• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Can thiệp Tiệp Khắc 1968 - Trường hợp điển hình của học thuyết Brezhnev

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,395
Reaction score
0
Points
36
Can thiệp Tiệp Khắc 1968 - Trường hợp điển hình của học thuyết Brezhnev

1. Mùa xuân Prague và những cải cách bị Moscow coi là mối đe dọa

Ngày 5 tháng 1 năm 1968, Alexander Dubček được bầu làm Bí thư thứ nhất Đảng Cộng sản Tiệp Khắc, thay thế nhà lãnh đạo cứng rắn Antonín Novotný. Dubček là người Slovakia, mang theo tầm nhìn về điều ông gọi là "chủ nghĩa xã hội mang bộ mặt con người". Trong những tháng tiếp theo, chính phủ của ông tháo bỏ kiểm duyệt báo chí, mở rộng quyền tự do ngôn luận và đi lại, và khởi động một chương trình cải cách kinh tế và chính trị toàn diện mà sau này lịch sử gọi là Mùa Xuân Prague.

Tháng 4 năm 1968, Chương trình Hành động của Đảng Cộng sản Tiệp Khắc được công bố, đặt nền móng chính thức cho các cải cách của Dubček: phi tập trung hóa kinh tế, giảm quyền lực của cảnh sát bí mật, và mở rộng không gian chính trị trong khuôn khổ chế độ xã hội chủ nghĩa.

Ngày 27 tháng 6, nhà văn Ludvík Vaculík công bố "Tuyên ngôn Hai Nghìn Chữ" trên các tờ báo lớn của Tiệp Khắc. Văn bản này được viết theo đề nghị của một nhóm giáo sư và nhà khoa học thuộc giới học thuật Praha, kêu gọi đẩy nhanh các cải cách và buộc những phần tử bảo thủ trong bộ máy đảng phải từ chức.

Tuyên ngôn này nhận được làn sóng ủng hộ rộng rãi từ công chúng Tiệp Khắc, nhưng đồng thời gây ra phản ứng giận dữ từ Moscow. Lãnh đạo Liên Xô Leonid Brezhnev và các đồng minh trong Khối Đông nhìn nhận văn bản đó như một tín hiệu nguy hiểm: phong trào cải cách đang vượt ra ngoài tầm kiểm soát của Dubček, và nguy cơ lan rộng sang các nước vệ tinh khác là điều không thể loại trừ.

2. Áp lực ngoại giao và những nỗ lực thương lượng thất bại

Từ tháng 6 năm 1968, Moscow cùng các đồng minh Warsaw gồm Ba Lan, Đông Đức, Hungary và Bulgaria liên tục gây sức ép buộc Dubček thu hồi các cải cách.

Tháng 7, các đảng cộng sản của Liên Xô, Đông Đức, Hungary, Ba Lan và Bulgaria gặp nhau tại Warsaw và ra cái gọi là "Thư Warsaw", chỉ trích trực tiếp "Tuyên ngôn Hai Nghìn Chữ" và yêu cầu Tiệp Khắc khôi phục sự kiểm soát của đảng.

Dubček vẫn cố gắng duy trì thế cân bằng mong manh: ông không có ý định rút Tiệp Khắc khỏi Hiệp ước Warszawa, không định tạo ra một đảng đối lập, và nhiều lần khẳng định cam kết với chủ nghĩa xã hội. Nhưng trong mắt Moscow, ranh giới giữa cải cách có kiểm soát và sự tan rã của hệ thống đang trở nên quá mờ nhạt để có thể tin tưởng.

Cuộc đàm phán cuối cùng diễn ra tại Cierna nad Tisou, ngay sát biên giới Liên Xô và Tiệp Khắc, vào cuối tháng 7, nhưng không mang lại đột phá nào. Brezhnev đã quyết định rằng giải pháp ngoại giao không đủ để giải quyết vấn đề theo cách Moscow cần.

3. Chiến dịch Dunebe khai hỏa đêm 20 tháng 8

Vào khoảng 11 giờ đêm ngày 20 tháng 8 năm 1968, lực lượng quân sự từ bốn nước thành viên Hiệp ước Warszawa gồm Liên Xô, Ba Lan, Hungary và Bulgaria đồng loạt vượt biên giới tiến vào Tiệp Khắc. Chiến dịch mang mật danh Danube.

Lực lượng tham chiến giai đoạn mở đầu ước tính khoảng 250.000 quân với 2.000 xe tăng và 800 máy bay, dù các nguồn đưa ra những con số không hoàn toàn trùng khớp, dao động từ 200.000 đến 250.000 quân ban đầu.

Ở giai đoạn cao điểm của chiến dịch, tổng quân số được cho là tăng lên đến 350.000 đến 400.000 người, có nguồn ước tính cao hơn. Bộ phận lớn nhất thuộc về Liên Xô, vượt trội so với các đồng minh khoảng năm lần. Trong đó, ước tính khoảng 28.000 quân Ba Lan từ Quân khu Silesia, dưới sự chỉ huy của Tướng Florian Siwicki, là lực lượng không Xô Viết lớn nhất tham gia chiến dịch.

Đông Đức ban đầu được lên kế hoạch tham gia trực tiếp, nhưng Brezhnev hủy bỏ sự xuất hiện của quân Đức chỉ vài giờ trước khi chiến dịch bắt đầu. Theo một số hồi ký và phân tích sử học, lý do là lo ngại rằng sự hiện diện của quân đội Đức trên đất Tiệp Khắc, vốn còn ký ức nặng nề về cuộc chiếm đóng của Đức Quốc xã, sẽ gây ra làn sóng phản kháng mạnh hơn nhiều. Đông Đức vì vậy chỉ hỗ trợ về mặt hậu cần. Romania và Albania từ chối tham gia, với lãnh đạo Romania Nicolae Ceaușescu công khai lên án chiến dịch trong một bài phát biểu ngay vào ngày 21 tháng 8.

4. Tiệp Khắc đối mặt với xe tăng

Sáng sớm ngày 21 tháng 8, các cột xe tăng và bộ binh cơ giới tiến vào Praha và các thành phố lớn khác mà không gặp kháng cự vũ trang đáng kể. Dubček đã lệnh cho quân đội Tiệp Khắc không nổ súng để tránh thương vong vô ích. Ông và nhiều lãnh đạo cải cách khác bị bắt giữ ngay trong buổi sáng đó và bí mật bị đưa sang Moscow.

Thay vì kháng cự bằng súng đạn, người dân Tiệp Khắc phản ứng bằng các hình thức chống đối dân sự. Họ tháo bỏ biển chỉ đường để làm rối loạn hướng di chuyển của quân đội xâm lược. Người dân xuống đường phản đối, đối mặt trực tiếp với binh lính, giương biểu ngữ và hô vang khẩu hiệu.

137 người Tiệp Khắc thiệt mạng trong cuộc can thiệp theo con số thường được trích dẫn nhất, dù một số nguồn đưa ra số liệu khác, và hàng trăm người khác bị thương. Về phía lực lượng Khối Warszawa, thương vong chiến đấu hầu như không đáng kể, nhưng tổn thất ngoài chiến đấu được một số nguồn ghi nhận khoảng 96 người, chủ yếu do tai nạn và tự tử, dù số liệu này khó kiểm chứng đầy đủ.

Trên trường quốc tế, chiến dịch bị lên án rộng rãi. Các nước phương Tây phản đối tại Liên Hợp Quốc, nhưng không có hành động thực chất nào được tiến hành do thực tế địa chính trị của Chiến tranh Lạnh. Trung Quốc, Nam Tư và Romania đều lên án cuộc can thiệp. Ngay trong lòng Liên Xô, tám người biểu tình đã giương băng rôn phản đối tại Quảng trường Đỏ vào ngày 25 tháng 8 và lập tức bị bắt giữ. Tại Ba Lan, Ryszard Siwiec tự thiêu để phản đối vào ngày 8 tháng 9 năm 1968.

5. nghị định thư Moscow và chính sách bình thường hóa

Ngày 23 tháng 8, Tổng thống Ludvík Svoboda bay sang Moscow cùng một phái đoàn để đàm phán.

Dubček, bị giam giữ và bị thẩm vấn trong nhiều ngày, đã ký Nghị định thư Moscow ngày 26 tháng 8 sau khi bị đặt trước một tình thế không có lựa chọn. Toàn bộ phái đoàn Tiệp Khắc ký vào văn bản, ngoại trừ František Kriegel, người duy nhất từ chối.

Văn bản này hủy bỏ các cải cách của Mùa Xuân Prague, đồng ý với việc quân đội Liên Xô đóng quân lâu dài trên lãnh thổ Tiệp Khắc, và trao lại quyền kiểm soát hoàn toàn cho cánh bảo thủ trong đảng.

Dubček trở về Praha ngày 27 tháng 8 trong vai trò Bí thư thứ nhất nhưng trên thực tế đã mất quyền lực. Đại hội Đảng lần thứ 14 - đã kịp họp vào ngày 22 tháng 8 và bầu ra một Ban Chấp hành Trung ương ủng hộ cải cách - bị tuyên bố vô hiệu theo yêu cầu của Nghị định thư Moscow. Kiểm duyệt được tái lập.

Ngày 28 tháng 10 năm 1968, Tiệp Khắc được tuyên bố là nhà nước liên bang - một trong số ít thay đổi của chương trình cải cách chưa bị bãi bỏ ngay sau cuộc can thiệp.

Ngày 17 tháng 4 năm 1969, Dubček bị buộc từ chức sau làn sóng biểu tình bùng phát khi đội khúc côn cầu Tiệp Khắc đánh bại Liên Xô tại Giải vô địch thế giới ở Stockholm. Gustáv Husák, người đã có mặt trong phái đoàn đàm phán tại Moscow, thay thế ông với sự hậu thuẫn hoàn toàn của Liên Xô.

Husák tiến hành thanh lọc toàn diện: các thành viên cải cách bị đẩy ra khỏi tất cả các vị trí trong đảng, chính quyền, giới học thuật và nghề nghiệp. Theo các ước tính được giới nghiên cứu di cư trích dẫn, khoảng 70.000 người rời khỏi Tiệp Khắc ngay trong những tháng cuối năm 1968, và tổng số người di cư trong những năm sau cuộc can thiệp lên tới khoảng 300.000 người.

6. Học thuyết Brezhnev và ý nghĩa đối với trật tự Xô Viết

Học thuyết Brezhnev - cái tên mà phương Tây đặt cho nguyên tắc chính sách đối ngoại được Liên Xô công bố sau sự kiện - xuất hiện lần đầu trong bài viết của Sergei Kovalev đăng trên báo Pravda ngày 26 tháng 9 năm 1968, với tiêu đề "Chủ quyền và nghĩa vụ quốc tế của các nước xã hội chủ nghĩa".

Ngày 13 tháng 11 năm 1968, Brezhnev chính thức trình bày học thuyết này trong bài phát biểu tại Đại hội lần thứ 5 của Đảng Công nhân Thống nhất Ba Lan.

Học thuyết khẳng định rằng chủ quyền của các nước xã hội chủ nghĩa là có giới hạn: bất kỳ mối đe dọa nào đối với chế độ xã hội chủ nghĩa tại một quốc gia thành viên của Khối Đông đều được coi là mối đe dọa chung đối với toàn bộ "cộng đồng xã hội chủ nghĩa", và do đó trao cho các nước còn lại - đứng đầu là Liên Xô - quyền can thiệp quân sự để "bảo vệ chủ nghĩa xã hội".

Tiệp Khắc trong năm 1968 là trường hợp đầu tiên và điển hình nhất mà học thuyết này được đưa ra nhằm hợp pháp hóa về mặt lý luận.

Học thuyết này về sau được giới nghiên cứu cho là đã được viện dẫn để biện minh cho cuộc can thiệp quân sự của Liên Xô vào Afghanistan năm 1979, dù bối cảnh cuộc can thiệp đó có nhiều khác biệt so với trường hợp Tiệp Khắc.

Học thuyết Brezhnev trên thực tế bị từ bỏ dưới thời Mikhail Gorbachev trong những năm cuối thập niên 1980, khi Liên Xô không còn can thiệp quân sự để duy trì các chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu, cho phép làn sóng thay đổi chính trị hòa bình lan qua toàn bộ khu vực.

Theo một giai thoại được lưu truyền nhưng không có xác nhận chính thức, một thành viên trong đoàn tùy tùng của Gorbachev khi ông thăm Praha năm 1987 đã được hỏi sự khác nhau giữa chính sách glasnost và perestroika với Mùa Xuân Prague. Câu trả lời được kể lại là: "Mười chín năm."
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom