• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Chiến thuật biển người trong các cuộc chiến thế kỷ 20

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,351
Reaction score
0
Points
36
Chiến thuật biển người trong các cuộc chiến thế kỷ 20

Từ trải nghiệm của Nội chiến Trung Quốc, quân đội do Mao Trạch Đông lãnh đạo hình thành một tư duy tác chiến lấy số lượng nhân lực bù đắp cho sự thiếu hụt về hỏa lực và trang bị kỹ thuật.

Chiến dịch Hoài Hải cuối năm 1948 đầu năm 1949, một trong ba chiến dịch quyết định cục diện nội chiến, là nơi lối đánh dựa vào ưu thế quân số được khẳng định là hiệu quả trước một đối phương có trang bị tốt hơn, và kinh nghiệm đó tiếp tục định hình cách quân đội này tác chiến trong nhiều thập niên sau.

Cách tiếp cận này khác với tư duy quân sự phương Tây, vốn ưu tiên dùng hỏa lực pháo binh và không quân để chế áp đối phương trước khi đưa bộ binh tiến vào, đồng thời coi việc bảo toàn lực lượng là một mục tiêu song song với mục tiêu quân sự.

Trong học thuyết của quân đội Trung Quốc, việc mất một số lượng lớn binh sĩ để chiếm giữ một vị trí có giá trị chiến lược được tính toán như một cái giá cần thiết, không phải là dấu hiệu của sự kém cỏi trong chỉ huy. Quan niệm này tiếp tục định hình cách quân đội Trung Quốc tác chiến trong Chiến tranh Triều Tiên, trước khi được vận dụng lại ở mức độ khác trong Chiến tranh biên giới Việt Trung năm 1979.

Biển người là cách gọi cho lối tấn công dùng số đông bộ binh áp đảo, chấp nhận thương vong lớn để tạo sức ép tâm lý và chuyển sang đánh giáp lá cà, khiến ưu thế hỏa lực tầm xa và công nghệ của đối phương mất tác dụng.

Trong Chiến tranh Triều Tiên, cách thực hiện cụ thể là các tốp bộ binh nhỏ lợi dụng đêm tối bò vào cự ly gần, đánh vào điểm yếu nhất trên tuyến phòng ngự đối phương bằng yếu tố bất ngờ, phía Trung Quốc gọi kỹ thuật này là tấn công ngắn, và nếu đợt đầu không phá vỡ được phòng tuyến thì các tốp tiếp theo tiếp tục công kích đúng vị trí đó cho đến khi tạo được lỗ hổng để lực lượng chính tràn vào. Một khi đã áp sát được, các đợt bộ binh kế tiếp dồn lên với mật độ cao, đúng như hình ảnh biển người mà giới quan sát mô tả, và khi bị phát hiện sớm hoặc gặp phòng ngự vững, các đợt tấn công liên tiếp đó vẫn có thể gây tổn thất rất lớn cho bên tấn công.

Tướng Douglas MacArthur từng nhận định vào năm 1951 rằng chiến thuật này của đối phương đã không còn hiệu quả một khi quân Mỹ đã quen thuộc với hình thức chiến đấu đó.

1. Mục đích kỹ thuật của việc áp sát và đánh đổi thời gian bằng sinh mạng

Việc áp sát đối phương ở cự ly gần, ngoài yếu tố bất ngờ, còn phục vụ một mục đích kỹ thuật khác là khiến pháo binh và không quân đối phương không dám khai hỏa vì sợ bắn nhầm vào quân mình. Để đạt được cự ly đó, hàng loạt tốp lính phải chấp nhận tiến lên trong tầm đạn, dùng chính thân thể để nuốt chửng khoảng cách còn lại, và một khi đã chuyển sang đánh giáp lá cà, ưu thế công nghệ và hỏa lực tầm xa của đối phương gần như bị triệt tiêu, trận đánh trở thành cuộc đọ sức thuần túy về số lượng và sức chịu đựng.

Thời gian được tính toán như một biến số có thể đổi lấy bằng sinh mạng. Nếu một cứ điểm cần được chiếm trong vài giờ để phục vụ mục tiêu chiến dịch chung, việc hy sinh vài đại đội bộ binh để đạt tiến độ đó được coi là hiệu quả về mặt thời gian, bất kể tổn thất nhân sự. Người lính, trong khung tính toán này, bị đối xử như một loại vật liệu tiêu hao có thể quy đổi ngang với đạn dược hoặc nhiên liệu, và việc mất đi số lượng lớn quân số không được xem là sai lầm chỉ huy mà là chi phí vận hành của một phương án tác chiến đã được lựa chọn từ trước.

2. Trần hồ Chosin năm 1950

Từ cuối tháng 11 đến giữa tháng 12 năm 1950, khoảng 30.000 quân Liên Hợp Quốc, chủ yếu là Sư đoàn 1 Thủy quân lục chiến Mỹ, bị khoảng 120.000 quân Trung Quốc bao vây quanh hồ Chosin ở đông bắc Triều Tiên trong điều kiện thời tiết cực lạnh.

Quân Trung Quốc liên tục mở các đợt tấn công ban đêm vào vòng vây, buộc lực lượng Liên Hợp Quốc phải vừa đánh vừa rút theo một tuyến đường núi hẹp để ra đến cảng Hưng Nam.

Theo ước tính phía Trung Quốc, thiệt hại của họ trong chiến dịch này vào khoảng 7.300 chết và 14.000 bị thương do giao tranh, cộng thêm hơn 30.000 tổn thất ngoài chiến đấu do giá lạnh và kiệt sức, trong khi phía Liên Hợp Quốc chịu thương vong ít hơn đáng kể dù vẫn phải rút lui khỏi khu vực.

Trận đánh này thường được nêu như một ví dụ cho thấy phía Trung Quốc sẵn sàng chấp nhận tổn thất nhân mạng cao để duy trì áp lực bao vây, ngay cả khi hỏa lực và hậu cần của đối phương vượt trội.

3. Chiến tranh biên giới Việt Trung năm 1979

Sau Chiến tranh Triều Tiên, quân đội Trung Quốc từng bước từ bỏ lối tấn công dựa vào số đông do tổn thất quá lớn, nhưng lối đánh này tái xuất hiện trong Chiến tranh biên giới Việt Trung năm 1979.

Khác với Triều Tiên, nơi các tốp lính lợi dụng đêm tối và yếu tố bất ngờ để len lỏi vào tuyến phòng ngự, phần lớn các đợt tấn công năm 1979 diễn ra ban ngày, trực diện vào các vị trí phòng ngự cố định đã được chuẩn bị từ trước, khiến thương vong cho bên tấn công cao hơn tương ứng.

Rạng sáng ngày 17 tháng 2 năm 1979, quân đội Trung Quốc mở cuộc tấn công trên toàn tuyến biên giới phía bắc Việt Nam, tập trung vào ba hướng chính là Lạng Sơn, Cao Bằng và Lào Cai.

Do địa hình rừng núi hiểm trở khiến xe tăng khó cơ động, bộ binh Trung Quốc phải đi trước để vượt qua các bãi mìn và trận địa phục kích của phía Việt Nam, trong khi pháo binh và thiết giáp hỗ trợ phía sau.

Quân Trung Quốc dồn nhiều đợt bộ binh liên tiếp vào cùng một mục tiêu theo đúng chiến thuật biển người, đợt sau tiếp bước đợt trước để duy trì áp lực, giúp họ từng bước chiếm được các thị xã Lào Cai, Cao Bằng và Lạng Sơn, nhưng đồng thời khiến họ chịu thương vong nặng trước các chốt phòng ngự kiên cố của bộ đội địa phương và dân quân Việt Nam.

Ngày 5 tháng 3 năm 1979, Trung Quốc tuyên bố đã hoàn thành mục tiêu trừng phạt đã đề ra và bắt đầu rút quân, hoàn tất việc rút vào ngày 16 tháng 3, cho thấy đây được chủ đích giới hạn thành một chiến dịch ngắn ngày chứ không nhằm chiếm đóng lâu dài. Con số thương vong cụ thể của cả hai bên trong cuộc chiến này đến nay vẫn chưa được công bố thống nhất.

4. Cơ chế chỉ huy và trách nhiệm giải trình

Trong quân đội theo mô hình phương Tây, người lính được nhìn nhận như một khoản đầu tư cần thời gian huấn luyện và trang bị tốn kém, mỗi cái chết kéo theo thiệt hại kinh tế và chính trị trực tiếp, và một chỉ huy để thương vong quá cao mà không đạt mục tiêu thường phải đối diện với điều tra trách nhiệm.

Trong quân đội Trung Quốc, người lính bị xem như một nguồn lực có thể tiêu hao, cá nhân được huấn luyện để cái tôi của mình tan biến hoàn toàn vào đội hình tập thể, và mệnh lệnh tấn công được thực thi tuyệt đối, không có chỗ cho việc tự bảo vệ bản thân nếu điều đó đi ngược lại lệnh tiến công.

Sự hiện diện của hệ thống chính ủy trong từng đơn vị không chỉ nhằm giáo dục tư tưởng mà còn là cơ chế cưỡng bức để bảo đảm mệnh lệnh tiến công được thực hiện đến cùng, và người chỉ huy chủ yếu bị đánh giá dựa trên việc có hoàn thành mục tiêu đúng thời hạn hay không chứ không phải dựa trên số quân đã mất.

Thông tin về thương vong cũng được kiểm soát chặt chẽ, khiến áp lực từ hậu phương đối với quyết định chiến thuật ở tiền tuyến gần như không tồn tại, và cơ chế này cho phép chỉ huy duy trì các đợt tấn công tiêu hao lớn mà không phải lo ngại phản ứng ngược từ phía sau.

5. Tuyên truyền về sự hi sinh và định nghĩa anh hùng

Bên cạnh cơ chế chỉ huy, việc tuyên truyền các tấm gương hy sinh, chẳng hạn hình ảnh người lính dùng thân xác làm bệ đỡ cho đồng đội tiến lên, hoặc đánh giáp lá cà đến hơi thở cuối cùng, phục vụ một mục đích kỹ thuật cụ thể là triệt tiêu phản xạ sinh tồn tự nhiên của binh sĩ, tức bản năng cúi đầu, tìm chỗ nấp hoặc dừng lại khi bị bắn.

Bằng cách tôn vinh những hành động phi lý trí đó thành đỉnh cao của đạo đức và vinh quang, hệ thống tạo ra áp lực tâm lý tập thể khiến một người lính né tránh nguy hiểm dễ cảm thấy xấu hổ hoặc bị nhìn nhận là hèn nhát, phản bội đồng đội trước những tấm gương đã được học.

Cách định nghĩa anh hùng này khác với mô hình phương Tây, nơi anh hùng gắn với việc hoàn thành nhiệm vụ, giải cứu đồng đội hoặc có kỹ năng chiến đấu để sống sót, còn ở đây anh hùng thường gắn liền với cái chết hoặc sự sẵn sàng hy sinh. Nhiều câu chuyện tấm gương dạng này có thể đã bị thổi phồng hoặc dàn dựng, nhưng điều đó không làm giảm giá trị vận hành của chúng trong việc chuẩn hóa lòng dũng cảm thành một quy tắc ứng xử ngầm mà người lính buộc phải noi theo.

Hệ thống không cổ vũ hình ảnh người lính giỏi là người sống sót trở về, vì nếu làm vậy binh sĩ sẽ chủ động tìm chỗ nấp, thận trọng hơn và có thể từ chối các mệnh lệnh nguy hiểm, điều sẽ làm phá sản chiến thuật bám sát và đánh áp sát mà toàn bộ học thuyết này dựa vào.

Trong chiến tranh tiêu hao, quân đội nào giữ được nhiều quân hơn thì có xu hướng tiến chậm hơn, nên để duy trì tốc độ tiến công theo ý đồ chiến lược, hệ thống buộc phải làm cho cái chết trở nên có giá trị và biến sự hy sinh thành điều bình thường. Thay vì đầu tư vào áo giáp, xe bọc thép hay pháo binh để bảo toàn sinh mạng binh sĩ, hệ thống đầu tư vào việc thay đổi nhận thức của binh sĩ về chính mạng sống của họ.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom