- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,602
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Chiến tranh Afghanistan 1979 - 1989: Khi Liên Xô sa lầy ở Hindukush
Afghanistan bước vào thập niên 1970 dưới sự cai trị của vua Zahir Shah, người lãnh đạo một chế độ quân chủ chuyên chế nhưng tương đối ổn định.
Năm 1973, trong khi Zahir Shah đang dưỡng bệnh ở nước ngoài, người anh họ Mohammed Daud Khan lật đổ chế độ không đổ máu, bãi bỏ chế độ quân chủ và thành lập nền cộng hòa với bản thân là tổng thống. Daud theo đường lối trung lập, cố giữ khoảng cách với cả Moscow lẫn Washington, nhưng PDPA - Đảng Dân chủ Nhân dân Afghanistan, tổ chức cộng sản thân Liên Xô - đã thâm nhập sâu vào quân đội, an ninh và bộ máy nhà nước, khiến ông mất dần quyền kiểm soát.
Tháng 4 năm 1978, một nhóm sĩ quan do PDPA lãnh đạo tiến hành đảo chính, giết chết Daud và đưa Nur Mohammad Taraki lên nắm quyền. Sự kiện này được gọi là Cuộc Cách mạng Saur.
Chính phủ mới ngay lập tức thực hiện các cải cách cấp tiến theo mô hình Liên Xô: quốc hữu hóa đất đai, cải tổ nông nghiệp, hạn chế vai trò của các lãnh tụ bộ lạc, nâng cao địa vị phụ nữ, và thế tục hóa giáo dục. Những cải cách này xung đột trực diện với cấu trúc xã hội bộ lạc và chuẩn tắc Hồi giáo truyền thống, làm bùng phát kháng cự vũ trang ở nông thôn từ rất sớm.
Nội bộ PDPA vốn đã chia rẽ thành hai phe: Khalq của Taraki và Hafizullah Amin, có nền tảng chủ yếu trong cộng đồng Pashtun nông thôn và giới giáo viên, chủ trương cách mạng cấp tiến và triệt để; và Parcham của Babrak Karmal, thiên về tầng lớp trung lưu và trí thức thành thị, theo đường lối ôn hòa hơn và có quan hệ thân thiết hơn với Moscow.
Năm 1979, Amin giành thế thượng phong, Taraki bị loại khỏi quyền lực và sau đó bị giết trong những tình huống mà sử gia vẫn còn tranh luận.
Từ góc nhìn của Moscow, Amin là kẻ khó lường và nguy hiểm: ông hành động độc lập, không tuân theo chỉ đạo của Liên Xô, và đang đẩy Afghanistan vào tình trạng bất ổn ngày càng sâu.
1. Quyết định can thiệp
Cuối năm 1979, lãnh đạo Liên Xô - gồm Leonid Brezhnev, Yuri Andropov (chủ tịch KGB), và Dmitry Ustinov (bộ trưởng quốc phòng) - đi đến quyết định điều quân vào Afghanistan.
Ngày 24 tháng 12 năm 1979, các đơn vị cơ giới hóa bắt đầu tiến vào từ phía bắc qua đường Salang.
Ngày 25 tháng 12, lực lượng đổ bộ đường không của Liên Xô bắt đầu hạ cánh tại Kabul.
Ngày 27 tháng 12, các lực lượng đặc biệt KGB và GRU đồng loạt chiếm các tòa nhà chính phủ, quân sự, và cơ sở truyền thông ở thủ đô. Amin bị giết trong cuộc tấn công vào cung điện Tajbeg, và Babrak Karmal - người đã bị lưu đày sang Đông Âu - được đưa từ Liên Xô trở về ngồi vào ghế tổng thống.
Moscow biện minh cho hành động này bằng Hiệp ước Hữu nghị Xô- Afghan năm 1978, theo đó Liên Xô có nghĩa vụ hỗ trợ chính phủ Afghanistan khi bị đe dọa.
