- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,420
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Chiến tranh biên giới Trung - Xô 1969
Trong suốt thập niên 1950, Liên Xô và Trung Quốc duy trì một liên minh được xây dựng trên nền tảng ý thức hệ chung và sự phụ thuộc kinh tế có tính toán.
Moscow cung cấp viện trợ kỹ thuật, gửi hàng nghìn chuyên gia khoa học và kỹ thuật sang Trung Quốc trong thập niên 1950, và hỗ trợ kế hoạch năm năm đầu tiên của Bắc Kinh. Đổi lại, Trung Quốc công nhận Liên Xô là người dẫn đầu phong trào cộng sản quốc tế.
Mao Trạch Đông không ưa Stalin trong riêng tư, nhưng ông ta luôn ca ngợi Stalin trước công chúng như một lãnh tụ thiên tài của chủ nghĩa xã hội thế giới.
Sự rạn nứt bắt đầu vào tháng 2 năm 1956, khi Khrushchev đọc "Báo cáo Bí mật" tại Đại hội lần thứ 20 của Đảng Cộng sản Liên Xô, công khai lên án sùng bái cá nhân, những vụ thanh trừng và bạo lực dưới thời Stalin. Đối với Mao, đây là một sự phản bội kép: nó bôi nhọ di sản của người mà ông ta đã đặt cược uy tín trước công chúng, đồng thời ngầm phê phán cách ông ta đang điều hành Trung Quốc theo mô hình tương tự.
Mao đã tự xây dựng một sùng bái cá nhân không khác gì Stalin, và Khrushchev vừa biến điều đó thành một vấn đề chính trị.
Tranh luận ý thức hệ leo thang nhanh chóng sang địa hạt thực tiễn. Mao bác bỏ chính sách "chung sống hòa bình" của Khrushchev với phương Tây là "chủ nghĩa xét lại" và sự hèn nhát. Ông ta cho rằng chủ nghĩa đế quốc phải bị đối đầu trực tiếp, không phải thỏa hiệp. Khrushchev ngược lại coi cách tiếp cận của Mao là liều lĩnh và nguy hiểm cho an ninh Liên Xô.
Tháng 7 năm 1960, Moscow quyết định rút phần lớn chuyên gia kỹ thuật khỏi Trung Quốc và ngừng cung cấp viện trợ công nghiệp. Đến cuối tháng 8 cùng năm, khoảng 1.400 chuyên gia đã rời đi và hơn 200 dự án hợp tác khoa học kỹ thuật bị cắt đứt, một quyết định mà Bắc Kinh gọi là "xé bỏ hợp đồng" và coi là đòn đâm sau lưng vào thời điểm Đại Nhảy Vọt đang gây ra thảm họa kinh tế trên toàn quốc.
1. Tranh chấp lãnh thổ và vùng biên giới dài 4.380 km
Bên dưới cuộc tranh luận ý thức hệ là một vấn đề lãnh thổ không bao giờ được giải quyết thỏa đáng.
Đường biên giới dài 4.380 km giữa Liên Xô và Trung Quốc được hoạch định phần lớn bởi các hiệp ước thế kỷ 19 mà Bắc Kinh gọi là "bất bình đẳng" - bao gồm Hiệp ước Aigun năm 1858 và Công ước Bắc Kinh năm 1860, qua đó Nga Sa Hoàng sáp nhập các vùng lãnh thổ rộng lớn từ nhà Thanh đang suy yếu.
Tổng cộng qua hai hiệp ước này, Nga thu được hơn một triệu km² lãnh thổ mà Trung Quốc cho rằng đã bị chiếm đoạt trong lúc nhà Thanh sụp đổ trước áp lực xâm lăng từ phương Tây.
Năm 1966, chính phủ Trung Quốc chính thức đặt vấn đề về đường biên giới này. Bắc Kinh không đòi thu hồi lãnh thổ, nhưng yêu cầu Moscow thừa nhận công khai rằng hai hiệp ước đó là sản phẩm của sự cưỡng bức lịch sử. Liên Xô từ chối thẳng thừng. Từ đó, các cuộc đàm phán biên giới rơi vào bế tắc trong khi các vụ đụng độ nhỏ dọc theo đường biên ngày càng gia tăng.
Căng thẳng biên giới không chỉ là chuyện quân sự. Mùa xuân năm 1962, khoảng 60.000 đến 67.000 người Kazakh và Uyghur từ vùng Tân Cương của Trung Quốc vượt biên sang Liên Xô, bỏ trốn khỏi điều kiện kinh tế kiệt quệ trong thời kỳ Đại Nhảy Vọt cùng với sức hút từ chiến dịch phân phát hộ chiếu của lãnh sự quán Liên Xô tại khu vực. Sự kiện này bộc lộ sự mong manh của Trung Quốc ngay tại vùng biên giới phía tây và tạo thêm nguồn cọ xát giữa hai bên.
Bên trong Trung Quốc, Cách mạng Văn hóa bắt đầu từ năm 1966 đẩy chính sách đối ngoại của Mao sang hướng cực đoan hơn. Mao mô tả Liên Xô là "đế quốc xã hội chủ nghĩa" không khác gì Mỹ, và biến thái độ chống Xô Viết thành một phần của cuộc vận động chính trị nội bộ. Những cuộc diễu hành trước Đại sứ quán Liên Xô tại Bắc Kinh, việc sách nhiễu nhà ngoại giao Xô Viết, và liên tục leo thang ngôn từ trong các phương tiện truyền thông nhà nước đã dần xây dựng bối cảnh tâm lý cho một cuộc đối đầu trực tiếp.
Hai bên liên tục tăng cường quân sự dọc biên giới. Trước năm 1969, phía Liên Xô triển khai khoảng 658.000 quân, đối diện với 814.000 quân Trung Quốc ở phía bên kia.
Sự kiện xâm lược Tiệp Khắc của Liên Xô năm 1968 và tuyên bố Học thuyết Brezhnev - khẳng định quyền của Moscow can thiệp quân sự vào bất kỳ quốc gia xã hội chủ nghĩa nào bị coi là đi chệch khỏi đường lối chính thống - làm cho Bắc Kinh tin rằng Liên Xô sẵn sàng áp dụng chính sách đó với cả Trung Quốc. Đây là bối cảnh trực tiếp dẫn đến quyết định phát động cuộc phục kích ngày 2 tháng 3.
2. Đảo Trân Bảo và cú phục kích ngày 2 tháng 3
Đảo Trân Bảo - tên Nga là Damansky - là một dải cát nhỏ không có người ở, nằm giữa sông Ussuri, không có giá trị kinh tế hay quân sự nào đáng kể. Vị trí của nó ở khoảng 250 dặm phía bắc Vladivostok biến nó thành điểm tranh chấp chủ quyền mang tính biểu tượng. Trung Quốc lập luận rằng theo nguyên tắc quốc tế, đường biên giới phải chạy qua giữa lòng sông, do đó đảo thuộc về họ. Liên Xô lại cho rằng đường biên giới nằm ở bờ phía Trung Quốc, tức toàn bộ dòng sông và con đảo đều là lãnh thổ Xô Viết.
Trước bình minh ngày 2 tháng 3 năm 1969, khoảng 300 lính Quân Giải phóng Nhân dân vượt qua mặt sông đóng băng và phục kích một nhóm lính biên phòng Liên Xô đang tiến ra đảo để kiểm tra. Trận đánh kéo dài hai tiếng đồng hồ.
Phía Liên Xô chịu thiệt hại nặng - con số tử vong được nhiều nguồn độc lập xác nhận ở mức xấp xỉ 58 đến 59 người chết và 94 người bị thương, bao gồm cả một đại tá cấp cao. Con số thương vong của Trung Quốc trong giai đoạn này vẫn còn tranh cãi; nguồn số liệu của Trung Quốc đưa ra 29 người chết và 64 người bị thương, nhưng các nhà nghiên cứu độc lập cho rằng con số thực cao hơn đáng kể.
Cả hai phía đều tuyên bố đối phương nổ súng trước. Phía Xô Viết mô tả đây là một cuộc tấn công có chuẩn bị. Sách giáo khoa Trung Quốc gọi đây là "cuộc phản kích tự vệ." Phần lớn học giả hiện đại đánh giá rằng đây là một cuộc phục kích được Bắc Kinh lên kế hoạch từ trước, nhằm gửi tín hiệu rằng Trung Quốc không thể bị đe dọa - dù một số nhà phân tích, trong đó có Henry Kissinger, từng cho rằng Liên Xô là bên khiêu khích trước.
3. Phản công ngày 15 tháng 3 và chiếc xe tăng T-62
Ngày 15 tháng 3, Liên Xô phản công bằng một đợt pháo kích dữ dội nhằm vào các vị trí tập trung quân của Trung Quốc trên bờ sông Ussuri, rồi tung bộ binh cùng xe tăng vào đảo. Moscow triển khai bốn chiếc T-62 - một trong những loại xe tăng chiến đấu chủ lực hiện đại nhất của họ lúc bấy giờ - tấn công từ phía bên kia sông. Một trong những chiếc xe dẫn đầu bị trúng đạn và người chỉ huy thiệt mạng.
Trong hai tuần tiếp theo, hàng trăm lính hai bên tiếp tục giành giật quyền kiểm soát đảo, với hàng chục nghìn quả đạn pháo được bắn ra, tổng cộng làm khoảng 70 người mỗi bên tử vong và hàng trăm người bị thương trong toàn bộ giai đoạn từ ngày 2 đến ngày 22 tháng 3.
Ngày 16 tháng 3, quân Liên Xô tiến ra đảo để thu gom tử thương, phía Trung Quốc không nổ súng.
Ngày 17 tháng 3, Moscow cử người đến cố gắng kéo chiếc T-62 bị hỏng về nhưng bị pháo Trung Quốc đẩy lui.
Ngày 21 tháng 3, Liên Xô gửi một toán công binh đến phá hủy chiếc xe tăng trước khi đối phương tiếp cận được; pháo binh Trung Quốc lại khai hỏa và đẩy lui nỗ lực này, nhưng đạn pháo Liên Xô bắn ra trong quá trình đó đã làm sông băng vỡ và chiếc T-62 chìm xuống lòng sông.
Đến tháng 4, sau khi băng tan, thợ lặn của Hải quân Nhân dân Trung Hoa xuống sông gắn móc và kéo chiếc T-62 lên bờ. Chiếc xe tăng bị Trung Quốc nghiên cứu ngược và sau này trở thành một trong những tài liệu tham khảo kỹ thuật quan trọng trong quá trình phát triển xe tăng Type 69 của Quân Giải phóng. Chiếc T-62 nguyên gốc hiện vẫn được trưng bày tại Bảo tàng Quân sự Cách mạng Nhân dân Trung Quốc ở Bắc Kinh.
4. Mối đe dọa hạt nhân và cuộc khủng hoàng mùa hè 1969
Sau khi Mao đưa các chiến sĩ Trân Bảo ra giới thiệu tại Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ 9 vào tháng 4 năm 1969, thái độ của Bắc Kinh trở nên cứng rắn hơn, trong khi Moscow cũng đang trong trạng thái hết sức tức giận.
Ngày 13 tháng 8 năm 1969, một vụ đụng độ mới xảy ra ở phía tây, tại khu vực Tielieketi thuộc Tân Cương, dọc biên giới Trung Quốc và Cộng hòa Xô Viết Kazakhstan.
Một đơn vị tuần tra biên giới Trung Quốc khoảng 30 lính bị lực lượng Liên Xô tấn công bất ngờ với sự hỗ trợ của trực thăng và hàng chục xe bọc thép. Trận chiến kéo dài bốn giờ và kết thúc với đơn vị này gần như bị tiêu diệt hoàn toàn. Sự kiện này khiến cả hai chính phủ bắt đầu triển khai các biện pháp phòng thủ dân sự.
Trong khoảng thời gian đó, một số quan chức Liên Xô bắt đầu thăm dò khả năng tấn công hạt nhân phủ đầu vào các cơ sở hạt nhân của Trung Quốc, dù đến nay không có bằng chứng tài liệu nào xác nhận Moscow đã ra quyết định chính thức theo hướng này.
Thực ra các tín hiệu này đã xuất hiện từ mùa xuân: theo tài liệu của Bộ Ngoại giao Mỹ, cuối tháng 3 và đầu tháng 4 năm 1969, con rể của Kosygin là Gvishiani và giáo sư Artsimovich trong chuyến thăm Boston đã khẳng định Liên Xô "sẽ buộc phải phá hủy kho vũ khí hạt nhân của Cộng sản Trung Quốc."
Tình báo Mỹ đánh giá trong báo cáo ngày 12 tháng 8 năm 1969 rằng một cuộc không kích vào các cơ sở tên lửa và hạt nhân của Trung Quốc "có thể là phương án quân sự hấp dẫn nhất" đối với Moscow, nếu Liên Xô tin rằng họ có thể làm điều này mà không bị kéo vào chiến tranh toàn diện.
Ngày 28 tháng 8 năm 1969, tờ Washington Star đăng một bài viết nổi bật, nêu rằng Liên Xô đang cân nhắc sử dụng tên lửa đạn đạo tầm trung mang đầu đạn hạt nhân để tấn công các căn cứ tên lửa Tửu Tuyền, Tây Xương, bãi thử hạt nhân Lop Nur và các thành phố công nghiệp lớn như Bắc Kinh và Trường Xuân.
Ngày 16 tháng 9, tờ London Evening News đăng bài của nhà báo tự do người Nga Victor Louis, người thường được dùng làm kênh truyền thông của KGB đến báo chí phương Tây, tuyên bố rằng Liên Xô có thể tấn công bằng không quân vào cơ sở hạt nhân tại Lop Nur ở Tân Cương.
Khi Trung Quốc nhờ Mỹ thăm dò phản ứng, Washington nói rõ rằng họ sẽ không chấp nhận để Liên Xô giành vị trí độc tôn bằng cách tiêu diệt năng lực hạt nhân Trung Quốc.
Theo một tài liệu lưu hành nội bộ Liên Xô được tiết lộ sau này, Thủ tướng Kosygin báo cáo với Brezhnev vào ngày 15 tháng 10 rằng Washington đã soạn thảo "các kế hoạch chi tiết" về chiến tranh hạt nhân với Liên Xô nếu Liên Xô tấn công Trung Quốc.
Một số học giả, trong đó có nhóm nghiên cứu tại Viện Hoover, gọi đây là "một trong những trường hợp hiếm hoi của việc ép buộc bằng đe dọa hạt nhân thực sự có hiệu lực" - Liên Xô dùng sức ép hạt nhân để buộc Trung Quốc ngồi vào bàn đàm phán, nhưng chính mối đe dọa ngược từ phía Mỹ đã hóa giải chiến lược đó.
5. Đàm phán, ngừng bắn và hệ quả địa chính trị
Cái chết của lãnh tụ Hồ Chí Minh vào đầu tháng 9 năm 1969 tạo ra một cơ hội ngoại giao không ngờ: cả Thủ tướng Chu Ân Lai và Thủ tướng Liên Xô Alexei Kosygin đều đến Hà Nội dự tang lễ. Hai bên gặp nhau và bắt đầu quá trình xuống thang.
Ngày 11 tháng 9, Kosygin đến Bắc Kinh để hội đàm với Chu Ân Lai tại sân bay, không phải tại phòng họp cấp cao. Cuộc gặp gấp gáp này phản ánh mức độ căng thẳng lúc đó: không bên nào sẵn sàng nhượng bộ chính thức, nhưng cả hai đều muốn xuống thang. Hai bên đạt được một thỏa thuận ngừng bắn không chính thức.
Ngày 18 tháng 9, Chu Ân Lai bí mật đề nghị hai bên cam kết không sử dụng vũ lực, kể cả vũ khí hạt nhân, chống lại nhau.
Ngày 20 tháng 10, Trung Quốc đồng ý mở đàm phán biên giới chính thức tại Bắc Kinh - điều mà trước đó Bắc Kinh liên tục từ chối.
Cuộc xung đột kết thúc mà không bên nào đạt được lợi ích lãnh thổ thực chất. Đường biên giới vẫn giữ nguyên hiện trạng trước xung đột. Tranh chấp về một số đảo trên sông Amur và Argun kéo dài cho đến tận năm 2004, khi Nga và Trung Quốc ký thỏa thuận biên giới cuối cùng và được cả hai quốc hội phê chuẩn vào năm 2005. Đảo Trân Bảo được công nhận thuộc về Trung Quốc.
Hệ quả chiến lược quan trọng nhất của cuộc xung đột không phải ở đường biên giới mà ở sự tái định hướng địa chính trị toàn cầu mà nó tạo ra.
Bốn vị tướng kỳ cựu của Trung Quốc - Trần Nghị, Diệp Kiếm Anh, Từ Hướng Tiền và Nhiếp Vinh Trăn - được Mao giao nhiệm vụ đánh giá lại tình hình quốc tế sau các xung đột.
Báo cáo của họ kết luận rằng Trung Quốc đang đối mặt với mối đe dọa nặng nề hơn từ Liên Xô so với Mỹ, mở ra cánh cửa cho một bước đi không tưởng tượng nổi trước đó: xích lại gần Washington để tạo thế đối trọng chống Moscow.
Mối đe dọa từ Liên Xô vì thế đẩy Bắc Kinh đảo ngược hoàn toàn chính sách đối ngoại mà Mao vốn xây dựng xung quanh việc coi Mỹ là "đế quốc chủ nghĩa" không kém phần nguy hiểm.
Về phía Nixon và Kissinger, cuộc khủng hoảng biên giới Trung - Xô cung cấp chính xác đòn bẩy mà họ cần để tiếp cận Bắc Kinh và gây sức ép lên Moscow.
Các kênh ngoại giao bí mật được mở ra qua nước thứ ba; đến cuối năm 1970, Bắc Kinh phát tín hiệu sẵn sàng đón tiếp đặc phái viên cấp cao của Mỹ.
Kissinger đến Bắc Kinh trong chuyến thăm bí mật tháng 7 năm 1971, chuyến thăm công khai thứ hai diễn ra tháng 10 năm 1971, và tháng 2 năm 1972, Nixon đặt chân lên đất Trung Quốc trong sự kiện được gọi là "tuần lễ thay đổi thế giới."
Moscow, lo ngại cục diện liên minh Mỹ - Trung ngày càng nặng ký, có thêm động cơ để tìm kiếm thỏa thuận kiểm soát vũ khí với Washington.
Năm 1972, Mỹ và Liên Xô ký Hiệp ước SALT I - một kết quả của nhiều nhân tố trong Chiến tranh Lạnh, mà cuộc đối đầu Trung - Xô là một phần không nhỏ trong đó.
Cho đến nay, Trung Quốc gọi các trận đánh tháng 3 năm 1969 là "cuộc phản công tự vệ Đảo Trân Bảo", còn phía Nga gọi đây là "lần đầu tiên kể từ Thế chiến thứ hai lãnh thổ Liên Xô bị xâm phạm bởi kẻ thù nước ngoài." Mỗi phía cho là phía kia tấn công trước.
Phần lớn học giả hiện đại, dựa trên các tài liệu được giải mật từ cả hai phía, đánh giá rằng cuộc phục kích ngày 2 tháng 3 là do quân đội Trung Quốc chủ động lên kế hoạch từ trước.
Nhà sử học Trung Quốc Lưu Quý Tống, trong nghiên cứu dựa trên tài liệu lưu trữ nội bộ Trung Quốc, cho rằng Mao đã chỉ đạo việc chuẩn bị cuộc phục kích trước khi các sự kiện diễn ra.
Kissinger trong hồi ký lại khẳng định Liên Xô khai hỏa trước và Trung Quốc chỉ phản ứng - lập luận mà phần lớn giới học thuật hiện nay không đồng ý.
Ước tính thương vong chính xác vẫn không thể khẳng định với các tài liệu hiện có, bởi cả hai phía đều có động cơ bóp méo con số theo hướng có lợi cho mình.
Trong suốt thập niên 1950, Liên Xô và Trung Quốc duy trì một liên minh được xây dựng trên nền tảng ý thức hệ chung và sự phụ thuộc kinh tế có tính toán.
Moscow cung cấp viện trợ kỹ thuật, gửi hàng nghìn chuyên gia khoa học và kỹ thuật sang Trung Quốc trong thập niên 1950, và hỗ trợ kế hoạch năm năm đầu tiên của Bắc Kinh. Đổi lại, Trung Quốc công nhận Liên Xô là người dẫn đầu phong trào cộng sản quốc tế.
Mao Trạch Đông không ưa Stalin trong riêng tư, nhưng ông ta luôn ca ngợi Stalin trước công chúng như một lãnh tụ thiên tài của chủ nghĩa xã hội thế giới.
Sự rạn nứt bắt đầu vào tháng 2 năm 1956, khi Khrushchev đọc "Báo cáo Bí mật" tại Đại hội lần thứ 20 của Đảng Cộng sản Liên Xô, công khai lên án sùng bái cá nhân, những vụ thanh trừng và bạo lực dưới thời Stalin. Đối với Mao, đây là một sự phản bội kép: nó bôi nhọ di sản của người mà ông ta đã đặt cược uy tín trước công chúng, đồng thời ngầm phê phán cách ông ta đang điều hành Trung Quốc theo mô hình tương tự.
Mao đã tự xây dựng một sùng bái cá nhân không khác gì Stalin, và Khrushchev vừa biến điều đó thành một vấn đề chính trị.
Tranh luận ý thức hệ leo thang nhanh chóng sang địa hạt thực tiễn. Mao bác bỏ chính sách "chung sống hòa bình" của Khrushchev với phương Tây là "chủ nghĩa xét lại" và sự hèn nhát. Ông ta cho rằng chủ nghĩa đế quốc phải bị đối đầu trực tiếp, không phải thỏa hiệp. Khrushchev ngược lại coi cách tiếp cận của Mao là liều lĩnh và nguy hiểm cho an ninh Liên Xô.
Tháng 7 năm 1960, Moscow quyết định rút phần lớn chuyên gia kỹ thuật khỏi Trung Quốc và ngừng cung cấp viện trợ công nghiệp. Đến cuối tháng 8 cùng năm, khoảng 1.400 chuyên gia đã rời đi và hơn 200 dự án hợp tác khoa học kỹ thuật bị cắt đứt, một quyết định mà Bắc Kinh gọi là "xé bỏ hợp đồng" và coi là đòn đâm sau lưng vào thời điểm Đại Nhảy Vọt đang gây ra thảm họa kinh tế trên toàn quốc.
1. Tranh chấp lãnh thổ và vùng biên giới dài 4.380 km
Bên dưới cuộc tranh luận ý thức hệ là một vấn đề lãnh thổ không bao giờ được giải quyết thỏa đáng.
Đường biên giới dài 4.380 km giữa Liên Xô và Trung Quốc được hoạch định phần lớn bởi các hiệp ước thế kỷ 19 mà Bắc Kinh gọi là "bất bình đẳng" - bao gồm Hiệp ước Aigun năm 1858 và Công ước Bắc Kinh năm 1860, qua đó Nga Sa Hoàng sáp nhập các vùng lãnh thổ rộng lớn từ nhà Thanh đang suy yếu.
Tổng cộng qua hai hiệp ước này, Nga thu được hơn một triệu km² lãnh thổ mà Trung Quốc cho rằng đã bị chiếm đoạt trong lúc nhà Thanh sụp đổ trước áp lực xâm lăng từ phương Tây.
Năm 1966, chính phủ Trung Quốc chính thức đặt vấn đề về đường biên giới này. Bắc Kinh không đòi thu hồi lãnh thổ, nhưng yêu cầu Moscow thừa nhận công khai rằng hai hiệp ước đó là sản phẩm của sự cưỡng bức lịch sử. Liên Xô từ chối thẳng thừng. Từ đó, các cuộc đàm phán biên giới rơi vào bế tắc trong khi các vụ đụng độ nhỏ dọc theo đường biên ngày càng gia tăng.
Căng thẳng biên giới không chỉ là chuyện quân sự. Mùa xuân năm 1962, khoảng 60.000 đến 67.000 người Kazakh và Uyghur từ vùng Tân Cương của Trung Quốc vượt biên sang Liên Xô, bỏ trốn khỏi điều kiện kinh tế kiệt quệ trong thời kỳ Đại Nhảy Vọt cùng với sức hút từ chiến dịch phân phát hộ chiếu của lãnh sự quán Liên Xô tại khu vực. Sự kiện này bộc lộ sự mong manh của Trung Quốc ngay tại vùng biên giới phía tây và tạo thêm nguồn cọ xát giữa hai bên.
Bên trong Trung Quốc, Cách mạng Văn hóa bắt đầu từ năm 1966 đẩy chính sách đối ngoại của Mao sang hướng cực đoan hơn. Mao mô tả Liên Xô là "đế quốc xã hội chủ nghĩa" không khác gì Mỹ, và biến thái độ chống Xô Viết thành một phần của cuộc vận động chính trị nội bộ. Những cuộc diễu hành trước Đại sứ quán Liên Xô tại Bắc Kinh, việc sách nhiễu nhà ngoại giao Xô Viết, và liên tục leo thang ngôn từ trong các phương tiện truyền thông nhà nước đã dần xây dựng bối cảnh tâm lý cho một cuộc đối đầu trực tiếp.
Hai bên liên tục tăng cường quân sự dọc biên giới. Trước năm 1969, phía Liên Xô triển khai khoảng 658.000 quân, đối diện với 814.000 quân Trung Quốc ở phía bên kia.
Sự kiện xâm lược Tiệp Khắc của Liên Xô năm 1968 và tuyên bố Học thuyết Brezhnev - khẳng định quyền của Moscow can thiệp quân sự vào bất kỳ quốc gia xã hội chủ nghĩa nào bị coi là đi chệch khỏi đường lối chính thống - làm cho Bắc Kinh tin rằng Liên Xô sẵn sàng áp dụng chính sách đó với cả Trung Quốc. Đây là bối cảnh trực tiếp dẫn đến quyết định phát động cuộc phục kích ngày 2 tháng 3.
2. Đảo Trân Bảo và cú phục kích ngày 2 tháng 3
Đảo Trân Bảo - tên Nga là Damansky - là một dải cát nhỏ không có người ở, nằm giữa sông Ussuri, không có giá trị kinh tế hay quân sự nào đáng kể. Vị trí của nó ở khoảng 250 dặm phía bắc Vladivostok biến nó thành điểm tranh chấp chủ quyền mang tính biểu tượng. Trung Quốc lập luận rằng theo nguyên tắc quốc tế, đường biên giới phải chạy qua giữa lòng sông, do đó đảo thuộc về họ. Liên Xô lại cho rằng đường biên giới nằm ở bờ phía Trung Quốc, tức toàn bộ dòng sông và con đảo đều là lãnh thổ Xô Viết.
Trước bình minh ngày 2 tháng 3 năm 1969, khoảng 300 lính Quân Giải phóng Nhân dân vượt qua mặt sông đóng băng và phục kích một nhóm lính biên phòng Liên Xô đang tiến ra đảo để kiểm tra. Trận đánh kéo dài hai tiếng đồng hồ.
Phía Liên Xô chịu thiệt hại nặng - con số tử vong được nhiều nguồn độc lập xác nhận ở mức xấp xỉ 58 đến 59 người chết và 94 người bị thương, bao gồm cả một đại tá cấp cao. Con số thương vong của Trung Quốc trong giai đoạn này vẫn còn tranh cãi; nguồn số liệu của Trung Quốc đưa ra 29 người chết và 64 người bị thương, nhưng các nhà nghiên cứu độc lập cho rằng con số thực cao hơn đáng kể.
Cả hai phía đều tuyên bố đối phương nổ súng trước. Phía Xô Viết mô tả đây là một cuộc tấn công có chuẩn bị. Sách giáo khoa Trung Quốc gọi đây là "cuộc phản kích tự vệ." Phần lớn học giả hiện đại đánh giá rằng đây là một cuộc phục kích được Bắc Kinh lên kế hoạch từ trước, nhằm gửi tín hiệu rằng Trung Quốc không thể bị đe dọa - dù một số nhà phân tích, trong đó có Henry Kissinger, từng cho rằng Liên Xô là bên khiêu khích trước.
3. Phản công ngày 15 tháng 3 và chiếc xe tăng T-62
Ngày 15 tháng 3, Liên Xô phản công bằng một đợt pháo kích dữ dội nhằm vào các vị trí tập trung quân của Trung Quốc trên bờ sông Ussuri, rồi tung bộ binh cùng xe tăng vào đảo. Moscow triển khai bốn chiếc T-62 - một trong những loại xe tăng chiến đấu chủ lực hiện đại nhất của họ lúc bấy giờ - tấn công từ phía bên kia sông. Một trong những chiếc xe dẫn đầu bị trúng đạn và người chỉ huy thiệt mạng.
Trong hai tuần tiếp theo, hàng trăm lính hai bên tiếp tục giành giật quyền kiểm soát đảo, với hàng chục nghìn quả đạn pháo được bắn ra, tổng cộng làm khoảng 70 người mỗi bên tử vong và hàng trăm người bị thương trong toàn bộ giai đoạn từ ngày 2 đến ngày 22 tháng 3.
Ngày 16 tháng 3, quân Liên Xô tiến ra đảo để thu gom tử thương, phía Trung Quốc không nổ súng.
Ngày 17 tháng 3, Moscow cử người đến cố gắng kéo chiếc T-62 bị hỏng về nhưng bị pháo Trung Quốc đẩy lui.
Ngày 21 tháng 3, Liên Xô gửi một toán công binh đến phá hủy chiếc xe tăng trước khi đối phương tiếp cận được; pháo binh Trung Quốc lại khai hỏa và đẩy lui nỗ lực này, nhưng đạn pháo Liên Xô bắn ra trong quá trình đó đã làm sông băng vỡ và chiếc T-62 chìm xuống lòng sông.
Đến tháng 4, sau khi băng tan, thợ lặn của Hải quân Nhân dân Trung Hoa xuống sông gắn móc và kéo chiếc T-62 lên bờ. Chiếc xe tăng bị Trung Quốc nghiên cứu ngược và sau này trở thành một trong những tài liệu tham khảo kỹ thuật quan trọng trong quá trình phát triển xe tăng Type 69 của Quân Giải phóng. Chiếc T-62 nguyên gốc hiện vẫn được trưng bày tại Bảo tàng Quân sự Cách mạng Nhân dân Trung Quốc ở Bắc Kinh.
4. Mối đe dọa hạt nhân và cuộc khủng hoàng mùa hè 1969
Sau khi Mao đưa các chiến sĩ Trân Bảo ra giới thiệu tại Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ 9 vào tháng 4 năm 1969, thái độ của Bắc Kinh trở nên cứng rắn hơn, trong khi Moscow cũng đang trong trạng thái hết sức tức giận.
Ngày 13 tháng 8 năm 1969, một vụ đụng độ mới xảy ra ở phía tây, tại khu vực Tielieketi thuộc Tân Cương, dọc biên giới Trung Quốc và Cộng hòa Xô Viết Kazakhstan.
Một đơn vị tuần tra biên giới Trung Quốc khoảng 30 lính bị lực lượng Liên Xô tấn công bất ngờ với sự hỗ trợ của trực thăng và hàng chục xe bọc thép. Trận chiến kéo dài bốn giờ và kết thúc với đơn vị này gần như bị tiêu diệt hoàn toàn. Sự kiện này khiến cả hai chính phủ bắt đầu triển khai các biện pháp phòng thủ dân sự.
Trong khoảng thời gian đó, một số quan chức Liên Xô bắt đầu thăm dò khả năng tấn công hạt nhân phủ đầu vào các cơ sở hạt nhân của Trung Quốc, dù đến nay không có bằng chứng tài liệu nào xác nhận Moscow đã ra quyết định chính thức theo hướng này.
Thực ra các tín hiệu này đã xuất hiện từ mùa xuân: theo tài liệu của Bộ Ngoại giao Mỹ, cuối tháng 3 và đầu tháng 4 năm 1969, con rể của Kosygin là Gvishiani và giáo sư Artsimovich trong chuyến thăm Boston đã khẳng định Liên Xô "sẽ buộc phải phá hủy kho vũ khí hạt nhân của Cộng sản Trung Quốc."
Tình báo Mỹ đánh giá trong báo cáo ngày 12 tháng 8 năm 1969 rằng một cuộc không kích vào các cơ sở tên lửa và hạt nhân của Trung Quốc "có thể là phương án quân sự hấp dẫn nhất" đối với Moscow, nếu Liên Xô tin rằng họ có thể làm điều này mà không bị kéo vào chiến tranh toàn diện.
Ngày 28 tháng 8 năm 1969, tờ Washington Star đăng một bài viết nổi bật, nêu rằng Liên Xô đang cân nhắc sử dụng tên lửa đạn đạo tầm trung mang đầu đạn hạt nhân để tấn công các căn cứ tên lửa Tửu Tuyền, Tây Xương, bãi thử hạt nhân Lop Nur và các thành phố công nghiệp lớn như Bắc Kinh và Trường Xuân.
Ngày 16 tháng 9, tờ London Evening News đăng bài của nhà báo tự do người Nga Victor Louis, người thường được dùng làm kênh truyền thông của KGB đến báo chí phương Tây, tuyên bố rằng Liên Xô có thể tấn công bằng không quân vào cơ sở hạt nhân tại Lop Nur ở Tân Cương.
Khi Trung Quốc nhờ Mỹ thăm dò phản ứng, Washington nói rõ rằng họ sẽ không chấp nhận để Liên Xô giành vị trí độc tôn bằng cách tiêu diệt năng lực hạt nhân Trung Quốc.
Theo một tài liệu lưu hành nội bộ Liên Xô được tiết lộ sau này, Thủ tướng Kosygin báo cáo với Brezhnev vào ngày 15 tháng 10 rằng Washington đã soạn thảo "các kế hoạch chi tiết" về chiến tranh hạt nhân với Liên Xô nếu Liên Xô tấn công Trung Quốc.
Một số học giả, trong đó có nhóm nghiên cứu tại Viện Hoover, gọi đây là "một trong những trường hợp hiếm hoi của việc ép buộc bằng đe dọa hạt nhân thực sự có hiệu lực" - Liên Xô dùng sức ép hạt nhân để buộc Trung Quốc ngồi vào bàn đàm phán, nhưng chính mối đe dọa ngược từ phía Mỹ đã hóa giải chiến lược đó.
5. Đàm phán, ngừng bắn và hệ quả địa chính trị
Cái chết của lãnh tụ Hồ Chí Minh vào đầu tháng 9 năm 1969 tạo ra một cơ hội ngoại giao không ngờ: cả Thủ tướng Chu Ân Lai và Thủ tướng Liên Xô Alexei Kosygin đều đến Hà Nội dự tang lễ. Hai bên gặp nhau và bắt đầu quá trình xuống thang.
Ngày 11 tháng 9, Kosygin đến Bắc Kinh để hội đàm với Chu Ân Lai tại sân bay, không phải tại phòng họp cấp cao. Cuộc gặp gấp gáp này phản ánh mức độ căng thẳng lúc đó: không bên nào sẵn sàng nhượng bộ chính thức, nhưng cả hai đều muốn xuống thang. Hai bên đạt được một thỏa thuận ngừng bắn không chính thức.
Ngày 18 tháng 9, Chu Ân Lai bí mật đề nghị hai bên cam kết không sử dụng vũ lực, kể cả vũ khí hạt nhân, chống lại nhau.
Ngày 20 tháng 10, Trung Quốc đồng ý mở đàm phán biên giới chính thức tại Bắc Kinh - điều mà trước đó Bắc Kinh liên tục từ chối.
Cuộc xung đột kết thúc mà không bên nào đạt được lợi ích lãnh thổ thực chất. Đường biên giới vẫn giữ nguyên hiện trạng trước xung đột. Tranh chấp về một số đảo trên sông Amur và Argun kéo dài cho đến tận năm 2004, khi Nga và Trung Quốc ký thỏa thuận biên giới cuối cùng và được cả hai quốc hội phê chuẩn vào năm 2005. Đảo Trân Bảo được công nhận thuộc về Trung Quốc.
Hệ quả chiến lược quan trọng nhất của cuộc xung đột không phải ở đường biên giới mà ở sự tái định hướng địa chính trị toàn cầu mà nó tạo ra.
Bốn vị tướng kỳ cựu của Trung Quốc - Trần Nghị, Diệp Kiếm Anh, Từ Hướng Tiền và Nhiếp Vinh Trăn - được Mao giao nhiệm vụ đánh giá lại tình hình quốc tế sau các xung đột.
Báo cáo của họ kết luận rằng Trung Quốc đang đối mặt với mối đe dọa nặng nề hơn từ Liên Xô so với Mỹ, mở ra cánh cửa cho một bước đi không tưởng tượng nổi trước đó: xích lại gần Washington để tạo thế đối trọng chống Moscow.
Mối đe dọa từ Liên Xô vì thế đẩy Bắc Kinh đảo ngược hoàn toàn chính sách đối ngoại mà Mao vốn xây dựng xung quanh việc coi Mỹ là "đế quốc chủ nghĩa" không kém phần nguy hiểm.
Về phía Nixon và Kissinger, cuộc khủng hoảng biên giới Trung - Xô cung cấp chính xác đòn bẩy mà họ cần để tiếp cận Bắc Kinh và gây sức ép lên Moscow.
Các kênh ngoại giao bí mật được mở ra qua nước thứ ba; đến cuối năm 1970, Bắc Kinh phát tín hiệu sẵn sàng đón tiếp đặc phái viên cấp cao của Mỹ.
Kissinger đến Bắc Kinh trong chuyến thăm bí mật tháng 7 năm 1971, chuyến thăm công khai thứ hai diễn ra tháng 10 năm 1971, và tháng 2 năm 1972, Nixon đặt chân lên đất Trung Quốc trong sự kiện được gọi là "tuần lễ thay đổi thế giới."
Moscow, lo ngại cục diện liên minh Mỹ - Trung ngày càng nặng ký, có thêm động cơ để tìm kiếm thỏa thuận kiểm soát vũ khí với Washington.
Năm 1972, Mỹ và Liên Xô ký Hiệp ước SALT I - một kết quả của nhiều nhân tố trong Chiến tranh Lạnh, mà cuộc đối đầu Trung - Xô là một phần không nhỏ trong đó.
Cho đến nay, Trung Quốc gọi các trận đánh tháng 3 năm 1969 là "cuộc phản công tự vệ Đảo Trân Bảo", còn phía Nga gọi đây là "lần đầu tiên kể từ Thế chiến thứ hai lãnh thổ Liên Xô bị xâm phạm bởi kẻ thù nước ngoài." Mỗi phía cho là phía kia tấn công trước.
Phần lớn học giả hiện đại, dựa trên các tài liệu được giải mật từ cả hai phía, đánh giá rằng cuộc phục kích ngày 2 tháng 3 là do quân đội Trung Quốc chủ động lên kế hoạch từ trước.
Nhà sử học Trung Quốc Lưu Quý Tống, trong nghiên cứu dựa trên tài liệu lưu trữ nội bộ Trung Quốc, cho rằng Mao đã chỉ đạo việc chuẩn bị cuộc phục kích trước khi các sự kiện diễn ra.
Kissinger trong hồi ký lại khẳng định Liên Xô khai hỏa trước và Trung Quốc chỉ phản ứng - lập luận mà phần lớn giới học thuật hiện nay không đồng ý.
Ước tính thương vong chính xác vẫn không thể khẳng định với các tài liệu hiện có, bởi cả hai phía đều có động cơ bóp méo con số theo hướng có lợi cho mình.

