- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,359
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Trung Quốc và bẫy giảm phát: Vì sao Bắc Kinh có tiền nhưng vẫn khó thoát?
1. Giảm phát là gì, và tại sao nó có thể đáng sợ hơn lạm phát?
Phần lớn mọi người lo ngại lạm phát, tức tình trạng giá cả tăng cao và đồng tiền mất giá. Tuy nhiên, đối với các nhà kinh tế, giảm phát đôi khi còn nguy hiểm hơn.
Giảm phát là hiện tượng giá cả hàng hóa và dịch vụ liên tục giảm trên diện rộng. Thoạt nhìn, đây có vẻ là điều có lợi cho người tiêu dùng. Nhưng vấn đề nằm ở cơ chế phía sau sự giảm giá đó.
Khi người dân tin rằng giá cả sẽ còn tiếp tục đi xuống, họ có xu hướng trì hoãn mua sắm. Tại sao phải mua hôm nay nếu ngày mai có thể rẻ hơn?
Doanh nghiệp vì thế bán được ít hàng hơn, lợi nhuận suy giảm và buộc phải cắt giảm đầu tư, nhân sự hoặc tiền lương. Thu nhập của người lao động giảm, tiêu dùng tiếp tục co lại và giá cả lại phải hạ thêm.
Một khi vòng xoáy này hình thành, nền kinh tế gần như không có cơ chế tự nhiên để dừng lại.
Vòng lặp cơ bản của giảm phát: Cung vượt cầu.
→ doanh nghiệp giảm giá để bán hàng
→ lợi nhuận suy giảm
→ đầu tư và tuyển dụng bị cắt giảm
→ thu nhập hộ gia đình giảm
→ tiêu dùng suy yếu
→ nhu cầu tiếp tục giảm
→ doanh nghiệp lại phải hạ giá
→ giảm phát ngày càng sâu hơn.
Đây chính là vấn đề Trung Quốc đang phải đối mặt. Tuy nhiên, tình trạng này không bắt nguồn từ một cú sốc kinh tế đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều mất cân đối đã tích tụ trong suốt nhiều thập niên.
2. Tại sao điều này xảy ra?
Không đơn giản vì Trung Quốc “sản xuất quá giỏi”. Một cách giải thích phổ biến cho rằng Trung Quốc đã tối ưu hóa sản xuất đến mức lượng hàng hóa làm ra vượt quá khả năng tiêu thụ của hơn 1,4 tỷ người dân.
Cách giải thích này nghe có vẻ hợp lý, nhưng chưa chạm đến nguyên nhân cốt lõi. Nhu cầu tiềm năng của người dân Trung Quốc vẫn còn rất lớn. Một bộ phận đáng kể dân số vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ với dịch vụ y tế chất lượng, giáo dục tốt, nhà ở phù hợp và nhiều loại hàng hóa, dịch vụ hiện đại.
Vấn đề không phải là người dân đã có quá nhiều và không còn gì để mua. Vấn đề là họ không có đủ tiền, hoặc không đủ an tâm để tiêu tiền.
Gốc rễ nằm trong mô hình tăng trưởng mà Trung Quốc theo đuổi suốt khoảng 40 năm qua. Thay vì tập trung nâng thu nhập hộ gia đình để thúc đẩy tiêu dùng, Trung Quốc tăng trưởng chủ yếu bằng cách đổ vốn vào nhà máy, hạ tầng và bất động sản.
Tỷ lệ đầu tư trên GDP của Trung Quốc vào khoảng 45%, cao hơn rất nhiều so với mức khoảng 18% của Mỹ. Trong khi đó, tiêu dùng hộ gia đình chỉ chiếm khoảng 38% GDP, thuộc nhóm thấp nhất trong các nền kinh tế lớn. Con số này thấp hơn đáng kể so với Mỹ và cả nhiều nền kinh tế đang phát triển khác.
Để duy trì lợi thế xuất khẩu, tiền lương được giữ ở mức tương đối thấp, tỷ giá được kiểm soát và lãi suất tiết kiệm bị nén xuống. Người dân nhận lợi tức thấp từ tiền gửi, trong khi doanh nghiệp và chính quyền địa phương có thể tiếp cận nguồn vốn rẻ. Năng suất lao động tăng nhanh hơn thu nhập của người lao động, khiến sức mua nội địa không theo kịp năng lực sản xuất.
Bên cạnh đó, nhiều quan chức địa phương được đánh giá dựa trên tốc độ tăng trưởng GDP. Điều này khuyến khích họ liên tục xây thêm nhà máy, khu công nghiệp và dự án hạ tầng, ngay cả khi nhu cầu thực tế không đủ lớn.
Hệ quả là tình trạng dư thừa công suất có tính hệ thống xuất hiện trong nhiều ngành như thép, xi măng, pin mặt trời và xe điện. Chẳng hạn, năng lực sản xuất thép của Trung Quốc có thể đạt khoảng 1,2 tỷ tấn mỗi năm, trong khi nhu cầu trong nước chỉ vào khoảng 900 triệu tấn.
3. Những dấu hiệu xuất hiện: bong bóng bất động sản vỡ.
Evergrande phá sản với hơn 300 tỷ USD nợ. Giá nhà mới giảm trong nhiều tháng liên tiếp. Hàng nghìn tỷ USD tài sản hộ gia đình bị xóa sổ, trong khi phần lớn tài sản của các gia đình Trung Quốc lại nằm trong bất động sản.
Khi tài sản lớn nhất của một gia đình liên tục mất giá, phản ứng tự nhiên không phải là tăng tiêu dùng, mà là tiết kiệm nhiều hơn để phòng thủ.
Vòng lặp 1: Bất động sản và giảm phát
Bất động sản mất giá
→ tài sản hộ gia đình suy giảm
→ người dân hạn chế tiêu dùng
→ doanh nghiệp bán được ít hàng hơn
→ phải giảm giá để tồn tại
→ giá sản xuất giảm
→ lợi nhuận suy yếu
→ đầu tư và tuyển dụng bị cắt giảm
→ thu nhập giảm
→ tiêu dùng tiếp tục suy yếu
→ nhu cầu mua nhà càng giảm vì người dân tin rằng giá sẽ còn tiếp tục đi xuống.
Tại sao không đơn giản là cắt giảm sản xuất?
Khi lượng hàng hóa sản xuất ra vượt quá nhu cầu, giải pháp hợp lý nhất về mặt lý thuyết là các nhà máy phải cắt giảm sản lượng.
Nhưng trong điều kiện của Trung Quốc, điều này rất khó thực hiện. Trước hết, đây là một dạng “thế lưỡng nan của người tù”. Nếu một doanh nghiệp đơn phương giảm sản lượng để bảo vệ giá bán, đối thủ có thể tiếp tục sản xuất và giành lấy thị phần. Kết quả là doanh nghiệp giảm công suất trước có nguy cơ thua trước.
Không ai muốn là người đầu tiên lùi lại. Vì vậy, tất cả cùng tiếp tục sản xuất, cho dù toàn ngành đang dư thừa công suất và lợi nhuận ngày càng mỏng.
Ngoài ra, chính quyền địa phương và ngân hàng thường tiếp tục gia hạn hoặc đảo nợ để duy trì hoạt động của các doanh nghiệp yếu kém, còn được gọi là doanh nghiệp xác sống. Nguyên nhân là nếu để các doanh nghiệp này phá sản hàng loạt, thất nghiệp có thể tăng mạnh và tạo ra rủi ro xã hội.
Tuy nhiên, nếu thực sự để thị trường tự thanh lọc, nền kinh tế lại có thể rơi vào một vòng xoáy giảm phát khác.
Vòng lặp 2: Cắt giảm sản xuất
Cắt giảm sản xuất
→ công nhân mất việc, thất nghiệp tăng
→ thu nhập hộ gia đình suy giảm
→ người dân tiếp tục thắt chặt tiêu dùng
→ tổng cầu giảm sâu hơn
→ các doanh nghiệp còn tồn tại phải tiếp tục giảm giá để bán hàng tồn kho
→ giảm phát trở nên nghiêm trọng hơn.
Nói cách khác, tiếp tục sản xuất thì dư cung, nhưng cắt sản xuất lại làm thu nhập và nhu cầu suy yếu. Trung Quốc bị kẹt giữa hai lựa chọn đều gây tổn thất.
4. Tại sao Bắc Kinh không bơm tiền trực tiếp cho người dân?
Khi nguyên nhân chính là người dân không có đủ tiền hoặc không dám tiêu, giải pháp thường thấy ở nhiều quốc gia là chuyển tiền trực tiếp, giảm thuế, tăng lương, trợ cấp thất nghiệp hoặc mở rộng phúc lợi xã hội.
Chính quyền trung ương Trung Quốc không thiếu nguồn lực để thực hiện những biện pháp như vậy. Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn tỏ ra rất dè dặt.
Nguyên nhân đầu tiên liên quan đến cấu trúc quyền lực kinh tế. Mô hình Trung Quốc dựa trên việc tập trung phần lớn nguồn lực vào nhà nước, chính quyền địa phương, ngân hàng quốc doanh và các tập đoàn lớn. Chuyển nhiều thu nhập hơn về phía hộ gia đình đồng nghĩa với việc giảm quyền kiểm soát của nhà nước đối với dòng vốn.
Nguyên nhân thứ hai nằm trong chính thiết kế của hệ thống. Chi tiêu phúc lợi xã hội của Trung Quốc thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế phát triển. Mạng lưới an sinh mỏng khiến người dân phải tự tiết kiệm để phòng bệnh tật, thất nghiệp, học phí và tuổi già.
Khoản tiết kiệm khổng lồ này sau đó được gửi vào hệ thống ngân hàng và trở thành nguồn vốn giá rẻ để tài trợ cho doanh nghiệp, bất động sản, hạ tầng và các dự án công nghiệp.
Nói cách khác, việc người dân tiết kiệm quá nhiều không chỉ là một phản ứng tâm lý. Nó còn là một phần quan trọng trong cơ chế cung cấp vốn cho mô hình tăng trưởng của Trung Quốc.
Ngoài ra, trước Đại hội Đảng lần thứ 21 dự kiến diễn ra vào năm 2027, ưu tiên của Chủ tịch Tập Cận Bình là duy trì ổn định chính trị. Một cuộc cải cách phân phối lại thu nhập quy mô lớn có thể làm thay đổi lợi ích của chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng và các nhóm đang hưởng lợi từ mô hình hiện tại.
Vòng lặp 3: Bẫy phúc lợi yếu
Chính phủ không phát tiền trực tiếp hoặc mở rộng mạnh phúc lợi
→ mạng lưới an sinh xã hội tiếp tục mỏng
→ người dân lo sợ rủi ro trong tương lai
→ tỷ lệ tiết kiệm tăng
→ tiêu dùng nội địa bị kìm hãm
→ tiền tiết kiệm tiếp tục chảy vào hệ thống ngân hàng
→ ngân hàng tài trợ thêm cho sản xuất và đầu tư
→ năng lực sản xuất tăng nhanh hơn nhu cầu
→ hàng hóa dư thừa, giá giảm
→ giảm phát tiếp tục kéo dài.
5. Tiền không vào túi người dân, vậy đang đi đâu?
Thay vì tập trung kích thích tiêu dùng, Bắc Kinh tiếp tục ưu tiên chính sách hỗ trợ phía cung, tức mở rộng năng lực sản xuất. Những khoản tiền rất lớn đang được rót vào trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, xe điện, pin, chất bán dẫn, điện mặt trời và năng lượng tái tạo.
Trung Quốc được cho là đã chi gần 300 tỷ USD để phát triển mạng lưới trung tâm dữ liệu và khoảng 500 tỷ USD cho năng lượng xanh trong năm 2025.
Về dài hạn, đây đều là những lĩnh vực chiến lược. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu nội địa yếu, việc tiếp tục xây thêm công suất có thể lặp lại chính sai lầm đã tạo ra tình trạng dư cung hiện nay. Nền kinh tế đang thiếu sức mua, nhưng giải pháp lại tiếp tục là sản xuất nhiều hơn.
Một ví dụ là ngành điện mặt trời. Khi công suất tăng quá nhanh trong khi nhu cầu không theo kịp, giá thiết bị giảm mạnh, lợi nhuận doanh nghiệp bị xóa mỏng và hoạt động lắp đặt có thể suy giảm dù nhà nước vẫn tiếp tục đầu tư.
Khi thị trường trong nước không thể hấp thụ sản lượng, doanh nghiệp Trung Quốc buộc phải xuất khẩu hàng hóa dư thừa ra thế giới với giá thấp. Thặng dư thương mại của Trung Quốc đạt mức kỷ lục khoảng 1,19 nghìn tỷ USD trong năm 2025. Tuy nhiên, việc xuất khẩu hàng giá rẻ cũng đồng nghĩa với việc Trung Quốc đang truyền áp lực giảm giá sang các nền kinh tế khác.
Mỹ, Liên minh châu Âu và nhiều đối tác thương mại vì thế ngày càng tăng thuế quan và dựng thêm hàng rào bảo hộ.
Vòng lặp 4: Đầu tư công nghệ lệch pha
Chính phủ đầu tư hàng trăm tỷ USD vào AI, điện mặt trời và xe điện
→ năng lực sản xuất tăng mạnh
→ thị trường nội địa không hấp thụ hết
→ doanh nghiệp phải bán hàng giá rẻ ra nước ngoài
→ Mỹ và châu Âu dựng thêm hàng rào thuế quan
→ khả năng xuất khẩu suy giảm
→ lợi nhuận doanh nghiệp Trung Quốc bị thu hẹp
→ doanh nghiệp cắt giảm lương và nhân sự
→ sức mua trong nước tiếp tục giảm
→ tình trạng dư cung trở nên nghiêm trọng hơn.
6. AI phát triển nhưng đồng thời làm suy yếu nhu cầu lao động.
Nghịch lý lớn nhất là chính sự phát triển nhanh của AI và tự động hóa, vốn được Bắc Kinh coi là động lực tăng trưởng mới, lại có thể khiến áp lực giảm phát trở nên nặng hơn.
Tại nhiều nước phương Tây, tự động hóa thường diễn ra sau khi tiền lương đã tăng cao và tiêu dùng hộ gia đình tương đối mạnh. Doanh nghiệp dùng máy móc để thay thế lao động đắt đỏ.
Tại Trung Quốc, quá trình này diễn ra khi thu nhập bình quân vẫn còn thấp, nhu cầu nội địa yếu và thị trường lao động đang chịu nhiều áp lực.
Mật độ robot trong ngành sản xuất của Trung Quốc đã vượt Đức. Sản lượng công nghiệp tiếp tục tăng, nhưng số lượng việc làm nhà máy lại giảm mạnh.
Nhiều lao động bị đẩy khỏi ngành sản xuất chuyển sang nền kinh tế việc làm tự do, chẳng hạn giao hàng, gọi xe, vận chuyển hoặc các công việc thời vụ. Thu nhập trong khu vực này thường thấp hơn, thiếu ổn định và ít được bảo vệ bởi hệ thống an sinh. Tuy nhiên, chính những công việc này cũng đang bị đe dọa bởi taxi tự lái, xe giao hàng tự động và máy bay không người lái.
Lao động văn phòng cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Các mô hình ngôn ngữ lớn có chi phí thấp, chẳng hạn DeepSeek, có thể tự động hóa một phần công việc lập trình, thiết kế, dịch thuật, chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu và nhiều nhiệm vụ hành chính.
Vấn đề không phải là AI khiến toàn bộ việc làm biến mất ngay lập tức. Vấn đề là AI làm giảm nhu cầu tuyển dụng, gây áp lực lên tiền lương và làm suy yếu khả năng mặc cả của người lao động.
Hệ quả xã hội là sự lan rộng của các khái niệm như “nằm thẳng” và “mặc kệ cho thối rữa”. Một bộ phận thanh niên Trung Quốc không còn muốn tham gia cuộc đua mua nhà, kết hôn, sinh con và tiêu dùng như các thế hệ trước.
Nhu cầu vì thế không chỉ suy yếu do thiếu tiền, mà còn do người trẻ mất niềm tin rằng việc tiêu dùng, làm việc nhiều hơn hoặc gánh thêm nợ sẽ giúp họ cải thiện cuộc sống.
Vòng lặp 5: Tự động hóa phá hủy nhu cầu
Doanh nghiệp sử dụng AI và robot để giảm chi phí
→ nhu cầu đối với lao động nhà máy và nhân viên văn phòng suy giảm
→ người lao động chuyển sang các công việc tự do có thu nhập thấp hơn
→ các công việc này tiếp tục bị đe dọa bởi taxi tự lái và máy bay giao hàng
→ thu nhập và sự ổn định nghề nghiệp suy giảm
→ thanh niên giảm mua nhà, kết hôn, sinh con và tiêu dùng
→ hàng hóa do máy móc sản xuất ra không có đủ người mua
→ doanh nghiệp phải tiếp tục giảm giá hoặc đẩy mạnh xuất khẩu
→ áp lực giảm phát kéo dài.
7. Một vài giải pháp đã được đề xuất.
Trung Quốc không sụp đổ tài chính nhờ sự can thiệp của nhà nước. Nhưng 3 lối thoát lý thuyết để phá vỡ các vòng lặp này đều bế tắc:
- Kích thích tiêu dùng nội địa: Đòi hỏi cải cách cơ cấu mà Đảng tránh trước 2027.
- Thanh lọc overcapacity: Đòi hỏi chấp nhận tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt.
- Xuất khẩu giảm phát: Bị chặn đứng bởi thuế quan từ Mỹ, EU.
Trung Quốc sẽ tiếp tục drift (trôi dạt): không sụp đổ, không hồi phục, kẹt trong bẫy deflation nhiều năm. Với quy mô >18% GDP toàn cầu, đây là vấn đề của cả thế giới.
1. Giảm phát là gì, và tại sao nó có thể đáng sợ hơn lạm phát?
Phần lớn mọi người lo ngại lạm phát, tức tình trạng giá cả tăng cao và đồng tiền mất giá. Tuy nhiên, đối với các nhà kinh tế, giảm phát đôi khi còn nguy hiểm hơn.
Giảm phát là hiện tượng giá cả hàng hóa và dịch vụ liên tục giảm trên diện rộng. Thoạt nhìn, đây có vẻ là điều có lợi cho người tiêu dùng. Nhưng vấn đề nằm ở cơ chế phía sau sự giảm giá đó.
Khi người dân tin rằng giá cả sẽ còn tiếp tục đi xuống, họ có xu hướng trì hoãn mua sắm. Tại sao phải mua hôm nay nếu ngày mai có thể rẻ hơn?
Doanh nghiệp vì thế bán được ít hàng hơn, lợi nhuận suy giảm và buộc phải cắt giảm đầu tư, nhân sự hoặc tiền lương. Thu nhập của người lao động giảm, tiêu dùng tiếp tục co lại và giá cả lại phải hạ thêm.
Một khi vòng xoáy này hình thành, nền kinh tế gần như không có cơ chế tự nhiên để dừng lại.
Vòng lặp cơ bản của giảm phát: Cung vượt cầu.
→ doanh nghiệp giảm giá để bán hàng
→ lợi nhuận suy giảm
→ đầu tư và tuyển dụng bị cắt giảm
→ thu nhập hộ gia đình giảm
→ tiêu dùng suy yếu
→ nhu cầu tiếp tục giảm
→ doanh nghiệp lại phải hạ giá
→ giảm phát ngày càng sâu hơn.
Đây chính là vấn đề Trung Quốc đang phải đối mặt. Tuy nhiên, tình trạng này không bắt nguồn từ một cú sốc kinh tế đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều mất cân đối đã tích tụ trong suốt nhiều thập niên.
2. Tại sao điều này xảy ra?
Không đơn giản vì Trung Quốc “sản xuất quá giỏi”. Một cách giải thích phổ biến cho rằng Trung Quốc đã tối ưu hóa sản xuất đến mức lượng hàng hóa làm ra vượt quá khả năng tiêu thụ của hơn 1,4 tỷ người dân.
Cách giải thích này nghe có vẻ hợp lý, nhưng chưa chạm đến nguyên nhân cốt lõi. Nhu cầu tiềm năng của người dân Trung Quốc vẫn còn rất lớn. Một bộ phận đáng kể dân số vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ với dịch vụ y tế chất lượng, giáo dục tốt, nhà ở phù hợp và nhiều loại hàng hóa, dịch vụ hiện đại.
Vấn đề không phải là người dân đã có quá nhiều và không còn gì để mua. Vấn đề là họ không có đủ tiền, hoặc không đủ an tâm để tiêu tiền.
Gốc rễ nằm trong mô hình tăng trưởng mà Trung Quốc theo đuổi suốt khoảng 40 năm qua. Thay vì tập trung nâng thu nhập hộ gia đình để thúc đẩy tiêu dùng, Trung Quốc tăng trưởng chủ yếu bằng cách đổ vốn vào nhà máy, hạ tầng và bất động sản.
Tỷ lệ đầu tư trên GDP của Trung Quốc vào khoảng 45%, cao hơn rất nhiều so với mức khoảng 18% của Mỹ. Trong khi đó, tiêu dùng hộ gia đình chỉ chiếm khoảng 38% GDP, thuộc nhóm thấp nhất trong các nền kinh tế lớn. Con số này thấp hơn đáng kể so với Mỹ và cả nhiều nền kinh tế đang phát triển khác.
Để duy trì lợi thế xuất khẩu, tiền lương được giữ ở mức tương đối thấp, tỷ giá được kiểm soát và lãi suất tiết kiệm bị nén xuống. Người dân nhận lợi tức thấp từ tiền gửi, trong khi doanh nghiệp và chính quyền địa phương có thể tiếp cận nguồn vốn rẻ. Năng suất lao động tăng nhanh hơn thu nhập của người lao động, khiến sức mua nội địa không theo kịp năng lực sản xuất.
Bên cạnh đó, nhiều quan chức địa phương được đánh giá dựa trên tốc độ tăng trưởng GDP. Điều này khuyến khích họ liên tục xây thêm nhà máy, khu công nghiệp và dự án hạ tầng, ngay cả khi nhu cầu thực tế không đủ lớn.
Hệ quả là tình trạng dư thừa công suất có tính hệ thống xuất hiện trong nhiều ngành như thép, xi măng, pin mặt trời và xe điện. Chẳng hạn, năng lực sản xuất thép của Trung Quốc có thể đạt khoảng 1,2 tỷ tấn mỗi năm, trong khi nhu cầu trong nước chỉ vào khoảng 900 triệu tấn.
3. Những dấu hiệu xuất hiện: bong bóng bất động sản vỡ.
Evergrande phá sản với hơn 300 tỷ USD nợ. Giá nhà mới giảm trong nhiều tháng liên tiếp. Hàng nghìn tỷ USD tài sản hộ gia đình bị xóa sổ, trong khi phần lớn tài sản của các gia đình Trung Quốc lại nằm trong bất động sản.
Khi tài sản lớn nhất của một gia đình liên tục mất giá, phản ứng tự nhiên không phải là tăng tiêu dùng, mà là tiết kiệm nhiều hơn để phòng thủ.
Vòng lặp 1: Bất động sản và giảm phát
Bất động sản mất giá
→ tài sản hộ gia đình suy giảm
→ người dân hạn chế tiêu dùng
→ doanh nghiệp bán được ít hàng hơn
→ phải giảm giá để tồn tại
→ giá sản xuất giảm
→ lợi nhuận suy yếu
→ đầu tư và tuyển dụng bị cắt giảm
→ thu nhập giảm
→ tiêu dùng tiếp tục suy yếu
→ nhu cầu mua nhà càng giảm vì người dân tin rằng giá sẽ còn tiếp tục đi xuống.
Tại sao không đơn giản là cắt giảm sản xuất?
Khi lượng hàng hóa sản xuất ra vượt quá nhu cầu, giải pháp hợp lý nhất về mặt lý thuyết là các nhà máy phải cắt giảm sản lượng.
Nhưng trong điều kiện của Trung Quốc, điều này rất khó thực hiện. Trước hết, đây là một dạng “thế lưỡng nan của người tù”. Nếu một doanh nghiệp đơn phương giảm sản lượng để bảo vệ giá bán, đối thủ có thể tiếp tục sản xuất và giành lấy thị phần. Kết quả là doanh nghiệp giảm công suất trước có nguy cơ thua trước.
Không ai muốn là người đầu tiên lùi lại. Vì vậy, tất cả cùng tiếp tục sản xuất, cho dù toàn ngành đang dư thừa công suất và lợi nhuận ngày càng mỏng.
Ngoài ra, chính quyền địa phương và ngân hàng thường tiếp tục gia hạn hoặc đảo nợ để duy trì hoạt động của các doanh nghiệp yếu kém, còn được gọi là doanh nghiệp xác sống. Nguyên nhân là nếu để các doanh nghiệp này phá sản hàng loạt, thất nghiệp có thể tăng mạnh và tạo ra rủi ro xã hội.
Tuy nhiên, nếu thực sự để thị trường tự thanh lọc, nền kinh tế lại có thể rơi vào một vòng xoáy giảm phát khác.
Vòng lặp 2: Cắt giảm sản xuất
Cắt giảm sản xuất
→ công nhân mất việc, thất nghiệp tăng
→ thu nhập hộ gia đình suy giảm
→ người dân tiếp tục thắt chặt tiêu dùng
→ tổng cầu giảm sâu hơn
→ các doanh nghiệp còn tồn tại phải tiếp tục giảm giá để bán hàng tồn kho
→ giảm phát trở nên nghiêm trọng hơn.
Nói cách khác, tiếp tục sản xuất thì dư cung, nhưng cắt sản xuất lại làm thu nhập và nhu cầu suy yếu. Trung Quốc bị kẹt giữa hai lựa chọn đều gây tổn thất.
4. Tại sao Bắc Kinh không bơm tiền trực tiếp cho người dân?
Khi nguyên nhân chính là người dân không có đủ tiền hoặc không dám tiêu, giải pháp thường thấy ở nhiều quốc gia là chuyển tiền trực tiếp, giảm thuế, tăng lương, trợ cấp thất nghiệp hoặc mở rộng phúc lợi xã hội.
Chính quyền trung ương Trung Quốc không thiếu nguồn lực để thực hiện những biện pháp như vậy. Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn tỏ ra rất dè dặt.
Nguyên nhân đầu tiên liên quan đến cấu trúc quyền lực kinh tế. Mô hình Trung Quốc dựa trên việc tập trung phần lớn nguồn lực vào nhà nước, chính quyền địa phương, ngân hàng quốc doanh và các tập đoàn lớn. Chuyển nhiều thu nhập hơn về phía hộ gia đình đồng nghĩa với việc giảm quyền kiểm soát của nhà nước đối với dòng vốn.
Nguyên nhân thứ hai nằm trong chính thiết kế của hệ thống. Chi tiêu phúc lợi xã hội của Trung Quốc thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế phát triển. Mạng lưới an sinh mỏng khiến người dân phải tự tiết kiệm để phòng bệnh tật, thất nghiệp, học phí và tuổi già.
Khoản tiết kiệm khổng lồ này sau đó được gửi vào hệ thống ngân hàng và trở thành nguồn vốn giá rẻ để tài trợ cho doanh nghiệp, bất động sản, hạ tầng và các dự án công nghiệp.
Nói cách khác, việc người dân tiết kiệm quá nhiều không chỉ là một phản ứng tâm lý. Nó còn là một phần quan trọng trong cơ chế cung cấp vốn cho mô hình tăng trưởng của Trung Quốc.
Ngoài ra, trước Đại hội Đảng lần thứ 21 dự kiến diễn ra vào năm 2027, ưu tiên của Chủ tịch Tập Cận Bình là duy trì ổn định chính trị. Một cuộc cải cách phân phối lại thu nhập quy mô lớn có thể làm thay đổi lợi ích của chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng và các nhóm đang hưởng lợi từ mô hình hiện tại.
Vòng lặp 3: Bẫy phúc lợi yếu
Chính phủ không phát tiền trực tiếp hoặc mở rộng mạnh phúc lợi
→ mạng lưới an sinh xã hội tiếp tục mỏng
→ người dân lo sợ rủi ro trong tương lai
→ tỷ lệ tiết kiệm tăng
→ tiêu dùng nội địa bị kìm hãm
→ tiền tiết kiệm tiếp tục chảy vào hệ thống ngân hàng
→ ngân hàng tài trợ thêm cho sản xuất và đầu tư
→ năng lực sản xuất tăng nhanh hơn nhu cầu
→ hàng hóa dư thừa, giá giảm
→ giảm phát tiếp tục kéo dài.
5. Tiền không vào túi người dân, vậy đang đi đâu?
Thay vì tập trung kích thích tiêu dùng, Bắc Kinh tiếp tục ưu tiên chính sách hỗ trợ phía cung, tức mở rộng năng lực sản xuất. Những khoản tiền rất lớn đang được rót vào trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, xe điện, pin, chất bán dẫn, điện mặt trời và năng lượng tái tạo.
Trung Quốc được cho là đã chi gần 300 tỷ USD để phát triển mạng lưới trung tâm dữ liệu và khoảng 500 tỷ USD cho năng lượng xanh trong năm 2025.
Về dài hạn, đây đều là những lĩnh vực chiến lược. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu nội địa yếu, việc tiếp tục xây thêm công suất có thể lặp lại chính sai lầm đã tạo ra tình trạng dư cung hiện nay. Nền kinh tế đang thiếu sức mua, nhưng giải pháp lại tiếp tục là sản xuất nhiều hơn.
Một ví dụ là ngành điện mặt trời. Khi công suất tăng quá nhanh trong khi nhu cầu không theo kịp, giá thiết bị giảm mạnh, lợi nhuận doanh nghiệp bị xóa mỏng và hoạt động lắp đặt có thể suy giảm dù nhà nước vẫn tiếp tục đầu tư.
Khi thị trường trong nước không thể hấp thụ sản lượng, doanh nghiệp Trung Quốc buộc phải xuất khẩu hàng hóa dư thừa ra thế giới với giá thấp. Thặng dư thương mại của Trung Quốc đạt mức kỷ lục khoảng 1,19 nghìn tỷ USD trong năm 2025. Tuy nhiên, việc xuất khẩu hàng giá rẻ cũng đồng nghĩa với việc Trung Quốc đang truyền áp lực giảm giá sang các nền kinh tế khác.
Mỹ, Liên minh châu Âu và nhiều đối tác thương mại vì thế ngày càng tăng thuế quan và dựng thêm hàng rào bảo hộ.
Vòng lặp 4: Đầu tư công nghệ lệch pha
Chính phủ đầu tư hàng trăm tỷ USD vào AI, điện mặt trời và xe điện
→ năng lực sản xuất tăng mạnh
→ thị trường nội địa không hấp thụ hết
→ doanh nghiệp phải bán hàng giá rẻ ra nước ngoài
→ Mỹ và châu Âu dựng thêm hàng rào thuế quan
→ khả năng xuất khẩu suy giảm
→ lợi nhuận doanh nghiệp Trung Quốc bị thu hẹp
→ doanh nghiệp cắt giảm lương và nhân sự
→ sức mua trong nước tiếp tục giảm
→ tình trạng dư cung trở nên nghiêm trọng hơn.
6. AI phát triển nhưng đồng thời làm suy yếu nhu cầu lao động.
Nghịch lý lớn nhất là chính sự phát triển nhanh của AI và tự động hóa, vốn được Bắc Kinh coi là động lực tăng trưởng mới, lại có thể khiến áp lực giảm phát trở nên nặng hơn.
Tại nhiều nước phương Tây, tự động hóa thường diễn ra sau khi tiền lương đã tăng cao và tiêu dùng hộ gia đình tương đối mạnh. Doanh nghiệp dùng máy móc để thay thế lao động đắt đỏ.
Tại Trung Quốc, quá trình này diễn ra khi thu nhập bình quân vẫn còn thấp, nhu cầu nội địa yếu và thị trường lao động đang chịu nhiều áp lực.
Mật độ robot trong ngành sản xuất của Trung Quốc đã vượt Đức. Sản lượng công nghiệp tiếp tục tăng, nhưng số lượng việc làm nhà máy lại giảm mạnh.
Nhiều lao động bị đẩy khỏi ngành sản xuất chuyển sang nền kinh tế việc làm tự do, chẳng hạn giao hàng, gọi xe, vận chuyển hoặc các công việc thời vụ. Thu nhập trong khu vực này thường thấp hơn, thiếu ổn định và ít được bảo vệ bởi hệ thống an sinh. Tuy nhiên, chính những công việc này cũng đang bị đe dọa bởi taxi tự lái, xe giao hàng tự động và máy bay không người lái.
Lao động văn phòng cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Các mô hình ngôn ngữ lớn có chi phí thấp, chẳng hạn DeepSeek, có thể tự động hóa một phần công việc lập trình, thiết kế, dịch thuật, chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu và nhiều nhiệm vụ hành chính.
Vấn đề không phải là AI khiến toàn bộ việc làm biến mất ngay lập tức. Vấn đề là AI làm giảm nhu cầu tuyển dụng, gây áp lực lên tiền lương và làm suy yếu khả năng mặc cả của người lao động.
Hệ quả xã hội là sự lan rộng của các khái niệm như “nằm thẳng” và “mặc kệ cho thối rữa”. Một bộ phận thanh niên Trung Quốc không còn muốn tham gia cuộc đua mua nhà, kết hôn, sinh con và tiêu dùng như các thế hệ trước.
Nhu cầu vì thế không chỉ suy yếu do thiếu tiền, mà còn do người trẻ mất niềm tin rằng việc tiêu dùng, làm việc nhiều hơn hoặc gánh thêm nợ sẽ giúp họ cải thiện cuộc sống.
Vòng lặp 5: Tự động hóa phá hủy nhu cầu
Doanh nghiệp sử dụng AI và robot để giảm chi phí
→ nhu cầu đối với lao động nhà máy và nhân viên văn phòng suy giảm
→ người lao động chuyển sang các công việc tự do có thu nhập thấp hơn
→ các công việc này tiếp tục bị đe dọa bởi taxi tự lái và máy bay giao hàng
→ thu nhập và sự ổn định nghề nghiệp suy giảm
→ thanh niên giảm mua nhà, kết hôn, sinh con và tiêu dùng
→ hàng hóa do máy móc sản xuất ra không có đủ người mua
→ doanh nghiệp phải tiếp tục giảm giá hoặc đẩy mạnh xuất khẩu
→ áp lực giảm phát kéo dài.
7. Một vài giải pháp đã được đề xuất.
Trung Quốc không sụp đổ tài chính nhờ sự can thiệp của nhà nước. Nhưng 3 lối thoát lý thuyết để phá vỡ các vòng lặp này đều bế tắc:
- Kích thích tiêu dùng nội địa: Đòi hỏi cải cách cơ cấu mà Đảng tránh trước 2027.
- Thanh lọc overcapacity: Đòi hỏi chấp nhận tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt.
- Xuất khẩu giảm phát: Bị chặn đứng bởi thuế quan từ Mỹ, EU.
Trung Quốc sẽ tiếp tục drift (trôi dạt): không sụp đổ, không hồi phục, kẹt trong bẫy deflation nhiều năm. Với quy mô >18% GDP toàn cầu, đây là vấn đề của cả thế giới.