Thực chất, quyết định can thiệp phản ánh nỗi lo ngại rằng nếu Afghanistan sụp đổ hoặc ngả về phương Tây, Moscow sẽ mất một vùng đệm chiến lược dọc biên giới nam của mình. Đây là lần duy nhất trong Chiến tranh Lạnh Liên Xô đưa quân vào một quốc gia nằm ngoài Khối Đông Âu.
2. Chiến sự và bản chất của cuộc chiến
Tập đoàn quân số 40 của Liên Xô triển khai và nhanh chóng kiểm soát các thành phố lớn, tuyến đường chính, và các sân bay chiến lược. Nhưng ngay từ những tháng đầu, khi các đơn vị tiến vào vùng nông thôn, họ vấp phải sức kháng cự của các nhóm mujahideen - du kích Hồi giáo phân tán khắp các vùng núi và thung lũng hẻo lánh. Afghanistan với địa hình hiểm trở, dân cư gắn kết bộ lạc, và truyền thống kháng cự ngoại xâm đã biến cuộc chiến thành một cuộc tiêu hao không lối thoát.
Quân Liên Xô áp dụng chiến thuật càn quét, dùng pháo binh và không quân oanh tạc các làng mạc bị tình nghi che giấu mujahideen, gây thiệt hại dân sự nặng nề và buộc hàng loạt cộng đồng nông thôn phải di dời. Mujahideen phản công bằng chiến tranh du kích: phục kích đoàn xe, đặt mìn trên đường, và rút vào những địa hình mà xe tăng và thiết giáp không thể tiếp cận. Không có mặt trận rõ ràng, không có chiến thắng quyết định, chỉ có những trận đánh lặp đi lặp lại ở cùng những thung lũng và đèo núi.
3. Vai trò của các lực lượng bên ngoài
Ngay từ trước khi Liên Xô tiến vào, Mỹ đã bắt đầu tiếp xúc với lực lượng đối lập Afghanistan.
Ngày 3 tháng 7 năm 1979, Tổng thống Carter ký chỉ thị đầu tiên cho phép CIA bí mật hỗ trợ các nhóm chống lại chính phủ thân Liên Xô ở Kabul. Cố vấn An ninh Quốc gia Zbigniew Brzezinski trong cuộc phỏng vấn với tạp chí Pháp Le Nouvel Observateur năm 1998 xác nhận điều này và giải thích mục tiêu tính toán đằng sau:
"Ngày quân Liên Xô chính thức vượt biên giới, tôi đã viết thư cho Tổng thống Carter: Bây giờ chúng ta có cơ hội trao cho Liên Xô cuộc chiến tranh Việt Nam của chính họ."
Sau khi quân Liên Xô vào Afghanistan, chương trình viện trợ bí mật được mở rộng dưới tên gọi Chiến dịch Cyclone - một trong những chiến dịch bí mật tốn kém nhất trong lịch sử CIA. Kinh phí ban đầu chỉ vào khoảng 20 đến 30 triệu đô la mỗi năm vào đầu thập niên 1980, nhưng leo thang lên khoảng 630 triệu đô la mỗi năm vào năm 1987. Saudi Arabia đối ứng một khoản tương đương, đưa tổng giá trị viện trợ từ cả hai phía lên hàng tỷ đô la. Vũ khí và tiền bạc được chuyển qua tình báo Pakistan (ISI), và phần lớn được phân phối cho bảy phe phái mujahideen có trụ sở ở Peshawar.
Bước ngoặt về quân sự đến năm 1986, khi CIA bắt đầu cung cấp tên lửa phòng không FIM-92 Stinger cho mujahideen. Đây là loại tên lửa vác vai có khả năng bắn hạ trực thăng tấn công Mi-24 Hind của Liên Xô - vũ khí mà từ trước đến nay mujahideen hầu như không có cách nào đối phó.
Sau khi Stinger xuất hiện trên chiến trường, tổn thất không quân Liên Xô gia tăng đáng kể, buộc họ phải thay đổi chiến thuật, hạn chế các chiến dịch bay thấp và mất dần ưu thế trên không mà họ đã dựa vào trong suốt những năm trước.
Trung Quốc cung cấp vũ khí trực tiếp cho mujahideen trong giai đoạn đầu, còn các quốc gia Arab vùng Vịnh bổ sung thêm nguồn tài chính độc lập ngoài khoản đối ứng của Saudi Arabia.
Sự tham gia của nhiều bên biến Afghanistan thành một mặt trận Chiến tranh Lạnh toàn diện.
4. Chi phí và sự kiệt sức
Tổn thất của Liên Xô tích lũy theo từng năm. Theo số liệu do phát ngôn viên Liên Xô công bố vào giữa năm 1988, khoảng 13.310 binh sĩ đã tử trận tính đến thời điểm đó.
Con số cuối cùng sau khi rút quân hoàn tất dao động trong khoảng 14.000 đến 15.000 người chết tùy nguồn, và hơn 50.000 người bị thương.
Về phía Afghanistan, thiệt hại con người ở quy mô khác hẳn: ước tính số dân thường và chiến binh Afghanistan thiệt mạng trong cuộc chiến thường được dẫn trong khoảng từ vài trăm nghìn đến trên một triệu người, với sự chênh lệch lớn do phương pháp thống kê khác nhau giữa các nguồn. Thêm vào đó, khoảng năm đến sáu triệu người phải bỏ xứ sở tị nạn sang Pakistan và Iran, tạo ra một trong những cuộc khủng hoảng tị nạn lớn nhất thế giới vào thời điểm đó.
Gorbachev, sau khi lên nắm quyền năm 1985, đã sớm nhận ra tình trạng bế tắc. Năm 1986, ông mô tả Afghanistan là "vết thương đang rỉ máu" và thông báo với lãnh đạo PDPA rằng Liên Xô sẽ rút quân và phía Afghanistan phải chuẩn bị tự đứng vững. Năm 1986 cũng là năm Muhammad Najibullah thay Karmal làm lãnh đạo Afghanistan, với nhiệm vụ thực hiện chính sách "hòa giải quốc gia" nhằm mở rộng chỗ đứng của chính phủ trước khi quân Liên Xô rời đi.
5. Hiệp định Geneva và rút quân
Ngày 14 tháng 4 năm 1988, tại Geneva, bộ Hiệp định Geneva được ký kết giữa Afghanistan và Pakistan về nguyên tắc không can thiệp, còn Liên Xô và Mỹ ký riêng với tư cách bên bảo đảm. Hiệp định xác lập lịch trình rút quân Liên Xô trong vòng chín tháng, bắt đầu từ ngày 15 tháng 5 năm 1988. Mujahideen không tham gia đàm phán và từ chối công nhận hiệp định.
Quá trình rút quân được tiến hành theo hai đợt.
Giai đoạn đầu kết thúc vào tháng 8 năm 1988 với hơn 50.000 binh sĩ rời đi.
Giai đoạn hai, từ tháng 12 năm 1988 đến ngày 15 tháng 2 năm 1989, hoàn tất việc rút toàn bộ lực lượng còn lại.
Trong suốt quá trình này, các đoàn xe Liên Xô liên tục bị mujahideen tập kích, khiến thêm 523 binh sĩ thiệt mạng chỉ trong giai đoạn rút lui.
Ngày 15 tháng 2 năm 1989, Trung tướng Boris Gromov - chỉ huy Tập đoàn quân số 40 - là người cuối cùng bước qua cầu Termez nối Afghanistan với lãnh thổ Liên Xô, kết thúc gần mười năm hiện diện quân sự của Moscow trên đất Afghanistan.
Việc Liên Xô rút quân không chấm dứt chiến tranh ở Afghanistan. Chính phủ Najibullah tiếp tục tồn tại đến năm 1992, được hỗ trợ bằng viện trợ quân sự và kinh tế của Moscow.
Sau khi Liên Xô tan rã, nguồn hỗ trợ cạn kiệt và Najibullah bị lật đổ.
Các phe phái mujahideen tranh giành quyền lực, đẩy Afghanistan vào nội chiến đẫm máu trong suốt những năm đầu thập niên 1990.
Đến năm 1996, Taliban kiểm soát Kabul và thiết lập chế độ Hồi giáo cực đoan.
Về phía Liên Xô, cuộc chiến để lại những hậu quả sâu xa hơn chỉ là tổn thất quân sự. Sự kiệt sức về nguồn lực, làn sóng binh sĩ tàn phế trở về, và câu hỏi ngày càng to tiếng trong nước về ý nghĩa và giá của cuộc chiến góp phần làm lung lay tính hợp pháp của chế độ Liên Xô trong những năm cuối cùng trước khi sụp đổ.
Trong giới học thuật và ngoại giao, cuộc chiến Afghanistan thường được nhắc đến như một nhân tố làm suy yếu cỗ máy nhà nước Liên Xô, dù mức độ ảnh hưởng so với các nguyên nhân khác vẫn còn là chủ đề tranh luận.
Về cấu trúc địa chính trị của cuộc chiến, Brzezinski trong cuộc phỏng vấn năm 1998 tiết lộ rằng Washington đã chủ động kích động Liên Xô bước vào Afghanistan với nhận thức đầy đủ về hệ quả:
"Chiến dịch bí mật đó là một ý tưởng xuất sắc. Nó có tác dụng kéo người Nga vào bẫy Afghanistan và anh muốn tôi hối tiếc về điều đó?"
Các nhà sử học sau này lưu ý rằng chiến lược của Brzezinski không tính đến những hệ quả lâu dài của việc trang bị và tổ chức các phe phái mujahideen.
Số phận của các nhóm này sau chiến tranh rất khác nhau: một số chuyển sang hoạt động chính trị, một số trở thành lực lượng nòng cốt của Taliban, và một phần mạng lưới chiến binh - trong đó có sự tham gia của Osama bin Laden từ Saudi Arabia - tiếp tục vận hành dưới các hình thức vũ trang xuyên quốc gia.
Hạ tầng hậu cần, tài chính và tư tưởng được xây dựng trong thập niên kháng Liên Xô đã tồn tại dai dẳng sau khi cuộc chiến kết thúc, định hình địa chính trị toàn cầu theo những cách mà không bên nào dự tính được vào năm 1979.
Afghanistan bước vào thập niên 1970 dưới sự cai trị của vua Zahir Shah, người lãnh đạo một chế độ quân chủ chuyên chế nhưng tương đối ổn định.
Năm 1973, trong khi Zahir Shah đang dưỡng bệnh ở nước ngoài, người anh họ Mohammed Daud Khan lật đổ chế độ không đổ máu, bãi bỏ chế độ quân chủ và thành lập nền cộng hòa với bản thân là tổng thống. Daud theo đường lối trung lập, cố giữ khoảng cách với cả Moscow lẫn Washington, nhưng PDPA - Đảng Dân chủ Nhân dân Afghanistan, tổ chức cộng sản thân Liên Xô - đã thâm nhập sâu vào quân đội, an ninh và bộ máy nhà nước, khiến ông mất dần quyền kiểm soát.
Tháng 4 năm 1978, một nhóm sĩ quan do PDPA lãnh đạo tiến hành đảo chính, giết chết Daud và đưa Nur Mohammad Taraki lên nắm quyền. Sự kiện này được gọi là Cuộc Cách mạng Saur.
Chính phủ mới ngay lập tức thực hiện các cải cách cấp tiến theo mô hình Liên Xô: quốc hữu hóa đất đai, cải tổ nông nghiệp, hạn chế vai trò của các lãnh tụ bộ lạc, nâng cao địa vị phụ nữ, và thế tục hóa giáo dục. Những cải cách này xung đột trực diện với cấu trúc xã hội bộ lạc và chuẩn tắc Hồi giáo truyền thống, làm bùng phát kháng cự vũ trang ở nông thôn từ rất sớm.
Nội bộ PDPA vốn đã chia rẽ thành hai phe: Khalq của Taraki và Hafizullah Amin, có nền tảng chủ yếu trong cộng đồng Pashtun nông thôn và giới giáo viên, chủ trương cách mạng cấp tiến và triệt để; và Parcham của Babrak Karmal, thiên về tầng lớp trung lưu và trí thức thành thị, theo đường lối ôn hòa hơn và có quan hệ thân thiết hơn với Moscow.
Năm 1979, Amin giành thế thượng phong, Taraki bị loại khỏi quyền lực và sau đó bị giết trong những tình huống mà sử gia vẫn còn tranh luận.
Từ góc nhìn của Moscow, Amin là kẻ khó lường và nguy hiểm: ông hành động độc lập, không tuân theo chỉ đạo của Liên Xô, và đang đẩy Afghanistan vào tình trạng bất ổn ngày càng sâu.
1. Quyết định can thiệp
Cuối năm 1979, lãnh đạo Liên Xô - gồm Leonid Brezhnev, Yuri Andropov (chủ tịch KGB), và Dmitry Ustinov (bộ trưởng quốc phòng) - đi đến quyết định điều quân vào Afghanistan.
Ngày 24 tháng 12 năm 1979, các đơn vị cơ giới hóa bắt đầu tiến vào từ phía bắc qua đường Salang.
Ngày 25 tháng 12, lực lượng đổ bộ đường không của Liên Xô bắt đầu hạ cánh tại Kabul.
Ngày 27 tháng 12, các lực lượng đặc biệt KGB và GRU đồng loạt chiếm các tòa nhà chính phủ, quân sự, và cơ sở truyền thông ở thủ đô. Amin bị giết trong cuộc tấn công vào cung điện Tajbeg, và Babrak Karmal - người đã bị lưu đày sang Đông Âu - được đưa từ Liên Xô trở về ngồi vào ghế tổng thống.
Moscow biện minh cho hành động này bằng Hiệp ước Hữu nghị Xô- Afghan năm 1978, theo đó Liên Xô có nghĩa vụ hỗ trợ chính phủ Afghanistan khi bị đe dọa.
Thực chất, quyết định can thiệp phản ánh nỗi lo ngại rằng nếu Afghanistan sụp đổ hoặc ngả về phương Tây, Moscow sẽ mất một vùng đệm chiến lược dọc biên giới nam của mình. Đây là lần duy nhất trong Chiến tranh Lạnh Liên Xô đưa quân vào một quốc gia nằm ngoài Khối Đông Âu.
2. Chiến sự và bản chất của cuộc chiến
Tập đoàn quân số 40 của Liên Xô triển khai và nhanh chóng kiểm soát các thành phố lớn, tuyến đường chính, và các sân bay chiến lược. Nhưng ngay từ những tháng đầu, khi các đơn vị tiến vào vùng nông thôn, họ vấp phải sức kháng cự của các nhóm mujahideen - du kích Hồi giáo phân tán khắp các vùng núi và thung lũng hẻo lánh. Afghanistan với địa hình hiểm trở, dân cư gắn kết bộ lạc, và truyền thống kháng cự ngoại xâm đã biến cuộc chiến thành một cuộc tiêu hao không lối thoát.
Quân Liên Xô áp dụng chiến thuật càn quét, dùng pháo binh và không quân oanh tạc các làng mạc bị tình nghi che giấu mujahideen, gây thiệt hại dân sự nặng nề và buộc hàng loạt cộng đồng nông thôn phải di dời. Mujahideen phản công bằng chiến tranh du kích: phục kích đoàn xe, đặt mìn trên đường, và rút vào những địa hình mà xe tăng và thiết giáp không thể tiếp cận. Không có mặt trận rõ ràng, không có chiến thắng quyết định, chỉ có những trận đánh lặp đi lặp lại ở cùng những thung lũng và đèo núi.
3. Vai trò của các lực lượng bên ngoài
Ngay từ trước khi Liên Xô tiến vào, Mỹ đã bắt đầu tiếp xúc với lực lượng đối lập Afghanistan.
Ngày 3 tháng 7 năm 1979, Tổng thống Carter ký chỉ thị đầu tiên cho phép CIA bí mật hỗ trợ các nhóm chống lại chính phủ thân Liên Xô ở Kabul. Cố vấn An ninh Quốc gia Zbigniew Brzezinski trong cuộc phỏng vấn với tạp chí Pháp Le Nouvel Observateur năm 1998 xác nhận điều này và giải thích mục tiêu tính toán đằng sau:
"Ngày quân Liên Xô chính thức vượt biên giới, tôi đã viết thư cho Tổng thống Carter: Bây giờ chúng ta có cơ hội trao cho Liên Xô cuộc chiến tranh Việt Nam của chính họ."
Sau khi quân Liên Xô vào Afghanistan, chương trình viện trợ bí mật được mở rộng dưới tên gọi Chiến dịch Cyclone - một trong những chiến dịch bí mật tốn kém nhất trong lịch sử CIA. Kinh phí ban đầu chỉ vào khoảng 20 đến 30 triệu đô la mỗi năm vào đầu thập niên 1980, nhưng leo thang lên khoảng 630 triệu đô la mỗi năm vào năm 1987. Saudi Arabia đối ứng một khoản tương đương, đưa tổng giá trị viện trợ từ cả hai phía lên hàng tỷ đô la. Vũ khí và tiền bạc được chuyển qua tình báo Pakistan (ISI), và phần lớn được phân phối cho bảy phe phái mujahideen có trụ sở ở Peshawar.
Bước ngoặt về quân sự đến năm 1986, khi CIA bắt đầu cung cấp tên lửa phòng không FIM-92 Stinger cho mujahideen. Đây là loại tên lửa vác vai có khả năng bắn hạ trực thăng tấn công Mi-24 Hind của Liên Xô - vũ khí mà từ trước đến nay mujahideen hầu như không có cách nào đối phó.
Sau khi Stinger xuất hiện trên chiến trường, tổn thất không quân Liên Xô gia tăng đáng kể, buộc họ phải thay đổi chiến thuật, hạn chế các chiến dịch bay thấp và mất dần ưu thế trên không mà họ đã dựa vào trong suốt những năm trước.
Trung Quốc cung cấp vũ khí trực tiếp cho mujahideen trong giai đoạn đầu, còn các quốc gia Arab vùng Vịnh bổ sung thêm nguồn tài chính độc lập ngoài khoản đối ứng của Saudi Arabia.
Sự tham gia của nhiều bên biến Afghanistan thành một mặt trận Chiến tranh Lạnh toàn diện.
4. Chi phí và sự kiệt sức
Tổn thất của Liên Xô tích lũy theo từng năm. Theo số liệu do phát ngôn viên Liên Xô công bố vào giữa năm 1988, khoảng 13.310 binh sĩ đã tử trận tính đến thời điểm đó.
Con số cuối cùng sau khi rút quân hoàn tất dao động trong khoảng 14.000 đến 15.000 người chết tùy nguồn, và hơn 50.000 người bị thương.
Về phía Afghanistan, thiệt hại con người ở quy mô khác hẳn: ước tính số dân thường và chiến binh Afghanistan thiệt mạng trong cuộc chiến thường được dẫn trong khoảng từ vài trăm nghìn đến trên một triệu người, với sự chênh lệch lớn do phương pháp thống kê khác nhau giữa các nguồn. Thêm vào đó, khoảng năm đến sáu triệu người phải bỏ xứ sở tị nạn sang Pakistan và Iran, tạo ra một trong những cuộc khủng hoảng tị nạn lớn nhất thế giới vào thời điểm đó.
Gorbachev, sau khi lên nắm quyền năm 1985, đã sớm nhận ra tình trạng bế tắc. Năm 1986, ông mô tả Afghanistan là "vết thương đang rỉ máu" và thông báo với lãnh đạo PDPA rằng Liên Xô sẽ rút quân và phía Afghanistan phải chuẩn bị tự đứng vững. Năm 1986 cũng là năm Muhammad Najibullah thay Karmal làm lãnh đạo Afghanistan, với nhiệm vụ thực hiện chính sách "hòa giải quốc gia" nhằm mở rộng chỗ đứng của chính phủ trước khi quân Liên Xô rời đi.
5. Hiệp định Geneva và rút quân
Ngày 14 tháng 4 năm 1988, tại Geneva, bộ Hiệp định Geneva được ký kết giữa Afghanistan và Pakistan về nguyên tắc không can thiệp, còn Liên Xô và Mỹ ký riêng với tư cách bên bảo đảm. Hiệp định xác lập lịch trình rút quân Liên Xô trong vòng chín tháng, bắt đầu từ ngày 15 tháng 5 năm 1988. Mujahideen không tham gia đàm phán và từ chối công nhận hiệp định.
Quá trình rút quân được tiến hành theo hai đợt.
Giai đoạn đầu kết thúc vào tháng 8 năm 1988 với hơn 50.000 binh sĩ rời đi.
Giai đoạn hai, từ tháng 12 năm 1988 đến ngày 15 tháng 2 năm 1989, hoàn tất việc rút toàn bộ lực lượng còn lại.
Trong suốt quá trình này, các đoàn xe Liên Xô liên tục bị mujahideen tập kích, khiến thêm 523 binh sĩ thiệt mạng chỉ trong giai đoạn rút lui.
Ngày 15 tháng 2 năm 1989, Trung tướng Boris Gromov - chỉ huy Tập đoàn quân số 40 - là người cuối cùng bước qua cầu Termez nối Afghanistan với lãnh thổ Liên Xô, kết thúc gần mười năm hiện diện quân sự của Moscow trên đất Afghanistan.
Việc Liên Xô rút quân không chấm dứt chiến tranh ở Afghanistan. Chính phủ Najibullah tiếp tục tồn tại đến năm 1992, được hỗ trợ bằng viện trợ quân sự và kinh tế của Moscow.
Sau khi Liên Xô tan rã, nguồn hỗ trợ cạn kiệt và Najibullah bị lật đổ.
Các phe phái mujahideen tranh giành quyền lực, đẩy Afghanistan vào nội chiến đẫm máu trong suốt những năm đầu thập niên 1990.
Đến năm 1996, Taliban kiểm soát Kabul và thiết lập chế độ Hồi giáo cực đoan.
Về phía Liên Xô, cuộc chiến để lại những hậu quả sâu xa hơn chỉ là tổn thất quân sự. Sự kiệt sức về nguồn lực, làn sóng binh sĩ tàn phế trở về, và câu hỏi ngày càng to tiếng trong nước về ý nghĩa và giá của cuộc chiến góp phần làm lung lay tính hợp pháp của chế độ Liên Xô trong những năm cuối cùng trước khi sụp đổ.
Trong giới học thuật và ngoại giao, cuộc chiến Afghanistan thường được nhắc đến như một nhân tố làm suy yếu cỗ máy nhà nước Liên Xô, dù mức độ ảnh hưởng so với các nguyên nhân khác vẫn còn là chủ đề tranh luận.
Về cấu trúc địa chính trị của cuộc chiến, Brzezinski trong cuộc phỏng vấn năm 1998 tiết lộ rằng Washington đã chủ động kích động Liên Xô bước vào Afghanistan với nhận thức đầy đủ về hệ quả:
"Chiến dịch bí mật đó là một ý tưởng xuất sắc. Nó có tác dụng kéo người Nga vào bẫy Afghanistan và anh muốn tôi hối tiếc về điều đó?"
Các nhà sử học sau này lưu ý rằng chiến lược của Brzezinski không tính đến những hệ quả lâu dài của việc trang bị và tổ chức các phe phái mujahideen.
Số phận của các nhóm này sau chiến tranh rất khác nhau: một số chuyển sang hoạt động chính trị, một số trở thành lực lượng nòng cốt của Taliban, và một phần mạng lưới chiến binh - trong đó có sự tham gia của Osama bin Laden từ Saudi Arabia - tiếp tục vận hành dưới các hình thức vũ trang xuyên quốc gia.
Hạ tầng hậu cần, tài chính và tư tưởng được xây dựng trong thập niên kháng Liên Xô đã tồn tại dai dẳng sau khi cuộc chiến kết thúc, định hình địa chính trị toàn cầu theo những cách mà không bên nào dự tính được vào năm 1979.

