- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,248
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Chiến dịch tiễu phỉ tại Đại Lục (1949-1953)
Khi Quân Giải phóng Nhân dân (PLA) hoàn thành việc đánh chiếm Đại lục vào cuối năm 1949, chính quyền Quốc dân đảng rút về Đài Loan nhưng không kéo theo được toàn bộ lực lượng vũ trang. Hàng chục vạn binh sĩ bị bỏ lại hoặc tan rã, trà trộn vào các nhóm thổ phỉ vốn đã tồn tại từ trước ở những vùng xa xôi hẻo lánh. Lực lượng còn lại tại Đại lục được Đài Bắc chỉ thị liên kết với phỉ đảng địa phương để tiến hành chiến tranh du kích nhằm quấy phá chính quyền mới.
Nhóm vũ trang mà Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCS) gọi là "thổ phỉ" (土匪, tǔfěi) thực chất là một tập hợp hết sức đa dạng. Trong đó có tàn quân Quốc dân đảng chưa kịp di tản, dân quân của các lãnh chúa địa phương, băng đảng tội phạm hưởng lợi từ tình trạng hỗn loạn hậu nội chiến, và các nhóm thiểu số dân tộc - nhất là người Hồi (回族, Huí) và người Duy Ngô Nhĩ ở vùng Tây Bắc - đứng lên kháng cự vì lo ngại chính sách của chính quyền mới.
Ranh giới giữa kháng chiến chính trị, phỉ đảng hình sự và bất mãn sắc tộc vì vậy thường xuyên bị xóa nhòa trong cách phân loại của ĐCS.
Theo số liệu của các nhà sử học Trung Quốc, chỉ trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 10 năm 1950, cả nước ghi nhận hơn 800 vụ bạo loạn vũ trang được xếp vào diện "phản cách mạng", khiến hơn 40.000 cán bộ và dân thường thiệt mạng. Riêng tại Quảng Tây, chính quyền cáo buộc phỉ đảng phóng hỏa và phá hủy hơn 25.000 công trình, cướp đoạt hơn 200.000 con gia súc.
1. Các chiến trường chính và quy mô triển khai
Chiến dịch tiễu phỉ diễn ra đồng thời trên nhiều chiến trường theo các quân khu, mỗi khu vực có đặc điểm địa hình và lực lượng đối lập khác nhau.
Tại miền Bắc Trung Quốc, hoạt động của phỉ đảng đạt đỉnh vào tháng 3 năm 1949 với 103 vụ trong một tháng. Nhiếp Vinh Trăn (Nie Rongzhen) - sau này là một trong mười thống chế đầu tiên của PLA khi hệ thống quân hàm được thiết lập năm 1955 - trực tiếp chỉ huy chiến dịch tại đây.
Đến tháng 6 năm 1949, hơn 37.000 tàn quân Quốc dân đảng bị bỏ lại đã đầu hàng. Toàn bộ chiến dịch miền Bắc kết thúc với hơn 29.000 phần tử bị tiêu diệt, bảo vệ Bắc Kinh - thủ đô mới của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa - khỏi mối đe dọa vũ trang trong những năm đầu thành lập.
Tại miền Trung và Nam Trung Quốc, giai đoạn một của chiến dịch kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 năm 1949.
Các quân khu Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Tây và Quảng Đông đồng loạt huy động lực lượng chính quy lẫn dân quân mở các đợt tấn công liên hoàn, tiêu diệt hơn 334.600 phỉ đảng tính đến cuối năm 1949.
Sang mùa xuân 1950, lực lượng kháng cự phản công trở lại, buộc bộ tư lệnh Quân khu Trung-Nam phải họp vào tháng 3 năm 1950 để điều chỉnh chiến thuật. Riêng Quân khu Hồ Nam điều động hơn 40.000 quân nhắm vào các cứ điểm phỉ ở Tây Hồ Nam, vùng núi Thái Phù tại Thường Đức và núi Long Sơn tại Thiệu Dương, tiêu diệt thêm hơn 40.000 người tính đến cuối tháng 6 năm 1950.
Đến tháng 6 năm 1953, toàn bộ chiến dịch tại Trung và Nam Trung Quốc được tuyên bố kết thúc với hơn 1,16 triệu phỉ đảng bị tiêu diệt.
Tại miền Tây Nam, sau khi chiến dịch Thành Đô kết thúc vào tháng 12 năm 1949, nhiều đơn vị Quốc dân đảng rút lui hợp lực với phỉ đảng địa phương. Từ tháng 2 năm 1950, ĐCS xác định tiễu phỉ là ưu tiên hàng đầu tại khu vực này. Chiến lược áp dụng là ưu tiên xóa sổ phỉ đảng ở các vùng giàu có và dọc các tuyến giao thông huyết mạch trước, rồi mới mở rộng dần vào những vùng hẻo lánh hơn.
Tổng kết đến cuối năm 1953, hơn 1.160.000 phỉ đảng bị tiêu diệt, cùng với việc thu giữ hơn 700 khẩu pháo và hơn 600.000 khẩu súng trường.
Tại miền Đông Trung Quốc, tính đến tháng 7 năm 1949 đã có hơn 113.000 phỉ đảng và thêm 10.000 cướp biển hoạt động trong hơn 700 băng nhóm. Tập đoàn quân 3 của PLA triển khai tổng cộng 19 sư đoàn trong bốn năm để truy quét, và chiến dịch chỉ kết thúc vào cuối năm 1953 sau khi hoàn thành việc kiểm soát các đảo ven bờ biển.
Tổng số bị tiêu diệt tại Đông Trung Quốc vượt 246.000 người, trong đó bao gồm hơn 7.800 cướp biển, cùng với hơn 400 khẩu pháo và hơn 115.000 súng bộ binh bị thu giữ.
Tại miền Tây Bắc, bao gồm các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc, Ninh Hạ, Thanh Hải và Tân Cương, tình hình phức tạp hơn vì sự hiện diện của đông đảo các sắc tộc thiểu số theo Hồi giáo và lực lượng gia tộc họ Mã (Ma clique) - tàn quân quân phiệt địa phương.
Tính đến tháng 12 năm 1949, riêng tại Cam Túc đã có 67 băng phỉ đang hoạt động, Thiểm Tây có hơn 40 băng, và Tân Cương có thêm nhiều nhóm nữa. Quân khu Tây Bắc, ban đầu do Bành Đức Hoài (Peng Dehuai) chỉ huy, áp dụng chiến thuật bao vây kết hợp mạng lưới mật báo và tổng động viên quần chúng, ghi nhận hơn 3.800 phần tử bị tiêu diệt hoặc bị thương chỉ trong nửa đầu năm 1950.
Vào tháng 12 năm 1952, hội nghị chỉ huy Quân khu Tây Bắc quyết định điều động thêm 126 đại đội với hơn 19.000 quân để dứt điểm. Năm trung đoàn và một tiểu đoàn từ Quân khu Tây Nam cũng được điều phối sang hỗ trợ, tiêu diệt 1.600 phỉ đảng do Ma Lương (马良) và Ma Nguyên Hương (马元祥) cầm đầu ở vùng giáp ranh Thanh Hải, Tứ Xuyên và Cam Túc. Đồng thời, hơn 3.700 phỉ đảng tại Tân Cương cũng bị tiêu diệt.
Đến tháng 7 năm 1953, chiến dịch Tây Bắc kết thúc với hơn 90.900 quân du kích và phần tử vũ trang bị tiêu diệt, bắt hoặc đầu hàng, cùng với hơn 80 khẩu pháo và hơn 35.000 súng bị tịch thu.
2. Mô hình tổ chức
Chiến dịch tiễu phỉ không đơn thuần là một chiến dịch quân sự. Từ đầu, nó được thiết kế song hành với công cuộc cải cách ruộng đất và trấn áp phản cách mạng (鎮壓反革命運動, zhènyā fǎngémìng yùndòng, viết tắt là "Trấn Phản"), làm cho ranh giới giữa tác chiến vũ trang và đàn áp chính trị thường xuyên bị xóa mờ.
Tháng 3 năm 1950, Ủy ban Trung ương ĐCS ban hành Chỉ thị về "Tiêu diệt thổ phỉ, xây dựng trật tự cách mạng mới" (剿滅土匪,建立革命新秩序). Chỉ thị này hình thức là lệnh quân sự nhưng thực chất mở ra một chiến dịch thanh trừng toàn diện, nhắm vào cựu quan chức Quốc dân đảng, lãnh đạo hội kín, thành viên các tôn giáo bị coi là phản động, cùng bất kỳ ai bị xếp vào diện "phần tử chống cách mạng."
Ban đầu, Mao Trạch Đông không phản ứng trước các kêu gọi trấn áp mạnh tay hơn từ nội bộ. Thái độ đó thay đổi sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ.
Ngày 10 tháng 10 năm 1950, Mao ban hành "Chỉ thị về trấn áp các hoạt động phản cách mạng", được gọi là "Chỉ thị Song Thập" (Double-ten Directive), đánh dấu bước chuyển sang chiến dịch trấn áp quy mô lớn do ông trực tiếp giám sát. Chỉ thị này nhấn mạnh vai trò "giáo dục" của chiến dịch: các vụ hành quyết phải được công khai trên báo để cảnh thị quần chúng.
Việc thực thi được đẩy xuống cho các cán bộ địa phương thông qua chỉ tiêu bắt giữ và xử tử. Cơ chế này mang lại quyền lực lớn cho cấp cơ sở nhưng đồng thời tạo ra hàng loạt sai phạm.
Điều tra của Tân Hoa Xã năm 1953 phát hiện ở nhiều tỉnh, nhiều người bị gắn nhãn "phản cách mạng" do mâu thuẫn nội bộ địa phương, và các cán bộ lợi dụng chiến dịch để thanh toán thù oán cá nhân. Một lượng lớn cựu binh Quốc dân đảng bị đưa vào danh sách trấn áp, bất chấp cam kết của ĐCS trong nội chiến rằng những người đầu hàng sẽ không bị truy cứu. Sau các cuộc điều tra hậu kỳ, khoảng 150.000 cựu thành viên Quốc dân đảng trên cả nước được gỡ bỏ nhãn "phản cách mạng."
Cùng lúc đó, Lưu Thiếu Kỳ bày tỏ lo ngại rằng làn sóng hành quyết diễn ra quá ồ ạt sẽ tạo ra hình ảnh tiêu cực cho ĐCS. Ông nêu vấn đề:
"Nếu mỗi vụ hành quyết đều xuất hiện trên báo, sẽ có quá nhiều tin tức về hành quyết. Tôi e rằng sẽ có tác dụng phụ, như việc ai đó bắt đầu nghi ngờ chúng ta đang 'giết quá nhiều' hoặc 'phản ứng thái quá'."
Ban đầu Mao đồng tình, chỉ trích các cuộc thanh trừng "thiếu phân biệt" và "vô nguyên tắc" tại một số tỉnh, nhưng về sau lại không kiềm chế tốc độ trấn áp khi áp lực chiến tranh Triều Tiên leo thang. Đến tháng 5 năm 1951, Trung ương ĐCS phải ban hành một chỉ thị riêng yêu cầu hạn chế giết chóc, giao quyền bắt giữ và hành quyết trở lại cấp trung ương thay vì để tùy tiện ở cấp cơ sở.
3. Chiến tranh Triều Tiên và tác nhân bên ngoài
Sự leo thang của chiến dịch tiễu phỉ không thể tách rời khỏi bối cảnh địa chính trị. Khi Chiến tranh Triều Tiên nổ ra vào tháng 6 năm 1950, ĐCS lập tức nhìn thấy cơ hội kép: vừa hợp pháp hóa các biện pháp cứng rắn hơn trong nước, vừa gắn kết đối lập nội địa với âm mưu của "đế quốc Mỹ." Chính bối cảnh này khiến Mao thay đổi thái độ và ban hành Chỉ thị Song Thập vào tháng 10 năm 1950, ngay khi Chí nguyện quân Nhân dân Trung Quốc bắt đầu bí mật tiến vào bán đảo Triều Tiên.
Về phía Đài Loan và Mỹ, chiến lược hỗ trợ kháng cự trên Đại lục có thực nhưng mức độ hiệu quả rất hạn chế. Tàn quân Quốc dân đảng tại một số vùng biên giới như Miến Điện - dưới quyền tướng Lý Mỹ (Li Mi) - nhận được tiếp tế từ Đài Bắc và sự hỗ trợ ban đầu của CIA. Tuy nhiên, trên Đại lục, các nhóm phỉ đảng thiếu phối hợp với nhau, nhiều nhóm trong số đó trước đây từng đánh giết lẫn nhau khi còn là đối thủ dưới thời Quốc dân đảng. Đây là điểm yếu cấu trúc mà ĐCS khai thác triệt để khi áp dụng chiến thuật cô lập và tiêu diệt từng nhóm riêng lẻ.
4. Tranh luận sử học
Quy mô thương vong của chiến dịch là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong sử học Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Năm 1954, Thứ trưởng Công an Từ Tử Vinh (Xu Zirong) công bố báo cáo kết luận rằng trong chiến dịch Trấn Phản, "712.000 tên phản cách mạng đã bị xử tử, 1.290.000 bị cầm tù, và 1.200.000 bị kiểm soát ở nhiều hình thức khác nhau", tổng cộng 2.620.000 người bị xử lý.
Năm 1957, trong một bài phát biểu nội bộ, bản thân Mao Trạch Đông thừa nhận từ 1950 đến 1952 có 700.000 người bị giết, và thêm 70.000 đến 80.000 người nữa từ 1953 đến 1956.
Một số học giả như Daniel Chirot dẫn Mao đến con số 2 đến 3 triệu; song phiên bản đầy đủ của câu nói đó bao hàm cả ba loại xử lý - bị xử tử, bị cầm tù và bị kiểm soát - chứ không chỉ là bị giết.
Các ước tính từ giới nghiên cứu phương Tây dao động rất rộng.
- Roderick MacFarquhar ước lượng 500.000 đến 800.000 người chết trong Trấn Phản.
- Nhà sử học Maurice Meisner đặt con số người bị xử tử trong toàn bộ giai đoạn 1950-1952 - gộp cả cải cách ruộng đất và Trấn Phản - vào khoảng 2 triệu.
- Frank Dikötter trong "The Tragedy of Liberation" (2013) ước tính hơn 2 triệu người bị xử tử trong Trấn Phản;
- Lucian Pye đặt con số ở khoảng 1 đến 2 triệu. Phạm vi tranh cãi rất lớn một phần vì rất khó tách biệt thương vong do tiễu phỉ thuần túy, do cải cách ruộng đất và do Trấn Phản chính trị, khi ba chiến dịch này diễn ra trùng nhau về thời gian và lực lượng thực thi.
Ngoài thống kê tử vong, Jean-Louis Margolin - tác giả chương về Trung Quốc trong cuốn The Black Book of Communism (1997) - ghi nhận rằng tỷ lệ tử vong trong hệ thống lao cải đạt mức "chắc chắn vượt quá 5% mỗi năm" cho đến năm 1952, và đạt 50% trong sáu tháng tại Quảng Tây. Tại tỉnh Sơn Tây, có những mỏ ghi nhận hơn 300 người chết mỗi ngày.
5. Cơ chế chính trị sau chiến dịch
Khi chiến dịch tiễu phỉ về cơ bản hoàn thành vào năm 1953, nó để lại những cơ chế kiểm soát dân số có tính lâu dài. Hệ thống tố giác, các cuộc đấu tố công khai và tổng động viên quần chúng tham gia vào việc trừng phạt đối thủ chính trị đã được thể chế hóa trong các đơn vị công tác (danwei). Các tổ chức an ninh nội bộ được thành lập trong thời gian chiến dịch không giải tán mà trở thành một phần cấu trúc thường trực của bộ máy ĐCS.
Việc phân loại giai cấp và lý lịch chính trị - ghi vào hồ sơ cá nhân tồn tại suốt đời - áp đặt những rào cản lâu dài lên cơ hội giáo dục và tuyển dụng của những người bị gắn nhãn "phản cách mạng" hay "phần tử phỉ", cũng như thân nhân của họ. Những phân loại này lan xuống cả các thế hệ tiếp theo, tạo ra một hệ thống đẳng cấp chính trị song song với sự phân tầng kinh tế do cải cách ruộng đất tạo ra.
Nhà nghiên cứu Julia C. Strauss trong bài viết "Paternalist Terror: The Campaign to Suppress Counterrevolutionaries and Regime Consolidation in the People's Republic of China, 1950-1953" (Comparative Studies in Society and History, 2002) mô tả chiến dịch như một cơ chế "củng cố chế độ thông qua khủng bố cha quyền" - trong đó bạo lực nhà nước được đóng khung như hành động bảo vệ nhân dân khỏi kẻ thù, và dân thường bị động viên tham gia vào chính quá trình tiêu diệt đó.
Mô hình huy động quần chúng này - bao gồm tuyên truyền truyền thông, phiên tòa công khai và tố giác nội bộ - sẽ được tái sử dụng trong các chiến dịch chính trị lớn về sau của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Khi Quân Giải phóng Nhân dân (PLA) hoàn thành việc đánh chiếm Đại lục vào cuối năm 1949, chính quyền Quốc dân đảng rút về Đài Loan nhưng không kéo theo được toàn bộ lực lượng vũ trang. Hàng chục vạn binh sĩ bị bỏ lại hoặc tan rã, trà trộn vào các nhóm thổ phỉ vốn đã tồn tại từ trước ở những vùng xa xôi hẻo lánh. Lực lượng còn lại tại Đại lục được Đài Bắc chỉ thị liên kết với phỉ đảng địa phương để tiến hành chiến tranh du kích nhằm quấy phá chính quyền mới.
Nhóm vũ trang mà Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCS) gọi là "thổ phỉ" (土匪, tǔfěi) thực chất là một tập hợp hết sức đa dạng. Trong đó có tàn quân Quốc dân đảng chưa kịp di tản, dân quân của các lãnh chúa địa phương, băng đảng tội phạm hưởng lợi từ tình trạng hỗn loạn hậu nội chiến, và các nhóm thiểu số dân tộc - nhất là người Hồi (回族, Huí) và người Duy Ngô Nhĩ ở vùng Tây Bắc - đứng lên kháng cự vì lo ngại chính sách của chính quyền mới.
Ranh giới giữa kháng chiến chính trị, phỉ đảng hình sự và bất mãn sắc tộc vì vậy thường xuyên bị xóa nhòa trong cách phân loại của ĐCS.
Theo số liệu của các nhà sử học Trung Quốc, chỉ trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 10 năm 1950, cả nước ghi nhận hơn 800 vụ bạo loạn vũ trang được xếp vào diện "phản cách mạng", khiến hơn 40.000 cán bộ và dân thường thiệt mạng. Riêng tại Quảng Tây, chính quyền cáo buộc phỉ đảng phóng hỏa và phá hủy hơn 25.000 công trình, cướp đoạt hơn 200.000 con gia súc.
1. Các chiến trường chính và quy mô triển khai
Chiến dịch tiễu phỉ diễn ra đồng thời trên nhiều chiến trường theo các quân khu, mỗi khu vực có đặc điểm địa hình và lực lượng đối lập khác nhau.
Tại miền Bắc Trung Quốc, hoạt động của phỉ đảng đạt đỉnh vào tháng 3 năm 1949 với 103 vụ trong một tháng. Nhiếp Vinh Trăn (Nie Rongzhen) - sau này là một trong mười thống chế đầu tiên của PLA khi hệ thống quân hàm được thiết lập năm 1955 - trực tiếp chỉ huy chiến dịch tại đây.
Đến tháng 6 năm 1949, hơn 37.000 tàn quân Quốc dân đảng bị bỏ lại đã đầu hàng. Toàn bộ chiến dịch miền Bắc kết thúc với hơn 29.000 phần tử bị tiêu diệt, bảo vệ Bắc Kinh - thủ đô mới của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa - khỏi mối đe dọa vũ trang trong những năm đầu thành lập.
Tại miền Trung và Nam Trung Quốc, giai đoạn một của chiến dịch kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 năm 1949.
Các quân khu Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Tây và Quảng Đông đồng loạt huy động lực lượng chính quy lẫn dân quân mở các đợt tấn công liên hoàn, tiêu diệt hơn 334.600 phỉ đảng tính đến cuối năm 1949.
Sang mùa xuân 1950, lực lượng kháng cự phản công trở lại, buộc bộ tư lệnh Quân khu Trung-Nam phải họp vào tháng 3 năm 1950 để điều chỉnh chiến thuật. Riêng Quân khu Hồ Nam điều động hơn 40.000 quân nhắm vào các cứ điểm phỉ ở Tây Hồ Nam, vùng núi Thái Phù tại Thường Đức và núi Long Sơn tại Thiệu Dương, tiêu diệt thêm hơn 40.000 người tính đến cuối tháng 6 năm 1950.
Đến tháng 6 năm 1953, toàn bộ chiến dịch tại Trung và Nam Trung Quốc được tuyên bố kết thúc với hơn 1,16 triệu phỉ đảng bị tiêu diệt.
Tại miền Tây Nam, sau khi chiến dịch Thành Đô kết thúc vào tháng 12 năm 1949, nhiều đơn vị Quốc dân đảng rút lui hợp lực với phỉ đảng địa phương. Từ tháng 2 năm 1950, ĐCS xác định tiễu phỉ là ưu tiên hàng đầu tại khu vực này. Chiến lược áp dụng là ưu tiên xóa sổ phỉ đảng ở các vùng giàu có và dọc các tuyến giao thông huyết mạch trước, rồi mới mở rộng dần vào những vùng hẻo lánh hơn.
Tổng kết đến cuối năm 1953, hơn 1.160.000 phỉ đảng bị tiêu diệt, cùng với việc thu giữ hơn 700 khẩu pháo và hơn 600.000 khẩu súng trường.
Tại miền Đông Trung Quốc, tính đến tháng 7 năm 1949 đã có hơn 113.000 phỉ đảng và thêm 10.000 cướp biển hoạt động trong hơn 700 băng nhóm. Tập đoàn quân 3 của PLA triển khai tổng cộng 19 sư đoàn trong bốn năm để truy quét, và chiến dịch chỉ kết thúc vào cuối năm 1953 sau khi hoàn thành việc kiểm soát các đảo ven bờ biển.
Tổng số bị tiêu diệt tại Đông Trung Quốc vượt 246.000 người, trong đó bao gồm hơn 7.800 cướp biển, cùng với hơn 400 khẩu pháo và hơn 115.000 súng bộ binh bị thu giữ.
Tại miền Tây Bắc, bao gồm các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc, Ninh Hạ, Thanh Hải và Tân Cương, tình hình phức tạp hơn vì sự hiện diện của đông đảo các sắc tộc thiểu số theo Hồi giáo và lực lượng gia tộc họ Mã (Ma clique) - tàn quân quân phiệt địa phương.
Tính đến tháng 12 năm 1949, riêng tại Cam Túc đã có 67 băng phỉ đang hoạt động, Thiểm Tây có hơn 40 băng, và Tân Cương có thêm nhiều nhóm nữa. Quân khu Tây Bắc, ban đầu do Bành Đức Hoài (Peng Dehuai) chỉ huy, áp dụng chiến thuật bao vây kết hợp mạng lưới mật báo và tổng động viên quần chúng, ghi nhận hơn 3.800 phần tử bị tiêu diệt hoặc bị thương chỉ trong nửa đầu năm 1950.
Vào tháng 12 năm 1952, hội nghị chỉ huy Quân khu Tây Bắc quyết định điều động thêm 126 đại đội với hơn 19.000 quân để dứt điểm. Năm trung đoàn và một tiểu đoàn từ Quân khu Tây Nam cũng được điều phối sang hỗ trợ, tiêu diệt 1.600 phỉ đảng do Ma Lương (马良) và Ma Nguyên Hương (马元祥) cầm đầu ở vùng giáp ranh Thanh Hải, Tứ Xuyên và Cam Túc. Đồng thời, hơn 3.700 phỉ đảng tại Tân Cương cũng bị tiêu diệt.
Đến tháng 7 năm 1953, chiến dịch Tây Bắc kết thúc với hơn 90.900 quân du kích và phần tử vũ trang bị tiêu diệt, bắt hoặc đầu hàng, cùng với hơn 80 khẩu pháo và hơn 35.000 súng bị tịch thu.
2. Mô hình tổ chức
Chiến dịch tiễu phỉ không đơn thuần là một chiến dịch quân sự. Từ đầu, nó được thiết kế song hành với công cuộc cải cách ruộng đất và trấn áp phản cách mạng (鎮壓反革命運動, zhènyā fǎngémìng yùndòng, viết tắt là "Trấn Phản"), làm cho ranh giới giữa tác chiến vũ trang và đàn áp chính trị thường xuyên bị xóa mờ.
Tháng 3 năm 1950, Ủy ban Trung ương ĐCS ban hành Chỉ thị về "Tiêu diệt thổ phỉ, xây dựng trật tự cách mạng mới" (剿滅土匪,建立革命新秩序). Chỉ thị này hình thức là lệnh quân sự nhưng thực chất mở ra một chiến dịch thanh trừng toàn diện, nhắm vào cựu quan chức Quốc dân đảng, lãnh đạo hội kín, thành viên các tôn giáo bị coi là phản động, cùng bất kỳ ai bị xếp vào diện "phần tử chống cách mạng."
Ban đầu, Mao Trạch Đông không phản ứng trước các kêu gọi trấn áp mạnh tay hơn từ nội bộ. Thái độ đó thay đổi sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ.
Ngày 10 tháng 10 năm 1950, Mao ban hành "Chỉ thị về trấn áp các hoạt động phản cách mạng", được gọi là "Chỉ thị Song Thập" (Double-ten Directive), đánh dấu bước chuyển sang chiến dịch trấn áp quy mô lớn do ông trực tiếp giám sát. Chỉ thị này nhấn mạnh vai trò "giáo dục" của chiến dịch: các vụ hành quyết phải được công khai trên báo để cảnh thị quần chúng.
Việc thực thi được đẩy xuống cho các cán bộ địa phương thông qua chỉ tiêu bắt giữ và xử tử. Cơ chế này mang lại quyền lực lớn cho cấp cơ sở nhưng đồng thời tạo ra hàng loạt sai phạm.
Điều tra của Tân Hoa Xã năm 1953 phát hiện ở nhiều tỉnh, nhiều người bị gắn nhãn "phản cách mạng" do mâu thuẫn nội bộ địa phương, và các cán bộ lợi dụng chiến dịch để thanh toán thù oán cá nhân. Một lượng lớn cựu binh Quốc dân đảng bị đưa vào danh sách trấn áp, bất chấp cam kết của ĐCS trong nội chiến rằng những người đầu hàng sẽ không bị truy cứu. Sau các cuộc điều tra hậu kỳ, khoảng 150.000 cựu thành viên Quốc dân đảng trên cả nước được gỡ bỏ nhãn "phản cách mạng."
Cùng lúc đó, Lưu Thiếu Kỳ bày tỏ lo ngại rằng làn sóng hành quyết diễn ra quá ồ ạt sẽ tạo ra hình ảnh tiêu cực cho ĐCS. Ông nêu vấn đề:
"Nếu mỗi vụ hành quyết đều xuất hiện trên báo, sẽ có quá nhiều tin tức về hành quyết. Tôi e rằng sẽ có tác dụng phụ, như việc ai đó bắt đầu nghi ngờ chúng ta đang 'giết quá nhiều' hoặc 'phản ứng thái quá'."
Ban đầu Mao đồng tình, chỉ trích các cuộc thanh trừng "thiếu phân biệt" và "vô nguyên tắc" tại một số tỉnh, nhưng về sau lại không kiềm chế tốc độ trấn áp khi áp lực chiến tranh Triều Tiên leo thang. Đến tháng 5 năm 1951, Trung ương ĐCS phải ban hành một chỉ thị riêng yêu cầu hạn chế giết chóc, giao quyền bắt giữ và hành quyết trở lại cấp trung ương thay vì để tùy tiện ở cấp cơ sở.
3. Chiến tranh Triều Tiên và tác nhân bên ngoài
Sự leo thang của chiến dịch tiễu phỉ không thể tách rời khỏi bối cảnh địa chính trị. Khi Chiến tranh Triều Tiên nổ ra vào tháng 6 năm 1950, ĐCS lập tức nhìn thấy cơ hội kép: vừa hợp pháp hóa các biện pháp cứng rắn hơn trong nước, vừa gắn kết đối lập nội địa với âm mưu của "đế quốc Mỹ." Chính bối cảnh này khiến Mao thay đổi thái độ và ban hành Chỉ thị Song Thập vào tháng 10 năm 1950, ngay khi Chí nguyện quân Nhân dân Trung Quốc bắt đầu bí mật tiến vào bán đảo Triều Tiên.
Về phía Đài Loan và Mỹ, chiến lược hỗ trợ kháng cự trên Đại lục có thực nhưng mức độ hiệu quả rất hạn chế. Tàn quân Quốc dân đảng tại một số vùng biên giới như Miến Điện - dưới quyền tướng Lý Mỹ (Li Mi) - nhận được tiếp tế từ Đài Bắc và sự hỗ trợ ban đầu của CIA. Tuy nhiên, trên Đại lục, các nhóm phỉ đảng thiếu phối hợp với nhau, nhiều nhóm trong số đó trước đây từng đánh giết lẫn nhau khi còn là đối thủ dưới thời Quốc dân đảng. Đây là điểm yếu cấu trúc mà ĐCS khai thác triệt để khi áp dụng chiến thuật cô lập và tiêu diệt từng nhóm riêng lẻ.
4. Tranh luận sử học
Quy mô thương vong của chiến dịch là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong sử học Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Năm 1954, Thứ trưởng Công an Từ Tử Vinh (Xu Zirong) công bố báo cáo kết luận rằng trong chiến dịch Trấn Phản, "712.000 tên phản cách mạng đã bị xử tử, 1.290.000 bị cầm tù, và 1.200.000 bị kiểm soát ở nhiều hình thức khác nhau", tổng cộng 2.620.000 người bị xử lý.
Năm 1957, trong một bài phát biểu nội bộ, bản thân Mao Trạch Đông thừa nhận từ 1950 đến 1952 có 700.000 người bị giết, và thêm 70.000 đến 80.000 người nữa từ 1953 đến 1956.
Một số học giả như Daniel Chirot dẫn Mao đến con số 2 đến 3 triệu; song phiên bản đầy đủ của câu nói đó bao hàm cả ba loại xử lý - bị xử tử, bị cầm tù và bị kiểm soát - chứ không chỉ là bị giết.
Các ước tính từ giới nghiên cứu phương Tây dao động rất rộng.
- Roderick MacFarquhar ước lượng 500.000 đến 800.000 người chết trong Trấn Phản.
- Nhà sử học Maurice Meisner đặt con số người bị xử tử trong toàn bộ giai đoạn 1950-1952 - gộp cả cải cách ruộng đất và Trấn Phản - vào khoảng 2 triệu.
- Frank Dikötter trong "The Tragedy of Liberation" (2013) ước tính hơn 2 triệu người bị xử tử trong Trấn Phản;
- Lucian Pye đặt con số ở khoảng 1 đến 2 triệu. Phạm vi tranh cãi rất lớn một phần vì rất khó tách biệt thương vong do tiễu phỉ thuần túy, do cải cách ruộng đất và do Trấn Phản chính trị, khi ba chiến dịch này diễn ra trùng nhau về thời gian và lực lượng thực thi.
Ngoài thống kê tử vong, Jean-Louis Margolin - tác giả chương về Trung Quốc trong cuốn The Black Book of Communism (1997) - ghi nhận rằng tỷ lệ tử vong trong hệ thống lao cải đạt mức "chắc chắn vượt quá 5% mỗi năm" cho đến năm 1952, và đạt 50% trong sáu tháng tại Quảng Tây. Tại tỉnh Sơn Tây, có những mỏ ghi nhận hơn 300 người chết mỗi ngày.
5. Cơ chế chính trị sau chiến dịch
Khi chiến dịch tiễu phỉ về cơ bản hoàn thành vào năm 1953, nó để lại những cơ chế kiểm soát dân số có tính lâu dài. Hệ thống tố giác, các cuộc đấu tố công khai và tổng động viên quần chúng tham gia vào việc trừng phạt đối thủ chính trị đã được thể chế hóa trong các đơn vị công tác (danwei). Các tổ chức an ninh nội bộ được thành lập trong thời gian chiến dịch không giải tán mà trở thành một phần cấu trúc thường trực của bộ máy ĐCS.
Việc phân loại giai cấp và lý lịch chính trị - ghi vào hồ sơ cá nhân tồn tại suốt đời - áp đặt những rào cản lâu dài lên cơ hội giáo dục và tuyển dụng của những người bị gắn nhãn "phản cách mạng" hay "phần tử phỉ", cũng như thân nhân của họ. Những phân loại này lan xuống cả các thế hệ tiếp theo, tạo ra một hệ thống đẳng cấp chính trị song song với sự phân tầng kinh tế do cải cách ruộng đất tạo ra.
Nhà nghiên cứu Julia C. Strauss trong bài viết "Paternalist Terror: The Campaign to Suppress Counterrevolutionaries and Regime Consolidation in the People's Republic of China, 1950-1953" (Comparative Studies in Society and History, 2002) mô tả chiến dịch như một cơ chế "củng cố chế độ thông qua khủng bố cha quyền" - trong đó bạo lực nhà nước được đóng khung như hành động bảo vệ nhân dân khỏi kẻ thù, và dân thường bị động viên tham gia vào chính quá trình tiêu diệt đó.
Mô hình huy động quần chúng này - bao gồm tuyên truyền truyền thông, phiên tòa công khai và tố giác nội bộ - sẽ được tái sử dụng trong các chiến dịch chính trị lớn về sau của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

