• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Các cuộc chiến tranh da đỏ tại Bắc Mỹ

Series 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,433
Reaction score
0
Points
36
Các cuộc chiến tranh da đỏ tại Bắc Mỹ

Xung đột giữa người da đỏ, tức người Mỹ bản địa, và người da trắng di cư từ châu Âu là một trong những chương dài và bi thảm nhất của lịch sử Bắc Mỹ.

Cuộc đối đầu này không đơn thuần là tranh chấp biên giới giữa hai nhóm dân cư mà là sự va chạm giữa hai quan niệm hoàn toàn khác biệt về sở hữu đất đai, tổ chức xã hội và lối sống.

Những thập niên đầu tiếp xúc ở thế kỷ mười bảy chủ yếu là các xung đột sinh tồn cục bộ và tranh chấp thương mại; chiến tranh quy mô lớn và có tổ chức bùng phát mạnh từ giữa thế kỷ đó và leo thang cho đến cuối thế kỷ mười chín.

Sau giai đoạn đó, xung đột chuyển dạng sang các chính sách cưỡng bức đồng hóa và tước đoạt đất đai bằng con đường pháp lý - các chính sách này thực ra đã bắt đầu song song với chiến tranh và tiếp diễn sang tận thế kỷ hai mươi.

1. Quan hệ ban đầu và những rạn nứt đầu tiên
Trong những năm đầu của thuộc địa Jamestown, quan hệ giữa người Anh và liên minh Powhatan mang tính chất trao đổi và phụ thuộc lẫn nhau. Người Powhatan cung cấp lương thực cho người Anh và hướng dẫn họ cách trồng ngô, săn bắt để sinh tồn qua những mùa đông khắc nghiệt.

Cuộc hôn nhân giữa Pocahontas, con gái của thủ lĩnh Powhatan, với nhà thực dân John Rolfe năm 1614 từng được xem là biểu tượng cho giai đoạn hòa hoãn tương đối giữa hai cộng đồng.

Tuy nhiên ngay từ giai đoạn 1609 đến 1614, quan hệ giữa hai bên đã không hoàn toàn yên tĩnh: các cuộc tập kích và bạo lực qua lại diễn ra rải rác, thường do tranh giành lương thực và ranh giới định cư gây ra.

Vào khoảng 1612 đến 1614, John Rolfe phát triển thành công một giống thuốc lá lai có giá trị thương mại cao, biến Virginia thành một vùng kinh tế đồn điền và đẩy người Anh vào nhu cầu mở rộng đất đai liên tục vì đất trồng thuốc lá bị bạc màu chỉ sau vài năm canh tác. Các khu định cư mới mọc lên ngày càng sâu vào lãnh thổ của liên minh Powhatan, thu hẹp các vùng săn bắn và làm đảo lộn môi trường sống của người bản địa.

Đến năm 1622, dưới sự lãnh đạo của thủ lĩnh Opechancanough, người Powhatan quyết định đáp trả bằng một cuộc tấn công phối hợp trên diện rộng.

2. Cuộc tấn công năm 1622 và các cuộc chiến Anh - Powhatan
Sáng ngày 22 tháng 3 năm 1622, các chiến binh Powhatan tiến vào hơn hai mươi khu định cư và đồn điền dọc sông James với tư cách những người bạn mang theo thực phẩm để trao đổi. Khi đã được tin tưởng và tản ra khắp các ngôi nhà cùng cánh đồng, họ bất ngờ giật lấy bất cứ công cụ hay vũ khí nào có trong tay rồi tấn công đồng loạt.

Cuộc tấn công có tổ chức này giết chết 347 người Anh, tương đương khoảng một phần tư dân số thuộc địa Virginia khi đó, với phần lớn nạn nhân tập trung ở các đồn điền bên ngoài thị trấn. Duy chỉ có Jamestown được báo trước nên kịp chuẩn bị phòng thủ.

Người Anh gọi sự kiện này là cuộc đại thảm sát và dùng nó để biện minh cho giai đoạn chiến tranh trả đũa kéo dài sau đó, mà sử gia gọi là Chiến tranh Anh-Powhatan lần thứ hai, thường được tính từ 1622 và kết thúc vào khoảng đầu thập niên 1630 tùy cách phân kỳ. Quân Anh đốt phá làng mạc, hủy hoại mùa màng và nguồn lương thực của người Powhatan nhằm đẩy họ vào nạn đói.

Năm 1644, Opechancanough, khi đó được cho là rất cao tuổi, tổ chức một cuộc tấn công nữa ước tính giết hơn 400 người Anh, trong giai đoạn xung đột mà sử gia gọi là Chiến tranh lần thứ ba. Ông bị bắt và bị một người canh giữ giết chết trong tù. Sau cái chết của ông, quyền lực của liên minh Powhatan suy yếu nhanh chóng và không bao giờ phục hồi.

3. Chiến tranh Pequot
Tại vùng New England, người Pequot kiểm soát một phần quan trọng trong hoạt động buôn bán lông thú và wampum, loại vỏ sò được dùng làm vật trao đổi giá trị. Người Pequot đồng thời đang trong tình trạng căng thẳng với các bộ tộc láng giềng như Narragansett và Mohegan, cũng như với các thương nhân người Hà Lan, khiến vị thế của họ trở nên mong manh khi người Anh xuất hiện.

Sự mở rộng của các nhà buôn Anh vào lưu vực sông Connecticut đe dọa thêm quyền kiểm soát thương mại của người Pequot và làm gia tăng căng thẳng giữa hai bên. Sau vụ một số nhà buôn Anh bị giết, chính quyền Massachusetts Bay đòi người Pequot giao nộp những người bị nghi là hung thủ cùng các khoản bồi thường, yêu cầu này bị từ chối và cuộc chiến nổ ra vào năm 1636.

Rạng sáng ngày 26 tháng 5 năm 1637, một lực lượng người Anh dưới quyền chỉ huy của John Mason cùng các đồng minh Mohegan và Narragansett đã bao vây ngôi làng kiên cố của bộ tộc tại Mystic. Họ đốt cháy toàn bộ ngôi làng và bắn bất cứ ai tìm cách thoát ra ngoài hàng rào gỗ.

Các nhà nghiên cứu ước tính có từ 400 đến 700 người Pequot thiệt mạng trong vụ tấn công, phần lớn là phụ nữ, trẻ em và người già.

Cuộc chiến kết thúc năm 1638 bằng Hiệp ước Hartford, theo đó những người Pequot sống sót bị buộc sáp nhập vào các bộ tộc Mohegan và Narragansett và không còn được công nhận là người Pequot trên danh nghĩa pháp lý của thuộc địa. Hàng trăm người bị bán làm nô lệ sang Bermuda và vùng Tây Ấn.

Một số học giả sau này, dựa trên khái niệm trong Công ước diệt chủng năm 1948, xếp vụ tấn công tại Mystic vào loại diệt chủng, tuy đây là cách diễn giải hậu kỳ chứ không phải thuật ngữ pháp lý đương thời.

4. Chiến tranh Vua Philip
Metacomet, người được người Anh gọi là Vua Philip, là thủ lĩnh của bộ tộc Wampanoag và là con trai của Massasoit, người từng giúp những người di cư đầu tiên trên tàu Mayflower sống sót qua mùa đông năm 1620. Quan hệ giữa hai bên duy trì ổn định trong gần năm mươi năm nhưng dần xấu đi khi các khu định cư Anh mở rộng sâu vào lãnh thổ Wampanoag.

Vụ Plymouth xử tử ba người Wampanoag năm 1675 vì cáo buộc giết John Sassamon, một người bản địa đã theo Cơ Đốc giáo, trở thành ngòi nổ trực tiếp cho cuộc chiến.

Theo truyền tụng trong các tài liệu thế kỷ mười chín, Metacomet đã nói về tình cảnh của bộ tộc mình bằng những lời sau.
"I am determined not to live until I have no country."
(Tôi quyết không còn sống nếu mất hết quê hương.)

Cuộc chiến nhanh chóng lan rộng ra hầu hết vùng New England với sự tham gia của liên minh nhiều bộ tộc, trong đó có Nipmuck, Narragansett và Nashaway. Đây được xem là cuộc chiến đẫm máu nhất theo tỷ lệ dân số trong lịch sử Mỹ.

Ước tính phe bản địa mất đến 40 đến 60 phần trăm dân số tại vùng New England, trong khi phe thuộc địa Anh mất khoảng một phần mười nam giới trong tuổi chiến đấu. Mười hai khu định cư của người Anh bị phá hủy hoàn toàn.

Ngày 12 tháng 8 năm 1676, Metacomet bị bắn chết tại Mount Hope thuộc Rhode Island. Ông bị chặt đầu và phần đầu được treo trên cọc tại Plymouth trong suốt 25 năm sau đó. Theo nhiều tài liệu, vợ và con trai còn nhỏ của ông bị bắt và bán làm nô lệ tại Bermuda, khép lại khả năng kháng cự có tổ chức của các bộ tộc vùng New England trong nhiều thế hệ tiếp theo.

5. Giai đoạn giữa: Các cuộc chiến tranh thuộc địa và sự nổi lên của Tecumseh
Sau khi các bộ tộc New England bị đánh bại, trọng tâm xung đột dịch chuyển về phía tây và nam.

Trong suốt thế kỷ mười tám, người bản địa bị cuốn vào các cuộc tranh giành quyền lực giữa Anh, Pháp và Hà Lan, thường đứng về phía bên này hay bên kia tùy theo quan hệ thương mại và liên minh lịch sử.

Chiến tranh Pháp-Anh tại Bắc Mỹ, kết thúc năm 1763, buộc Pháp rút khỏi lục địa và xóa đi một đối trọng quan trọng mà nhiều bộ tộc đã dựa vào để cân bằng sức ép từ người Anh.

Khi nước Mỹ giành độc lập năm 1783, hầu hết các bộ tộc lớn ở vùng Đông Bắc đã sát cánh cùng Anh trong suốt cuộc chiến, tin rằng người Anh sẽ kìm hãm đà bành trướng của dân thuộc địa. Thất bại của Anh đồng nghĩa với việc các đồng minh bản địa của họ cũng mất chỗ dựa.

Chính quyền Mỹ non trẻ ngay lập tức đẩy mạnh định cư vào vùng Lãnh thổ Tây Bắc, dẫn đến Chiến tranh Bắc Tây kết thúc bằng trận Fallen Timbers năm 1794 và Hiệp ước Greenville buộc nhiều bộ tộc nhường phần lớn vùng Ohio.

Nỗ lực kháng cự cuối cùng trong giai đoạn này đến từ thủ lĩnh Shawnee Tecumseh và em trai ông là Tenskwatawa. Tecumseh đi khắp nơi vận động xây dựng liên minh liên bộ tộc, lập luận rằng đất đai là tài sản chung của tất cả người bản địa và không ai có quyền bán cho người Mỹ.

Liên minh của ông tan vỡ sau khi em trai bị đánh bại tại chiến trường Tippecanoe năm 1811, và bản thân Tecumseh tử trận vào năm 1813 tại chiến trường Thames của cuộc Chiến tranh 1812 khi chiến đấu bên cạnh quân Anh.

Cái chết của ông được xem là dấu chấm hết cho khả năng người bản địa miền Đông tạo ra một mặt trận thống nhất chống lại sự bành trướng của Mỹ.

6. Chính sách trục xuất dưới thời Andrew Jackson
Sau cái chết của Tecumseh, chính quyền liên bang không còn phải đối mặt với sức kháng cự liên bộ tộc có tổ chức ở vùng đông sông Mississippi.

Ngày 28 tháng 5 năm 1830, Tổng thống Andrew Jackson ký thông qua Đạo luật Trục xuất người Da đỏ, cho phép chính phủ đàm phán hiệp ước di dời trên danh nghĩa pháp lý, nhưng trên thực tế áp dụng cưỡng bức để buộc các bộ tộc chuyển đến vùng đất phía tây được gọi là Lãnh thổ Da đỏ, nay thuộc tiểu bang Oklahoma.

Trong suốt thập niên 1830 và đầu thập niên 1840, khoảng 60.000 người thuộc năm bộ tộc lớn ở vùng đông nam, gồm Choctaw, Muscogee, Chickasaw, Cherokee và Seminole, bị buộc rời khỏi quê hương theo chính sách này.

Người Choctaw bị di dời đầu tiên năm 1831. Cuộc di dời liên quan đến người Muscogee diễn ra năm 1836 và Chickasaw năm 1837 đến 1838.

Người Seminole đặc biệt quyết liệt kháng cự qua ba cuộc chiến tranh kéo dài, và một nhóm nhỏ chưa đến 500 người đã trốn thoát được vào sâu trong các vùng đầm lầy Florida.

Người Cherokee là đợt di dời muộn và quy mô lớn nhất, diễn ra năm 1838 đến 1839.

7. Con đường nước mắt của người Cherokee
Cuộc di dời người Cherokee gắn với tên gọi Con đường Nước mắt là đợt trục xuất được biết đến rộng rãi nhất.

Tháng 5 năm 1838, chính quyền Mỹ điều 7.000 quân dưới quyền tướng Winfield Scott đến Georgia, dồn khoảng 16.000 người Cherokee vào các trại tạm giam trước khi áp giải họ đi bộ gần 1.600 cây số về phía tây trong mùa đông.

Cuộc hành trình diễn ra trong điều kiện thiếu quần áo, lương thực và thuốc men, khiến các bệnh như ho gà, sởi và lỵ lan rộng trong đoàn người. Các ước tính về số người chết trong và ngay sau cuộc di dời dao động giữa các nguồn, trong đó con số được trích dẫn phổ biến nhất là khoảng 4.000 người, tương đương gần một phần tư số người bị áp giải.

Một số học giả và nhà lý luận chính trị coi đây là một dạng thanh lọc dân tộc; việc xếp loại vào phạm trù diệt chủng vẫn còn là đề tài tranh luận trong giới sử học.

8. Miền Viễn Tây và các bộ tộc du mục cuối cùng
Từ giữa thập niên 1860, làn sóng người da trắng đổ về miền Viễn Tây sau những đợt phát hiện vàng và việc xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa, hoàn thành năm 1869, đã cắt ngang các vùng săn bắn truyền thống của những bộ tộc du mục lớn tại đồng bằng.

Các bộ tộc như Sioux Lakota, Cheyenne và Comanche tiến hành chiến tranh du kích nhằm bảo vệ lối sống gắn liền với đàn trâu rừng của họ.

Chính quyền và các lực lượng vũ trang im lặng hoặc cổ vũ việc tàn sát hàng loạt đàn trâu bison, cùng với hoạt động của thợ săn tư nhân và các công ty đường sắt, đẩy người bản địa vào tình trạng đói kém nghiêm trọng.

9. Trận Little Bighorn
Sau khi vàng được phát hiện tại vùng Black Hills năm 1874, quân đội Mỹ phớt lờ các điều khoản của Hiệp ước Fort Laramie năm 1868 và tiến vào khu vực này, khiến nhiều nhóm Sioux và Cheyenne rời bỏ khu bảo tồn để gia nhập các lực lượng kháng cự tại Montana.

Đến cuối mùa xuân năm 1876, ước tính khoảng 7.000 đến 10.000 người bản địa đã tập trung dọc sông Little Bighorn, nơi họ gọi là Greasy Grass, để phản đối lệnh quay về khu bảo tồn.

Ngày 25 tháng 6 năm 1876, trung tá George Custer chia Trung đoàn 7 Kỵ binh thành ba cánh quân nhằm bao vây khu trại. Cánh quân do Custer trực tiếp chỉ huy, khoảng 210 người, bị lực lượng chiến binh Lakota-Cheyenne bao vây và tiêu diệt hoàn toàn trong vòng chưa đầy một giờ.

Bên phía liên minh thổ dân, có Crazy Horse là thủ lĩnh tác chiến chủ chốt trên chiến trường; Sitting Bull đóng vai trò lãnh đạo tôn giáo và chính trị hơn là chỉ huy trực tiếp, trong khi thủ lĩnh Gall cũng dẫn một cánh chiến binh quan trọng trong trận.

Hai cánh quân còn lại của quân đội Mỹ do Reno và Benteen chỉ huy cầm cự được đến hôm sau rồi rút lui khi người bản địa rời khỏi khu vực.

Đây thường được xem là chiến thắng quân sự lớn nhất của người bản địa trước quân đội liên bang, nhưng cũng chính là nguyên nhân khiến chính phủ Mỹ huy động một lực lượng lớn hơn nhiều để truy đuổi các bộ tộc liên quan trong những năm sau đó.

Crazy Horse đầu hàng năm 1877 và bị sát hại ngay sau đó tại Fort Robinson. Sitting Bull chạy sang Canada rồi trở về đầu hàng năm 1881.

10. Thảm sát Wounded Knee
Cuối năm 1890, phong vũ điệu mang tên Vũ điệu Ma quỷ lan rộng trong các khu bảo tồn của người Lakota, hứa hẹn một ngày người bản địa sẽ giành lại vùng đất và lối sống đã mất. Lo ngại phong trào này sẽ kích động một cuộc nổi dậy vũ trang, cảnh sát khu bảo tồn tìm cách bắt giữ Sitting Bull vào ngày 15 tháng 12 năm 1890, và ông bị bắn chết trong lúc xảy ra xô xát.

Hai tuần sau, thủ lĩnh Spotted Elk, còn được gọi là Big Foot, dẫn nhóm người Miniconjou của mình hướng về khu bảo tồn Pine Ridge thì bị một đơn vị của Trung đoàn 7 Kỵ binh chặn lại gần suối Wounded Knee.

Sáng ngày 29 tháng 12 năm 1890, trong lúc quân đội tiến hành tước vũ khí, một phát súng bất ngờ nổ ra khiến binh sĩ xả súng vào đoàn người. Các khẩu pháo Hotchkiss đặt trên đồi gần đó cũng được sử dụng để bắn vào trại.

Các ước tính cho biết có từ 250 đến gần 300 người Lakota thiệt mạng, trong đó gần một nửa là phụ nữ và trẻ em. Hai mươi lăm binh sĩ Mỹ tử trận, phần lớn do hỏa lực của chính quân mình. Một trận bão tuyết tràn đến ngay sau đó khiến nhiều xác người bị bỏ lại đông cứng trên mặt đất trong nhiều ngày.

Wounded Knee được xem là mốc kết thúc thời kỳ các cuộc chiến có tổ chức trên vùng đồng bằng, nhưng không phải dấu chấm hết của xung đột.

Đạo luật Dawes năm 1887, đã có hiệu lực trước Wounded Knee, cho phép chia đất khu bảo tồn thành các thửa riêng cho từng hộ gia đình và bán phần dư cho người da trắng, làm diện tích đất bản địa giảm gần một nửa và phá vỡ cấu trúc cộng đồng của nhiều bộ tộc - một hình thức tước đoạt tiếp tục diễn ra theo con đường pháp lý trong nhiều thập niên sau đó.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom