• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Bosnia 1995 và Kosovo 1999 - Hai khúc cuối của Nam Tư tan rã

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,420
Reaction score
0
Points
36
Bosnia 1995 và Kosovo 1999 - Hai khúc cuối của Nam Tư tan rã

Sự tan rã của Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư vào đầu thập niên 1990 đã kéo theo một chuỗi xung đột đẫm máu trên bán đảo Balkan, trong đó hai cuộc chiến tại Bosnia và Kosovo là những chương bi thảm nhất.

Cả hai đều bắt nguồn từ mâu thuẫn sắc tộc và tôn giáo âm ỉ từ lâu giữa các cộng đồng người Serb, người Croat, người Bosniak và người Albania, nhưng bùng phát dữ dội khi cấu trúc liên bang do Josip Broz Tito dựng lên không còn đủ sức kìm giữ.

Bosnia trải qua cuộc chiến từ năm 1992 đến 1995, còn Kosovo bước vào xung đột vũ trang quy mô lớn vào năm 1998 và 1999. Hai cuộc chiến này khác nhau về quy mô và diễn biến, nhưng cùng kết thúc bằng sự can thiệp trực tiếp của phương Tây và để lại di sản pháp lý quốc tế sâu sắc.

1. Bosnia bước vào năm cuối của chiến tranh

Chiến tranh Bosnia nổ ra sau khi Bosnia và Herzegovina tuyên bố độc lập khỏi Nam Tư vào tháng 3 năm 1992, dẫn đến việc cộng đồng người Serb tại đây, dưới sự hậu thuẫn của Belgrade, thành lập nước cộng hòa riêng mang tên Republika Srpska và phát động chiến tranh nhằm sáp nhập các vùng lãnh thổ có người Serb sinh sống.

Trong ba năm đầu, quân đội Serb Bosnia dưới quyền tướng Ratko Mladić giành quyền kiểm soát phần lớn lãnh thổ, bao vây thủ đô Sarajevo và thực hiện chính sách thanh lọc sắc tộc đối với người Bosniak và người Croat tại nhiều khu vực.

Đến đầu năm 1995, cuộc chiến đã bước vào năm thứ tư mà chưa có giải pháp chính trị nào được các bên chấp nhận, trong khi Liên Hợp Quốc duy trì lực lượng gìn giữ hòa bình mỏng manh tại một số "khu vực an toàn" được tuyên bố cho người Bosniak, trong đó có thị trấn Srebrenica ở miền đông Bosnia.

2. Cuộc diệt chủng Srebrenica

Ngày 11 tháng 7 năm 1995, quân đội Serb Bosnia dưới quyền tướng Mladić chiếm được Srebrenica sau khi lực lượng gìn giữ hòa bình Hà Lan đóng tại đây không thể ngăn cản cuộc tấn công.

Trong những ngày sau đó, quân Serb Bosnia tách những người đàn ông và trẻ em trai ra khỏi phụ nữ, trẻ em và người già tại căn cứ Potočari, rồi hành quyết tập thể những người đàn ông bị bắt giữ, đồng thời truy đuổi và giết hại nhiều người trong đoàn người tìm cách thoát chạy qua rừng về phía Tuzla do lực lượng chính phủ Bosnia kiểm soát.

Hơn 8.000 người đàn ông và trẻ em trai Bosniak đã bị giết trong vài ngày, trong khi khoảng 25.000 đến 30.000 phụ nữ, trẻ em và người già bị buộc phải rời khỏi khu vực. Đây được xem là vụ thảm sát tồi tệ nhất tại châu Âu kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

ICTY đã xác định những hành vi tại Srebrenica cấu thành tội diệt chủng trong nhiều phán quyết của mình.

Năm 2007, Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) cũng phán quyết rằng Srebrenica là hành vi diệt chủng, tuy nhiên ICJ xác định Serbia vi phạm nghĩa vụ ngăn chặn diệt chủng chứ không kết luận nhà nước Serbia trực tiếp thực hiện hành vi này. Trách nhiệm trực tiếp được quy cho Republika Srpska và quân đội Serb Bosnia dưới quyền chỉ huy của Mladić.

Cùng thời điểm này, lực lượng Croatia phát động Chiến dịch Storm vào tháng 8 năm 1995, giành lại khu vực Krajina từ tay người Serb Croatia và làm thay đổi cán cân quân sự trên thực địa theo hướng bất lợi cho phía Serb.

Sau một vụ pháo kích vào chợ Markale ở Sarajevo cuối tháng 8, NATO mở Chiến dịch Deliberate Force, tiến hành các đợt không kích nhằm vào vị trí quân sự của Serb Bosnia trong gần ba tuần. Áp lực quân sự kết hợp với ngoại giao Mỹ do nhà đàm phán Richard Holbrooke dẫn đầu đã buộc các bên chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán.

3. Hiệp định Dayton

Từ ngày 1 đến 21 tháng 11 năm 1995, tổng thống Bosnia Alija Izetbegović, tổng thống Croatia Franjo Tuđman và tổng thống Serbia Slobodan Milošević đã họp tại căn cứ không quân Wright-Patterson gần Dayton, Ohio, dưới sự trung gian của Mỹ.

Milošević không phải là đại diện chính thức của Republika Srpska mà đại diện cho Serbia trong vai trò điều phối lập trường cho phía Serb Bosnia, bởi lãnh đạo Republika Srpska Radovan Karadžić lúc này đã bị ICTY truy tố và không tham gia bàn đàm phán.

Sau 21 ngày thương lượng kín, các bên đạt được Hiệp định Khung chung về Hòa bình tại Bosnia và Herzegovina, thường gọi là Hiệp định Dayton, được ký tắt ngày 21 tháng 11 năm 1995 và ký chính thức tại Paris ngày 14 tháng 12 năm 1995.

Hiệp định duy trì Bosnia và Herzegovina là một quốc gia thống nhất nhưng được chia thành hai thực thể tự quản, Liên bang Bosnia và Herzegovina của người Bosniak và Croat, cùng Republika Srpska của người Serb, với Sarajevo là thủ đô chung không bị chia cắt.

Cuộc chiến kéo dài ba năm rưỡi đã khiến khoảng 100.000 người thiệt mạng và hơn hai triệu người phải di dời.

4. Công lý sau chiến tranh

ICTY, tòa án do Liên Hợp Quốc thành lập tại The Hague, đã truy tố nhiều lãnh đạo chính trị và quân sự Serb Bosnia.

Radovan Karadžić, cựu tổng thống Republika Srpska, bị tuyên có tội diệt chủng và các tội ác chiến tranh khác vào tháng 3 năm 2016 với mức án 40 năm tù, nhưng đến ngày 20 tháng 3 năm 2019, tòa phúc thẩm đã tăng mức án này lên tù chung thân, cho rằng bản án ban đầu chưa phản ánh đúng mức độ nghiêm trọng của các tội ác.

Ratko Mladić, người trực tiếp chỉ huy lực lượng Serb Bosnia, bị kết án tù chung thân vào ngày 22 tháng 11 năm 2017 với các tội danh diệt chủng, tội ác chống nhân loại và tội ác chiến tranh, một bản án được tòa phúc thẩm giữ nguyên vào tháng 6 năm 2021.

Slobodan Milošević cũng bị ICTY truy tố nhưng qua đời trong thời gian xét xử vào năm 2006 trước khi tòa kịp đưa ra phán quyết cuối cùng đối với ông.

5. Căng thẳng bùng phát tại Kosovo

Trong khi Bosnia bước vào giai đoạn tái thiết sau Dayton, một điểm nóng khác của Nam Tư cũ đang âm ỉ chuyển thành xung đột vũ trang.

Kosovo là một tỉnh tự trị thuộc Serbia trong Cộng hòa Liên bang Nam Tư với đa số dân cư là người Albania nhưng mang ý nghĩa biểu tượng lịch sử quan trọng đối với người Serb.

Năm 1989, Milošević xóa bỏ quyền tự trị của Kosovo, làm gia tăng bất bình trong cộng đồng người Albania.

Đến cuối thập niên 1990, lực lượng Quân đội Giải phóng Kosovo (KLA) hình thành và tiến hành các hoạt động vũ trang chống lại chính quyền Serbia, kéo theo các chiến dịch trấn áp của cảnh sát và quân đội Serbia nhằm vào cả lực lượng KLA và dân thường người Albania.

Xung đột leo thang trong suốt năm 1998, khiến khoảng 2.000 người thiệt mạng và hàng trăm nghìn người phải sơ tán, trước khi một thỏa thuận ngừng bắn tạm thời do Holbrooke làm trung gian được ký vào tháng 10 năm 1998.

6. Vụ thảm sát Račak và thất bại của đàm phán Rambouillet
Lệnh ngừng bắn không kéo dài được lâu. Ngày 15 tháng 1 năm 1999, lực lượng an ninh Serbia tấn công làng Račak ở miền nam Kosovo, giết chết 45 người Albania, trong đó có phụ nữ và ít nhất một trẻ em theo báo cáo của lực lượng giám sát OSCE.

Trưởng đoàn giám sát OSCE tại Kosovo, William Walker, người đến hiện trường ngay sau vụ việc, mô tả đây là "the saddest event in my life" và cho biết "From what I have seen, it is obvious that we are faced with a massacre and a crime against humanity".

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc lên án vụ việc. Phía Serbia bác bỏ cáo buộc thảm sát và khẳng định các nạn nhân là chiến binh KLA thiệt mạng trong một cuộc đọ súng hợp pháp, dẫn đến một cuộc tranh cãi về chứng cứ pháp y kéo dài nhiều năm sau đó, nhưng phán quyết của các cơ quan quốc tế và phần lớn cộng đồng truyền thông phương Tây vào thời điểm đó đều theo hướng xác nhận vụ việc là thảm sát dân thường.

Sự kiện Račak được xem là bước ngoặt khiến phương Tây chuyển hướng sang giải pháp quân sự.

Tháng 2 năm 1999, các bên được mời tham gia đàm phán tại Rambouillet, Pháp, nhằm tìm kiếm một thỏa thuận tự trị cho Kosovo có sự giám sát của lực lượng NATO. Phía Albania Kosovo cuối cùng chấp nhận văn bản đàm phán, nhưng phái đoàn Serbia từ chối ký vì không chấp nhận sự hiện diện của quân đội NATO trên lãnh thổ Serbia.

Ngày 18 tháng 3 năm 1999, đàm phán tại Paris đổ vỡ hoàn toàn. Hai ngày sau, quân đội Serbia mở một chiến dịch quân sự mới tại Kosovo, và lực lượng giám sát OSCE rút khỏi khu vực.

7. Chiến dịch Allied Force

Ngày 24 tháng 3 năm 1999, NATO bắt đầu chiến dịch không kích mang tên Operation Allied Force nhằm vào Cộng hòa Liên bang Nam Tư, đánh dấu lần đầu tiên liên minh này tiến hành một cuộc chiến quy mô lớn mà không có sự cho phép trực tiếp của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

Nga và Trung Quốc đều phản đối chiến dịch này, cho rằng hành động quân sự chống lại một quốc gia có chủ quyền mà không có nghị quyết của HĐBA là vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Mục tiêu ban đầu của NATO nhằm vào hệ thống phòng không và các cơ sở quân sự, nhưng khi Milošević không nhượng bộ, chiến dịch mở rộng sang các tòa nhà chính phủ và hạ tầng tại Belgrade cùng nhiều thành phố khác.

Trong những tuần đầu của chiến dịch, lực lượng Serbia đẩy mạnh chiến dịch trục xuất người Albania khỏi Kosovo, khiến dòng người tị nạn tăng vọt. Theo các số liệu của UNHCR, tổng số người phải di dời hoặc tị nạn kể từ năm 1998 lên tới khoảng 850.000 người, trong đó hàng trăm nghìn người chạy sang Albania, Bắc Macedonia và Montenegro.

Chiến dịch không kích kéo dài 78 ngày và không tránh được những thiệt hại ngoài dự kiến đối với dân thường.
- Ngày 14 tháng 4, NATO bắn nhầm vào một đoàn xe dân sự khiến nhiều người tị nạn thiệt mạng, một sự cố mà liên minh sau đó xác nhận là sai sót.
- Ngày 1 tháng 5, một cuộc không kích nhằm vào cây cầu ở Kosovo khiến 47 hành khách trên xe buýt tử nạn.
- NATO cũng đánh trúng trụ sở đài truyền hình quốc gia Serbia và đại sứ quán Trung Quốc tại Belgrade do sai sót về bản đồ mục tiêu, gây căng thẳng ngoại giao nghiêm trọng với Bắc Kinh.

Ước tính tổng số người thiệt mạng trong xung đột Kosovo giai đoạn 1998 đến 1999, bao gồm cả nạn nhân của các chiến dịch trấn áp trên bộ và của chiến dịch không kích, dao động trong khoảng từ 10.000 đến 13.000 người tùy theo nguồn thống kê.

8. Thỏa thuận Kumanovo và kết thúc chiến tranh

Sau nhiều tuần chịu áp lực quân sự liên tục cùng các nỗ lực ngoại giao của đặc phái viên Phần Lan Martti Ahtisaari và đại diện Nga Viktor Chernomyrdin, Milošević chấp nhận các điều kiện chấm dứt xung đột vào đầu tháng 6 năm 1999.

Ngày 9 tháng 6 năm 1999, đại diện quân đội Nam Tư và NATO ký Thỏa thuận Quân sự - Kỹ thuật Kumanovo tại Bắc Macedonia, quy định lộ trình rút toàn bộ lực lượng quân sự, cảnh sát và bán quân sự của Serbia khỏi Kosovo, thiết lập một vùng đệm an toàn dọc biên giới và cho phép lực lượng an ninh quốc tế triển khai vào khu vực.

Một ngày sau, ngày 10 tháng 6 năm 1999, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 1244 với 14 phiếu thuận và 1 phiếu trắng của Trung Quốc, chính thức chấm dứt chiến dịch không kích, đồng thời thiết lập Lực lượng Kosovo (KFOR) do NATO chỉ huy và Phái bộ Hành chính Tạm quyền Liên Hợp Quốc tại Kosovo (UNMIK) để điều hành lãnh thổ trong giai đoạn chuyển tiếp.

Sau khi quân đội Serbia rút lui, làn sóng tị nạn người Albania đảo chiều nhanh chóng, với hơn 600.000 người trở về Kosovo chỉ trong vòng ba tuần, một trong những cuộc hồi hương nhanh nhất từng được ghi nhận. Tuy nhiên, quá trình chuyển tiếp cũng kéo theo một làn sóng di dời ngược lại của cộng đồng người Serb và các nhóm thiểu số khác tại Kosovo, nhiều người trong số họ không bao giờ trở về nơi cư trú cũ.

Kosovo tiếp tục được quản lý theo khung pháp lý của Nghị quyết 1244 cho đến khi đơn phương tuyên bố độc lập vào tháng 2 năm 2008, một quyết định được nhiều quốc gia phương Tây công nhận nhưng bị Serbia, Nga và một số nước khác từ chối thừa nhận.

Năm 2010, ICJ đưa ra ý kiến tư vấn rằng tuyên bố độc lập của Kosovo không vi phạm luật quốc tế, nhưng kết luận này không giải quyết được câu hỏi về tư cách pháp lý của Kosovo, và tranh cãi về chủ quyền giữa Belgrade và Pristina vẫn tiếp diễn đến nay.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom