• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Chiến tranh Contra tại Nicaragua 1981 - 1990

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,395
Reaction score
0
Points
36
Chiến tranh Contra tại Nicaragua 1981 - 1990

Game bắn súng Contra của Konami ra mắt tháng 2 năm 1987, cùng giai đoạn vụ Iran-Contra đang làm chấn động chính trị Mỹ. Konami đặt tên tiếng Nhật cho game là "Kontora" để phát âm giống từ "contra" trong tiếng Anh, và nhạc kết thúc của game gốc mang tên "Sandinista" - trùng với tên lực lượng đối thủ của Contras trong thực tế.

Không có xác nhận công khai nào từ phía Konami cho thấy những lựa chọn này là có chủ đích tham chiếu đến cuộc chiến Nicaragua, nhưng sự trùng hợp về thời điểm và tên gọi đã được nhiều nhà nghiên cứu văn hóa đại chúng ghi nhận.

Cuộc chiến mà cái tên đó có thể ám chỉ kéo dài gần một thập kỷ và là một trong những cuộc xung đột ủy nhiệm phức tạp nhất của Chiến tranh Lạnh tại Tây Bán Cầu.

1. Từ cách mạng Sandinista đến đối đầu với Washington

Ngày 19 tháng 7 năm 1979, Mặt trận Giải phóng Quốc gia Sandinista (Frente Sandinista de Liberación Nacional, viết tắt là FSLN) lật đổ chế độ độc tài gia đình Somoza vốn đã được Mỹ hậu thuẫn trong nhiều thập kỷ, giành quyền kiểm soát Nicaragua.

Đất nước lúc đó kiệt sức sau nhiều năm đàn áp, nội chiến và khủng hoảng kinh tế tích lũy từ thời Somoza, bao gồm cả trận động đất năm 1972 tàn phá thủ đô Managua. Chính quyền Sandinista bắt tay vào hàng loạt cải cách kinh tế và xã hội, đồng thời xây dựng liên hệ với Cuba và khối Xô Viết, điều mà Washington coi là mối đe dọa trực tiếp đối với ảnh hưởng của Mỹ tại Trung Mỹ.

Chính quyền Carter ban đầu có thái độ thận trọng hơn và cố gắng duy trì quan hệ làm việc với Managua, cấp một khoản viện trợ kinh tế cho Nicaragua. Tuy nhiên, sau khi Ronald Reagan đắc cử tổng thống vào cuối năm 1980, hướng đi của Washington thay đổi hoàn toàn.

Một trong những bước đi đầu tiên của chính quyền Reagan là cắt các khoản viện trợ kinh tế còn lại cho Nicaragua với lý do Managua đang chuyển vũ khí cho phiến quân ở El Salvador.

Trong nội bộ Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ, hai phương án được tranh luận song song: gây sức ép kinh tế dài hạn và hỗ trợ lực lượng vũ trang đối lập để lật đổ chính quyền Sandinista.

2. Thành lập Contras và những năm đầu xung đột

Ngày 17 tháng 11 năm 1981, Tổng thống Reagan ký Chỉ thị An ninh Quốc gia số 17 (NSDD-17), ủy quyền cho CIA lập kế hoạch và thực hiện các chiến dịch bí mật tại Nicaragua.

Ngày 1 tháng 12 năm 1981, Reagan ký thêm một Presidential Finding - văn bản ủy quyền hoạt động bí mật theo quy định của Quốc hội - cho phép CIA hỗ trợ trực tiếp lực lượng Contra với ngân sách ban đầu 19 triệu đô la.

Lý do công khai được đưa ra là ngăn chặn dòng vũ khí từ Nicaragua chảy sang các phiến quân ở El Salvador, nhưng một ủy ban Quốc hội sau này kết luận rằng Reagan đã ủy quyền nhiều hơn những gì đã báo cáo cho Quốc hội.

Lực lượng phản cách mạng này được gọi là Contras, từ viết tắt của "contrarevolucionarios" trong tiếng Tây Ban Nha.

Thành phần Contras không đồng nhất: lực lượng chủ lực là Lực lượng Dân chủ Nicaragua (Fuerza Democrática Nicaragüense, FDN), cốt lõi là những cựu vệ binh của chế độ Somoza tập hợp trên lãnh thổ Honduras dưới sự bảo trợ ngầm của chính phủ Honduras.

Một nhánh khác là ARDE (Alianza Revolucionaria Democrática) hoạt động từ phía Costa Rica, ban đầu do chính cựu chỉ huy Sandinista Edén Pastora lãnh đạo trước khi ông rút lui năm 1986. Pastora từng được biết đến với biệt danh "Commandante Cero" từ thời cách mạng 1979.

Nhóm MISURA đại diện cho cộng đồng người Miskito bản địa ở vùng duyên hải Đại Tây Dương. CIA hỗ trợ FDN toàn diện nhất về tài chính, huấn luyện, vũ khí và tình báo, trong khi mức độ hỗ trợ với ARDE và MISURA ít trực tiếp hơn. Honduras đóng vai trò là địa bàn hậu cần và huấn luyện chính cho toàn bộ chiến dịch.

Cuối năm 1981, xung đột lan đến cộng đồng người Miskito bản địa ở vùng duyên hải phía đông khi căng thẳng giữa nhóm MISURA và lực lượng Sandinista bùng phát thành bạo lực.

Năm 1982, lực lượng Contras thực hiện cuộc tấn công lớn đầu tiên vào lãnh thổ Nicaragua, khiến Sandinista phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia.

3. Leo thang và phản đối tại quốc hội Mỹ

Tháng 12 năm 1983, Hạ nghị sĩ Edward Boland, Chủ tịch Ủy ban Tình báo Hạ viện, đưa ra phiên bản đầu của Tu chính án Boland, cấm CIA sử dụng ngân sách liên bang "với mục đích lật đổ chính phủ Nicaragua." Đây là lần đầu tiên Quốc hội Mỹ can thiệp trực tiếp vào chính sách Nicaragua, nhưng điều khoản "với mục đích" để lại khoảng trống mà CIA tiếp tục hoạt động trong đó. Tu chính án này được sửa đổi và mở rộng thêm nhiều lần trong các năm tiếp theo.

Trong năm 1983, Contras mở rộng chiến lược, không chỉ tấn công các mục tiêu quân sự mà còn phá hoại cơ sở hạ tầng kinh tế.

Vụ tấn công đáng chú ý nhất là đòn đánh vào cảng Corinto vào tháng 10 năm 1983, gây thiệt hại kinh tế lớn và làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động thương mại của Nicaragua.

Cùng năm đó, Reagan phát biểu trước phiên họp chung của Quốc hội, khẳng định chính quyền Sandinista là mối đe dọa đối với an ninh Trung Mỹ và nước Mỹ. Cuộc xâm lược Grenada vào tháng 10 năm 1983 được Reagan sử dụng để minh chứng cho quyết tâm đẩy lùi ảnh hưởng cộng sản trong khu vực.

Cũng trong năm 1983, Mexico, Venezuela, Colombia và Panama thành lập Nhóm Contadora, khởi xướng các cuộc đàm phán hòa bình khu vực.

Sandinista tham gia tiến trình này một phần vì áp lực quân sự, một phần vì muốn hợp pháp hóa vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, Mỹ gây sức ép để ngăn các nước Trung Mỹ ký kết dự thảo hiệp ước do Nhóm Contadora đề xuất, và tiến trình này cuối cùng không đạt được hiệp định ràng buộc.

Tháng 12 năm 1983, Quốc hội Mỹ áp trần ngân sách viện trợ cho Contras ở mức 24 triệu đô la cho năm tài chính 1984, thấp hơn nhiều so với yêu cầu của chính quyền Reagan.

Đầu năm 1984, CIA trực tiếp tổ chức việc rải mìn tại ba cảng chính của Nicaragua là Corinto, Puerto Sandino và El Bluff. Một số tàu thương mại nước ngoài bị hư hại, nhiều tàu khác hủy kế hoạch cập cảng. Vụ việc gây phẫn nộ tại Quốc hội Mỹ khi thông tin lộ ra, vì CIA đã không thông báo đầy đủ cho các ủy ban giám sát theo quy định.

Tháng 4 năm 1984, Nicaragua kiện Hoa Kỳ ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ). ICJ ra phán quyết về thẩm quyền vào năm 1984, và phán quyết về nội dung vụ kiện vào năm 1986, kết luận Mỹ đã vi phạm luật quốc tế khi hỗ trợ quân sự và bán quân sự cho Contras, cũng như khi rải mìn tại các cảng Nicaragua.

Mỹ rút khỏi giai đoạn tố tụng nội dung, bác bỏ thẩm quyền của ICJ đối với vụ kiện, và sau đó dùng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an để chặn các biện pháp cưỡng chế thi hành phán quyết.

4. Vụ bê bối Iran - Contra

Sau khi Quốc hội thông qua Tu chính án Boland phiên bản mở rộng vào tháng 10 năm 1984, cấm tất cả các cơ quan tình báo và quân sự Mỹ sử dụng ngân sách liên bang để hỗ trợ quân sự hoặc bán quân sự cho Contras, chính quyền Reagan tìm kiếm các kênh tài chính thay thế.

Đại tá Oliver North thuộc Hội đồng An ninh Quốc gia xây dựng một mạng lưới bí mật mà ông gọi nội bộ là "the Enterprise," hoạt động ngoài khuôn khổ pháp lý chính thức. Mạng lưới này huy động tiền từ nhiều chính phủ nước ngoài, trong đó Ả Rập Saudi là nguồn đóng góp lớn nhất, cùng với Taiwan, Brunei và các nước khác, ngoài tiền từ các nhà tài trợ tư nhân.

Song song đó, Mỹ tiến hành một thỏa thuận riêng biệt với Iran: bán tên lửa cho Tehran thông qua Israel, bất chấp chính sách cấm bán vũ khí cho Iran đang có hiệu lực, với hy vọng Iran sẽ gây áp lực để trả tự do cho các con tin người Mỹ đang bị các nhóm thân Iran giam giữ tại Lebanon.

North sau đó chuyển hướng một phần lợi nhuận từ các vụ bán vũ khí này để tiếp tục tài trợ cho Contras, kết nối hai nhánh hoạt động thành một vụ bê bối kép.

Bê bối bắt đầu vỡ vào tháng 10 năm 1986 khi một máy bay vận chuyển vũ khí cho Contras bị bắn hạ trên không phận Nicaragua. Thành viên phi hành đoàn sống sót Eugene Hasenfus khai với Sandinista rằng ông ta làm việc cho CIA.

Ngày 3 tháng 11 năm 1986, tờ báo Lebanon Al-Shiraa đăng thông tin về thỏa thuận vũ khí với Iran, kéo theo làn sóng điều tra tại Mỹ. Ngày 25 tháng 11 năm 1986, Cố vấn An ninh Quốc gia John Poindexter từ chức, và Bộ trưởng Tư pháp Edwin Meese thừa nhận trước công chúng rằng tiền từ vụ bán vũ khí cho Iran đã được dùng để hỗ trợ Contras.

Ủy ban Tower, do cựu Thượng nghị sĩ John Tower đứng đầu, công bố báo cáo vào ngày 26 tháng 2 năm 1987, kết luận rằng sự thiếu giám sát của Reagan đã tạo điều kiện cho các cấp dưới thực hiện các hành vi bất hợp pháp.

Trong các phiên điều trần trước Quốc hội được phát sóng trực tiếp vào năm 1987, Oliver North mô tả bản thân trước Ủy ban là "người trong chính phủ Mỹ chịu trách nhiệm phối hợp chính sách chống khủng bố" và tuyên bố rằng ông coi ý tưởng dùng tiền của Ayatollah Khomeini để tài trợ cho Contras là "ý tưởng hay."

North và Poindexter sau đó bị kết án, nhưng các bản án đều bị tòa phúc thẩm bác bỏ vì vấn đề liên quan đến việc sử dụng lời khai được miễn truy tố mà họ đã cung cấp cho Quốc hội. Tổng thống George H.W. Bush ân xá các quan chức liên quan vào ngày 24 tháng 12 năm 1992.

5. Tiến trình hòa bình và hiệp đinh Sapoa

Giữa các năm 1980, cuộc chiến dần rơi vào bế tắc. Phía Mỹ không thể đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho Contras sau bê bối Iran-Contra, trong khi nền kinh tế Nicaragua suy sụp do cả chiến tranh lẫn lệnh cấm vận thương mại của Mỹ áp đặt từ năm 1985. Contras không bao giờ duy trì được sự kiểm soát lâu dài ở bất kỳ đô thị quan trọng nào của Nicaragua trong suốt cuộc chiến.

Ngày 7 tháng 8 năm 1987, lãnh đạo của năm quốc gia Trung Mỹ ký Hiệp định Esquipulas II tại Guatemala City, một khuôn khổ hòa bình do Tổng thống Costa Rica Óscar Arias Sánchez đề xuất và thúc đẩy.

Hiệp định đặt ra các yêu cầu về ngừng bắn, hòa giải dân tộc, ân xá, tự do báo chí và tiến trình dân chủ hóa tại tất cả các nước trong khu vực. Óscar Arias Sánchez được trao giải Nobel Hòa bình năm 1987 nhờ nỗ lực này.

Ngày 23 tháng 3 năm 1988, đại diện chính phủ Sandinista và lãnh đạo Contras ký Hiệp định Sapoa tại làng biên giới cùng tên giáp Costa Rica, thiết lập lệnh ngừng bắn 60 ngày bắt đầu từ ngày 1 tháng 4.

Tổng thống Daniel Ortega đích thân có mặt tại lễ ký. Thỏa thuận cam kết Contras chỉ nhận viện trợ nhân đạo từ các tổ chức trung lập, loại bỏ khả năng tiếp tục nhận viện trợ quân sự từ Mỹ. Lệnh ngừng bắn không hoàn toàn được duy trì, nhưng quy mô chiến sự giảm đáng kể sau đó.

6. Cuộc bầu cử 1990 và kết thúc cuộc chiến

Trong bối cảnh nền kinh tế kiệt quệ, chiến tranh dai dẳng và sức ép từ các tiến trình hòa bình khu vực, hệ thống Sandinista mất dần sự ủng hộ trong nước. Ortega chấp nhận tổ chức bầu cử tự do vào tháng 2 năm 1990 trong khuôn khổ các cam kết hòa bình khu vực và dưới áp lực từ nhiều phía.

Ngày 25 tháng 2 năm 1990, Nicaragua tổ chức bầu cử tổng thống với sự giám sát quốc tế từ Liên Hợp Quốc, Tổ chức các Quốc gia Châu Mỹ và Trung tâm Carter.

Liên minh đối lập UNO (Unión Nacional Opositora) - một liên minh gồm 14 đảng phái - đề cử Violeta Barrios de Chamorro, góa phụ của nhà báo Pedro Joaquín Chamorro Cardenal bị ám sát dưới thời Somoza.

Mặc dù nhiều cuộc thăm dò trước bầu cử dự đoán kết quả sít sao hoặc nghiêng về Ortega, kết quả thực tế đảo ngược hoàn toàn. Chamorro giành 54,7% phiếu bầu, Ortega chỉ nhận được 40,8%. UNO cũng giành đa số tại Quốc hội với 51 trong số 92 ghế.

Hội đồng Bầu cử Tối cao xác nhận kết quả vào ngày 26 tháng 2, và Ortega chấp nhận thất bại.

Chamorro nhậm chức vào ngày 25 tháng 4 năm 1990. Trong những tuần trước lễ chuyển giao quyền lực, nhiều lãnh đạo Sandinista đã chuyển tài sản nhà nước và bất động sản vào tay cá nhân hoặc tổ chức liên kết, hành động mà sau này được gọi là "la piñata sandinista," ám chỉ cách các tài sản công được chia chác trước khi trao lại quyền lực.

Tiến trình giải giáp Contras diễn ra theo các thỏa thuận kế tiếp cho đến giữa năm 1990, chính thức khép lại giai đoạn chiến tranh.

Cuộc chiến Contra để lại hậu quả nặng nề, nhưng ước tính về quy mô thương vong rất khác nhau tùy nguồn và tùy phạm vi thống kê. Một tài liệu của Bộ Quốc phòng Mỹ ước tính toàn bộ chu kỳ bạo lực tại Nicaragua từ 1978 đến 1990, bao gồm cả Cách mạng Sandinista lẫn Chiến tranh Contra, gây ra từ 45.000 đến 65.000 người chết.

Con số thương vong riêng cho giai đoạn Chiến tranh Contra không được thống kê đồng thuận trong sử liệu. Con số người bị di dời hoặc phải sống trong điều kiện kinh tế kiệt quệ do chiến tranh còn phân tán hơn nữa và không có ước tính đáng tin cậy duy nhất.

Cuộc chiến cũng trở thành trọng tâm của nhiều cuộc tranh luận pháp lý và chính trị quốc tế.

Phán quyết của ICJ năm 1986 về vụ kiện Nicaragua kiện Hoa Kỳ là một trường hợp nổi bật khi một tòa án quốc tế kết luận rằng một siêu cường đã vi phạm luật không can thiệp và luật nhân đạo quốc tế. Mỹ không thực thi phán quyết và dùng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an để chặn các biện pháp cưỡng chế thi hành.

Tại Mỹ, vụ bê bối Iran-Contra mở ra cuộc tranh luận kéo dài về ranh giới giữa quyền hành pháp và quyền lập pháp trong hoạch định chính sách đối ngoại. Câu hỏi về mức độ Reagan biết hay không biết các hoạt động bí mật của cấp dưới vẫn là chủ đề tranh luận trong nhiều thập kỷ sau.

Đối với Nicaragua, phần lớn thập niên 1980 là một giai đoạn kinh tế đình trệ và dân số bị chia cắt, hệ quả mà nước này tiếp tục gánh chịu lâu sau khi tiếng súng đã ngừng.
Buddy Up - Lược Sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom