- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,401
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Chiến tranh Chechnya 1994 - 2009
Chechnya là một vùng đất nhỏ ở Bắc Kavkaz, có truyền thống chống lại sự cai trị của Nga từ thế kỷ 19.
Năm 1944, theo lệnh của Stalin, gần như toàn bộ người Chechen và Ingush bị cưỡng bức đày sang Trung Á, một sự kiện để lại vết thương sâu sắc trong ký ức dân tộc.
Khi Liên Xô tan rã, ngày 1 tháng 11 năm 1991, Dzhokhar Dudayev, một cựu tướng không quân Liên Xô, cùng Quốc hội Chechen tuyên bố thành lập Cộng hòa Chechnya Ichkeria độc lập.
Moskva không công nhận nền độc lập này, tiến hành phong tỏa kinh tế và có nhiều hành động gây sức ép an ninh trong giai đoạn 1991-1994, nhưng không triển khai chiến dịch tấn công quy mô quân đội liên bang trực tiếp cho tới cuối năm 1994.
1. Cuộc tấn công của Nga 1994 - 1995
Ngày 10 tháng 12 năm 1994, quân đội liên bang Nga vượt biên giới tiến vào Chechnya nhằm dập tắt phong trào ly khai.
Cuối tháng 12, không quân và pháo binh Nga mở chiến dịch oanh tạc dữ dội vào Grozny, với mật độ pháo kích được nhiều nguồn báo chí phương Tây mô tả là cao bất thường, phá hủy phần lớn các tòa nhà công cộng bao gồm cả bệnh viện.
Trận đánh vào khu vực dinh tổng thống Grozny mở đầu bằng cuộc tiến công thiết giáp đêm 31 tháng 12 năm 1994, khi lực lượng Chechen do Aslan Maskhadov chỉ huy phục kích và gây thiệt hại nặng cho các đơn vị xe tăng Nga.
Các trận chiến đường phố tiếp tục đến ngày 19 tháng 1 năm 1995, khi quân Nga hoàn toàn kiểm soát Grozny, lúc này đã trở thành một thành phố đổ nát.
2. Chiến tranh du kích và khủng hoảng Budennovsk
Sau khi mất các thành phố và đồng bằng vào giữa năm 1995, lực lượng Chechen rút lên vùng núi và chuyển sang chiến tranh du kích, đồng thời mở các cuộc tấn công bất ngờ vào hậu phương Nga.
Sự kiện gây chấn động nhất là cuộc bắt giữ con tin ở Budennovsk, miền nam Nga, từ ngày 14 đến 19 tháng 6 năm 1995. Một nhóm chiến binh do Shamil Basayev chỉ huy chiếm bệnh viện thành phố, bắt giữ khoảng 1.200 đến 1.500 con tin tùy theo nguồn.
Hai cuộc tấn công giải cứu của đặc nhiệm Nga đều thất bại và gây thương vong lớn trong số con tin. Thủ tướng Viktor Chernomyrdin phải trực tiếp đàm phán qua điện thoại với Basayev, dẫn đến một thỏa thuận tạm thời cho phép những kẻ bắt cóc dùng một số con tin làm lá chắn sống trên xe buýt rời khỏi Budennovsk, rồi thả họ trước khi vào lãnh thổ Chechnya.
Vụ việc buộc Moskva lần đầu ngồi vào bàn đàm phán hòa bình, dù các cuộc đàm phán sau đó đổ vỡ.
Đầu năm 1996, một vụ bắt giữ con tin tương tự xảy ra ở Pervomayskoye, vùng biên giới Dagestan, kết thúc bằng việc thị trấn này bị tàn phá nặng nề trong cuộc tấn công của quân Nga.
3. Cái chết của Dudayev và hiệp định chấm dứt chiến tranh
Ngày 21 tháng 4 năm 1996, Dudayev bị Nga tiêu diệt bằng một tên lửa dẫn đường gần làng Gekhi-Chu.
Theo nhiều báo cáo, tín hiệu điện thoại vệ tinh mà ông đang sử dụng vào thời điểm đó được cho là đã giúp xác định vị trí, tuy chi tiết về cách thức trinh sát này vẫn còn tranh cãi. Tuy nhiên, cái chết của Dudayev không làm tan rã khả năng kháng cự của Chechen, vì quyền chỉ huy thống nhất tiếp tục được duy trì dưới các nhân vật như Maskhadov.
Tháng 8 năm 1996, các tay súng Chechen mở một cuộc phản công bất ngờ và tái chiếm phần lớn Grozny, gây tổn thất nặng cho lực lượng đồn trú của Nga trong thành phố. Thất bại quân sự này, cộng với tình trạng tinh thần sa sút trong quân đội Nga và sự phản đối ngày càng lớn của công luận Nga đối với cuộc chiến, buộc Tổng thống Boris Yeltsin phải tìm đường rút lui.
Ngày 30 tháng 8 năm 1996, Aleksandr Lebed, Thư ký Hội đồng An ninh Nga, và Aslan Maskhadov, Tổng tham mưu trưởng quân đội Ichkeria, ký Hiệp định Khasavyurt, một thỏa thuận đình chiến tạm thời quy định việc rút toàn bộ quân Nga khỏi Chechnya trước ngày 31 tháng 12 năm 1996 và để ngỏ vấn đề quy chế chính trị cuối cùng của Chechnya đến năm 2001 với nhiều điều khoản còn mơ hồ.
Ngày 12 tháng 5 năm 1997, tại Kremlin, Yeltsin và Maskhadov, người vừa đắc cử tổng thống Ichkeria, ký một hiệp ước chính thức công nhận quyền tự trị trên thực tế của Chechnya.
Thiệt hại của cuộc chiến rất lớn và đến nay vẫn còn nhiều tranh cãi về số liệu chính xác. Theo Bộ Tổng tham mưu Nga, khoảng 3.800 đến 5.500 binh sĩ Nga thiệt mạng, nhưng các nhà nghiên cứu độc lập và tổ chức nhân quyền như Memorial đưa ra con số cao hơn nhiều, có thể lên tới 14.000.
Thương vong dân sự được ước tính dao động rất rộng, từ vài chục nghìn đến khoảng 100.000 người chết theo một số nguồn phi chính phủ, phần lớn do các đợt oanh tạc và pháo kích không phân biệt mục tiêu quân sự và dân sự.
4. Giai đoạn giữa hai cuộc chiến 1996 - 1999
Sau khi quân Nga rút đi, Chechnya rơi vào khủng hoảng kinh tế và tình trạng vô luật pháp nghiêm trọng.
Maskhadov đắc cử tổng thống vào tháng 1 năm 1997 nhưng không kiểm soát được nhiều chỉ huy chiến trường cũ, những người dần biến thành các lãnh chúa cát cứ.
Trong khoảng thời gian này, ảnh hưởng của các nhóm Hồi giáo cực đoan, đặc biệt qua nhân vật người Saudi Ibn al-Khattab và Shamil Basayev, tăng lên đáng kể, một phần nhờ nguồn tài trợ và chiến binh nước ngoài đổ vào vùng Kavkaz.
Tháng 3 năm 1999, Maskhadov, trong bối cảnh quyền lực ngày càng bị thu hẹp và sức ép từ các nhóm vũ trang độc lập ngày càng tăng, đã tuyên bố áp dụng luật Sharia tại Chechnya, một động thái mà nhiều nhà phân tích cho là nỗ lực tìm kiếm chỗ đứng chính trị hơn là kiểm soát thực sự.
5. Nguyên nhân bùng nổ cuộc chiến lần thứ hai năm 1999
Ngày 7 tháng 8 năm 1999, Basayev và Khattab dẫn một lực lượng khoảng 2.000 chiến binh, bao gồm cả tình nguyện viên nước ngoài, tiến vào nước cộng hòa láng giềng Dagestan.
Trong tháng 9 năm 1999, một loạt vụ đánh bom các khu nhà chung cư liên tiếp xảy ra tại Buynaksk, Moskva và Volgodonsk, làm hơn 300 người thiệt mạng.
Moskva quy trách nhiệm cho các phần tử khủng bố Chechen, trong khi chính quyền Maskhadov và Basayev đều bác bỏ liên quan; nguồn gốc thực sự của các vụ nổ này đến nay vẫn là một trong những chủ đề gây tranh cãi lớn nhất trong lịch sử Nga hậu Xô Viết, với các giả thuyết từ khẳng định của Moskva về trách nhiệm Chechen đến các cáo buộc nhắm vào chính cơ quan an ninh Nga.
Cuộc tiến công vào Dagestan cùng các vụ đánh bom chung cư trở thành cái cớ trực tiếp khiến Vladimir Putin, khi đó vừa được bổ nhiệm làm Thủ tướng, phát động một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Chechnya.
6. Giai đoạn nổi dậy và các vụ khủng bố lớn
Cuối năm 1999 đến tháng 2 năm 2000, quân đội Nga bao vây và tái chiếm Grozny sau một mùa đông giao tranh khốc liệt, buộc khoảng 200.000 dân thường phải sơ tán, phần lớn chạy sang nước cộng hòa Ingushetia láng giềng.
Tháng 5 năm 2000, Nga chính thức thiết lập quyền cai trị trực tiếp đối với Chechnya. Sau khi mất quyền kiểm soát các thành phố, lực lượng kháng cự Chechen chuyển sang chiến tranh du kích kéo dài tại vùng núi phía nam, đồng thời mở rộng các cuộc tấn công khủng bố ra ngoài lãnh thổ Chechnya.
Vụ việc gây chú ý quốc tế lớn nhất là cuộc bắt giữ con tin tại Nhà hát Dubrovka ở Moskva, từ ngày 23 đến 26 tháng 10 năm 2002, khi một nhóm vũ trang do Movsar Barayev chỉ huy chiếm giữ nhà hát trong buổi diễn vở nhạc kịch "Nord-Ost", bắt giữ khoảng 850 đến 900 con tin.
Lực lượng đặc nhiệm Nga giải cứu bằng cách bơm một loại khí gây mê, được nhiều báo cáo y tế xác định là dẫn xuất của fentanyl dù danh tính chính xác của chất này vẫn chưa được Moskva công bố chính thức, vào hệ thống thông gió trước khi tấn công vào rạng sáng 26 tháng 10. Vụ tấn công khiến toàn bộ những kẻ bắt cóc và khoảng 130 con tin thiệt mạng, đa số do tác dụng của khí gây mê hơn là do đạn lạc.
Ngày 9 tháng 5 năm 2004, trong lễ duyệt binh kỷ niệm Ngày Chiến thắng tại sân vận động Dinamo ở Grozny, một quả bom giấu trong cột bê tông phát nổ, giết chết Akhmad Kadyrov, tổng thống thân Nga của Chechnya được Moskva hậu thuẫn, cùng nhiều người khác. Basayev sau đó tuyên bố đã trả 50.000 đô la cho vụ ám sát này.
Vụ việc bi thảm nhất trong toàn bộ cuộc chiến xảy ra từ ngày 1 đến 3 tháng 9 năm 2004, khi một nhóm vũ trang chiếm giữ trường học số 1 tại thành phố Beslan, Bắc Ossetia, vào đúng ngày khai giảng năm học.
Nhóm này có liên hệ với phong trào kháng cự Chechen nhưng bao gồm cả các chiến binh nước ngoài. Hơn 1.100 người bị bắt làm con tin, trong đó có 777 trẻ em.
Cuộc tấn công giải cứu hỗn loạn của lực lượng an ninh Nga, trong đó có sử dụng xe tăng và súng phun lửa, dẫn đến một vụ cháy lớn trong phòng tập thể dục nơi giữ phần lớn con tin. Vụ việc kết thúc với khoảng 330 người chết, trong đó có 186 trẻ em, được xem là vụ tấn công trường học đẫm máu nhất trong lịch sử.
7. Suy yếu của phong trào kháng cự
Sau hàng loạt thất bại, ban lãnh đạo kháng cự Chechen liên tiếp bị tiêu diệt.
Ngày 8 tháng 3 năm 2005, Aslan Maskhadov bị quân đội Nga tiêu diệt trong một chiến dịch an ninh tại làng Tolstoy-Yurt, nơi ông trú ẩn trong một hầm ngầm dưới một ngôi nhà.
Người kế nhiệm ông, Abdul-Khalim Sadulayev, bị giết vào tháng 6 năm 2006.
Chỉ một tháng sau, ngày 10 tháng 7 năm 2006, Shamil Basayev, nhân vật bị Nga coi là kẻ thù số một, bị tiêu diệt trong một vụ nổ tại Ingushetia.
Putin tuyên bố cái chết của Basayev là "sự báo ứng xứng đáng" cho các vụ tấn công Beslan và Budennovsk. Sự ra đi liên tiếp của các chỉ huy kỳ cựu khiến phong trào kháng cự ngày càng phân rã và chuyển hướng sang khuynh hướng thánh chiến toàn vùng Kavkaz dưới sự lãnh đạo của Doku Umarov.
8. Chechnya hóa và kết thúc cuộc chiến
Song song với việc tiêu diệt lực lượng kháng cự, Moskva thúc đẩy chính sách "Chechnya hóa", chuyển giao việc duy trì an ninh cho lực lượng vũ trang thân Nga do gia đình Kadyrov kiểm soát.
Sau khi Akhmad Kadyrov bị giết năm 2004, con trai ông, Ramzan Kadyrov, dần thâu tóm quyền lực qua các chức vụ Phó Thủ tướng rồi Thủ tướng Chechnya từ năm 2006, và chính thức trở thành Tổng thống Chechnya vào năm 2007.
Ngày 16 tháng 4 năm 2009, theo lệnh của Tổng thống Dmitry Medvedev, Cơ quan An ninh Liên bang Nga chính thức hủy bỏ quy chế "chiến dịch chống khủng bố" tại Chechnya, kéo theo việc rút khoảng 20.000 trong số 50.000 quân nhân và cảnh sát Nga đồn trú tại đây.
Quyết định này khép lại về mặt danh nghĩa cuộc chiến đã kéo dài gần một thập niên, mặc dù các hoạt động vũ trang rải rác vẫn tiếp diễn tại nhiều vùng của Bắc Kavkaz trong những năm sau đó dưới danh nghĩa phong trào thánh chiến khu vực.
Chechnya là một vùng đất nhỏ ở Bắc Kavkaz, có truyền thống chống lại sự cai trị của Nga từ thế kỷ 19.
Năm 1944, theo lệnh của Stalin, gần như toàn bộ người Chechen và Ingush bị cưỡng bức đày sang Trung Á, một sự kiện để lại vết thương sâu sắc trong ký ức dân tộc.
Khi Liên Xô tan rã, ngày 1 tháng 11 năm 1991, Dzhokhar Dudayev, một cựu tướng không quân Liên Xô, cùng Quốc hội Chechen tuyên bố thành lập Cộng hòa Chechnya Ichkeria độc lập.
Moskva không công nhận nền độc lập này, tiến hành phong tỏa kinh tế và có nhiều hành động gây sức ép an ninh trong giai đoạn 1991-1994, nhưng không triển khai chiến dịch tấn công quy mô quân đội liên bang trực tiếp cho tới cuối năm 1994.
1. Cuộc tấn công của Nga 1994 - 1995
Ngày 10 tháng 12 năm 1994, quân đội liên bang Nga vượt biên giới tiến vào Chechnya nhằm dập tắt phong trào ly khai.
Cuối tháng 12, không quân và pháo binh Nga mở chiến dịch oanh tạc dữ dội vào Grozny, với mật độ pháo kích được nhiều nguồn báo chí phương Tây mô tả là cao bất thường, phá hủy phần lớn các tòa nhà công cộng bao gồm cả bệnh viện.
Trận đánh vào khu vực dinh tổng thống Grozny mở đầu bằng cuộc tiến công thiết giáp đêm 31 tháng 12 năm 1994, khi lực lượng Chechen do Aslan Maskhadov chỉ huy phục kích và gây thiệt hại nặng cho các đơn vị xe tăng Nga.
Các trận chiến đường phố tiếp tục đến ngày 19 tháng 1 năm 1995, khi quân Nga hoàn toàn kiểm soát Grozny, lúc này đã trở thành một thành phố đổ nát.
2. Chiến tranh du kích và khủng hoảng Budennovsk
Sau khi mất các thành phố và đồng bằng vào giữa năm 1995, lực lượng Chechen rút lên vùng núi và chuyển sang chiến tranh du kích, đồng thời mở các cuộc tấn công bất ngờ vào hậu phương Nga.
Sự kiện gây chấn động nhất là cuộc bắt giữ con tin ở Budennovsk, miền nam Nga, từ ngày 14 đến 19 tháng 6 năm 1995. Một nhóm chiến binh do Shamil Basayev chỉ huy chiếm bệnh viện thành phố, bắt giữ khoảng 1.200 đến 1.500 con tin tùy theo nguồn.
Hai cuộc tấn công giải cứu của đặc nhiệm Nga đều thất bại và gây thương vong lớn trong số con tin. Thủ tướng Viktor Chernomyrdin phải trực tiếp đàm phán qua điện thoại với Basayev, dẫn đến một thỏa thuận tạm thời cho phép những kẻ bắt cóc dùng một số con tin làm lá chắn sống trên xe buýt rời khỏi Budennovsk, rồi thả họ trước khi vào lãnh thổ Chechnya.
Vụ việc buộc Moskva lần đầu ngồi vào bàn đàm phán hòa bình, dù các cuộc đàm phán sau đó đổ vỡ.
Đầu năm 1996, một vụ bắt giữ con tin tương tự xảy ra ở Pervomayskoye, vùng biên giới Dagestan, kết thúc bằng việc thị trấn này bị tàn phá nặng nề trong cuộc tấn công của quân Nga.
3. Cái chết của Dudayev và hiệp định chấm dứt chiến tranh
Ngày 21 tháng 4 năm 1996, Dudayev bị Nga tiêu diệt bằng một tên lửa dẫn đường gần làng Gekhi-Chu.
Theo nhiều báo cáo, tín hiệu điện thoại vệ tinh mà ông đang sử dụng vào thời điểm đó được cho là đã giúp xác định vị trí, tuy chi tiết về cách thức trinh sát này vẫn còn tranh cãi. Tuy nhiên, cái chết của Dudayev không làm tan rã khả năng kháng cự của Chechen, vì quyền chỉ huy thống nhất tiếp tục được duy trì dưới các nhân vật như Maskhadov.
Tháng 8 năm 1996, các tay súng Chechen mở một cuộc phản công bất ngờ và tái chiếm phần lớn Grozny, gây tổn thất nặng cho lực lượng đồn trú của Nga trong thành phố. Thất bại quân sự này, cộng với tình trạng tinh thần sa sút trong quân đội Nga và sự phản đối ngày càng lớn của công luận Nga đối với cuộc chiến, buộc Tổng thống Boris Yeltsin phải tìm đường rút lui.
Ngày 30 tháng 8 năm 1996, Aleksandr Lebed, Thư ký Hội đồng An ninh Nga, và Aslan Maskhadov, Tổng tham mưu trưởng quân đội Ichkeria, ký Hiệp định Khasavyurt, một thỏa thuận đình chiến tạm thời quy định việc rút toàn bộ quân Nga khỏi Chechnya trước ngày 31 tháng 12 năm 1996 và để ngỏ vấn đề quy chế chính trị cuối cùng của Chechnya đến năm 2001 với nhiều điều khoản còn mơ hồ.
Ngày 12 tháng 5 năm 1997, tại Kremlin, Yeltsin và Maskhadov, người vừa đắc cử tổng thống Ichkeria, ký một hiệp ước chính thức công nhận quyền tự trị trên thực tế của Chechnya.
Thiệt hại của cuộc chiến rất lớn và đến nay vẫn còn nhiều tranh cãi về số liệu chính xác. Theo Bộ Tổng tham mưu Nga, khoảng 3.800 đến 5.500 binh sĩ Nga thiệt mạng, nhưng các nhà nghiên cứu độc lập và tổ chức nhân quyền như Memorial đưa ra con số cao hơn nhiều, có thể lên tới 14.000.
Thương vong dân sự được ước tính dao động rất rộng, từ vài chục nghìn đến khoảng 100.000 người chết theo một số nguồn phi chính phủ, phần lớn do các đợt oanh tạc và pháo kích không phân biệt mục tiêu quân sự và dân sự.
4. Giai đoạn giữa hai cuộc chiến 1996 - 1999
Sau khi quân Nga rút đi, Chechnya rơi vào khủng hoảng kinh tế và tình trạng vô luật pháp nghiêm trọng.
Maskhadov đắc cử tổng thống vào tháng 1 năm 1997 nhưng không kiểm soát được nhiều chỉ huy chiến trường cũ, những người dần biến thành các lãnh chúa cát cứ.
Trong khoảng thời gian này, ảnh hưởng của các nhóm Hồi giáo cực đoan, đặc biệt qua nhân vật người Saudi Ibn al-Khattab và Shamil Basayev, tăng lên đáng kể, một phần nhờ nguồn tài trợ và chiến binh nước ngoài đổ vào vùng Kavkaz.
Tháng 3 năm 1999, Maskhadov, trong bối cảnh quyền lực ngày càng bị thu hẹp và sức ép từ các nhóm vũ trang độc lập ngày càng tăng, đã tuyên bố áp dụng luật Sharia tại Chechnya, một động thái mà nhiều nhà phân tích cho là nỗ lực tìm kiếm chỗ đứng chính trị hơn là kiểm soát thực sự.
5. Nguyên nhân bùng nổ cuộc chiến lần thứ hai năm 1999
Ngày 7 tháng 8 năm 1999, Basayev và Khattab dẫn một lực lượng khoảng 2.000 chiến binh, bao gồm cả tình nguyện viên nước ngoài, tiến vào nước cộng hòa láng giềng Dagestan.
Trong tháng 9 năm 1999, một loạt vụ đánh bom các khu nhà chung cư liên tiếp xảy ra tại Buynaksk, Moskva và Volgodonsk, làm hơn 300 người thiệt mạng.
Moskva quy trách nhiệm cho các phần tử khủng bố Chechen, trong khi chính quyền Maskhadov và Basayev đều bác bỏ liên quan; nguồn gốc thực sự của các vụ nổ này đến nay vẫn là một trong những chủ đề gây tranh cãi lớn nhất trong lịch sử Nga hậu Xô Viết, với các giả thuyết từ khẳng định của Moskva về trách nhiệm Chechen đến các cáo buộc nhắm vào chính cơ quan an ninh Nga.
Cuộc tiến công vào Dagestan cùng các vụ đánh bom chung cư trở thành cái cớ trực tiếp khiến Vladimir Putin, khi đó vừa được bổ nhiệm làm Thủ tướng, phát động một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Chechnya.
6. Giai đoạn nổi dậy và các vụ khủng bố lớn
Cuối năm 1999 đến tháng 2 năm 2000, quân đội Nga bao vây và tái chiếm Grozny sau một mùa đông giao tranh khốc liệt, buộc khoảng 200.000 dân thường phải sơ tán, phần lớn chạy sang nước cộng hòa Ingushetia láng giềng.
Tháng 5 năm 2000, Nga chính thức thiết lập quyền cai trị trực tiếp đối với Chechnya. Sau khi mất quyền kiểm soát các thành phố, lực lượng kháng cự Chechen chuyển sang chiến tranh du kích kéo dài tại vùng núi phía nam, đồng thời mở rộng các cuộc tấn công khủng bố ra ngoài lãnh thổ Chechnya.
Vụ việc gây chú ý quốc tế lớn nhất là cuộc bắt giữ con tin tại Nhà hát Dubrovka ở Moskva, từ ngày 23 đến 26 tháng 10 năm 2002, khi một nhóm vũ trang do Movsar Barayev chỉ huy chiếm giữ nhà hát trong buổi diễn vở nhạc kịch "Nord-Ost", bắt giữ khoảng 850 đến 900 con tin.
Lực lượng đặc nhiệm Nga giải cứu bằng cách bơm một loại khí gây mê, được nhiều báo cáo y tế xác định là dẫn xuất của fentanyl dù danh tính chính xác của chất này vẫn chưa được Moskva công bố chính thức, vào hệ thống thông gió trước khi tấn công vào rạng sáng 26 tháng 10. Vụ tấn công khiến toàn bộ những kẻ bắt cóc và khoảng 130 con tin thiệt mạng, đa số do tác dụng của khí gây mê hơn là do đạn lạc.
Ngày 9 tháng 5 năm 2004, trong lễ duyệt binh kỷ niệm Ngày Chiến thắng tại sân vận động Dinamo ở Grozny, một quả bom giấu trong cột bê tông phát nổ, giết chết Akhmad Kadyrov, tổng thống thân Nga của Chechnya được Moskva hậu thuẫn, cùng nhiều người khác. Basayev sau đó tuyên bố đã trả 50.000 đô la cho vụ ám sát này.
Vụ việc bi thảm nhất trong toàn bộ cuộc chiến xảy ra từ ngày 1 đến 3 tháng 9 năm 2004, khi một nhóm vũ trang chiếm giữ trường học số 1 tại thành phố Beslan, Bắc Ossetia, vào đúng ngày khai giảng năm học.
Nhóm này có liên hệ với phong trào kháng cự Chechen nhưng bao gồm cả các chiến binh nước ngoài. Hơn 1.100 người bị bắt làm con tin, trong đó có 777 trẻ em.
Cuộc tấn công giải cứu hỗn loạn của lực lượng an ninh Nga, trong đó có sử dụng xe tăng và súng phun lửa, dẫn đến một vụ cháy lớn trong phòng tập thể dục nơi giữ phần lớn con tin. Vụ việc kết thúc với khoảng 330 người chết, trong đó có 186 trẻ em, được xem là vụ tấn công trường học đẫm máu nhất trong lịch sử.
7. Suy yếu của phong trào kháng cự
Sau hàng loạt thất bại, ban lãnh đạo kháng cự Chechen liên tiếp bị tiêu diệt.
Ngày 8 tháng 3 năm 2005, Aslan Maskhadov bị quân đội Nga tiêu diệt trong một chiến dịch an ninh tại làng Tolstoy-Yurt, nơi ông trú ẩn trong một hầm ngầm dưới một ngôi nhà.
Người kế nhiệm ông, Abdul-Khalim Sadulayev, bị giết vào tháng 6 năm 2006.
Chỉ một tháng sau, ngày 10 tháng 7 năm 2006, Shamil Basayev, nhân vật bị Nga coi là kẻ thù số một, bị tiêu diệt trong một vụ nổ tại Ingushetia.
Putin tuyên bố cái chết của Basayev là "sự báo ứng xứng đáng" cho các vụ tấn công Beslan và Budennovsk. Sự ra đi liên tiếp của các chỉ huy kỳ cựu khiến phong trào kháng cự ngày càng phân rã và chuyển hướng sang khuynh hướng thánh chiến toàn vùng Kavkaz dưới sự lãnh đạo của Doku Umarov.
8. Chechnya hóa và kết thúc cuộc chiến
Song song với việc tiêu diệt lực lượng kháng cự, Moskva thúc đẩy chính sách "Chechnya hóa", chuyển giao việc duy trì an ninh cho lực lượng vũ trang thân Nga do gia đình Kadyrov kiểm soát.
Sau khi Akhmad Kadyrov bị giết năm 2004, con trai ông, Ramzan Kadyrov, dần thâu tóm quyền lực qua các chức vụ Phó Thủ tướng rồi Thủ tướng Chechnya từ năm 2006, và chính thức trở thành Tổng thống Chechnya vào năm 2007.
Ngày 16 tháng 4 năm 2009, theo lệnh của Tổng thống Dmitry Medvedev, Cơ quan An ninh Liên bang Nga chính thức hủy bỏ quy chế "chiến dịch chống khủng bố" tại Chechnya, kéo theo việc rút khoảng 20.000 trong số 50.000 quân nhân và cảnh sát Nga đồn trú tại đây.
Quyết định này khép lại về mặt danh nghĩa cuộc chiến đã kéo dài gần một thập niên, mặc dù các hoạt động vũ trang rải rác vẫn tiếp diễn tại nhiều vùng của Bắc Kavkaz trong những năm sau đó dưới danh nghĩa phong trào thánh chiến khu vực.

