ, vốn chỉ quen với đao kiếm và súng thần công thô sơ, hoàn toàn bất lực trước hạm đội hiện đại này và đến năm 1854 phải ký Hiệp ước Kanagawa cùng hàng loạt hiệp ước bất bình đẳng khác với Mỹ, Anh, Pháp, Nga, nhượng quyền ngoại giao và thuế quan cho phương Tây.
Sự nhượng bộ của Mạc phủ trước phương Tây làm dấy lên làn sóng phẫn nộ trong giới trí thức và samurai trẻ, hình thành phong trào tôn vương nhương di, tức tôn vinh Thiên hoàng và đánh đuổi người phương Tây, với lập luận rằng Mạc phủ đã mất tính chính danh.
Hai phiên quốc mạnh nhất miền Nam là Satsuma và Choshu bí mật liên minh, mua sắm vũ khí phương Tây để chuẩn bị lật đổ Mạc phủ. Tháng 11 năm 1867, Tướng quân cuối cùng Tokugawa Yoshinobu tuyên bố trả lại quyền cai trị cho Thiên hoàng, nhưng xung đột vũ trang vẫn nổ ra thành cuộc nội chiến Boshin 1868 đến 1869 giữa phe trung thành với Mạc phủ cũ và phe ủng hộ Thiên hoàng, kết thúc bằng chiến thắng của phe ủng hộ Thiên hoàng nhờ vũ khí và chiến thuật hiện đại hơn.
Năm 1868, niên hiệu Minh Trị chính thức bắt đầu. Đứng trước nguy cơ bị các cường quốc phương Tây xâu xé như Trung Quốc từng trải qua sau các cuộc Chiến tranh Nha phiến, chính quyền mới xác định phải học theo phương Tây để trở nên đủ mạnh mà chống lại phương Tây, và từ đó cuộc cải cách Minh Trị chính thức ra đời với khẩu hiệu cốt lõi phú quốc cường binh.
2. Khác biệt thể chế và xã hội giữa Nhật Bản và nhà Thanh
Trước năm 1868, Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa chia thành hơn 250 phiên quốc (han), mỗi phiên có tài chính và quân đội riêng.
Đây là một hệ thống phân quyền có kiểm soát, gọi là bakuhan taisei: Mạc phủ độc quyền ngoại giao, buộc các daimyo luân phiên cư trú ở Edo theo chế độ sankin-kotai để kiềm chế họ, và có quyền bãi miễn hay tịch thu lãnh địa của các daimyo bất tuân, trong khi Thiên hoàng ở Kyoto vẫn chỉ giữ vai trò biểu tượng đứng ngoài quyền lực thực tế.
Tuy vậy quyền tự trị tài chính và quân sự tại chỗ của mỗi phiên được giữ nguyên trong suốt hơn 250 năm, khác hẳn một bộ máy quan liêu tập quyền kiểu Trung Hoa. Chính quyền tự trị đó là điều kiện then chốt cho phép Satsuma và Choshu tập hợp đủ lực lượng để lật đổ Mạc phủ khi thời cơ đến.
Cấu trúc phân quyền này khiến khi trung ương bảo thủ, các địa phương cấp tiến vẫn có căn cứ quân sự và tài chính độc lập để tự hành động và tạo đột phá, giống với mô hình phong kiến châu Âu hơn là một đế chế tập quyền kiểu Đông Á.
Trung Quốc dưới nhà Thanh là một đế chế tập quyền cao độ, mọi quyết định cải cách đều phải thông qua triều đình ở Bắc Kinh. Khi triều đình, với đại diện là Từ Hi Thái hậu, bảo thủ và lo sợ mất quyền lực, toàn bộ tiến trình hiện đại hóa đất nước bị đình trệ, vì giới sĩ phu cấp tiến không có căn cứ quân sự hay chính trị độc lập nào để tự mình hành động ngoài khuôn khổ triều đình.
Khác biệt thể chế còn kéo theo khác biệt về giai cấp lãnh đạo.
- Sĩ đại phu Trung Quốc giành địa vị qua hệ thống khoa cử, học thuộc kinh sách Khổng giáo qua nhiều năm khổ luyện. Tiếp thu tri thức phương Tây đồng nghĩa với việc phủ nhận chính nền tảng tri thức đã tạo nên quyền lực của họ, nên phần lớn giới quan lại tự nhiên chống lại cải cách để bảo vệ đặc quyền giai cấp mình.
- Samurai Nhật Bản là tầng lớp quân sự coi trọng năng lực thực chiến và hiệu quả hơn giáo điều. Khi nhận ra súng đạn và tàu chiến phương Tây vượt trội so với kiếm katana, nhiều samurai trẻ ở các phiên quốc cấp tiến chấp nhận học hỏi phương Tây để giữ sức mạnh cho giai cấp mình.
Ito Hirobumi, xuất thân từ một gia đình samurai cấp thấp ở Choshu, là một trong những gương mặt chuyển từ tư duy quân sự truyền thống sang xây dựng thể chế hiện đại theo mô hình phương Tây.
Không phải mọi samurai đều đi trọn con đường Tây hóa: Saigo Takamori, người đóng vai trò trung tâm trong việc lật đổ Mạc phủ và dựng nên chính quyền Minh Trị, về sau bất mãn với tốc độ Tây hóa và tình trạng samurai mất đặc quyền, đến năm 1877 cầm đầu cuộc nổi loạn Satsuma chống lại chính quyền mà ông từng góp phần xây dựng, trước khi bị dẹp và tự sát.
Nền tảng kinh tế của hai nước cũng đi theo hai hướng ngược nhau.
- Trong hơn 250 năm hòa bình dưới thời Tokugawa, tầng lớp thương nhân đô thị (chonin) ở Edo và Osaka tích lũy được lượng tài sản lớn, đến mức nhiều daimyo và samurai phải vay nợ từ họ. Khi phong trào lật đổ Mạc phủ nổ ra, giới thương nhân cấp vốn cho phe cải cách, đổi lại chính quyền Minh Trị sau này xóa bỏ các rào cản kinh doanh thời phong kiến và cho phép tư nhân lập tập đoàn kinh tế.
- Ở Trung Quốc, nhà Thanh theo chính sách trọng nông ức thương, coi thương nhân là đối tượng để kiểm soát và thu thuế nặng. Vì vậy giới này không thể phát triển thành một giai cấp độc lập đủ sức hỗ trợ tài chính cho các lực lượng cải cách.
Cuối cùng, cấu trúc xã hội Nhật Bản còn có một điểm đặc biệt là sự tách biệt giữa thực quyền và chính danh. Mạc phủ nắm thực quyền nhưng thiếu tính chính danh thiêng liêng, trong khi Thiên hoàng nắm sự thiêng liêng đó nhưng trong hàng thế kỷ không trực tiếp can thiệp chính sự.
Khi phe cải cách muốn xóa bỏ Mạc phủ, phong trào tôn vương nhương di đã hình thành từ trước đó cho họ ngọn cờ chính nghĩa cần thiết. Việc đưa Thiên hoàng Minh Trị trở lại trung tâm quyền lực giúp cuộc cải cách mang tính hợp pháp gần như tuyệt đối, tránh cho Nhật Bản rơi vào nội chiến kéo dài hay tan rã xã hội.
Ở Trung Quốc, Hoàng đế nhà Thanh nắm cả thực quyền lẫn chính danh trong cùng một người. Vì vậy bất kỳ ai muốn cải cách triệt để thể chế đều dễ bị quy là phản quốc hay mưu đồ triệt hạ triều đình, bởi tấn công thể chế lúc này đồng nghĩa với tấn công chính người đang giữ cả quyền lực lẫn tính chính danh.
3. Ba trụ cột cải cách Minh Trị
Về quân sự, trước Minh Trị việc cầm vũ khí bảo vệ đất nước là đặc quyền riêng của samurai.
- Đạo luật nghĩa vụ quân sự năm 1873 áp dụng chế độ quân dịch bắt buộc với mọi nam thanh niên đến 20 tuổi, không phân biệt xuất thân nông dân, thương nhân hay võ sĩ, chính thức chấm dứt sự tồn tại của samurai như một giai cấp quân sự riêng biệt.
Lục quân được xây dựng và huấn luyện theo mô hình Phổ, hải quân học theo mô hình Anh, trong khi các xưởng vũ khí và xưởng đóng tàu trong nước được thành lập để không phụ thuộc nguồn nhập khẩu.
Về giáo dục, chính quyền Minh Trị nhận thức rằng công nghiệp và quân đội mạnh phải dựa trên một nền dân trí cao.
- Sắc lệnh giáo dục năm 1872 thiết lập hệ thống giáo dục tiểu học bắt buộc trên toàn quốc cho cả nam lẫn nữ, khiến tỷ lệ trẻ em đi học tiểu học tăng từ khoảng 30% đầu thập niên 1870 lên hơn 90% vào năm 1900.
- Chương trình học loại bớt nội dung Nho giáo phong kiến, thay vào đó là khoa học tự nhiên, toán học, địa lý và kỹ thuật phương Tây.
- Chính phủ còn gửi hàng nghìn sinh viên sang Mỹ và châu Âu du học, đồng thời thuê hàng nghìn chuyên gia phương Tây, gọi là oyatoi gaikokujin, về giảng dạy và cố vấn kỹ thuật với mức lương cao.
Về kinh tế, tuyến đường sắt đầu tiên nối Tokyo với Yokohama hoàn thành năm 1872, cùng với hệ thống điện báo, bưu chính hiện đại, đồng yên thống nhất và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thành lập năm 1882.
- Cải cách thuế đất năm 1873 thay thế cách thu thuế bằng lúa gạo phụ thuộc mùa vụ bằng việc cấp giấy chứng nhận sở hữu đất và thu thuế bằng tiền mặt dựa trên giá trị đất, tạo ra nguồn thu ngân sách ổn định cho nhà nước.
Ba trụ cột quân sự, giáo dục và kinh tế này vận hành đồng bộ chính là nền tảng trực tiếp cho các Zaibatsu và cho chiến thắng quân sự của Nhật Bản sau này.
4. Sự ra đời của các Zaibatsu
Từ liên minh thương nhân - samurai đã hình thành từ thời Tokugawa, các Zaibatsu - tức tài phiệt - dần ra đời sau cải cách Minh Trị.
Những gia tộc thương nhân lâu đời như Mitsui và Sumitomo, vốn kinh doanh đổi tiền và khai mỏ từ thế kỷ 17, nhanh chóng tài trợ vốn cho chính quyền Minh Trị mới để đổi lấy các ưu đãi kinh doanh.
Năm 1870, Iwasaki Yataro, xuất thân samurai cấp thấp ở phiên Tosa, tiếp quản hoạt động vận tải biển của phiên và lập công ty Tsukumo Shokai, tiền thân của Mitsubishi.
Năm 1871, chính quyền Minh Trị hoàn tất việc bãi bỏ chế độ phiên quốc, thay bằng các tỉnh do quan chức trung ương bổ nhiệm, chấm dứt quyền lực địa phương của daimyo, và công ty của Iwasaki chính thức đổi tên thành Mitsubishi Shokai năm 1873 với ông tiếp tục đứng đầu.
Năm 1876, chính quyền tiếp tục bãi bỏ bổng lộc thế tập của samurai, khi đó chiếm khoảng 30% ngân sách nhà nước, và đền bù bằng trái phiếu chính phủ. Nhiều samurai khác dùng khoản trái phiếu này hoặc vốn vay để lập công ty và ngân hàng, tiếp bước những gia tộc đã đi trước như Iwasaki.
Đầu thập niên 1880, ngân sách nhà nước Nhật Bản rơi vào khủng hoảng lạm phát sau khi chính phủ trực tiếp đầu tư xây dựng hàng loạt nhà máy, mỏ khoáng sản và xưởng đóng tàu kiểu mẫu.
Chính quyền quyết định bán thanh lý các cơ sở này cho các gia tộc tư nhân thân cận với giá rẻ, các gia tộc thâu tóm, hiện đại hóa máy móc và biến chúng thành nền tảng công nghiệp riêng.
Mỗi Zaibatsu được tổ chức theo mô hình liên kết dọc chặt chẽ, gồm một công ty mẹ do gia tộc sáng lập sở hữu tuyệt đối, một ngân hàng riêng cấp vốn liên tục cho toàn hệ sinh thái mà không phụ thuộc vốn nước ngoài, và một mạng lưới công ty con chi phối đa ngành từ thương mại, khai khoáng, dệt may đến đóng tàu, hóa chất, cơ khí nặng.
Bốn Zaibatsu lớn nhất thời kỳ này là Mitsui trong thương mại và tài chính, Mitsubishi trong vận tải, đóng tàu và cơ khí, Sumitomo trong khai khoáng và kim loại, Yasuda trong ngân hàng và bảo hiểm.
5. Vai trò và di sản của Zaibatsu
Về vốn, đầu thời Minh Trị Nhật Bản thiếu vốn trầm trọng. Bằng cách kết hợp ngân hàng với công ty sản xuất trong cùng một tập đoàn, Zaibatsu có khả năng huy động và điều phối lượng vốn lớn để đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng tốn kém như đóng tàu, luyện kim, chế tạo máy, những lĩnh vực mà doanh nghiệp nhỏ lẻ không thể kham nổi.
Về công nghệ, Zaibatsu là lực lượng tiên phong gửi kỹ sư và quản lý sang châu Âu, Mỹ học hỏi công nghệ, đồng thời mua bản quyền máy móc hiện đại.
Mitsubishi thuê lại rồi sau đó mua lại xưởng đóng tàu Nagasaki từ chính phủ và phát triển nơi này thành một trong những trung tâm đóng tàu hàng đầu châu Á, trong khi Sumitomo ứng dụng kỹ thuật khai thác phương Tây để hiện đại hóa mỏ đồng Besshi.
Về hạ tầng giao thông và ngoại thương, Mitsubishi phát triển đội tàu buôn viễn dương mạnh, giúp Nhật Bản giành lại quyền kiểm soát các tuyến hàng hải nội địa và quốc tế từ tay các công ty Anh, Mỹ.
Công ty thương mại Mitsui Bussan thuộc Mitsui thiết lập mạng lưới văn phòng toàn cầu, giúp xuất khẩu hàng dệt may Nhật Bản và nhập khẩu nguyên liệu như bông, sắt, than về phục vụ sản xuất trong nước.
Về quốc phòng, công nghiệp hóa thời Minh Trị gắn liền với mục tiêu phú quốc cường binh. Các Zaibatsu là hậu phương sản xuất vũ khí, đạn dược, tàu chiến và hậu cần cho quân đội Nhật Bản trong Chiến tranh Trung - Nhật 1894 đến 1895 và Chiến tranh Nga - Nhật 1904 đến 1905.
Những thắng lợi quân sự này lại mang về cho Zaibatsu các thị trường mới ở Triều Tiên và Mãn Châu.
Nhờ Zaibatsu, Nhật Bản hoàn thành quá trình công nghiệp hóa chỉ trong khoảng 30 đến 40 năm, điều mà phương Tây phải mất cả thế kỷ.
Đến đầu thế kỷ 20, nước này đã tự chủ được sản xuất công nghiệp nặng và tài chính.
Nhưng mô hình này cũng khiến quyền lực và tài sản tập trung quá mức vào tay một vài gia tộc, và sự cấu kết chặt chẽ giữa Zaibatsu với giới chính trị, quân phiệt đã góp phần đẩy Nhật Bản vào con đường chủ nghĩa đế quốc và chiến tranh trong Thế chiến II.
Sau năm 1945, quân Đồng minh giải thể các Zaibatsu, nhưng từ tàn dư của chúng, các tập đoàn keiretsu hiện đại như Mitsubishi, Sumitomo, Mitsui đã tái thiết và tiếp tục là trụ cột của kinh tế Nhật Bản ngày nay.
6. Bối cảnh quốc tế và rạn nứt sắc tộc của Trung Quốc
Ngoài khác biệt về thể chế, bối cảnh quốc tế và tình trạng nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng.
Khi đô đốc Perry đến Nhật Bản năm 1853, các cường quốc phương Tây đang tập trung khai thác thị trường khổng lồ Trung Quốc hoặc vướng vào các cuộc chiến khác như Chiến tranh Krym ở châu Âu, nên Nhật Bản không phải ưu tiên hàng đầu của họ.
Điều này cho Nhật Bản khoảng 15 đến 20 năm tương đối yên ổn để âm thầm tích lũy lực lượng và tự cải cách trước khi phải đối đầu trực diện với phương Tây.
Trung Quốc thì ngược lại là tâm điểm bị nhắm tới. Ngay từ Chiến tranh Nha phiến 1839 đến 1842, Anh, Pháp, Nga, Mỹ đã liên tục buộc nhà Thanh ký hàng loạt hiệp ước bất bình đẳng, bồi thường chiến phí và mất quyền tự chủ thuế quan, khiến nguồn lực tài chính bị vắt kiệt trước khi kịp đầu tư cho công nghiệp hóa.
Nhà Thanh còn mang một điểm yếu nội tại mà Nhật Bản không có, đó là mâu thuẫn sắc tộc.
- Đây là triều đại của người Mãn Châu cai trị đa số dân cư người Hán, và sự phân biệt đối xử kéo dài hàng trăm năm khiến nhiều người Hán coi triều đình là ngoại tộc chứ không phải chính quyền của dân tộc mình.
- Phong trào Thái Bình Thiên Quốc, cuộc nổi dậy làm hàng chục triệu người thiệt mạng giữa thế kỷ 19, là biểu hiện rõ nhất của rạn nứt đó, và đã gặm nhấm kiệt quệ nguồn lực của nhà Thanh trước khi triều đình kịp đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài.
7. Chiến tranh Trung - Nhật 1894 đến 1895: Phép thử thực chiến của 2 thể chế
Chiến tranh Trung - Nhật là phép thử thực chiến phản ánh rõ kết quả của hai con đường cải cách trái ngược nhau, một bên là cuộc cải cách Minh Trị toàn diện ở Nhật Bản, một bên là phong trào Tự cường chắp vá ở Trung Quốc.
Sự sụp đổ nhanh chóng của hạm đội nhà Thanh trước một nước Nhật Bản nhỏ bé hơn nhiều cho thấy việc hiện đại hóa phần cứng như mua sắm vũ khí mà không cải tổ thể chế và xã hội chắc chắn sẽ thất bại.
Chiến thắng của Nhật Bản trên cả chiến trường bộ lẫn biển, đặc biệt trong Trận hải chiến sông Áp Lục, là kết quả trực tiếp của ba thập kỷ cải cách Minh Trị đã trình bày ở trên.
Ngay từ năm 1868, Ngũ Điều Ngự Thệ Văn do Thiên hoàng Minh Trị ban ra đã đặt định hướng cải cách toàn diện cho cả nước, từ đó trung ương và địa phương vận hành theo một ý chí thống nhất dưới sự lãnh đạo của Thiên hoàng và chính phủ cải cách, trong khi hệ thống giao thông và điện báo giúp quân đội di chuyển và tiếp viện nhanh chóng.
Quân đội nghĩa vụ toàn dân được xây dựng từ năm 1873 cùng hậu phương công nghiệp từ các Zaibatsu giúp Nhật Bản tự chủ đạn dược, tàu chiến, quân trang mà không phụ thuộc nước ngoài trong lúc chiến tranh.
Trước chiến tranh, nhà Thanh từng được nhiều nhà quan sát phương Tây đánh giá cao nhờ Phong trào Tự cường, hay Vận động Dương vụ, kéo dài từ thập niên 1860, với các nhà máy vũ khí riêng và hạm đội Bắc Dương được trang bị thiết giáp hạm hiện đại, từng được xem là lực lượng hải quân mạnh nhất châu Á lúc bấy giờ.
Nhưng cuộc chiến đã phơi bày sai lầm cốt lõi trong tư duy cải cách của nhà Thanh, thường được gọi là Trung thể Tây dụng, tức lấy học vấn Trung Hoa làm gốc và kỹ thuật phương Tây làm công cụ. Nhà Thanh chỉ muốn mua sắm súng ống, tàu bè hiện đại mà tuyệt đối không chịu thay đổi thể chế chính trị, giáo dục hay tư duy quản lý.
Hệ thống chính trị tập quyền bảo thủ của nhà Thanh còn bị đục khoét bởi tham nhũng. Theo nhiều nghiên cứu, một phần ngân khoản dành cho hải quân Bắc Dương đã bị chuyển sang phục vụ việc tu sửa, mở rộng Di Hòa Viên nhân dịp mừng thọ Từ Hi Thái hậu. Hậu quả trực tiếp mà nhiều nguồn ghi nhận là hạm đội thiếu đạn dược trầm trọng, thậm chí một số đạn pháo mua về không vừa nòng súng.
Trung Quốc khi đó còn bị chia rẽ bởi các tập đoàn quân phiệt địa phương. Lý Hồng Chương quản lý hạm đội Bắc Dương, nhưng các tỉnh khác không mặn mà hỗ trợ vì cho đó không phải việc của họ, khiến hạm đội gần như phải chiến đấu đơn độc mà không có hậu thuẫn chiến lược từ toàn quốc.
Thất bại năm 1894 đến 1895 được chốt lại bằng Hiệp ước Mã Quan, theo đó Trung Quốc phải bồi thường một khoản tiền khổng lồ, nhượng Đài Loan và bán đảo Liêu Đông, đồng thời mở thêm nhiều cảng biển cho ngoại quốc.
Cuộc chiến này tạo ra hai ngã rẽ trái ngược cho lịch sử Đông Á.
- Nhật Bản chính thức bước lên vũ đài thế giới với tư cách một cường quốc đế quốc mới, đủ sức đánh bại cả đế quốc Nga một thập kỷ sau đó trong Chiến tranh Nga - Nhật 1904 đến 1905.
- Trung Quốc thì chìm sâu vào khủng hoảng, khi các cường quốc phương Tây và Nhật Bản đua nhau ép nhà Thanh nhượng thêm tô giới và đặc quyền khai thác trên khắp lãnh thổ trong những năm sau 1895.
Thất bại này làm sụp đổ niềm tin vào triều đình nhà Thanh, châm ngòi cho các phong trào cải cách và cách mạng triệt để hơn, từ Duy Tân Mậu Tuất năm 1898 đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911 lật đổ hoàn toàn chế độ quân chủ.
8. Hiến pháp Minh trị và nền dân chủ Taisho 1889 - 1926
Chiến thắng năm 1895 chứng minh thể chế Minh Trị vượt trội trong ngắn hạn, nhưng chính thể chế đó cũng mang theo một lỗ hổng định hình số phận Nhật Bản trong nửa đầu thế kỷ 20.
Hiến pháp Minh Trị, ban hành năm 1889 theo mô hình đế quốc Phổ, quy định Thiên hoàng nắm quyền tối cao mang tính thần thánh. Lục quân và hải quân tuyên bố chỉ trung thành trực tiếp với Thiên hoàng, không chịu sự kiểm soát của Quốc hội hay chính phủ dân sự, tạo ra một thực thể quân sự gần như độc lập ngay bên trong bộ máy nhà nước.
Sau khi Thiên hoàng Minh Trị qua đời năm 1912, Nhật Bản bước vào thời kỳ Taisho, giai đoạn tự do và cởi mở nhất trước Thế chiến II. Các đảng phái chính trị phát triển mạnh, báo chí tự do phản biện, công đoàn và phong trào quyền phụ nữ bùng nổ.
Năm 1925, lần đầu tiên tất cả nam giới từ 25 tuổi trở lên được quyền bầu cử mà không còn phụ thuộc vào mức đóng thuế.
Nhưng nền dân chủ này rất mong manh. Cũng trong năm 1925, cùng lúc với luật phổ thông đầu phiếu, chính phủ ban hành Luật Duy trì Trật tự An ninh, công cụ mà giới cầm quyền sau này dùng để đàn áp các lực lượng cánh tả và tư tưởng tự do.
Lỗ hổng về quyền tự trị của quân đội trong Hiến pháp 1889 vẫn tồn tại nguyên vẹn suốt giai đoạn này, chờ thời cơ trỗi dậy.
9. Quân phiệt thâu tóm quyền lực 1931 - 1945
Thập niên 1930, cuộc Đại khủng hoảng kinh tế thế giới năm 1929 giáng đòn nặng nề vào Nhật Bản, khiến nông dân nghèo khổ và người dân mất niềm tin vào các chính trị gia dân sự.
Giai đoạn 1930 đến 1936, các sĩ quan trẻ quá khích liên tục ám sát các thủ tướng và bộ trưởng có tư tưởng hòa bình hoặc muốn cắt giảm ngân sách quân sự, khiến giới chính trị chìm trong sợ hãi.
Năm 1931, lục quân Nhật Bản tự dàn dựng một sự kiện để lấy cớ đánh chiếm Mãn Châu mà không cần sự cho phép của chính phủ ở Tokyo, và khi chính phủ phản đối, quân đội phớt lờ, cho thấy lỗ hổng về quyền tự trị quân sự trong Hiến pháp 1889 đã phát huy tác dụng đúng như mối lo ban đầu.
Đến năm 1940, tất cả các đảng phái chính trị bị giải tán và cưỡng ép sáp nhập vào một tổ chức duy nhất mang tên Hiệp hội Hỗ trợ Ngai vàng, trong khi Cảnh sát Tư tưởng bắt giữ và tra tấn hàng chục nghìn người có tư tưởng phản chiến, tự do hoặc cộng sản.
Cùng năm, Nhật Bản ký hiệp ước liên minh với Đức Quốc xã và Ý, chính thức gia nhập phe Trục, trước khi trực tiếp bước vào Thế chiến II với việc tấn công Trân Châu Cảng năm 1941.
10. Sụp đổ và dân chủ hóa 1945 - 1952
Đến năm 1945, chính sách quân phiệt đã đưa Nhật Bản tới thảm họa toàn diện.
Các thành phố bị san phẳng bởi bom đạn, hai quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima và Nagasaki, hàng triệu người chết và nền kinh tế kiệt quệ.
Nhật Bản tuyên bố đầu hàng không điều kiện vào tháng 8 năm 1945, mở đường cho Lực lượng Đồng minh, dưới sự chỉ huy của tướng Douglas MacArthur, tiến hành chiếm đóng và cải tổ đất nước.
Từ tháng 8 đến tháng 10 năm 1945, Bộ Tổng tư lệnh Đồng minh giải tán toàn bộ quân đội đế quốc Nhật Bản, bắt giữ các tội phạm chiến tranh để đưa ra xét xử tại Tòa án Tokyo, xóa bỏ Cảnh sát Tư tưởng và trả tự do cho tù nhân chính trị.
Tháng 10 năm 1945, tướng MacArthur ban hành chỉ thị yêu cầu chính phủ Nhật Bản thực hiện 5 cải cách nền tảng;
- Trao quyền bầu cử cho phụ nữ,
- Khuyến khích công đoàn hóa,
- Dân chủ hóa giáo dục,
- Giải thể các Zaibatsu,
- Và tự do hóa tư tưởng.
Tháng 1 năm 1946, Thiên hoàng Hirohito phát biểu trên đài phát thanh, chính thức từ bỏ tính chất thần thánh vốn được xác lập trong Hiến pháp Minh Trị 1889, đưa Thiên hoàng trở về đúng vị trí biểu tượng mà tổ tiên ông từng giữ trước cải cách Minh Trị.
Tháng 4 năm 1946, phụ nữ Nhật Bản lần đầu tiên trong lịch sử được đi bầu cử và ứng cử, và cuộc tổng tuyển cử đó đưa 39 nữ nghị sĩ trúng cử vào Hạ viện.
Hiến pháp mới được soạn thảo tháng 11 năm 1946 và có hiệu lực từ ngày 3 tháng 5 năm 1947, quy định Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất và chủ quyền thuộc về nhân dân. Điều 9 của hiến pháp này quy định Nhật Bản vĩnh viễn từ bỏ chiến tranh như một phương tiện giải quyết tranh chấp quốc tế.
Từ năm 1947 đến 1950, chính quyền chiếm đóng thu mua đất từ các địa chủ phong kiến và bán lại cho nông dân nghèo với giá rẻ, xóa bỏ tầng lớp địa chủ bóc lột đã tồn tại từ thời Edo.
Cùng lúc, các Zaibatsu bị xé nhỏ thành nhiều công ty độc lập để tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh, dù sau này từ tàn dư của chúng các tập đoàn keiretsu như đã nói ở trên vẫn tái thiết và tiếp tục giữ vai trò trụ cột kinh tế.
Tháng 4 năm 1952, Hiệp ước Hòa bình San Francisco có hiệu lực, Bộ Tổng tư lệnh Đồng minh rút khỏi Nhật Bản và trao trả toàn bộ chủ quyền cho một nước Nhật đã mang thể chế dân chủ nghị viện ổn định.
Cuộc chuyển giao dân chủ này thành công nhanh và bền vững nhờ ba yếu tố cụ thể.
- Thứ nhất, Nhật Bản không bắt đầu từ số không, vì nền tảng xã hội dân sự từ thời Taisho, với hệ thống báo chí, học thuật và bầu cử đã phát triển từ trước, vẫn còn tồn tại để tái kích hoạt.
- Thứ hai, người dân Nhật Bản khi đó đã kiệt quệ vì chiến tranh, đói nghèo và sự lừa dối của giới quân phiệt, nên đón nhận các giá trị hòa bình, tự do như một luồng sinh khí mới thay vì chống đối.
- Thứ ba, cải cách chính trị đi kèm cải cách kinh tế - xã hội: nếu chỉ thay đổi hiến pháp mà không cải cách ruộng đất hay xé nhỏ các Zaibatsu, quyền lực nhiều khả năng vẫn rơi vào tay tầng lớp cũ dưới vỏ bọc luật lệ mới.
Việc chia ruộng đất cho nông dân tạo ra một tầng lớp trung lưu đông đảo, trở thành nền tảng xã hội cho một nền dân chủ nghị viện ổn định kéo dài đến ngày nay.

