- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,151
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tám thế kỷ xung đột Champa - Đại Việt
Bối cảnh tiền xung đột.
Tổ tiên của người Chăm không đến từ khoảng trống. Trước cột mốc năm 192 khi vương quốc Lâm Ấp được thành lập, vùng duyên hải miền Trung Việt Nam đã có chủ nhân từ hàng vạn năm trước dưới dạng lớp cư dân Australo-Melanesian thuộc Văn hóa Hòa Bình, da sẫm, tóc xoăn, sống bằng săn bắn hái lượm. Khoảng từ 4.000 đến 2.000 năm trước Công nguyên, những làn sóng di dân nông nghiệp từ miền Nam sông Dương Tử tràn xuống Đông Nam Á theo hai hướng khác nhau, nhóm Nam Á đi đường bộ và nhóm Nam Đảo đi đường biển.
Theo mô hình được nhiều nghiên cứu nhân học và di truyền ủng hộ, người Chăm hình thành qua quá trình hòa huyết kéo dài giữa người Nam Đảo vượt biển từ vùng đảo Indonesia-Malaysia cập bờ miền Trung với lớp người Nam Á bản địa đã có sẵn tại chỗ, dù các nghiên cứu ADN gần đây cho thấy bức tranh còn phức tạp hơn một mô hình hai thành phần đơn giản, với sự góp mặt của cả các thành phần Đông Á ven biển Đông Nam Á.
Điều có cơ sở rõ hơn là cấu trúc văn hóa và ngôn ngữ của người Chăm đi theo dòng Nam Đảo trong khi bộ gen mang dấu vết của nhiều dòng di cư chồng lấp lên nhau. Tiếng Chăm thuộc ngữ hệ Austronesian, chung gốc với tiếng Mã Lai và Indonesia, hoàn toàn không có họ hàng với tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, nhưng bộ gen của người Chăm lại là sự pha trộn của cả hai làn sóng di dân nói trên.
Nhận thức phổ biến rằng người Đông Nam Á "di cư từ miền Nam Trung Quốc xuống" không sai, nhưng nó chỉ mô tả lớp ngôn ngữ và văn hóa nông nghiệp bên ngoài, không phải cái móng sinh học bên trong vốn đã cắm rễ tại đây hàng vạn năm.
Công nghệ giải mã bộ gen thế kỷ XXI xác nhận luận điểm này một cách trực tiếp. Nghiên cứu của HUGO Pan-Asian SNP Consortium công bố năm 2009 trên tạp chí Science, phân tích bộ gen của hơn 1.900 cá thể từ 73 dân tộc khắp châu Á, xác nhận người Đông Nam Á lục địa, trong đó có người Việt và người Chăm, mang hai lớp gen chồng lên nhau: lớp nền cổ của cư dân bản địa tiền nông nghiệp và lớp phủ của các làn sóng di dân nông nghiệp từ phía Bắc. Bộ gen của người Việt và người Chăm đều là sự pha trộn của hai làn sóng này, không phải người di cư thuần chủng từ phương Bắc như cách hiểu đơn giản hóa thường gặp.
Nhân chủng học truyền thống đầu thế kỷ XX từng mô tả một số khác biệt ngoại hình giữa người Chăm và người Việt như sau, dù cả hai nhóm đều có biến thiên ngoại hình rất lớn và các nghiên cứu hiện đại không xác nhận một mối liên hệ đơn giản, theo kiểu một đối một, giữa thành phần gen Nam Đảo hay Nam Á với các đặc điểm khuôn mặt cụ thể.
- Người Chăm, với thành phần Nam Đảo chiếm ưu thế, có mắt sâu với hốc mắt rõ, lông mày rậm, mũi cao với cánh mũi rộng, râu quai nón phát triển, tóc thường xoăn bồng bềnh hoặc lượn sóng, và da ngăm đen bánh mật đặc trưng của cư dân biển đảo.
- Người Việt, với thành phần Nam Á chiếm ưu thế, có mặt phẳng hơn, mắt một mí hoặc mí lót, mũi tẹt hoặc trung bình, râu tóc ít hơn, tóc thẳng hoặc hơi xoăn nhẹ, và da vàng sáng hơn đặc trưng của dân nông nghiệp nội địa.
Một số khác biệt ngoại hình được ghi nhận ở người dân vùng Quảng Nam, Bình Định, Khánh Hòa so với người Bắc Bộ thường được giải thích trong dân gian và một phần nhân học truyền thống là dấu vết của hòa huyết Việt-Chăm kéo dài hàng trăm năm, một quá trình sẽ được phân tích chi tiết sau, dù việc gán các đặc điểm ngoại hình cụ thể cho nguồn gốc sắc tộc là điều di truyền học hiện đại tiếp cận thận trọng hơn.
Chủ nhân của Văn hóa Sa Huỳnh, kéo dài khoảng từ năm 1000 trước Công nguyên đến thế kỷ II sau Công nguyên, là giai đoạn trực tiếp đi trước Champa. Đây là những cư dân biển tiến bộ vượt xa mức độ phát triển trung bình của khu vực vào thời điểm đó: họ biết luyện sắt, chế tác trang sức thủy tinh và đá quý xuất khẩu đến tận Philippines và Malaysia, và táng người chết trong chum đất nung lớn kèm theo đồ tùy táng. Về mặt chính trị, vùng đất này bị áp đặt thành huyện Tượng Lâm của quận Nhật Nam, dưới ách đô hộ nhà Hán từ năm 111 trước Công nguyên.
Suốt hơn 300 năm, quan lại Hán bóc lột tàn bạo, ép người bản địa lặn biển mò ngọc trai, lên rừng săn voi, tìm trầm hương để cống nộp phương Bắc. Chính sự tích lũy uất hận qua hơn ba thế kỷ đó, cùng với việc mỗi lần khởi nghĩa thất bại lại dạy người Chăm cổ thêm về cách tổ chức kháng cự, đã tạo ra điều kiện chín muồi cho một cuộc nổi dậy thành công.
Năm 192, khi nhà Đông Hán suy yếu trầm trọng, Khu Liên, con của một viên công tào địa phương ở huyện Tượng Lâm, đã hiệu triệu đồng bào nổi dậy, giết chết huyện lệnh, lập ra vương quốc Lâm Ấp.
Từ thế kỷ IV, qua các thương thuyền Ấn Độ, Lâm Ấp tiếp nhận Ấn Độ giáo thờ thần Shiva, và chữ Phạn Sanskrit được cải tiến thành chữ Chăm cổ. Bia ký C.96 tại Đông Yên Châu, Quảng Nam, có niên đại khoảng thế kỷ IV, được nhà nghiên cứu người Pháp Louis Finot phát hiện và dịch chú đầu thế kỷ XX, là một trong những văn bản bằng ngôn ngữ bản địa cổ nhất từng tìm thấy ở Đông Nam Á, dù việc xác định văn bản nào là cổ nhất tuyệt đối vẫn còn là vấn đề gây tranh luận trong giới nghiên cứu, trong khi người Việt cùng thời kỳ này vẫn phải dùng chữ Hán của kẻ đô hộ. Đây là một chỉ dấu quan trọng về mức độ tự chủ văn hóa mà Champa đạt được sớm hơn so với láng giềng phía Bắc.
Toàn bộ hệ thống bia ký Chăm tại Mỹ Sơn và Po Nagar sau này được George Cœdès tập hợp và chú giải trong bộ Inscriptions du Cambodge và các công trình của trường Viễn Đông Bác Cổ Pháp, gọi tắt là EFEO, cung cấp tiếng nói tự thuật của người Chăm về lịch sử, triều đại và tôn giáo của chính họ, một nguồn sử liệu độc lập hoàn toàn với các bộ sử Việt và do đó có giá trị đối chiếu then chốt cho toàn bộ phần phân tích sau đây.
Thịnh vượng trên biển và cấu trúc liên bang thế kỷ VIII đến X
Sang thế kỷ VIII đến X, quốc gia đổi tên thành Champa và định hình một cấu trúc liên bang gồm năm tiểu quốc kéo dài dọc miền Trung.
- Indrapura nằm ở Quảng Nam,
- Amaravati ở Quảng Ngãi,
- Vijaya ở Bình Định là kinh đô trung tâm,
- Kauthara ở Khánh Hòa,
- Panduranga ở Ninh Thuận, Bình Thuận.
Mỗi tiểu quốc có vương tử, quân đội và ngân sách riêng. Cấu trúc liên bang lỏng lẻo này về sau trở thành cả sức mạnh sinh tồn lẫn điểm yếu chiến lược của Champa: khi kinh đô bị đánh sập, các tiểu quốc còn lại vẫn nguyên vẹn và có thể sản sinh vua mới, nhưng cũng chính vì vậy mà Champa không bao giờ có thể huy động toàn bộ nguồn lực của cả năm tiểu quốc cho một mục tiêu chung.
Cần lưu ý rằng đây không phải một cấu trúc hành chính cố định và bất biến suốt lịch sử Champa, mà là cách mô tả các trung tâm quyền lực chính qua từng thời kỳ, trong đó ranh giới, mức độ độc lập và thậm chí sự tồn tại của từng tiểu quốc đều thay đổi theo thời gian.
Lợi thế địa lý quyết định hướng phát triển kinh tế của Champa. Bờ biển dài với nhiều eo vịnh tự nhiên biến Champa thành trạm trung chuyển sầm uất trên con đường tơ lụa hàng hải nối Trung Hoa với Ấn Độ và Ả Rập. Hàng xuất khẩu chủ lực là trầm hương, ngà voi, sừng tê giác và vàng bạc.
Nền văn minh Champa là nền văn minh đô thị cảng biển, đối lập căn bản với nền văn minh nông nghiệp lúa nước đồng bằng của Đại Việt phía Bắc. Sự đối lập này không chỉ là kinh tế mà là bản chất tổ chức xã hội, và chính sự chênh biệt về mô hình phát triển đó tạo ra những ma sát cấu trúc không thể hòa giải về lâu dài giữa hai thực thể chia sẻ một dải đất hẹp.
Giai đoạn này cũng là đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc tháp Chăm. Người Chăm là bậc thầy nung gạch xây tháp mà không cần chất kết dính, một kỹ thuật mà khoa học hiện đại vẫn chưa giải mã hoàn toàn, kết hợp với nghệ thuật điêu khắc đá chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ giáo. Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam được xây dựng và mở rộng liên tục trong giai đoạn này, về sau được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới.
Chiến tranh hai mặt trận: Champa - Đại Việt và Champa - Đế quốc Khmer
Trong khi sử Việt tập trung vào trục xung đột Bắc Nam với Đại Việt, Champa thực ra phải căng mình chiến đấu liên tục trên hai mặt trận song song, phía Bắc chống Đại Việt và phía Tây, Tây Nam chống đế quốc Khmer của Campuchia. Sự kiệt sức từ cuộc chiến lưỡng đầu này là một trong những nguyên nhân cấu trúc quan trọng dẫn đến sự sụp đổ dần dần của Champa, nhưng thường bị bỏ qua khi chỉ kể câu chuyện từ phía Đại Việt.
Từ thế kỷ IX đến thế kỷ XIII, đế quốc Khmer ở thời kỳ cực thịnh của mình đã nhiều lần tấn công Champa từ phía Tây qua dãy Trường Sơn. Hai thực thể này tranh giành quyền kiểm soát vùng đất cao nguyên màu mỡ và các tuyến thương mại nội địa nối vùng biển với đồng bằng sông Mê Kông. Xung đột đạt đến đỉnh điểm năm 1177 khi quân Champa, bằng một cuộc hành quân đường thủy táo bạo ngược sông Mê Kông, đã tập kích và chiếm đóng Angkor, kinh đô của đế quốc Khmer. Đây là kỳ tích quân sự ngang tầm với các cuộc bắc tiến đánh Thăng Long của Chế Bồng Nga hai thế kỷ sau, nhưng ít được biết đến hơn trong sử liệu Việt Nam.
Quân Khmer sau đó phản công dữ dội dưới thời vua Jayavarman VII, người đã đánh bại và chiếm đóng Champa từ năm 1203 đến năm 1220, buộc Champa phải khuất phục trong gần hai mươi năm. Sự kiện này được ghi lại trong bia ký Preah Khan, ký hiệu K.908, của chính Jayavarman VII tại Angkor, trong đó nhà vua mô tả chi tiết chiến thắng trước Champa và việc biến vương quốc này thành chư hầu. Đây là một nguồn sử liệu độc lập hoàn toàn với sử Việt, xác nhận quy mô thực sự của cuộc chiến lưỡng đầu mà Champa phải chịu đựng.
Hệ quả địa chính trị của cuộc chiến lưỡng đầu này rất rõ ràng. Champa không bao giờ có thể tập trung toàn lực vào một mặt trận duy nhất, vì mỗi khi Champa đang bị Đại Việt gây áp lực từ phía Bắc thì ở phía Tây Khmer cũng đang rình rập, và ngược lại. Nguồn lực quân sự và nhân khẩu của một vương quốc có dân số không lớn bị phân tán liên tục cho hai hướng, khiến Champa không thể tích lũy đủ thực lực để đối phó lâu dài với Đại Việt, vốn có dân số đông hơn và nền nông nghiệp đồng bằng cung cấp lương thực ổn định hơn nhiều. Chính sự chênh lệch về khả năng tích lũy nguồn lực này, được khoét sâu thêm bởi mặt trận phía Tây, là nền tảng giải thích vì sao theo thời gian thế cân bằng quân sự luôn nghiêng dần về phía Đại Việt.
Khởi đầu xung đột: Định hình ranh giới thế kỷ X đến XI
Khi người Việt giành độc lập từ phong kiến phương Bắc năm 938, Champa và Đại Việt trở thành láng giềng trực tiếp với đường biên tại vùng Hoành Sơn, Quảng Bình ngày nay. Sự tồn tại song song của hai quốc gia có bản chất kinh tế đối lập, một bên nông nghiệp định cư và một bên hàng hải thương mại, trên một dải đất hẹp không bao giờ có thể ổn định lâu dài, và chính sự bất ổn định mang tính cấu trúc này sẽ tạo ra một chuỗi xung đột kéo dài hàng trăm năm sau đó.
Năm 982, vua Lê Đại Hành thân chinh đánh vào kinh đô Indrapura, vùng Quảng Nam ngày nay, sau khi Champa bắt giữ sứ giả của mình.
Đây là đợt bắt người Chăm mang về phương Bắc đầu tiên trong lịch sử. Hàng vạn người gồm cung nữ, vũ nữ, nhạc công và thợ thủ công bị áp giải về kinh đô Hoa Lư, Ninh Bình, trong đó có hàng trăm ca kỹ người Chăm được giữ lại để phục vụ cung đình. Nhạc công và thợ thủ công lành nghề được lưu lại ngay trong nội đô Hoa Lư để phục vụ triều đình và xây dựng các cung điện mới, trong khi binh lính và dân thường bị đưa ra các thung lũng xung quanh kinh đô làm phu dịch, chăn nuôi và trồng trọt phục vụ quân đội.
Đây là cột mốc đầu tiên đặt nền móng cho sự hòa nhập của âm nhạc và vũ đạo Champa vào nghệ thuật cung đình người Việt. Sử liệu chép lại các điệu múa trống cơm và các làn điệu ca trù sơ khai mang dấu ấn trực tiếp từ đợt di dân cưỡng bức này. Sau thất bại này, Champa buộc phải dời đô từ Indrapura về phía Nam, đặt tại Vijaya, Bình Định.
Năm 1044, vua Lý Thái Tông thân chinh đánh vào kinh đô Vijaya, giết vua Chăm là Sạ Đẩu. Đại Việt sử ký toàn thư chép quân Lý đã cắt tai và thủ cấp của hơn 3 vạn quân dân Chăm ngay tại kinh đô Phật Thệ, đồng thời phóng hỏa thiêu rụi cung điện và tôn miếu. Như với nhiều con số quân sự khác trong sử liệu trung đại Đông Á, quy mô tuyệt đối của con số này nên được hiểu như một ước lệ phản ánh mức độ tàn khốc của trận chiến hơn là một thống kê chính xác, do dân số Champa vào thời điểm đó không lớn, và điều này cũng áp dụng cho các con số thương vong và tù binh sẽ xuất hiện ở những phần sau.
Hành động của vua Lý Thái Tông đối với thi thể của những người Chăm tử trận mang đầy đủ đặc điểm của chiến tranh khủng bố tinh thần nhằm bẻ gãy ý chí kháng cự của đối phương, một mô hình sẽ còn lặp lại với quy mô lớn hơn trong các cuộc chiến sau này. Quân Lý bắt sống hơn 5.000 người, bao gồm tù binh chiến tranh và cung nữ giỏi ca múa khúc Tây Thiên. Các cung nữ này được đưa thẳng vào cung đình Thăng Long lập thành đội ca múa riêng, còn số đông còn lại được phân bổ về các làng mới lập gọi là "Hương Chiêm Thành", tức làng người Chiêm, dọc các vùng đất hoang ở Thanh Hóa và Nghệ An. Vua Lý cấp trâu bò và cày cuốc cho những tù binh này để họ tự khai hoang và nộp thuế.
Cũng trong trận này, vương phi Mỵ Ê của vua Sạ Đẩu bị bắt giữ lên thuyền ngự. Khi vua Lý Thái Tông sai hoạn quan sang gọi bà sang hầu hạ, bà quấn chăn kín người và gieo mình xuống dòng sông Lý Nhân tự vẫn để giữ tiết. Cảm động trước tiết tháo đó, vua Lý không những không tức giận mà còn hạ chiếu phong nàng là Hiệp Chính Hiền Thục phu nhân và cho lập đền thờ ngay bên bờ sông. Trường hợp Mỵ Ê là hình mẫu sớm nhất cho một lựa chọn mà nhiều vương phi Champa sau này cũng sẽ lặp lại khi rơi vào tay quân chiến thắng, đó là tự tử để bảo toàn danh dự thay vì chấp nhận thân phận tù nhân.
Năm 1069, vua Lý Thánh Tông cùng Lý Thường Kiệt đánh vào Vijaya, bắt sống vua Chăm là Chế Củ, tức Rudravarman III. Tướng Lý Thường Kiệt đã tự mình dẫn quân tinh nhuệ đuổi theo ráo riết suốt một tháng trời khi Chế Củ dắt gia quyến bỏ trốn về phía Nam. Kết cục, Chế Củ bị đóng cũi giải về Thăng Long, và đây là vị vua Chăm đầu tiên bị bắt sống và áp giải về đất Bắc trong lịch sử. Tại Thăng Long, ông phải chấp nhận điều kiện nhục nhã là dâng ba châu đất biên giới Địa Lý, Ma Linh, Bố Chính, tương ứng với vùng Quảng Bình và Bắc Quảng Trị ngày nay, cho Đại Việt để chuộc mạng và được thả về nước.
Kèm theo Chế Củ là hàng vạn người Chăm, gồm binh lính thủy quân và dân thường, được phân bổ vào ba khu vực chính quanh Thăng Long.
- Khu vực ngoại vi kinh thành hình thành nên Hương Bà Già, nay là vùng Phú Gia, Phú Thượng thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội, cùng các ấp dọc sông Thiên Phù. Tên cổ của làng này là Đa-da-li, một từ gốc Chăm, về sau người Việt đọc chệch thành "Bà Già", và tại đây ngày nay vẫn còn những dòng họ cổ có gốc gác từ người Chăm như họ Công, họ Hy, vốn đổi từ họ Bố, họ Ông của người Chăm xưa.
- Vùng trũng ven sông Đáy thuộc Hoài Đức, Hà Nội ngày nay hình thành các "Sở" đồn điền nông nghiệp, trong đó làng Giá và làng Dừa ở Hoài Đức với truyền thống trồng dừa và cau, cùng kỹ thuật xây giếng vuông theo chuẩn Chăm, là sản phẩm định cư trực tiếp từ đợt này.
- Nhóm thợ thủ công Chăm có tay nghề điêu khắc cao trong đợt này được điều động đến các công trường tôn giáo ở Bắc Ninh và Hải Dương để xây dựng các đại danh thắng thời Lý, gồm tháp Báo Thiên, chùa Phật Tích và chùa Dạm. Đây là lý do vì sao chân bệ đá của các chùa thời Lý luôn chạm khắc chim thần Garuda và vũ nữ Kinnari mang đậm phong cách Ấn Độ giáo của Champa, một dấu vết kiến trúc sẽ còn được nhắc lại khi xem xét di sản Champa ở miền Bắc.
Đỉnh cao của Chế Bồng Nga: Bốn lần hủy diệt Thăng Long 1371 đến 1389
Đầu thế kỷ XIV, có một khoảng hòa hoãn ngắn khi vua Trần Nhân Tông gả công chúa Huyền Trân cho vua Chế Mân để đổi lấy hai châu Ô, Lý, tương ứng với vùng Thừa Thiên Huế và Nam Quảng Trị ngày nay.
Hòa bình không kéo dài. Năm 1312, con trai của Chế Mân là Chế Chí, tức Jaya Simhavarman IV, lên ngôi và ngầm sửa soạn quân đội để đòi lại hai châu Ô, Lý đã mất.
Vua Trần Anh Tông thân chinh phạt Chiêm nhưng thay vì dùng vũ lực đẫm máu lại dùng mưu mẹo, sai người mời vua Chế Chí sang doanh trại để "ngự yến và bàn việc nghị hòa". Khi Chế Chí vừa bước vào trướng thì quân Trần bủa vây bắt sống ông cùng toàn bộ triều đình hộ tống.
Nhà Trần chủ động lập luôn Chế Đà A Bà Tiên, em trai của Chế Chí, lên làm vua mới của Champa, biến Champa thành nước chư hầu thân Đại Việt mà không cần một cuộc chiến tổng lực. Chế Chí được phong làm Hiệu Trung Vương và giam lỏng tại hành cung Gia Lâm, Hà Nội. Sử cũ ghi lại ông suốt ngày trầm cảm, quay mặt vào tường, không nói không cười vì nhớ quê hương và nhục nhã. Chỉ một năm sau, năm 1313, ông đổ bệnh rồi qua đời trong cô độc. Trường hợp Chế Chí cho thấy rõ một khuôn mẫu sẽ lặp lại nhiều lần về sau: đối với tầng lớp vua chúa Champa bị bắt, Đại Việt không tra tấn thể xác vì hành hạ nguyên thủ một nước bị coi là hạ thấp danh dự của chính triều đình chiến thắng, nhưng đối xử vật chất tốt đi kèm với sự cô lập tuyệt đối lại là một phương pháp bẻ gãy ý chí còn hiệu quả hơn, khiến nạn nhân tự suy sụp và qua đời trong im lặng.
Giai đoạn hoàng kim thực sự của Champa đến với sự xuất hiện của Chế Bồng Nga, tên gọi khác là Che Bonguar, vị vua mà sử sách nhà Trần gọi là "vua cọp". Sự suy yếu và thối nát của cuối thời nhà Trần kết hợp với tài thao lược kiệt xuất của Chế Bồng Nga đã tạo nên những cuộc viễn chinh chấn động lịch sử.
Lần thứ nhất, vào tháng 3 năm 1371, Chế Bồng Nga tự mình đại hành quân bằng đường thủy, vượt biển tiến thẳng vào cửa biển Đại An, Nam Định ngày nay, rồi đánh ngược lên Thăng Long. Vua Trần Nghệ Tông phải bỏ kinh thành, chạy sang sông Đuống ở khu vực Đông Ngàn để lánh nạn. Quân Champa chiếm đóng Thăng Long trong vài ngày, vơ vét hết vàng bạc châu báu, bắt phụ nữ và phóng hỏa đốt trụi cung điện thành trì. Sử cũ chép lại: "Kinh thành trống không, điện đài thành tro bụi".
Lần thứ hai, vào tháng 6 năm 1377, Chế Bồng Nga thừa dịp quân Đại Việt rệu rã sau một thất bại có thể coi là thảm khốc nhất trong lịch sử quân sự nhà Trần. Vua Trần Duệ Tông đã dẫn 12 vạn quân vào một thung lũng bẫy tại thành Đồ Bàn, bị Chế Bồng Nga dùng mưu kế nhử bằng cách cho tướng giả hàng và tung tin "kinh thành Đồ Bàn đang bỏ trống". Khi quân Việt lọt vào trận địa, quân Chăm từ bốn phía núi cao xả tên, đá và voi chiến lao xuống, hơn 10 vạn quân Đại Việt bị cắt nát và đồ sát tại chỗ, máu nhuộm đỏ cả thung lũng, Hoàng đế Trần Duệ Tông cùng hàng loạt đại tướng đều tử trận, và những binh lính sống sót bị quân Chăm truy sát không cho cơ hội đầu hàng. Ngay sau thắng lợi này, thủy quân Champa áp sát Thăng Long. Vua mới là Trần Phế Tông cùng thượng hoàng Nghệ Tông lại một lần nữa hoảng loạn bỏ thành chạy trốn, và quân Chăm tràn vào cướp bóc, đốt phá toàn bộ những gì người Việt vừa mới kịp dựng lại sau trận năm 1371.
Lần thứ ba, vào tháng 5 năm 1378, một tôn thất nhà Trần là Trần Húc ra hàng Champa. Chế Bồng Nga lập tức sắc phong cho Trần Húc làm "An Nam quốc vương", lấy danh nghĩa "phù trần" để hợp thức hóa cuộc viễn chinh tiếp theo. Chế Bồng Nga cùng Trần Húc dẫn đại quân đánh từ vùng Nghệ An, Thanh Hóa lên phía Bắc, đánh tan tác quân nhà Trần dưới sự chỉ huy của Đỗ Tử Bình tại sông Nguyệt Giang. Quân Champa vào kinh thành Thăng Long lần thứ ba, lập Trần Húc làm vua bù nhìn trong chốc lát rồi lại đốt phá sạch sẽ thành trì trước khi rút về, bắt người Việt làm nô lệ chở đi.
Trong cả ba lần chiếm đóng Thăng Long từ năm 1371 đến năm 1378, quân Champa đều tổ chức bắt bớ thường dân, thảm sát hàng vạn người không kịp di tản, phóng hỏa đốt sạch cung điện, đền đài, chùa chiền xây từ thời Lý Trần, và thiêu rụi hoàn toàn sách vở, tài liệu, văn bia trong hoàng cung. Sách sử mô tả cảnh tượng đầu rơi máu chảy, xác người nghẽn cả sông Hồng, trong khi phụ nữ, trẻ em, vàng bạc và châu báu bị vơ vét chở đầy trên các đoàn thuyền chiến mang về phương Nam. Việc thiêu rụi sách vở và văn bia không chỉ là hành động phá hoại ngẫu nhiên mà còn xóa đi một phần ký ức thể chế của nhà Trần, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng quản trị đang âm ỉ.
Lần thứ tư, năm 1383, là sự thay đổi chiến lược căn bản từ đánh nhanh rút nhanh sang chiến tranh trường kỳ. Thay vì đi đường biển, Chế Bồng Nga dẫn quân đi đường bộ dọc theo dãy Trường Sơn, lách qua các chốt chặn rồi bất ngờ xuất hiện ở vùng Sơn Tây, phía tây Thăng Long. Thượng hoàng Trần Nghệ Tông hoảng sợ, phái tướng Nguyễn Đa Phương ở lại giữ thành còn mình rút chạy về Bắc Giang. Quân Chăm vây hãm và chiếm đóng Thăng Long cùng các vùng phụ cận suốt nửa năm trời, không phá hủy tức thì nhưng quét sạch tài nguyên lương thực khiến kinh tế hoàn toàn kiệt quệ. Đến cuối năm 1383, do gặp khó khăn về tiếp tế đường dài, Chế Bồng Nga mới chủ động rút quân.
Bản chất chiến lược của bốn cuộc tấn công này là đánh tiêu hao kết hợp với "kinh tế hải tặc". Chế Bồng Nga hiểu Champa có dân số ít hơn Đại Việt nên không nhằm mục tiêu cai trị lâu dài đất Bắc, mà đánh thẳng vào trung tâm đầu não phản ứng chậm của nhà Trần, vơ vét của cải và phá hủy hạ tầng để triệt tiêu năng lực chiến tranh của đối phương, buộc nhà Trần suy yếu từ bên trong theo cách mà một cuộc chiếm đất thông thường không làm được. Chuỗi thất bại ê chề này đã phơi bày sự bất lực của quý tộc nhà Trần, khiến lòng dân ly tán, và trực tiếp tạo tiền đề cho sự trỗi dậy của Hồ Quý Ly sau này.
Năm 1390, trong một trận thủy chiến tại sông Hải Triều, Chế Bồng Nga bị tướng Trần Khát Chân hạ sát bằng súng thần cơ. Thủ cấp của ông bị cắt đem về Thăng Long dâng vua Trần. Cái chết của ông đánh dấu sự kết thúc giai đoạn hoàng kim và thế chủ động quân sự của Champa, một thế chủ động sẽ không bao giờ quay trở lại.
Năm 1471: Chiến dịch diệt quốc của Lê Thánh Tông
Sau khi nhà Hậu Lê ổn định đất nước sau kháng chiến chống Minh, thế cân bằng lực lượng nghiêng hẳn về phía Bắc.
Năm 1446, trong bối cảnh Champa rơi vào khủng hoảng nội bộ sau thời kỳ Chế Bồng Nga, các tướng nhà Hậu Lê là Trịnh Khả, Lê Thụ và Lê Khả dẫn quân phá tan thành Đồ Bàn lần nữa, bắt vua Chữ Cai, còn gọi là Bí Cai hoặc Virabhadravarman, cùng vương phi và cung nữ giải về Thăng Long. Đây là lần thứ ba Đại Việt bắt sống nguyên thủ Champa.
Bí Cai và các vương phi bị giam lỏng ngoài ngoại ô Thăng Long cho đến chết, lặp lại đúng khuôn mẫu cô lập tuyệt đối đã thấy ở trường hợp Chế Chí hơn một thế kỷ trước. Nhóm tù binh chiến tranh từ đợt này, khác với các đợt trước, bị đẩy ra vùng Đông Bắc, tức Quảng Ninh và Hải Phòng ngày nay, để làm tiều phu, phu dịch và lính đồn trú chống cướp biển, cho thấy triều đình bắt đầu sử dụng tù binh Chăm cho cả mục tiêu phòng thủ biên cương chứ không chỉ khai hoang nông nghiệp.
Năm 1470, vua Champa là Trà Toàn, tức Maha Sajan, thân chinh dẫn hơn 10 vạn quân đánh phá trấn Quảng Nam và gửi sứ giả sang nhà Minh cầu viện để kẹp đánh Đại Việt từ hai phía. Minh Thực Lục, bộ biên niên sử chính thức của nhà Minh, ghi nhận sứ đoàn Champa đã đến Bắc Kinh vào năm Thành Hóa thứ 6, tức năm 1470, trình bày về mối thù với Đại Việt và xin viện binh, nhưng triều đình nhà Minh từ chối can thiệp. Đối chiếu với Đại Việt Sử ký Toàn thư, hai bộ sử nhìn nhận sự kiện từ hai phía khác nhau nhưng đều xác nhận thực tế cốt lõi: Champa đã chủ động tìm đồng minh quốc tế để đối phó với áp lực từ Đại Việt, và sự thất bại trong nỗ lực ngoại giao đó đã để Trà Toàn đơn độc đối mặt với 26 vạn đại quân của Lê Thánh Tông mà không có bất kỳ lực lượng hỗ trợ nào từ bên ngoài.
Vua Lê Thánh Tông nhận thấy đây không chỉ là một vụ quấy nhiễu biên giới mà là cơ hội chiến lược để giải quyết triệt để "mối lo phương Nam" đã kéo dài hàng trăm năm. Sự chuẩn bị của ông mang tính vô tiền khoáng hậu, với tổng động viên 26 vạn quân tinh nhuệ gồm 16 vạn quân bộ và 10 vạn quân thủy, tích trữ lương thực dọc các trạm trung chuyển từ Thanh Hóa đến Hà Tĩnh, và vận hành các thuyền tải lương liên tục dọc bờ biển để đảm bảo hậu cần cho một chiến dịch quy mô chưa từng có. Trước khi xuất quân, ông ban hành "Bình Chiêm chiếu" công bố 10 tội trạng của Trà Toàn để chính danh hóa cuộc chiến, đồng thời ban hành bộ luật quân kỷ với những hình phạt cực nặng cho ai lười biếng hoặc làm lộ bí mật quân sự.
Tháng 11 âm lịch năm 1470, đại quân xuất phát từ Thăng Long. Đến tháng 2 năm 1471, chiến dịch tổng lực bắt đầu. Khi áp sát vùng Thuận Hóa và phát hiện quân Chăm đóng giữ nghiêm ngặt tại đèo Hải Vân, Lê Thánh Tông phái các tướng tiên phong tấn công trực diện để thu hút chú ý, còn bản thân bí mật điều một mũi quân tinh nhuệ hành quân xuyên đêm cắt qua các lối mòn trên núi để bọc hậu. Bị đánh kẹp từ hai phía, hệ thống phòng thủ vòng ngoài của quân Chăm vỡ trận, và quân Đại Việt phá tan cửa biển chiến lược Thi Nại, nay thuộc Quy Nhơn, Bình Định, cửa ngõ bảo vệ kinh đô Vijaya.
Tháng 3 năm 1471, 26 vạn quân bao vây chặt cứng thành Vijaya. Trà Toàn biết không thể chống đỡ, sai người dâng biểu xin hàng nhưng Lê Thánh Tông từ chối nghị hòa và hạ lệnh tổng tấn công, nã hỏa pháo liên tục vào thành.
Vào ngày mùng 1 tháng 3 năm 1471, quân Đại Việt bắc thang mây trèo lên mặt thành, phá cửa đông tràn vào như nước vỡ bờ. Thành Vijaya thất thủ hoàn toàn. Đây là trận huyết tẩy kinh thành Đồ Bàn, chiến dịch tàn phá quy mô lớn nhất và mang tính chất diệt quốc hoàn toàn trong toàn bộ lịch sử xung đột. Hơn 4 vạn binh lính và người Chăm tử trận trong làn sóng hỗn chiến bảo vệ thành, trong khi thành Đồ Bàn bị phóng hỏa thiêu rụi, biến thành đống tro tàn đổ nát.
Vua Trà Toàn bị bắt sống cùng hơn 30.000 tù binh và toàn bộ hoàng tộc, bao gồm hoàng thân quốc thích, nghệ nhân, phụ nữ và 1.500 cung nữ. Trà Toàn bị xích chân áp giải lên thuyền. Trên đường về Bắc, vì chứng kiến đất nước tan tành và dòng họ bị bắt làm nô tỳ, ông uất ức đổ bệnh nặng và qua đời ngay trên thuyền khi vừa tới địa phận Nghệ An. Dù đã chết, thi thể ông vẫn bị chặt đầu để treo thị uy trước mũi thuyền quân chiến thắng, còn xác bị băm nát ném xuống sông. Hành động chặt đầu bêu thủ cấp và băm xác vua chúa là sự kết hợp của hai đặc điểm chiến tranh trung cổ: khủng bố tinh thần nhằm bẻ gãy hoàn toàn ý chí phản kháng còn sót lại của đối phương, và kinh tế chiến tranh, trong đó cả hai quốc gia đều xem dân cư đối phương là một loại "tài nguyên" để vơ vét tăng cường tiềm lực cho mình.
Đợt bắt người năm 1471 là đợt lớn nhất trong toàn bộ lịch sử xung đột, với hơn 31.500 người bị áp giải về Bắc.
Vì số lượng quá khổng lồ, Lê Thánh Tông thực hiện chính sách "xé lẻ" cực kỳ triệt để, và đây cũng là đợt duy nhất thực sự xóa sổ bộ máy đầu não của Champa, không chỉ bắt người lao động mà bắt sống toàn bộ cấu trúc thượng lưu tại kinh đô Vijaya, từ vua, vương tôn, quý tộc đến tướng lĩnh.
- 1.500 cung nữ Chăm được cấp đất tại khu vực Nghi Tàm, Nhật Tân quanh Hồ Tây để lập phường dệt vải dâng triều đình, vì Lê Thánh Tông biết người Chăm giỏi dệt vải thêu thùa nên không nạp họ vào cung mà tổ chức thành phường nghề dệt lụa chuyên nghiệp biệt lập, dệt vải và gấm vóc dâng tiến vào cung đình nhà Lê.
- Tầng lớp quý tộc và tướng lĩnh bị giam lỏng rải rác tại các làng xã ở Hải Dương và Hưng Yên để cắt đứt hoàn toàn liên lạc với quê hương miền Trung.
- Hàng vạn dân thường và binh lính bị biến thành Biền binh, điều động lên các đồn điền miền núi ở Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Thái Nguyên và Lạng Sơn để phá hoang, mở đất và xây dựng các trạm gác biên giới.
Nhìn lại toàn bộ chuỗi sáu đợt bắt người lớn từ năm 982 đến năm 1471, có thể thấy số phận của những người Chăm bị áp giải ra Bắc bị chi phối hoàn toàn bởi địa vị xã hội và nhu cầu chiến lược của từng triều đại, và rẽ theo bốn kịch bản chính lặp lại xuyên suốt các đợt.
- Tầng lớp quý tộc và hoàng gia không bị hành hạ thể xác theo kiểu tra tấn dã man, vì trong tư duy phong kiến Đại Việt, hành hạ thể xác nguyên thủ một nước là hành vi hạ thấp danh dự của chính triều đình chiến thắng. Họ được ban cấp nhà cửa, đất đai, bổng lộc để sinh sống tại các thái ấp ngoại ô Thăng Long hoặc Hải Dương, Hưng Yên, nhưng nơi ở của họ luôn có quân lính canh gác hai mươi bốn giờ một ngày dưới danh nghĩa "bảo vệ", mọi tiếp xúc đều bị theo dõi và báo cáo về bộ hình, và họ bị cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc với người Chăm ở quê nhà miền Trung. Họ bị ép phải sống, mặc đồ và sinh hoạt như quý tộc người Việt. Đây là phương pháp bẻ gãy ý chí và danh dự bằng cách nuôi béo về vật chất nhưng tước đoạt hoàn toàn tự do, cô lập khỏi thế giới, khiến họ sống những năm tháng cuối đời trong sự gặm nhấm của nỗi nhục mất nước, đúng như trường hợp Chế Chí đã trình bày ở phần trước.
Nhiều quý tộc Chăm còn bị biến thành công cụ chính trị, như vua Chế Củ phải ký hiệp ước cắt ba châu đất để chuộc mạng, hoặc như nhiều tôn thất Chăm được nuôi dưỡng béo tốt rồi đến lúc có thời cơ được sắc phong làm "vua Chăm" và tung về nước cùng đạo quân Việt để đánh dẹp các thế lực Chăm chống đối, trở thành những con rối chính trị phản bội lại chính đồng bào mình.
- Các cung nữ, vương phi và phụ nữ Champa có kết cục riêng. Những người có nhan sắc nổi trội hoặc giỏi ca múa được nạp làm thiếp hoặc cung phi bậc thấp của các vua Việt hoặc vương hầu, sống cuộc đời cô độc trong cung cấm phương Bắc, bị cắt tuyệt với quê hương. Những cung nữ không có nhan sắc xuất chúng hoặc lớn tuổi hơn bị biến thành thị tỳ cho hoàng hậu, thái hậu hoặc công chúa người Việt.
Trường hợp 1.500 cung nữ năm 1471 là một ngoại lệ có chủ đích, khi họ được gom lại thành phường dệt biệt lập tại Nghi Tàm, Nhật Tân như đã trình bày, thay vì bị phân tán vào hậu cung. Nhiều vương phi Champa khi bị áp giải ra Bắc đã chọn cách tự tử trên đường để bảo toàn danh dự thay vì chịu cảnh làm nhục, lặp lại đúng lựa chọn mà vương phi Mỵ Ê đã thực hiện từ năm 1044.
- Nghệ sĩ và thợ thủ công là nhóm để lại dấu ấn văn hóa sâu đậm nhất. Các vũ nữ, nhạc công và thợ thủ công Chăm bị bắt được triều đình trân trọng tài năng, lập thành các đội nhạc riêng hoặc huy động xây dựng đền đài, và chính những người này đã truyền dạy điêu khắc, vũ đạo và âm nhạc cho người Việt, như đã thấy qua dấu ấn Garuda và Kinnari trên các chùa thời Lý.
- Binh lính và dân thường chiếm số lượng đông đảo nhất, bị biến thành Biền binh, sống những năm tháng đầu cực nhọc phá hoang rừng rậm, đào kênh rạch và đắp đê ngăn lũ tại các vùng núi phía Bắc hoặc đồng bằng sông Hồng. Sau khoảng một đến hai thế hệ lao dịch, khi vùng đất hoang đã biến thành làng mạc trù phú, triều đình xóa bỏ thân phận tù binh, cho họ trở thành "đoàn dân", tức dân tự do, được chia ruộng đất, lập làng xã, đóng thuế và đi lính như người Kinh. Chính cơ chế chuyển hóa từ tù binh thành đoàn dân tự do này, lặp lại qua nhiều đợt từ 982 đến 1471, là tiền đề trực tiếp cho quá trình đồng hóa ngôn ngữ ở miền Bắc sẽ được phân tích ở phần cuối bài viết.
Sau khi san phẳng Vijaya, Lê Thánh Tông thực hiện bước đi chiến lược triệt để mang tính chia tách lãnh thổ. Ông sáp nhập toàn bộ vùng đất từ phía Nam đèo Hải Vân đến đèo Cù Mông, bao gồm Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định ngày nay, trực tiếp vào bản đồ Đại Việt, lập ra đạo Thừa tuyên Quảng Nam, đơn vị hành chính thứ 13 của đất nước. Dải đất còn lại phía Nam đèo Cù Mông ông chia nhỏ thành ba tiểu quốc tự trị là Chiêm Thành, Hoa Anh và Nam Bàn, phong vương cho các tướng Chăm thân Đại Việt, trong đó có tướng Bố Trì Trì.
Đây là nước cờ "chia để trị" được tính toán kỹ lưỡng. Phần đất từ Khánh Hòa vào Nam quá xa tầm quản lý hành chính của triều đình Thăng Long, nhưng nếu để nguyên một thực thể Champa thống nhất thì nguy cơ phục hồi vẫn còn. Ba tiểu quốc nhỏ bé, yếu ớt, phải nộp cống sính lễ quanh năm cho Đại Việt, không còn khả năng thống nhất lại thành một cường quốc.
Lý do Champa tồn tại dai dẳng suốt nhiều thế kỷ dù liên tục bị đánh nằm chính ở cấu trúc liên bang lỏng lẻo gồm năm tiểu quốc đã nói ở phần đầu bài viết: khi quân Đại Việt đánh sập kinh đô Vijaya ở Bình Định và bắt đi vua tối cao, các tiểu quốc ở Khánh Hòa, Phan Rang và Phan Thiết vẫn nguyên vẹn và có thể sản sinh vua mới ngay khi quân Việt rút đi.
Các vương triều Đại Việt từ thế kỷ XI đến XV cũng chủ động khai thác cơ chế này, thay vì tốn xương máu chiếm giữ lâu dài một vùng đất xa xôi, họ để người Chăm lập vua mới nhưng vua mới đó phải quỳ lạy xin sắc phong từ Thăng Long và nộp cống hằng năm. Năm 1471 là lần đầu tiên Đại Việt phá vỡ cơ chế này bằng cách tự tay dựng lên ba tiểu quốc thay vì để Champa tự tái lập, cắt đứt hoàn toàn khả năng người Chăm tự tập hợp lại thành một cường quốc độc lập.
Vùng đất từ Hải Vân đến Cù Mông, vừa được sáp nhập trực tiếp, trải qua một quá trình có thể gọi là "đồng hóa tại chỗ" khác hẳn với số phận của những người bị bắt ra Bắc. Lê Thánh Tông không chọn cách xua đuổi hay tàn sát vì cần dân Chăm tại đây để duy trì sản xuất và nộp thuế. Bộ máy quản lý làng Chăm bị xóa bỏ, người Việt được phái vào làm quan cai trị, người Chăm đăng ký vào sổ hộ tịch Đại Việt, đóng thuế lúa nước và đi lính cho vua Lê. Đồng thời, triều đình tổ chức các đợt di dân quy mô lớn, đưa người Việt nghèo từ Thanh Hóa, Nghệ An, Hải Dương vào khúc ruột miền Trung này sinh sống đan xen với dân Chăm tại chỗ. Qua vài thế hệ, hôn nhân dị chủng diễn ra mạnh mẽ, con cháu học tiếng Việt, mặc trang phục người Việt và đổi sang các họ Việt như Nguyễn, Lâm, Phan, Lê. Ngày nay các nhà nhân chủng học khẳng định phần lớn người dân dọc khúc ruột miền Trung mang trong mình dòng máu hòa huyết rất đậm giữa người Việt cổ và người Chăm cổ, dù họ đã hoàn toàn nhận mình là người Kinh.
Trong khi nhóm phía Bắc đèo Cù Mông trải qua đồng hóa tại chỗ như trên, một bộ phận khác lại chọn con đường ngược lại ngay từ khi kinh đô Vijaya thất thủ năm 1471, đó là vượt biển di cư ra nước ngoài. Đặc biệt là thương nhân hàng hải, binh lính hoàng gia và những người theo đạo Hồi, nhóm này không còn lý do gì để ở lại một vùng đất vừa mất trung tâm quyền lực và mất luôn vai trò cảng biển quốc tế.
Một làn sóng lớn chạy sang Campuchia định cư dọc sông Mê Kông, trở thành tổ tiên của cộng đồng người Chăm đông đúc tại Campuchia ngày nay và cả vùng Châu Đốc, An Giang, ở Việt Nam.
Một nhóm khác chạy sang đảo Sumatra của Indonesia hoặc bán đảo Malacca của Malaysia và được các vương quốc Hồi giáo đón nhận.
Một nhóm khác sáp nhập vào đảo Hải Nam và được nhà Minh cho định cư, con cháu của họ ngày nay được chính phủ Trung Quốc công nhận là người Utsat ở Tam Á, Hải Nam, hiện vẫn nói một thứ tiếng có gốc gác từ tiếng Chăm cổ.
Công cuộc Nam tiến của các Chúa Nguyễn và sự tan rã cuối cùng
Khi Đại Việt rơi vào phân tranh Trịnh Nguyễn, các Chúa Nguyễn ở Đàng Trong cần thêm đất đai và nhân lực để đối đầu với Chúa Trịnh. Tốc độ mở rộng về phía Nam diễn ra nhanh hơn thông qua cả biện pháp quân sự lẫn ngoại giao, trong đó có việc gả Công nữ Ngọc Khoa cho vua Chăm Po Rome như một công cụ ngoại giao tinh vi.
Trong giai đoạn đầu khi vào Thuận Hóa năm 1558, các Chúa Nguyễn tập trung toàn lực vào chiến tranh với Chúa Trịnh từ phía Bắc nên chủ động chọn giải pháp giữ nguyên trạng với tiểu quốc Chăm ở phía Nam để tránh cảnh lưỡng đầu thọ địch. Vua Chăm thời kỳ này vẫn có cung điện và quân đội riêng tại vùng Ninh Thuận, Bình Thuận ngày nay. Chỉ khi thế lực Đàng Trong đã đủ mạnh, quá trình gặm nhấm dần mới chính thức bắt đầu.
Trong khi đó, phần đất phía Nam đèo Cù Mông, nơi vương quốc Champa thu nhỏ vẫn tiếp tục sống dưới sự cai trị của "vua Chăm" mới trong các tiểu quốc tự trị, đã mất đi vùng đồng bằng trù phú ở Bình Định và Quảng Nam vào tay Đại Việt từ năm 1471, khiến nền kinh tế suy sụp nghiêm trọng. Họ không còn giao thương hàng hải quốc tế như thời hoàng kim mà chuyển sang nông nghiệp tự cung tự cấp, dệt vải và làm gốm, tức là từ một nền văn minh cảng biển trở thành một nền kinh tế nội địa khép kín, đúng vào lúc các Chúa Nguyễn bắt đầu siết chặt sức ép từ phía Bắc.
Đúng vào giai đoạn này, nội bộ người Chăm còn trải qua một sự phân hóa tôn giáo sâu sắc làm suy yếu thêm khả năng kháng cự tập thể vốn đã mỏng manh. Từ thế kỷ XV đến XVI, qua các tuyến thương mại hàng hải với thế giới Mã Lai và Ả Rập, Hồi giáo thâm nhập ngày càng mạnh vào cộng đồng người Chăm, đặc biệt là tầng lớp thương nhân và quý tộc vùng Panduranga. Kết quả là cộng đồng Chăm bị chia thành hai khối tôn giáo đối lập, Chăm Bà-la-môn giữ tín ngưỡng Ấn Độ giáo truyền thống và Chăm Bà-ni theo Hồi giáo bản địa hóa.
Hai nhóm này không chỉ thờ phụng khác nhau mà còn có những quyền lợi chính trị và liên minh đối ngoại khác nhau, nhóm Bà-la-môn thiên về duy trì quan hệ với các triều đại cũ trong khi nhóm Hồi giáo có xu hướng kết nối với các vương quốc Mã Lai và thế giới Islam. Sự phân rẽ nội bộ này khiến người Chăm không thể đưa ra tiếng nói thống nhất khi đối phó với áp lực của các Chúa Nguyễn, và trên thực tế đã bị khai thác như một điểm yếu chính trị, vì Chúa Nguyễn có thể cô lập từng nhóm, đàm phán với nhóm này để áp chế nhóm kia, thay vì phải đối mặt với một khối kháng cự đoàn kết.
Năm 1611, Chúa Nguyễn Hoàng sáp nhập vùng đất Phú Yên. Năm 1653, Chúa Nguyễn Phúc Tần sáp nhập vùng Khánh Hòa. Lúc này vương quốc Champa chỉ còn lại một dải đất nhỏ ở Panduranga, tức Ninh Thuận và Bình Thuận ngày nay.
Năm 1692, vua Chăm là Bà Tranh, tức Po Saut, nổi dậy đánh vào vùng Diên Khánh để giành lại đất. Chúa Nguyễn Phúc Chu phái tướng Nguyễn Hữu Cảnh dẹp tan, bắt Bà Tranh giải về Huế và ông chết tại đó. Sau đó Chúa Nguyễn xóa bỏ danh hiệu vương quốc Champa và đổi vùng đất này thành Thuận Thành Trấn. Tuy nhiên, biết người Chăm phản kháng mạnh, Chúa Nguyễn chọn giải pháp khôn khéo, phong cho em trai của Bà Tranh là Kế Bà Tử, tức Po Saktiraydapatih, làm "Thuận Thành trấn vương". Bản chất chức vụ này là vị vua Chăm vẫn được mặc hoàng bào, vẫn quản lý người Chăm bằng luật tục bản địa, nhưng phải chịu sự giám sát tối cao của một Tuyên phủ sứ người Việt, quân đội Chăm bị giải tán, không có quyền tự chủ về ngoại giao và phải đóng thuế quy phục Chúa Nguyễn. Đây thực chất là mô hình "khu tự trị sắc tộc" đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.
Quy chế tự trị của Thuận Thành Trấn kéo dài được gần 140 năm, từ năm 1693 đến năm 1832, tồn tại được nhờ các triều đại ưu tiên sự ổn định chính trị hơn là đồng hóa cưỡng ép. Đặc biệt, sau khi Gia Long lên ngôi lập ra nhà Nguyễn năm 1802, quy chế tự trị được giữ vững nhờ sự bảo hộ của Lê Văn Duyệt, Tổng trấn Gia Định thành.
Năm 1832, sau khi Lê Văn Duyệt qua đời, vua Minh Mạng thực hiện chính sách tập quyền triệt để với tư duy "Đại nhất thống", theo đó mọi vùng đất phải được quản lý thống nhất bằng một luật pháp và một hệ thống quan lại do triều đình trung ương bổ nhiệm, không chấp nhận bất kỳ "quốc gia trong quốc gia" nào.
Chính tư duy này, vốn là sự kéo dài hợp lý của xu hướng tập quyền đã chi phối các triều đại Đại Việt từ thời Lê Thánh Tông, đã khiến quy chế tự trị gần một thế kỷ rưỡi của Thuận Thành Trấn trở thành một dị thường không thể dung thứ. Minh Mạng chính thức xóa bỏ Thuận Thành Trấn, phế bỏ tước vị của vị vua Chăm cuối cùng là Po Phaok The, sáp nhập thẳng dải đất này vào hệ thống hành chính triều đình, đổi tên thành tỉnh Bình Thuận. Động thái này dẫn đến cuộc nổi dậy lớn của Katip Sumat và Ja Thak Wa từ năm 1832 đến năm 1835, nhưng đều bị triều đình nhà Nguyễn triệt hạ.
Đây là dấu mốc chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của các định chế chính trị độc lập cuối cùng của người Chăm, khép lại gần tám thế kỷ kể từ khi đường biên Hoành Sơn lần đầu được xác lập năm 938.
Di sản Champa trên bản đồ Việt Nam ngày nay
Dấu tích của người Chăm hiện diện mạnh mẽ từ Bắc vào Nam dưới ba dạng: vật thể kiến trúc, phi vật thể văn hóa tín ngưỡng, và sinh học di truyền.
Dọc từ Quảng Nam vào đến Bình Thuận, hàng chục cụm tháp Chàm, gọi là Kalan, bằng gạch nung đỏ rực vẫn đứng vững sau hàng ngàn năm. Điều kỳ lạ là gạch Chăm được gắn kết với nhau mà không lộ mạch vữa, và kỹ thuật kết dính này đến nay khoa học vẫn chưa hoàn toàn giải mã, như đã nhắc đến ở phần đầu bài viết.
Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới. Tháp Po Klong Garai ở Ninh Thuận và Tháp Po Sah Inư ở Bình Thuận là những cụm tháp còn nguyên vẹn nhất, hiện vẫn là nơi người Chăm đến hành lễ hằng năm. Hệ thống giếng cổ xếp đá ở vùng Gio Linh, Quảng Trị, những ngôi giếng hình vuông hoặc tròn xếp bằng đá mồ côi tuôn nước ngọt mát quanh năm, vẫn đang nuôi sống các làng quê người Việt cho đến hôm nay.
Nữ thần tối cao của người Chăm là Po Inư Nagar, có nghĩa là Mẹ xứ sở, đã được người Việt tiếp quản và phong làm Thiên Y A Na Diễn Ngọc Phi. Ngôi tháp Po Nagar ở Nha Trang ngày nay là nơi cả người Việt lẫn người Chăm cùng đến thắp hương, và khi hai dân tộc chung một vị thần bái tế, khoảng cách hận thù chiến tranh xóa nhòa rất nhanh. Hình tượng ông Địa bụng bự, miệng cười, tay cầm quạt của người Việt miền Nam được các nhà nghiên cứu khẳng định chịu ảnh hưởng từ hình tượng thần Kubera, thần tài lộc, và nghệ thuật tạc tượng của Champa cổ.
Dấu vết ngôn ngữ Champa cũng để lại trên chính những địa danh quen thuộc nhất của bản đồ Việt Nam hiện đại.
Nha Trang bắt nguồn từ Ea Drang, nghĩa là "dòng sông lau lách".
Phan Rang bắt nguồn từ Panduranga, tên tiểu quốc cực Nam của Champa đã được nhắc đến nhiều lần ở các phần trước.
Phan Thiết bắt nguồn từ Hamu Lithit, nghĩa là "ruộng cao, xóm đồng hoang".
Đà Nẵng bắt nguồn từ Da Nak, nghĩa là "cửa sông lớn".
Từ "cù lao", chỉ đảo nhỏ giữa sông hay biển, bắt nguồn từ tiếng Chăm Pulau, và từ "ghềnh", chỉ ghềnh đá, bắt nguồn từ Gành hoặc Geng.
Ở miền Bắc, dấu vết của các đợt bắt người tù binh không tan biến ngay mà tồn tại dưới dạng những làng xã co cụm. Theo bản năng sinh tồn, người Chăm bị đưa ra Bắc hình thành một vành đai các làng quanh Thăng Long. Làng Bà Già, vùng Phú Gia, Phú Thượng thuộc quận Tây Hồ với tên cổ Đa-da-li gốc Chăm đã được nói đến ở phần trên, từng được nhà thơ Nguyễn Trãi nhắc đến trong tập Ức Trai thi tập.
Các làng tù binh khác nằm ở vùng Gia Lâm, Long Biên, và làng Vĩnh Ninh ở Thanh Trì có gia phả ghi rõ tổ tiên là tù binh người Chăm được triều đình giao cho các đại thần quản lý. Dọc sông Thiên Phù có các ấp tù binh trồng cau phục vụ kinh thành. Thợ thủ công Chăm để lại dấu ấn kiến trúc rõ nét trên các chùa cổ thời Lý Trần, với hình tượng chim thần Garuda và vũ nữ Kinnari chạm khắc trên bệ đá các chùa như chùa Phật Tích ở Bắc Ninh và chùa Dạm, đúng như đã phân tích khi nói về đợt bắt người năm 1069.
Dù có xu hướng tụ cư như vậy, cộng đồng Chăm ở miền Bắc bị "hòa tan" nhanh hơn người Chăm ở miền Trung rất nhiều, và có ba lý do cấu trúc giải thích sự khác biệt này.
Thứ nhất, họ bị ném vào giữa một "đại dương" hàng triệu người Việt bản địa đã định cư vững chắc hàng ngàn năm ở đồng bằng sông Hồng, trong khi không có thêm người Chăm mới đến để duy trì cộng đồng.
Thứ hai, họ không có "bức tường tôn giáo" bảo vệ, khác với nhóm Chăm Islam ở An Giang sau này có luật đạo cấm kết hôn ngoại đạo để giữ ranh giới cộng đồng.
Thứ ba, áp lực học tiếng Việt chuẩn kinh kỳ để sinh tồn, thi cử và thăng tiến là tuyệt đối đối với những người sống ngay sát kinh đô.
Để dễ quản lý sổ bộ hộ khẩu, triều đình buộc hoặc khuyến khích người Chăm đổi sang họ người Việt. Ba họ phổ biến nhất đại diện cho người gốc Chăm là họ Ông, họ Bố và họ Chàm, trong đó chữ "Bố" lấy từ tước hiệu Po của người Chăm, nghĩa là Ngài hay Chúa. Về sau, để tránh bị phân biệt đối xử, các thế hệ sau đổi tiếp thành họ Nguyễn, họ Công, họ Phạm, họ Phan.
Ngày nay, cư dân tại làng Phú Thượng hay các làng cổ ở Gia Lâm nói giọng Hà Nội gốc rõ ràng tròn vành, và dấu tích Chăm ở đây không còn nằm trong âm thanh mà lùi sâu vào ký ức gia phả, địa danh lịch sử và các dòng họ cổ như họ Chiêm, họ Bố.
Quá trình từ bỏ hoàn toàn tiếng mẹ đẻ ở miền Bắc tuân theo một quy luật có thể gọi là "chuyển đổi ngôn ngữ qua ba thế hệ".
- Thế hệ thứ nhất là thế hệ tù binh, nói tiếng Chăm hoàn toàn, gần như không học được tiếng Việt vì cấu trúc cơ hàm và vòm họng đã định hình từ nhỏ, không phân biệt được sáu thanh điệu phức tạp của tiếng Việt, và bám chặt lấy ngôn ngữ cũ như chiếc phao cứu sinh cuối cùng của bản sắc.
- Thế hệ thứ hai là thế hệ song ngữ, ở nhà nghe bố mẹ nói tiếng Chăm nhưng ra ngoài nói tiếng Việt để sinh tồn, và chính thế hệ này tạo ra "giọng lai" khi nói tiếng Việt bằng ngữ điệu và thói quen phát âm của tiếng Chăm.
- Thế hệ thứ ba là thế hệ đứt gãy, tiếng Việt trở thành tiếng mẹ đẻ còn tiếng Chăm chỉ còn là "ngôn ngữ thụ động" nghe bập bẹ hiểu vài từ của ông bà già. Khi thế hệ thứ nhất qua đời, sợi dây cuối cùng với tiếng Chăm cổ bị cắt đứt hoàn toàn.
Ở miền Trung, một phần của quá trình diễn ra theo chiều ngược lại, và một trong những cách giải thích giọng nói đặc trưng của cư dân duyên hải Nam Trung Bộ từ Quảng Nam vào đến Bình Thuận hiện nay là xem nó như sản phẩm lai tạo giữa tiếng Việt cổ của lưu dân đất Bắc và tiếng Chăm cổ của người bản địa, một "nhật ký bằng âm thanh" ghi lại một phần quá trình tiếp xúc dân cư hàng trăm năm.
Trong ngôn ngữ học, hiện tượng này gọi là "hiệu ứng chất nền", tức Substratum effect, theo đó khi một cộng đồng buộc phải chuyển sang nói ngôn ngữ mới, họ vô thức giữ lại thói quen phát âm và cấu trúc vòm họng của tiếng mẹ đẻ cũ để áp vào ngôn ngữ mới.
Graham Thurgood, trong công trình From Ancient Cham to Modern Dialects xuất bản năm 1999, nghiên cứu hệ thống và toàn diện nhất về sự tiến hóa của tiếng Chăm qua các thế kỷ, đã ghi chép và phân tích chi tiết quá trình này, chỉ ra rằng các phương ngữ Chăm hiện đại ở Ninh Thuận còn bảo tồn nhiều đặc điểm âm vị học cổ xưa hơn so với tiếng Mã Lai và các ngôn ngữ Nam Đảo khác, và rằng các dấu vết của tiếng Chăm trong giọng địa phương miền Trung Việt Nam là bằng chứng ngôn ngữ học rõ ràng nhất về quy mô của quá trình tiếp xúc dân cư kéo dài nhiều thế kỷ.
Ở miền Trung, lưu dân người Việt vào từng đợt nhỏ, sống đan xen với người Chăm bản địa đang có số lượng rất đông tại chỗ, nên tiếng Việt của người Kinh bị "Chăm hóa" về mặt phát âm để thích nghi với số đông, ngược hẳn với miền Bắc nơi số ít tù binh Chăm bị "Việt hóa" bởi số đông người Kinh.
Hệ thống nguyên âm của tiếng Việt gốc Bắc biến đổi đáng kể khi vào đến Quảng Nam hay Bình Thuận, "anh" thành "eng", "ăn" thành "en", một hiện tượng mà cách giải thích bằng hiệu ứng chất nền Chăm cho rằng bắt nguồn từ khung phát âm của tiếng Chăm cổ với hệ thống nguyên âm ngắn và xu hướng khép khẩu hình miệng hơn tiếng Việt, khiến khi người Chăm cổ chuyển sang nói tiếng Việt, họ không mở rộng miệng theo tiêu chuẩn tiếng Bắc mà co hẹp lại theo thói quen cơ học cũ.
Giọng Nam Trung Bộ nghe rất "nặng" với các từ cộc và sắc, đồng thời gần như không phân biệt dấu Hỏi và dấu Ngã, bắt nguồn trực tiếp từ việc tiếng Chăm là ngôn ngữ không có thanh điệu. Khi chuyển sang nói một ngôn ngữ có tới sáu thanh điệu phức tạp, người Chăm cổ buộc phải đơn giản hóa hệ thống dấu bằng cách gộp dấu Hỏi và dấu Ngã làm một và hạ thấp cao độ của các từ. Âm "V" và âm "R" uốn lưỡi hoàn toàn vắng bóng trong bảng phụ âm gốc tiếng Chăm cổ, thay vào đó người Chăm dùng âm "W" hoặc "Y", nên khi đọc các từ tiếng Việt có chữ V hay R, lưỡi và răng của họ vô thức trượt về âm "Qu" hoặc "D/G".
Qua hàng trăm năm sống đan xen, lưu dân người Việt vào đây cũng bị "lây" luôn cách phát âm này từ vợ chồng và hàng xóm gốc Chăm, và đó là nguồn gốc của "vào nhà" thành "quào nhà", "con cá rô" thành "con cá gô" trong giọng nói Phú Yên và Khánh Hòa.
Ngoài giọng nói, vùng Bình Thuận và Nam Trung Bộ còn giữ lại một lượng từ vựng gốc Chăm trong sinh hoạt hằng ngày mà người Bắc hay người Nam Bộ nghe sẽ không hiểu, như cái gùi đeo trên lưng đi rẫy gọi là cái Chá, từ gốc Chăm Chah, hoặc con hoẵng rừng gọi là con Mễn, từ gốc Chăm Mễn.
Hiện nay trên đất nước Việt Nam có khoảng gần 180.000 người đăng ký căn cước là dân tộc Chăm, chia làm ba nhóm rõ rệt phản ánh trực tiếp ba số phận đã trình bày ở các phần trước.
Chăm Hữu Ngạn ở Ninh Thuận và Bình Thuận là nhóm đông nhất, hậu duệ trực tiếp của tiểu quốc Panduranga, nơi co cụm cuối cùng của Champa trước năm 1832. Họ giữ nguyên vẹn cấu trúc mẫu hệ và theo đạo Bà-la-môn hoặc đạo Bà-ni, bảo tồn lễ hội Katê, nghề làm gốm Bàu Trúc không dùng bàn xoay và nghề dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp.
Chăm Châu Đốc ở An Giang và Chăm Thành phố Hồ Chí Minh theo đạo Hồi chính thống, tức Islam Sunni, với trang phục giống người Mã Lai, là hậu duệ của làn sóng di cư sang Campuchia sau năm 1471 đã được nói đến ở phần trước.
Người H'roi ở Bình Định và Phú Yên, hiện được phân loại trong nhóm ngôn ngữ Bahnaric thuộc ngữ hệ Nam Á, là đối tượng của một giả thuyết cho rằng đây là nhánh người Chăm bị cô lập trên vùng núi sau năm 1471 rồi qua thời gian bị "Thượng hóa", với lập luận rằng tiếng nói của họ vẫn giữ một tỷ lệ từ vựng được cho là có gốc Chăm lên đến 70 đến 80 phần trăm. Đây là một giả thuyết về số phận trung gian giữa đồng hóa hoàn toàn và bảo tồn bản sắc, nhưng hiện chưa phải là một kết luận được giới nghiên cứu ngôn ngữ học đồng thuận rộng rãi.
Bằng chứng di truyền học góp phần cho thấy người Chăm cổ không hoàn toàn "biến mất" về mặt sinh học mà một phần đã hòa lẫn vào cộng đồng người Việt miền Trung. Nghiên cứu phân tích bộ gen của Marc Oxenham và cộng sự về hài cốt Sa Huỳnh, công bố trong Journal of Archaeological Science, xác nhận sự liên tục sinh học giữa cư dân tiền sử miền Trung và người Chăm lịch sử.
Người dân dọc các tỉnh từ Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định vào đến Khánh Hòa với những đặc điểm ngoại hình và giọng nói nêu trên, theo hướng nghiên cứu này, mang trong mình một mức độ ảnh hưởng di truyền đáng kể từ người Chăm cổ bên cạnh thành phần chủ đạo vẫn thuộc cụm gen người Kinh, dù tỷ lệ cụ thể khác nhau tùy từng địa phương và chưa thể quy thành một con số chung cho toàn vùng.
Ảnh: Bản đồ mô tả vị trí địa lý lịch sử giữa Đại Việt và vương quốc Champa. Nguồn: Universal History Archive
Bối cảnh tiền xung đột.
Tổ tiên của người Chăm không đến từ khoảng trống. Trước cột mốc năm 192 khi vương quốc Lâm Ấp được thành lập, vùng duyên hải miền Trung Việt Nam đã có chủ nhân từ hàng vạn năm trước dưới dạng lớp cư dân Australo-Melanesian thuộc Văn hóa Hòa Bình, da sẫm, tóc xoăn, sống bằng săn bắn hái lượm. Khoảng từ 4.000 đến 2.000 năm trước Công nguyên, những làn sóng di dân nông nghiệp từ miền Nam sông Dương Tử tràn xuống Đông Nam Á theo hai hướng khác nhau, nhóm Nam Á đi đường bộ và nhóm Nam Đảo đi đường biển.
Theo mô hình được nhiều nghiên cứu nhân học và di truyền ủng hộ, người Chăm hình thành qua quá trình hòa huyết kéo dài giữa người Nam Đảo vượt biển từ vùng đảo Indonesia-Malaysia cập bờ miền Trung với lớp người Nam Á bản địa đã có sẵn tại chỗ, dù các nghiên cứu ADN gần đây cho thấy bức tranh còn phức tạp hơn một mô hình hai thành phần đơn giản, với sự góp mặt của cả các thành phần Đông Á ven biển Đông Nam Á.
Điều có cơ sở rõ hơn là cấu trúc văn hóa và ngôn ngữ của người Chăm đi theo dòng Nam Đảo trong khi bộ gen mang dấu vết của nhiều dòng di cư chồng lấp lên nhau. Tiếng Chăm thuộc ngữ hệ Austronesian, chung gốc với tiếng Mã Lai và Indonesia, hoàn toàn không có họ hàng với tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, nhưng bộ gen của người Chăm lại là sự pha trộn của cả hai làn sóng di dân nói trên.
Nhận thức phổ biến rằng người Đông Nam Á "di cư từ miền Nam Trung Quốc xuống" không sai, nhưng nó chỉ mô tả lớp ngôn ngữ và văn hóa nông nghiệp bên ngoài, không phải cái móng sinh học bên trong vốn đã cắm rễ tại đây hàng vạn năm.
Công nghệ giải mã bộ gen thế kỷ XXI xác nhận luận điểm này một cách trực tiếp. Nghiên cứu của HUGO Pan-Asian SNP Consortium công bố năm 2009 trên tạp chí Science, phân tích bộ gen của hơn 1.900 cá thể từ 73 dân tộc khắp châu Á, xác nhận người Đông Nam Á lục địa, trong đó có người Việt và người Chăm, mang hai lớp gen chồng lên nhau: lớp nền cổ của cư dân bản địa tiền nông nghiệp và lớp phủ của các làn sóng di dân nông nghiệp từ phía Bắc. Bộ gen của người Việt và người Chăm đều là sự pha trộn của hai làn sóng này, không phải người di cư thuần chủng từ phương Bắc như cách hiểu đơn giản hóa thường gặp.
Nhân chủng học truyền thống đầu thế kỷ XX từng mô tả một số khác biệt ngoại hình giữa người Chăm và người Việt như sau, dù cả hai nhóm đều có biến thiên ngoại hình rất lớn và các nghiên cứu hiện đại không xác nhận một mối liên hệ đơn giản, theo kiểu một đối một, giữa thành phần gen Nam Đảo hay Nam Á với các đặc điểm khuôn mặt cụ thể.
- Người Chăm, với thành phần Nam Đảo chiếm ưu thế, có mắt sâu với hốc mắt rõ, lông mày rậm, mũi cao với cánh mũi rộng, râu quai nón phát triển, tóc thường xoăn bồng bềnh hoặc lượn sóng, và da ngăm đen bánh mật đặc trưng của cư dân biển đảo.
- Người Việt, với thành phần Nam Á chiếm ưu thế, có mặt phẳng hơn, mắt một mí hoặc mí lót, mũi tẹt hoặc trung bình, râu tóc ít hơn, tóc thẳng hoặc hơi xoăn nhẹ, và da vàng sáng hơn đặc trưng của dân nông nghiệp nội địa.
Một số khác biệt ngoại hình được ghi nhận ở người dân vùng Quảng Nam, Bình Định, Khánh Hòa so với người Bắc Bộ thường được giải thích trong dân gian và một phần nhân học truyền thống là dấu vết của hòa huyết Việt-Chăm kéo dài hàng trăm năm, một quá trình sẽ được phân tích chi tiết sau, dù việc gán các đặc điểm ngoại hình cụ thể cho nguồn gốc sắc tộc là điều di truyền học hiện đại tiếp cận thận trọng hơn.
Chủ nhân của Văn hóa Sa Huỳnh, kéo dài khoảng từ năm 1000 trước Công nguyên đến thế kỷ II sau Công nguyên, là giai đoạn trực tiếp đi trước Champa. Đây là những cư dân biển tiến bộ vượt xa mức độ phát triển trung bình của khu vực vào thời điểm đó: họ biết luyện sắt, chế tác trang sức thủy tinh và đá quý xuất khẩu đến tận Philippines và Malaysia, và táng người chết trong chum đất nung lớn kèm theo đồ tùy táng. Về mặt chính trị, vùng đất này bị áp đặt thành huyện Tượng Lâm của quận Nhật Nam, dưới ách đô hộ nhà Hán từ năm 111 trước Công nguyên.
Suốt hơn 300 năm, quan lại Hán bóc lột tàn bạo, ép người bản địa lặn biển mò ngọc trai, lên rừng săn voi, tìm trầm hương để cống nộp phương Bắc. Chính sự tích lũy uất hận qua hơn ba thế kỷ đó, cùng với việc mỗi lần khởi nghĩa thất bại lại dạy người Chăm cổ thêm về cách tổ chức kháng cự, đã tạo ra điều kiện chín muồi cho một cuộc nổi dậy thành công.
Năm 192, khi nhà Đông Hán suy yếu trầm trọng, Khu Liên, con của một viên công tào địa phương ở huyện Tượng Lâm, đã hiệu triệu đồng bào nổi dậy, giết chết huyện lệnh, lập ra vương quốc Lâm Ấp.
Từ thế kỷ IV, qua các thương thuyền Ấn Độ, Lâm Ấp tiếp nhận Ấn Độ giáo thờ thần Shiva, và chữ Phạn Sanskrit được cải tiến thành chữ Chăm cổ. Bia ký C.96 tại Đông Yên Châu, Quảng Nam, có niên đại khoảng thế kỷ IV, được nhà nghiên cứu người Pháp Louis Finot phát hiện và dịch chú đầu thế kỷ XX, là một trong những văn bản bằng ngôn ngữ bản địa cổ nhất từng tìm thấy ở Đông Nam Á, dù việc xác định văn bản nào là cổ nhất tuyệt đối vẫn còn là vấn đề gây tranh luận trong giới nghiên cứu, trong khi người Việt cùng thời kỳ này vẫn phải dùng chữ Hán của kẻ đô hộ. Đây là một chỉ dấu quan trọng về mức độ tự chủ văn hóa mà Champa đạt được sớm hơn so với láng giềng phía Bắc.
Toàn bộ hệ thống bia ký Chăm tại Mỹ Sơn và Po Nagar sau này được George Cœdès tập hợp và chú giải trong bộ Inscriptions du Cambodge và các công trình của trường Viễn Đông Bác Cổ Pháp, gọi tắt là EFEO, cung cấp tiếng nói tự thuật của người Chăm về lịch sử, triều đại và tôn giáo của chính họ, một nguồn sử liệu độc lập hoàn toàn với các bộ sử Việt và do đó có giá trị đối chiếu then chốt cho toàn bộ phần phân tích sau đây.
Thịnh vượng trên biển và cấu trúc liên bang thế kỷ VIII đến X
Sang thế kỷ VIII đến X, quốc gia đổi tên thành Champa và định hình một cấu trúc liên bang gồm năm tiểu quốc kéo dài dọc miền Trung.
- Indrapura nằm ở Quảng Nam,
- Amaravati ở Quảng Ngãi,
- Vijaya ở Bình Định là kinh đô trung tâm,
- Kauthara ở Khánh Hòa,
- Panduranga ở Ninh Thuận, Bình Thuận.
Mỗi tiểu quốc có vương tử, quân đội và ngân sách riêng. Cấu trúc liên bang lỏng lẻo này về sau trở thành cả sức mạnh sinh tồn lẫn điểm yếu chiến lược của Champa: khi kinh đô bị đánh sập, các tiểu quốc còn lại vẫn nguyên vẹn và có thể sản sinh vua mới, nhưng cũng chính vì vậy mà Champa không bao giờ có thể huy động toàn bộ nguồn lực của cả năm tiểu quốc cho một mục tiêu chung.
Cần lưu ý rằng đây không phải một cấu trúc hành chính cố định và bất biến suốt lịch sử Champa, mà là cách mô tả các trung tâm quyền lực chính qua từng thời kỳ, trong đó ranh giới, mức độ độc lập và thậm chí sự tồn tại của từng tiểu quốc đều thay đổi theo thời gian.
Lợi thế địa lý quyết định hướng phát triển kinh tế của Champa. Bờ biển dài với nhiều eo vịnh tự nhiên biến Champa thành trạm trung chuyển sầm uất trên con đường tơ lụa hàng hải nối Trung Hoa với Ấn Độ và Ả Rập. Hàng xuất khẩu chủ lực là trầm hương, ngà voi, sừng tê giác và vàng bạc.
Nền văn minh Champa là nền văn minh đô thị cảng biển, đối lập căn bản với nền văn minh nông nghiệp lúa nước đồng bằng của Đại Việt phía Bắc. Sự đối lập này không chỉ là kinh tế mà là bản chất tổ chức xã hội, và chính sự chênh biệt về mô hình phát triển đó tạo ra những ma sát cấu trúc không thể hòa giải về lâu dài giữa hai thực thể chia sẻ một dải đất hẹp.
Giai đoạn này cũng là đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc tháp Chăm. Người Chăm là bậc thầy nung gạch xây tháp mà không cần chất kết dính, một kỹ thuật mà khoa học hiện đại vẫn chưa giải mã hoàn toàn, kết hợp với nghệ thuật điêu khắc đá chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ giáo. Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam được xây dựng và mở rộng liên tục trong giai đoạn này, về sau được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới.
Chiến tranh hai mặt trận: Champa - Đại Việt và Champa - Đế quốc Khmer
Trong khi sử Việt tập trung vào trục xung đột Bắc Nam với Đại Việt, Champa thực ra phải căng mình chiến đấu liên tục trên hai mặt trận song song, phía Bắc chống Đại Việt và phía Tây, Tây Nam chống đế quốc Khmer của Campuchia. Sự kiệt sức từ cuộc chiến lưỡng đầu này là một trong những nguyên nhân cấu trúc quan trọng dẫn đến sự sụp đổ dần dần của Champa, nhưng thường bị bỏ qua khi chỉ kể câu chuyện từ phía Đại Việt.
Từ thế kỷ IX đến thế kỷ XIII, đế quốc Khmer ở thời kỳ cực thịnh của mình đã nhiều lần tấn công Champa từ phía Tây qua dãy Trường Sơn. Hai thực thể này tranh giành quyền kiểm soát vùng đất cao nguyên màu mỡ và các tuyến thương mại nội địa nối vùng biển với đồng bằng sông Mê Kông. Xung đột đạt đến đỉnh điểm năm 1177 khi quân Champa, bằng một cuộc hành quân đường thủy táo bạo ngược sông Mê Kông, đã tập kích và chiếm đóng Angkor, kinh đô của đế quốc Khmer. Đây là kỳ tích quân sự ngang tầm với các cuộc bắc tiến đánh Thăng Long của Chế Bồng Nga hai thế kỷ sau, nhưng ít được biết đến hơn trong sử liệu Việt Nam.
Quân Khmer sau đó phản công dữ dội dưới thời vua Jayavarman VII, người đã đánh bại và chiếm đóng Champa từ năm 1203 đến năm 1220, buộc Champa phải khuất phục trong gần hai mươi năm. Sự kiện này được ghi lại trong bia ký Preah Khan, ký hiệu K.908, của chính Jayavarman VII tại Angkor, trong đó nhà vua mô tả chi tiết chiến thắng trước Champa và việc biến vương quốc này thành chư hầu. Đây là một nguồn sử liệu độc lập hoàn toàn với sử Việt, xác nhận quy mô thực sự của cuộc chiến lưỡng đầu mà Champa phải chịu đựng.
Hệ quả địa chính trị của cuộc chiến lưỡng đầu này rất rõ ràng. Champa không bao giờ có thể tập trung toàn lực vào một mặt trận duy nhất, vì mỗi khi Champa đang bị Đại Việt gây áp lực từ phía Bắc thì ở phía Tây Khmer cũng đang rình rập, và ngược lại. Nguồn lực quân sự và nhân khẩu của một vương quốc có dân số không lớn bị phân tán liên tục cho hai hướng, khiến Champa không thể tích lũy đủ thực lực để đối phó lâu dài với Đại Việt, vốn có dân số đông hơn và nền nông nghiệp đồng bằng cung cấp lương thực ổn định hơn nhiều. Chính sự chênh lệch về khả năng tích lũy nguồn lực này, được khoét sâu thêm bởi mặt trận phía Tây, là nền tảng giải thích vì sao theo thời gian thế cân bằng quân sự luôn nghiêng dần về phía Đại Việt.
Khởi đầu xung đột: Định hình ranh giới thế kỷ X đến XI
Khi người Việt giành độc lập từ phong kiến phương Bắc năm 938, Champa và Đại Việt trở thành láng giềng trực tiếp với đường biên tại vùng Hoành Sơn, Quảng Bình ngày nay. Sự tồn tại song song của hai quốc gia có bản chất kinh tế đối lập, một bên nông nghiệp định cư và một bên hàng hải thương mại, trên một dải đất hẹp không bao giờ có thể ổn định lâu dài, và chính sự bất ổn định mang tính cấu trúc này sẽ tạo ra một chuỗi xung đột kéo dài hàng trăm năm sau đó.
Năm 982, vua Lê Đại Hành thân chinh đánh vào kinh đô Indrapura, vùng Quảng Nam ngày nay, sau khi Champa bắt giữ sứ giả của mình.
Đây là đợt bắt người Chăm mang về phương Bắc đầu tiên trong lịch sử. Hàng vạn người gồm cung nữ, vũ nữ, nhạc công và thợ thủ công bị áp giải về kinh đô Hoa Lư, Ninh Bình, trong đó có hàng trăm ca kỹ người Chăm được giữ lại để phục vụ cung đình. Nhạc công và thợ thủ công lành nghề được lưu lại ngay trong nội đô Hoa Lư để phục vụ triều đình và xây dựng các cung điện mới, trong khi binh lính và dân thường bị đưa ra các thung lũng xung quanh kinh đô làm phu dịch, chăn nuôi và trồng trọt phục vụ quân đội.
Đây là cột mốc đầu tiên đặt nền móng cho sự hòa nhập của âm nhạc và vũ đạo Champa vào nghệ thuật cung đình người Việt. Sử liệu chép lại các điệu múa trống cơm và các làn điệu ca trù sơ khai mang dấu ấn trực tiếp từ đợt di dân cưỡng bức này. Sau thất bại này, Champa buộc phải dời đô từ Indrapura về phía Nam, đặt tại Vijaya, Bình Định.
Năm 1044, vua Lý Thái Tông thân chinh đánh vào kinh đô Vijaya, giết vua Chăm là Sạ Đẩu. Đại Việt sử ký toàn thư chép quân Lý đã cắt tai và thủ cấp của hơn 3 vạn quân dân Chăm ngay tại kinh đô Phật Thệ, đồng thời phóng hỏa thiêu rụi cung điện và tôn miếu. Như với nhiều con số quân sự khác trong sử liệu trung đại Đông Á, quy mô tuyệt đối của con số này nên được hiểu như một ước lệ phản ánh mức độ tàn khốc của trận chiến hơn là một thống kê chính xác, do dân số Champa vào thời điểm đó không lớn, và điều này cũng áp dụng cho các con số thương vong và tù binh sẽ xuất hiện ở những phần sau.
Hành động của vua Lý Thái Tông đối với thi thể của những người Chăm tử trận mang đầy đủ đặc điểm của chiến tranh khủng bố tinh thần nhằm bẻ gãy ý chí kháng cự của đối phương, một mô hình sẽ còn lặp lại với quy mô lớn hơn trong các cuộc chiến sau này. Quân Lý bắt sống hơn 5.000 người, bao gồm tù binh chiến tranh và cung nữ giỏi ca múa khúc Tây Thiên. Các cung nữ này được đưa thẳng vào cung đình Thăng Long lập thành đội ca múa riêng, còn số đông còn lại được phân bổ về các làng mới lập gọi là "Hương Chiêm Thành", tức làng người Chiêm, dọc các vùng đất hoang ở Thanh Hóa và Nghệ An. Vua Lý cấp trâu bò và cày cuốc cho những tù binh này để họ tự khai hoang và nộp thuế.
Cũng trong trận này, vương phi Mỵ Ê của vua Sạ Đẩu bị bắt giữ lên thuyền ngự. Khi vua Lý Thái Tông sai hoạn quan sang gọi bà sang hầu hạ, bà quấn chăn kín người và gieo mình xuống dòng sông Lý Nhân tự vẫn để giữ tiết. Cảm động trước tiết tháo đó, vua Lý không những không tức giận mà còn hạ chiếu phong nàng là Hiệp Chính Hiền Thục phu nhân và cho lập đền thờ ngay bên bờ sông. Trường hợp Mỵ Ê là hình mẫu sớm nhất cho một lựa chọn mà nhiều vương phi Champa sau này cũng sẽ lặp lại khi rơi vào tay quân chiến thắng, đó là tự tử để bảo toàn danh dự thay vì chấp nhận thân phận tù nhân.
Năm 1069, vua Lý Thánh Tông cùng Lý Thường Kiệt đánh vào Vijaya, bắt sống vua Chăm là Chế Củ, tức Rudravarman III. Tướng Lý Thường Kiệt đã tự mình dẫn quân tinh nhuệ đuổi theo ráo riết suốt một tháng trời khi Chế Củ dắt gia quyến bỏ trốn về phía Nam. Kết cục, Chế Củ bị đóng cũi giải về Thăng Long, và đây là vị vua Chăm đầu tiên bị bắt sống và áp giải về đất Bắc trong lịch sử. Tại Thăng Long, ông phải chấp nhận điều kiện nhục nhã là dâng ba châu đất biên giới Địa Lý, Ma Linh, Bố Chính, tương ứng với vùng Quảng Bình và Bắc Quảng Trị ngày nay, cho Đại Việt để chuộc mạng và được thả về nước.
Kèm theo Chế Củ là hàng vạn người Chăm, gồm binh lính thủy quân và dân thường, được phân bổ vào ba khu vực chính quanh Thăng Long.
- Khu vực ngoại vi kinh thành hình thành nên Hương Bà Già, nay là vùng Phú Gia, Phú Thượng thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội, cùng các ấp dọc sông Thiên Phù. Tên cổ của làng này là Đa-da-li, một từ gốc Chăm, về sau người Việt đọc chệch thành "Bà Già", và tại đây ngày nay vẫn còn những dòng họ cổ có gốc gác từ người Chăm như họ Công, họ Hy, vốn đổi từ họ Bố, họ Ông của người Chăm xưa.
- Vùng trũng ven sông Đáy thuộc Hoài Đức, Hà Nội ngày nay hình thành các "Sở" đồn điền nông nghiệp, trong đó làng Giá và làng Dừa ở Hoài Đức với truyền thống trồng dừa và cau, cùng kỹ thuật xây giếng vuông theo chuẩn Chăm, là sản phẩm định cư trực tiếp từ đợt này.
- Nhóm thợ thủ công Chăm có tay nghề điêu khắc cao trong đợt này được điều động đến các công trường tôn giáo ở Bắc Ninh và Hải Dương để xây dựng các đại danh thắng thời Lý, gồm tháp Báo Thiên, chùa Phật Tích và chùa Dạm. Đây là lý do vì sao chân bệ đá của các chùa thời Lý luôn chạm khắc chim thần Garuda và vũ nữ Kinnari mang đậm phong cách Ấn Độ giáo của Champa, một dấu vết kiến trúc sẽ còn được nhắc lại khi xem xét di sản Champa ở miền Bắc.
Đỉnh cao của Chế Bồng Nga: Bốn lần hủy diệt Thăng Long 1371 đến 1389
Đầu thế kỷ XIV, có một khoảng hòa hoãn ngắn khi vua Trần Nhân Tông gả công chúa Huyền Trân cho vua Chế Mân để đổi lấy hai châu Ô, Lý, tương ứng với vùng Thừa Thiên Huế và Nam Quảng Trị ngày nay.
Hòa bình không kéo dài. Năm 1312, con trai của Chế Mân là Chế Chí, tức Jaya Simhavarman IV, lên ngôi và ngầm sửa soạn quân đội để đòi lại hai châu Ô, Lý đã mất.
Vua Trần Anh Tông thân chinh phạt Chiêm nhưng thay vì dùng vũ lực đẫm máu lại dùng mưu mẹo, sai người mời vua Chế Chí sang doanh trại để "ngự yến và bàn việc nghị hòa". Khi Chế Chí vừa bước vào trướng thì quân Trần bủa vây bắt sống ông cùng toàn bộ triều đình hộ tống.
Nhà Trần chủ động lập luôn Chế Đà A Bà Tiên, em trai của Chế Chí, lên làm vua mới của Champa, biến Champa thành nước chư hầu thân Đại Việt mà không cần một cuộc chiến tổng lực. Chế Chí được phong làm Hiệu Trung Vương và giam lỏng tại hành cung Gia Lâm, Hà Nội. Sử cũ ghi lại ông suốt ngày trầm cảm, quay mặt vào tường, không nói không cười vì nhớ quê hương và nhục nhã. Chỉ một năm sau, năm 1313, ông đổ bệnh rồi qua đời trong cô độc. Trường hợp Chế Chí cho thấy rõ một khuôn mẫu sẽ lặp lại nhiều lần về sau: đối với tầng lớp vua chúa Champa bị bắt, Đại Việt không tra tấn thể xác vì hành hạ nguyên thủ một nước bị coi là hạ thấp danh dự của chính triều đình chiến thắng, nhưng đối xử vật chất tốt đi kèm với sự cô lập tuyệt đối lại là một phương pháp bẻ gãy ý chí còn hiệu quả hơn, khiến nạn nhân tự suy sụp và qua đời trong im lặng.
Giai đoạn hoàng kim thực sự của Champa đến với sự xuất hiện của Chế Bồng Nga, tên gọi khác là Che Bonguar, vị vua mà sử sách nhà Trần gọi là "vua cọp". Sự suy yếu và thối nát của cuối thời nhà Trần kết hợp với tài thao lược kiệt xuất của Chế Bồng Nga đã tạo nên những cuộc viễn chinh chấn động lịch sử.
Lần thứ nhất, vào tháng 3 năm 1371, Chế Bồng Nga tự mình đại hành quân bằng đường thủy, vượt biển tiến thẳng vào cửa biển Đại An, Nam Định ngày nay, rồi đánh ngược lên Thăng Long. Vua Trần Nghệ Tông phải bỏ kinh thành, chạy sang sông Đuống ở khu vực Đông Ngàn để lánh nạn. Quân Champa chiếm đóng Thăng Long trong vài ngày, vơ vét hết vàng bạc châu báu, bắt phụ nữ và phóng hỏa đốt trụi cung điện thành trì. Sử cũ chép lại: "Kinh thành trống không, điện đài thành tro bụi".
Lần thứ hai, vào tháng 6 năm 1377, Chế Bồng Nga thừa dịp quân Đại Việt rệu rã sau một thất bại có thể coi là thảm khốc nhất trong lịch sử quân sự nhà Trần. Vua Trần Duệ Tông đã dẫn 12 vạn quân vào một thung lũng bẫy tại thành Đồ Bàn, bị Chế Bồng Nga dùng mưu kế nhử bằng cách cho tướng giả hàng và tung tin "kinh thành Đồ Bàn đang bỏ trống". Khi quân Việt lọt vào trận địa, quân Chăm từ bốn phía núi cao xả tên, đá và voi chiến lao xuống, hơn 10 vạn quân Đại Việt bị cắt nát và đồ sát tại chỗ, máu nhuộm đỏ cả thung lũng, Hoàng đế Trần Duệ Tông cùng hàng loạt đại tướng đều tử trận, và những binh lính sống sót bị quân Chăm truy sát không cho cơ hội đầu hàng. Ngay sau thắng lợi này, thủy quân Champa áp sát Thăng Long. Vua mới là Trần Phế Tông cùng thượng hoàng Nghệ Tông lại một lần nữa hoảng loạn bỏ thành chạy trốn, và quân Chăm tràn vào cướp bóc, đốt phá toàn bộ những gì người Việt vừa mới kịp dựng lại sau trận năm 1371.
Lần thứ ba, vào tháng 5 năm 1378, một tôn thất nhà Trần là Trần Húc ra hàng Champa. Chế Bồng Nga lập tức sắc phong cho Trần Húc làm "An Nam quốc vương", lấy danh nghĩa "phù trần" để hợp thức hóa cuộc viễn chinh tiếp theo. Chế Bồng Nga cùng Trần Húc dẫn đại quân đánh từ vùng Nghệ An, Thanh Hóa lên phía Bắc, đánh tan tác quân nhà Trần dưới sự chỉ huy của Đỗ Tử Bình tại sông Nguyệt Giang. Quân Champa vào kinh thành Thăng Long lần thứ ba, lập Trần Húc làm vua bù nhìn trong chốc lát rồi lại đốt phá sạch sẽ thành trì trước khi rút về, bắt người Việt làm nô lệ chở đi.
Trong cả ba lần chiếm đóng Thăng Long từ năm 1371 đến năm 1378, quân Champa đều tổ chức bắt bớ thường dân, thảm sát hàng vạn người không kịp di tản, phóng hỏa đốt sạch cung điện, đền đài, chùa chiền xây từ thời Lý Trần, và thiêu rụi hoàn toàn sách vở, tài liệu, văn bia trong hoàng cung. Sách sử mô tả cảnh tượng đầu rơi máu chảy, xác người nghẽn cả sông Hồng, trong khi phụ nữ, trẻ em, vàng bạc và châu báu bị vơ vét chở đầy trên các đoàn thuyền chiến mang về phương Nam. Việc thiêu rụi sách vở và văn bia không chỉ là hành động phá hoại ngẫu nhiên mà còn xóa đi một phần ký ức thể chế của nhà Trần, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng quản trị đang âm ỉ.
Lần thứ tư, năm 1383, là sự thay đổi chiến lược căn bản từ đánh nhanh rút nhanh sang chiến tranh trường kỳ. Thay vì đi đường biển, Chế Bồng Nga dẫn quân đi đường bộ dọc theo dãy Trường Sơn, lách qua các chốt chặn rồi bất ngờ xuất hiện ở vùng Sơn Tây, phía tây Thăng Long. Thượng hoàng Trần Nghệ Tông hoảng sợ, phái tướng Nguyễn Đa Phương ở lại giữ thành còn mình rút chạy về Bắc Giang. Quân Chăm vây hãm và chiếm đóng Thăng Long cùng các vùng phụ cận suốt nửa năm trời, không phá hủy tức thì nhưng quét sạch tài nguyên lương thực khiến kinh tế hoàn toàn kiệt quệ. Đến cuối năm 1383, do gặp khó khăn về tiếp tế đường dài, Chế Bồng Nga mới chủ động rút quân.
Bản chất chiến lược của bốn cuộc tấn công này là đánh tiêu hao kết hợp với "kinh tế hải tặc". Chế Bồng Nga hiểu Champa có dân số ít hơn Đại Việt nên không nhằm mục tiêu cai trị lâu dài đất Bắc, mà đánh thẳng vào trung tâm đầu não phản ứng chậm của nhà Trần, vơ vét của cải và phá hủy hạ tầng để triệt tiêu năng lực chiến tranh của đối phương, buộc nhà Trần suy yếu từ bên trong theo cách mà một cuộc chiếm đất thông thường không làm được. Chuỗi thất bại ê chề này đã phơi bày sự bất lực của quý tộc nhà Trần, khiến lòng dân ly tán, và trực tiếp tạo tiền đề cho sự trỗi dậy của Hồ Quý Ly sau này.
Năm 1390, trong một trận thủy chiến tại sông Hải Triều, Chế Bồng Nga bị tướng Trần Khát Chân hạ sát bằng súng thần cơ. Thủ cấp của ông bị cắt đem về Thăng Long dâng vua Trần. Cái chết của ông đánh dấu sự kết thúc giai đoạn hoàng kim và thế chủ động quân sự của Champa, một thế chủ động sẽ không bao giờ quay trở lại.
Năm 1471: Chiến dịch diệt quốc của Lê Thánh Tông
Sau khi nhà Hậu Lê ổn định đất nước sau kháng chiến chống Minh, thế cân bằng lực lượng nghiêng hẳn về phía Bắc.
Năm 1446, trong bối cảnh Champa rơi vào khủng hoảng nội bộ sau thời kỳ Chế Bồng Nga, các tướng nhà Hậu Lê là Trịnh Khả, Lê Thụ và Lê Khả dẫn quân phá tan thành Đồ Bàn lần nữa, bắt vua Chữ Cai, còn gọi là Bí Cai hoặc Virabhadravarman, cùng vương phi và cung nữ giải về Thăng Long. Đây là lần thứ ba Đại Việt bắt sống nguyên thủ Champa.
Bí Cai và các vương phi bị giam lỏng ngoài ngoại ô Thăng Long cho đến chết, lặp lại đúng khuôn mẫu cô lập tuyệt đối đã thấy ở trường hợp Chế Chí hơn một thế kỷ trước. Nhóm tù binh chiến tranh từ đợt này, khác với các đợt trước, bị đẩy ra vùng Đông Bắc, tức Quảng Ninh và Hải Phòng ngày nay, để làm tiều phu, phu dịch và lính đồn trú chống cướp biển, cho thấy triều đình bắt đầu sử dụng tù binh Chăm cho cả mục tiêu phòng thủ biên cương chứ không chỉ khai hoang nông nghiệp.
Năm 1470, vua Champa là Trà Toàn, tức Maha Sajan, thân chinh dẫn hơn 10 vạn quân đánh phá trấn Quảng Nam và gửi sứ giả sang nhà Minh cầu viện để kẹp đánh Đại Việt từ hai phía. Minh Thực Lục, bộ biên niên sử chính thức của nhà Minh, ghi nhận sứ đoàn Champa đã đến Bắc Kinh vào năm Thành Hóa thứ 6, tức năm 1470, trình bày về mối thù với Đại Việt và xin viện binh, nhưng triều đình nhà Minh từ chối can thiệp. Đối chiếu với Đại Việt Sử ký Toàn thư, hai bộ sử nhìn nhận sự kiện từ hai phía khác nhau nhưng đều xác nhận thực tế cốt lõi: Champa đã chủ động tìm đồng minh quốc tế để đối phó với áp lực từ Đại Việt, và sự thất bại trong nỗ lực ngoại giao đó đã để Trà Toàn đơn độc đối mặt với 26 vạn đại quân của Lê Thánh Tông mà không có bất kỳ lực lượng hỗ trợ nào từ bên ngoài.
Vua Lê Thánh Tông nhận thấy đây không chỉ là một vụ quấy nhiễu biên giới mà là cơ hội chiến lược để giải quyết triệt để "mối lo phương Nam" đã kéo dài hàng trăm năm. Sự chuẩn bị của ông mang tính vô tiền khoáng hậu, với tổng động viên 26 vạn quân tinh nhuệ gồm 16 vạn quân bộ và 10 vạn quân thủy, tích trữ lương thực dọc các trạm trung chuyển từ Thanh Hóa đến Hà Tĩnh, và vận hành các thuyền tải lương liên tục dọc bờ biển để đảm bảo hậu cần cho một chiến dịch quy mô chưa từng có. Trước khi xuất quân, ông ban hành "Bình Chiêm chiếu" công bố 10 tội trạng của Trà Toàn để chính danh hóa cuộc chiến, đồng thời ban hành bộ luật quân kỷ với những hình phạt cực nặng cho ai lười biếng hoặc làm lộ bí mật quân sự.
Tháng 11 âm lịch năm 1470, đại quân xuất phát từ Thăng Long. Đến tháng 2 năm 1471, chiến dịch tổng lực bắt đầu. Khi áp sát vùng Thuận Hóa và phát hiện quân Chăm đóng giữ nghiêm ngặt tại đèo Hải Vân, Lê Thánh Tông phái các tướng tiên phong tấn công trực diện để thu hút chú ý, còn bản thân bí mật điều một mũi quân tinh nhuệ hành quân xuyên đêm cắt qua các lối mòn trên núi để bọc hậu. Bị đánh kẹp từ hai phía, hệ thống phòng thủ vòng ngoài của quân Chăm vỡ trận, và quân Đại Việt phá tan cửa biển chiến lược Thi Nại, nay thuộc Quy Nhơn, Bình Định, cửa ngõ bảo vệ kinh đô Vijaya.
Tháng 3 năm 1471, 26 vạn quân bao vây chặt cứng thành Vijaya. Trà Toàn biết không thể chống đỡ, sai người dâng biểu xin hàng nhưng Lê Thánh Tông từ chối nghị hòa và hạ lệnh tổng tấn công, nã hỏa pháo liên tục vào thành.
Vào ngày mùng 1 tháng 3 năm 1471, quân Đại Việt bắc thang mây trèo lên mặt thành, phá cửa đông tràn vào như nước vỡ bờ. Thành Vijaya thất thủ hoàn toàn. Đây là trận huyết tẩy kinh thành Đồ Bàn, chiến dịch tàn phá quy mô lớn nhất và mang tính chất diệt quốc hoàn toàn trong toàn bộ lịch sử xung đột. Hơn 4 vạn binh lính và người Chăm tử trận trong làn sóng hỗn chiến bảo vệ thành, trong khi thành Đồ Bàn bị phóng hỏa thiêu rụi, biến thành đống tro tàn đổ nát.
Vua Trà Toàn bị bắt sống cùng hơn 30.000 tù binh và toàn bộ hoàng tộc, bao gồm hoàng thân quốc thích, nghệ nhân, phụ nữ và 1.500 cung nữ. Trà Toàn bị xích chân áp giải lên thuyền. Trên đường về Bắc, vì chứng kiến đất nước tan tành và dòng họ bị bắt làm nô tỳ, ông uất ức đổ bệnh nặng và qua đời ngay trên thuyền khi vừa tới địa phận Nghệ An. Dù đã chết, thi thể ông vẫn bị chặt đầu để treo thị uy trước mũi thuyền quân chiến thắng, còn xác bị băm nát ném xuống sông. Hành động chặt đầu bêu thủ cấp và băm xác vua chúa là sự kết hợp của hai đặc điểm chiến tranh trung cổ: khủng bố tinh thần nhằm bẻ gãy hoàn toàn ý chí phản kháng còn sót lại của đối phương, và kinh tế chiến tranh, trong đó cả hai quốc gia đều xem dân cư đối phương là một loại "tài nguyên" để vơ vét tăng cường tiềm lực cho mình.
Đợt bắt người năm 1471 là đợt lớn nhất trong toàn bộ lịch sử xung đột, với hơn 31.500 người bị áp giải về Bắc.
Vì số lượng quá khổng lồ, Lê Thánh Tông thực hiện chính sách "xé lẻ" cực kỳ triệt để, và đây cũng là đợt duy nhất thực sự xóa sổ bộ máy đầu não của Champa, không chỉ bắt người lao động mà bắt sống toàn bộ cấu trúc thượng lưu tại kinh đô Vijaya, từ vua, vương tôn, quý tộc đến tướng lĩnh.
- 1.500 cung nữ Chăm được cấp đất tại khu vực Nghi Tàm, Nhật Tân quanh Hồ Tây để lập phường dệt vải dâng triều đình, vì Lê Thánh Tông biết người Chăm giỏi dệt vải thêu thùa nên không nạp họ vào cung mà tổ chức thành phường nghề dệt lụa chuyên nghiệp biệt lập, dệt vải và gấm vóc dâng tiến vào cung đình nhà Lê.
- Tầng lớp quý tộc và tướng lĩnh bị giam lỏng rải rác tại các làng xã ở Hải Dương và Hưng Yên để cắt đứt hoàn toàn liên lạc với quê hương miền Trung.
- Hàng vạn dân thường và binh lính bị biến thành Biền binh, điều động lên các đồn điền miền núi ở Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Thái Nguyên và Lạng Sơn để phá hoang, mở đất và xây dựng các trạm gác biên giới.
Nhìn lại toàn bộ chuỗi sáu đợt bắt người lớn từ năm 982 đến năm 1471, có thể thấy số phận của những người Chăm bị áp giải ra Bắc bị chi phối hoàn toàn bởi địa vị xã hội và nhu cầu chiến lược của từng triều đại, và rẽ theo bốn kịch bản chính lặp lại xuyên suốt các đợt.
- Tầng lớp quý tộc và hoàng gia không bị hành hạ thể xác theo kiểu tra tấn dã man, vì trong tư duy phong kiến Đại Việt, hành hạ thể xác nguyên thủ một nước là hành vi hạ thấp danh dự của chính triều đình chiến thắng. Họ được ban cấp nhà cửa, đất đai, bổng lộc để sinh sống tại các thái ấp ngoại ô Thăng Long hoặc Hải Dương, Hưng Yên, nhưng nơi ở của họ luôn có quân lính canh gác hai mươi bốn giờ một ngày dưới danh nghĩa "bảo vệ", mọi tiếp xúc đều bị theo dõi và báo cáo về bộ hình, và họ bị cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc với người Chăm ở quê nhà miền Trung. Họ bị ép phải sống, mặc đồ và sinh hoạt như quý tộc người Việt. Đây là phương pháp bẻ gãy ý chí và danh dự bằng cách nuôi béo về vật chất nhưng tước đoạt hoàn toàn tự do, cô lập khỏi thế giới, khiến họ sống những năm tháng cuối đời trong sự gặm nhấm của nỗi nhục mất nước, đúng như trường hợp Chế Chí đã trình bày ở phần trước.
Nhiều quý tộc Chăm còn bị biến thành công cụ chính trị, như vua Chế Củ phải ký hiệp ước cắt ba châu đất để chuộc mạng, hoặc như nhiều tôn thất Chăm được nuôi dưỡng béo tốt rồi đến lúc có thời cơ được sắc phong làm "vua Chăm" và tung về nước cùng đạo quân Việt để đánh dẹp các thế lực Chăm chống đối, trở thành những con rối chính trị phản bội lại chính đồng bào mình.
- Các cung nữ, vương phi và phụ nữ Champa có kết cục riêng. Những người có nhan sắc nổi trội hoặc giỏi ca múa được nạp làm thiếp hoặc cung phi bậc thấp của các vua Việt hoặc vương hầu, sống cuộc đời cô độc trong cung cấm phương Bắc, bị cắt tuyệt với quê hương. Những cung nữ không có nhan sắc xuất chúng hoặc lớn tuổi hơn bị biến thành thị tỳ cho hoàng hậu, thái hậu hoặc công chúa người Việt.
Trường hợp 1.500 cung nữ năm 1471 là một ngoại lệ có chủ đích, khi họ được gom lại thành phường dệt biệt lập tại Nghi Tàm, Nhật Tân như đã trình bày, thay vì bị phân tán vào hậu cung. Nhiều vương phi Champa khi bị áp giải ra Bắc đã chọn cách tự tử trên đường để bảo toàn danh dự thay vì chịu cảnh làm nhục, lặp lại đúng lựa chọn mà vương phi Mỵ Ê đã thực hiện từ năm 1044.
- Nghệ sĩ và thợ thủ công là nhóm để lại dấu ấn văn hóa sâu đậm nhất. Các vũ nữ, nhạc công và thợ thủ công Chăm bị bắt được triều đình trân trọng tài năng, lập thành các đội nhạc riêng hoặc huy động xây dựng đền đài, và chính những người này đã truyền dạy điêu khắc, vũ đạo và âm nhạc cho người Việt, như đã thấy qua dấu ấn Garuda và Kinnari trên các chùa thời Lý.
- Binh lính và dân thường chiếm số lượng đông đảo nhất, bị biến thành Biền binh, sống những năm tháng đầu cực nhọc phá hoang rừng rậm, đào kênh rạch và đắp đê ngăn lũ tại các vùng núi phía Bắc hoặc đồng bằng sông Hồng. Sau khoảng một đến hai thế hệ lao dịch, khi vùng đất hoang đã biến thành làng mạc trù phú, triều đình xóa bỏ thân phận tù binh, cho họ trở thành "đoàn dân", tức dân tự do, được chia ruộng đất, lập làng xã, đóng thuế và đi lính như người Kinh. Chính cơ chế chuyển hóa từ tù binh thành đoàn dân tự do này, lặp lại qua nhiều đợt từ 982 đến 1471, là tiền đề trực tiếp cho quá trình đồng hóa ngôn ngữ ở miền Bắc sẽ được phân tích ở phần cuối bài viết.
Sau khi san phẳng Vijaya, Lê Thánh Tông thực hiện bước đi chiến lược triệt để mang tính chia tách lãnh thổ. Ông sáp nhập toàn bộ vùng đất từ phía Nam đèo Hải Vân đến đèo Cù Mông, bao gồm Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định ngày nay, trực tiếp vào bản đồ Đại Việt, lập ra đạo Thừa tuyên Quảng Nam, đơn vị hành chính thứ 13 của đất nước. Dải đất còn lại phía Nam đèo Cù Mông ông chia nhỏ thành ba tiểu quốc tự trị là Chiêm Thành, Hoa Anh và Nam Bàn, phong vương cho các tướng Chăm thân Đại Việt, trong đó có tướng Bố Trì Trì.
Đây là nước cờ "chia để trị" được tính toán kỹ lưỡng. Phần đất từ Khánh Hòa vào Nam quá xa tầm quản lý hành chính của triều đình Thăng Long, nhưng nếu để nguyên một thực thể Champa thống nhất thì nguy cơ phục hồi vẫn còn. Ba tiểu quốc nhỏ bé, yếu ớt, phải nộp cống sính lễ quanh năm cho Đại Việt, không còn khả năng thống nhất lại thành một cường quốc.
Lý do Champa tồn tại dai dẳng suốt nhiều thế kỷ dù liên tục bị đánh nằm chính ở cấu trúc liên bang lỏng lẻo gồm năm tiểu quốc đã nói ở phần đầu bài viết: khi quân Đại Việt đánh sập kinh đô Vijaya ở Bình Định và bắt đi vua tối cao, các tiểu quốc ở Khánh Hòa, Phan Rang và Phan Thiết vẫn nguyên vẹn và có thể sản sinh vua mới ngay khi quân Việt rút đi.
Các vương triều Đại Việt từ thế kỷ XI đến XV cũng chủ động khai thác cơ chế này, thay vì tốn xương máu chiếm giữ lâu dài một vùng đất xa xôi, họ để người Chăm lập vua mới nhưng vua mới đó phải quỳ lạy xin sắc phong từ Thăng Long và nộp cống hằng năm. Năm 1471 là lần đầu tiên Đại Việt phá vỡ cơ chế này bằng cách tự tay dựng lên ba tiểu quốc thay vì để Champa tự tái lập, cắt đứt hoàn toàn khả năng người Chăm tự tập hợp lại thành một cường quốc độc lập.
Vùng đất từ Hải Vân đến Cù Mông, vừa được sáp nhập trực tiếp, trải qua một quá trình có thể gọi là "đồng hóa tại chỗ" khác hẳn với số phận của những người bị bắt ra Bắc. Lê Thánh Tông không chọn cách xua đuổi hay tàn sát vì cần dân Chăm tại đây để duy trì sản xuất và nộp thuế. Bộ máy quản lý làng Chăm bị xóa bỏ, người Việt được phái vào làm quan cai trị, người Chăm đăng ký vào sổ hộ tịch Đại Việt, đóng thuế lúa nước và đi lính cho vua Lê. Đồng thời, triều đình tổ chức các đợt di dân quy mô lớn, đưa người Việt nghèo từ Thanh Hóa, Nghệ An, Hải Dương vào khúc ruột miền Trung này sinh sống đan xen với dân Chăm tại chỗ. Qua vài thế hệ, hôn nhân dị chủng diễn ra mạnh mẽ, con cháu học tiếng Việt, mặc trang phục người Việt và đổi sang các họ Việt như Nguyễn, Lâm, Phan, Lê. Ngày nay các nhà nhân chủng học khẳng định phần lớn người dân dọc khúc ruột miền Trung mang trong mình dòng máu hòa huyết rất đậm giữa người Việt cổ và người Chăm cổ, dù họ đã hoàn toàn nhận mình là người Kinh.
Trong khi nhóm phía Bắc đèo Cù Mông trải qua đồng hóa tại chỗ như trên, một bộ phận khác lại chọn con đường ngược lại ngay từ khi kinh đô Vijaya thất thủ năm 1471, đó là vượt biển di cư ra nước ngoài. Đặc biệt là thương nhân hàng hải, binh lính hoàng gia và những người theo đạo Hồi, nhóm này không còn lý do gì để ở lại một vùng đất vừa mất trung tâm quyền lực và mất luôn vai trò cảng biển quốc tế.
Một làn sóng lớn chạy sang Campuchia định cư dọc sông Mê Kông, trở thành tổ tiên của cộng đồng người Chăm đông đúc tại Campuchia ngày nay và cả vùng Châu Đốc, An Giang, ở Việt Nam.
Một nhóm khác chạy sang đảo Sumatra của Indonesia hoặc bán đảo Malacca của Malaysia và được các vương quốc Hồi giáo đón nhận.
Một nhóm khác sáp nhập vào đảo Hải Nam và được nhà Minh cho định cư, con cháu của họ ngày nay được chính phủ Trung Quốc công nhận là người Utsat ở Tam Á, Hải Nam, hiện vẫn nói một thứ tiếng có gốc gác từ tiếng Chăm cổ.
Công cuộc Nam tiến của các Chúa Nguyễn và sự tan rã cuối cùng
Khi Đại Việt rơi vào phân tranh Trịnh Nguyễn, các Chúa Nguyễn ở Đàng Trong cần thêm đất đai và nhân lực để đối đầu với Chúa Trịnh. Tốc độ mở rộng về phía Nam diễn ra nhanh hơn thông qua cả biện pháp quân sự lẫn ngoại giao, trong đó có việc gả Công nữ Ngọc Khoa cho vua Chăm Po Rome như một công cụ ngoại giao tinh vi.
Trong giai đoạn đầu khi vào Thuận Hóa năm 1558, các Chúa Nguyễn tập trung toàn lực vào chiến tranh với Chúa Trịnh từ phía Bắc nên chủ động chọn giải pháp giữ nguyên trạng với tiểu quốc Chăm ở phía Nam để tránh cảnh lưỡng đầu thọ địch. Vua Chăm thời kỳ này vẫn có cung điện và quân đội riêng tại vùng Ninh Thuận, Bình Thuận ngày nay. Chỉ khi thế lực Đàng Trong đã đủ mạnh, quá trình gặm nhấm dần mới chính thức bắt đầu.
Trong khi đó, phần đất phía Nam đèo Cù Mông, nơi vương quốc Champa thu nhỏ vẫn tiếp tục sống dưới sự cai trị của "vua Chăm" mới trong các tiểu quốc tự trị, đã mất đi vùng đồng bằng trù phú ở Bình Định và Quảng Nam vào tay Đại Việt từ năm 1471, khiến nền kinh tế suy sụp nghiêm trọng. Họ không còn giao thương hàng hải quốc tế như thời hoàng kim mà chuyển sang nông nghiệp tự cung tự cấp, dệt vải và làm gốm, tức là từ một nền văn minh cảng biển trở thành một nền kinh tế nội địa khép kín, đúng vào lúc các Chúa Nguyễn bắt đầu siết chặt sức ép từ phía Bắc.
Đúng vào giai đoạn này, nội bộ người Chăm còn trải qua một sự phân hóa tôn giáo sâu sắc làm suy yếu thêm khả năng kháng cự tập thể vốn đã mỏng manh. Từ thế kỷ XV đến XVI, qua các tuyến thương mại hàng hải với thế giới Mã Lai và Ả Rập, Hồi giáo thâm nhập ngày càng mạnh vào cộng đồng người Chăm, đặc biệt là tầng lớp thương nhân và quý tộc vùng Panduranga. Kết quả là cộng đồng Chăm bị chia thành hai khối tôn giáo đối lập, Chăm Bà-la-môn giữ tín ngưỡng Ấn Độ giáo truyền thống và Chăm Bà-ni theo Hồi giáo bản địa hóa.
Hai nhóm này không chỉ thờ phụng khác nhau mà còn có những quyền lợi chính trị và liên minh đối ngoại khác nhau, nhóm Bà-la-môn thiên về duy trì quan hệ với các triều đại cũ trong khi nhóm Hồi giáo có xu hướng kết nối với các vương quốc Mã Lai và thế giới Islam. Sự phân rẽ nội bộ này khiến người Chăm không thể đưa ra tiếng nói thống nhất khi đối phó với áp lực của các Chúa Nguyễn, và trên thực tế đã bị khai thác như một điểm yếu chính trị, vì Chúa Nguyễn có thể cô lập từng nhóm, đàm phán với nhóm này để áp chế nhóm kia, thay vì phải đối mặt với một khối kháng cự đoàn kết.
Năm 1611, Chúa Nguyễn Hoàng sáp nhập vùng đất Phú Yên. Năm 1653, Chúa Nguyễn Phúc Tần sáp nhập vùng Khánh Hòa. Lúc này vương quốc Champa chỉ còn lại một dải đất nhỏ ở Panduranga, tức Ninh Thuận và Bình Thuận ngày nay.
Năm 1692, vua Chăm là Bà Tranh, tức Po Saut, nổi dậy đánh vào vùng Diên Khánh để giành lại đất. Chúa Nguyễn Phúc Chu phái tướng Nguyễn Hữu Cảnh dẹp tan, bắt Bà Tranh giải về Huế và ông chết tại đó. Sau đó Chúa Nguyễn xóa bỏ danh hiệu vương quốc Champa và đổi vùng đất này thành Thuận Thành Trấn. Tuy nhiên, biết người Chăm phản kháng mạnh, Chúa Nguyễn chọn giải pháp khôn khéo, phong cho em trai của Bà Tranh là Kế Bà Tử, tức Po Saktiraydapatih, làm "Thuận Thành trấn vương". Bản chất chức vụ này là vị vua Chăm vẫn được mặc hoàng bào, vẫn quản lý người Chăm bằng luật tục bản địa, nhưng phải chịu sự giám sát tối cao của một Tuyên phủ sứ người Việt, quân đội Chăm bị giải tán, không có quyền tự chủ về ngoại giao và phải đóng thuế quy phục Chúa Nguyễn. Đây thực chất là mô hình "khu tự trị sắc tộc" đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.
Quy chế tự trị của Thuận Thành Trấn kéo dài được gần 140 năm, từ năm 1693 đến năm 1832, tồn tại được nhờ các triều đại ưu tiên sự ổn định chính trị hơn là đồng hóa cưỡng ép. Đặc biệt, sau khi Gia Long lên ngôi lập ra nhà Nguyễn năm 1802, quy chế tự trị được giữ vững nhờ sự bảo hộ của Lê Văn Duyệt, Tổng trấn Gia Định thành.
Năm 1832, sau khi Lê Văn Duyệt qua đời, vua Minh Mạng thực hiện chính sách tập quyền triệt để với tư duy "Đại nhất thống", theo đó mọi vùng đất phải được quản lý thống nhất bằng một luật pháp và một hệ thống quan lại do triều đình trung ương bổ nhiệm, không chấp nhận bất kỳ "quốc gia trong quốc gia" nào.
Chính tư duy này, vốn là sự kéo dài hợp lý của xu hướng tập quyền đã chi phối các triều đại Đại Việt từ thời Lê Thánh Tông, đã khiến quy chế tự trị gần một thế kỷ rưỡi của Thuận Thành Trấn trở thành một dị thường không thể dung thứ. Minh Mạng chính thức xóa bỏ Thuận Thành Trấn, phế bỏ tước vị của vị vua Chăm cuối cùng là Po Phaok The, sáp nhập thẳng dải đất này vào hệ thống hành chính triều đình, đổi tên thành tỉnh Bình Thuận. Động thái này dẫn đến cuộc nổi dậy lớn của Katip Sumat và Ja Thak Wa từ năm 1832 đến năm 1835, nhưng đều bị triều đình nhà Nguyễn triệt hạ.
Đây là dấu mốc chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của các định chế chính trị độc lập cuối cùng của người Chăm, khép lại gần tám thế kỷ kể từ khi đường biên Hoành Sơn lần đầu được xác lập năm 938.
Di sản Champa trên bản đồ Việt Nam ngày nay
Dấu tích của người Chăm hiện diện mạnh mẽ từ Bắc vào Nam dưới ba dạng: vật thể kiến trúc, phi vật thể văn hóa tín ngưỡng, và sinh học di truyền.
Dọc từ Quảng Nam vào đến Bình Thuận, hàng chục cụm tháp Chàm, gọi là Kalan, bằng gạch nung đỏ rực vẫn đứng vững sau hàng ngàn năm. Điều kỳ lạ là gạch Chăm được gắn kết với nhau mà không lộ mạch vữa, và kỹ thuật kết dính này đến nay khoa học vẫn chưa hoàn toàn giải mã, như đã nhắc đến ở phần đầu bài viết.
Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới. Tháp Po Klong Garai ở Ninh Thuận và Tháp Po Sah Inư ở Bình Thuận là những cụm tháp còn nguyên vẹn nhất, hiện vẫn là nơi người Chăm đến hành lễ hằng năm. Hệ thống giếng cổ xếp đá ở vùng Gio Linh, Quảng Trị, những ngôi giếng hình vuông hoặc tròn xếp bằng đá mồ côi tuôn nước ngọt mát quanh năm, vẫn đang nuôi sống các làng quê người Việt cho đến hôm nay.
Nữ thần tối cao của người Chăm là Po Inư Nagar, có nghĩa là Mẹ xứ sở, đã được người Việt tiếp quản và phong làm Thiên Y A Na Diễn Ngọc Phi. Ngôi tháp Po Nagar ở Nha Trang ngày nay là nơi cả người Việt lẫn người Chăm cùng đến thắp hương, và khi hai dân tộc chung một vị thần bái tế, khoảng cách hận thù chiến tranh xóa nhòa rất nhanh. Hình tượng ông Địa bụng bự, miệng cười, tay cầm quạt của người Việt miền Nam được các nhà nghiên cứu khẳng định chịu ảnh hưởng từ hình tượng thần Kubera, thần tài lộc, và nghệ thuật tạc tượng của Champa cổ.
Dấu vết ngôn ngữ Champa cũng để lại trên chính những địa danh quen thuộc nhất của bản đồ Việt Nam hiện đại.
Nha Trang bắt nguồn từ Ea Drang, nghĩa là "dòng sông lau lách".
Phan Rang bắt nguồn từ Panduranga, tên tiểu quốc cực Nam của Champa đã được nhắc đến nhiều lần ở các phần trước.
Phan Thiết bắt nguồn từ Hamu Lithit, nghĩa là "ruộng cao, xóm đồng hoang".
Đà Nẵng bắt nguồn từ Da Nak, nghĩa là "cửa sông lớn".
Từ "cù lao", chỉ đảo nhỏ giữa sông hay biển, bắt nguồn từ tiếng Chăm Pulau, và từ "ghềnh", chỉ ghềnh đá, bắt nguồn từ Gành hoặc Geng.
Ở miền Bắc, dấu vết của các đợt bắt người tù binh không tan biến ngay mà tồn tại dưới dạng những làng xã co cụm. Theo bản năng sinh tồn, người Chăm bị đưa ra Bắc hình thành một vành đai các làng quanh Thăng Long. Làng Bà Già, vùng Phú Gia, Phú Thượng thuộc quận Tây Hồ với tên cổ Đa-da-li gốc Chăm đã được nói đến ở phần trên, từng được nhà thơ Nguyễn Trãi nhắc đến trong tập Ức Trai thi tập.
Các làng tù binh khác nằm ở vùng Gia Lâm, Long Biên, và làng Vĩnh Ninh ở Thanh Trì có gia phả ghi rõ tổ tiên là tù binh người Chăm được triều đình giao cho các đại thần quản lý. Dọc sông Thiên Phù có các ấp tù binh trồng cau phục vụ kinh thành. Thợ thủ công Chăm để lại dấu ấn kiến trúc rõ nét trên các chùa cổ thời Lý Trần, với hình tượng chim thần Garuda và vũ nữ Kinnari chạm khắc trên bệ đá các chùa như chùa Phật Tích ở Bắc Ninh và chùa Dạm, đúng như đã phân tích khi nói về đợt bắt người năm 1069.
Dù có xu hướng tụ cư như vậy, cộng đồng Chăm ở miền Bắc bị "hòa tan" nhanh hơn người Chăm ở miền Trung rất nhiều, và có ba lý do cấu trúc giải thích sự khác biệt này.
Thứ nhất, họ bị ném vào giữa một "đại dương" hàng triệu người Việt bản địa đã định cư vững chắc hàng ngàn năm ở đồng bằng sông Hồng, trong khi không có thêm người Chăm mới đến để duy trì cộng đồng.
Thứ hai, họ không có "bức tường tôn giáo" bảo vệ, khác với nhóm Chăm Islam ở An Giang sau này có luật đạo cấm kết hôn ngoại đạo để giữ ranh giới cộng đồng.
Thứ ba, áp lực học tiếng Việt chuẩn kinh kỳ để sinh tồn, thi cử và thăng tiến là tuyệt đối đối với những người sống ngay sát kinh đô.
Để dễ quản lý sổ bộ hộ khẩu, triều đình buộc hoặc khuyến khích người Chăm đổi sang họ người Việt. Ba họ phổ biến nhất đại diện cho người gốc Chăm là họ Ông, họ Bố và họ Chàm, trong đó chữ "Bố" lấy từ tước hiệu Po của người Chăm, nghĩa là Ngài hay Chúa. Về sau, để tránh bị phân biệt đối xử, các thế hệ sau đổi tiếp thành họ Nguyễn, họ Công, họ Phạm, họ Phan.
Ngày nay, cư dân tại làng Phú Thượng hay các làng cổ ở Gia Lâm nói giọng Hà Nội gốc rõ ràng tròn vành, và dấu tích Chăm ở đây không còn nằm trong âm thanh mà lùi sâu vào ký ức gia phả, địa danh lịch sử và các dòng họ cổ như họ Chiêm, họ Bố.
Quá trình từ bỏ hoàn toàn tiếng mẹ đẻ ở miền Bắc tuân theo một quy luật có thể gọi là "chuyển đổi ngôn ngữ qua ba thế hệ".
- Thế hệ thứ nhất là thế hệ tù binh, nói tiếng Chăm hoàn toàn, gần như không học được tiếng Việt vì cấu trúc cơ hàm và vòm họng đã định hình từ nhỏ, không phân biệt được sáu thanh điệu phức tạp của tiếng Việt, và bám chặt lấy ngôn ngữ cũ như chiếc phao cứu sinh cuối cùng của bản sắc.
- Thế hệ thứ hai là thế hệ song ngữ, ở nhà nghe bố mẹ nói tiếng Chăm nhưng ra ngoài nói tiếng Việt để sinh tồn, và chính thế hệ này tạo ra "giọng lai" khi nói tiếng Việt bằng ngữ điệu và thói quen phát âm của tiếng Chăm.
- Thế hệ thứ ba là thế hệ đứt gãy, tiếng Việt trở thành tiếng mẹ đẻ còn tiếng Chăm chỉ còn là "ngôn ngữ thụ động" nghe bập bẹ hiểu vài từ của ông bà già. Khi thế hệ thứ nhất qua đời, sợi dây cuối cùng với tiếng Chăm cổ bị cắt đứt hoàn toàn.
Ở miền Trung, một phần của quá trình diễn ra theo chiều ngược lại, và một trong những cách giải thích giọng nói đặc trưng của cư dân duyên hải Nam Trung Bộ từ Quảng Nam vào đến Bình Thuận hiện nay là xem nó như sản phẩm lai tạo giữa tiếng Việt cổ của lưu dân đất Bắc và tiếng Chăm cổ của người bản địa, một "nhật ký bằng âm thanh" ghi lại một phần quá trình tiếp xúc dân cư hàng trăm năm.
Trong ngôn ngữ học, hiện tượng này gọi là "hiệu ứng chất nền", tức Substratum effect, theo đó khi một cộng đồng buộc phải chuyển sang nói ngôn ngữ mới, họ vô thức giữ lại thói quen phát âm và cấu trúc vòm họng của tiếng mẹ đẻ cũ để áp vào ngôn ngữ mới.
Graham Thurgood, trong công trình From Ancient Cham to Modern Dialects xuất bản năm 1999, nghiên cứu hệ thống và toàn diện nhất về sự tiến hóa của tiếng Chăm qua các thế kỷ, đã ghi chép và phân tích chi tiết quá trình này, chỉ ra rằng các phương ngữ Chăm hiện đại ở Ninh Thuận còn bảo tồn nhiều đặc điểm âm vị học cổ xưa hơn so với tiếng Mã Lai và các ngôn ngữ Nam Đảo khác, và rằng các dấu vết của tiếng Chăm trong giọng địa phương miền Trung Việt Nam là bằng chứng ngôn ngữ học rõ ràng nhất về quy mô của quá trình tiếp xúc dân cư kéo dài nhiều thế kỷ.
Ở miền Trung, lưu dân người Việt vào từng đợt nhỏ, sống đan xen với người Chăm bản địa đang có số lượng rất đông tại chỗ, nên tiếng Việt của người Kinh bị "Chăm hóa" về mặt phát âm để thích nghi với số đông, ngược hẳn với miền Bắc nơi số ít tù binh Chăm bị "Việt hóa" bởi số đông người Kinh.
Hệ thống nguyên âm của tiếng Việt gốc Bắc biến đổi đáng kể khi vào đến Quảng Nam hay Bình Thuận, "anh" thành "eng", "ăn" thành "en", một hiện tượng mà cách giải thích bằng hiệu ứng chất nền Chăm cho rằng bắt nguồn từ khung phát âm của tiếng Chăm cổ với hệ thống nguyên âm ngắn và xu hướng khép khẩu hình miệng hơn tiếng Việt, khiến khi người Chăm cổ chuyển sang nói tiếng Việt, họ không mở rộng miệng theo tiêu chuẩn tiếng Bắc mà co hẹp lại theo thói quen cơ học cũ.
Giọng Nam Trung Bộ nghe rất "nặng" với các từ cộc và sắc, đồng thời gần như không phân biệt dấu Hỏi và dấu Ngã, bắt nguồn trực tiếp từ việc tiếng Chăm là ngôn ngữ không có thanh điệu. Khi chuyển sang nói một ngôn ngữ có tới sáu thanh điệu phức tạp, người Chăm cổ buộc phải đơn giản hóa hệ thống dấu bằng cách gộp dấu Hỏi và dấu Ngã làm một và hạ thấp cao độ của các từ. Âm "V" và âm "R" uốn lưỡi hoàn toàn vắng bóng trong bảng phụ âm gốc tiếng Chăm cổ, thay vào đó người Chăm dùng âm "W" hoặc "Y", nên khi đọc các từ tiếng Việt có chữ V hay R, lưỡi và răng của họ vô thức trượt về âm "Qu" hoặc "D/G".
Qua hàng trăm năm sống đan xen, lưu dân người Việt vào đây cũng bị "lây" luôn cách phát âm này từ vợ chồng và hàng xóm gốc Chăm, và đó là nguồn gốc của "vào nhà" thành "quào nhà", "con cá rô" thành "con cá gô" trong giọng nói Phú Yên và Khánh Hòa.
Ngoài giọng nói, vùng Bình Thuận và Nam Trung Bộ còn giữ lại một lượng từ vựng gốc Chăm trong sinh hoạt hằng ngày mà người Bắc hay người Nam Bộ nghe sẽ không hiểu, như cái gùi đeo trên lưng đi rẫy gọi là cái Chá, từ gốc Chăm Chah, hoặc con hoẵng rừng gọi là con Mễn, từ gốc Chăm Mễn.
Hiện nay trên đất nước Việt Nam có khoảng gần 180.000 người đăng ký căn cước là dân tộc Chăm, chia làm ba nhóm rõ rệt phản ánh trực tiếp ba số phận đã trình bày ở các phần trước.
Chăm Hữu Ngạn ở Ninh Thuận và Bình Thuận là nhóm đông nhất, hậu duệ trực tiếp của tiểu quốc Panduranga, nơi co cụm cuối cùng của Champa trước năm 1832. Họ giữ nguyên vẹn cấu trúc mẫu hệ và theo đạo Bà-la-môn hoặc đạo Bà-ni, bảo tồn lễ hội Katê, nghề làm gốm Bàu Trúc không dùng bàn xoay và nghề dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp.
Chăm Châu Đốc ở An Giang và Chăm Thành phố Hồ Chí Minh theo đạo Hồi chính thống, tức Islam Sunni, với trang phục giống người Mã Lai, là hậu duệ của làn sóng di cư sang Campuchia sau năm 1471 đã được nói đến ở phần trước.
Người H'roi ở Bình Định và Phú Yên, hiện được phân loại trong nhóm ngôn ngữ Bahnaric thuộc ngữ hệ Nam Á, là đối tượng của một giả thuyết cho rằng đây là nhánh người Chăm bị cô lập trên vùng núi sau năm 1471 rồi qua thời gian bị "Thượng hóa", với lập luận rằng tiếng nói của họ vẫn giữ một tỷ lệ từ vựng được cho là có gốc Chăm lên đến 70 đến 80 phần trăm. Đây là một giả thuyết về số phận trung gian giữa đồng hóa hoàn toàn và bảo tồn bản sắc, nhưng hiện chưa phải là một kết luận được giới nghiên cứu ngôn ngữ học đồng thuận rộng rãi.
Bằng chứng di truyền học góp phần cho thấy người Chăm cổ không hoàn toàn "biến mất" về mặt sinh học mà một phần đã hòa lẫn vào cộng đồng người Việt miền Trung. Nghiên cứu phân tích bộ gen của Marc Oxenham và cộng sự về hài cốt Sa Huỳnh, công bố trong Journal of Archaeological Science, xác nhận sự liên tục sinh học giữa cư dân tiền sử miền Trung và người Chăm lịch sử.
Người dân dọc các tỉnh từ Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định vào đến Khánh Hòa với những đặc điểm ngoại hình và giọng nói nêu trên, theo hướng nghiên cứu này, mang trong mình một mức độ ảnh hưởng di truyền đáng kể từ người Chăm cổ bên cạnh thành phần chủ đạo vẫn thuộc cụm gen người Kinh, dù tỷ lệ cụ thể khác nhau tùy từng địa phương và chưa thể quy thành một con số chung cho toàn vùng.
Ảnh: Bản đồ mô tả vị trí địa lý lịch sử giữa Đại Việt và vương quốc Champa. Nguồn: Universal History Archive

