- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,395
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Can thiệp quân sự tại Hungary 1956 - Xe tăng Liên Xô lăn vào Budapest
Sau Thế chiến II, Hungary nằm trong vùng ảnh hưởng của Liên Xô. Từ cuối thập niên 1940, Đảng Cộng sản Hungary - dưới sự chỉ đạo của Moscow - đã nắm toàn quyền, xóa bỏ đa đảng và áp đặt chế độ toàn trị theo mô hình Stalin.
Người đứng đầu nhà nước giai đoạn này là Mátyás Rákosi, một nhân vật Stalinist cứng rắn, nổi tiếng với chính sách đàn áp đối lập và củng cố bộ máy mật vụ ÁVH ( Államvédelmi Hatóság - Cơ quan An ninh bảo vệ Nhà nước ).
Hungary bị buộc phải trả khoản bồi thường chiến tranh lên tới khoảng 300 triệu đô la cho Liên Xô, Tiệp Khắc và Nam Tư, trong khi Liên Xô liên tục rút hàng hóa công nghiệp và nông nghiệp khỏi đất nước. Hậu quả là mức sống của người dân Hungary giảm mạnh trong suốt những năm đầu thập niên 1950.
Năm 1989, khi Liên Xô tan rã và Hungary chuyển sang dân chủ, Imre Nagy được phục hồi danh dự chính thức.
Ngày 16 tháng 6 năm 1989 - đúng 31 năm sau ngày ông bị xử tử - một đám đông lớn tập trung tại Quảng trường Anh hùng ở Budapest để chứng kiến lễ cải táng trọng thể của ông. Tại đó, một thanh niên 26 tuổi tên Viktor Orbán đọc bài phát biểu kêu gọi quân đội Liên Xô rút khỏi Hungary - bài phát biểu đã đưa ông vào chính trường Hungary.
Từ góc nhìn lịch sử, cuộc can thiệp 1956 tiền phong cho tinh thần mà sau này được gọi là Học thuyết Brezhnev - chính thức được phát biểu sau can thiệp vào Tiệp Khắc năm 1968: Liên Xô sẵn sàng dùng vũ lực để giữ các nước Đông Âu trong quỹ đạo, bất kể họ vẫn là quốc gia về mặt danh nghĩa. Phi Stalin hóa có thể được dung thứ trong một phạm vi nhất định, nhưng thoát khỏi Hiệp ước Warsaw thì không.
1. Bài diễn văn bí mật của Khrushchev
Ngày 25 tháng 2 năm 1956, tại phiên họp kín của Đại hội lần thứ 20 Đảng Cộng sản Liên Xô, Bí thư thứ nhất Nikita Khrushchev đọc một bài diễn văn chấn động - về sau được gọi là "bài diễn văn bí mật" - trong đó ông kịch liệt lên án sự sùng bái cá nhân và các tội ác của Stalin, từ các cuộc thanh trừng đến nạn tra tấn, xử bắn bừa bãi đối với cả những người trong nội bộ đảng.
Bài diễn văn không được công bố chính thức nhưng nhanh chóng lan ra toàn khối Đông Âu.
Ở Hungary, nó tạo ra một làn sóng mới: giới trí thức, sinh viên và các đảng viên cải cách bắt đầu đặt câu hỏi về tính chính danh của chế độ Rákosi.
Khrushchev, dưới áp lực của chính sách khử Stalin hóa và một phần nhằm cải thiện quan hệ với lãnh đạo Nam Tư Josip Broz Tito - người vốn bị Rákosi xúc phạm trực tiếp - đã buộc Rákosi từ chức vào tháng 7 năm 1956 và thay bằng Ernő Gerő. Nhưng Gerő bị đánh giá gần như tệ ngang Rákosi và không mang lại sự thay đổi thực chất nào.
2. Ngày 23 tháng 10 - Cuộc nổi dậy bắt đầu
Ngày 23 tháng 10 năm 1956, hàng ngàn sinh viên và người dân Budapest xuống đường biểu tình đòi tự do dân chủ và quyền tự quyết dân tộc.
Bức tượng Stalin khổng lồ ở trung tâm thành phố bị kéo đổ. Đám đông tập hợp trước trụ sở đài phát thanh, yêu cầu được phát các khẩu hiệu của phong trào. Lực lượng ÁVH nổ súng vào người biểu tình, và từ đó cuộc biểu tình biến thành cuộc nổi dậy vũ trang.
Imre Nagy - một chính khách cải cách từng bị khai trừ khỏi đảng vì chỉ trích đường lối Stalinist - được chỉ định làm Thủ tướng với hy vọng hạ nhiệt tình hình. Đơn vị Hồng quân Liên Xô đóng ở Hungary được điều vào Budapest nhưng gặp kháng cự mạnh từ các nhóm chiến đấu của người dân, được trang bị từ kho vũ khí của ÁVH và các quân nhân Hungary gia nhập hàng ngũ nổi dậy.
Trong khoảng một tuần cuối tháng 10, tình hình có chiều hướng nghiêng về phía người nổi dậy. Ngày 28 tháng 10, chính phủ Nagy tuyên bố ngừng bắn và ân xá toàn diện, đồng thời chấp nhận nhiều yêu cầu của phong trào. Hệ thống đa đảng được tái lập. Liên Xô đồng ý rút quân và các cuộc đàm phán về việc rút quân hoàn toàn bắt đầu.
Ngày 1 tháng 11, Imre Nagy tuyên bố Hungary rút khỏi Hiệp ước Warsaw và đề nghị Liên Hợp Quốc công nhận Hungary là quốc gia trung lập, đặt dưới sự bảo hộ chung của các cường quốc.
Quyết định này vượt quá giới hạn mà Moscow có thể chấp nhận.
3. Quyết định can thiệp
Giới lãnh đạo Liên Xô ban đầu phân vân. Phái Presidium từng nhất trí rút quân vào ngày 30 tháng 10, nhưng ngay ngày hôm sau - 31 tháng 10 - lại đảo ngược quyết định. Áp lực từ nhiều phía đã đẩy Khrushchev đứng trước nhiều hướng công kích: Trung Quốc, Romania, Tiệp Khắc và cuối cùng là cả Nam Tư đều bày tỏ lo ngại trước nguy cơ Hungary thoát khỏi quỹ đạo Xô Viết.
Cuộc khủng hoảng Suez bùng phát đúng lúc này, khi Anh, Pháp và Israel tấn công Ai Cập, thu hút toàn bộ sự chú ý của phương Tây và Liên Hợp Quốc. Các nhà lãnh đạo Liên Xô nhận ra rằng Mỹ sẽ không mạo hiểm xung đột toàn cầu vì Hungary.
Xe tăng Liên Xô vừa rút ra khỏi Budapest quay đầu trở lại, được tăng cường thêm nhiều sư đoàn.
4. Ngày 4 tháng 11 - xe tăng vào Budapest
Lúc 4 giờ 15 sáng ngày 4 tháng 11 năm 1956, Liên Xô mở cuộc tổng tấn công vào Hungary theo chiến dịch mang tên Bão Lốc (Whirlwind).
Hàng trăm xe tăng cùng hàng chục ngàn binh sĩ Liên Xô tiến vào Budapest. Lực lượng này gồm chủ yếu các đơn vị điều động từ các vùng châu Á của Liên Xô và theo các báo cáo thời điểm đó, nhiều binh sĩ bị điều động gấp đến mức không biết mình đang ở đâu hoặc đang chiến đấu chống lại ai.
Lúc 5 giờ 20 sáng, Thủ tướng Imre Nagy phát đi một thông điệp ngắn trên sóng phát thanh quốc gia bằng tiếng Hungary và nhiều thứ tiếng khác:
"Đây là Imre Nagy, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Cộng hòa Nhân dân Hungary. Vào những giờ đầu tiên của buổi sáng hôm nay, các lực lượng Liên Xô đã tấn công thủ đô của chúng ta với mục tiêu rõ ràng là lật đổ chính phủ Hungary hợp pháp và dân chủ. Quân đội chúng ta đang chiến đấu. Chính phủ đang tại vị. Tôi thông báo điều này với nhân dân trong nước và dư luận thế giới."
Phát thanh quốc gia Hungary ngừng phát sóng lúc 8 giờ 07 phút, giữa chừng một bản nhạc.
5. Trấn áp và kết cục
Các chiến sĩ Hungary kháng cự trong nhiều ngày nhưng không thể cầm cự trước ưu thế áp đảo về xe tăng và hỏa lực.
Đến ngày 10 tháng 11, cuộc nổi dậy cơ bản bị dập tắt. Theo ước tính phổ biến nhất, khoảng 2.500 người Hungary và 700 binh sĩ Liên Xô thiệt mạng trong các cuộc giao tranh. Khoảng 200.000 người Hungary tháo chạy ra nước ngoài, phần lớn qua cửa khẩu với Áo.
Imre Nagy lánh vào Đại sứ quán Nam Tư ở Budapest. Ông rời nơi ẩn náu sau khi được cam kết bảo đảm an toàn, nhưng ngay sau đó bị bắt và chuyển giao cho chính quyền Hungary.
Sau một phiên tòa bí mật, Nagy bị kết án tử hình về tội phản quốc và âm mưu lật đổ nhà nước. Ông bị xử tử bằng cách treo cổ vào ngày 16 tháng 6 năm 1958, cùng với Bộ trưởng Quốc phòng Pál Maléter và nhà báo Miklós Gimes. Bản án chỉ được công bố sau khi đã thi hành. Thi thể của họ bị chôn bí mật trong sân nhà tù.
6. János Kádár và chính quyền mới
János Kádár, cựu đồng chí của Nagy, được Liên Xô bí mật đưa từ Moscow vào thành phố Szolnok, cách Budapest khoảng 100 km về phía đông nam, để chuẩn bị nắm chính quyền. Chính phủ Kádár được dựng lên ngay trong những ngày giao tranh còn chưa dứt.
Trong các tháng tiếp theo, chính quyền Kádár bắt giữ khoảng 35.000 người, xử tử khoảng 300 người và dập tắt mọi sự kháng cự còn sót lại. Về lâu dài, Kádár lại xây dựng một mô hình cai trị mềm hơn so với thời Rákosi, thường được gọi là "chủ nghĩa cộng sản Goulash" - cho phép một số tự do kinh tế và nới lỏng nhất định trong đời sống xã hội.
Hungary vẫn duy trì tư cách thành viên Hiệp ước Warsaw và nằm chắc trong quỹ đạo Liên Xô cho đến tận năm 1989, nhưng được coi là một trong những nước Đông Âu có mức sống tương đối dễ chịu hơn trong khối.
Mỹ và phương Tây phản ứng bằng lên án ngoại giao nhưng không có hành động quân sự nào. Tổng thống Eisenhower, dù trong các chiến dịch bầu cử từng kêu gọi "giải phóng" các nước Đông Âu khỏi chủ nghĩa cộng sản, đã quyết định từ sớm rằng can thiệp quân sự vào vùng ảnh hưởng của Liên Xô là không khả thi vì nguy cơ chiến tranh toàn cầu quá lớn. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nhiều nghị quyết lên án Liên Xô nhưng hoàn toàn không có hiệu lực thực tế do Liên Xô có quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an.
Cuộc khủng hoảng Suez diễn ra song song cũng khiến phương Tây bị phân tâm và mất đi tính chính danh để phê phán Moscow, khi chính Anh và Pháp đang tiến hành một chiến dịch can thiệp quân sự riêng tại Ai Cập.
Trong nội bộ phong trào cộng sản quốc tế, sự kiện Hungary gây ra rạn nứt sâu sắc. Nhiều đảng viên và trí thức cánh tả tại Pháp, Ý và các nước phương Tây từ chối bào chữa cho hành động của Moscow, một số từ bỏ đảng.
Cuộc can thiệp làm lung lay niềm tin vào mô hình Liên Xô trong một bộ phận lớn những người từng cảm tình với chủ nghĩa cộng sản.
Sau Thế chiến II, Hungary nằm trong vùng ảnh hưởng của Liên Xô. Từ cuối thập niên 1940, Đảng Cộng sản Hungary - dưới sự chỉ đạo của Moscow - đã nắm toàn quyền, xóa bỏ đa đảng và áp đặt chế độ toàn trị theo mô hình Stalin.
Người đứng đầu nhà nước giai đoạn này là Mátyás Rákosi, một nhân vật Stalinist cứng rắn, nổi tiếng với chính sách đàn áp đối lập và củng cố bộ máy mật vụ ÁVH ( Államvédelmi Hatóság - Cơ quan An ninh bảo vệ Nhà nước ).
Hungary bị buộc phải trả khoản bồi thường chiến tranh lên tới khoảng 300 triệu đô la cho Liên Xô, Tiệp Khắc và Nam Tư, trong khi Liên Xô liên tục rút hàng hóa công nghiệp và nông nghiệp khỏi đất nước. Hậu quả là mức sống của người dân Hungary giảm mạnh trong suốt những năm đầu thập niên 1950.
Năm 1989, khi Liên Xô tan rã và Hungary chuyển sang dân chủ, Imre Nagy được phục hồi danh dự chính thức.
Ngày 16 tháng 6 năm 1989 - đúng 31 năm sau ngày ông bị xử tử - một đám đông lớn tập trung tại Quảng trường Anh hùng ở Budapest để chứng kiến lễ cải táng trọng thể của ông. Tại đó, một thanh niên 26 tuổi tên Viktor Orbán đọc bài phát biểu kêu gọi quân đội Liên Xô rút khỏi Hungary - bài phát biểu đã đưa ông vào chính trường Hungary.
Từ góc nhìn lịch sử, cuộc can thiệp 1956 tiền phong cho tinh thần mà sau này được gọi là Học thuyết Brezhnev - chính thức được phát biểu sau can thiệp vào Tiệp Khắc năm 1968: Liên Xô sẵn sàng dùng vũ lực để giữ các nước Đông Âu trong quỹ đạo, bất kể họ vẫn là quốc gia về mặt danh nghĩa. Phi Stalin hóa có thể được dung thứ trong một phạm vi nhất định, nhưng thoát khỏi Hiệp ước Warsaw thì không.
1. Bài diễn văn bí mật của Khrushchev
Ngày 25 tháng 2 năm 1956, tại phiên họp kín của Đại hội lần thứ 20 Đảng Cộng sản Liên Xô, Bí thư thứ nhất Nikita Khrushchev đọc một bài diễn văn chấn động - về sau được gọi là "bài diễn văn bí mật" - trong đó ông kịch liệt lên án sự sùng bái cá nhân và các tội ác của Stalin, từ các cuộc thanh trừng đến nạn tra tấn, xử bắn bừa bãi đối với cả những người trong nội bộ đảng.
Bài diễn văn không được công bố chính thức nhưng nhanh chóng lan ra toàn khối Đông Âu.
Ở Hungary, nó tạo ra một làn sóng mới: giới trí thức, sinh viên và các đảng viên cải cách bắt đầu đặt câu hỏi về tính chính danh của chế độ Rákosi.
Khrushchev, dưới áp lực của chính sách khử Stalin hóa và một phần nhằm cải thiện quan hệ với lãnh đạo Nam Tư Josip Broz Tito - người vốn bị Rákosi xúc phạm trực tiếp - đã buộc Rákosi từ chức vào tháng 7 năm 1956 và thay bằng Ernő Gerő. Nhưng Gerő bị đánh giá gần như tệ ngang Rákosi và không mang lại sự thay đổi thực chất nào.
2. Ngày 23 tháng 10 - Cuộc nổi dậy bắt đầu
Ngày 23 tháng 10 năm 1956, hàng ngàn sinh viên và người dân Budapest xuống đường biểu tình đòi tự do dân chủ và quyền tự quyết dân tộc.
Bức tượng Stalin khổng lồ ở trung tâm thành phố bị kéo đổ. Đám đông tập hợp trước trụ sở đài phát thanh, yêu cầu được phát các khẩu hiệu của phong trào. Lực lượng ÁVH nổ súng vào người biểu tình, và từ đó cuộc biểu tình biến thành cuộc nổi dậy vũ trang.
Imre Nagy - một chính khách cải cách từng bị khai trừ khỏi đảng vì chỉ trích đường lối Stalinist - được chỉ định làm Thủ tướng với hy vọng hạ nhiệt tình hình. Đơn vị Hồng quân Liên Xô đóng ở Hungary được điều vào Budapest nhưng gặp kháng cự mạnh từ các nhóm chiến đấu của người dân, được trang bị từ kho vũ khí của ÁVH và các quân nhân Hungary gia nhập hàng ngũ nổi dậy.
Trong khoảng một tuần cuối tháng 10, tình hình có chiều hướng nghiêng về phía người nổi dậy. Ngày 28 tháng 10, chính phủ Nagy tuyên bố ngừng bắn và ân xá toàn diện, đồng thời chấp nhận nhiều yêu cầu của phong trào. Hệ thống đa đảng được tái lập. Liên Xô đồng ý rút quân và các cuộc đàm phán về việc rút quân hoàn toàn bắt đầu.
Ngày 1 tháng 11, Imre Nagy tuyên bố Hungary rút khỏi Hiệp ước Warsaw và đề nghị Liên Hợp Quốc công nhận Hungary là quốc gia trung lập, đặt dưới sự bảo hộ chung của các cường quốc.
Quyết định này vượt quá giới hạn mà Moscow có thể chấp nhận.
3. Quyết định can thiệp
Giới lãnh đạo Liên Xô ban đầu phân vân. Phái Presidium từng nhất trí rút quân vào ngày 30 tháng 10, nhưng ngay ngày hôm sau - 31 tháng 10 - lại đảo ngược quyết định. Áp lực từ nhiều phía đã đẩy Khrushchev đứng trước nhiều hướng công kích: Trung Quốc, Romania, Tiệp Khắc và cuối cùng là cả Nam Tư đều bày tỏ lo ngại trước nguy cơ Hungary thoát khỏi quỹ đạo Xô Viết.
Cuộc khủng hoảng Suez bùng phát đúng lúc này, khi Anh, Pháp và Israel tấn công Ai Cập, thu hút toàn bộ sự chú ý của phương Tây và Liên Hợp Quốc. Các nhà lãnh đạo Liên Xô nhận ra rằng Mỹ sẽ không mạo hiểm xung đột toàn cầu vì Hungary.
Xe tăng Liên Xô vừa rút ra khỏi Budapest quay đầu trở lại, được tăng cường thêm nhiều sư đoàn.
4. Ngày 4 tháng 11 - xe tăng vào Budapest
Lúc 4 giờ 15 sáng ngày 4 tháng 11 năm 1956, Liên Xô mở cuộc tổng tấn công vào Hungary theo chiến dịch mang tên Bão Lốc (Whirlwind).
Hàng trăm xe tăng cùng hàng chục ngàn binh sĩ Liên Xô tiến vào Budapest. Lực lượng này gồm chủ yếu các đơn vị điều động từ các vùng châu Á của Liên Xô và theo các báo cáo thời điểm đó, nhiều binh sĩ bị điều động gấp đến mức không biết mình đang ở đâu hoặc đang chiến đấu chống lại ai.
Lúc 5 giờ 20 sáng, Thủ tướng Imre Nagy phát đi một thông điệp ngắn trên sóng phát thanh quốc gia bằng tiếng Hungary và nhiều thứ tiếng khác:
"Đây là Imre Nagy, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Cộng hòa Nhân dân Hungary. Vào những giờ đầu tiên của buổi sáng hôm nay, các lực lượng Liên Xô đã tấn công thủ đô của chúng ta với mục tiêu rõ ràng là lật đổ chính phủ Hungary hợp pháp và dân chủ. Quân đội chúng ta đang chiến đấu. Chính phủ đang tại vị. Tôi thông báo điều này với nhân dân trong nước và dư luận thế giới."
Phát thanh quốc gia Hungary ngừng phát sóng lúc 8 giờ 07 phút, giữa chừng một bản nhạc.
5. Trấn áp và kết cục
Các chiến sĩ Hungary kháng cự trong nhiều ngày nhưng không thể cầm cự trước ưu thế áp đảo về xe tăng và hỏa lực.
Đến ngày 10 tháng 11, cuộc nổi dậy cơ bản bị dập tắt. Theo ước tính phổ biến nhất, khoảng 2.500 người Hungary và 700 binh sĩ Liên Xô thiệt mạng trong các cuộc giao tranh. Khoảng 200.000 người Hungary tháo chạy ra nước ngoài, phần lớn qua cửa khẩu với Áo.
Imre Nagy lánh vào Đại sứ quán Nam Tư ở Budapest. Ông rời nơi ẩn náu sau khi được cam kết bảo đảm an toàn, nhưng ngay sau đó bị bắt và chuyển giao cho chính quyền Hungary.
Sau một phiên tòa bí mật, Nagy bị kết án tử hình về tội phản quốc và âm mưu lật đổ nhà nước. Ông bị xử tử bằng cách treo cổ vào ngày 16 tháng 6 năm 1958, cùng với Bộ trưởng Quốc phòng Pál Maléter và nhà báo Miklós Gimes. Bản án chỉ được công bố sau khi đã thi hành. Thi thể của họ bị chôn bí mật trong sân nhà tù.
6. János Kádár và chính quyền mới
János Kádár, cựu đồng chí của Nagy, được Liên Xô bí mật đưa từ Moscow vào thành phố Szolnok, cách Budapest khoảng 100 km về phía đông nam, để chuẩn bị nắm chính quyền. Chính phủ Kádár được dựng lên ngay trong những ngày giao tranh còn chưa dứt.
Trong các tháng tiếp theo, chính quyền Kádár bắt giữ khoảng 35.000 người, xử tử khoảng 300 người và dập tắt mọi sự kháng cự còn sót lại. Về lâu dài, Kádár lại xây dựng một mô hình cai trị mềm hơn so với thời Rákosi, thường được gọi là "chủ nghĩa cộng sản Goulash" - cho phép một số tự do kinh tế và nới lỏng nhất định trong đời sống xã hội.
Hungary vẫn duy trì tư cách thành viên Hiệp ước Warsaw và nằm chắc trong quỹ đạo Liên Xô cho đến tận năm 1989, nhưng được coi là một trong những nước Đông Âu có mức sống tương đối dễ chịu hơn trong khối.
Mỹ và phương Tây phản ứng bằng lên án ngoại giao nhưng không có hành động quân sự nào. Tổng thống Eisenhower, dù trong các chiến dịch bầu cử từng kêu gọi "giải phóng" các nước Đông Âu khỏi chủ nghĩa cộng sản, đã quyết định từ sớm rằng can thiệp quân sự vào vùng ảnh hưởng của Liên Xô là không khả thi vì nguy cơ chiến tranh toàn cầu quá lớn. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nhiều nghị quyết lên án Liên Xô nhưng hoàn toàn không có hiệu lực thực tế do Liên Xô có quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an.
Cuộc khủng hoảng Suez diễn ra song song cũng khiến phương Tây bị phân tâm và mất đi tính chính danh để phê phán Moscow, khi chính Anh và Pháp đang tiến hành một chiến dịch can thiệp quân sự riêng tại Ai Cập.
Trong nội bộ phong trào cộng sản quốc tế, sự kiện Hungary gây ra rạn nứt sâu sắc. Nhiều đảng viên và trí thức cánh tả tại Pháp, Ý và các nước phương Tây từ chối bào chữa cho hành động của Moscow, một số từ bỏ đảng.
Cuộc can thiệp làm lung lay niềm tin vào mô hình Liên Xô trong một bộ phận lớn những người từng cảm tình với chủ nghĩa cộng sản.

