• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Bản chất và diễn biến lịch sử của Tập Tự Chinh

Series 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,308
Reaction score
0
Points
36
Bản chất và diễn biến lịch sử của Tập Tự Chinh

Thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh có vũ trang do Giáo hội Công giáo La Mã kêu gọi và bảo trợ trong thời Trung Cổ, kéo dài từ cuối thế kỷ XI đến cuối thế kỷ XIII. Mục tiêu được tuyên bố là giành lại quyền kiểm soát vùng Đất Thánh Jerusalem và các địa điểm linh thiêng từ tay người Hồi giáo. Các binh sĩ tham gia thêu hoặc đeo biểu tượng hình chữ thập trên áo, vì vậy được gọi là "Thập tự quân".

Cuối thế kỷ XI, ba yếu tố lớn đã thúc đẩy cuộc chiến bùng nổ. Người Thổ Seljuk đánh bại quân Byzantine tại trận Manzikert năm 1071, mở đường xâm nhập vào vùng Tiểu Á và kiểm soát các lãnh thổ từng thuộc về Đế quốc Đông La Mã, gây khó khăn cho người Kitô giáo phương Tây muốn đến hành hương Jerusalem. Hoàng đế Byzantine Alexios I Komnenos sau đó gửi đại sứ đến Giáo hoàng Urban II tại công đồng Piacenza tháng 3 năm 1095, yêu cầu viện trợ quân sự để chống lại người Thổ. Ở phương Tây, các lãnh chúa và hiệp sĩ phong kiến liên tục đánh giết lẫn nhau để tranh giành đất đai, và Giáo hội muốn chuyển hướng bạo lực này ra bên ngoài châu Âu.

1. Bản chất đa tầng của cuộc chiến

Đằng sau khẩu hiệu tôn giáo "Chúa muốn thế!" - trong tiếng Latin là "Deus vult" - mà đám đông hô vang tại công đồng Clermont tháng 11 năm 1095 khi nghe Giáo hoàng Urban II kêu gọi chinh chiến, bản chất của Thập tự chinh là sự đan xen phức tạp của nhiều tầng động cơ.

Về tôn giáo, niềm tin tâm linh mạnh mẽ và khát vọng bảo vệ đức tin đóng vai trò trung tâm. Giáo hoàng hứa hẹn xá tội đầy đủ cho tất cả những ai tham gia, tức là tha toàn bộ hình phạt đền tội cho người đã xưng tội. Đây là lần đầu tiên một ân xá toàn phần được công khai gắn với hành động chiến trận và ban bố với quy mô rộng rãi đến toàn thể dân chúng như vậy.

Về chính trị và địa chính trị, Giáo hội La Mã muốn mở rộng ảnh hưởng sang phương Đông và tái hợp nhất với Giáo hội Chính thống, trong khi các vua chúa và quý tộc Tây Âu có tham vọng mở rộng lãnh thổ riêng.

Về kinh tế, các hiệp sĩ không có quyền thừa kế cần đất đai mới, còn các thành bang thương nghiệp như Venice và Genoa nhìn thấy cơ hội kiểm soát các tuyến đường giao thương sinh lợi ở Địa Trung Hải.

2. Cuộc Thập Tự Chinh thứ Nhất ( 1096 - 1099 ): Thành công duy nhất

Tháng 11 năm 1095, tại công đồng Clermont ở miền trung nước Pháp, Giáo hoàng Urban II đọc bài diễn văn mà các nhà sử học sau này gọi là một trong những phát ngôn có ảnh hưởng sâu rộng nhất lịch sử châu Âu trung đại. Ông kêu gọi các hiệp sĩ Frankish mang quân sang phương Đông, cứu giúp Kitô hữu đang bị tấn công, và giải phóng Đất Thánh. Cuộc hành quân chính thức bắt đầu vào năm 1096.

Quân viễn chinh tiến xuống phương Đông, chiếm Antioch năm 1098 sau một cuộc vây hãm kéo dài, rồi tràn vào Jerusalem tháng 7 năm 1099. Họ thảm sát hàng loạt cư dân Hồi giáo và Do Thái trong thành phố, lập ra các lãnh thổ Thập tự quân gọi chung là "Quốc gia Thập tự quân", trong đó lớn nhất là Vương quốc Jerusalem.

3. Cuộc Thập Tự Chinh thứ Hai ( 1147 - 1149 ): Thất bại đầu tiên

Sau khi một trong các quốc gia Thập tự quân, thành Edessa, bị người Hồi giáo chiếm lại, Giáo hội kêu gọi một cuộc viễn chinh mới. Dù có sự tham gia của Vua Pháp và Vua Đức, mục tiêu trọng tâm là khôi phục Edessa đã hoàn toàn thất bại và chiến dịch kết thúc mà không giành được thành quả nào.

4. Cuộc Thập Tự Chinh thứ Ba ( 1189 - 1192 ): Cuộc chiến của các vị vua

Năm 1187, Saladin - Sultan của Ai Cập và Syria - đập tan đạo quân Thập tự quân tại trận Hattin vào tháng 7, rồi tiến vào Jerusalem ngày 2 tháng 10, chấm dứt gần 90 năm người Frankish kiểm soát thành phố. Tin này gây chấn động toàn châu Âu.

Tây Âu đáp lại bằng cách huy động ba vị vua quyền lực nhất: Richard I của Anh (thường gọi là "Tim Sư Tử"), Philip II Augustus của Pháp, và Friedrich I Barbarossa - Hoàng đế La Mã Thần thánh.

Barbarossa chết đuối năm 1190 khi vượt sông Saleph ở Tiểu Á trên đường hành quân, khiến phần lớn đạo quân Đức tan rã.

Richard và Philip tiếp tục tiến, chiếm lại Acre năm 1191. Tuy nhiên, sau nhiều trận đánh quyết liệt, Richard không thể chiếm lại Jerusalem. Cuối cùng ông ký hòa ước với Saladin năm 1192, theo đó người Kitô giáo được phép vào hành hương Jerusalem an toàn dù thành phố vẫn do Hồi giáo nắm giữ.

5. Cuộc Thập Tự Chinh thứ Tư ( 1202 - 1204 ): Bi kịch đổi hướng

Cuộc Thập tự chinh này đánh dấu sự biến tướng nghiêm trọng nhất của toàn bộ phong trào. Các thương gia Venice nắm tài chính và vận chuyển đã thao túng đạo quân Thập tự quân, dẫn họ đánh vào các thành phố Kitô giáo khác thay vì hướng về Jerusalem.

Đỉnh điểm là việc quân Thập tự tràn vào cướp bóc Constantinople năm 1204, tàn phá thủ đô của Đế quốc Byzantine - những người đồng đạo Kitô giáo của họ, chỉ khác nhau hệ phái.

Sự kiện này gây ra một vết thương lịch sử không thể chữa lành giữa Công giáo phương Tây và Chính thống giáo phương Đông, đồng thời làm suy yếu nghiêm trọng Byzantine, góp phần vào quá trình dài dẫn tới sự sụp đổ của đế quốc này vào năm 1453 dưới tay người Thổ Ottoman.

6. Các cuộc Thập Tự Chinh muộn thứ Năm tới thứ Chín ( 1217 - 1272 )

Cuộc Thập tự chinh thứ năm (1217-1221) và thứ bảy (1248-1254) đều tấn công vào Ai Cập - trung tâm quyền lực Hồi giáo thời đó - với chiến lược cô lập Jerusalem bằng cách hạ gục nền tảng kinh tế và quân sự của nó. Cả hai đều thất bại.

Cuộc Thập tự chinh thứ sáu (1228-1229) là một ngoại lệ kỳ lạ trong toàn bộ lịch sử phong trào. Hoàng đế Friedrich II - lúc đó đang bị Giáo hoàng Gregory IX rút phép thông công - không dùng binh đao mà dùng ngoại giao, đàm phán trực tiếp với Sultan al-Kamil của Ai Cập. Hiệp ước Jaffa ký tháng 2 năm 1229 trao lại Jerusalem, Bethlehem và Nazareth cho phía Kitô giáo, đổi lấy một thỏa thuận hòa bình 10 năm.

Friedrich tiến vào Jerusalem tháng 3 năm 1229 và tự đội vương miện Jerusalem trong lễ không có giáo sĩ nào tham dự vì lệnh tuyệt thông. Khi hiệp ước hết hạn năm 1239, người Hồi giáo thu hồi Jerusalem mà không gặp kháng cự.

Cuộc Thập tự chinh thứ tám (1270) do Vua Louis IX của Pháp dẫn đầu, nhắm vào Tunis nhưng tan vỡ khi Louis IX chết vì bệnh dịch ngay tại đó.

Cuộc Thập tự chinh thứ chín (1271-1272) do Hoàng tử Edward của Anh chỉ huy, đổ bộ vào Acre nhưng không đạt được kết quả quân sự đáng kể và rút lui sau một hiệp định ngắn hạn.

7. Sự sụp đổ hoàn toàn năm 1291

Năm 1291, thành Acre - pháo đài cuối cùng và thực chất là thủ đô còn lại của Thập tự quân tại Levant - sụp đổ vào tay Vương triều Mamluk. Sau gần hai thế kỷ, toàn bộ sự hiện diện quân sự của Tây Âu tại vùng Đất Thánh bị xóa sổ hoàn toàn.

8. Thất bại về mục tiêu và những hệ quả ngoài ý muốn

Nhìn từ góc độ mục tiêu ban đầu, Thập tự chinh là một thất bại chiến lược toàn diện. Thập tự quân chỉ thành công vang dội ở cuộc viễn chinh đầu tiên, nhưng các quốc gia họ lập ra tồn tại như những ốc đảo lạc lõng giữa thế giới Hồi giáo. Sau chưa đầy 100 năm, Jerusalem rơi lại vào tay Saladin. Đến năm 1291, toàn bộ thành quả bị xóa sạch. Hàng triệu sinh mạng và nguồn lực tài chính khổng lồ được đổ vào cuộc chiến, nhưng kết quả cuối cùng trên bản đồ là con số không.

Tuy nhiên, Thập tự chinh lại tạo ra những hệ quả sâu rộng ngoài ý muốn đối với chính châu Âu. Nhiều lãnh chúa phong kiến tử trận hoặc phá sản vì chi phí chiến tranh, dần dần suy yếu nền tảng quyền lực của tầng lớp quý tộc địa phương và giúp các vị vua tập trung quyền lực, mở đường cho sự hình thành các quốc gia quân chủ tập quyền.

Người Tây Âu tiếp xúc trực tiếp với nền văn minh Hồi giáo - vốn khi đó đang phát triển hơn họ về y học, toán học, thiên văn học và kiến trúc. Họ mang về hệ thống chữ số Ả Rập, các tri thức khoa học và nhiều văn bản triết học Hy Lạp cổ đại đã bị thất truyền ở phương Tây nhưng được bảo tồn trong thư viện Hồi giáo.

Các tuyến hải trình thương mại trên Địa Trung Hải trở nên sôi động, đưa tơ lụa, gia vị và hàng hóa phương Đông tràn vào châu Âu, tạo tiền đề kinh tế cho sự nổi lên của các thành bang thương nghiệp Italy và phong trào Phục Hưng sau đó.

Về phía thế giới Hồi giáo, sự thù hằn và nghi kỵ tích lũy từ các cuộc chiến này để lại dấu ấn sâu trong ký ức tập thể, kéo dài qua nhiều thế kỷ sau khi tiếng gươm đao đã im.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom