- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,357
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Từ người Bedouin đến vương quốc Saudi Arabia
Đế quốc Ottoman kiểm soát trực tiếp chủ yếu các dải đất ven biển của bán đảo Ả Rập, gồm Hejaz ở phía Tây nơi có hai thánh địa Mecca và Medina, và Al-Hasa ở phía Đông dọc vịnh Ba Tư.
Trái tim của bán đảo, vùng nội địa cao nguyên Najd khắc nghiệt, là vùng đất của các bộ tộc tự trị mà quân đội Ottoman cực kỳ e ngại tiến vào, dù quyền lực chính trị và tôn giáo của đế quốc vẫn vươn tới đó phần nào qua vai trò của Sharif ở Mecca và các hiệp ước với từng thủ lĩnh bộ tộc riêng lẻ.
Những bộ tộc du mục chiếm ưu thế ở vùng nội địa này chính là người Bedouin, tiếng Ả Rập gọi là Badawi nghĩa là cư dân sa mạc. Họ không phải một lực lượng quân đội chính quy thống nhất mà là một mạng lưới các bộ tộc gai góc, khó kiểm soát, trong đó một số bộ tộc nhận trợ cấp hoặc danh hiệu để giữ hòa khí với Ottoman, còn nhiều bộ tộc khác, đặc biệt ở sâu trong Najd, vẫn thường xuyên đối đầu hoặc nằm ngoài tầm với thực sự của chính quyền trung ương.
1. Lối sống Ghazw và sức mạnh quân sự của người Bedouin
Trong một môi trường sa mạc cằn cỗi gần như không có tài nguyên, việc cướp bóc lẫn nhau hoặc cướp các đoàn lữ hành không bị xem là hành vi phạm pháp theo luật danh dự của bộ tộc, mà được nhìn nhận như một phương thức sinh tồn được cộng đồng chấp nhận, gọi là Ghazw, dù bên bị cướp vẫn coi đó là một sự xúc phạm cần trả đũa hoặc thương lượng bồi thường.
Người Bedouin là những kỵ binh sa mạc thiện chiến, cưỡi lạc đà và ngựa thuần chủng Ả Rập với tốc độ hành quân nhanh. Họ áp dụng chiến thuật du kích, đánh chớp nhoáng vào các tuyến đường giao thương hoặc các đồn bốt vùng rìa của Ottoman, cướp bóc nhu yếu phẩm rồi rút sâu vào sa mạc, nơi quân đội chính quy với súng ống và đại bác cồng kềnh không thể đuổi theo vì thiếu nước.
Nội địa Ả Rập thời kỳ đó là sự cát cứ của các gia tộc lớn. Bộ tộc Shammar và Anazzah là những liên minh Bedouin lớn kiểm soát các vùng đồng cỏ mùa đông và tuyến đường phía bắc sa mạc, với số chiến binh được ước tính lên tới hàng vạn người.
Gia tộc Saud xuất phát từ vùng Najd, và chính sự kết hợp giữa họ với tinh thần tôn giáo cực đoan sau này đã biến họ thành thế lực đáng gờm nhất trong khu vực.
2. Luật danh dự và quan hệ với chính quyền Ottoman
Người Bedouin vận hành theo khái niệm Asabiyyah, tinh thần đoàn kết bộ tộc gắn kết bằng huyết thống, và nhìn chung không thừa nhận quyền lực pháp lý của một hoàng đế xa xôi ở Istanbul.
Lòng trung thành tối cao của họ thuộc về tộc trưởng, gọi là Sheikh. Trên thực tế, một số bộ tộc vẫn nhận trợ cấp, danh hiệu hoặc đảm nhận nghĩa vụ bảo vệ đoàn hành hương để đổi lấy hòa bình với Ottoman, nhưng đó là quan hệ thực dụng chứ không phải sự thần phục.
Nếu một người Ottoman giết một người Bedouin, toàn bộ bộ tộc đó có thể phát động một cuộc trả thù máu gọi là Thar, kéo dài qua nhiều thế hệ cho đến khi món nợ máu được trả.
Vì biết không thể đồng hóa hay đánh bại hoàn toàn các bộ tộc này bằng quân sự, Ottoman đã chọn giải pháp thực tế hơn là dùng tiền để mua sự bình yên. Hằng năm, triều đình gửi tới Hejaz một khoản quà tặng và trợ cấp gọi là Surre, được chuyển qua tay giới chức tôn giáo và Sharif ở Mecca rồi phân bổ tới dân địa phương và các bộ tộc, một phần nhằm bảo đảm các đoàn người hành hương không bị tấn công dọc đường.
Khi nguồn trợ cấp này bị chậm trễ hoặc cắt giảm, người Bedouin thường nổi dậy cướp bóc như một cách nhắc nhở.
3. Nguồn gốc người Ả Rập và hai trục phát tích
Theo truyền thống tộc phả Ả Rập và Hồi giáo, bán đảo Ả Rập cổ đại là nơi sinh sống của hai nhóm người với lối sống và nguồn gốc khác nhau.
Người Ả Rập phía Nam, ở vùng Yemen và Oman ngày nay, sống định cư, làm nông nghiệp và xây dựng các vương quốc giàu có nhờ giao thương hương liệu như Vương quốc Sheba, và trong truyền thống này được gọi là al-Ariba, tức người Ả Rập nguyên thủy.
Người Ả Rập phía Bắc và trung tâm, ở vùng Najd, Hejaz ngày nay, sống du mục, chăn thả lạc đà và di chuyển giữa các ốc đảo, được gọi trong cùng truyền thống là al-Mustariba, tức người Ả Rập hóa, và được xem là dòng dõi mà Thiên sứ Muhammad thuộc về.
Cách phân chia này chủ yếu phản ánh huyền thoại tộc phả được lưu truyền qua nhiều thế kỷ hơn là một kết luận sử học hay khảo cổ học hiện đại đã kiểm chứng.
Truyền thống Yemen cũng kể về việc đập nước Ma'rib bị vỡ khiến một bộ phận dân cư di cư ngược lên phía Bắc, dù niên đại và quy mô chính xác của sự kiện này vẫn còn là đề tài tranh luận trong giới sử học.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính sự khắc nghiệt của vùng trung tâm đã góp phần tôi luyện nên những bộ tộc chiến binh Bedouin thiện chiến, và khi dòng máu chiến binh này kết hợp với ngọn cờ tôn giáo xuất phát từ Mecca, nó tạo nên sức mạnh giúp người Ả Rập tràn ra chinh phục thế giới.
4. Cuộc chinh phục của Hồi Giáo thế kỷ thứ 7
Trước năm 632, khi Thiên sứ Muhammad qua đời, người Ả Rập vẫn là những bộ tộc rời rạc trong sa mạc. Sự xuất hiện của Hồi giáo đã gắn kết họ lại thành một khối thống nhất dưới một lý tưởng tôn giáo và chính trị mạnh mẽ.
Ngay sau đó, bốn vị Caliph chính thống, gọi là Rashidun Caliphate, đã lãnh đạo quân đội Ả Rập tràn ra khỏi bán đảo. Họ gặp thiên thời địa lợi lớn khi hai đế quốc khổng lồ đương thời là Byzantine và Sassanid đã suy kiệt sau hàng thế kỷ chiến tranh lẫn nhau.
Chỉ trong khoảng ba mươi năm, từ 632 đến 661, người Ả Rập đánh bại hoàn toàn đế quốc Ba Tư, chiếm vùng Lưỡng Hà tức Iraq ngày nay, vùng Levant gồm Syria, Jordan, Lebanon, Palestine, và Ai Cập từ tay Đông La Mã.
5. Sự mở rộng dưới vương triều Umayyad
Sau thời Rashidun, Vương triều Umayyad lên nắm quyền và dời đô về Damascus.
Đây là thời kỳ đỉnh cao của sự mở rộng lãnh thổ Ả Rập, kéo dài từ năm 661 đến năm 750. Quân đội Ả Rập tiến dọc theo bờ biển Bắc Phi, vùng Maghreb gồm Libya, Tunisia, Algeria, Morocco ngày nay, đồng hóa các bộ tộc Berber bản địa.
Họ vượt eo biển Gibraltar để chiếm phần lớn bán đảo Iberia, tức Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha ngày nay. Về phía Đông, họ đẩy biên giới đến tận sông Indus ở Pakistan ngày nay và tới gần biên giới Trung Quốc dưới thời nhà Đường.
Đến khoảng năm 750, người Ả Rập đã hoàn thành việc mở rộng bờ cõi từ Ấn Độ đến Tây Ban Nha, tức trước khi Đế quốc Ottoman của người Thổ hình thành khoảng sáu trăm năm.
6. Quá trình Ả Rập hóa các vùng bị chinh phục
Ban đầu, cuộc chinh phục mang tính chất quân sự và chính trị.
Nhưng qua nhiều thế kỷ sống dưới sự cai trị của các triều đại Ả Rập, từ Umayyad đến Abbasid, các vùng đất như Ai Cập, Syria, Iraq và Bắc Phi dần chuyển sang nói tiếng Ả Rập và tiếp nhận văn hóa Ả Rập, vì những lợi thế về thuế khóa, giao thương và địa vị xã hội, khiến các ngôn ngữ bản địa cũ như tiếng Coptic, tiếng Aram bị mai một dần trong đời sống hằng ngày, còn tiếng Berber bị lấn át mạnh nhưng vẫn tồn tại song song ở nhiều vùng Bắc Phi cho đến ngày nay.
Khi người Ả Rập bước vào giai đoạn suy thoái từ thế kỷ 11 trở đi, các bộ tộc người Thổ từ Trung Á di cư xuống Trung Đông. Họ tiếp nhận Hồi giáo nhưng vẫn giữ bản sắc văn hóa và ngôn ngữ Thổ của mình.
Nhà Ottoman, một bộ tộc người Thổ, được thành lập vào khoảng năm 1299.
Đến thế kỷ 16, họ quay lại chinh phục chính các vùng đất của người Ả Rập, gồm Ai Cập, Syria và Hejaz, để lập nên Đế quốc Ottoman. Lúc này, người Ottoman là bá chủ về chính trị, nhưng các vùng đất Tây Á và Bắc Phi thì đã Ả Rập hóa sâu sắc từ hơn nửa thiên niên kỷ trước đó.
7. Mecca - Cái nôi của Hồi Giáo
Hồi giáo được khai sinh vào thế kỷ 7 tại vùng Hejaz, dải đất ven biển phía Tây bán đảo Ả Rập sát Biển Đỏ, nơi có hai thành phố biểu tượng. Mecca là nơi Thiên sứ Muhammad sinh ra, nơi ông nhận những lời sấm truyền đầu tiên, và là nơi có điện Kaaba, vốn đã là trung tâm tôn giáo và thương mại từ trước khi Hồi giáo ra đời.
Medina, cách Mecca khoảng 400 km về phía Bắc, là nơi Thiên sứ Muhammad di cư đến để thành lập nhà nước Hồi giáo đầu tiên.
Trong khi đó, khu vực Riyadh ngày nay thời kỳ ấy chưa hề tồn tại trên bản đồ với tư cách một trung tâm lớn. Nó chỉ là một ốc đảo vô danh mang tên Hajr, nằm sâu trong nội địa cao nguyên Najd, cô lập khỏi thế giới bên ngoài và không có giá trị kinh tế hay nông nghiệp đáng kể trong mắt triều đình Ottoman ở Istanbul.
8. Liên minh nhà Saud và phong trào Wahhabi
Vào giữa thế kỷ 18, cụ thể là năm 1744, một sự kiện đã thay đổi lịch sử vùng này. Muhammad bin Saud, thủ lĩnh của thị trấn Diriyah nằm ngay sát Riyadh ngày nay, đã liên minh với giáo sĩ Muhammad ibn Abd al-Wahhab để lập ra phong trào Wahhabi.
Phong trào này chỉ trích người Ottoman ở Istanbul là những người Hồi giáo biến chất, và không thực hành đúng luật đạo nguyên thủy.
Từ vùng Najd, các chiến binh Bedouin sùng đạo dưới sự dẫn dắt của Nhà Saud dần mở rộng quyền kiểm soát ra khắp bán đảo.
Năm 1803, lực lượng của Nhà Saud chiếm thành phố Taif rồi tiến vào Mecca, và đến năm 1805 họ kiểm soát luôn cả Medina, đánh đuổi quyền lực của Ottoman khỏi hai thánh địa.
Đây là một cái tát trực diện vào tính chính danh của Sultan Ottoman, vốn tự xưng là người bảo hộ hai thánh địa và không thể chấp nhận việc Mecca nằm trong tay một thế lực khác.
9. Cuộc trả đũa của Ottoman và sự sụp đổ của nhà nước Saud đầu tiên
Vì quân đội chính quy Ottoman ngại tiến sâu vào sa mạc Najd, Sultan đã giao nhiệm vụ dẹp loạn cho Tổng đốc Ai Cập là Muhammad Ali Pasha, một chư hầu mạnh của Ottoman.
Con trai ông là Ibrahim Pasha dẫn quân viễn chinh hành quân xuyên sa mạc, lần lượt đánh chiếm các thị trấn của Najd, và cuối cùng bao vây thủ đô Diriyah của Nhà Saud.
Sau nhiều tháng vây hãm, thành phố thất thủ vào năm 1818, quân Ai Cập-Ottoman san phẳng gần như toàn bộ Diriyah. Thủ lĩnh cuối cùng của nhà nước Saud khi đó là Abdullah bin Saud bị giải về Istanbul và bị xử tử vào cuối năm đó, đánh dấu sự chấm dứt của nhà nước Saud thứ nhất, còn gọi là Tiểu vương quốc Diriyah.
10. Vương quốc Saud thứ hai và cuộc tranh giành với nhà Rashid
Diriyah không bao giờ được xây dựng lại làm thủ đô.
Những người sống sót của Nhà Saud rút về thị trấn Riyadh ngay bên cạnh, và đến năm 1824, Turki bin Abdullah, một thành viên khác của gia tộc, đã chiếm lại Riyadh và lập nên nhà nước Saud thứ hai, còn gọi là Tiểu vương quốc Najd, với Riyadh làm thủ đô mới.
Trong suốt thế kỷ 19, Ottoman liên tục dùng chiến thuật chia để trị, hậu thuẫn cho một bộ tộc đối địch với Nhà Saud là Nhà Rashid, đóng đô ở Ha'il, để họ kiềm chế Nhà Saud.
Năm 1891, Nhà Saud bị đánh bại trong trận Mulayda trước lực lượng của Nhà Rashid. Gia tộc phải chạy trốn sang Kuwait lánh nạn, còn Riyadh rơi vào tay Nhà Rashid, vốn thân thiện với Ottoman.
11. Abdulaziz tái chiếm Ryadh
Trong thời gian lưu vong ở Kuwait, một thanh niên của Nhà Saud là Abdulaziz bin Abdulrahman Al Saud đã âm thầm chuẩn bị lực lượng để giành lại quê hương tổ tiên.
Năm 1901, ông rời Kuwait cùng một nhóm nhỏ chiến binh, hành quân xuyên qua sa mạc để tránh bị Nhà Rashid phát hiện.
Tháng 1 năm 1902, ông cùng khoảng sáu mươi chiến binh tiếp cận Riyadh vào lúc rạng sáng và tấn công bất ngờ vào pháo đài Masmak, nơi đóng quân của viên tổng trấn Rashidi tên Ajlan.
Trận đột kích kết thúc với việc Ajlan bị giết và lực lượng đồn trú đầu hàng, giúp Abdulaziz giành lại Riyadh, quê hương tổ tiên của dòng họ mình.
12. Sụ ra đời của vương quốc Saudi Arabia
Từ bàn đạp Riyadh, Abdulaziz dành khoảng ba thập niên tiếp theo để thống nhất các bộ tộc sa mạc và đánh bại các lực lượng thân Ottoman còn lại trên bán đảo.
Đến năm 1932, ông chính thức tuyên bố thành lập Vương quốc Saudi Arabia, lấy Riyadh làm thủ đô.
Từ một ốc đảo từng bị Ottoman ghẻ lạnh vì nằm sâu trong vùng sa mạc cấm kỵ, Riyadh trở thành trung tâm chính trị của một trong những quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ bậc nhất thế giới.
13. Vì sao Thủ đô là Riyadh chứ không phải Mecca
Về mặt tôn giáo, Mecca là thành phố linh thiêng nhất và mang lại vị thế lớn nhất cho Saudi Arabia trong thế giới Hồi giáo. Tuy nhiên, việc giữ thủ đô ở Riyadh thay vì dời về Mecca là một lựa chọn có cơ sở rõ ràng.
Mecca không phải một thành phố bình thường mà là trung tâm của toàn bộ thế giới Hồi giáo. Nếu đặt các cơ quan chính phủ, bộ quốc phòng và các đại sứ quán nước ngoài tại Mecca, điều đó sẽ làm giảm tính thiêng liêng của thánh địa và có nguy cơ vấp phải phản ứng từ các quốc gia Hồi giáo khác. Bằng cách để Mecca thuần túy là trung tâm tôn giáo, Nhà Saud giữ vai trò người bảo vệ khách quan, tránh bị nhìn nhận là đang chính trị hóa thánh địa.
Riyadh, nằm ở vùng Najd, cũng là căn cứ truyền thống của Nhà Saud qua nhiều thế hệ, trong khi vùng Hejaz có Mecca và Medina chỉ được Nhà Saud chiếm lại từ tay các Sharif vào năm 1925, khiến nó kém ổn định hơn về mặt chính trị nội bộ trong những thập niên đầu lập quốc.
Ngoài ra, theo luật Hồi giáo, người ngoại đạo hoàn toàn bị cấm bước chân vào thánh địa Mecca, nên nếu đặt thủ đô ở đó, các đại sứ quán và giới ngoại giao nước ngoài sẽ không thể hoạt động.
14. Mô hình hai trung tâm
Việc tách biệt thủ đô chính trị và trung tâm tôn giáo hay văn hóa là một mô hình khá phổ biến trên thế giới để giữ sự cân bằng.
Nước Ý có thủ đô là Rome nhưng trung tâm Công giáo là Vatican. Morocco có thủ đô là Rabat trong khi trung tâm lịch sử và tôn giáo lại là Fez và Marrakech.
Saudi Arabia có thủ đô chính trị và kinh tế là Riyadh, trung tâm tôn giáo là Mecca, còn Jeddah bên bờ Biển Đỏ đóng vai trò cửa ngõ ngoại giao và thương mại hàng hải. Sự phân chia này giúp Mecca giữ được sự tôn nghiêm tuyệt đối để làm tròn vai trò với thế giới Hồi giáo, trong khi Riyadh có thể phát triển thành một đô thị hiện đại mà không bị ràng buộc bởi các quy định tôn giáo nghiêm ngặt áp dụng riêng cho thánh địa.
15. Địa lý khắc nghiệt của Riyadh và giải pháp công nghệ
Riyadh nằm giữa cao nguyên sa mạc Najd, không có sông hay suối chảy quanh năm, chỉ có các wadi tức những lòng sông cạn chỉ có nước khi mưa lớn đổ xuống.
Mùa hè ở đây nhiệt độ thường xuyên vượt quá 45 độ C. Để duy trì sự tồn tại của một đô thị với dân số hiện nay hơn bảy triệu người, Saudi Arabia phải dựa vào công nghệ khử muối nước biển.
Một phần lớn nguồn nước cho Riyadh được lọc tại các nhà máy khử mặn ở khu vực Jubail bên bờ vịnh Ba Tư và một số cơ sở khác dọc bờ biển, rồi được bơm qua các hệ thống đường ống dài hàng trăm km, vượt qua các cồn cát sa mạc để đưa nước ngọt lên cao nguyên nuôi sống thủ đô. Đây là một trong những mạng lưới truyền tải nước bằng đường ống quy mô lớn nhất thế giới.
Song song đó, Jeddah, thành phố ven Biển Đỏ gần Mecca, được phát triển thành cửa ngõ hàng hải và trung tâm ngoại giao thứ hai của đất nước, giúp bù đắp cho việc Riyadh không giáp biển.
Ở góc độ quân sự thời xưa, chính sự cô lập giữa sa mạc từng là một lợi thế phòng thủ, vì các đế quốc bên ngoài muốn tấn công Riyadh sẽ phải hành quân hàng trăm km xuyên qua sa mạc khắc nghiệt trước khi tới được thành phố.
Đế quốc Ottoman kiểm soát trực tiếp chủ yếu các dải đất ven biển của bán đảo Ả Rập, gồm Hejaz ở phía Tây nơi có hai thánh địa Mecca và Medina, và Al-Hasa ở phía Đông dọc vịnh Ba Tư.
Trái tim của bán đảo, vùng nội địa cao nguyên Najd khắc nghiệt, là vùng đất của các bộ tộc tự trị mà quân đội Ottoman cực kỳ e ngại tiến vào, dù quyền lực chính trị và tôn giáo của đế quốc vẫn vươn tới đó phần nào qua vai trò của Sharif ở Mecca và các hiệp ước với từng thủ lĩnh bộ tộc riêng lẻ.
Những bộ tộc du mục chiếm ưu thế ở vùng nội địa này chính là người Bedouin, tiếng Ả Rập gọi là Badawi nghĩa là cư dân sa mạc. Họ không phải một lực lượng quân đội chính quy thống nhất mà là một mạng lưới các bộ tộc gai góc, khó kiểm soát, trong đó một số bộ tộc nhận trợ cấp hoặc danh hiệu để giữ hòa khí với Ottoman, còn nhiều bộ tộc khác, đặc biệt ở sâu trong Najd, vẫn thường xuyên đối đầu hoặc nằm ngoài tầm với thực sự của chính quyền trung ương.
1. Lối sống Ghazw và sức mạnh quân sự của người Bedouin
Trong một môi trường sa mạc cằn cỗi gần như không có tài nguyên, việc cướp bóc lẫn nhau hoặc cướp các đoàn lữ hành không bị xem là hành vi phạm pháp theo luật danh dự của bộ tộc, mà được nhìn nhận như một phương thức sinh tồn được cộng đồng chấp nhận, gọi là Ghazw, dù bên bị cướp vẫn coi đó là một sự xúc phạm cần trả đũa hoặc thương lượng bồi thường.
Người Bedouin là những kỵ binh sa mạc thiện chiến, cưỡi lạc đà và ngựa thuần chủng Ả Rập với tốc độ hành quân nhanh. Họ áp dụng chiến thuật du kích, đánh chớp nhoáng vào các tuyến đường giao thương hoặc các đồn bốt vùng rìa của Ottoman, cướp bóc nhu yếu phẩm rồi rút sâu vào sa mạc, nơi quân đội chính quy với súng ống và đại bác cồng kềnh không thể đuổi theo vì thiếu nước.
Nội địa Ả Rập thời kỳ đó là sự cát cứ của các gia tộc lớn. Bộ tộc Shammar và Anazzah là những liên minh Bedouin lớn kiểm soát các vùng đồng cỏ mùa đông và tuyến đường phía bắc sa mạc, với số chiến binh được ước tính lên tới hàng vạn người.
Gia tộc Saud xuất phát từ vùng Najd, và chính sự kết hợp giữa họ với tinh thần tôn giáo cực đoan sau này đã biến họ thành thế lực đáng gờm nhất trong khu vực.
2. Luật danh dự và quan hệ với chính quyền Ottoman
Người Bedouin vận hành theo khái niệm Asabiyyah, tinh thần đoàn kết bộ tộc gắn kết bằng huyết thống, và nhìn chung không thừa nhận quyền lực pháp lý của một hoàng đế xa xôi ở Istanbul.
Lòng trung thành tối cao của họ thuộc về tộc trưởng, gọi là Sheikh. Trên thực tế, một số bộ tộc vẫn nhận trợ cấp, danh hiệu hoặc đảm nhận nghĩa vụ bảo vệ đoàn hành hương để đổi lấy hòa bình với Ottoman, nhưng đó là quan hệ thực dụng chứ không phải sự thần phục.
Nếu một người Ottoman giết một người Bedouin, toàn bộ bộ tộc đó có thể phát động một cuộc trả thù máu gọi là Thar, kéo dài qua nhiều thế hệ cho đến khi món nợ máu được trả.
Vì biết không thể đồng hóa hay đánh bại hoàn toàn các bộ tộc này bằng quân sự, Ottoman đã chọn giải pháp thực tế hơn là dùng tiền để mua sự bình yên. Hằng năm, triều đình gửi tới Hejaz một khoản quà tặng và trợ cấp gọi là Surre, được chuyển qua tay giới chức tôn giáo và Sharif ở Mecca rồi phân bổ tới dân địa phương và các bộ tộc, một phần nhằm bảo đảm các đoàn người hành hương không bị tấn công dọc đường.
Khi nguồn trợ cấp này bị chậm trễ hoặc cắt giảm, người Bedouin thường nổi dậy cướp bóc như một cách nhắc nhở.
3. Nguồn gốc người Ả Rập và hai trục phát tích
Theo truyền thống tộc phả Ả Rập và Hồi giáo, bán đảo Ả Rập cổ đại là nơi sinh sống của hai nhóm người với lối sống và nguồn gốc khác nhau.
Người Ả Rập phía Nam, ở vùng Yemen và Oman ngày nay, sống định cư, làm nông nghiệp và xây dựng các vương quốc giàu có nhờ giao thương hương liệu như Vương quốc Sheba, và trong truyền thống này được gọi là al-Ariba, tức người Ả Rập nguyên thủy.
Người Ả Rập phía Bắc và trung tâm, ở vùng Najd, Hejaz ngày nay, sống du mục, chăn thả lạc đà và di chuyển giữa các ốc đảo, được gọi trong cùng truyền thống là al-Mustariba, tức người Ả Rập hóa, và được xem là dòng dõi mà Thiên sứ Muhammad thuộc về.
Cách phân chia này chủ yếu phản ánh huyền thoại tộc phả được lưu truyền qua nhiều thế kỷ hơn là một kết luận sử học hay khảo cổ học hiện đại đã kiểm chứng.
Truyền thống Yemen cũng kể về việc đập nước Ma'rib bị vỡ khiến một bộ phận dân cư di cư ngược lên phía Bắc, dù niên đại và quy mô chính xác của sự kiện này vẫn còn là đề tài tranh luận trong giới sử học.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính sự khắc nghiệt của vùng trung tâm đã góp phần tôi luyện nên những bộ tộc chiến binh Bedouin thiện chiến, và khi dòng máu chiến binh này kết hợp với ngọn cờ tôn giáo xuất phát từ Mecca, nó tạo nên sức mạnh giúp người Ả Rập tràn ra chinh phục thế giới.
4. Cuộc chinh phục của Hồi Giáo thế kỷ thứ 7
Trước năm 632, khi Thiên sứ Muhammad qua đời, người Ả Rập vẫn là những bộ tộc rời rạc trong sa mạc. Sự xuất hiện của Hồi giáo đã gắn kết họ lại thành một khối thống nhất dưới một lý tưởng tôn giáo và chính trị mạnh mẽ.
Ngay sau đó, bốn vị Caliph chính thống, gọi là Rashidun Caliphate, đã lãnh đạo quân đội Ả Rập tràn ra khỏi bán đảo. Họ gặp thiên thời địa lợi lớn khi hai đế quốc khổng lồ đương thời là Byzantine và Sassanid đã suy kiệt sau hàng thế kỷ chiến tranh lẫn nhau.
Chỉ trong khoảng ba mươi năm, từ 632 đến 661, người Ả Rập đánh bại hoàn toàn đế quốc Ba Tư, chiếm vùng Lưỡng Hà tức Iraq ngày nay, vùng Levant gồm Syria, Jordan, Lebanon, Palestine, và Ai Cập từ tay Đông La Mã.
5. Sự mở rộng dưới vương triều Umayyad
Sau thời Rashidun, Vương triều Umayyad lên nắm quyền và dời đô về Damascus.
Đây là thời kỳ đỉnh cao của sự mở rộng lãnh thổ Ả Rập, kéo dài từ năm 661 đến năm 750. Quân đội Ả Rập tiến dọc theo bờ biển Bắc Phi, vùng Maghreb gồm Libya, Tunisia, Algeria, Morocco ngày nay, đồng hóa các bộ tộc Berber bản địa.
Họ vượt eo biển Gibraltar để chiếm phần lớn bán đảo Iberia, tức Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha ngày nay. Về phía Đông, họ đẩy biên giới đến tận sông Indus ở Pakistan ngày nay và tới gần biên giới Trung Quốc dưới thời nhà Đường.
Đến khoảng năm 750, người Ả Rập đã hoàn thành việc mở rộng bờ cõi từ Ấn Độ đến Tây Ban Nha, tức trước khi Đế quốc Ottoman của người Thổ hình thành khoảng sáu trăm năm.
6. Quá trình Ả Rập hóa các vùng bị chinh phục
Ban đầu, cuộc chinh phục mang tính chất quân sự và chính trị.
Nhưng qua nhiều thế kỷ sống dưới sự cai trị của các triều đại Ả Rập, từ Umayyad đến Abbasid, các vùng đất như Ai Cập, Syria, Iraq và Bắc Phi dần chuyển sang nói tiếng Ả Rập và tiếp nhận văn hóa Ả Rập, vì những lợi thế về thuế khóa, giao thương và địa vị xã hội, khiến các ngôn ngữ bản địa cũ như tiếng Coptic, tiếng Aram bị mai một dần trong đời sống hằng ngày, còn tiếng Berber bị lấn át mạnh nhưng vẫn tồn tại song song ở nhiều vùng Bắc Phi cho đến ngày nay.
Khi người Ả Rập bước vào giai đoạn suy thoái từ thế kỷ 11 trở đi, các bộ tộc người Thổ từ Trung Á di cư xuống Trung Đông. Họ tiếp nhận Hồi giáo nhưng vẫn giữ bản sắc văn hóa và ngôn ngữ Thổ của mình.
Nhà Ottoman, một bộ tộc người Thổ, được thành lập vào khoảng năm 1299.
Đến thế kỷ 16, họ quay lại chinh phục chính các vùng đất của người Ả Rập, gồm Ai Cập, Syria và Hejaz, để lập nên Đế quốc Ottoman. Lúc này, người Ottoman là bá chủ về chính trị, nhưng các vùng đất Tây Á và Bắc Phi thì đã Ả Rập hóa sâu sắc từ hơn nửa thiên niên kỷ trước đó.
7. Mecca - Cái nôi của Hồi Giáo
Hồi giáo được khai sinh vào thế kỷ 7 tại vùng Hejaz, dải đất ven biển phía Tây bán đảo Ả Rập sát Biển Đỏ, nơi có hai thành phố biểu tượng. Mecca là nơi Thiên sứ Muhammad sinh ra, nơi ông nhận những lời sấm truyền đầu tiên, và là nơi có điện Kaaba, vốn đã là trung tâm tôn giáo và thương mại từ trước khi Hồi giáo ra đời.
Medina, cách Mecca khoảng 400 km về phía Bắc, là nơi Thiên sứ Muhammad di cư đến để thành lập nhà nước Hồi giáo đầu tiên.
Trong khi đó, khu vực Riyadh ngày nay thời kỳ ấy chưa hề tồn tại trên bản đồ với tư cách một trung tâm lớn. Nó chỉ là một ốc đảo vô danh mang tên Hajr, nằm sâu trong nội địa cao nguyên Najd, cô lập khỏi thế giới bên ngoài và không có giá trị kinh tế hay nông nghiệp đáng kể trong mắt triều đình Ottoman ở Istanbul.
8. Liên minh nhà Saud và phong trào Wahhabi
Vào giữa thế kỷ 18, cụ thể là năm 1744, một sự kiện đã thay đổi lịch sử vùng này. Muhammad bin Saud, thủ lĩnh của thị trấn Diriyah nằm ngay sát Riyadh ngày nay, đã liên minh với giáo sĩ Muhammad ibn Abd al-Wahhab để lập ra phong trào Wahhabi.
Phong trào này chỉ trích người Ottoman ở Istanbul là những người Hồi giáo biến chất, và không thực hành đúng luật đạo nguyên thủy.
Từ vùng Najd, các chiến binh Bedouin sùng đạo dưới sự dẫn dắt của Nhà Saud dần mở rộng quyền kiểm soát ra khắp bán đảo.
Năm 1803, lực lượng của Nhà Saud chiếm thành phố Taif rồi tiến vào Mecca, và đến năm 1805 họ kiểm soát luôn cả Medina, đánh đuổi quyền lực của Ottoman khỏi hai thánh địa.
Đây là một cái tát trực diện vào tính chính danh của Sultan Ottoman, vốn tự xưng là người bảo hộ hai thánh địa và không thể chấp nhận việc Mecca nằm trong tay một thế lực khác.
9. Cuộc trả đũa của Ottoman và sự sụp đổ của nhà nước Saud đầu tiên
Vì quân đội chính quy Ottoman ngại tiến sâu vào sa mạc Najd, Sultan đã giao nhiệm vụ dẹp loạn cho Tổng đốc Ai Cập là Muhammad Ali Pasha, một chư hầu mạnh của Ottoman.
Con trai ông là Ibrahim Pasha dẫn quân viễn chinh hành quân xuyên sa mạc, lần lượt đánh chiếm các thị trấn của Najd, và cuối cùng bao vây thủ đô Diriyah của Nhà Saud.
Sau nhiều tháng vây hãm, thành phố thất thủ vào năm 1818, quân Ai Cập-Ottoman san phẳng gần như toàn bộ Diriyah. Thủ lĩnh cuối cùng của nhà nước Saud khi đó là Abdullah bin Saud bị giải về Istanbul và bị xử tử vào cuối năm đó, đánh dấu sự chấm dứt của nhà nước Saud thứ nhất, còn gọi là Tiểu vương quốc Diriyah.
10. Vương quốc Saud thứ hai và cuộc tranh giành với nhà Rashid
Diriyah không bao giờ được xây dựng lại làm thủ đô.
Những người sống sót của Nhà Saud rút về thị trấn Riyadh ngay bên cạnh, và đến năm 1824, Turki bin Abdullah, một thành viên khác của gia tộc, đã chiếm lại Riyadh và lập nên nhà nước Saud thứ hai, còn gọi là Tiểu vương quốc Najd, với Riyadh làm thủ đô mới.
Trong suốt thế kỷ 19, Ottoman liên tục dùng chiến thuật chia để trị, hậu thuẫn cho một bộ tộc đối địch với Nhà Saud là Nhà Rashid, đóng đô ở Ha'il, để họ kiềm chế Nhà Saud.
Năm 1891, Nhà Saud bị đánh bại trong trận Mulayda trước lực lượng của Nhà Rashid. Gia tộc phải chạy trốn sang Kuwait lánh nạn, còn Riyadh rơi vào tay Nhà Rashid, vốn thân thiện với Ottoman.
11. Abdulaziz tái chiếm Ryadh
Trong thời gian lưu vong ở Kuwait, một thanh niên của Nhà Saud là Abdulaziz bin Abdulrahman Al Saud đã âm thầm chuẩn bị lực lượng để giành lại quê hương tổ tiên.
Năm 1901, ông rời Kuwait cùng một nhóm nhỏ chiến binh, hành quân xuyên qua sa mạc để tránh bị Nhà Rashid phát hiện.
Tháng 1 năm 1902, ông cùng khoảng sáu mươi chiến binh tiếp cận Riyadh vào lúc rạng sáng và tấn công bất ngờ vào pháo đài Masmak, nơi đóng quân của viên tổng trấn Rashidi tên Ajlan.
Trận đột kích kết thúc với việc Ajlan bị giết và lực lượng đồn trú đầu hàng, giúp Abdulaziz giành lại Riyadh, quê hương tổ tiên của dòng họ mình.
12. Sụ ra đời của vương quốc Saudi Arabia
Từ bàn đạp Riyadh, Abdulaziz dành khoảng ba thập niên tiếp theo để thống nhất các bộ tộc sa mạc và đánh bại các lực lượng thân Ottoman còn lại trên bán đảo.
Đến năm 1932, ông chính thức tuyên bố thành lập Vương quốc Saudi Arabia, lấy Riyadh làm thủ đô.
Từ một ốc đảo từng bị Ottoman ghẻ lạnh vì nằm sâu trong vùng sa mạc cấm kỵ, Riyadh trở thành trung tâm chính trị của một trong những quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ bậc nhất thế giới.
13. Vì sao Thủ đô là Riyadh chứ không phải Mecca
Về mặt tôn giáo, Mecca là thành phố linh thiêng nhất và mang lại vị thế lớn nhất cho Saudi Arabia trong thế giới Hồi giáo. Tuy nhiên, việc giữ thủ đô ở Riyadh thay vì dời về Mecca là một lựa chọn có cơ sở rõ ràng.
Mecca không phải một thành phố bình thường mà là trung tâm của toàn bộ thế giới Hồi giáo. Nếu đặt các cơ quan chính phủ, bộ quốc phòng và các đại sứ quán nước ngoài tại Mecca, điều đó sẽ làm giảm tính thiêng liêng của thánh địa và có nguy cơ vấp phải phản ứng từ các quốc gia Hồi giáo khác. Bằng cách để Mecca thuần túy là trung tâm tôn giáo, Nhà Saud giữ vai trò người bảo vệ khách quan, tránh bị nhìn nhận là đang chính trị hóa thánh địa.
Riyadh, nằm ở vùng Najd, cũng là căn cứ truyền thống của Nhà Saud qua nhiều thế hệ, trong khi vùng Hejaz có Mecca và Medina chỉ được Nhà Saud chiếm lại từ tay các Sharif vào năm 1925, khiến nó kém ổn định hơn về mặt chính trị nội bộ trong những thập niên đầu lập quốc.
Ngoài ra, theo luật Hồi giáo, người ngoại đạo hoàn toàn bị cấm bước chân vào thánh địa Mecca, nên nếu đặt thủ đô ở đó, các đại sứ quán và giới ngoại giao nước ngoài sẽ không thể hoạt động.
14. Mô hình hai trung tâm
Việc tách biệt thủ đô chính trị và trung tâm tôn giáo hay văn hóa là một mô hình khá phổ biến trên thế giới để giữ sự cân bằng.
Nước Ý có thủ đô là Rome nhưng trung tâm Công giáo là Vatican. Morocco có thủ đô là Rabat trong khi trung tâm lịch sử và tôn giáo lại là Fez và Marrakech.
Saudi Arabia có thủ đô chính trị và kinh tế là Riyadh, trung tâm tôn giáo là Mecca, còn Jeddah bên bờ Biển Đỏ đóng vai trò cửa ngõ ngoại giao và thương mại hàng hải. Sự phân chia này giúp Mecca giữ được sự tôn nghiêm tuyệt đối để làm tròn vai trò với thế giới Hồi giáo, trong khi Riyadh có thể phát triển thành một đô thị hiện đại mà không bị ràng buộc bởi các quy định tôn giáo nghiêm ngặt áp dụng riêng cho thánh địa.
15. Địa lý khắc nghiệt của Riyadh và giải pháp công nghệ
Riyadh nằm giữa cao nguyên sa mạc Najd, không có sông hay suối chảy quanh năm, chỉ có các wadi tức những lòng sông cạn chỉ có nước khi mưa lớn đổ xuống.
Mùa hè ở đây nhiệt độ thường xuyên vượt quá 45 độ C. Để duy trì sự tồn tại của một đô thị với dân số hiện nay hơn bảy triệu người, Saudi Arabia phải dựa vào công nghệ khử muối nước biển.
Một phần lớn nguồn nước cho Riyadh được lọc tại các nhà máy khử mặn ở khu vực Jubail bên bờ vịnh Ba Tư và một số cơ sở khác dọc bờ biển, rồi được bơm qua các hệ thống đường ống dài hàng trăm km, vượt qua các cồn cát sa mạc để đưa nước ngọt lên cao nguyên nuôi sống thủ đô. Đây là một trong những mạng lưới truyền tải nước bằng đường ống quy mô lớn nhất thế giới.
Song song đó, Jeddah, thành phố ven Biển Đỏ gần Mecca, được phát triển thành cửa ngõ hàng hải và trung tâm ngoại giao thứ hai của đất nước, giúp bù đắp cho việc Riyadh không giáp biển.
Ở góc độ quân sự thời xưa, chính sự cô lập giữa sa mạc từng là một lợi thế phòng thủ, vì các đế quốc bên ngoài muốn tấn công Riyadh sẽ phải hành quân hàng trăm km xuyên qua sa mạc khắc nghiệt trước khi tới được thành phố.

