- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,401
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Ai Cập, Israel và kênh đào Suez 1967 - 1973
1. Bối cảnh sau chiến tranh 6 ngày
Sau thất bại nặng nề trong Chiến tranh Sáu Ngày tháng 6 năm 1967, Ai Cập rơi vào một tình thế mà người ta gọi là "không chiến tranh, không hòa bình" - không đủ lực lượng để phát động một cuộc tấn công toàn diện, nhưng cũng không chấp nhận đàm phán theo các điều kiện Israel đưa ra.
Toàn bộ bán đảo Sinai, kéo dài đến bờ đông kênh đào Suez, đã nằm dưới quyền kiểm soát của Israel. Đây là tổn thất lãnh thổ mà không một chính phủ Ai Cập nào có thể chấp nhận về mặt chính trị.
Tháng 9 năm 1967, các quốc gia Arab tại Hội nghị Khartoum công bố "Ba Không": không hòa bình, không công nhận, không đàm phán với Israel.
Tuyên bố này đóng cửa gần như hoàn toàn mọi con đường giải quyết ngoại giao, và Tổng thống Gamal Abdel Nasser của Ai Cập tin rằng chỉ có áp lực quân sự liên tục mới có thể buộc Israel rút lui hoặc thúc đẩy cộng đồng quốc tế can thiệp.
2. Cuộc tiêu hao dọc kênh đào Suez
Các cuộc đụng độ dọc kênh Suez nổ ra ngay sau khi tiếng súng của Chiến tranh Sáu Ngày im lặng.
Tháng 7 năm 1967, pháo binh Ai Cập bắt đầu nã đạn vào các vị trí phòng thủ của Israel trên bờ đông. Ngày 21 tháng 10 năm 1967, hải quân Ai Cập đánh chìm tàu khu trục INS Eilat của Israel bằng tên lửa do Liên Xô sản xuất ngay trong vùng biển quốc tế gần Port Said, khiến 47 thủy thủ thiệt mạng - đây được xem là lần đầu tiên trong lịch sử hải chiến hiện đại một tàu chiến bị đánh chìm bằng tên lửa chống hạm phóng từ tàu mặt nước.
Israel đáp trả bằng pháo kích vào các cơ sở lọc dầu gần thành phố Suez, khiến hàng vạn dân thường phải di tản. Đến cuối năm 1968, cuộc xung đột tuy chưa có tên chính thức nhưng đã gây tổn thất đáng kể cho cả hai bên.
Ngày 8 tháng 3 năm 1969, Nasser tuyên bố lệnh ngừng bắn từ Chiến tranh Sáu Ngày đã hết hiệu lực và ra lệnh gia tăng các hoạt động quân sự dọc kênh Suez, khởi động một chiến dịch tiêu hao có tổ chức gồm pháo binh, tập kích và tấn công liên tục - giai đoạn được gọi là Chiến tranh Tiêu Hao theo đúng nghĩa của nó.
Chiến lược của ông dựa trên một phép tính nhân khẩu học đơn giản: dân số Ai Cập gấp nhiều lần Israel, và quân đội Israel phụ thuộc lớn vào lực lượng dự bị. Nếu Ai Cập duy trì áp lực liên tục bằng pháo binh và các hoạt động tiêu hao kéo dài, Israel sẽ không thể gánh nổi tổn thất về người và kinh tế trong dài hạn.
3. Tuyến phòng thủ Bar-Lev và thế trận của Israel
Phản ứng của Israel trên mặt trận phòng thủ là xây dựng Tuyến Bar-Lev dọc bờ đông kênh Suez, bắt đầu từ cuối năm 1968, đặt theo tên Tham mưu trưởng Haim Bar-Lev. Công trình này trở thành dự án công trình quân sự lớn nhất từ trước đến nay mà Israel từng thực hiện.
Tuyến Bar-Lev kéo dài khoảng 150 km dọc kênh đào, bao gồm một bờ đê cát khổng lồ cao từ 20 đến 25 mét nghiêng về phía kênh đào ở góc 45 đến 65 độ, được gia cố thêm bằng tường bê tông phía sau.
Moshe Dayan từng mô tả bản thân kênh Suez là "một trong những chướng ngại chống tăng tốt nhất thế giới", và tuyến phòng thủ được xây dựng nhằm khuếch đại thêm lợi thế tự nhiên đó. Phía sau bờ đê là khoảng 22 pháo đài với các lô cốt bê tông kiên cố, mỗi pháo đài thiết kế để đủ sức chứa một đại đội quân, đặt cách nhau đều đặn và nối với nhau bằng hệ thống đường quân sự phức tạp.
Israel còn lắp đặt cả đường ống dẫn dầu thô dưới lòng kênh, với ý định bơm dầu lên mặt nước và châm lửa để tạo thành một bức tường lửa ngăn bộ binh vượt sông - tuy nhiên hệ thống này sau này được xác nhận là không đáng tin cậy.
Mục tiêu chiến thuật của tuyến này không phải là bất khả xâm phạm tuyệt đối mà là một hệ thống cảnh báo sớm và trì hoãn đủ lâu để lực lượng dự bị Israel có thể huy động và phản công. Các nhà hoạch định Israel ước tính đối phương sẽ cần ít nhất 24 đến 48 giờ để phá vỡ bờ đê cát và bắc cầu qua kênh.
4. Diễn biến cuộc chiến 1969 - 1970
Từ tháng 3 năm 1969, các trận địa pháo quy mô lớn trở thành hiện thực hàng ngày dọc kênh Suez. Ai Cập sử dụng ưu thế tuyệt đối về pháo binh, các máy bay MiG thế hệ mới, cố vấn Liên Xô và hệ thống tên lửa phòng không SAM tiên tiến để gây tổn thất nặng cho Israel.
Đến giữa tháng 7 năm 1969, trước tình trạng thương vong ngày càng tăng, Thủ tướng Golda Meir - người kế nhiệm Levi Eshkol sau khi ông này bất ngờ qua đời vào tháng 2 năm 1969 - quyết định leo thang bằng không quân.
Israel triển khai chiến thuật "phản ứng bất cân xứng", trong đó mỗi đòn tấn công của Ai Cập đều bị đáp trả với mức độ lớn hơn nhiều.
Đến tháng 12 năm 1969, không quân Israel đã gây tổn thất nặng cho hệ thống phòng không của Ai Cập dọc kênh đào, làm suy yếu đáng kể khả năng kiểm soát không phận của Cairo trong một thời gian.
Từ đầu năm 1970, Israel mở rộng phạm vi tấn công sâu vào nội địa Ai Cập, ném bom vào các mục tiêu trong vùng đồng bằng sông Nile và thậm chí ở ngoại ô Cairo. Các thành phố dọc bờ tây kênh đào như Ismailia, Suez và Port Said bị tàn phá nặng nề, buộc gần một triệu dân thường phải di tản sâu vào đất liền.
Trước tình huống nguy cấp, ngày 22 tháng 1 năm 1970, Nasser bí mật bay đến Moskva để trực tiếp cầu viện Liên Xô. Đáp lại, từ tháng 3 năm 1970 Liên Xô triển khai sang Ai Cập một lực lượng phòng không quy mô lớn mang tên Chiến dịch Kavkaz, gồm các tổ hợp tên lửa SAM thế hệ mới, đơn vị radar và một số phi đội tiêm kích MiG-21 do chính phi công Liên Xô điều khiển, đóng tại các căn cứ riêng biệt với không quân Ai Cập.
Số nhân sự Liên Xô tại Ai Cập tăng lên đến hơn 10.000 người vào giữa năm 1970. Đây là một bước leo thang mang tính lịch sử, đẩy xung đột Ai Cập-Israel trở thành một trong những cuộc đối đầu trực tiếp hiếm hoi giữa lực lượng Liên Xô và Israel trong toàn bộ thời kỳ Chiến tranh Lạnh, với cao điểm là trận không chiến ngày 30 tháng 7 năm 1970 mang tên Chiến dịch Rimon 20, khi không quân Israel bắn hạ năm máy bay MiG-21 do phi công Liên Xô lái mà không chịu tổn thất nào.
Mặt trận phía đông cũng không kém phần căng thẳng. Dọc các đường ngừng bắn với Jordan và Syria, các lực lượng Palestine liên tục mở các đợt tấn công vào lãnh thổ Israel, với sự hỗ trợ ẩn hay hiện của quân đội chính quy Jordan và Syria.
Tháng 3 năm 1968, Israel tổ chức cuộc tấn công quy mô lớn vào thị trấn Karameh, Jordan, nơi đặt trụ sở chính của lực lượng PLO, nhưng vấp phải sức kháng cự quyết liệt từ cả PLO lẫn quân đội Jordan.
5. Kết thúc và chuyển giao quyền lực
Khi thế trận trên không ngày càng trở nên bất lợi cho Ai Cập, Nasser tìm đến con đường ngoại giao.
Ngày 19 tháng 6 năm 1970, Ngoại trưởng Mỹ William Rogers công bố một kế hoạch ngừng bắn mới, quy định vùng đình chiến quân sự trên mỗi bên kênh Suez và kêu gọi các bên quay lại đàm phán trên cơ sở Nghị quyết 242 của Liên Hợp Quốc. Ai Cập và Israel đều chấp nhận.
Ngày 7 tháng 8 năm 1970, lệnh ngừng bắn có hiệu lực. Biên giới không thay đổi so với khi cuộc chiến bắt đầu, và không có cam kết nghiêm túc nào về đàm phán hòa bình.
Ngay sau đó, với sự hậu thuẫn về trang thiết bị từ Liên Xô, Ai Cập di chuyển các tổ hợp tên lửa SAM đến gần kênh đào và xây dựng hệ thống phòng không dày đặc nhất từ trước đến nay tại khu vực này. Israel và Mỹ xem đây là vi phạm tinh thần thỏa thuận đình chiến vừa ký, và đây trở thành tiền đề quan trọng cho cuộc chiến tiếp theo ba năm sau.
Ngày 28 tháng 9 năm 1970, Nasser đột ngột qua đời vì nhồi máu cơ tim. Người kế nhiệm ông, Anwar Sadat, không nối lại chiến sự nhưng cũng không ngồi yên. Ông tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc tái thiết và cải tổ quân đội, chuẩn bị cho một cuộc tấn công khác nhắm vào thế mạnh thực sự của Israel thay vì những điểm yếu đã bộc lộ trong Chiến tranh Tiêu Hao.
Về con số tổn thất trong Chiến tranh Tiêu Hao, các nguồn đưa ra những con số rất khác nhau. Theo sử gia Ze'ev Schiff, khoảng 921 người Israel đã thiệt mạng trong giai đoạn này, trong đó có 694 quân nhân. Về phía Ai Cập, cựu Tham mưu trưởng Saad el-Shazly ghi nhận ít nhất 2.882 người Ai Cập tử trận.
6. Sadat và cái bẫy chiến lược
Kế hoạch của Sadat xuất phát từ nhận thức rõ ràng về những gì đã sai trong Chiến tranh Tiêu Hao.
Israel đã chiến thắng nhờ ưu thế không quân tuyệt đối và khả năng phản ứng nhanh của lực lượng thiết giáp. Để vô hiệu hóa hai ưu thế đó, Ai Cập đầu tư mạnh vào tên lửa phòng không SAM tạo thành một lớp ô phòng thủ dày đặc, và trang bị cho bộ binh tên lửa chống tăng Sagger của Liên Xô để đối phó với xe tăng Israel.
Quan trọng hơn, Sadat hiểu rằng mục tiêu của ông không cần phải là đánh bại Israel về mặt quân sự. Điều ông cần là một chiến thắng đủ lớn về mặt tâm lý và chính trị để phá vỡ thế bế tắc ngoại giao, đặt lại vấn đề Sinai lên bàn đàm phán theo những điều kiện có lợi hơn cho Ai Cập.
Syria của Hafez al-Assad chia sẻ mục tiêu tương đương trên mặt trận phía bắc: lấy lại Cao nguyên Golan mà Israel đã chiếm vào năm 1967.
Hai nước phối hợp chặt chẽ trong bí mật, lựa chọn ngày tấn công với độ chính xác tối đa về mặt tâm lý - ngày lễ Yom Kippur, ngày linh thiêng nhất trong lịch Do Thái, khi toàn bộ nước Israel gần như tê liệt: không đài phát thanh, không truyền hình, không giao thông, không hoạt động thương mại.
Năm 1973, Yom Kippur trùng với tháng Ramadan của người Hồi giáo.
Trong khi Sadat lặng lẽ xây dựng lại quân đội, phía Israel mắc phải một sai lầm nhận thức nghiêm trọng mà tài liệu sử học thường gọi là "the Concept" hoặc theo cách phát âm Hebrew là "conceptzia" - một khung nhận thức chiến lược, không phải một thuật ngữ Hebrew nguyên gốc mà là cách các nhà nghiên cứu mô tả niềm tin của cơ quan tình báo quân sự AMAN.
Theo khung nhận thức này, các quốc gia Arab sẽ không tiến hành chiến tranh toàn diện với Israel nếu không có lực lượng không quân đủ sức tấn công vào chiều sâu lãnh thổ Israel và tên lửa đạn đạo đối đất.
Vì Ai Cập chưa đáp ứng được hai điều kiện đó, tình báo Israel kết luận rằng xác suất chiến tranh là thấp. Khung nhận thức này khiến các dấu hiệu cảnh báo ngày càng rõ ràng trong tháng 9 và đầu tháng 10 năm 1973 bị bác bỏ hoặc giải thích theo hướng vô hại.
Sau chiến tranh, Ủy ban điều tra Agranat do Chánh án Tòa án Tối cao Shimon Agranat chủ trì kết luận rằng cơ quan tình báo đã có đủ thông tin cảnh báo nhưng đã bỏ qua chúng vì chúng mâu thuẫn với khung nhận thức đó.
7. Cuộc tấn công ngày 6.10.1973
Lúc 14 giờ ngày 6 tháng 10 năm 1973, Ai Cập và Syria đồng thời tấn công Israel trên hai mặt trận, trong chiến dịch mang tên Chiến dịch Badr.
Trước đó vài giờ, buổi sáng cùng ngày, Thủ tướng Golda Meir đã họp với các tướng lĩnh khi nhận được cảnh báo về khả năng tấn công, nhưng bà từ chối ra đòn phủ đầu vì e ngại mất sự ủng hộ của phương Tây nếu Israel là bên khai chiến trước.
Trên mặt trận phía nam, hơn 2.000 khẩu pháo Ai Cập khai hỏa đồng loạt trong 53 phút, tiếp theo là một đợt không kích lớn của hơn 200 máy bay chiến đấu nhắm vào các căn cứ không quân và trận địa phòng thủ của Israel.
Công binh Ai Cập sử dụng một giải pháp mà không ai ở phía Israel ngờ tới: họ dùng các máy bơm áp lực cao nhập từ Đức và Anh để bơm nước kênh đào thẳng vào bờ đê cát của Tuyến Bar-Lev, đục thủng khoảng 70 lỗ hổng qua bức tường từng được xem là bất khả xâm phạm.
Trong khoảng hai đến bốn giờ, bờ đê cát bị phá vỡ hoàn toàn và bộ binh Ai Cập tràn qua; các pháo đài riêng lẻ vẫn kháng cự nhưng bị bao vây và hầu hết đầu hàng trong những ngày tiếp theo. Đến nửa đêm cùng ngày, đã có mười cây cầu và năm mươi phà chuyển 80.000 quân Ai Cập vượt kênh, đứng vững trên bờ đông.
Đến ngày 9 tháng 10, Ai Cập đã kiểm soát hầu hết bờ đông kênh Suez. Trên mặt trận phía bắc, xe tăng Syria đã chọc thủng các vị trí Israel và tiến sâu vào Cao nguyên Golan, đẩy Israel đến bên bờ sụp đổ trên cả hai mặt trận đồng thời.
8. Cuộc phản công và trận chiến ở nông trại Trung Hoa
Các đợt phản công thiết giáp ngay lập tức của Israel thất bại nặng nề trước tên lửa Sagger do bộ binh Ai Cập cầm tay và hệ thống SAM ngăn không quân Israel hoạt động hiệu quả.
Tuy nhiên, sai lầm chiến lược đến từ phía Ai Cập vào ngày 14 tháng 10 đã đảo chiều tình thế: Tổng thống Sadat ra lệnh cho quân đội tiến xa hơn về phía đông, vượt ra ngoài vùng bảo vệ của các tổ hợp SAM. Không còn ô phòng không che chắn, xe tăng Ai Cập lập tức trở thành mục tiêu dễ dàng cho không quân và thiết giáp Israel. Trong ngày 14 tháng 10, Israel tiêu diệt hơn 250 xe tăng Ai Cập với tổn thất tối thiểu.
Ngay sau đó, Israel lập kế hoạch phản công chiến lược: vượt kênh Suez sang bờ tây, bao vây Tập đoàn quân 3 của Ai Cập và tiến thẳng vào đất Ai Cập. Chốt chặn chiến thuật của kế hoạch này là Nông trại Trung Hoa - tên lính Israel đặt cho một trạm nghiên cứu nông nghiệp cũ của Ai Cập mà họ tình cờ tưởng nhầm là của người Trung Quốc vì nhìn thấy chữ Nhật trên thiết bị.
Từ ngày 15 đến 17 tháng 10, lực lượng dù và thiết giáp Israel đánh nhau giành từng tấc đất tại đây trong một trong những trận đánh dữ dội và đẫm máu nhất của toàn bộ cuộc chiến. Thiệt hại về người ở cả hai bên đều rất nặng, nhưng Israel giữ được hành lang tiếp cận kênh đào.
Ngày 15 tháng 10, Tướng Ariel Sharon dẫn đầu cuộc vượt kênh tại Deversoir; đến ngày 18 tháng 10, các sư đoàn thiết giáp dưới quyền Tướng Avraham Adan và Kalman Magen đã bắc cầu sang bờ tây.
Đến ngày 22 tháng 10, quân Israel từ bờ tây tiến 80 km về phía nam, đến trước cổng thành Suez, hoàn thành vòng vây bao quanh Tập đoàn quân 3 Ai Cập với 45.000 quân. Moshe Dayan, khi đi thị sát chiến trường sau trận Nông trại Trung Hoa, đã ghi lại:
"Tôi không phải người xa lạ với chiến tranh hay cảnh chiến trường, nhưng tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng như thế này. Đây là một cánh đồng tàn sát trải dài đến tận chân trời."
9. Kết thúc chiến tranh và hậu quả tức thời
Ngày 25 tháng 10 năm 1973, lệnh ngừng bắn do Liên Hợp Quốc bảo trợ có hiệu lực.
Tại thời điểm đó, Israel chiếm giữ khoảng 1.500 km2 lãnh thổ phía tây kênh Suez và đang bao vây Tập đoàn quân 3 Ai Cập. Trên mặt trận phía bắc, quân Israel đã đẩy lùi Syria ra khỏi Golan và tiến thêm vào lãnh thổ Syria, đến trong tầm đại bác của Damascus.
Tổn thất của cuộc chiến rất nặng: phía Arab có khoảng 19.000 quân thiệt mạng và 51.000 bị thương; phía Israel mất hơn 2.500 quân.
Tổng thống Nixon đã ra lệnh tổ chức cầu không vận khẩn cấp mang tên Chiến dịch Nickel Grass để tiếp tế vũ khí cho Israel - tuy nhiên ông trì hoãn vài ngày trước khi cho lệnh chính thức, một động thái được đọc là tín hiệu ngầm thiện chí với Ai Cập.
Liên Xô đáp trả bằng việc tổ chức không vận và vận tải biển riêng cho Ai Cập và Syria ngay từ ngày 9 tháng 10, ước tính chuyển khoảng 12.500 đến 15.000 tấn vật liệu quân sự bằng đường không và hàng chục nghìn tấn khác bằng đường biển, phần lớn dành cho Syria.
Căng thẳng leo thang đến mức Mỹ nâng cấp độ cảnh báo quốc phòng DefCon lên mức 3, phản ứng trước các dấu hiệu Liên Xô có thể can thiệp trực tiếp.
Về chính trị nội bộ Israel, cuộc chiến gây chấn động sâu sắc. Thủ tướng Golda Meir và Bộ trưởng Quốc phòng Moshe Dayan chịu làn sóng chỉ trích dữ dội vì sự bất cẩn trong đánh giá tình báo và chuẩn bị. Tháng 4 năm 1974, Golda Meir từ chức.
10. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ và con đường đến Camp David
Ngày 17 tháng 10 năm 1973, trong lúc chiến sự vẫn đang tiếp diễn, Tổ chức các nước Arab xuất khẩu dầu mỏ (OAPEC) tuyên bố cắt giảm sản lượng 5% mỗi tháng và áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ hoàn toàn nhắm vào Mỹ và Hà Lan vì đã ủng hộ Israel.
Trong vài tuần, toàn bộ các thành viên Arab của OPEC gia nhập. Giá dầu thô tăng từ dưới 3 đô la lên hơn 11 đô la một thùng trong vài tháng - mức tăng gần bốn lần.
Lệnh cấm vận kéo dài đến tháng 3 năm 1974, nhưng hậu quả của nó kéo dài cả thập kỷ: suy thoái kinh tế trên diện rộng ở các nước công nghiệp, xăng dầu thiếu hụt, lạm phát và sự thay đổi căn bản trong chính sách năng lượng của phương Tây.
Về mặt quân sự, Israel giữ được lợi thế cuối cùng trên chiến trường, bao vây được Tập đoàn quân 3 Ai Cập và đứng sâu trên lãnh thổ cả Ai Cập và Syria khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực. Nhưng cú sốc ban đầu của cuộc tấn công, những ngày đầu thảm họa và tổn thất nhân mạng khổng lồ đã làm lung lay niềm tin của người Israel vào tính bất khả xâm phạm của đất nước mình sau chiến thắng năm 1967.
Về phía Ai Cập, mặc dù Tập đoàn quân 3 bị bao vây và quân Israel đứng ngay trên đất Ai Cập, "cuộc vượt sông" vẫn được giới nghiên cứu và chính Ai Cập xem là một thắng lợi tâm lý và chính trị quan trọng - lần đầu tiên kể từ 1948, quân Arab đã vượt qua được tuyến phòng thủ Israel và giữ vững trận địa, qua đó đạt được mục tiêu chính trị là phá vỡ thế bế tắc ngoại giao kéo dài từ 1967.
Chính sự kết hợp nghịch lý đó - Israel thắng về quân sự, Ai Cập thắng về tâm lý - tạo ra nền tảng cho ngoại giao.
Ngoại trưởng Mỹ Henry Kissinger tiến hành "ngoại giao con thoi" giữa Cairo và Tel Aviv, dần dần xây dựng các thỏa thuận giải giáp từng bước.
Quá trình đó dẫn đến Hiệp định Camp David năm 1978 và Hiệp ước hòa bình Ai Cập - Israel năm 1979 - hiệp ước hòa bình đầu tiên giữa Israel và một quốc gia Arab, trong đó Israel cam kết rút hoàn toàn khỏi Sinai.
1. Bối cảnh sau chiến tranh 6 ngày
Sau thất bại nặng nề trong Chiến tranh Sáu Ngày tháng 6 năm 1967, Ai Cập rơi vào một tình thế mà người ta gọi là "không chiến tranh, không hòa bình" - không đủ lực lượng để phát động một cuộc tấn công toàn diện, nhưng cũng không chấp nhận đàm phán theo các điều kiện Israel đưa ra.
Toàn bộ bán đảo Sinai, kéo dài đến bờ đông kênh đào Suez, đã nằm dưới quyền kiểm soát của Israel. Đây là tổn thất lãnh thổ mà không một chính phủ Ai Cập nào có thể chấp nhận về mặt chính trị.
Tháng 9 năm 1967, các quốc gia Arab tại Hội nghị Khartoum công bố "Ba Không": không hòa bình, không công nhận, không đàm phán với Israel.
Tuyên bố này đóng cửa gần như hoàn toàn mọi con đường giải quyết ngoại giao, và Tổng thống Gamal Abdel Nasser của Ai Cập tin rằng chỉ có áp lực quân sự liên tục mới có thể buộc Israel rút lui hoặc thúc đẩy cộng đồng quốc tế can thiệp.
2. Cuộc tiêu hao dọc kênh đào Suez
Các cuộc đụng độ dọc kênh Suez nổ ra ngay sau khi tiếng súng của Chiến tranh Sáu Ngày im lặng.
Tháng 7 năm 1967, pháo binh Ai Cập bắt đầu nã đạn vào các vị trí phòng thủ của Israel trên bờ đông. Ngày 21 tháng 10 năm 1967, hải quân Ai Cập đánh chìm tàu khu trục INS Eilat của Israel bằng tên lửa do Liên Xô sản xuất ngay trong vùng biển quốc tế gần Port Said, khiến 47 thủy thủ thiệt mạng - đây được xem là lần đầu tiên trong lịch sử hải chiến hiện đại một tàu chiến bị đánh chìm bằng tên lửa chống hạm phóng từ tàu mặt nước.
Israel đáp trả bằng pháo kích vào các cơ sở lọc dầu gần thành phố Suez, khiến hàng vạn dân thường phải di tản. Đến cuối năm 1968, cuộc xung đột tuy chưa có tên chính thức nhưng đã gây tổn thất đáng kể cho cả hai bên.
Ngày 8 tháng 3 năm 1969, Nasser tuyên bố lệnh ngừng bắn từ Chiến tranh Sáu Ngày đã hết hiệu lực và ra lệnh gia tăng các hoạt động quân sự dọc kênh Suez, khởi động một chiến dịch tiêu hao có tổ chức gồm pháo binh, tập kích và tấn công liên tục - giai đoạn được gọi là Chiến tranh Tiêu Hao theo đúng nghĩa của nó.
Chiến lược của ông dựa trên một phép tính nhân khẩu học đơn giản: dân số Ai Cập gấp nhiều lần Israel, và quân đội Israel phụ thuộc lớn vào lực lượng dự bị. Nếu Ai Cập duy trì áp lực liên tục bằng pháo binh và các hoạt động tiêu hao kéo dài, Israel sẽ không thể gánh nổi tổn thất về người và kinh tế trong dài hạn.
3. Tuyến phòng thủ Bar-Lev và thế trận của Israel
Phản ứng của Israel trên mặt trận phòng thủ là xây dựng Tuyến Bar-Lev dọc bờ đông kênh Suez, bắt đầu từ cuối năm 1968, đặt theo tên Tham mưu trưởng Haim Bar-Lev. Công trình này trở thành dự án công trình quân sự lớn nhất từ trước đến nay mà Israel từng thực hiện.
Tuyến Bar-Lev kéo dài khoảng 150 km dọc kênh đào, bao gồm một bờ đê cát khổng lồ cao từ 20 đến 25 mét nghiêng về phía kênh đào ở góc 45 đến 65 độ, được gia cố thêm bằng tường bê tông phía sau.
Moshe Dayan từng mô tả bản thân kênh Suez là "một trong những chướng ngại chống tăng tốt nhất thế giới", và tuyến phòng thủ được xây dựng nhằm khuếch đại thêm lợi thế tự nhiên đó. Phía sau bờ đê là khoảng 22 pháo đài với các lô cốt bê tông kiên cố, mỗi pháo đài thiết kế để đủ sức chứa một đại đội quân, đặt cách nhau đều đặn và nối với nhau bằng hệ thống đường quân sự phức tạp.
Israel còn lắp đặt cả đường ống dẫn dầu thô dưới lòng kênh, với ý định bơm dầu lên mặt nước và châm lửa để tạo thành một bức tường lửa ngăn bộ binh vượt sông - tuy nhiên hệ thống này sau này được xác nhận là không đáng tin cậy.
Mục tiêu chiến thuật của tuyến này không phải là bất khả xâm phạm tuyệt đối mà là một hệ thống cảnh báo sớm và trì hoãn đủ lâu để lực lượng dự bị Israel có thể huy động và phản công. Các nhà hoạch định Israel ước tính đối phương sẽ cần ít nhất 24 đến 48 giờ để phá vỡ bờ đê cát và bắc cầu qua kênh.
4. Diễn biến cuộc chiến 1969 - 1970
Từ tháng 3 năm 1969, các trận địa pháo quy mô lớn trở thành hiện thực hàng ngày dọc kênh Suez. Ai Cập sử dụng ưu thế tuyệt đối về pháo binh, các máy bay MiG thế hệ mới, cố vấn Liên Xô và hệ thống tên lửa phòng không SAM tiên tiến để gây tổn thất nặng cho Israel.
Đến giữa tháng 7 năm 1969, trước tình trạng thương vong ngày càng tăng, Thủ tướng Golda Meir - người kế nhiệm Levi Eshkol sau khi ông này bất ngờ qua đời vào tháng 2 năm 1969 - quyết định leo thang bằng không quân.
Israel triển khai chiến thuật "phản ứng bất cân xứng", trong đó mỗi đòn tấn công của Ai Cập đều bị đáp trả với mức độ lớn hơn nhiều.
Đến tháng 12 năm 1969, không quân Israel đã gây tổn thất nặng cho hệ thống phòng không của Ai Cập dọc kênh đào, làm suy yếu đáng kể khả năng kiểm soát không phận của Cairo trong một thời gian.
Từ đầu năm 1970, Israel mở rộng phạm vi tấn công sâu vào nội địa Ai Cập, ném bom vào các mục tiêu trong vùng đồng bằng sông Nile và thậm chí ở ngoại ô Cairo. Các thành phố dọc bờ tây kênh đào như Ismailia, Suez và Port Said bị tàn phá nặng nề, buộc gần một triệu dân thường phải di tản sâu vào đất liền.
Trước tình huống nguy cấp, ngày 22 tháng 1 năm 1970, Nasser bí mật bay đến Moskva để trực tiếp cầu viện Liên Xô. Đáp lại, từ tháng 3 năm 1970 Liên Xô triển khai sang Ai Cập một lực lượng phòng không quy mô lớn mang tên Chiến dịch Kavkaz, gồm các tổ hợp tên lửa SAM thế hệ mới, đơn vị radar và một số phi đội tiêm kích MiG-21 do chính phi công Liên Xô điều khiển, đóng tại các căn cứ riêng biệt với không quân Ai Cập.
Số nhân sự Liên Xô tại Ai Cập tăng lên đến hơn 10.000 người vào giữa năm 1970. Đây là một bước leo thang mang tính lịch sử, đẩy xung đột Ai Cập-Israel trở thành một trong những cuộc đối đầu trực tiếp hiếm hoi giữa lực lượng Liên Xô và Israel trong toàn bộ thời kỳ Chiến tranh Lạnh, với cao điểm là trận không chiến ngày 30 tháng 7 năm 1970 mang tên Chiến dịch Rimon 20, khi không quân Israel bắn hạ năm máy bay MiG-21 do phi công Liên Xô lái mà không chịu tổn thất nào.
Mặt trận phía đông cũng không kém phần căng thẳng. Dọc các đường ngừng bắn với Jordan và Syria, các lực lượng Palestine liên tục mở các đợt tấn công vào lãnh thổ Israel, với sự hỗ trợ ẩn hay hiện của quân đội chính quy Jordan và Syria.
Tháng 3 năm 1968, Israel tổ chức cuộc tấn công quy mô lớn vào thị trấn Karameh, Jordan, nơi đặt trụ sở chính của lực lượng PLO, nhưng vấp phải sức kháng cự quyết liệt từ cả PLO lẫn quân đội Jordan.
5. Kết thúc và chuyển giao quyền lực
Khi thế trận trên không ngày càng trở nên bất lợi cho Ai Cập, Nasser tìm đến con đường ngoại giao.
Ngày 19 tháng 6 năm 1970, Ngoại trưởng Mỹ William Rogers công bố một kế hoạch ngừng bắn mới, quy định vùng đình chiến quân sự trên mỗi bên kênh Suez và kêu gọi các bên quay lại đàm phán trên cơ sở Nghị quyết 242 của Liên Hợp Quốc. Ai Cập và Israel đều chấp nhận.
Ngày 7 tháng 8 năm 1970, lệnh ngừng bắn có hiệu lực. Biên giới không thay đổi so với khi cuộc chiến bắt đầu, và không có cam kết nghiêm túc nào về đàm phán hòa bình.
Ngay sau đó, với sự hậu thuẫn về trang thiết bị từ Liên Xô, Ai Cập di chuyển các tổ hợp tên lửa SAM đến gần kênh đào và xây dựng hệ thống phòng không dày đặc nhất từ trước đến nay tại khu vực này. Israel và Mỹ xem đây là vi phạm tinh thần thỏa thuận đình chiến vừa ký, và đây trở thành tiền đề quan trọng cho cuộc chiến tiếp theo ba năm sau.
Ngày 28 tháng 9 năm 1970, Nasser đột ngột qua đời vì nhồi máu cơ tim. Người kế nhiệm ông, Anwar Sadat, không nối lại chiến sự nhưng cũng không ngồi yên. Ông tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc tái thiết và cải tổ quân đội, chuẩn bị cho một cuộc tấn công khác nhắm vào thế mạnh thực sự của Israel thay vì những điểm yếu đã bộc lộ trong Chiến tranh Tiêu Hao.
Về con số tổn thất trong Chiến tranh Tiêu Hao, các nguồn đưa ra những con số rất khác nhau. Theo sử gia Ze'ev Schiff, khoảng 921 người Israel đã thiệt mạng trong giai đoạn này, trong đó có 694 quân nhân. Về phía Ai Cập, cựu Tham mưu trưởng Saad el-Shazly ghi nhận ít nhất 2.882 người Ai Cập tử trận.
6. Sadat và cái bẫy chiến lược
Kế hoạch của Sadat xuất phát từ nhận thức rõ ràng về những gì đã sai trong Chiến tranh Tiêu Hao.
Israel đã chiến thắng nhờ ưu thế không quân tuyệt đối và khả năng phản ứng nhanh của lực lượng thiết giáp. Để vô hiệu hóa hai ưu thế đó, Ai Cập đầu tư mạnh vào tên lửa phòng không SAM tạo thành một lớp ô phòng thủ dày đặc, và trang bị cho bộ binh tên lửa chống tăng Sagger của Liên Xô để đối phó với xe tăng Israel.
Quan trọng hơn, Sadat hiểu rằng mục tiêu của ông không cần phải là đánh bại Israel về mặt quân sự. Điều ông cần là một chiến thắng đủ lớn về mặt tâm lý và chính trị để phá vỡ thế bế tắc ngoại giao, đặt lại vấn đề Sinai lên bàn đàm phán theo những điều kiện có lợi hơn cho Ai Cập.
Syria của Hafez al-Assad chia sẻ mục tiêu tương đương trên mặt trận phía bắc: lấy lại Cao nguyên Golan mà Israel đã chiếm vào năm 1967.
Hai nước phối hợp chặt chẽ trong bí mật, lựa chọn ngày tấn công với độ chính xác tối đa về mặt tâm lý - ngày lễ Yom Kippur, ngày linh thiêng nhất trong lịch Do Thái, khi toàn bộ nước Israel gần như tê liệt: không đài phát thanh, không truyền hình, không giao thông, không hoạt động thương mại.
Năm 1973, Yom Kippur trùng với tháng Ramadan của người Hồi giáo.
Trong khi Sadat lặng lẽ xây dựng lại quân đội, phía Israel mắc phải một sai lầm nhận thức nghiêm trọng mà tài liệu sử học thường gọi là "the Concept" hoặc theo cách phát âm Hebrew là "conceptzia" - một khung nhận thức chiến lược, không phải một thuật ngữ Hebrew nguyên gốc mà là cách các nhà nghiên cứu mô tả niềm tin của cơ quan tình báo quân sự AMAN.
Theo khung nhận thức này, các quốc gia Arab sẽ không tiến hành chiến tranh toàn diện với Israel nếu không có lực lượng không quân đủ sức tấn công vào chiều sâu lãnh thổ Israel và tên lửa đạn đạo đối đất.
Vì Ai Cập chưa đáp ứng được hai điều kiện đó, tình báo Israel kết luận rằng xác suất chiến tranh là thấp. Khung nhận thức này khiến các dấu hiệu cảnh báo ngày càng rõ ràng trong tháng 9 và đầu tháng 10 năm 1973 bị bác bỏ hoặc giải thích theo hướng vô hại.
Sau chiến tranh, Ủy ban điều tra Agranat do Chánh án Tòa án Tối cao Shimon Agranat chủ trì kết luận rằng cơ quan tình báo đã có đủ thông tin cảnh báo nhưng đã bỏ qua chúng vì chúng mâu thuẫn với khung nhận thức đó.
7. Cuộc tấn công ngày 6.10.1973
Lúc 14 giờ ngày 6 tháng 10 năm 1973, Ai Cập và Syria đồng thời tấn công Israel trên hai mặt trận, trong chiến dịch mang tên Chiến dịch Badr.
Trước đó vài giờ, buổi sáng cùng ngày, Thủ tướng Golda Meir đã họp với các tướng lĩnh khi nhận được cảnh báo về khả năng tấn công, nhưng bà từ chối ra đòn phủ đầu vì e ngại mất sự ủng hộ của phương Tây nếu Israel là bên khai chiến trước.
Trên mặt trận phía nam, hơn 2.000 khẩu pháo Ai Cập khai hỏa đồng loạt trong 53 phút, tiếp theo là một đợt không kích lớn của hơn 200 máy bay chiến đấu nhắm vào các căn cứ không quân và trận địa phòng thủ của Israel.
Công binh Ai Cập sử dụng một giải pháp mà không ai ở phía Israel ngờ tới: họ dùng các máy bơm áp lực cao nhập từ Đức và Anh để bơm nước kênh đào thẳng vào bờ đê cát của Tuyến Bar-Lev, đục thủng khoảng 70 lỗ hổng qua bức tường từng được xem là bất khả xâm phạm.
Trong khoảng hai đến bốn giờ, bờ đê cát bị phá vỡ hoàn toàn và bộ binh Ai Cập tràn qua; các pháo đài riêng lẻ vẫn kháng cự nhưng bị bao vây và hầu hết đầu hàng trong những ngày tiếp theo. Đến nửa đêm cùng ngày, đã có mười cây cầu và năm mươi phà chuyển 80.000 quân Ai Cập vượt kênh, đứng vững trên bờ đông.
Đến ngày 9 tháng 10, Ai Cập đã kiểm soát hầu hết bờ đông kênh Suez. Trên mặt trận phía bắc, xe tăng Syria đã chọc thủng các vị trí Israel và tiến sâu vào Cao nguyên Golan, đẩy Israel đến bên bờ sụp đổ trên cả hai mặt trận đồng thời.
8. Cuộc phản công và trận chiến ở nông trại Trung Hoa
Các đợt phản công thiết giáp ngay lập tức của Israel thất bại nặng nề trước tên lửa Sagger do bộ binh Ai Cập cầm tay và hệ thống SAM ngăn không quân Israel hoạt động hiệu quả.
Tuy nhiên, sai lầm chiến lược đến từ phía Ai Cập vào ngày 14 tháng 10 đã đảo chiều tình thế: Tổng thống Sadat ra lệnh cho quân đội tiến xa hơn về phía đông, vượt ra ngoài vùng bảo vệ của các tổ hợp SAM. Không còn ô phòng không che chắn, xe tăng Ai Cập lập tức trở thành mục tiêu dễ dàng cho không quân và thiết giáp Israel. Trong ngày 14 tháng 10, Israel tiêu diệt hơn 250 xe tăng Ai Cập với tổn thất tối thiểu.
Ngay sau đó, Israel lập kế hoạch phản công chiến lược: vượt kênh Suez sang bờ tây, bao vây Tập đoàn quân 3 của Ai Cập và tiến thẳng vào đất Ai Cập. Chốt chặn chiến thuật của kế hoạch này là Nông trại Trung Hoa - tên lính Israel đặt cho một trạm nghiên cứu nông nghiệp cũ của Ai Cập mà họ tình cờ tưởng nhầm là của người Trung Quốc vì nhìn thấy chữ Nhật trên thiết bị.
Từ ngày 15 đến 17 tháng 10, lực lượng dù và thiết giáp Israel đánh nhau giành từng tấc đất tại đây trong một trong những trận đánh dữ dội và đẫm máu nhất của toàn bộ cuộc chiến. Thiệt hại về người ở cả hai bên đều rất nặng, nhưng Israel giữ được hành lang tiếp cận kênh đào.
Ngày 15 tháng 10, Tướng Ariel Sharon dẫn đầu cuộc vượt kênh tại Deversoir; đến ngày 18 tháng 10, các sư đoàn thiết giáp dưới quyền Tướng Avraham Adan và Kalman Magen đã bắc cầu sang bờ tây.
Đến ngày 22 tháng 10, quân Israel từ bờ tây tiến 80 km về phía nam, đến trước cổng thành Suez, hoàn thành vòng vây bao quanh Tập đoàn quân 3 Ai Cập với 45.000 quân. Moshe Dayan, khi đi thị sát chiến trường sau trận Nông trại Trung Hoa, đã ghi lại:
"Tôi không phải người xa lạ với chiến tranh hay cảnh chiến trường, nhưng tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng như thế này. Đây là một cánh đồng tàn sát trải dài đến tận chân trời."
9. Kết thúc chiến tranh và hậu quả tức thời
Ngày 25 tháng 10 năm 1973, lệnh ngừng bắn do Liên Hợp Quốc bảo trợ có hiệu lực.
Tại thời điểm đó, Israel chiếm giữ khoảng 1.500 km2 lãnh thổ phía tây kênh Suez và đang bao vây Tập đoàn quân 3 Ai Cập. Trên mặt trận phía bắc, quân Israel đã đẩy lùi Syria ra khỏi Golan và tiến thêm vào lãnh thổ Syria, đến trong tầm đại bác của Damascus.
Tổn thất của cuộc chiến rất nặng: phía Arab có khoảng 19.000 quân thiệt mạng và 51.000 bị thương; phía Israel mất hơn 2.500 quân.
Tổng thống Nixon đã ra lệnh tổ chức cầu không vận khẩn cấp mang tên Chiến dịch Nickel Grass để tiếp tế vũ khí cho Israel - tuy nhiên ông trì hoãn vài ngày trước khi cho lệnh chính thức, một động thái được đọc là tín hiệu ngầm thiện chí với Ai Cập.
Liên Xô đáp trả bằng việc tổ chức không vận và vận tải biển riêng cho Ai Cập và Syria ngay từ ngày 9 tháng 10, ước tính chuyển khoảng 12.500 đến 15.000 tấn vật liệu quân sự bằng đường không và hàng chục nghìn tấn khác bằng đường biển, phần lớn dành cho Syria.
Căng thẳng leo thang đến mức Mỹ nâng cấp độ cảnh báo quốc phòng DefCon lên mức 3, phản ứng trước các dấu hiệu Liên Xô có thể can thiệp trực tiếp.
Về chính trị nội bộ Israel, cuộc chiến gây chấn động sâu sắc. Thủ tướng Golda Meir và Bộ trưởng Quốc phòng Moshe Dayan chịu làn sóng chỉ trích dữ dội vì sự bất cẩn trong đánh giá tình báo và chuẩn bị. Tháng 4 năm 1974, Golda Meir từ chức.
10. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ và con đường đến Camp David
Ngày 17 tháng 10 năm 1973, trong lúc chiến sự vẫn đang tiếp diễn, Tổ chức các nước Arab xuất khẩu dầu mỏ (OAPEC) tuyên bố cắt giảm sản lượng 5% mỗi tháng và áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ hoàn toàn nhắm vào Mỹ và Hà Lan vì đã ủng hộ Israel.
Trong vài tuần, toàn bộ các thành viên Arab của OPEC gia nhập. Giá dầu thô tăng từ dưới 3 đô la lên hơn 11 đô la một thùng trong vài tháng - mức tăng gần bốn lần.
Lệnh cấm vận kéo dài đến tháng 3 năm 1974, nhưng hậu quả của nó kéo dài cả thập kỷ: suy thoái kinh tế trên diện rộng ở các nước công nghiệp, xăng dầu thiếu hụt, lạm phát và sự thay đổi căn bản trong chính sách năng lượng của phương Tây.
Về mặt quân sự, Israel giữ được lợi thế cuối cùng trên chiến trường, bao vây được Tập đoàn quân 3 Ai Cập và đứng sâu trên lãnh thổ cả Ai Cập và Syria khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực. Nhưng cú sốc ban đầu của cuộc tấn công, những ngày đầu thảm họa và tổn thất nhân mạng khổng lồ đã làm lung lay niềm tin của người Israel vào tính bất khả xâm phạm của đất nước mình sau chiến thắng năm 1967.
Về phía Ai Cập, mặc dù Tập đoàn quân 3 bị bao vây và quân Israel đứng ngay trên đất Ai Cập, "cuộc vượt sông" vẫn được giới nghiên cứu và chính Ai Cập xem là một thắng lợi tâm lý và chính trị quan trọng - lần đầu tiên kể từ 1948, quân Arab đã vượt qua được tuyến phòng thủ Israel và giữ vững trận địa, qua đó đạt được mục tiêu chính trị là phá vỡ thế bế tắc ngoại giao kéo dài từ 1967.
Chính sự kết hợp nghịch lý đó - Israel thắng về quân sự, Ai Cập thắng về tâm lý - tạo ra nền tảng cho ngoại giao.
Ngoại trưởng Mỹ Henry Kissinger tiến hành "ngoại giao con thoi" giữa Cairo và Tel Aviv, dần dần xây dựng các thỏa thuận giải giáp từng bước.
Quá trình đó dẫn đến Hiệp định Camp David năm 1978 và Hiệp ước hòa bình Ai Cập - Israel năm 1979 - hiệp ước hòa bình đầu tiên giữa Israel và một quốc gia Arab, trong đó Israel cam kết rút hoàn toàn khỏi Sinai.

