- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,308
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tại sao nước Đức phát triển vượt bậc mà không cần thuộc địa?
Nước Đức không sở hữu hệ thống thuộc địa khổng lồ như Anh, Pháp hay Tây Ban Nha nhưng vẫn vươn lên thành một trong những nền kinh tế công nghiệp hàng đầu thế giới vào cuối thế kỷ mười chín.
Nguyên nhân đầu tiên nằm ở việc nước Đức bước vào cuộc đua thuộc địa quá muộn.
Trước năm 1871, các vùng đất nói tiếng Đức đã trải qua một số hình thức liên kết lỏng lẻo, trong đó có Liên minh các quốc gia Đức thành lập năm 1815 và Liên minh Bắc Đức do Phổ dẫn dắt từ năm 1867, nhưng phải đến năm 1871 mới có một quốc gia thống nhất về mặt chính trị dưới hình thức Đế chế Đức.
Khi đó, Anh và Pháp đã chia nhau phần lớn những vùng đất giàu tài nguyên nhất thế giới từ trước đó hàng thế kỷ.
Thủ tướng đầu tiên của nước Đức thống nhất, Otto von Bismarck, trong giai đoạn đầu từ 1871 đến khoảng 1883 không ưu tiên xây dựng đế chế thuộc địa hải ngoại vì ông coi trọng việc giữ ổn định cán cân quyền lực châu Âu hơn là mở rộng ra ngoài lục địa.
Tuy nhiên, dưới sức ép ngày càng lớn từ giới thương nghiệp và công nghiệp trong nước cùng mong muốn cạnh tranh với Anh và Pháp, Bismarck đã thay đổi lập trường từ năm 1884, chấp thuận cho Đức thiết lập một số vùng bảo hộ tại Togo, Cameroon, Tây Nam Phi và Đông Phi thuộc Đức, cùng một phần New Guinea ở Thái Bình Dương. Hệ thống thuộc địa này tồn tại cho đến khi Đức thua trong Thế chiến thứ nhất, nhưng vẫn nhỏ hơn nhiều so với đế chế thuộc địa của Anh và Pháp.
Trên thực tế, thống nhất kinh tế đã đi trước thống nhất chính trị khá lâu. Từ năm 1834, Liên minh Thuế quan Zollverein ra đời từ sự hợp nhất của một số liên minh thuế quan nhỏ hơn giữa các bang Đức, do Phổ giữ vai trò dẫn dắt chủ đạo, xóa bỏ phần lớn hàng rào thuế quan nội bộ và tạo ra một thị trường tự do rộng lớn nhiều thập niên trước khi đế chế Đức ra đời về mặt chính trị năm 1871.
Zollverein chỉ thống nhất chính sách thuế quan chứ chưa thống nhất tiền tệ, khi các bang vẫn duy trì đồng tiền riêng như đồng thaler ở miền Bắc và đồng gulden ở miền Nam cho đến khi đồng mark ra đời sau năm 1871.
Nhà kinh tế học Friedrich List có ảnh hưởng lớn tới tư duy đằng sau Zollverein khi ông cổ vũ việc bảo hộ công nghiệp non trẻ trong nước bằng thuế quan đối với hàng nhập khẩu từ bên ngoài liên minh, song song với việc xóa bỏ hoàn toàn rào cản thương mại nội bộ giữa các bang.
Thay vì dựa vào tài nguyên vơ vét từ thuộc địa, Đức chọn con đường công nghiệp hóa dựa trên nội lực. Khi Anh còn bận quản lý đế chế thuộc địa và duy trì các ngành công nghiệp truyền thống như dệt may và khai thác than, Đức đi thẳng vào những ngành công nghiệp mới của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, gồm hóa chất, điện lực và chế tạo máy móc. Họ nhập khẩu tài nguyên thô và dùng năng lực kỹ thuật để biến chúng thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Nhãn Made in Germany ban đầu không phải do người Đức tự đặt ra để quảng bá cho mình. Nhãn này xuất hiện theo Đạo luật Nhãn hiệu Hàng hóa năm 1887 của Anh, được ban hành nhằm buộc hàng nhập khẩu phải ghi rõ xuất xứ sau khi nhiều nhà sản xuất Đức bị cáo buộc làm nhái nhãn hiệu Anh với chất lượng thấp hơn.
Trái với kỳ vọng của phía Anh, các nhà sản xuất Đức phản ứng bằng cách nâng cao chất lượng sản phẩm, khiến nhãn này dần trở thành biểu tượng cho sự bền bỉ và chính xác thay vì một lời cảnh báo cho người tiêu dùng.
1. Đại học, nhà máy và hệ thống giáo dục nghề
Đức là quốc gia đi đầu trong việc gắn nghiên cứu khoa học với sản xuất công nghiệp. Các tập đoàn lớn như Siemens, Bayer và Krupp thiết lập phòng thí nghiệm ngay trong doanh nghiệp, trong khi các trường đại học tập trung vào nghiên cứu ứng dụng thay vì thuần lý thuyết.
Việc phát triển quy trình tổng hợp amoniac để sản xuất phân bón hóa học, do Fritz Haber và Carl Bosch hoàn thiện đầu thế kỷ hai mươi, là một ví dụ tiêu biểu cho cách khoa học Đức được chuyển hóa trực tiếp thành sức mạnh kinh tế.
Song song đó, Đức xây dựng hệ thống đào tạo nghề song hành, trong đó học sinh vừa học lý thuyết ở trường vừa thực hành có lương tại xưởng sản xuất. Mô hình này tạo ra lực lượng lao động có tay nghề kỹ thuật đồng đều và ở trình độ cao, giúp các nhà máy Đức duy trì hiệu suất và độ chính xác vượt trội. Hệ thống này vẫn còn ảnh hưởng lớn đến nền giáo dục nghề nghiệp của Đức cho tới ngày nay.
Một trụ cột khác của nền kinh tế Đức là mô hình Mittelstand, tức mạng lưới doanh nghiệp gia đình quy mô vừa và nhỏ. Thay vì cạnh tranh trên nhiều lĩnh vực, các doanh nghiệp này thường chỉ tập trung vào một sản phẩm chuyên biệt và cố gắng dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực đó.
Nhà tư vấn quản trị kinh doanh Hermann Simon đặt tên cho nhóm doanh nghiệp này là những nhà vô địch ẩn mình trong một nghiên cứu công bố năm 1990, một khái niệm học thuật hiện đại chứ không phải cách gọi có từ thời kỳ công nghiệp hóa ban đầu của Đức. Việc không phải gánh chi phí quân sự và hành chính khổng lồ để duy trì hệ thống thuộc địa, vốn từng làm hao tổn Anh và Pháp qua hai cuộc thế chiến, giúp Đức dồn phần lớn nguồn lực tài chính và trí tuệ vào tối ưu hóa nền kinh tế nội địa.
2. Nền tảng địa lý và sự phân hóa trong Châu Âu
Các yếu tố kể trên chỉ lý giải Đức đã công nghiệp hóa bằng cách nào, chứ chưa lý giải vì sao các nước châu Âu khác không có thuộc địa lớn, như Ý hay Áo-Hung, dù cũng xuất phát muộn nhưng lại không đạt được quy mô công nghiệp tương tự. Giới sử học kinh tế, trong đó có Immanuel Wallerstein và Ivan Berend, cho rằng câu trả lời nằm ở cấu trúc địa kinh tế và địa chính trị của từng khu vực.
Công nghiệp hóa giai đoạn này phụ thuộc chủ yếu vào than đá và sắt. Đức sở hữu các vùng mỏ than mỡ chất lượng cao và trữ lượng lớn ở Ruhr, Silesia và Saar, nằm gần các mỏ quặng sắt lớn, và sau năm 1871 còn kiểm soát thêm vùng Alsace-Lorraine giàu quặng sắt vốn trước đó thuộc Pháp.
Ý gần như không có than đá nên phải nhập khẩu với giá đắt đỏ, khiến công nghiệp nặng của nước này chỉ phát triển giới hạn ở khu vực tam giác Milan Turin Genoa, còn miền Nam vẫn nghèo đói và thuần nông.
Đế quốc Áo-Hung có tài nguyên nhưng lại phân tán quá xa nhau, với than ở vùng Bohemia và nông nghiệp ở Hungary, khiến chi phí vận chuyển trong địa hình đồi núi phức tạp làm giảm hiệu quả kinh tế.
Bên cạnh tài nguyên, hệ thống sông ngòi cũng đóng vai trò quyết định vì vận tải đường thủy có chi phí thấp hơn nhiều so với đường bộ. Đức sở hữu mạng lưới sông Rhine, Elbe, Danube và Oder chảy qua các vùng mỏ tài nguyên lớn, kết nối với các trung tâm đô thị và đổ ra biển, được bổ sung thêm bằng hệ thống kênh đào nhân tạo. Các quốc gia Đông Âu và Nam Âu không sở hữu hệ sinh thái đường thủy nội địa thuận lợi tương tự để phục vụ công nghiệp.
3. Ranh giới Hajnal và sự khác biệt về cấu trúc xã hội
Trong nhân khẩu học lịch sử, giới nghiên cứu dùng khái niệm ranh giới Hajnal, một đường kéo dài từ Saint Petersburg đến Trieste, để phân chia châu Âu thành hai vùng có cấu trúc gia đình và kinh tế khác nhau.
- Ở phía Tây đường ranh giới này, trong đó có Đức, hôn nhân diễn ra muộn hơn, gia đình có xu hướng là gia đình hạt nhân, và chế độ nông nô bị xóa bỏ sớm.
- Ở phía Đông và Nam đường ranh giới, bao gồm Nga, Áo-Hung và vùng Balkan, hôn nhân diễn ra sớm hơn, gia đình đại tộc phổ biến hơn, và chế độ nông nô hoặc đại điền trang kéo dài đến gần cuối thế kỷ mười chín.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng với công nghiệp hóa. Ở phía Tây, việc nông dân được giải phóng sớm hơn tạo ra lực lượng lao động tự do sẵn sàng di cư đến thành phố làm công nhân nhà máy. Ở phía Đông châu Âu, giai cấp quý tộc địa chủ tiếp tục kiểm soát xã hội và không muốn công nghiệp hóa vì lo ngại mất quyền lực và mất lao động nông nghiệp, khiến quá trình hình thành lực lượng lao động tự do diễn ra chậm hơn nhiều.
Trường hợp Đế quốc Áo-Hung minh họa thêm cho vấn đề này. Trong khi Đức thống nhất dựa trên một cộng đồng ngôn ngữ và bản sắc tương đối đồng nhất, tạo ra thị trường nội địa thống nhất và luật pháp đồng bộ, Áo-Hung là một đế chế đa sắc tộc với hơn mười một nhóm dân tộc khác nhau, bao gồm người Đức, Hungary, Séc, Ba Lan, Ukraine và Croatia.
Triều đình Habsburg phải dành nhiều nguồn lực để xoa dịu các phong trào ly khai và tranh chấp ngôn ngữ, khiến việc theo đuổi một chính sách kinh tế nhất quán trở nên khó khăn hơn nhiều so với Đức.
4. Áp lực sinh tồn địa chính trị
Hai mục trên lý giải vì sao các nước châu Âu khác không đạt được quy mô công nghiệp như Đức dù có một số điều kiện tương tự.
Câu hỏi tiếp theo là vì sao bản thân cấu trúc xã hội và tư tưởng của Đức lại hình thành khác biệt ngay từ đầu? Và một phần câu trả lời nằm ở áp lực sinh tồn địa chính trị.
Nước Đức nằm ở trung tâm lục địa châu Âu, không có ranh giới tự nhiên che chắn như biển bao quanh nước Anh hay dãy núi Pyrenees ngăn cách Tây Ban Nha với phần còn lại của châu Âu, và xung quanh là các cường quốc lớn gồm Pháp ở phía Tây, Nga ở phía Đông và Áo ở phía Nam.
Trước khi thống nhất, sự chia rẽ thành hàng trăm bang nhỏ từng khiến vùng đất này nhiều lần trở thành chiến trường cho các cường quốc bên ngoài can thiệp.
Chiến tranh Ba mươi năm giai đoạn 1618 đến 1648 là ví dụ tiêu biểu nhất, với các ước tính học thuật hiện nay cho rằng khoảng một phần ba dân số các vùng đất Đức đã thiệt mạng hoặc di cư do chiến tranh, nạn đói và dịch bệnh.
Theo lập luận này, khi nước Đức thống nhất vào năm 1871, ký ức về sự chia rẽ và bị vơ vét trong quá khứ đã tạo ra một tâm lý coi trọng sự sinh tồn quốc gia ở mức độ cao. Khát vọng bành trướng kinh tế của Đức, theo cách lý giải này, không xuất phát từ sự dư dả mà xuất phát từ áp lực phải mạnh lên nhanh chóng để tránh bị các nước láng giềng chi phối.
5. Cải cách tôn giáo và sự phân rã chính trị của Đức
Một phần khác của gốc rễ tư tưởng Đức nằm ở bối cảnh chính trị phân rã của nước này vào thế kỷ mười sáu.
Khi Martin Luther công bố chín mươi lăm luận đề vào năm 1517, mở đầu phong trào Cải cách Kháng nghị, nước Đức khi đó không phải một quốc gia thống nhất mà là một liên minh lỏng lẻo gồm hàng trăm vương quốc và công quốc nhỏ thuộc Đế quốc La Mã Thần thánh.
Ở Tây Ban Nha, Pháp hay Ý, quyền lực của nhà vua tập trung và gắn bó chặt chẽ với Giáo hoàng La Mã, khiến việc cải đạo gần như bất khả thi. Ngược lại, nhiều công tước và hoàng thân Đức muốn thoát khỏi sự kiểm soát của Hoàng đế và việc phải nộp thuế về La Mã, nên đã bảo vệ Luther và cải đạo vùng đất của mình sang Tin Lành nhằm tịch thu tài sản Giáo hội Công giáo và khẳng định quyền tự chủ.
Sự phân rã chính trị này vô tình tạo ra khoảng trống để một tư tưởng tôn giáo mới bén rễ.
Nhà xã hội học Max Weber, trong tác phẩm Nền đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản, lập luận rằng tư tưởng Tin Lành góp phần định hình một nền đạo đức lao động coi thành công trong nghề nghiệp là dấu hiệu của ơn cứu rỗi, khác với quan niệm truyền thống của Công giáo vốn coi nghèo khó là thanh cao. Theo lập luận này, lối sống khắc kỷ, tiết kiệm và tái đầu tư lợi nhuận vào sản xuất của tầng lớp doanh nhân Tin Lành đã góp phần tạo nền tảng tinh thần cho quá trình tích lũy tư bản.
6. Cú sốc Napoleon và cải cách ruộng đất ở Phổ
Sự tự do hóa nông dân ở Phổ, vốn được nhắc tới ở phần trước, cũng bắt nguồn từ một biến cố lịch sử cụ thể hơn là từ tài nguyên.
Năm 1806, quân đội Phổ bị quân Pháp dưới quyền Napoleon Bonaparte đánh bại nặng nề trong trận Jena-Auerstedt, một thất bại gây chấn động sâu sắc trong giới tinh hoa Phổ.
Các nhà cải cách như Karl Freiherr vom Stein và Karl August von Hardenberg cho rằng quân Pháp chiến thắng một phần vì binh lính Pháp là công dân tự do chiến đấu vì tổ quốc, trong khi binh lính Phổ phần lớn là nông nô bị cưỡng ép nhập ngũ và thiếu động lực chiến đấu.
Để tăng cường sức mạnh quốc gia trước Pháp, triều đình Phổ ban hành sắc lệnh xóa bỏ chế độ nông nô vào năm 1807, trao cho nông dân quyền sở hữu đất đai và quyền tự do di chuyển.
Nga và Áo-Hung không trải qua một cú sốc quân sự trực tiếp buộc phải cải cách thể chế ở mức độ tương tự trong cùng giai đoạn, nên giai cấp quý tộc địa chủ ở các nước này duy trì chế độ nông nô hoặc đại điền trang cho đến gần cuối thế kỷ mười chín.
7. Tính kỷ luật Phổ
Tính kỷ luật và tổ chức chặt chẽ thường được gắn với người Đức có nguồn gốc từ truyền thống quân sự hóa của vương quốc Phổ, đặc biệt dưới thời vua Friedrich Wilhelm I, người được gọi là Vua Lính vì dồn phần lớn ngân sách quốc gia cho quân đội.
Vì Phổ là một nước nhỏ, đất đai cằn cỗi, dân số ít và nằm giữa các cường quốc lớn, giới cai trị Phổ theo đuổi chiến lược tối ưu hóa nguồn lực bằng cách quân sự hóa hệ thống giáo dục và hành chính, rèn luyện tính phục tùng và sự chính xác trong vận hành bộ máy nhà nước.
8. Chế độ tinh hoa trị và nhà nước kiến tạo
Trước khi thống nhất vào năm 1871, các bang Đức, đặc biệt là Phổ, đã là một trong những khu vực đầu tiên trên thế giới áp dụng giáo dục tiểu học bắt buộc, với sắc lệnh Generallandschulreglement năm 1763 dưới thời vua Friedrich II quy định trẻ em từ năm đến mười ba tuổi phải đến trường. Đồng thời, tình trạng phong kiến phân tán khiến mỗi bang nhỏ đều muốn xây dựng một trường đại học hoặc nhà hát riêng để phô diễn quyền lực.
Khi nước Đức thống nhất, quốc gia mới lập tức sở hữu một mạng lưới hàng trăm trường đại học chất lượng cao phân bố đều khắp lãnh thổ, khác với các quốc gia tập quyền như Pháp hay Anh, nơi các trung tâm học thuật hàng đầu chỉ tập trung ở Paris hay Oxford và Cambridge.
Bên cạnh tính kỷ luật, giới nghiên cứu về mô hình nhà nước Phổ còn nhấn mạnh yếu tố chế độ tinh hoa trị trong bộ máy hành chính. Từ sau các cải cách đầu thế kỷ mười chín, quan chức Phổ được tuyển chọn qua các kỳ thi cạnh tranh khắt khe thay vì chủ yếu dựa vào xuất thân quý tộc, giúp giảm bớt tình trạng gia đình trị và tham nhũng vốn phổ biến ở nhiều triều đình châu Âu khác cùng thời.
Nhà nước Phổ, và sau đó là nước Đức thống nhất, thường được các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế mô tả là một nhà nước kiến tạo, tức một nhà nước chủ động định hướng dòng vốn và bảo hộ công nghiệp trong nước thay vì chỉ đóng vai trò trung lập.
Tư tưởng của Friedrich List về bảo hộ công nghiệp non trẻ, vốn đã định hình chính sách của Zollverein từ những năm 1830, tiếp tục ảnh hưởng tới cách nước Đức thống nhất xây dựng chính sách công nghiệp sau năm 1871.
Một biểu hiện cụ thể của năng lực tổ chức nhà nước này là hệ thống bảo hiểm xã hội do Thủ tướng Otto von Bismarck thiết lập. Đạo luật bảo hiểm ốm đau được thông qua năm 1883, đạo luật bảo hiểm tai nạn lao động năm 1884, và đạo luật bảo hiểm hưu trí và tàn tật năm 1889, tạo thành hệ thống an sinh xã hội bắt buộc do nhà nước tổ chức đầu tiên trên thế giới.
Ngoài mục tiêu bảo vệ người lao động, hệ thống này còn nhằm giảm sức hút của phong trào xã hội chủ nghĩa đang lên trong tầng lớp công nhân công nghiệp.
9. Thể chế, văn hóa và giới hạn của học thuật Phương Tây
Việc lý giải tại sao Đức phát triển vượt bậc trong khi các nước có điều kiện gần tương tự lại không làm được dẫn tới một cuộc tranh luận học thuật rộng hơn, xoay quanh câu hỏi điều gì quyết định sự thịnh vượng của một quốc gia, thể chế chính trị hay đặc điểm văn hóa và tâm lý tập thể của một dân tộc.
Trường phái được coi là chủ đạo trong kinh tế học và chính trị học phương Tây hiện nay nghiêng về lý thuyết thể chế. Trong cuốn sách Tại sao các quốc gia thất bại, nhà kinh tế học Daron Acemoglu và nhà khoa học chính trị James Robinson lập luận rằng thể chế bao dung, nơi quyền lực và cơ hội kinh tế được phân chia rộng rãi, tạo ra động lực phát triển, trong khi thể chế vơ vét, nơi một nhóm nhỏ tinh hoa thâu tóm quyền lực, sẽ bóp nghẹt động lực đó.
Để minh họa cho lập luận này, hai tác giả đưa ra ví dụ về thành phố Nogales, một nửa nằm ở bang Arizona của Mỹ và nửa còn lại nằm ở bang Sonora của Mexico. Theo họ, cư dân hai bên biên giới có chung nguồn gốc dân tộc và văn hóa nhưng mức sống chênh lệch lớn, và sự khác biệt đó bắt nguồn từ hai hệ thống thể chế khác nhau chứ không phải từ đặc điểm dân tộc.
Song song với lý thuyết thể chế bao dung và vơ vét, một lý thuyết chính thống khác thường được nêu ra là lời nguyền tài nguyên, đôi khi gọi là căn bệnh Hà Lan.
Theo lý thuyết này, một quốc gia sở hữu sẵn nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào dễ khiến giới cầm quyền chỉ cần khai thác và bán tài nguyên thô để duy trì quyền lực, từ đó thiếu động lực đầu tư vào giáo dục, khoa học công nghệ hay xây dựng bộ máy hành chính hiệu quả.
Nước Phổ và sau đó là Đức thống nhất không thiếu than và sắt, nhưng khác với Anh và Pháp, họ không có nguồn tài nguyên và thị trường tiêu thụ rộng lớn từ các thuộc địa hải ngoại trong phần lớn thế kỷ mười chín. Theo hướng lập luận này, việc thiếu đi lợi thế thuộc địa đó lại vô tình trở thành một động lực buộc Đức phải tối ưu hóa con người và tổ chức trong nước để bù đắp, tương tự trường hợp của Nhật Bản và Hàn Quốc sau này.
Lý thuyết thể chế được giới học thuật phương Tây đón nhận rộng rãi một phần vì nó tránh việc quy sự thịnh vượng hay nghèo đói của một dân tộc cho các đặc điểm văn hóa hay chủng tộc, một hướng lập luận từng bị chủ nghĩa Darwin xã hội và các hệ tư tưởng phát xít lạm dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân và nạn diệt chủng trong nửa đầu thế kỷ hai mươi.
Song song với trường phái thể chế, tồn tại một nhánh nghiên cứu khác, dù ít phổ biến hơn trong học thuật chính thống, tập trung vào vốn xã hội và các đặc điểm tâm lý văn hóa tập thể.
Trong cuốn sách Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity, nhà chính trị học Francis Fukuyama phân loại các xã hội theo mức độ lòng tin, cao hoặc thấp. Ông cho rằng Đức và Nhật Bản là những xã hội có lòng tin nới rộng, tức khả năng tin tưởng và hợp tác với người ngoài phạm vi gia đình, và điều này giúp hai nước xây dựng được các tổ chức và tập đoàn công nghiệp quy mô lớn vận hành hiệu quả mà không bị bó hẹp trong quy mô kinh doanh gia đình.
Nhà tâm lý học xã hội Geert Hofstede, thông qua Lý thuyết các chiều kích văn hóa dựa trên khảo sát quy mô lớn, chỉ ra rằng người Đức có chỉ số né tránh sự bất định ở mức rất cao, tức xu hướng tâm lý bất an trước sự mập mờ và thiếu chuẩn hóa, điều mà theo ông thúc đẩy văn hóa lập kế hoạch chi tiết và đòi hỏi quy trình chính xác trong tổ chức.
Nhà xã hội học Norbert Elias, trong công trình The Germans, gọi những thói quen tâm lý này là tập tính quốc gia, hình thành qua nhiều thế kỷ chịu đựng chiến tranh và bất ổn ở trung tâm châu Âu, chứ không phải một đặc điểm bẩm sinh cố định. Elias dẫn một câu ngạn ngữ Đức phổ biến để minh họa cho tinh thần phân định rạch ròi giữa công việc và giải trí trong văn hóa Đức
"Dienst ist Dienst, und Schnaps ist Schnaps"
câu này có nghĩa đen là phận sự ra phận sự, rượu ra rượu, hàm ý làm việc phải nghiêm túc và giải trí cũng phải rành mạch, không để hai điều đó lẫn lộn vào nhau.
Một nhánh khác trong trường phái văn hóa xuất phát từ các nhà sử học văn hóa Đức đầu thế kỷ hai mươi, tiêu biểu là Oswald Spengler trong tác phẩm Sự suy tàn của phương Tây.
Spengler phân biệt giữa Zivilisation, tức văn minh kiểu Anh Pháp thiên về tiền bạc, khế ước và các giá trị bề nổi, với Kultur, tức văn hóa kiểu Đức thiên về chiều sâu tâm hồn, sự gắn kết hữu cơ trong cộng đồng và lao động mang tính sáng tạo. Theo cách phân loại này, trong tâm lý xã hội Đức, một kỹ sư hay một bậc thầy thợ thủ công thường có vị thế xã hội cao hơn một thương gia hay nhân viên tài chính, khiến người Đức có xu hướng coi trọng việc tạo ra sản phẩm chất lượng hoàn hảo hơn là hoạt động đầu cơ hay buôn bán trung gian.
Một khía cạnh khác của cuộc tranh luận này liên quan đến cách học thuật và truyền thông phương Tây xử lý các hệ tư tưởng cực đoan của thế kỷ hai mươi. Nhiều nhà quan sát chỉ ra rằng chủ nghĩa phát xít, đặc biệt là Chủ nghĩa Quốc xã ở Đức, bị phủ nhận và lên án gần như tuyệt đối trong học thuật và giáo dục phương Tây, trong khi chủ nghĩa cộng sản, dù gây ra số người chết được nhiều nhà nghiên cứu ước tính còn lớn hơn trong thế kỷ hai mươi, lại thường được nhìn nhận với thái độ khoan dung hơn hoặc được quy cho sai lầm của các cá nhân lãnh đạo cụ thể như Stalin hay Pol Pot thay vì bản chất của hệ tư tưởng.
Một cách lý giải gắn với ký ức lịch sử. Tội ác của phát xít Đức, đặc biệt là nạn diệt chủng Holocaust, diễn ra ngay trong lòng Tây Âu và để lại một chấn thương tâm lý tập thể trực tiếp, trong khi phần lớn thảm kịch của các chế độ cộng sản diễn ra ở Liên Xô, Đông Âu và châu Á, những khu vực xa hơn về địa lý và văn hóa đối với công chúng Tây Âu và Mỹ.
Cách lý giải khác liên quan đến cấu trúc truyền thông sau chiến tranh. Các phiên tòa Nuremberg cùng với việc điện ảnh và giáo dục phương Tây liên tục tái hiện tội ác của Hitler trong suốt nhiều thập niên đã tạo ra một phản xạ văn hóa gắn cực hữu với cái ác tuyệt đối, trong khi Liên Xô từng đứng cùng phe Đồng minh chiến thắng phát xít nên chủ nghĩa cộng sản sau đó chủ yếu bị nhìn nhận qua lăng kính đối đầu chính trị của Chiến tranh Lạnh hơn là qua một phiên tòa đạo đức tuyệt đối tương tự Nuremberg.
Một số nhà phê bình cho rằng sự bất cân xứng này tạo ra một điểm mù trong chính nền học thuật và truyền thông phương Tây. Theo họ, khi một phong trào chính trị tự tin tuyệt đối vào tính đúng đắn đạo đức của mình và cho rằng mình không thể sai, phong trào đó cũng có xu hướng áp đặt những chuẩn mực cực đoan mới, chẳng hạn như văn hóa tẩy chay hoặc đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt về ngôn từ, mà bản thân mang một số đặc điểm giáo điều tương tự những gì họ lên án ở phía cực hữu.
Chính vì xu hướng phủ nhận gần như tuyệt đối này, một số nhà nghiên cứu lịch sử y tế công cộng cho rằng học thuật phương Tây có xu hướng ít nhắc đến một số khía cạnh tổ chức và kỹ trị của nước Đức thời kỳ đó.
Một ví dụ thường được nêu ra là chính quyền Quốc xã đã phát động một trong những chiến dịch chống hút thuốc lá quy mô lớn sớm nhất trong lịch sử hiện đại vào thập niên 1930, dựa trên các nghiên cứu y khoa của Đức, trong đó có công trình của Franz H. Müller và Eberhard Schairer, thuộc nhóm nghiên cứu đầu tiên trên thế giới xác lập mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi, bên cạnh các dự án hạ tầng quy mô lớn như mạng lưới đường cao tốc Autobahn và chương trình phát triển tên lửa dưới sự dẫn dắt của Wernher von Braun.
Nhà sử học y tế công cộng Robert Proctor cũng lưu ý rằng chính ký ức về chiến dịch chống thuốc lá thời Quốc xã sau đó lại khiến phong trào chống thuốc lá ở Tây Đức thời hậu chiến trở nên dè dặt hơn, vì tránh bị liên hệ với quá khứ Quốc xã.
Một số nhà phê bình nêu thêm một cách lý giải khác cho sự dè dặt này, đó là nỗi lo học thuật và truyền thông phương Tây gọi là bình thường hóa cái ác.
Theo lập luận này, giới nghiên cứu lo ngại rằng nếu phân tích khách quan một chính sách cụ thể của nước Đức thời kỳ đó mà không kèm theo sự lên án rõ ràng, độc giả có thể hiểu lầm thành sự cổ súy.
Họ dẫn ra một câu ví dụ cho kiểu phân tích dễ bị coi là nhạy cảm
"Chính sách kinh tế của Hitler những năm 1930 đã xóa sổ thất nghiệp và phục hồi kinh tế xuất sắc như thế nào", và cho rằng chính nỗi lo này khiến nhiều bài viết lịch sử hiện đại nghiêng về phân tích đạo đức nhiều hơn là trình bày cơ chế vận hành thuần túy.
Cùng hướng phê bình đó, một số nhà nghiên cứu cho rằng xu hướng đạo đức hóa song song với phân tích thực chứng là một hiện tượng định hình chủ yếu từ cuối thế kỷ hai mươi trở đi, chứ không phải đặc điểm cố hữu của toàn bộ giới sử học phương Tây.
Họ chỉ ra rằng nhiều công trình sử học và xã hội học xuất bản trong khoảng từ thập niên 1950 đến 1980, thời kỳ trước khi các chuẩn mực học thuật hiện nay về ngôn từ và diễn giải chính trị trở nên phổ biến, thường phân tích trực diện hơn về cấu trúc tổ chức, tính kỷ luật và năng lực hành chính của các chính thể độc tài trong thế kỷ hai mươi, bao gồm cả nước Đức Quốc xã, mà không nhất thiết kèm theo phán xét đạo đức ở mỗi luận điểm.
Theo họ, việc đọc lại các công trình thuộc giai đoạn này có thể cho thấy một cách tiếp cận sử liệu khác với xu hướng phổ biến trong xuất bản học thuật gần đây.
Nước Đức không sở hữu hệ thống thuộc địa khổng lồ như Anh, Pháp hay Tây Ban Nha nhưng vẫn vươn lên thành một trong những nền kinh tế công nghiệp hàng đầu thế giới vào cuối thế kỷ mười chín.
Nguyên nhân đầu tiên nằm ở việc nước Đức bước vào cuộc đua thuộc địa quá muộn.
Trước năm 1871, các vùng đất nói tiếng Đức đã trải qua một số hình thức liên kết lỏng lẻo, trong đó có Liên minh các quốc gia Đức thành lập năm 1815 và Liên minh Bắc Đức do Phổ dẫn dắt từ năm 1867, nhưng phải đến năm 1871 mới có một quốc gia thống nhất về mặt chính trị dưới hình thức Đế chế Đức.
Khi đó, Anh và Pháp đã chia nhau phần lớn những vùng đất giàu tài nguyên nhất thế giới từ trước đó hàng thế kỷ.
Thủ tướng đầu tiên của nước Đức thống nhất, Otto von Bismarck, trong giai đoạn đầu từ 1871 đến khoảng 1883 không ưu tiên xây dựng đế chế thuộc địa hải ngoại vì ông coi trọng việc giữ ổn định cán cân quyền lực châu Âu hơn là mở rộng ra ngoài lục địa.
Tuy nhiên, dưới sức ép ngày càng lớn từ giới thương nghiệp và công nghiệp trong nước cùng mong muốn cạnh tranh với Anh và Pháp, Bismarck đã thay đổi lập trường từ năm 1884, chấp thuận cho Đức thiết lập một số vùng bảo hộ tại Togo, Cameroon, Tây Nam Phi và Đông Phi thuộc Đức, cùng một phần New Guinea ở Thái Bình Dương. Hệ thống thuộc địa này tồn tại cho đến khi Đức thua trong Thế chiến thứ nhất, nhưng vẫn nhỏ hơn nhiều so với đế chế thuộc địa của Anh và Pháp.
Trên thực tế, thống nhất kinh tế đã đi trước thống nhất chính trị khá lâu. Từ năm 1834, Liên minh Thuế quan Zollverein ra đời từ sự hợp nhất của một số liên minh thuế quan nhỏ hơn giữa các bang Đức, do Phổ giữ vai trò dẫn dắt chủ đạo, xóa bỏ phần lớn hàng rào thuế quan nội bộ và tạo ra một thị trường tự do rộng lớn nhiều thập niên trước khi đế chế Đức ra đời về mặt chính trị năm 1871.
Zollverein chỉ thống nhất chính sách thuế quan chứ chưa thống nhất tiền tệ, khi các bang vẫn duy trì đồng tiền riêng như đồng thaler ở miền Bắc và đồng gulden ở miền Nam cho đến khi đồng mark ra đời sau năm 1871.
Nhà kinh tế học Friedrich List có ảnh hưởng lớn tới tư duy đằng sau Zollverein khi ông cổ vũ việc bảo hộ công nghiệp non trẻ trong nước bằng thuế quan đối với hàng nhập khẩu từ bên ngoài liên minh, song song với việc xóa bỏ hoàn toàn rào cản thương mại nội bộ giữa các bang.
Thay vì dựa vào tài nguyên vơ vét từ thuộc địa, Đức chọn con đường công nghiệp hóa dựa trên nội lực. Khi Anh còn bận quản lý đế chế thuộc địa và duy trì các ngành công nghiệp truyền thống như dệt may và khai thác than, Đức đi thẳng vào những ngành công nghiệp mới của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, gồm hóa chất, điện lực và chế tạo máy móc. Họ nhập khẩu tài nguyên thô và dùng năng lực kỹ thuật để biến chúng thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Nhãn Made in Germany ban đầu không phải do người Đức tự đặt ra để quảng bá cho mình. Nhãn này xuất hiện theo Đạo luật Nhãn hiệu Hàng hóa năm 1887 của Anh, được ban hành nhằm buộc hàng nhập khẩu phải ghi rõ xuất xứ sau khi nhiều nhà sản xuất Đức bị cáo buộc làm nhái nhãn hiệu Anh với chất lượng thấp hơn.
Trái với kỳ vọng của phía Anh, các nhà sản xuất Đức phản ứng bằng cách nâng cao chất lượng sản phẩm, khiến nhãn này dần trở thành biểu tượng cho sự bền bỉ và chính xác thay vì một lời cảnh báo cho người tiêu dùng.
1. Đại học, nhà máy và hệ thống giáo dục nghề
Đức là quốc gia đi đầu trong việc gắn nghiên cứu khoa học với sản xuất công nghiệp. Các tập đoàn lớn như Siemens, Bayer và Krupp thiết lập phòng thí nghiệm ngay trong doanh nghiệp, trong khi các trường đại học tập trung vào nghiên cứu ứng dụng thay vì thuần lý thuyết.
Việc phát triển quy trình tổng hợp amoniac để sản xuất phân bón hóa học, do Fritz Haber và Carl Bosch hoàn thiện đầu thế kỷ hai mươi, là một ví dụ tiêu biểu cho cách khoa học Đức được chuyển hóa trực tiếp thành sức mạnh kinh tế.
Song song đó, Đức xây dựng hệ thống đào tạo nghề song hành, trong đó học sinh vừa học lý thuyết ở trường vừa thực hành có lương tại xưởng sản xuất. Mô hình này tạo ra lực lượng lao động có tay nghề kỹ thuật đồng đều và ở trình độ cao, giúp các nhà máy Đức duy trì hiệu suất và độ chính xác vượt trội. Hệ thống này vẫn còn ảnh hưởng lớn đến nền giáo dục nghề nghiệp của Đức cho tới ngày nay.
Một trụ cột khác của nền kinh tế Đức là mô hình Mittelstand, tức mạng lưới doanh nghiệp gia đình quy mô vừa và nhỏ. Thay vì cạnh tranh trên nhiều lĩnh vực, các doanh nghiệp này thường chỉ tập trung vào một sản phẩm chuyên biệt và cố gắng dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực đó.
Nhà tư vấn quản trị kinh doanh Hermann Simon đặt tên cho nhóm doanh nghiệp này là những nhà vô địch ẩn mình trong một nghiên cứu công bố năm 1990, một khái niệm học thuật hiện đại chứ không phải cách gọi có từ thời kỳ công nghiệp hóa ban đầu của Đức. Việc không phải gánh chi phí quân sự và hành chính khổng lồ để duy trì hệ thống thuộc địa, vốn từng làm hao tổn Anh và Pháp qua hai cuộc thế chiến, giúp Đức dồn phần lớn nguồn lực tài chính và trí tuệ vào tối ưu hóa nền kinh tế nội địa.
2. Nền tảng địa lý và sự phân hóa trong Châu Âu
Các yếu tố kể trên chỉ lý giải Đức đã công nghiệp hóa bằng cách nào, chứ chưa lý giải vì sao các nước châu Âu khác không có thuộc địa lớn, như Ý hay Áo-Hung, dù cũng xuất phát muộn nhưng lại không đạt được quy mô công nghiệp tương tự. Giới sử học kinh tế, trong đó có Immanuel Wallerstein và Ivan Berend, cho rằng câu trả lời nằm ở cấu trúc địa kinh tế và địa chính trị của từng khu vực.
Công nghiệp hóa giai đoạn này phụ thuộc chủ yếu vào than đá và sắt. Đức sở hữu các vùng mỏ than mỡ chất lượng cao và trữ lượng lớn ở Ruhr, Silesia và Saar, nằm gần các mỏ quặng sắt lớn, và sau năm 1871 còn kiểm soát thêm vùng Alsace-Lorraine giàu quặng sắt vốn trước đó thuộc Pháp.
Ý gần như không có than đá nên phải nhập khẩu với giá đắt đỏ, khiến công nghiệp nặng của nước này chỉ phát triển giới hạn ở khu vực tam giác Milan Turin Genoa, còn miền Nam vẫn nghèo đói và thuần nông.
Đế quốc Áo-Hung có tài nguyên nhưng lại phân tán quá xa nhau, với than ở vùng Bohemia và nông nghiệp ở Hungary, khiến chi phí vận chuyển trong địa hình đồi núi phức tạp làm giảm hiệu quả kinh tế.
Bên cạnh tài nguyên, hệ thống sông ngòi cũng đóng vai trò quyết định vì vận tải đường thủy có chi phí thấp hơn nhiều so với đường bộ. Đức sở hữu mạng lưới sông Rhine, Elbe, Danube và Oder chảy qua các vùng mỏ tài nguyên lớn, kết nối với các trung tâm đô thị và đổ ra biển, được bổ sung thêm bằng hệ thống kênh đào nhân tạo. Các quốc gia Đông Âu và Nam Âu không sở hữu hệ sinh thái đường thủy nội địa thuận lợi tương tự để phục vụ công nghiệp.
3. Ranh giới Hajnal và sự khác biệt về cấu trúc xã hội
Trong nhân khẩu học lịch sử, giới nghiên cứu dùng khái niệm ranh giới Hajnal, một đường kéo dài từ Saint Petersburg đến Trieste, để phân chia châu Âu thành hai vùng có cấu trúc gia đình và kinh tế khác nhau.
- Ở phía Tây đường ranh giới này, trong đó có Đức, hôn nhân diễn ra muộn hơn, gia đình có xu hướng là gia đình hạt nhân, và chế độ nông nô bị xóa bỏ sớm.
- Ở phía Đông và Nam đường ranh giới, bao gồm Nga, Áo-Hung và vùng Balkan, hôn nhân diễn ra sớm hơn, gia đình đại tộc phổ biến hơn, và chế độ nông nô hoặc đại điền trang kéo dài đến gần cuối thế kỷ mười chín.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng với công nghiệp hóa. Ở phía Tây, việc nông dân được giải phóng sớm hơn tạo ra lực lượng lao động tự do sẵn sàng di cư đến thành phố làm công nhân nhà máy. Ở phía Đông châu Âu, giai cấp quý tộc địa chủ tiếp tục kiểm soát xã hội và không muốn công nghiệp hóa vì lo ngại mất quyền lực và mất lao động nông nghiệp, khiến quá trình hình thành lực lượng lao động tự do diễn ra chậm hơn nhiều.
Trường hợp Đế quốc Áo-Hung minh họa thêm cho vấn đề này. Trong khi Đức thống nhất dựa trên một cộng đồng ngôn ngữ và bản sắc tương đối đồng nhất, tạo ra thị trường nội địa thống nhất và luật pháp đồng bộ, Áo-Hung là một đế chế đa sắc tộc với hơn mười một nhóm dân tộc khác nhau, bao gồm người Đức, Hungary, Séc, Ba Lan, Ukraine và Croatia.
Triều đình Habsburg phải dành nhiều nguồn lực để xoa dịu các phong trào ly khai và tranh chấp ngôn ngữ, khiến việc theo đuổi một chính sách kinh tế nhất quán trở nên khó khăn hơn nhiều so với Đức.
4. Áp lực sinh tồn địa chính trị
Hai mục trên lý giải vì sao các nước châu Âu khác không đạt được quy mô công nghiệp như Đức dù có một số điều kiện tương tự.
Câu hỏi tiếp theo là vì sao bản thân cấu trúc xã hội và tư tưởng của Đức lại hình thành khác biệt ngay từ đầu? Và một phần câu trả lời nằm ở áp lực sinh tồn địa chính trị.
Nước Đức nằm ở trung tâm lục địa châu Âu, không có ranh giới tự nhiên che chắn như biển bao quanh nước Anh hay dãy núi Pyrenees ngăn cách Tây Ban Nha với phần còn lại của châu Âu, và xung quanh là các cường quốc lớn gồm Pháp ở phía Tây, Nga ở phía Đông và Áo ở phía Nam.
Trước khi thống nhất, sự chia rẽ thành hàng trăm bang nhỏ từng khiến vùng đất này nhiều lần trở thành chiến trường cho các cường quốc bên ngoài can thiệp.
Chiến tranh Ba mươi năm giai đoạn 1618 đến 1648 là ví dụ tiêu biểu nhất, với các ước tính học thuật hiện nay cho rằng khoảng một phần ba dân số các vùng đất Đức đã thiệt mạng hoặc di cư do chiến tranh, nạn đói và dịch bệnh.
Theo lập luận này, khi nước Đức thống nhất vào năm 1871, ký ức về sự chia rẽ và bị vơ vét trong quá khứ đã tạo ra một tâm lý coi trọng sự sinh tồn quốc gia ở mức độ cao. Khát vọng bành trướng kinh tế của Đức, theo cách lý giải này, không xuất phát từ sự dư dả mà xuất phát từ áp lực phải mạnh lên nhanh chóng để tránh bị các nước láng giềng chi phối.
5. Cải cách tôn giáo và sự phân rã chính trị của Đức
Một phần khác của gốc rễ tư tưởng Đức nằm ở bối cảnh chính trị phân rã của nước này vào thế kỷ mười sáu.
Khi Martin Luther công bố chín mươi lăm luận đề vào năm 1517, mở đầu phong trào Cải cách Kháng nghị, nước Đức khi đó không phải một quốc gia thống nhất mà là một liên minh lỏng lẻo gồm hàng trăm vương quốc và công quốc nhỏ thuộc Đế quốc La Mã Thần thánh.
Ở Tây Ban Nha, Pháp hay Ý, quyền lực của nhà vua tập trung và gắn bó chặt chẽ với Giáo hoàng La Mã, khiến việc cải đạo gần như bất khả thi. Ngược lại, nhiều công tước và hoàng thân Đức muốn thoát khỏi sự kiểm soát của Hoàng đế và việc phải nộp thuế về La Mã, nên đã bảo vệ Luther và cải đạo vùng đất của mình sang Tin Lành nhằm tịch thu tài sản Giáo hội Công giáo và khẳng định quyền tự chủ.
Sự phân rã chính trị này vô tình tạo ra khoảng trống để một tư tưởng tôn giáo mới bén rễ.
Nhà xã hội học Max Weber, trong tác phẩm Nền đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản, lập luận rằng tư tưởng Tin Lành góp phần định hình một nền đạo đức lao động coi thành công trong nghề nghiệp là dấu hiệu của ơn cứu rỗi, khác với quan niệm truyền thống của Công giáo vốn coi nghèo khó là thanh cao. Theo lập luận này, lối sống khắc kỷ, tiết kiệm và tái đầu tư lợi nhuận vào sản xuất của tầng lớp doanh nhân Tin Lành đã góp phần tạo nền tảng tinh thần cho quá trình tích lũy tư bản.
6. Cú sốc Napoleon và cải cách ruộng đất ở Phổ
Sự tự do hóa nông dân ở Phổ, vốn được nhắc tới ở phần trước, cũng bắt nguồn từ một biến cố lịch sử cụ thể hơn là từ tài nguyên.
Năm 1806, quân đội Phổ bị quân Pháp dưới quyền Napoleon Bonaparte đánh bại nặng nề trong trận Jena-Auerstedt, một thất bại gây chấn động sâu sắc trong giới tinh hoa Phổ.
Các nhà cải cách như Karl Freiherr vom Stein và Karl August von Hardenberg cho rằng quân Pháp chiến thắng một phần vì binh lính Pháp là công dân tự do chiến đấu vì tổ quốc, trong khi binh lính Phổ phần lớn là nông nô bị cưỡng ép nhập ngũ và thiếu động lực chiến đấu.
Để tăng cường sức mạnh quốc gia trước Pháp, triều đình Phổ ban hành sắc lệnh xóa bỏ chế độ nông nô vào năm 1807, trao cho nông dân quyền sở hữu đất đai và quyền tự do di chuyển.
Nga và Áo-Hung không trải qua một cú sốc quân sự trực tiếp buộc phải cải cách thể chế ở mức độ tương tự trong cùng giai đoạn, nên giai cấp quý tộc địa chủ ở các nước này duy trì chế độ nông nô hoặc đại điền trang cho đến gần cuối thế kỷ mười chín.
7. Tính kỷ luật Phổ
Tính kỷ luật và tổ chức chặt chẽ thường được gắn với người Đức có nguồn gốc từ truyền thống quân sự hóa của vương quốc Phổ, đặc biệt dưới thời vua Friedrich Wilhelm I, người được gọi là Vua Lính vì dồn phần lớn ngân sách quốc gia cho quân đội.
Vì Phổ là một nước nhỏ, đất đai cằn cỗi, dân số ít và nằm giữa các cường quốc lớn, giới cai trị Phổ theo đuổi chiến lược tối ưu hóa nguồn lực bằng cách quân sự hóa hệ thống giáo dục và hành chính, rèn luyện tính phục tùng và sự chính xác trong vận hành bộ máy nhà nước.
8. Chế độ tinh hoa trị và nhà nước kiến tạo
Trước khi thống nhất vào năm 1871, các bang Đức, đặc biệt là Phổ, đã là một trong những khu vực đầu tiên trên thế giới áp dụng giáo dục tiểu học bắt buộc, với sắc lệnh Generallandschulreglement năm 1763 dưới thời vua Friedrich II quy định trẻ em từ năm đến mười ba tuổi phải đến trường. Đồng thời, tình trạng phong kiến phân tán khiến mỗi bang nhỏ đều muốn xây dựng một trường đại học hoặc nhà hát riêng để phô diễn quyền lực.
Khi nước Đức thống nhất, quốc gia mới lập tức sở hữu một mạng lưới hàng trăm trường đại học chất lượng cao phân bố đều khắp lãnh thổ, khác với các quốc gia tập quyền như Pháp hay Anh, nơi các trung tâm học thuật hàng đầu chỉ tập trung ở Paris hay Oxford và Cambridge.
Bên cạnh tính kỷ luật, giới nghiên cứu về mô hình nhà nước Phổ còn nhấn mạnh yếu tố chế độ tinh hoa trị trong bộ máy hành chính. Từ sau các cải cách đầu thế kỷ mười chín, quan chức Phổ được tuyển chọn qua các kỳ thi cạnh tranh khắt khe thay vì chủ yếu dựa vào xuất thân quý tộc, giúp giảm bớt tình trạng gia đình trị và tham nhũng vốn phổ biến ở nhiều triều đình châu Âu khác cùng thời.
Nhà nước Phổ, và sau đó là nước Đức thống nhất, thường được các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế mô tả là một nhà nước kiến tạo, tức một nhà nước chủ động định hướng dòng vốn và bảo hộ công nghiệp trong nước thay vì chỉ đóng vai trò trung lập.
Tư tưởng của Friedrich List về bảo hộ công nghiệp non trẻ, vốn đã định hình chính sách của Zollverein từ những năm 1830, tiếp tục ảnh hưởng tới cách nước Đức thống nhất xây dựng chính sách công nghiệp sau năm 1871.
Một biểu hiện cụ thể của năng lực tổ chức nhà nước này là hệ thống bảo hiểm xã hội do Thủ tướng Otto von Bismarck thiết lập. Đạo luật bảo hiểm ốm đau được thông qua năm 1883, đạo luật bảo hiểm tai nạn lao động năm 1884, và đạo luật bảo hiểm hưu trí và tàn tật năm 1889, tạo thành hệ thống an sinh xã hội bắt buộc do nhà nước tổ chức đầu tiên trên thế giới.
Ngoài mục tiêu bảo vệ người lao động, hệ thống này còn nhằm giảm sức hút của phong trào xã hội chủ nghĩa đang lên trong tầng lớp công nhân công nghiệp.
9. Thể chế, văn hóa và giới hạn của học thuật Phương Tây
Việc lý giải tại sao Đức phát triển vượt bậc trong khi các nước có điều kiện gần tương tự lại không làm được dẫn tới một cuộc tranh luận học thuật rộng hơn, xoay quanh câu hỏi điều gì quyết định sự thịnh vượng của một quốc gia, thể chế chính trị hay đặc điểm văn hóa và tâm lý tập thể của một dân tộc.
Trường phái được coi là chủ đạo trong kinh tế học và chính trị học phương Tây hiện nay nghiêng về lý thuyết thể chế. Trong cuốn sách Tại sao các quốc gia thất bại, nhà kinh tế học Daron Acemoglu và nhà khoa học chính trị James Robinson lập luận rằng thể chế bao dung, nơi quyền lực và cơ hội kinh tế được phân chia rộng rãi, tạo ra động lực phát triển, trong khi thể chế vơ vét, nơi một nhóm nhỏ tinh hoa thâu tóm quyền lực, sẽ bóp nghẹt động lực đó.
Để minh họa cho lập luận này, hai tác giả đưa ra ví dụ về thành phố Nogales, một nửa nằm ở bang Arizona của Mỹ và nửa còn lại nằm ở bang Sonora của Mexico. Theo họ, cư dân hai bên biên giới có chung nguồn gốc dân tộc và văn hóa nhưng mức sống chênh lệch lớn, và sự khác biệt đó bắt nguồn từ hai hệ thống thể chế khác nhau chứ không phải từ đặc điểm dân tộc.
Song song với lý thuyết thể chế bao dung và vơ vét, một lý thuyết chính thống khác thường được nêu ra là lời nguyền tài nguyên, đôi khi gọi là căn bệnh Hà Lan.
Theo lý thuyết này, một quốc gia sở hữu sẵn nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào dễ khiến giới cầm quyền chỉ cần khai thác và bán tài nguyên thô để duy trì quyền lực, từ đó thiếu động lực đầu tư vào giáo dục, khoa học công nghệ hay xây dựng bộ máy hành chính hiệu quả.
Nước Phổ và sau đó là Đức thống nhất không thiếu than và sắt, nhưng khác với Anh và Pháp, họ không có nguồn tài nguyên và thị trường tiêu thụ rộng lớn từ các thuộc địa hải ngoại trong phần lớn thế kỷ mười chín. Theo hướng lập luận này, việc thiếu đi lợi thế thuộc địa đó lại vô tình trở thành một động lực buộc Đức phải tối ưu hóa con người và tổ chức trong nước để bù đắp, tương tự trường hợp của Nhật Bản và Hàn Quốc sau này.
Lý thuyết thể chế được giới học thuật phương Tây đón nhận rộng rãi một phần vì nó tránh việc quy sự thịnh vượng hay nghèo đói của một dân tộc cho các đặc điểm văn hóa hay chủng tộc, một hướng lập luận từng bị chủ nghĩa Darwin xã hội và các hệ tư tưởng phát xít lạm dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân và nạn diệt chủng trong nửa đầu thế kỷ hai mươi.
Song song với trường phái thể chế, tồn tại một nhánh nghiên cứu khác, dù ít phổ biến hơn trong học thuật chính thống, tập trung vào vốn xã hội và các đặc điểm tâm lý văn hóa tập thể.
Trong cuốn sách Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity, nhà chính trị học Francis Fukuyama phân loại các xã hội theo mức độ lòng tin, cao hoặc thấp. Ông cho rằng Đức và Nhật Bản là những xã hội có lòng tin nới rộng, tức khả năng tin tưởng và hợp tác với người ngoài phạm vi gia đình, và điều này giúp hai nước xây dựng được các tổ chức và tập đoàn công nghiệp quy mô lớn vận hành hiệu quả mà không bị bó hẹp trong quy mô kinh doanh gia đình.
Nhà tâm lý học xã hội Geert Hofstede, thông qua Lý thuyết các chiều kích văn hóa dựa trên khảo sát quy mô lớn, chỉ ra rằng người Đức có chỉ số né tránh sự bất định ở mức rất cao, tức xu hướng tâm lý bất an trước sự mập mờ và thiếu chuẩn hóa, điều mà theo ông thúc đẩy văn hóa lập kế hoạch chi tiết và đòi hỏi quy trình chính xác trong tổ chức.
Nhà xã hội học Norbert Elias, trong công trình The Germans, gọi những thói quen tâm lý này là tập tính quốc gia, hình thành qua nhiều thế kỷ chịu đựng chiến tranh và bất ổn ở trung tâm châu Âu, chứ không phải một đặc điểm bẩm sinh cố định. Elias dẫn một câu ngạn ngữ Đức phổ biến để minh họa cho tinh thần phân định rạch ròi giữa công việc và giải trí trong văn hóa Đức
"Dienst ist Dienst, und Schnaps ist Schnaps"
câu này có nghĩa đen là phận sự ra phận sự, rượu ra rượu, hàm ý làm việc phải nghiêm túc và giải trí cũng phải rành mạch, không để hai điều đó lẫn lộn vào nhau.
Một nhánh khác trong trường phái văn hóa xuất phát từ các nhà sử học văn hóa Đức đầu thế kỷ hai mươi, tiêu biểu là Oswald Spengler trong tác phẩm Sự suy tàn của phương Tây.
Spengler phân biệt giữa Zivilisation, tức văn minh kiểu Anh Pháp thiên về tiền bạc, khế ước và các giá trị bề nổi, với Kultur, tức văn hóa kiểu Đức thiên về chiều sâu tâm hồn, sự gắn kết hữu cơ trong cộng đồng và lao động mang tính sáng tạo. Theo cách phân loại này, trong tâm lý xã hội Đức, một kỹ sư hay một bậc thầy thợ thủ công thường có vị thế xã hội cao hơn một thương gia hay nhân viên tài chính, khiến người Đức có xu hướng coi trọng việc tạo ra sản phẩm chất lượng hoàn hảo hơn là hoạt động đầu cơ hay buôn bán trung gian.
Một khía cạnh khác của cuộc tranh luận này liên quan đến cách học thuật và truyền thông phương Tây xử lý các hệ tư tưởng cực đoan của thế kỷ hai mươi. Nhiều nhà quan sát chỉ ra rằng chủ nghĩa phát xít, đặc biệt là Chủ nghĩa Quốc xã ở Đức, bị phủ nhận và lên án gần như tuyệt đối trong học thuật và giáo dục phương Tây, trong khi chủ nghĩa cộng sản, dù gây ra số người chết được nhiều nhà nghiên cứu ước tính còn lớn hơn trong thế kỷ hai mươi, lại thường được nhìn nhận với thái độ khoan dung hơn hoặc được quy cho sai lầm của các cá nhân lãnh đạo cụ thể như Stalin hay Pol Pot thay vì bản chất của hệ tư tưởng.
Một cách lý giải gắn với ký ức lịch sử. Tội ác của phát xít Đức, đặc biệt là nạn diệt chủng Holocaust, diễn ra ngay trong lòng Tây Âu và để lại một chấn thương tâm lý tập thể trực tiếp, trong khi phần lớn thảm kịch của các chế độ cộng sản diễn ra ở Liên Xô, Đông Âu và châu Á, những khu vực xa hơn về địa lý và văn hóa đối với công chúng Tây Âu và Mỹ.
Cách lý giải khác liên quan đến cấu trúc truyền thông sau chiến tranh. Các phiên tòa Nuremberg cùng với việc điện ảnh và giáo dục phương Tây liên tục tái hiện tội ác của Hitler trong suốt nhiều thập niên đã tạo ra một phản xạ văn hóa gắn cực hữu với cái ác tuyệt đối, trong khi Liên Xô từng đứng cùng phe Đồng minh chiến thắng phát xít nên chủ nghĩa cộng sản sau đó chủ yếu bị nhìn nhận qua lăng kính đối đầu chính trị của Chiến tranh Lạnh hơn là qua một phiên tòa đạo đức tuyệt đối tương tự Nuremberg.
Một số nhà phê bình cho rằng sự bất cân xứng này tạo ra một điểm mù trong chính nền học thuật và truyền thông phương Tây. Theo họ, khi một phong trào chính trị tự tin tuyệt đối vào tính đúng đắn đạo đức của mình và cho rằng mình không thể sai, phong trào đó cũng có xu hướng áp đặt những chuẩn mực cực đoan mới, chẳng hạn như văn hóa tẩy chay hoặc đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt về ngôn từ, mà bản thân mang một số đặc điểm giáo điều tương tự những gì họ lên án ở phía cực hữu.
Chính vì xu hướng phủ nhận gần như tuyệt đối này, một số nhà nghiên cứu lịch sử y tế công cộng cho rằng học thuật phương Tây có xu hướng ít nhắc đến một số khía cạnh tổ chức và kỹ trị của nước Đức thời kỳ đó.
Một ví dụ thường được nêu ra là chính quyền Quốc xã đã phát động một trong những chiến dịch chống hút thuốc lá quy mô lớn sớm nhất trong lịch sử hiện đại vào thập niên 1930, dựa trên các nghiên cứu y khoa của Đức, trong đó có công trình của Franz H. Müller và Eberhard Schairer, thuộc nhóm nghiên cứu đầu tiên trên thế giới xác lập mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi, bên cạnh các dự án hạ tầng quy mô lớn như mạng lưới đường cao tốc Autobahn và chương trình phát triển tên lửa dưới sự dẫn dắt của Wernher von Braun.
Nhà sử học y tế công cộng Robert Proctor cũng lưu ý rằng chính ký ức về chiến dịch chống thuốc lá thời Quốc xã sau đó lại khiến phong trào chống thuốc lá ở Tây Đức thời hậu chiến trở nên dè dặt hơn, vì tránh bị liên hệ với quá khứ Quốc xã.
Một số nhà phê bình nêu thêm một cách lý giải khác cho sự dè dặt này, đó là nỗi lo học thuật và truyền thông phương Tây gọi là bình thường hóa cái ác.
Theo lập luận này, giới nghiên cứu lo ngại rằng nếu phân tích khách quan một chính sách cụ thể của nước Đức thời kỳ đó mà không kèm theo sự lên án rõ ràng, độc giả có thể hiểu lầm thành sự cổ súy.
Họ dẫn ra một câu ví dụ cho kiểu phân tích dễ bị coi là nhạy cảm
"Chính sách kinh tế của Hitler những năm 1930 đã xóa sổ thất nghiệp và phục hồi kinh tế xuất sắc như thế nào", và cho rằng chính nỗi lo này khiến nhiều bài viết lịch sử hiện đại nghiêng về phân tích đạo đức nhiều hơn là trình bày cơ chế vận hành thuần túy.
Cùng hướng phê bình đó, một số nhà nghiên cứu cho rằng xu hướng đạo đức hóa song song với phân tích thực chứng là một hiện tượng định hình chủ yếu từ cuối thế kỷ hai mươi trở đi, chứ không phải đặc điểm cố hữu của toàn bộ giới sử học phương Tây.
Họ chỉ ra rằng nhiều công trình sử học và xã hội học xuất bản trong khoảng từ thập niên 1950 đến 1980, thời kỳ trước khi các chuẩn mực học thuật hiện nay về ngôn từ và diễn giải chính trị trở nên phổ biến, thường phân tích trực diện hơn về cấu trúc tổ chức, tính kỷ luật và năng lực hành chính của các chính thể độc tài trong thế kỷ hai mươi, bao gồm cả nước Đức Quốc xã, mà không nhất thiết kèm theo phán xét đạo đức ở mỗi luận điểm.
Theo họ, việc đọc lại các công trình thuộc giai đoạn này có thể cho thấy một cách tiếp cận sử liệu khác với xu hướng phổ biến trong xuất bản học thuật gần đây.

