- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,582
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Bi kịch mang tên McNamara
Trên ấn phẩm của tạp chí Foreign Affairs số tháng 1/2 năm 2026, giáo sư sử học Fredrik Logevall đã mang đến một góc nhìn đầy ám ảnh về Robert McNamara qua bài phê bình cuốn tiểu sử mới của Philip và William Taubman.
Bài viết không chỉ là sự hồi tưởng lịch sử, mà là một cuộc giải phẫu tâm lý về một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất thế kỷ XX – người được mệnh danh là kiến trúc sư trưởng của sự "Mỹ hóa" cuộc chiến tại Việt Nam.
1. "Chúng ta đã sai, sai lầm khủng khiếp"
"Bi kịch" của McNamara không nằm ở sự thiếu hụt trí tuệ. Ngược lại, ông là một "Whiz Kid" (cậu bé thần đồng) với tư duy hệ thống sắc sảo, người từng làm khuynh đảo Ford Motor và sau đó là Lầu Năm Góc bằng các số liệu và biểu đồ. Bi kịch nằm ở chỗ: một con người tôn thờ sự chính xác của dữ liệu lại hoàn toàn bất lực trước những biến số của ý chí dân tộc và thực tế chính trị tại một quốc gia Đông Nam Á xa xôi.
Logevall chỉ ra một thực tế nghiệt ngã: McNamara đã nhận ra sự bế tắc của cuộc chiến từ rất sớm.
Ngay từ năm 1966, sau cánh cửa đóng kín tại Harvard, ông đã thừa nhận không một dặm vuông nào của Việt Nam thực sự được bình định. Ông biết rằng chiến dịch ném bom không thể bẻ gãy ý chí của miền Bắc, và chính quyền miền Nam đang đứng trên nền cát lún chính trị. Thế nhưng, trước công chúng và Quốc hội, ông vẫn khoác lên mình chiếc mặt nạ của sự tự tin quyết đoán, tiếp tục thúc đẩy cỗ máy chiến tranh mà chính mình đã hoài nghi.
Tại sao một người thấu suốt như McNamara không chọn cách từ chức hay lên tiếng? Câu trả lời nằm ở sự kiêu ngạo về trí tuệ và một lòng trung thành đặt sai chỗ. Ông chọn trung thành với Tổng thống thay vì trung thành với sự thật và Hiến pháp Hoa Kỳ. Ông tự huyễn hoặc rằng mình có thể "kiềm chế" sự leo thang chiến tranh từ bên trong, để rồi cuối cùng trở thành kẻ đồng lõa với thảm họa.
Cuộc đời McNamara về già là một chuỗi những nỗ lực sám hối đầy đau đớn. Câu nói: "Chúng ta đã sai, sai lầm khủng khiếp" không chỉ là lời thú tội cá nhân, mà là bài học xương máu cho các thế hệ lãnh đạo về giới hạn của quyền lực địa chính trị.
Fredrik Logevall gọi ông là một "nhân vật mang khiếm khuyết chí tử" (fatally flawed figure). Qua bài dịch này, chúng ta thấy được bóng ma của một con người lỗi lạc nhưng bị giam cầm trong chính những công thức và hệ tư tưởng của mình, để lại một di sản cay đắng cho cả Hoa Kỳ và Việt Nam.
Bản dịch toàn văn bài viết ( Các đoạn văn được tách nhỏ, tiêu đề đã được thêm bởi người soạn để người đọc tập trung hơn):
2. Bóng ma của McNamara: Phân tích một thất bại tại Việt Nam
Tác giả bài viết: Fredrik Logevall
Điểm sách: "McNamara at War: A New History" của Philip Taubman và William Taubman. Nhà xuất bản Norton, 2025, 512 trang.
Một buổi sáng tháng 11 năm 1966, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara đến Đại học Harvard, nơi ông tưởng rằng sẽ có một phiên đối thoại sôi động nhưng thấu hiểu với sinh viên và các giáo sư.
Sự bất mãn mạnh mẽ với Chiến tranh Việt Nam đã gia tăng tại các khuôn viên đại học vào những tháng trước đó. McNamara, kiến trúc sư chính của việc "Mỹ hóa" cuộc chiến vào năm 1965 - giai đoạn đưa quân đội Hoa Kỳ tham chiến với quy mô lớn - thường xuyên là mục tiêu của các cuộc biểu tình. Tuy nhiên, ông đã đến Harvard mà không có đội an ninh hộ tống.
Khi ông bước ra khỏi tòa nhà Quincy House sau bữa trưa với sinh viên, một đám đông đã bao vây và chặn ông lại. Khi đám đông lên đến hàng trăm người, ông cố gắng để lên được xe của mình, đứng trên mui xe, cầm micro và đồng ý trả lời các câu hỏi. Nhưng rồi ông đã bị áp đảo bởi những tiếng la ó chế giễu.
Trong cơn giận dữ, vị Bộ trưởng tuyên bố: "Tôi đã dành bốn năm hạnh phúc nhất khi theo học tại cơ sở Berkeley để làm những việc giống như các bạn đang làm ở đây. Nhưng có một điểm khác biệt quan trọng: Tôi vừa kiên định hơn vừa lịch sự hơn các bạn... Lúc đó tôi kiên định, và bây giờ tôi sẽ còn kiên định hơn".
Đám đông những người biểu tình hét vào mặt ông: "Đồ phát xít". "Kẻ giết người".
Mặc dù có thái độ thách thức đó, McNamara thực ra đang lo âu về tình hình cuộc chiến, như cách ông bộc bạch trong phiên họp kín với các giáo sư sau đó cùng ngày. "Tôi không biết một có một dặm vuông nào của Việt Nam đã được bình định," ông nói với họ. "Nhiều quân nhân không đồng ý với tôi, nhưng chưa ai chỉ ra được dặm vuông đó. Khi họ muốn chứng minh, tôi nói rằng hãy để tôi lên một chiếc xe jeep lái qua khu vực đó mà không cần đoàn quân hộ tống, nhưng rồi họ đâu dám thử làm như vậy".
Trong những tháng sau đó, sự bi quan của McNamara càng sâu sắc hơn. Phân tích của ông cho thấy Bắc Việt Nam, một xã hội nông nghiệp, đã không thể bị khuất phục bởi các chiến dịch không kích. Số lượng thương vong ngày càng tăng, bao gồm cả dân thường, khiến ông đau xót.
Đến đầu năm 1967, ông chắc chắn rằng tinh thần của đối phương không hề lung lay và sự ổn định chính trị cho chính quyền miền Nam Việt Nam do Mỹ hậu thuẫn vẫn nằm ngoài tầm với. Trong khi đó, cuộc chiến đang làm xói mòn uy tín trong nước và quốc tế của Hoa Kỳ.
"Bức tranh về một siêu cường lớn nhất thế giới giết hại hoặc làm bị thương tật hàng ngàn dân thường mỗi tuần, trong khi cố gắng nện để khuất phục một quốc gia nhỏ bé lạc hậu vì một vấn đề mà giá trị của điều đó đang bị tranh cãi gay gắt, không phải là một bức tranh đẹp đẽ,"
McNamara viết cho Tổng thống Lyndon Johnson vào tháng 5 năm 1967 như vậy.
Ngay cả đến lúc đó, trước công chúng, McNamara vẫn tỏ vẻ giữ tự tin và bày tỏ niềm tin vào chiến thắng. Nhưng những ngày tồn tại của ông trong nội các đã đang được đếm ngược. Vào tháng 11, Johnson, mệt mỏi với sự vỡ mộng của McNamara và những lời thỉnh cầu chuyển hướng chính sách sang đàm phán, đã thông báo với vị Bộ trưởng Chiến tranh rằng ông ta sẽ rời nội các để được bổ nhiệm làm lãnh đạo Ngân hàng Thế giới, thực tế là Tổng thống sa thải ông.
Cuối tháng 2 năm 1968, McNamara ra đi.
3. Những người xuất sắc nhất
Cuốn sách của anh em nhà Taubman đã kể lại một cách khéo léo và công tâm về câu chuyện mà người ta thường gọi là "Cuộc chiến của McNamara". Mặc dù ông là nhân vật có tiếng nói trong nội các của cả Kennedy và Johnson với nhiệm kỳ bảy năm tại Lầu Năm Góc (vị bộ trưởng Chiến tranh tại vị lâu nhất lịch sử Hoa Kỳ), nhưng những nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của ông vẫn còn quá ít.
Giờ đây, cuốn sách này đã xuất hiện. Các tác giả đã viết rất tốt về những năm tháng trưởng thành của McNamara.
- Sinh năm 1916, ông sớm bộc lộ năng lực trí tuệ xuất chúng và khả năng làm việc không mệt mỏi.
- Tại Harvard Business School, ông xuất sắc đến mức được mời làm trợ lý giáo sư ngay sau khi tốt nghiệp thạc sĩ.
- Trong Thế chiến II, ông mang lại sự chính xác và hiệu quả cho các hoạt động ném bom của không quân.
- Sau chiến tranh, ông gia nhập Ford Motor Company và trở thành chủ tịch của công ty này vào tháng 11 năm 1960.
- Chỉ vài tuần sau đó, Kennedy đã chọn McNamara đứng đầu Bộ Chiến tranh.
Ông nhanh chóng trở thành người đứng đầu trong số các thành viên nội các nhờ sử dụng phân tích hệ thống để vận hành Lầu Năm Góc kinh tế hơn.
Trước quốc hội, ông khiến các nhà lập pháp lóa mắt bởi trí tuệ và phong cách trình bày quyết đoán. Tuy nhiên, các sĩ quan quân đội cấp cao lại không hào hứng với phong cách "kiêu ngạo" của ông và các cộng sự "Whiz Kids" (những cậu bé thần đồng) của ông, khi họ tìm cách giảng dạy cho các quân chủng cách thức phải vận hành như thế nào.
Dù vậy, McNamara đã chiến thắng trong nhiều cuộc đấu tranh quyền lực và ghi dấu ấn sâu đậm vào chức vụ này. Ông cũng tham gia sâu vào các vấn đề an ninh quốc gia, bao gồm việc thúc đẩy một học thuyết hạt nhân linh hoạt hơn và đóng vai trò là tiếng nói thận trọng trong cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962.
4. Màn kịch quân sự
Tuy nhiên, chính Việt Nam mới là khái niệm định nghĩa di sản của McNamara. Từ những ngày đầu năm 1961, ông đã giữ vai trò lãnh đạo trong việc hình thành sự hỗ trợ của Mỹ cho miền Nam Việt Nam.
Khi Kennedy từ chối gửi quân chiến đấu vào năm 1961, McNamara nhanh chóng điều chỉnh quan điểm của mình theo tổng thống - một mô típ mà nhà Taubman lưu ý là ông thường xuyên "cắt may quan điểm của mình để phù hợp với tổng thống".
Các tác giả mô tả McNamara và các nhà hoạch định chính sách lúc bấy giờ là những người "mang niềm tin thực thụ," bị giam cầm trong ý thức hệ Chiến tranh Lạnh và học thuyết Domino. Tuy nhiên, một phân tích kỹ lưỡng về các hồ sơ nội bộ cho thấy các nhà hoạch định cấp cao của Mỹ thực tế nhận thức khá rõ về những trở ngại đối với thành công quân sự.
Ngay từ năm 1962, McNamara đã bắt đầu nghi ngờ triển vọng của miền Nam Việt Nam. Trong các cuộc họp năm 1963, ông từng nói: "Chúng ta cần một cách để thoát ra khỏi Việt Nam".
Tuy nhiên, chính ông McNamara này lại ủng hộ hoàn toàn việc đưa quân vào và là kiến trúc sư của Chiến dịch Rolling Thunder - chiến dịch ném bom kéo dài nhằm bẻ gãy ý chí của Hà Nội. Trước các nhà lập pháp và báo chí, ông vẫn bày tỏ niềm tin hoàn toàn rằng các biện pháp mới là cần thiết và sẽ thành công.
5. Chấp nhận tiếp tục
Tại sao lại có sự sai lệch giữa những hoài nghi riêng tư và các báo cáo lừa dối công khai?
Tham vọng cá nhân chắc chắn là một phần - McNamara quý trọng vị trí quyền lực của mình, và để giữ nó, ông cần sự trung thành tuyệt đối với cấp trên. Các tác giả đã làm rõ rằng đây là một loại lòng trung thành đặt sai chỗ: dành cho tổng thống thay vì cho nguyên tắc hay Hiến pháp.
Hơn nữa, McNamara tự huyễn hoặc bản thân rằng ông có thể kiềm chế các tướng lĩnh và Johnson tốt hơn nếu ở trong chính phủ thay vì rời đi. Ông đã thúc đẩy thành công việc tạm dừng ném bom để tìm kiếm cơ hội ngoại giao. Nhưng ông không bao giờ thừa nhận rằng từ góc nhìn của Hà Nội, bất kỳ thỏa thuận nào cũng đòi hỏi sự rút quân của Mỹ. George Ball,
Thứ trưởng Ngoại giao, từng nhận xét McNamara đang đàm phán theo kiểu "nện vào đầu con lừa bằng một khúc củi cho đến khi nó làm theo ý mình".
6. Bóng ma của McNamara
Vấn đề cơ bản của McNamara là ông không bao giờ có thể rũ bỏ vai trò của mình trong việc đưa Hoa Kỳ lún sâu vào một cuộc chiến bế tắc. Nếu ông từ chức và công khai sự thật, ông sẽ cảm thấy mình phản bội Tổng thống và những người lính đang mạo hiểm mạng sống trên chiến trường. Vì vậy, ông tiếp tục bám trụ qua từng tháng ngày đẫm máu.
Cuối cùng, phán xét về Robert McNamara phải rất khắt khe, không phải vì ông đã giám sát cuộc can thiệp quân sự, mà vì ông đã không chia sẻ trung thực về những hoài nghi của chính mình. Thay vào đó, ông đã trình bày với công chúng hình ảnh của một người kiên định và tin tưởng vào chiến thắng.
Về già, McNamara đau buồn khi thấy những người kế nhiệm dường như không màng tới những bài học xương máu của ông: về sự cần thiết phải thấu hiểu đối thủ, nghi ngờ các giả định của chính mình, và nhận thức giới hạn của quyền lực địa chính trị.
Mặc dù ông là một "nhân vật mang khiếm khuyết chí tử" để đưa ra thông điệp này, nhưng việc ông đã cố gắng đối diện với những sai lầm của mình và nỗ lực chuộc lỗi là điều đáng ghi nhận.
Sau cùng, ông đã đưa ra kết luận duy nhất mà ông có thể: "Chúng ta đã sai, sai lầm khủng khiếp".
Trên ấn phẩm của tạp chí Foreign Affairs số tháng 1/2 năm 2026, giáo sư sử học Fredrik Logevall đã mang đến một góc nhìn đầy ám ảnh về Robert McNamara qua bài phê bình cuốn tiểu sử mới của Philip và William Taubman.
Bài viết không chỉ là sự hồi tưởng lịch sử, mà là một cuộc giải phẫu tâm lý về một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất thế kỷ XX – người được mệnh danh là kiến trúc sư trưởng của sự "Mỹ hóa" cuộc chiến tại Việt Nam.
1. "Chúng ta đã sai, sai lầm khủng khiếp"
"Bi kịch" của McNamara không nằm ở sự thiếu hụt trí tuệ. Ngược lại, ông là một "Whiz Kid" (cậu bé thần đồng) với tư duy hệ thống sắc sảo, người từng làm khuynh đảo Ford Motor và sau đó là Lầu Năm Góc bằng các số liệu và biểu đồ. Bi kịch nằm ở chỗ: một con người tôn thờ sự chính xác của dữ liệu lại hoàn toàn bất lực trước những biến số của ý chí dân tộc và thực tế chính trị tại một quốc gia Đông Nam Á xa xôi.
Logevall chỉ ra một thực tế nghiệt ngã: McNamara đã nhận ra sự bế tắc của cuộc chiến từ rất sớm.
Ngay từ năm 1966, sau cánh cửa đóng kín tại Harvard, ông đã thừa nhận không một dặm vuông nào của Việt Nam thực sự được bình định. Ông biết rằng chiến dịch ném bom không thể bẻ gãy ý chí của miền Bắc, và chính quyền miền Nam đang đứng trên nền cát lún chính trị. Thế nhưng, trước công chúng và Quốc hội, ông vẫn khoác lên mình chiếc mặt nạ của sự tự tin quyết đoán, tiếp tục thúc đẩy cỗ máy chiến tranh mà chính mình đã hoài nghi.
Tại sao một người thấu suốt như McNamara không chọn cách từ chức hay lên tiếng? Câu trả lời nằm ở sự kiêu ngạo về trí tuệ và một lòng trung thành đặt sai chỗ. Ông chọn trung thành với Tổng thống thay vì trung thành với sự thật và Hiến pháp Hoa Kỳ. Ông tự huyễn hoặc rằng mình có thể "kiềm chế" sự leo thang chiến tranh từ bên trong, để rồi cuối cùng trở thành kẻ đồng lõa với thảm họa.
Cuộc đời McNamara về già là một chuỗi những nỗ lực sám hối đầy đau đớn. Câu nói: "Chúng ta đã sai, sai lầm khủng khiếp" không chỉ là lời thú tội cá nhân, mà là bài học xương máu cho các thế hệ lãnh đạo về giới hạn của quyền lực địa chính trị.
Fredrik Logevall gọi ông là một "nhân vật mang khiếm khuyết chí tử" (fatally flawed figure). Qua bài dịch này, chúng ta thấy được bóng ma của một con người lỗi lạc nhưng bị giam cầm trong chính những công thức và hệ tư tưởng của mình, để lại một di sản cay đắng cho cả Hoa Kỳ và Việt Nam.
Bản dịch toàn văn bài viết ( Các đoạn văn được tách nhỏ, tiêu đề đã được thêm bởi người soạn để người đọc tập trung hơn):
2. Bóng ma của McNamara: Phân tích một thất bại tại Việt Nam
Tác giả bài viết: Fredrik Logevall
Điểm sách: "McNamara at War: A New History" của Philip Taubman và William Taubman. Nhà xuất bản Norton, 2025, 512 trang.
Một buổi sáng tháng 11 năm 1966, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara đến Đại học Harvard, nơi ông tưởng rằng sẽ có một phiên đối thoại sôi động nhưng thấu hiểu với sinh viên và các giáo sư.
Sự bất mãn mạnh mẽ với Chiến tranh Việt Nam đã gia tăng tại các khuôn viên đại học vào những tháng trước đó. McNamara, kiến trúc sư chính của việc "Mỹ hóa" cuộc chiến vào năm 1965 - giai đoạn đưa quân đội Hoa Kỳ tham chiến với quy mô lớn - thường xuyên là mục tiêu của các cuộc biểu tình. Tuy nhiên, ông đã đến Harvard mà không có đội an ninh hộ tống.
Khi ông bước ra khỏi tòa nhà Quincy House sau bữa trưa với sinh viên, một đám đông đã bao vây và chặn ông lại. Khi đám đông lên đến hàng trăm người, ông cố gắng để lên được xe của mình, đứng trên mui xe, cầm micro và đồng ý trả lời các câu hỏi. Nhưng rồi ông đã bị áp đảo bởi những tiếng la ó chế giễu.
Trong cơn giận dữ, vị Bộ trưởng tuyên bố: "Tôi đã dành bốn năm hạnh phúc nhất khi theo học tại cơ sở Berkeley để làm những việc giống như các bạn đang làm ở đây. Nhưng có một điểm khác biệt quan trọng: Tôi vừa kiên định hơn vừa lịch sự hơn các bạn... Lúc đó tôi kiên định, và bây giờ tôi sẽ còn kiên định hơn".
Đám đông những người biểu tình hét vào mặt ông: "Đồ phát xít". "Kẻ giết người".
Mặc dù có thái độ thách thức đó, McNamara thực ra đang lo âu về tình hình cuộc chiến, như cách ông bộc bạch trong phiên họp kín với các giáo sư sau đó cùng ngày. "Tôi không biết một có một dặm vuông nào của Việt Nam đã được bình định," ông nói với họ. "Nhiều quân nhân không đồng ý với tôi, nhưng chưa ai chỉ ra được dặm vuông đó. Khi họ muốn chứng minh, tôi nói rằng hãy để tôi lên một chiếc xe jeep lái qua khu vực đó mà không cần đoàn quân hộ tống, nhưng rồi họ đâu dám thử làm như vậy".
Trong những tháng sau đó, sự bi quan của McNamara càng sâu sắc hơn. Phân tích của ông cho thấy Bắc Việt Nam, một xã hội nông nghiệp, đã không thể bị khuất phục bởi các chiến dịch không kích. Số lượng thương vong ngày càng tăng, bao gồm cả dân thường, khiến ông đau xót.
Đến đầu năm 1967, ông chắc chắn rằng tinh thần của đối phương không hề lung lay và sự ổn định chính trị cho chính quyền miền Nam Việt Nam do Mỹ hậu thuẫn vẫn nằm ngoài tầm với. Trong khi đó, cuộc chiến đang làm xói mòn uy tín trong nước và quốc tế của Hoa Kỳ.
"Bức tranh về một siêu cường lớn nhất thế giới giết hại hoặc làm bị thương tật hàng ngàn dân thường mỗi tuần, trong khi cố gắng nện để khuất phục một quốc gia nhỏ bé lạc hậu vì một vấn đề mà giá trị của điều đó đang bị tranh cãi gay gắt, không phải là một bức tranh đẹp đẽ,"
McNamara viết cho Tổng thống Lyndon Johnson vào tháng 5 năm 1967 như vậy.
Ngay cả đến lúc đó, trước công chúng, McNamara vẫn tỏ vẻ giữ tự tin và bày tỏ niềm tin vào chiến thắng. Nhưng những ngày tồn tại của ông trong nội các đã đang được đếm ngược. Vào tháng 11, Johnson, mệt mỏi với sự vỡ mộng của McNamara và những lời thỉnh cầu chuyển hướng chính sách sang đàm phán, đã thông báo với vị Bộ trưởng Chiến tranh rằng ông ta sẽ rời nội các để được bổ nhiệm làm lãnh đạo Ngân hàng Thế giới, thực tế là Tổng thống sa thải ông.
Cuối tháng 2 năm 1968, McNamara ra đi.
3. Những người xuất sắc nhất
Cuốn sách của anh em nhà Taubman đã kể lại một cách khéo léo và công tâm về câu chuyện mà người ta thường gọi là "Cuộc chiến của McNamara". Mặc dù ông là nhân vật có tiếng nói trong nội các của cả Kennedy và Johnson với nhiệm kỳ bảy năm tại Lầu Năm Góc (vị bộ trưởng Chiến tranh tại vị lâu nhất lịch sử Hoa Kỳ), nhưng những nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của ông vẫn còn quá ít.
Giờ đây, cuốn sách này đã xuất hiện. Các tác giả đã viết rất tốt về những năm tháng trưởng thành của McNamara.
- Sinh năm 1916, ông sớm bộc lộ năng lực trí tuệ xuất chúng và khả năng làm việc không mệt mỏi.
- Tại Harvard Business School, ông xuất sắc đến mức được mời làm trợ lý giáo sư ngay sau khi tốt nghiệp thạc sĩ.
- Trong Thế chiến II, ông mang lại sự chính xác và hiệu quả cho các hoạt động ném bom của không quân.
- Sau chiến tranh, ông gia nhập Ford Motor Company và trở thành chủ tịch của công ty này vào tháng 11 năm 1960.
- Chỉ vài tuần sau đó, Kennedy đã chọn McNamara đứng đầu Bộ Chiến tranh.
Ông nhanh chóng trở thành người đứng đầu trong số các thành viên nội các nhờ sử dụng phân tích hệ thống để vận hành Lầu Năm Góc kinh tế hơn.
Trước quốc hội, ông khiến các nhà lập pháp lóa mắt bởi trí tuệ và phong cách trình bày quyết đoán. Tuy nhiên, các sĩ quan quân đội cấp cao lại không hào hứng với phong cách "kiêu ngạo" của ông và các cộng sự "Whiz Kids" (những cậu bé thần đồng) của ông, khi họ tìm cách giảng dạy cho các quân chủng cách thức phải vận hành như thế nào.
Dù vậy, McNamara đã chiến thắng trong nhiều cuộc đấu tranh quyền lực và ghi dấu ấn sâu đậm vào chức vụ này. Ông cũng tham gia sâu vào các vấn đề an ninh quốc gia, bao gồm việc thúc đẩy một học thuyết hạt nhân linh hoạt hơn và đóng vai trò là tiếng nói thận trọng trong cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962.
4. Màn kịch quân sự
Tuy nhiên, chính Việt Nam mới là khái niệm định nghĩa di sản của McNamara. Từ những ngày đầu năm 1961, ông đã giữ vai trò lãnh đạo trong việc hình thành sự hỗ trợ của Mỹ cho miền Nam Việt Nam.
Khi Kennedy từ chối gửi quân chiến đấu vào năm 1961, McNamara nhanh chóng điều chỉnh quan điểm của mình theo tổng thống - một mô típ mà nhà Taubman lưu ý là ông thường xuyên "cắt may quan điểm của mình để phù hợp với tổng thống".
Các tác giả mô tả McNamara và các nhà hoạch định chính sách lúc bấy giờ là những người "mang niềm tin thực thụ," bị giam cầm trong ý thức hệ Chiến tranh Lạnh và học thuyết Domino. Tuy nhiên, một phân tích kỹ lưỡng về các hồ sơ nội bộ cho thấy các nhà hoạch định cấp cao của Mỹ thực tế nhận thức khá rõ về những trở ngại đối với thành công quân sự.
Ngay từ năm 1962, McNamara đã bắt đầu nghi ngờ triển vọng của miền Nam Việt Nam. Trong các cuộc họp năm 1963, ông từng nói: "Chúng ta cần một cách để thoát ra khỏi Việt Nam".
Tuy nhiên, chính ông McNamara này lại ủng hộ hoàn toàn việc đưa quân vào và là kiến trúc sư của Chiến dịch Rolling Thunder - chiến dịch ném bom kéo dài nhằm bẻ gãy ý chí của Hà Nội. Trước các nhà lập pháp và báo chí, ông vẫn bày tỏ niềm tin hoàn toàn rằng các biện pháp mới là cần thiết và sẽ thành công.
5. Chấp nhận tiếp tục
Tại sao lại có sự sai lệch giữa những hoài nghi riêng tư và các báo cáo lừa dối công khai?
Tham vọng cá nhân chắc chắn là một phần - McNamara quý trọng vị trí quyền lực của mình, và để giữ nó, ông cần sự trung thành tuyệt đối với cấp trên. Các tác giả đã làm rõ rằng đây là một loại lòng trung thành đặt sai chỗ: dành cho tổng thống thay vì cho nguyên tắc hay Hiến pháp.
Hơn nữa, McNamara tự huyễn hoặc bản thân rằng ông có thể kiềm chế các tướng lĩnh và Johnson tốt hơn nếu ở trong chính phủ thay vì rời đi. Ông đã thúc đẩy thành công việc tạm dừng ném bom để tìm kiếm cơ hội ngoại giao. Nhưng ông không bao giờ thừa nhận rằng từ góc nhìn của Hà Nội, bất kỳ thỏa thuận nào cũng đòi hỏi sự rút quân của Mỹ. George Ball,
Thứ trưởng Ngoại giao, từng nhận xét McNamara đang đàm phán theo kiểu "nện vào đầu con lừa bằng một khúc củi cho đến khi nó làm theo ý mình".
6. Bóng ma của McNamara
Vấn đề cơ bản của McNamara là ông không bao giờ có thể rũ bỏ vai trò của mình trong việc đưa Hoa Kỳ lún sâu vào một cuộc chiến bế tắc. Nếu ông từ chức và công khai sự thật, ông sẽ cảm thấy mình phản bội Tổng thống và những người lính đang mạo hiểm mạng sống trên chiến trường. Vì vậy, ông tiếp tục bám trụ qua từng tháng ngày đẫm máu.
Cuối cùng, phán xét về Robert McNamara phải rất khắt khe, không phải vì ông đã giám sát cuộc can thiệp quân sự, mà vì ông đã không chia sẻ trung thực về những hoài nghi của chính mình. Thay vào đó, ông đã trình bày với công chúng hình ảnh của một người kiên định và tin tưởng vào chiến thắng.
Về già, McNamara đau buồn khi thấy những người kế nhiệm dường như không màng tới những bài học xương máu của ông: về sự cần thiết phải thấu hiểu đối thủ, nghi ngờ các giả định của chính mình, và nhận thức giới hạn của quyền lực địa chính trị.
Mặc dù ông là một "nhân vật mang khiếm khuyết chí tử" để đưa ra thông điệp này, nhưng việc ông đã cố gắng đối diện với những sai lầm của mình và nỗ lực chuộc lỗi là điều đáng ghi nhận.
Sau cùng, ông đã đưa ra kết luận duy nhất mà ông có thể: "Chúng ta đã sai, sai lầm khủng khiếp".

