• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

10 năm đóng quân tại Campuchia (1979-1989), Việt Nam được nhiều hay mất?

Xã luận 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,127
Reaction score
0
Points
36
10 năm đóng quân tại Campuchia(1979-1989), Việt Nam được nhiều hay mất ?

Tại sao Việt Nam ở lại suốt 10 năm
Lý do Việt Nam đóng quân tại Campuchia từ 1979 đến 1989 không thể quy về một nguyên nhân duy nhất. Nhìn qua lăng kính của các nhà sử học quốc tế độc lập như Nayan Chanda (Brother Enemy, 1986), Ben Kiernan (The Pol Pot Regime, 1996) và Carlyle Thayer (War by Other Means, 1989), đây là sự tổng hòa của ba lực kéo đồng thời: bế tắc quân sự trên thực địa, áp lực địa chính trị toàn cầu và nhu cầu bảo vệ an ninh của chính Việt Nam.

Quân đội Việt Nam đánh chiếm Phnom Penh vào tháng 1/1979 và lật đổ chế độ Pol Pot nhanh chóng, nhưng lực lượng Khmer Đỏ không bị tiêu diệt. Họ rút về vùng biên giới hiểm trở phía Tây giáp Thái Lan và tái tổ chức thành lực lượng du kích được tiếp tế vũ khí và lương thực từ bên ngoài. Tốc độ tái tổ chức này có cơ chế cụ thể: địa hình rừng núi dọc biên giới Thái–Campuchia rất thuận lợi cho chiến tranh du kích, và quan trọng hơn, Thái Lan trên thực tế dung túng sự hiện diện của Khmer Đỏ sát biên giới như một đối trọng chiến lược với Việt Nam - dù không chính thức thừa nhận. Điều đó biến đường biên giới thành một vùng đệm mà quân đội Việt Nam không thể tấn công dứt điểm mà không gây ra xung đột trực tiếp với Thái Lan, một thành viên ASEAN được Mỹ bảo trợ. Chính quyền Cộng hòa Nhân dân Campuchia (PRK - People's Republic of Kampuchea) mà Việt Nam dựng lên lúc đó hầu như không có quân đội lẫn bộ máy hành chính đủ mạnh để tự đứng vững. Các nhà nghiên cứu quốc tế nhận định nếu Việt Nam rút quân trong giai đoạn 1979–1981, chính quyền non trẻ này sẽ sụp đổ ngay lập tức và Khmer Đỏ sẽ quay lại nắm quyền.

Bối cảnh địa chính trị toàn cầu càng khiến tình thế phức tạp hơn. Sau khi Việt Nam ký hiệp ước liên minh với Liên Xô năm 1978, cả Trung Quốc lẫn Mỹ đều nhìn nhận sự hiện diện của Việt Nam tại Campuchia là sự mở rộng tầm ảnh hưởng của Liên Xô vào Đông Nam Á. Để tạo đối trọng về tính chính danh, một liên minh ba bên (CGDK) được thành lập, bao gồm Khmer Đỏ, lực lượng bảo hoàng của Thái tử Sihanouk và mặt trận quốc gia của Son Sann. CGDK tiếp tục giữ ghế đại diện Campuchia tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc từ 1979 đến 1991, suốt 12 năm, dài hơn cả thời gian Việt Nam đóng quân trên thực địa. Chính quyền PRK tại Phnom Penh không được LHQ và phần lớn các nước phương Tây, ASEAN công nhận trong toàn bộ thời kỳ đó; chỉ khối Xô và một số nước xã hội chủ nghĩa công nhận. Sự phân rẽ này có nghĩa là về mặt ngoại giao đa phương, Việt Nam liên tục ở thế bị cô lập và chịu cấm vận kinh tế từ phần lớn thế giới trong suốt một thập kỷ. Sự hỗ trợ tài chính, vũ khí và căn cứ an toàn từ Thái Lan và Trung Quốc dành cho các lực lượng đối lập đã duy trì cuộc chiến du kích dai dẳng, buộc Việt Nam phải giữ một lượng quân lớn để bảo vệ biên giới phía Tây Campuchia.

Các nhà phân tích chính trị phương Tây thời kỳ đó thường sử dụng thuật ngữ "Liên bang Đông Dương" để giải thích động lực chiến lược của Hà Nội. Dù Việt Nam phủ nhận ý định này, các học giả quốc tế nhận định rằng về mặt chiến lược, Hà Nội luôn coi an ninh của ba nước Việt Nam–Lào–Campuchia là một thể thống nhất. Việc để một chính quyền thân Trung Quốc hoặc thù địch nắm quyền ở Phnom Penh bị xem là mối đe dọa sinh tử đối với sườn phía Tây của Việt Nam. Mối đe dọa này không phải giả định: từ năm 1975 đến 1978, Khmer Đỏ liên tục tổ chức các cuộc tấn công qua biên giới vào lãnh thổ Việt Nam, trong đó vụ thảm sát tại Ba Chúc, An Giang, tháng 4/1978 là tàn bạo nhất. Theo số liệu chính thức của phía Việt Nam, hơn 3.000 người dân Ba Chúc bị giết trong 11 ngày, trong tổng số 4.158 nạn nhân được ghi nhận trên toàn tỉnh An Giang trong đợt tấn công đó - mặc dù cần lưu ý rằng số liệu của các nguồn độc lập quốc tế về sự kiện này còn chưa đồng nhất. Chính chuỗi tấn công này là cơ sở thực tế để Hà Nội xác định việc lật đổ Pol Pot là hành động tự vệ, không phải xâm lược chủ động, và là lý do Việt Nam quyết tâm bám trụ cho đến khi đảm bảo được một chính quyền thực sự thân thiện tại Phnom Penh.

Cơ chế kiểm soát: Ban B68 và bộ máy cố vấn
Sự hiện diện của Việt Nam tại Campuchia không chỉ là đóng quân về mặt quân sự. Ngay sau khi chiếm Phnom Penh, Việt Nam thành lập Ban B68 - trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam - là cơ quan tối cao điều hành toàn bộ chính sách đối với Campuchia. Để vận hành bộ máy này, hàng vạn "cố vấn" (gọi là chuyên gia) được cử sang Campuchia, phủ khắp từ trung ương đến tận cấp xã.

Ở cấp trung ương, mỗi bộ trưởng của chính quyền PRK đều có một hoặc một nhóm cố vấn Việt Nam đứng sau. Mọi quyết định lớn về chính trị, kinh tế, ngoại giao hay quân sự đều phải được các cố vấn này thông qua hoặc do chính họ soạn thảo. Ở cấp địa phương, các đoàn chuyên gia Việt Nam - thường ký hiệu A40, A50 - trực tiếp điều hành việc phân phối lương thực, thành lập chính quyền xã và tổ chức an ninh tại chỗ.

Các nhà sử học phương Tây nhận định rằng trong giai đoạn đầu từ 1979 đến khoảng 1985, chính quyền của các nhà lãnh đạo Campuchia như Heng Samrin và Hun Sen thực chất là một chính quyền bảo hộ - họ không có thực quyền quyết định nếu không có sự đồng ý từ Hà Nội. Nhận định này được ghi chép chi tiết nhất trong công trình của Evan Gottesman, Cambodia After the Khmer Rouge (2003), dựa trên hàng nghìn tài liệu nội bộ của PRK và phỏng vấn trực tiếp các quan chức Campuchia thời kỳ đó. Gottesman mô tả một bộ máy mà về danh nghĩa là của người Campuchia nhưng về thực chất được các cố vấn Việt Nam vận hành từ bên trong.

Mô hình này có những điểm tương đồng đáng kể về cơ chế với cách Liên Xô thiết lập các chính quyền thân Moskva ở Đông Âu sau Thế chiến II. Trong cả hai trường hợp, quân đội nước lớn tiến vào dưới ngọn cờ giải phóng, sau đó đưa các nhà lãnh đạo đã được chọn lọc trở về để lập chính quyền: Liên Xô đưa các nhà lãnh đạo cộng sản lưu vong trở về Ba Lan, Đông Đức, Hungary; còn Việt Nam đưa những người như Heng Samrin và Hun Sen - các cựu sĩ quan Khmer Đỏ đã ly khai và chạy sang Việt Nam trước khi Pol Pot sụp đổ - về Phnom Penh để lập chính quyền mới. Cả hai mô hình đều duy trì kiểm soát thông qua mạng lưới cố vấn và sự hiện diện quân sự kéo dài. Tuy nhiên, có một khác biệt quan trọng cần ghi nhận: trong khi Liên Xô duy trì kiểm soát sâu rộng ở Đông Âu qua nhiều thập kỷ và ít có dấu hiệu thu hẹp dần, Việt Nam thực chất đã bắt đầu chuyển giao thực quyền cho các nhà lãnh đạo Campuchia từ khoảng 1985 trở đi - quá trình rút cố vấn diễn ra song song với việc trao thêm quyền tự quyết cho Phnom Penh trước khi rút quân hoàn toàn năm 1989. Phép so sánh vì vậy đúng về cơ chế ban đầu nhưng không hoàn toàn đúng về quỹ đạo dài hạn.

Cái giá và kết quả
Các nhà nghiên cứu lịch sử và kinh tế quốc tế đánh giá cuộc chiến 10 năm tại Campuchia là "thiệt hại nặng nề về ngắn hạn, nhưng đạt được mục đích an ninh tối thiểu về dài hạn" - và hầu hết đồng ý rằng cái giá phải trả lớn hơn đáng kể so với những gì thu lại.

Việc duy trì khoảng 140.000–180.000 quân ở nước ngoài trong những năm cao điểm ngốn một phần lớn ngân sách quốc gia, kết hợp với lệnh cấm vận từ Mỹ, phương Tây và ASEAN, khiến Việt Nam bị loại khỏi phần lớn dòng vốn và công nghệ thế giới. Sức tàn phá của cấm vận đặc biệt nặng nề vì Việt Nam lúc đó đang ở trong giai đoạn tái thiết sau hàng thập kỷ chiến tranh chống Mỹ - đất nước cần vốn đầu tư, công nghệ và tiếp cận thị trường quốc tế hơn bất kỳ lúc nào. Bị loại khỏi Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và các tổ chức tài chính đa phương có nghĩa là Việt Nam không chỉ mất viện trợ mà còn mất toàn bộ cơ hội tiếp cận tín dụng quốc tế để phục hồi kinh tế trong nước. Lạm phát trong những năm giữa thập niên 1980 đạt mức siêu lạm phát thực sự - theo ước tính của Ngân hàng Thế giới và các nhà kinh tế độc lập, tỷ lệ hằng năm lên tới khoảng 700–800% vào năm 1986 - người dân phải ăn gạo theo sổ và xếp hàng mua nhu yếu phẩm. GDP bình quân đầu người của Việt Nam vào cuối thập niên 1980 ước tính trong khoảng 100–200 USD tùy phương pháp tính, thuộc nhóm thấp nhất thế giới thời điểm đó. Đây là hệ quả trực tiếp của việc nền kinh tế bao cấp vốn đã yếu phải gánh thêm chi phí chiến tranh trong thế bị bao vây tứ phía.

Tổn thất về nhân mạng ước tính từ 50.000 đến 100.000 binh sĩ Việt Nam tử trận và bị thương, chưa kể hàng vạn người mang di chứng sốt rét rừng. Mất mát này xảy ra ngay sau khi Việt Nam vừa bước ra khỏi cuộc chiến chống Mỹ - tức là đất nước chưa kịp phục hồi nhân lực thì đã phải tiêu hao thêm một thế hệ nữa. Trong khi đó, về phía Bắc, Việt Nam đồng thời phải căng mình đối phó với cuộc chiến biên giới dai dẳng với Trung Quốc, bao gồm các đợt pháo kích nặng nề vào khu vực Vị Xuyên, tạo thế lưỡng đầu thọ địch kéo dài nhiều năm.

Về phía lợi, kết quả thực chất thu được có hai điểm: Việt Nam đã đập tan bộ máy Khmer Đỏ tại Phnom Penh, chấm dứt các cuộc thảm sát dân thường Việt Nam dọc biên giới như vụ thảm sát Ba Chúc, và xây dựng được một chính quyền Campuchia mới - tiền thân của đảng Nhân dân Campuchia (CPP) hiện nay - do Hun Sen và các nhà lãnh đạo thân Hà Nội đứng đầu, đảm bảo sườn phía Tây không còn là bàn đạp của các thế lực thù địch. Đây là những mục tiêu an ninh tối thiểu, nhưng đạt được chúng với cái giá là một thập kỷ nghèo đói và hàng chục nghìn sinh mạng.

Vì sao rút quân vào năm 1989
Việc rút quân không phải là quyết định tự nguyện hay bộc phát. Đó là sự lựa chọn sống còn khi Việt Nam không còn nguồn lực để duy trì và khi cục diện quốc tế thay đổi hoàn toàn theo hướng bất lợi cho việc tiếp tục đóng quân.

Trụ cột tài chính của cuộc chiến là viện trợ từ Liên Xô - theo đánh giá của các nhà nghiên cứu như Nayan Chanda (Brother Enemy, 1986) và Carlyle Thayer (War by Other Means, 1989), đây là nguồn hỗ trợ quy mô lớn bao gồm cả vũ khí, nhiên liệu, lương thực và tín dụng, đóng vai trò không thể thay thế trong khả năng duy trì chiến trường của Việt Nam.

Khi Mikhail Gorbachev lên nắm quyền và theo đuổi bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc trong khuôn khổ Perestroika, Bắc Kinh đặt ra cái gọi là "Ba chướng ngại vật" (Three Obstacles) như điều kiện tiên quyết: Liên Xô rút quân khỏi Afghanistan, giảm lực lượng dọc biên giới Xô–Trung, và chấm dứt hỗ trợ cho sự hiện diện quân sự của Việt Nam tại Campuchia. Việc Campuchia được đặt ngang hàng với hai điều kiện liên quan trực tiếp đến lãnh thổ Liên Xô cho thấy đây là ưu tiên không thể nhượng bộ của Bắc Kinh. Trước áp lực đó, Liên Xô cắt giảm viện trợ cho Việt Nam - không phải bằng cách trực tiếp "ép" Hà Nội, mà bằng cách rút đi chỗ dựa tài chính mà không có nó Việt Nam không thể tiếp tục đóng quân. Hà Nội từ đó phải tự quyết định lộ trình rút quân.

Song song với đó, Đại hội Đổi Mới năm 1986 đã xác định Việt Nam không thể tiếp tục mô hình kinh tế bao cấp và chính sách đối ngoại đối đầu. Để thoát khỏi khủng hoảng kinh tế, Việt Nam buộc phải phá thế bao vây cấm vận, bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, ASEAN và hướng tới bình thường hóa với Mỹ. Điều kiện tiên quyết mà thế giới đặt ra là phải rút quân hoàn toàn khỏi Campuchia - tức là quyết định rút quân được thúc đẩy không kém phần mạnh mẽ bởi nhu cầu kinh tế trong nước so với bất kỳ sự cân nhắc chiến lược nào khác.

Về mặt thực địa, đến năm 1989, lực lượng vũ trang của chính quyền Hun Sen đã lớn mạnh đáng kể sau 10 năm được Việt Nam huấn luyện và trang bị, đủ sức tự phòng thủ trước Khmer Đỏ - một lực lượng cũng đã suy yếu nhiều do bị dồn vào rừng sâu. Điều này loại bỏ rủi ro chính quyền Phnom Penh sụp đổ ngay khi Việt Nam rút đi.

Mắt xích ngoại giao then chốt mở đường cho quyết định rút quân là chuỗi đàm phán được gọi là Jakarta Informal Meetings (JIM) - cuộc họp không chính thức tại Jakarta do Indonesia chủ trì, quy tụ đại diện của bốn phái Campuchia cùng Việt Nam, Lào và các nước ASEAN. JIM lần thứ nhất (tháng 7/1987) và JIM lần thứ hai (tháng 2/1988) không đạt được thỏa thuận toàn diện, nhưng có vai trò quan trọng là lần đầu tiên đưa tất cả các bên ngồi vào một bàn, phá vỡ thế cô lập ngoại giao tuyệt đối mà Việt Nam và PRK phải chịu từ 1979. Chính từ nền tảng JIM, kết hợp với áp lực từ việc Liên Xô rút hỗ trợ và nhu cầu Đổi Mới trong nước, Hà Nội mới có đủ điều kiện để tuyên bố rút quân một cách có kiểm soát - không phải rút chạy mà rút trong thế đàm phán, có bảo đảm quốc tế nhất định.

Cuối tháng 9/1989, Việt Nam rút những đơn vị quân đội cuối cùng về nước - lễ tuyên bố hoàn thành rút quân diễn ra ngày 26/9, dù một số nguồn ghi nhận các hoạt động chuyển quân kéo dài đến ngày 29/9 tùy theo địa bàn cụ thể. Tuy nhiên, việc rút quân năm 1989 không đồng nghĩa với việc chấm dứt xung đột: Khmer Đỏ vẫn còn hoạt động, và các bên Campuchia vẫn tiếp tục giao tranh lẫn đàm phán trong hai năm tiếp theo. Hiệp định Hòa bình Paris về Campuchia được ký kết vào tháng 10/1991, thiết lập cơ chế giám sát của LHQ (UNTAC) và lộ trình tổ chức bầu cử - đây mới là điểm khép lại chương xung đột về mặt pháp lý quốc tế, hai năm sau khi người lính Việt Nam cuối cùng về nước.

Mâu thuẫn quan hệ Việt Nam–Campuchia: Ân nhân hay kẻ chiếm đóng
Góc nhìn của Việt Nam: nếu quân đội Việt Nam không đánh chiếm Phnom Penh vào tháng 1/1979, chế độ Pol Pot có thể đã giết thêm hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu người Campuchia. Việt Nam mở lại trường học, bệnh viện, chùa chiền và hồi sinh một quốc gia gần như đã chết lâm sàng. Cái giá bằng xương máu - gần 100.000 binh sĩ tử trận và bị thương - tạo ra tâm lý muốn được thừa nhận mà người Việt Nam cảm thấy là hoàn toàn chính đáng.

Góc nhìn của người Campuchia - đặc biệt là giới trẻ và phe đối lập - lại dựa trên trải nghiệm trực tiếp khác hẳn. Họ nhìn thấy lính Việt Nam đóng quân khắp nơi, tiếng Việt được sử dụng trong các cơ quan, và người Campuchia không có quyền tự quyết. Việc đóng quân 10 năm, cộng với bộ máy cố vấn của Ban B68 kiểm soát từ trung ương đến địa phương, đã biến hình ảnh "cứu tinh" thành hình ảnh "kẻ chiếm đóng" trong tâm thức của một thế hệ. Nếu Việt Nam lật đổ Pol Pot rồi rút ngay trong năm 1979, nhận thức lịch sử của người Campuchia về giai đoạn này có thể đã rất khác.

Nỗi sợ lịch sử càng khuếch đại sự bất tín. Người Campuchia mang nỗi sợ mang tính thâm căn cố đế đối với Việt Nam, bắt nguồn từ thế kỷ 18–19 dưới thời nhà Nguyễn. Giai đoạn 1835–1840 dưới triều Minh Mạng là tiền lệ lịch sử rõ ràng nhất: Việt Nam đặt tên hành chính cho phần lãnh thổ Campuchia đang kiểm soát là "Trấn Tây Thành," đổi tên địa danh Khmer sang tên Việt và thực hiện chính sách đồng hóa văn hóa trực tiếp - trước khi bị người Campuchia nổi dậy đẩy lui vào năm 1841. Đây không phải nhận định mơ hồ về "quá trình Nam tiến" mà là chính sách có tên, có mốc, có nội dung cụ thể, giải thích tại sao nỗi sợ "bị đồng hóa" của người Campuchia không phải hoang tưởng mà có tiền lệ thực sự. Các nghiên cứu về lịch sử giáo dục Campuchia ghi nhận rằng hình ảnh Việt Nam như thế lực bành trướng phương Nam là chủ đề nhất quán trong chương trình lịch sử nhiều thế hệ - kế thừa trực tiếp ký ức về giai đoạn đó. Khi quân Việt Nam ở lại suốt một thập kỷ, nỗi sợ đó lập tức bị đánh thức, và lo ngại Việt Nam đang thực hiện tham vọng biến Campuchia thành một phần của "Liên bang Đông Dương" trở thành một luận điểm chính trị có sức lan tỏa mạnh.

Vấn đề biên giới và di dân tiếp tục làm trầm trọng thêm mâu thuẫn đến tận ngày nay. Trong 10 năm đóng quân, một lượng người gốc Việt di cư sang Campuchia sinh sống, đặc biệt quanh khu vực Biển Hồ. Các chính trị gia đối lập Campuchia cũng đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam lợi dụng giai đoạn đó để chiếm đất và dời cột mốc biên giới - những cáo buộc chưa được xác minh độc lập đầy đủ nhưng được khai thác triệt để như quân bài dân tộc chủ nghĩa để kiếm phiếu bầu, khiến "bài Việt Nam" trở thành một công cụ chính trị nội địa thường trực.

Các học giả quốc tế đặt tên cho giai đoạn 1979–1989 của Việt Nam tại Campuchia bằng một thuật ngữ trung tính: "Một cuộc can thiệp quân sự có tính nhân đạo sâu sắc, nhưng phục vụ cho lợi ích an ninh vị kỷ." Hà Nội tấn công vì Pol Pot đã tấn công biên giới Việt Nam và thảm sát dân thường Việt Nam trước - đó là động cơ tự vệ không thể phủ nhận. Điểm mấu chốt mà phần lớn học giả đồng ý là: nếu Khmer Đỏ không tấn công Việt Nam trước, khả năng cao Hà Nội đã không phát động chiến dịch quy mô đó vào tháng 12/1978. Chính sự phụ thuộc vào điều kiện này - can thiệp xảy ra vì bị khiêu khích chứ không phải vì chủ động lên kế hoạch nhân đạo - giải thích tại sao lập luận "ân huệ" không có sức thuyết phục tương đương với người Campuchia như với người Việt.

Ở chiều ngược lại, chính quyền hiện tại của Hun Sen - và nay là Hun Manet - vẫn chính thức coi ngày 7/1 là "Ngày chiến thắng chế độ diệt chủng" và công khai cảm ơn Việt Nam. Nhưng đối với dân chúng và các lực lượng chính trị đối lập, thừa nhận ơn huệ của Việt Nam đồng nghĩa với việc chấp nhận sự yếu thế về vị thế quốc gia - một cái giá chính trị mà không đảng đối lập nào muốn trả. Sự khác biệt giữa lập trường chính thức của chính phủ và nhận thức của dân chúng phản ánh chính xác khoảng cách giữa hai hệ thước đo đó.

Có một sự bất cân xứng cấu trúc nằm ở trung tâm của mâu thuẫn này: ân huệ là sự kiện xảy ra một lần trong quá khứ, không lặp lại và không tích lũy thêm theo thời gian. Tổn thương chủ quyền thì ngược lại - nó lớn dần theo từng năm đóng quân, từng cố vấn được cử sang, từng quyết định phải chờ Hà Nội phê duyệt. Mỗi năm Việt Nam ở lại, khoản nợ ân huệ trong mắt người Việt không tăng thêm bao nhiêu, nhưng cảm giác bị xâm phạm chủ quyền trong mắt người Campuchia thì lớn dần.

Ảnh: Quân đội Việt Nam rút quân hoàn toàn khỏi Campuchia vào tháng 9 năm 1989. Nguồn: Chip HIRES / Gamma-Rapho via Getty Images
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom