- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,602
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Chiến dịch Chamdo và sự sát nhập Tây Tạng vào CNHD Trung Hoa 1950 - 1951
1. Bối cảnh Tây Tạng trước năm 1950
Sau khi triều đại nhà Thanh sụp đổ năm 1912, Tây Tạng bước vào giai đoạn cai trị tự trị trên thực tế.
Ngày 13 tháng 2 năm 1913, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13 Thubten Gyatso chính thức ban bố tuyên ngôn độc lập, xác nhận rằng mối quan hệ thí chủ - tế tự giữa Tây Tạng và triều Thanh đã chấm dứt cùng với sự sụp đổ của vương triều đó.
Năm 1914, Hội nghị Simla diễn ra với sự tham gia của đại diện Anh, Trung Quốc và Tây Tạng nhằm phân định địa vị của vùng lãnh thổ này. Đại diện Trung Quốc ký nháy bản dự thảo ngày 27 tháng 4 năm 1914 nhưng sau đó từ chối ký kết văn kiện chính thức, khiến Công ước Simla chỉ được Anh và Tây Tạng ký song phương vào ngày 3 tháng 7 năm 1914. Hai bên ký kết tuyên bố văn kiện có hiệu lực giữa họ, đồng thời ghi rõ Trung Quốc sẽ không được hưởng bất kỳ quyền lợi nào từ thỏa ước chừng nào còn chưa tham gia ký kết.
Trong gần bốn thập kỷ từ 1912 đến 1950, chính phủ Tây Tạng tại Lhasa duy trì quyền kiểm soát nội bộ trên thực tế: thu thuế, điều hành bộ máy hành chính, duy trì lực lượng vũ trang riêng và thực hiện quan hệ đối ngoại với Ấn Độ thuộc Anh, Nepal cùng một số quốc gia khác.
Tình trạng pháp lý quốc tế của Tây Tạng không bao giờ được đa số các nước chính thức công nhận là độc lập, song vùng lãnh thổ này vận hành như một thực thể tự cai trị trên thực tế suốt giai đoạn đó.
2. Mao Trạch Đông và quyết định tiến vào Tây Tạng
Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập vào tháng 10 năm 1949, lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định Tây Tạng là một phần lãnh thổ chưa được "giải phóng" và việc đặt Tây Tạng dưới quyền kiểm soát của Bắc Kinh là ưu tiên chiến lược cần giải quyết sớm.
Ngày 10 tháng 1 năm 1950, Mao Trạch Đông gửi điện cho Lưu Bá Thừa, Đặng Tiểu Bình và Hạ Long - các tướng lĩnh phụ trách chiến dịch phía tây nam - phê duyệt kế hoạch quân sự vào Tây Tạng.
Song song với chuẩn bị quân sự, Bắc Kinh mở kênh đàm phán ngoại giao: tháng 3 năm 1950, phái đoàn Chính phủ Tây Tạng đến Kalimpong để thương lượng với CHND Trung Hoa, yêu cầu Bắc Kinh tôn trọng "toàn vẹn lãnh thổ" của Tây Tạng.
Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều tháng không đi đến kết quả.
3. Chiến dịch Chamdo tháng 10 năm 1950
Ngày 6 và 7 tháng 10 năm 1950, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc vượt sông Kim Sa - ranh giới phía đông của vùng lãnh thổ do chính phủ Lhasa kiểm soát - từ nhiều hướng khác nhau, mở màn Chiến dịch Chamdo (Xương Đô).
Lực lượng PLA tham chiến ước tính khoảng 23.000 quân, đối mặt với khoảng 8.500 binh sĩ Tây Tạng dưới quyền Ngabo Ngawang Jigme, quan chức Tây Tạng phụ trách trấn thủ khu vực Chamdo. Ưu thế về quân số, trang bị và hậu cần của PLA khiến cuộc kháng cự của phía Tây Tạng chỉ có thể mang tính cục bộ.
Ngày 19 tháng 10 năm 1950, các đơn vị PLA phối hợp bao vây và chiếm thị trấn Chamdo - trụ sở của chính quyền Tây Tạng ở miền đông. Cùng ngày, Ngabo Ngawang Jigme bị bắt cùng với lực lượng dưới quyền.
Về thương vong, phía PLA ghi nhận 114 binh sĩ tử trận hoặc bị thương. Phía Tây Tạng có 180 người tử trận hoặc bị thương và khoảng 3.000 người bị bắt. Các ước tính độc lập từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Oslo (PRIO) đặt con số tổng thương vong - bao gồm dân thường - ở mức khoảng 2.000 người mỗi phía, song những con số này vẫn còn tranh cãi tùy nguồn.
Toàn bộ chiến dịch kéo dài từ ngày 6 đến ngày 24 tháng 10 năm 1950. Theo các phân tích từ nhiều nguồn học thuật, mục tiêu ban đầu của PLA không phải là chinh phục toàn bộ Tây Tạng bằng lực lượng quân sự mà là tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa quân đội Tây Tạng tại Chamdo, làm lung lay ý chí của chính phủ Lhasa, và buộc Lhasa phải cử đại diện đến Bắc Kinh đàm phán ký kết điều khoản chuyển giao.
4. Phản ứng của Lhasa và cộng đồng quốc tế
Ngày 21 tháng 10 năm 1950, hai ngày sau khi Chamdo thất thủ, Lhasa quyết định cử phái đoàn đến Bắc Kinh để đàm phán chính thức. Phía Lhasa chấp nhận thảo luận về địa vị của Đức Đạt Lai Lạt Ma nhưng từ chối các yêu cầu khác của Trung Quốc.
Ngày 11 tháng 11 năm 1950, Chính phủ Tây Tạng kháng nghị lên Liên Hợp Quốc. Ủy ban Hướng dẫn của Đại hội đồng hoãn xem xét vấn đề mà không đưa ra bất kỳ biện pháp bảo hộ nào.
Các cường quốc phương Tây, trong đó có Hoa Kỳ và Anh, không can thiệp quân sự. Ấn Độ - quốc gia có chung đường biên giới dài với Tây Tạng - chọn lập trường không ủng hộ chính thức trong bối cảnh đang xây dựng quan hệ với Bắc Kinh.
Ngày 17 tháng 11 năm 1950, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 - khi đó 15 tuổi - được trao quyền điều hành chính phủ sớm hơn thông lệ vì cuộc khủng hoảng, thay vì chờ đến khoảng 20 tuổi theo tập tục. Đứng trước thực tế quân sự và sự cô lập ngoại giao, ngài chấp thuận cho phái đoàn Lhasa lên đường đến Bắc Kinh thương lượng.
5. Hiệp định 17 điểm: Ký kết và nội dung
Ngày 23 tháng 5 năm 1951, tại Trung Nam Hải, Bắc Kinh, "Hiệp định giữa Chính phủ Nhân dân Trung ương và Chính phủ Địa phương Tây Tạng về các biện pháp giải phóng hòa bình Tây Tạng" - thường được gọi là Hiệp định 17 điểm - được ký kết.
Phái đoàn Tây Tạng do Ngabo Ngawang Jigme dẫn đầu cùng bốn đại diện khác. Về phía Trung Quốc, đoàn đàm phán gồm Lý Duy Hán với tư cách Trưởng đoàn và các ủy viên Trương Kinh Vũ, Trương Quốc Hoa, Tôn Chí Viễn.
Đức Đạt Lai Lạt Ma sau này trong hồi ký của ngài xác nhận rằng ngài không trao cho Ngabo quyền ký kết bất kỳ thỏa ước nào, và khi biết tin qua đài phát thanh, ngài hoàn toàn bàng hoàng vì theo hồi ký của ngài, một số điều khoản "hoàn toàn không đúng sự thật và một số điều khoản thì hoàn toàn sai lệch."
Hiệp định gồm 17 điều, trong đó các nội dung cốt lõi là:
- Tây Tạng "trở về đại gia đình của Tổ quốc" và đặt dưới quyền lãnh đạo của Chính phủ Nhân dân Trung ương;
- PLA có quyền đóng quân trên lãnh thổ Tây Tạng;
- Hệ thống chính trị hiện hành của Tây Tạng, địa vị và quyền lực của Đức Đạt Lai Lạt Ma cùng của Ban Thiền Lạt Ma sẽ được duy trì;
- Tôn giáo, phong tục và tu viện sẽ được tôn trọng;
- Chính phủ trung ương cam kết trong văn kiện sẽ không áp đặt cải cách chính trị cho đến khi người dân Tây Tạng tự nguyện yêu cầu.
Ngày 24 tháng 10 năm 1951, Đức Đạt Lai Lạt Ma phê chuẩn hiệp định bằng điện tín trong bối cảnh chiến sự đã ngã ngũ và không còn lựa chọn quân sự hay ngoại giao nào khác.
Lukhangwa - Thủ tướng Tây Tạng đương nhiệm - thẳng thắn nói với đại diện Trung Quốc Trương Kinh Vũ năm 1952 rằng người dân Tây Tạng "không chấp nhận hiệp định" này.
6. Giai đoạn tự trị trên danh nghĩa từ 1951 - 1959
Từ 1951 đến 1959, Tây Tạng tồn tại trong trạng thái mà nhiều học giả mô tả là tự trị trên danh nghĩa. Chính phủ Lhasa tiếp tục vận hành và Đức Đạt Lai Lạt Ma giữ vai trò lãnh đạo tinh thần và danh nghĩa chính trị, song quân đội Trung Quốc và các cơ quan đại diện của Bắc Kinh có mặt trên đất Tây Tạng với ảnh hưởng ngày càng mở rộng.
Ở miền đông Tây Tạng - vùng Kham và Amdo - tình hình căng thẳng hơn nhiều so với Lhasa.
Từ năm 1956, các cuộc nổi dậy vũ trang bùng phát ở nhiều khu vực miền đông, với lực lượng du kích Khampa kháng cự quân đội Trung Quốc. Bắc Kinh tăng cường quân ở miền đông để đàn áp, tiến hành các chiến dịch bắt giữ thủ lĩnh dân sự và tôn giáo cùng với các biện pháp cưỡng bức khác mà các nhân chứng và tổ chức nhân quyền sau này ghi nhận lại.
Cuối năm 1958, các cuộc xung đột lan đến ngoại ô Lhasa.
7. Cuộc nổi dậy 1959 và chấm dứt chế độ tự trị
Ngày 10 tháng 3 năm 1959, hàng chục nghìn người Tây Tạng bao vây Cung điện Norbulingka tại Lhasa sau khi lan truyền thông tin rằng Đức Đạt Lai Lạt Ma có thể bị bắt cóc. Lý do trực tiếp là lời mời của bộ chỉ huy quân sự Trung Quốc tại Lhasa yêu cầu ngài đến trụ sở để xem một buổi biểu diễn, nhưng với điều kiện không được có cận vệ Tây Tạng có vũ trang tháp tùng.
Đêm ngày 17 tháng 3 năm 1959, Đức Đạt Lai Lạt Ma giả dạng rời khỏi Cung điện Norbulingka, bắt đầu hành trình vượt Himalaya về phía Ấn Độ.
Theo hồi ký của ngài, ngài bước ra cổng vào khoảng 10 giờ tối, mang theo một khẩu súng trường, không đeo kính để tránh bị nhận ra.
Ngày 21 tháng 3, PLA nã pháo vào khu vực Norbulingka, nơi hàng nghìn người vẫn còn cắm trại bên ngoài cung điện.
Ngày 26 tháng 3 năm 1959, tại Lhuntse Dzong, Đức Đạt Lai Lạt Ma chính thức tuyên bố bác bỏ Hiệp định 17 điểm và khẳng định chính phủ Tây Tạng tái lập quyền lực hợp pháp.
Ngày 28 tháng 3 năm 1959, Thủ tướng Chu Ân Lai ban hành lệnh của Quốc vụ viện tuyên bố giải thể chính phủ địa phương cũ của Tây Tạng, xóa bỏ toàn bộ cấu trúc tự trị vốn được duy trì từ 1951.
Ngày 31 tháng 3 năm 1959, Đức Đạt Lai Lạt Ma vượt qua biên giới vào Ấn Độ và được Thủ tướng Jawaharlal Nehru cấp tị nạn chính trị. Từ thời điểm đó, Tây Tạng chuyển sang chế độ quản lý trực tiếp của Trung ương Bắc Kinh.
1. Bối cảnh Tây Tạng trước năm 1950
Sau khi triều đại nhà Thanh sụp đổ năm 1912, Tây Tạng bước vào giai đoạn cai trị tự trị trên thực tế.
Ngày 13 tháng 2 năm 1913, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13 Thubten Gyatso chính thức ban bố tuyên ngôn độc lập, xác nhận rằng mối quan hệ thí chủ - tế tự giữa Tây Tạng và triều Thanh đã chấm dứt cùng với sự sụp đổ của vương triều đó.
Năm 1914, Hội nghị Simla diễn ra với sự tham gia của đại diện Anh, Trung Quốc và Tây Tạng nhằm phân định địa vị của vùng lãnh thổ này. Đại diện Trung Quốc ký nháy bản dự thảo ngày 27 tháng 4 năm 1914 nhưng sau đó từ chối ký kết văn kiện chính thức, khiến Công ước Simla chỉ được Anh và Tây Tạng ký song phương vào ngày 3 tháng 7 năm 1914. Hai bên ký kết tuyên bố văn kiện có hiệu lực giữa họ, đồng thời ghi rõ Trung Quốc sẽ không được hưởng bất kỳ quyền lợi nào từ thỏa ước chừng nào còn chưa tham gia ký kết.
Trong gần bốn thập kỷ từ 1912 đến 1950, chính phủ Tây Tạng tại Lhasa duy trì quyền kiểm soát nội bộ trên thực tế: thu thuế, điều hành bộ máy hành chính, duy trì lực lượng vũ trang riêng và thực hiện quan hệ đối ngoại với Ấn Độ thuộc Anh, Nepal cùng một số quốc gia khác.
Tình trạng pháp lý quốc tế của Tây Tạng không bao giờ được đa số các nước chính thức công nhận là độc lập, song vùng lãnh thổ này vận hành như một thực thể tự cai trị trên thực tế suốt giai đoạn đó.
2. Mao Trạch Đông và quyết định tiến vào Tây Tạng
Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập vào tháng 10 năm 1949, lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định Tây Tạng là một phần lãnh thổ chưa được "giải phóng" và việc đặt Tây Tạng dưới quyền kiểm soát của Bắc Kinh là ưu tiên chiến lược cần giải quyết sớm.
Ngày 10 tháng 1 năm 1950, Mao Trạch Đông gửi điện cho Lưu Bá Thừa, Đặng Tiểu Bình và Hạ Long - các tướng lĩnh phụ trách chiến dịch phía tây nam - phê duyệt kế hoạch quân sự vào Tây Tạng.
Song song với chuẩn bị quân sự, Bắc Kinh mở kênh đàm phán ngoại giao: tháng 3 năm 1950, phái đoàn Chính phủ Tây Tạng đến Kalimpong để thương lượng với CHND Trung Hoa, yêu cầu Bắc Kinh tôn trọng "toàn vẹn lãnh thổ" của Tây Tạng.
Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều tháng không đi đến kết quả.
3. Chiến dịch Chamdo tháng 10 năm 1950
Ngày 6 và 7 tháng 10 năm 1950, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc vượt sông Kim Sa - ranh giới phía đông của vùng lãnh thổ do chính phủ Lhasa kiểm soát - từ nhiều hướng khác nhau, mở màn Chiến dịch Chamdo (Xương Đô).
Lực lượng PLA tham chiến ước tính khoảng 23.000 quân, đối mặt với khoảng 8.500 binh sĩ Tây Tạng dưới quyền Ngabo Ngawang Jigme, quan chức Tây Tạng phụ trách trấn thủ khu vực Chamdo. Ưu thế về quân số, trang bị và hậu cần của PLA khiến cuộc kháng cự của phía Tây Tạng chỉ có thể mang tính cục bộ.
Ngày 19 tháng 10 năm 1950, các đơn vị PLA phối hợp bao vây và chiếm thị trấn Chamdo - trụ sở của chính quyền Tây Tạng ở miền đông. Cùng ngày, Ngabo Ngawang Jigme bị bắt cùng với lực lượng dưới quyền.
Về thương vong, phía PLA ghi nhận 114 binh sĩ tử trận hoặc bị thương. Phía Tây Tạng có 180 người tử trận hoặc bị thương và khoảng 3.000 người bị bắt. Các ước tính độc lập từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Oslo (PRIO) đặt con số tổng thương vong - bao gồm dân thường - ở mức khoảng 2.000 người mỗi phía, song những con số này vẫn còn tranh cãi tùy nguồn.
Toàn bộ chiến dịch kéo dài từ ngày 6 đến ngày 24 tháng 10 năm 1950. Theo các phân tích từ nhiều nguồn học thuật, mục tiêu ban đầu của PLA không phải là chinh phục toàn bộ Tây Tạng bằng lực lượng quân sự mà là tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa quân đội Tây Tạng tại Chamdo, làm lung lay ý chí của chính phủ Lhasa, và buộc Lhasa phải cử đại diện đến Bắc Kinh đàm phán ký kết điều khoản chuyển giao.
4. Phản ứng của Lhasa và cộng đồng quốc tế
Ngày 21 tháng 10 năm 1950, hai ngày sau khi Chamdo thất thủ, Lhasa quyết định cử phái đoàn đến Bắc Kinh để đàm phán chính thức. Phía Lhasa chấp nhận thảo luận về địa vị của Đức Đạt Lai Lạt Ma nhưng từ chối các yêu cầu khác của Trung Quốc.
Ngày 11 tháng 11 năm 1950, Chính phủ Tây Tạng kháng nghị lên Liên Hợp Quốc. Ủy ban Hướng dẫn của Đại hội đồng hoãn xem xét vấn đề mà không đưa ra bất kỳ biện pháp bảo hộ nào.
Các cường quốc phương Tây, trong đó có Hoa Kỳ và Anh, không can thiệp quân sự. Ấn Độ - quốc gia có chung đường biên giới dài với Tây Tạng - chọn lập trường không ủng hộ chính thức trong bối cảnh đang xây dựng quan hệ với Bắc Kinh.
Ngày 17 tháng 11 năm 1950, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 - khi đó 15 tuổi - được trao quyền điều hành chính phủ sớm hơn thông lệ vì cuộc khủng hoảng, thay vì chờ đến khoảng 20 tuổi theo tập tục. Đứng trước thực tế quân sự và sự cô lập ngoại giao, ngài chấp thuận cho phái đoàn Lhasa lên đường đến Bắc Kinh thương lượng.
5. Hiệp định 17 điểm: Ký kết và nội dung
Ngày 23 tháng 5 năm 1951, tại Trung Nam Hải, Bắc Kinh, "Hiệp định giữa Chính phủ Nhân dân Trung ương và Chính phủ Địa phương Tây Tạng về các biện pháp giải phóng hòa bình Tây Tạng" - thường được gọi là Hiệp định 17 điểm - được ký kết.
Phái đoàn Tây Tạng do Ngabo Ngawang Jigme dẫn đầu cùng bốn đại diện khác. Về phía Trung Quốc, đoàn đàm phán gồm Lý Duy Hán với tư cách Trưởng đoàn và các ủy viên Trương Kinh Vũ, Trương Quốc Hoa, Tôn Chí Viễn.
Đức Đạt Lai Lạt Ma sau này trong hồi ký của ngài xác nhận rằng ngài không trao cho Ngabo quyền ký kết bất kỳ thỏa ước nào, và khi biết tin qua đài phát thanh, ngài hoàn toàn bàng hoàng vì theo hồi ký của ngài, một số điều khoản "hoàn toàn không đúng sự thật và một số điều khoản thì hoàn toàn sai lệch."
Hiệp định gồm 17 điều, trong đó các nội dung cốt lõi là:
- Tây Tạng "trở về đại gia đình của Tổ quốc" và đặt dưới quyền lãnh đạo của Chính phủ Nhân dân Trung ương;
- PLA có quyền đóng quân trên lãnh thổ Tây Tạng;
- Hệ thống chính trị hiện hành của Tây Tạng, địa vị và quyền lực của Đức Đạt Lai Lạt Ma cùng của Ban Thiền Lạt Ma sẽ được duy trì;
- Tôn giáo, phong tục và tu viện sẽ được tôn trọng;
- Chính phủ trung ương cam kết trong văn kiện sẽ không áp đặt cải cách chính trị cho đến khi người dân Tây Tạng tự nguyện yêu cầu.
Ngày 24 tháng 10 năm 1951, Đức Đạt Lai Lạt Ma phê chuẩn hiệp định bằng điện tín trong bối cảnh chiến sự đã ngã ngũ và không còn lựa chọn quân sự hay ngoại giao nào khác.
Lukhangwa - Thủ tướng Tây Tạng đương nhiệm - thẳng thắn nói với đại diện Trung Quốc Trương Kinh Vũ năm 1952 rằng người dân Tây Tạng "không chấp nhận hiệp định" này.
6. Giai đoạn tự trị trên danh nghĩa từ 1951 - 1959
Từ 1951 đến 1959, Tây Tạng tồn tại trong trạng thái mà nhiều học giả mô tả là tự trị trên danh nghĩa. Chính phủ Lhasa tiếp tục vận hành và Đức Đạt Lai Lạt Ma giữ vai trò lãnh đạo tinh thần và danh nghĩa chính trị, song quân đội Trung Quốc và các cơ quan đại diện của Bắc Kinh có mặt trên đất Tây Tạng với ảnh hưởng ngày càng mở rộng.
Ở miền đông Tây Tạng - vùng Kham và Amdo - tình hình căng thẳng hơn nhiều so với Lhasa.
Từ năm 1956, các cuộc nổi dậy vũ trang bùng phát ở nhiều khu vực miền đông, với lực lượng du kích Khampa kháng cự quân đội Trung Quốc. Bắc Kinh tăng cường quân ở miền đông để đàn áp, tiến hành các chiến dịch bắt giữ thủ lĩnh dân sự và tôn giáo cùng với các biện pháp cưỡng bức khác mà các nhân chứng và tổ chức nhân quyền sau này ghi nhận lại.
Cuối năm 1958, các cuộc xung đột lan đến ngoại ô Lhasa.
7. Cuộc nổi dậy 1959 và chấm dứt chế độ tự trị
Ngày 10 tháng 3 năm 1959, hàng chục nghìn người Tây Tạng bao vây Cung điện Norbulingka tại Lhasa sau khi lan truyền thông tin rằng Đức Đạt Lai Lạt Ma có thể bị bắt cóc. Lý do trực tiếp là lời mời của bộ chỉ huy quân sự Trung Quốc tại Lhasa yêu cầu ngài đến trụ sở để xem một buổi biểu diễn, nhưng với điều kiện không được có cận vệ Tây Tạng có vũ trang tháp tùng.
Đêm ngày 17 tháng 3 năm 1959, Đức Đạt Lai Lạt Ma giả dạng rời khỏi Cung điện Norbulingka, bắt đầu hành trình vượt Himalaya về phía Ấn Độ.
Theo hồi ký của ngài, ngài bước ra cổng vào khoảng 10 giờ tối, mang theo một khẩu súng trường, không đeo kính để tránh bị nhận ra.
Ngày 21 tháng 3, PLA nã pháo vào khu vực Norbulingka, nơi hàng nghìn người vẫn còn cắm trại bên ngoài cung điện.
Ngày 26 tháng 3 năm 1959, tại Lhuntse Dzong, Đức Đạt Lai Lạt Ma chính thức tuyên bố bác bỏ Hiệp định 17 điểm và khẳng định chính phủ Tây Tạng tái lập quyền lực hợp pháp.
Ngày 28 tháng 3 năm 1959, Thủ tướng Chu Ân Lai ban hành lệnh của Quốc vụ viện tuyên bố giải thể chính phủ địa phương cũ của Tây Tạng, xóa bỏ toàn bộ cấu trúc tự trị vốn được duy trì từ 1951.
Ngày 31 tháng 3 năm 1959, Đức Đạt Lai Lạt Ma vượt qua biên giới vào Ấn Độ và được Thủ tướng Jawaharlal Nehru cấp tị nạn chính trị. Từ thời điểm đó, Tây Tạng chuyển sang chế độ quản lý trực tiếp của Trung ương Bắc Kinh.

