- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,515
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự tương đồng trong phân hóa chính trị giữa thành thị - nông thôn tại Thổ Nhĩ Kỳ và Afghanistan
Ở nhiều quốc gia, một khuôn mẫu lặp lại nhiều lần là dân cư đô thị có xu hướng ủng hộ chính quyền trung ương thân phương Tây, còn dân cư nông thôn nghiêng về các lực lượng chống phương tây hoặc bảo vệ các nền tảng truyền thống.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, dân nông thôn Anatolia là chỗ dựa chính của Erdogan và đảng AKP, còn dân thành thị tại Istanbul và Ankara nghiêng về đường lối thế tục thân phương Tây hơn.
Tại Afghanistan trước khi Taliban lên nắm quyền, dân thành phố thường ủng hộ chính quyền Kabul thân Mỹ, trong khi dân nông thôn ủng hộ Taliban.
1. Biểu tượng và vận động quần chúng
Trong "The Logic of Collective Action" (1965), Mancur Olson chỉ ra rằng chủ nghĩa dân tộc là một trong những động lực phi kinh tế mạnh nhất để duy trì lòng trung thành với một tổ chức hay một nhà nước, có thể huy động sự ủng hộ ngay cả khi lợi ích kinh tế trực tiếp không rõ ràng.
Các lực lượng đối lập dựa vào nông thôn trong cả ba trường hợp đã khai thác đúng động lực này, bằng cách gắn hình ảnh chính quyền đô thị với sự hiện diện của quân đội hoặc thế lực nước ngoài.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, đảng AKP xây dựng hình ảnh mình đại diện cho ý chí của đa số người dân, đối lập với một tầng lớp tinh hoa thế tục tập trung ở các thành phố lớn và gắn với phương Tây, những người bị mô tả như đã xa rời bản sắc Hồi giáo và di sản Ottoman của đất nước.
Erdogan nhiều lần công khai đối lập truyền thống Hồi giáo với di sản thế tục hóa mà Mustafa Kemal Ataturk thiết lập từ thập niên 1920, qua đó củng cố hình ảnh AKP như tiếng nói của khối dân bảo thủ nông thôn từng bị gạt ra bên lề dưới các chính quyền thế tục trước đây.
Tại Afghanistan, Taliban thường gọi các quan chức chính quyền Kabul là con rối của người Mỹ và mô tả lực lượng của mình như những người chiến đấu vì một đất nước đang bị chiếm đóng.
Một khảo sát thực địa tại tỉnh Helmand năm 2007 ghi nhận lời kể của một thanh niên nông thôn nói rằng anh gia nhập Taliban vì coi chính quyền là tham nhũng, áp bức và làm tay sai cho người Mỹ, kết hợp với oán giận cá nhân sau khi gia đình anh thiệt mạng trong một cuộc không kích.
Khung diễn ngôn này đặc biệt có sức hút ở những vùng nông thôn nơi viện trợ quốc tế hầu như không tới nơi nhưng hậu quả chiến sự thì luôn hiện diện.
Nghiên cứu về cả hai trường hợp cho thấy đây không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là lựa chọn chiến lược có chủ đích của giới lãnh đạo lực lượng đối lập, nhắm đúng vào những đặc điểm cấu trúc xã hội mà chính quyền đô thị thường bỏ qua.
Taliban vận dụng hiểu biết tương tự về xã hội Pashtun nông thôn, xây dựng thông điệp tuyên truyền khai thác đồng thời tôn giáo, luật tục Pashtunwali và cảm giác bị chiếm đóng bởi ngoại bang, trong khi chính quyền Kabul phụ thuộc vào một thông điệp xây dựng thể chế dân chủ xa lạ với đời sống làng xã.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, Erdogan không tạo ra sự bất mãn của nông thôn Anatolia, mà là người đầu tiên tổ chức được nó thành một lực lượng chính trị có kỷ luật sau nhiều thập kỷ khối cử tri này bị các đảng thế tục gạt ra rìa, thông qua việc liên tục viện dẫn di sản Ottoman và bản sắc Hồi giáo như một chiến lược xây dựng liên minh cử tri nhất quán.
Điểm chung giữa hai trường hợp là các lực lượng này giành được ưu thế không phải nhờ một hệ tư tưởng ưu việt hơn, mà nhờ kết hợp đồng thời việc phục vụ đúng nhu cầu vật chất cụ thể của khối dân cư bị chính quyền trung ương bỏ quên, và khai thác đúng bản sắc tôn giáo, sắc tộc và cảm giác bị đối xử như công dân hạng hai mà khối dân cư đó đã tích tụ từ trước. Trong khi phía đối lập với họ thường đánh giá thấp hoặc phớt lờ cả hai khía cạnh đó cho tới khi đã quá muộn.
2. Lợi ích kinh tế và phân bổ nguồn lực
Trong công trình kinh điển "Party Systems and Voter Alignments" (1967), Seymour Martin Lipset và Stein Rokkan phân tích các hệ thống đảng ở Tây Âu và chỉ ra rằng quá trình hiện đại hóa ở đó tạo ra một ranh giới xung đột giữa trung tâm và ngoại vi, tồn tại song song với các ranh giới khác như thành thị - nông thôn.
Khung lý thuyết này sau đó được nhiều nhà nghiên cứu vận dụng sang các bối cảnh ngoài châu Âu, khi đô thị lớn thường là nơi tập trung bộ máy hành chính, giáo dục và thương mại, nên cư dân ở đó gắn lợi ích sống còn của mình với sự tồn tại của chính quyền trung ương và các dòng vốn, viện trợ đến từ bên ngoài, còn nông thôn nằm xa trung tâm quyền lực, thường bị bỏ qua trong các kế hoạch phát triển kinh tế, nên ít có động cơ bảo vệ một hệ thống mà lợi ích của nó chủ yếu chảy về phía thành phố.
Trong các cuộc chiến tranh ủy nhiệm cụ thể như Afghanistan, cơ chế này thể hiện rõ qua dòng viện trợ, khi viện trợ Mỹ cho chính quyền Kabul tạo ra một nền kinh tế dịch vụ và tiêu dùng lớn ở đô thị, trong khi phần lớn không chạm tới nông thôn hoặc bị thất thoát trước khi tới nơi.
Tại tỉnh Samangan của Afghanistan, nơi khoảng 93% trong tổng số 440.000 dân sống ở nông thôn, viện trợ quốc tế trị giá hàng tỷ đô la trong hai thập kỷ gần như không tới được các làng xã, trong khi người dân ở đó lại trực tiếp chịu cảnh giao tranh giữa quân chính phủ và Taliban.
Tại tỉnh Balkh lân cận, khi Taliban kiểm soát toàn bộ đất nước năm 2021, nhiều nông dân công khai bày tỏ sự nhẹ nhõm vì chiến sự chấm dứt, trong khi tầng lớp trung lưu đô thị lại là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ việc mất tự do và sinh kế.
Bên cạnh lợi ích kinh tế chung, cách các bên phân bổ nguồn lực và thực thi quyền kiểm soát ở cấp làng xã cũng quyết định sự ủng hộ của dân cư, theo lập luận của Stathis Kalyvas trong "The Logic of Violence in Civil War" (2006).
Ở những nơi chính quyền trung ương không đủ lực lượng để quản lý đời sống hàng ngày, lực lượng đối lập có thể lấp đầy khoảng trống đó bằng các chính sách phân phối cụ thể tại chỗ.
3. Hiện diện nước ngoài và khoảng cách văn hóa
Một cơ chế khác liên quan đến mức độ hiện diện công khai của lực lượng nước ngoài.
Cả hai phe trong các cuộc chiến ủy nhiệm tại Afghanistan đều nhận viện trợ từ bên ngoài:
- Chính quyền Kabul từ Mỹ và phương Tây,
- Taliban từ các mạng lưới tài chính ở Pakistan và Trung Đông.
Điều tạo ra khác biệt trong nhận thức của người dân không phải là việc có nhận viện trợ nước ngoài hay không, mà là cách viện trợ đó hiện diện trên thực địa.
David Galula, trong "Counterinsurgency Warfare: Theory and Practice" (1964), phân tích rằng ở đô thị, lực lượng đồng minh nước ngoài xuất hiện trực tiếp và quy mô lớn, với căn cứ quân sự, quân nhân đi lại trên đường phố và khí tài quân sự dễ thấy.
Ở nông thôn, viện trợ nước ngoài chủ yếu là vũ khí, tài chính và cố vấn được chuyển giao kín đáo, còn lực lượng trực tiếp thu thuế, quản lý và sống cùng dân làng hàng ngày vẫn là người bản địa, khiến nông dân cảm thấy họ đang tương tác với lực lượng của chính nước mình, trong khi chính quyền đô thị dễ bị nhìn nhận như đại diện cho một thế lực bên ngoài đóng đồn trong thành phố.
Khoảng cách văn hóa giữa hai khu vực cũng bắt nguồn từ một lệch pha mang tính cấu trúc. Trong "Political Order in Changing Societies" (1968), Samuel Huntington lập luận rằng ở các xã hội đang chuyển đổi, quá trình hiện đại hóa xã hội như đô thị hóa, phổ cập giáo dục và truyền thông đại chúng làm gia tăng nhanh chóng nhu cầu và ý thức tham gia chính trị của người dân, trong khi các thể chế chính trị lại phát triển chậm hơn nhiều.
Khoảng lệch pha này, mà Huntington gọi là "khoảng trống chính trị", là nguyên nhân cốt lõi dẫn tới bất ổn, và khoảng trống đó thường trùng với ranh giới giữa tầng lớp tinh hoa thành thị đã hội nhập với hiện đại hóa và khối quần chúng nông thôn còn gắn với các giá trị truyền thống.
Tại Afghanistan, khi chính quyền đô thị ngày càng xa rời đời sống nông thôn, các lực lượng đối lập đã áp dụng chiến lược lấy nông thôn bao vây đô thị, lấp đầy khoảng trống quyền lực tại những vùng mà chính quyền trung ương chỉ có thể vươn tới bằng quân đội chứ không quản lý được đời sống hàng ngày.
Khung lý thuyết này sau đó được nhiều nhà nghiên cứu vận dụng để giải thích các trường hợp cụ thể như Thổ Nhĩ Kỳ, nơi tầng lớp tinh hoa thành thị theo chủ nghĩa thế tục Kemal đã đẩy khối cử tri nông thôn Anatolia bảo thủ, gắn với Hồi giáo, ra ngoài rìa đời sống chính trị trong nhiều thập kỷ.
Điều này tạo tiền đề cho sự trỗi dậy của đảng AKP dưới thời Erdogan như một lực lượng đại diện cho sự bất mãn tích tụ ở nông thôn đối với thành thị.
Số liệu bầu cử những năm gần đây cho thấy rõ ranh giới này. Trong bầu cử tổng thống năm 2023, Erdogan và AKP tiếp tục giữ vững chỗ dựa cử tri bảo thủ ở vùng nông thôn Anatolia, giành hơn 70% phiếu bầu ngay cả tại những tỉnh đông nam vừa hứng chịu trận động đất tàn phá.
Ngược lại, trong bầu cử địa phương năm 2024, đảng đối lập CHP lần đầu tiên vượt AKP trên phạm vi toàn quốc và giành chiến thắng tại cả năm thành phố lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ, gồm Istanbul, Ankara, Izmir, Bursa và Antalya.
Ở nhiều quốc gia, một khuôn mẫu lặp lại nhiều lần là dân cư đô thị có xu hướng ủng hộ chính quyền trung ương thân phương Tây, còn dân cư nông thôn nghiêng về các lực lượng chống phương tây hoặc bảo vệ các nền tảng truyền thống.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, dân nông thôn Anatolia là chỗ dựa chính của Erdogan và đảng AKP, còn dân thành thị tại Istanbul và Ankara nghiêng về đường lối thế tục thân phương Tây hơn.
Tại Afghanistan trước khi Taliban lên nắm quyền, dân thành phố thường ủng hộ chính quyền Kabul thân Mỹ, trong khi dân nông thôn ủng hộ Taliban.
1. Biểu tượng và vận động quần chúng
Trong "The Logic of Collective Action" (1965), Mancur Olson chỉ ra rằng chủ nghĩa dân tộc là một trong những động lực phi kinh tế mạnh nhất để duy trì lòng trung thành với một tổ chức hay một nhà nước, có thể huy động sự ủng hộ ngay cả khi lợi ích kinh tế trực tiếp không rõ ràng.
Các lực lượng đối lập dựa vào nông thôn trong cả ba trường hợp đã khai thác đúng động lực này, bằng cách gắn hình ảnh chính quyền đô thị với sự hiện diện của quân đội hoặc thế lực nước ngoài.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, đảng AKP xây dựng hình ảnh mình đại diện cho ý chí của đa số người dân, đối lập với một tầng lớp tinh hoa thế tục tập trung ở các thành phố lớn và gắn với phương Tây, những người bị mô tả như đã xa rời bản sắc Hồi giáo và di sản Ottoman của đất nước.
Erdogan nhiều lần công khai đối lập truyền thống Hồi giáo với di sản thế tục hóa mà Mustafa Kemal Ataturk thiết lập từ thập niên 1920, qua đó củng cố hình ảnh AKP như tiếng nói của khối dân bảo thủ nông thôn từng bị gạt ra bên lề dưới các chính quyền thế tục trước đây.
Tại Afghanistan, Taliban thường gọi các quan chức chính quyền Kabul là con rối của người Mỹ và mô tả lực lượng của mình như những người chiến đấu vì một đất nước đang bị chiếm đóng.
Một khảo sát thực địa tại tỉnh Helmand năm 2007 ghi nhận lời kể của một thanh niên nông thôn nói rằng anh gia nhập Taliban vì coi chính quyền là tham nhũng, áp bức và làm tay sai cho người Mỹ, kết hợp với oán giận cá nhân sau khi gia đình anh thiệt mạng trong một cuộc không kích.
Khung diễn ngôn này đặc biệt có sức hút ở những vùng nông thôn nơi viện trợ quốc tế hầu như không tới nơi nhưng hậu quả chiến sự thì luôn hiện diện.
Nghiên cứu về cả hai trường hợp cho thấy đây không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là lựa chọn chiến lược có chủ đích của giới lãnh đạo lực lượng đối lập, nhắm đúng vào những đặc điểm cấu trúc xã hội mà chính quyền đô thị thường bỏ qua.
Taliban vận dụng hiểu biết tương tự về xã hội Pashtun nông thôn, xây dựng thông điệp tuyên truyền khai thác đồng thời tôn giáo, luật tục Pashtunwali và cảm giác bị chiếm đóng bởi ngoại bang, trong khi chính quyền Kabul phụ thuộc vào một thông điệp xây dựng thể chế dân chủ xa lạ với đời sống làng xã.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, Erdogan không tạo ra sự bất mãn của nông thôn Anatolia, mà là người đầu tiên tổ chức được nó thành một lực lượng chính trị có kỷ luật sau nhiều thập kỷ khối cử tri này bị các đảng thế tục gạt ra rìa, thông qua việc liên tục viện dẫn di sản Ottoman và bản sắc Hồi giáo như một chiến lược xây dựng liên minh cử tri nhất quán.
Điểm chung giữa hai trường hợp là các lực lượng này giành được ưu thế không phải nhờ một hệ tư tưởng ưu việt hơn, mà nhờ kết hợp đồng thời việc phục vụ đúng nhu cầu vật chất cụ thể của khối dân cư bị chính quyền trung ương bỏ quên, và khai thác đúng bản sắc tôn giáo, sắc tộc và cảm giác bị đối xử như công dân hạng hai mà khối dân cư đó đã tích tụ từ trước. Trong khi phía đối lập với họ thường đánh giá thấp hoặc phớt lờ cả hai khía cạnh đó cho tới khi đã quá muộn.
2. Lợi ích kinh tế và phân bổ nguồn lực
Trong công trình kinh điển "Party Systems and Voter Alignments" (1967), Seymour Martin Lipset và Stein Rokkan phân tích các hệ thống đảng ở Tây Âu và chỉ ra rằng quá trình hiện đại hóa ở đó tạo ra một ranh giới xung đột giữa trung tâm và ngoại vi, tồn tại song song với các ranh giới khác như thành thị - nông thôn.
Khung lý thuyết này sau đó được nhiều nhà nghiên cứu vận dụng sang các bối cảnh ngoài châu Âu, khi đô thị lớn thường là nơi tập trung bộ máy hành chính, giáo dục và thương mại, nên cư dân ở đó gắn lợi ích sống còn của mình với sự tồn tại của chính quyền trung ương và các dòng vốn, viện trợ đến từ bên ngoài, còn nông thôn nằm xa trung tâm quyền lực, thường bị bỏ qua trong các kế hoạch phát triển kinh tế, nên ít có động cơ bảo vệ một hệ thống mà lợi ích của nó chủ yếu chảy về phía thành phố.
Trong các cuộc chiến tranh ủy nhiệm cụ thể như Afghanistan, cơ chế này thể hiện rõ qua dòng viện trợ, khi viện trợ Mỹ cho chính quyền Kabul tạo ra một nền kinh tế dịch vụ và tiêu dùng lớn ở đô thị, trong khi phần lớn không chạm tới nông thôn hoặc bị thất thoát trước khi tới nơi.
Tại tỉnh Samangan của Afghanistan, nơi khoảng 93% trong tổng số 440.000 dân sống ở nông thôn, viện trợ quốc tế trị giá hàng tỷ đô la trong hai thập kỷ gần như không tới được các làng xã, trong khi người dân ở đó lại trực tiếp chịu cảnh giao tranh giữa quân chính phủ và Taliban.
Tại tỉnh Balkh lân cận, khi Taliban kiểm soát toàn bộ đất nước năm 2021, nhiều nông dân công khai bày tỏ sự nhẹ nhõm vì chiến sự chấm dứt, trong khi tầng lớp trung lưu đô thị lại là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ việc mất tự do và sinh kế.
Bên cạnh lợi ích kinh tế chung, cách các bên phân bổ nguồn lực và thực thi quyền kiểm soát ở cấp làng xã cũng quyết định sự ủng hộ của dân cư, theo lập luận của Stathis Kalyvas trong "The Logic of Violence in Civil War" (2006).
Ở những nơi chính quyền trung ương không đủ lực lượng để quản lý đời sống hàng ngày, lực lượng đối lập có thể lấp đầy khoảng trống đó bằng các chính sách phân phối cụ thể tại chỗ.
3. Hiện diện nước ngoài và khoảng cách văn hóa
Một cơ chế khác liên quan đến mức độ hiện diện công khai của lực lượng nước ngoài.
Cả hai phe trong các cuộc chiến ủy nhiệm tại Afghanistan đều nhận viện trợ từ bên ngoài:
- Chính quyền Kabul từ Mỹ và phương Tây,
- Taliban từ các mạng lưới tài chính ở Pakistan và Trung Đông.
Điều tạo ra khác biệt trong nhận thức của người dân không phải là việc có nhận viện trợ nước ngoài hay không, mà là cách viện trợ đó hiện diện trên thực địa.
David Galula, trong "Counterinsurgency Warfare: Theory and Practice" (1964), phân tích rằng ở đô thị, lực lượng đồng minh nước ngoài xuất hiện trực tiếp và quy mô lớn, với căn cứ quân sự, quân nhân đi lại trên đường phố và khí tài quân sự dễ thấy.
Ở nông thôn, viện trợ nước ngoài chủ yếu là vũ khí, tài chính và cố vấn được chuyển giao kín đáo, còn lực lượng trực tiếp thu thuế, quản lý và sống cùng dân làng hàng ngày vẫn là người bản địa, khiến nông dân cảm thấy họ đang tương tác với lực lượng của chính nước mình, trong khi chính quyền đô thị dễ bị nhìn nhận như đại diện cho một thế lực bên ngoài đóng đồn trong thành phố.
Khoảng cách văn hóa giữa hai khu vực cũng bắt nguồn từ một lệch pha mang tính cấu trúc. Trong "Political Order in Changing Societies" (1968), Samuel Huntington lập luận rằng ở các xã hội đang chuyển đổi, quá trình hiện đại hóa xã hội như đô thị hóa, phổ cập giáo dục và truyền thông đại chúng làm gia tăng nhanh chóng nhu cầu và ý thức tham gia chính trị của người dân, trong khi các thể chế chính trị lại phát triển chậm hơn nhiều.
Khoảng lệch pha này, mà Huntington gọi là "khoảng trống chính trị", là nguyên nhân cốt lõi dẫn tới bất ổn, và khoảng trống đó thường trùng với ranh giới giữa tầng lớp tinh hoa thành thị đã hội nhập với hiện đại hóa và khối quần chúng nông thôn còn gắn với các giá trị truyền thống.
Tại Afghanistan, khi chính quyền đô thị ngày càng xa rời đời sống nông thôn, các lực lượng đối lập đã áp dụng chiến lược lấy nông thôn bao vây đô thị, lấp đầy khoảng trống quyền lực tại những vùng mà chính quyền trung ương chỉ có thể vươn tới bằng quân đội chứ không quản lý được đời sống hàng ngày.
Khung lý thuyết này sau đó được nhiều nhà nghiên cứu vận dụng để giải thích các trường hợp cụ thể như Thổ Nhĩ Kỳ, nơi tầng lớp tinh hoa thành thị theo chủ nghĩa thế tục Kemal đã đẩy khối cử tri nông thôn Anatolia bảo thủ, gắn với Hồi giáo, ra ngoài rìa đời sống chính trị trong nhiều thập kỷ.
Điều này tạo tiền đề cho sự trỗi dậy của đảng AKP dưới thời Erdogan như một lực lượng đại diện cho sự bất mãn tích tụ ở nông thôn đối với thành thị.
Số liệu bầu cử những năm gần đây cho thấy rõ ranh giới này. Trong bầu cử tổng thống năm 2023, Erdogan và AKP tiếp tục giữ vững chỗ dựa cử tri bảo thủ ở vùng nông thôn Anatolia, giành hơn 70% phiếu bầu ngay cả tại những tỉnh đông nam vừa hứng chịu trận động đất tàn phá.
Ngược lại, trong bầu cử địa phương năm 2024, đảng đối lập CHP lần đầu tiên vượt AKP trên phạm vi toàn quốc và giành chiến thắng tại cả năm thành phố lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ, gồm Istanbul, Ankara, Izmir, Bursa và Antalya.
Last edited:

