• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Cán cân quyền lực ở Châu Âu chuyển biến ra sao sau khi La Mã cổ đại sụp đổ?

Series 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,270
Reaction score
0
Points
36
Cán cân quyền lực ở Châu Âu chuyển biến ra sao sau khi La Mã cổ đại sụp đổ?

Năm 476, Đế quốc Tây La Mã sụp đổ, kéo theo nó là trật tự chính trị từng thống nhất phần lớn Tây Âu trong nhiều thế kỷ.

Vùng đất này bước vào một giai đoạn biến động và phân mảnh kéo dài, mà các sử gia truyền thống thường gọi là Thời kỳ tăm tối, dù cách gọi này ngày nay bị nhiều nhà nghiên cứu xem là phiến diện vì nó che khuất những tiến triển thực sự về văn hóa, nông nghiệp và luật pháp vẫn diễn ra trong cùng giai đoạn.

Trên nền tảng đó, các bộ tộc Germanic như Franks, Visigoths, Ostrogoths thiết lập những vương quốc với mức độ tổ chức khác nhau, không phải tất cả đều theo cùng một mô hình hay diễn ra cùng một thời điểm. Tại nhiều nơi, đặc biệt là vùng lãnh thổ của người Franks, quyền lực bị xé lẻ thành vô số lãnh địa nhỏ do các thủ lĩnh quân sự cai quản.

Ngược lại, ở những vùng khác như bán đảo Iberia hay Ý, các vương quốc Visigoth và Ostrogoth vẫn giữ lại một phần cấu trúc hành chính kế thừa từ La Mã, cho thấy quá trình chuyển tiếp sau khi đế quốc sụp đổ không diễn ra theo một khuôn mẫu thống nhất trên toàn Tây Âu.

Trong số các bộ tộc Germanic, người Franks dần nổi lên như một thế lực có khả năng tổ chức quy mô lớn hơn các nhóm còn lại. Họ chiếm cứ vùng lãnh thổ trải dài từ bờ tây sông Rhine, và từ nền tảng này, các vương triều kế tiếp nhau của người Franks sẽ trở thành một trong những tiền thân quan trọng nhất dẫn tới sự hình thành của nước Pháp và nước Đức sau này, dù quá trình phân hóa thành hai thực thể riêng biệt còn trải qua nhiều thế kỷ biến chuyển tiếp theo.

1. Vương triều Carolingian và sự chia cắt đế chế

Đến thế kỷ thứ 8, Charlemagne trở thành vua của người Franks từ năm 768, sau đó thêm vương miện vua người Lombard vào năm 774, và dần chinh phục, thống nhất phần lớn lãnh thổ Tây Âu, từ Pháp ngày nay trải dài sang Đức, Bắc Ý và một phần Tây Ban Nha.

Năm 800, Giáo hoàng Leo III tấn phong ông làm Hoàng đế La Mã, một sự kiện vừa mang ý nghĩa khôi phục biểu tượng quyền lực La Mã ở phương Tây, vừa phản ánh những toan tính chính trị phức tạp trong quan hệ giữa Giáo hội Roma với Đế quốc Đông La Mã ở Constantinople.

Tuy nhiên, đế chế Carolingian không tồn tại được lâu sau khi Charlemagne qua đời năm 814. Theo Hiệp ước Verdun năm 843, ba người cháu nội của ông chia đế chế thành ba phần.
- Charles the Bald nhận Tây Francia, tiền thân của nước Pháp.
- Louis the German nhận Đông Francia, vùng lãnh thổ về sau trải qua nhiều thế kỷ biến chuyển mới dần hình thành nên Đế quốc La Mã Thần thánh.
- Lothair I, người con cả, nhận Trung Francia cùng với danh hiệu Hoàng đế, một dải lãnh thổ trải dài từ Hà Lan xuống Bắc Ý nhưng thiếu sự gắn kết nội tại, nên sẽ sớm tan rã thành nhiều mảnh nhỏ và trở thành nguồn gốc của nhiều cuộc tranh chấp biên giới giữa Pháp và Đức trong suốt hàng trăm năm sau đó.

2. Chế độ phong kiến và quyền lực suy yếu của nhà vua

Suốt phần lớn thời Trung Cổ, quyền lực thực tế của các vua Pháp bị giới hạn nghiêm trọng.

Trên danh nghĩa, nhà vua đứng đầu vương quốc, nhưng quyền kiểm soát trực tiếp của ông thường chỉ gói gọn trong một vùng đất gọi là lãnh địa hoàng gia, vốn co giãn theo từng thời kỳ và từng đời vua, có lúc mở rộng có lúc thu hẹp, nhưng nhìn chung vẫn nhỏ hơn nhiều so với tổng diện tích vương quốc trên danh nghĩa. Phần lãnh thổ còn lại nằm trong tay các đại lãnh chúa, những công tước và bá tước nắm trong tay quân đội riêng, hệ thống thuế riêng và quyền tư pháp riêng trên đất của họ.

Các lãnh chúa này về lý thuyết phải thần phục nhà vua, nhưng trên thực tế họ thường xuyên coi thường quyền lực trung ương và liên tục xung đột với nhau vì đất đai và ảnh hưởng. Cấu trúc phong kiến phân quyền này khiến nước Pháp, dù có lãnh thổ rộng lớn trên bản đồ, lại thiếu sức mạnh tổng hợp của một quốc gia thống nhất.

3. Chiến Tranh Trăm Năm và trung ương tập quyền

Bước ngoặt khiến nước Pháp chuyển mình thành một quốc gia tập quyền đến từ Chiến tranh Trăm Năm, cuộc xung đột kéo dài từ năm 1337 đến năm 1453 giữa Pháp và Anh.

Cuộc chiến bắt nguồn từ tranh chấp quyền kế vị ngai vàng Pháp, trong bối cảnh các vua Anh, vốn nắm giữ nhiều vùng đất tại Pháp với tư cách chư hầu của vua Pháp, tìm cách khẳng định yêu sách của chính mình lên ngai vàng Pháp.

Đây trở thành một cuộc chiến sinh tồn, với những giai đoạn quân Anh tiến sâu vào lãnh thổ Pháp và đe dọa chính sự tồn vong của vương triều. Joan of Arc, người đã góp phần xoay chuyển cục diện chiến tranh vào đầu thế kỷ 15, trở thành biểu tượng cho tinh thần kháng chiến của người Pháp trong giai đoạn này.

Để duy trì cuộc chiến kéo dài, các vua Pháp buộc phải thay đổi cách tổ chức quân sự và tài chính. Thay vì phụ thuộc vào việc các lãnh chúa có sẵn lòng gửi quân đánh thuê hay không, nhà vua bắt đầu tuyển mộ và trả lương trực tiếp cho một lực lượng quân đội thường trực. Song song đó, nhà vua giành được quyền thu thuế trên phạm vi toàn quốc để nuôi dưỡng bộ máy quân sự này.

Quá trình tập trung hóa quyền lực này không chỉ là sản phẩm riêng của cuộc chiến, mà còn tiếp nối những xu hướng củng cố quyền lực hoàng gia đã manh nha từ trước đó, song áp lực chiến tranh chính là chất xúc tác đẩy nhanh quá trình này.

Khi chiến tranh kết thúc, các lãnh chúa phong kiến đã suy yếu đáng kể, trong khi nhà vua nắm trong tay một quân đội thường trực và một nguồn thu thuế ổn định. Quyền lực dần tập trung về Paris, đặt nền móng cho một nước Pháp trung ương tập quyền, nơi chính sách quân sự và tài khóa không còn bị chia cắt theo từng lãnh địa riêng lẻ.

4. Kỷ nguyên khám phá và dòng chảy của cải

Sang thế kỷ 16, một yếu tố mới làm thay đổi cán cân quyền lực ở châu Âu là cuộc chạy đua hàng hải và thuộc địa. Sau khi Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha tìm ra các tuyến đường đến châu Mỹ và mang về một lượng lớn vàng bạc, các cường quốc Tây Âu khác như Anh, Pháp và Hà Lan nhanh chóng nhập cuộc, xây dựng hệ thống thương mại và thuộc địa của riêng mình.

Việc tiếp cận trực tiếp các tuyến hàng hải xuyên đại dương cho phép các quốc gia ven biển Tây Âu tích lũy của cải thông qua thương mại toàn cầu, theo cách mà các khu vực nằm sâu trong lục địa không thể làm được.

Trong khi đó, phần lớn các quốc gia Trung Âu và Đông Âu, do thiếu khả năng tiếp cận trực tiếp các tuyến hải thương xuyên đại dương, dần tụt lại phía sau so với các cường quốc hải cảng về nguồn lợi từ thương mại thuộc địa, dù một số khu vực như Thịnh vượng chung Ba Lan-Litva hay các thương cảng vùng Baltic vẫn duy trì được những hành lang mậu dịch quan trọng theo cách riêng của mình.

5. Hòa ước Westphalia và nền móng từ Richelieu

Trước khi Louis XIV trực tiếp cầm quyền, những nền móng quan trọng cho một nước Pháp tập quyền và hùng mạnh đã được Hồng y Richelieu, tể tướng dưới thời vua cha Louis XIII, đặt ra từ những năm 1620 và 1630.

Richelieu củng cố quyền lực trung ương, kiềm chế giới quý tộc và đại lãnh chúa, đồng thời bắt đầu xây dựng một bộ máy quân sự đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp của triều đình thay vì các lãnh chúa địa phương. Khi Louis XIV chính thức nắm quyền cai trị, ông kế thừa một hệ thống đã được định hình từ trước, và nhiệm vụ của ông cùng các bộ trưởng là hoàn thiện và mở rộng hệ thống đó.

Một mốc quan trọng khác củng cố vị thế của Pháp trên trường quốc tế là Hòa ước Westphalia năm 1648, đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Ba Mươi Năm. Hòa ước này không chỉ chấm dứt một trong những cuộc xung đột tàn khốc nhất lịch sử châu Âu, mà còn làm suy yếu đáng kể quyền lực trung ương của Đế quốc La Mã Thần thánh, vốn bị chia nhỏ thành hàng trăm lãnh địa gần như độc lập với nhau.

Trong khi đối thủ truyền thống ở phía đông suy yếu vì phân mảnh, vị thế của Pháp được củng cố thêm bởi nhiều yếu tố cộng hưởng, từ cải cách quân sự, tài chính cho đến ngoại giao, góp phần định hình thế đối đầu Pháp-Habsburg sẽ còn kéo dài suốt phần còn lại của thế kỷ 17.

6. Nước Pháp dưới thời Louis XIV

Sự trỗi dậy của Pháp như một cường quốc vượt trội ở Tây Âu gắn liền với triều đại của Louis XIV, người trị vì từ năm 1643 đến năm 1715. Trong thời gian này, bộ trưởng tài chính Jean-Baptiste Colbert thực thi chính sách bảo hộ kinh tế, thúc đẩy sản xuất công nghiệp trong nước, phát triển ngành đóng tàu và biến Pháp thành một trung tâm xuất khẩu hàng xa xỉ của châu Âu.

Về quân sự, dưới sự cải tổ của các bộ trưởng chiến tranh Michel Le Tellier và con trai ông là Louvois, quân đội Pháp được tổ chức lại thành một lực lượng thường trực chuyên nghiệp, mặc đồng phục của nhà vua và chịu sự chỉ huy trực tiếp từ triều đình thay vì các quý tộc địa phương.

Vào thời kỳ đỉnh cao chiến tranh cuối triều Louis XIV, quân số trên giấy tờ của Pháp đạt khoảng 400.000 người, một quy mô chưa từng có ở châu Âu thời điểm đó, dù số quân thực sự có mặt tại các mặt trận trong thực tế thường thấp hơn con số danh nghĩa này.

Trong giai đoạn này, quân đội Pháp cũng tham gia vào một xu hướng cải cách vũ khí chung của châu Âu, khi súng kíp gắn lưỡi lê dần dần thay thế loại giáo dài vốn được dùng để bảo vệ lính súng trước các cuộc xung phong của kỵ binh, một quá trình chuyển đổi kéo dài nhiều thập niên chứ không diễn ra tức thời. Khi hoàn tất, sự thay đổi này cho phép mỗi người lính vừa có khả năng bắn vừa có khả năng cận chiến, giúp đơn giản hóa cơ cấu đội hình và nâng cao hỏa lực tổng thể của quân đội.

Song song với cải cách vũ khí, kỹ sư quân sự Sébastien Le Prestre de Vauban đưa khoa học xây dựng và công phá thành lũy của Pháp lên một trình độ vượt trội so với phần còn lại của châu Âu. Hệ thống pháo đài hình sao do Vauban thiết kế dọc biên giới nước Pháp, cùng các phương pháp công phá thành có hệ thống mà ông phát triển, trở thành chuẩn mực mà nhiều quân đội châu Âu khác tìm cách học hỏi trong nhiều thập niên sau đó.

Về văn hóa, tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ giao tiếp phổ biến trong giới quý tộc khắp châu Âu. Cung điện Versailles, công trình biểu tượng cho quyền lực của Louis XIV, trở thành hình mẫu mà nhiều triều đình châu Âu khác tìm cách mô phỏng.

7.Pháp và cuộc vây hãm Vienna năm 1683

Vào năm 1683, quân đội Ottoman dưới sự chỉ huy của Grand Vizier Kara Mustafa tiến hành vây hãm Vienna, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của Đế quốc Habsburg.

Trong tình thế đó, Louis XIV, vốn coi hoàng đế Habsburg Leopold I là đối thủ địa chính trị hàng đầu của mình, đã từ chối gửi viện binh.

Pháp duy trì quan hệ ngoại giao thân thiện với triều đình Ottoman trong suốt giai đoạn này, và Louis còn tận dụng thời điểm Habsburg bị phân tán lực lượng để mở rộng hoạt động quân sự của Pháp ở vùng Alsace cũng như tái bao vây Luxembourg.

Cuối cùng, Vienna được giải cứu nhờ liên quân do vua Ba Lan John III Sobieski dẫn đầu, phối hợp cùng lực lượng của Đế quốc La Mã Thần thánh cũng như các đội quân từ Sachsen, Bayern, Baden và nhiều lãnh địa Đức khác, đánh bại quân Ottoman trong trận Kahlenberg vào tháng 9 năm 1683.

Lập trường đứng ngoài cuộc xung đột của Louis XIV phản ánh một tính toán chính trị rõ ràng hơn là một thái độ trung lập đơn thuần: một Habsburg suy yếu vì phải đối phó với Ottoman ở phía đông sẽ khó có khả năng cản trở tham vọng bành trướng của Pháp ở phía tây.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom