• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Công cuộc tái thiết đô thị ở các nước phát triển

Khám phá 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,127
Reaction score
0
Points
36
Công cuộc tái thiết đô thị ở các nước phát triển.

Khi một khu dân cư xuống cấp, lỗi thời hoặc ô nhiễm cần được cải tạo, các quốc gia phát triển đã từ lâu từ bỏ tư duy "đập đi xây lại" một cách cơ học. Thay vào đó, họ xây dựng những mô hình tái thiết đô thị bền vững xoay quanh ba trụ cột: luật hóa rõ ràng, chia sẻ lợi ích giữa nhà nước - doanh nghiệp - người dân, và bảo tồn giá trị cộng đồng.

Hướng tiếp cận chính
Hướng thứ nhất là cải tạo tại chỗ (in-situ upgrading): giữ nguyên cấu trúc cộng đồng, chỉ nâng cấp hạ tầng điện, nước, đường xá, công viên và hỗ trợ người dân tự sửa sang nhà cửa. Cách này phổ biến ở Châu Âu, nơi các khu phố cũ thường vẫn còn kết cấu tốt và mang giá trị lịch sử.

Hướng thứ hai là tái phát triển toàn diện (redevelopment): giải phóng mặt bằng và xây mới đồng bộ khi kết cấu nhà ở đã nguy hiểm. Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản là những nơi áp dụng mô hình này nhiều nhất.

Xuyên suốt cả hai hướng, một nguyên tắc tài chính được các nước áp dụng nhất quán là Zoning Incentive - tăng hệ số sử dụng đất. Nhà nước không bỏ tiền ngân sách đền bù toàn bộ mà thu hút doanh nghiệp bằng cách cho phép nâng chiều cao tòa nhà: khu đất cũ chỉ có 5 tầng, doanh nghiệp tài trợ xây lại thành 20 tầng, trả lại cho dân cũ phần tương đương 5 tầng, và bán 15 tầng còn lại để thu hồi vốn kiếm lời. Chỉ khi doanh nghiệp có đủ căn hộ để bán, họ mới có động lực tài chính để đền bù nhà mới miễn phí cho dân, và nhà nước mới không phải bơm ngân sách vào từng dự án. Đây là đòn bẩy tài chính cốt lõi mà hầu hết các mô hình thành công đều dựa vào.

Công cụ kỹ thuật
Trong quy hoạch hiện đại tại các nước phát triển, dân chủ không phải là khẩu hiệu mà là công cụ vận hành cốt lõi - con đường ngắn nhất và ít tốn kém nhất để đưa dự án đến đích.

Một dự án có thể mất 2 năm để thảo luận và đạt đồng thuận, nhưng khi khởi công sẽ hoàn thành nhanh chóng. Một dự án áp đặt từ trên xuống có thể ép tiến độ trong vài tháng, nhưng sau đó có thể bị đình trệ nhiều năm vì khiếu kiện và xung đột.

Ở Nhật Bản, ngưỡng đồng thuận để kích hoạt một dự án cải tạo thường là khoảng 70% chủ sở hữu; tại Hàn Quốc và Đài Loan con số này dao động từ 75% đến 80% tùy loại hình dự án. Cơ chế bỏ phiếu này biến việc cải tạo thành "cuộc chơi của số đông": khi đa số đã thấy có lợi và đồng ý, áp lực từ cộng đồng hàng xóm sẽ tự nhiên thuyết phục nhóm thiểu số, thay vì để chính quyền phải dùng biện pháp cưỡng chế.

Trước khi vẽ bản thiết kế chi tiết, các xưởng thiết kế cộng đồng (Community Design Workshops) được tổ chức để người dân cùng vẽ và thảo luận. Người già nói họ cần lối đi không bậc thang; bà mẹ trẻ cần công viên có tầm nhìn thoáng để trông con; thanh niên cần sân bóng. Bản thiết kế cuối là tổng hòa của các nguyện vọng thực tế, không phải phán quyết từ phòng máy lạnh.

Về giám sát tài chính, người dân bầu ra những người đại diện có chuyên môn - luật sư, kỹ sư, kế toán sống trong khu phố - để tham gia ban quản lý dự án cùng chính quyền và chủ đầu tư. Mọi chi phí từ định giá, xây dựng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp (thường giới hạn 10 đến 15%) đều được kiểm toán công khai cho ban đại diện này. Khi người dân thấy doanh nghiệp kiếm lời hợp lý và phần còn lại được tái đầu tư vào tiện ích công cộng, sự nghi ngờ và xung đột giảm xuống tối đa.

Dân chủ cũng đảm bảo tiếng nói của nhóm yếu thế không bị số đông đè bẹp: người thuê nhà được lấy ý kiến và bảo vệ quyền lợi, chủ nhà không được tự ý đuổi người thuê cũ sau khi sửa sang; các chính sách trợ giá và nhà ở xã hội đan xen được thực thi để người thu nhập thấp không bị đẩy ra khỏi trung tâm thành phố sau khi khu vực trở nên đắt đỏ hơn.

Quy trình thực thi
Ở các nước như Đức, Nhật Bản hay Úc, quy hoạch không phải là quyết định từ trên xuống mà là quá trình thảo luận từ dưới lên. Bản đồ quy hoạch, hệ số sử dụng đất và chiều cao tầng dự kiến bắt buộc phải công bố trên cổng thông tin địa lý quốc gia (GIS) để bất kỳ ai cũng có thể tra cứu trực tuyến.

Trước khi phê duyệt quy hoạch một khu dân cư, chính quyền phải tổ chức các buổi điều trần công khai kéo dài từ 30 đến 90 ngày, tại đó các kiến trúc sư trưởng phải giải trình trực tiếp với người dân về lý do cải tạo, tác động môi trường và giao thông.

Ở Nhật Bản, nếu dự án không đạt ngưỡng đồng thuận theo luật định, quy hoạch buộc phải sửa đổi hoặc hủy bỏ - chính quyền không thể dùng quyền hành chính để ép buộc.

Về đền bù, "thỏa đáng" không phải là một con số do chính quyền đơn phương đưa ra. Hội đồng định giá đất hoàn toàn độc lập với cả chính quyền lẫn doanh nghiệp dự án - đó là các công ty định giá được cấp phép và chịu trách nhiệm pháp lý về tính chính xác.

Nguyên tắc quan trọng nhất là "chi phí thay thế": số tiền đền bù phải đủ để người dân mua một bất động sản tương đương về diện tích, vị trí và tiện ích trên thị trường hiện tại, không tính theo giá trị khấu hao của căn nhà cũ đã xuống cấp. Ngoài tiền đất và tiền nhà, người dân còn được nhận chi phí cơ hội kinh doanh nếu mặt bằng đang buôn bán, chi phí chuyển trường cho con cái, chi phí ổn định cuộc sống tại nơi mới, và một khoản "phần thưởng đồng thuận" dành cho những hộ bàn giao mặt bằng sớm để khuyến khích tiến độ.

Về di dời, các nước phát triển hạn chế tối đa việc đẩy người dân ra vùng ngoại ô hẻo lánh. Nếu xây mới chung cư tại khu đất cũ, cư dân có quyền nhận lại căn hộ mới với diện tích tương đương hoặc lớn hơn. Khi phải di dời sang khu vực mới, khu tái định cư bắt buộc phải hoàn thiện 100% hạ tầng - có trường học, bệnh viện, công viên và đặc biệt là hệ thống giao thông công cộng kết nối vào trung tâm - trước khi người dân dọn đến.

Nguyên tắc quy hoạch tái định cư gắn với trạm tàu điện ngầm (Transit-Oriented Development) và các khu thương mại đảm bảo người dân đến nơi mới là có thể sống và làm việc được ngay. Trong thời gian chờ xây dựng, thường từ 2 đến 3 năm, người dân được nhà nước hoặc chủ đầu tư lo toàn bộ chi phí thuê nhà tạm cư chất lượng tốt, tránh cảnh sống lay lắt trong lán trại.

Singapore: Mô hình SERS và quy hoạch cuốn chiếu
Singapore được coi là hình mẫu thành công bậc nhất thế giới về nhà ở xã hội và tái thiết đô thị, thực hiện qua Cục Phát triển Nhà ở (HDB). Chương trình cốt lõi là SERS - Selective En bloc Redevelopment Scheme (Kế hoạch Tái thiết Toàn khu Chọn lọc), được triển khai từ năm 1995. SERS nhắm vào các khu chung cư HDB cũ, thường từ 50 đến 60 năm tuổi, nằm trong vùng quy hoạch cần tối ưu hóa mật độ.

Quy trình một dự án SERS được thực hiện qua nhiều bước nghiêm ngặt. Đầu tiên, đại diện HDB đến từng hộ phát tài liệu thông báo và lập một trung tâm thông tin SERS tạm thời ngay tại khu phố để giải đáp thắc mắc. Tiếp theo, các đơn vị định giá độc lập thẩm định giá trị từng căn hộ, trong khi HDB phỏng vấn từng hộ gia đình để ghi nhận nhu cầu - họ muốn nhà mới cỡ nào, muốn ở chung tầng với hàng xóm cũ nào, hay muốn nhận tiền mặt để tự mua nhà riêng. Sau đó, HDB gửi văn bản đền bù chi tiết và tổ chức bốc thăm thứ tự để cư dân chọn căn hộ mới trên bản vẽ kiến trúc, tại một khu đất thay thế thường nằm ngay trong khu vực hoặc rất gần đó. Trong khi người dân vẫn sinh hoạt bình thường tại căn hộ cũ, chính phủ tiến hành xây dựng khu nhà mới đồng bộ, bao gồm cả hạ tầng giao thông, công viên và trung tâm thương mại. Khi khu nhà mới hoàn thành, cư dân nhận chìa khóa và được cấp một khoảng thời gian để sắp xếp trước khi bàn giao lại căn hộ cũ.

Gói đền bù của SERS được thiết kế theo nguyên tắc: giá trị thị trường cộng trợ cấp an sinh cộng ưu đãi mua nhà mới.
Căn hộ cũ được định giá theo giá giao dịch thực tế của các căn hộ tương đương xung quanh, không tính theo giá trị khấu hao. Ngoài ra, mỗi hộ công dân Singapore nhận thêm khoản trợ cấp SERS và hỗ trợ chi phí di dời bao gồm thuê xe, lắp đặt lại đường truyền và bồi thường cho các nâng cấp trước đó của chủ nhà. Toàn bộ phí chuyển nhượng, thuế đóng dấu và chi phí pháp lý khi đăng ký căn hộ mới được miễn.

Điều làm nên sự khác biệt của Singapore nằm ở triết lý bảo toàn cộng đồng. HDB sắp xếp để những hàng xóm cũ, bạn già, hay cha mẹ và con cái tiếp tục được ở cạnh nhau trong khu nhà mới - cùng tầng hoặc cùng một block, tránh cho người cao tuổi khỏi cảm giác lạc lõng khi thay đổi môi trường. Khi một căn hộ đã ở được 50 năm rơi vào diện SERS, thời hạn sở hữu của căn hộ mới được làm mới về 99 năm đầy đủ, tức là tài sản tăng giá trị đáng kể và có thể để lại cho con cháu. Với người cao tuổi thu nhập thấp không muốn bù thêm tiền, chính phủ cho phép đổi sang căn hộ nhỏ hơn với thời hạn sở hữu 30 năm, sau khi trừ chi phí còn dư ra một khoản tiền mặt lớn để dưỡng già.

VERS: Giải pháp dài hạn khi nhà HDB cao tuổi
SERS quá tốn kém và không thể áp dụng đại trà vì quỹ đất và ngân sách có hạn - tính đến nay chỉ một phần nhỏ trong tổng số hơn 1,1 triệu căn hộ HDB được xác định vào diện SERS, với khoảng hơn 80 khu đã được thông báo và phần lớn đã hoàn thành. Để giải quyết vấn đề này, năm 2018 Singapore công bố khung chính sách VERS - Voluntary Early Redevelopment Scheme (Kế hoạch Tái thiết Sớm Tự nguyện), nhắm vào các khu chung cư từ 70 năm tuổi trở lên, hiện vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện khung pháp lý và chưa có dự án nào được triển khai thực tế.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai chương trình nằm ở hai chữ "chọn lọc" và "tự nguyện".
SERS là lệnh bắt buộc từ nhà nước - người dân không có quyền từ chối. VERS ngược lại, cư dân chủ động bỏ phiếu đề xuất; theo thiết kế dự kiến, tỷ lệ đồng thuận yêu cầu sẽ vào khoảng 80% chủ sở hữu, tuy nhiên con số này chưa được luật hóa chính thức. Gói đền bù của VERS dự kiến thấp hơn SERS và không đi kèm khu nhà mới được xây sẵn gần đó - người dân nhận tiền mặt rồi tự tìm mua căn hộ HDB khác trên thị trường.

Lý do VERS được đặt ra là thực tế nghiệt ngã của bất động sản thời hạn 99 năm: khi căn hộ chạm mốc 70 đến 80 tuổi, giá trị sụt giảm nhanh vì ngân hàng không cho vay dựa trên nhà có thời hạn còn lại quá ngắn và quỹ an sinh CPF không thể dùng để chi trả đầy đủ. Nếu để mặc đến năm 99, đất trả về nhà nước và người dân trắng tay. VERS nhắm đến việc cho người dân đổi tài sản cũ lấy tiền mặt hợp lý trước khi nhà mất giá hoàn toàn, trong khi chính phủ thu hồi được quỹ đất liền khoảnh để tái quy hoạch cho thế hệ tương lai.

Nhật Bản: Machizukuri và Land Readjustment
Nhật Bản đặt quyền sở hữu tư nhân lên rất cao, khiến việc cưỡng chế giải phóng mặt bằng gần như không thể. Thay vào đó, họ dùng cơ chế "Quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng" (Machizukuri), yêu cầu ngưỡng đồng thuận khoảng 70% chủ sở hữu mới có thể tiến hành cải tạo.

Công cụ đặc trưng nhất của Nhật Bản là Land Readjustment (Góp đất đổi hạ tầng), một mô hình đã định hình phần lớn diện mạo đô thị nước này và được áp dụng thành công tại Hàn Quốc và Đức. Bản chất là một phép toán kinh tế rõ ràng: diện tích đất giảm xuống nhưng giá trị tài sản tăng lên.

Khi một khu dân cư xập xệ bước vào dự án, toàn bộ ranh giới đất của từng nhà bị xóa trên bản đồ để gộp chung thành một mảnh đất lớn. Sau khi quy hoạch lại vuông vắn, khoảng 20 đến 30% tổng diện tích được trích ra: phần lớn (15 đến 20%) làm đường sá, vỉa hè, công viên và kênh thoát nước (đất công cộng), phần còn lại (5 đến 10%) được bán đấu giá cho nhà phát triển bất động sản để lấy tiền chi trả toàn bộ chi phí xây dựng hạ tầng (đất chi phí). Phần 70 đến 80% còn lại được trả về cho các chủ đất cũ dưới dạng đất sạch, vuông vắn, có hạ tầng bao quanh.
Người dân chấp nhận mất đi 20 đến 30% diện tích vì bài toán giá trị rất rõ ràng.
Lấy một ví dụ điển hình: lô đất 100 mét vuông trước đây nằm trong ngõ sâu 1,5 mét, dễ ngập lụt, không thể đỗ ô tô, giá 1.000 USD/mét vuông - tổng tài sản 100.000 USD. Sau quy hoạch, lô đất còn 75 mét vuông nhưng vuông vắn, mặt tiền đường lớn 12 mét, có vỉa hè và công viên đối diện, giá đơn vị tăng lên 4.000 USD/mét vuông - tổng tài sản 300.000 USD, tức tăng gấp 3 lần.

Nhà nước trong mô hình này gần như không tốn tiền giải phóng mặt bằng vì toàn bộ ngân sách xây dựng được lấy từ việc bán phần đất chi phí. Doanh nghiệp bất động sản không phải thương lượng với từng hộ dân - họ chỉ cần mua lô đất sạch từ ban quản lý dự án rồi xây dựng và quay vòng vốn nhanh.

Để giải quyết câu hỏi "đất cũ của tôi nằm ở đầu ngõ, sau quy hoạch tôi bị đẩy đi đâu?", Nhật Bản áp dụng nguyên tắc cận biên tối đa: bản đồ mới cố gắng giữ vị trí khu đất mới gần nhất với vị trí cũ. Nếu do bản vẽ buộc phải chuyển từ mặt đường vào sâu bên trong, hoặc diện tích bị cắt nhiều hơn tỷ lệ bình đẳng, chủ đất nhận một khoản tiền mặt bù đắp trích từ những hộ được hưởng lợi nhiều hơn sau quy hoạch.
Buddy Up - Văn hóa xã hội

Châu Âu: Cải tạo mềm mỏng và chống Gentrification
Các nước Châu Âu như Đức, Anh và Hà Lan đặt nặng vấn đề chống "vết thương xã hội" - tức là tránh hiện tượng người nghèo bị đẩy ra rìa thành phố khi khu đất tăng giá sau cải tạo, một quá trình thường được gọi là Gentrification.

Cơ chế kiểm soát giá thuê sau cải tạo hoạt động như sau: nhà nước trợ cấp cho các công ty bất động sản chi phí cải tạo, nhưng đổi lại, các công ty này bị giới hạn mức giá cho thuê hoặc bán lại cho chính cư dân cũ trong một số năm nhất định. Các nước Châu Âu đều yêu cầu một tỷ lệ bắt buộc nhà ở xã hội và nhà thuê giá rẻ trong mỗi dự án cải tạo, tỷ lệ cụ thể khác nhau tùy từng nước và từng thành phố. Điểm chung là sự đan xen bắt buộc này giúp các tầng lớp xã hội khác nhau sống chung, không cô lập người nghèo vào các khu riêng biệt.

Hàn Quốc và Đài Loan: Mô hình phù hợp nhất với điều kiện châu Á
Trong số các quốc gia có mật độ dân số cao và quỹ đất hạn chế gần tương đồng với Việt Nam, Hàn Quốc và Đài Loan là hai trường hợp đáng tham chiếu nhất - cả hai đều xuất phát từ bối cảnh đô thị hóa tự phát, không có quy hoạch bài bản, và đều phải tìm ra mô hình cải tạo phù hợp với điều kiện đất chật người đông.

Vào thập niên 1960 đến 1980, Seoul đối mặt với áp lực đô thị hóa cực kỳ lớn, với các khu ổ chuột (Daldongne - làng trăng) bám trên vách núi và mật độ dân số cục bộ có nơi lên đến 150.000 người/km², cao hơn nhiều so với Hà Nội hay TP.HCM hiện tại.

Đáng lưu ý là Gangnam - khu vực thường được nhắc đến như biểu tượng của Seoul hiện đại - được phát triển từ thập niên 1970 thông qua quy hoạch mở rộng đô thị sang khu vực mới ở phía nam sông Hán, không phải từ tái thiết tại chỗ các khu ổ chuột. Còn Daldongne thực sự bị xóa sổ vào cuối thập niên 1980, đặc biệt dồn dập trong giai đoạn chuẩn bị cho Thế vận hội Seoul 1988, phần lớn thông qua di dời cưỡng chế sang các khu ngoại ô - đây là bài học thất bại mà các chính sách sau này của Hàn Quốc cố gắng khắc phục.

Mô hình tái thiết có tổ chức của Hàn Quốc được luật hóa qua các chương trình Reconstruction và Redevelopment, vận hành theo cơ chế hợp tác ba bên.
- Cư dân trong khu xuống cấp thành lập hợp tác xã tái thiết để đại diện tập thể cho quyền lợi của toàn bộ người dân.
- Các tập đoàn xây dựng lớn như Samsung C&T hay Hyundai E&C đứng ra thực hiện toàn bộ công trình, với chi phí xây dựng được tài trợ một phần từ chính phủ qua bảo lãnh vay và vốn ban đầu, phần còn lại do doanh nghiệp ứng trước theo tỷ lệ lợi nhuận chia sẻ.
- Chính phủ đóng vai trò trọng tài, phê duyệt quy hoạch và cho phép nâng hệ số sử dụng đất. Kết quả: cư dân cũ được nhận lại căn hộ mới tại chỗ, với một số hộ phải đóng thêm khoản chênh lệch nếu muốn tăng diện tích, còn các tập đoàn thu hồi vốn bằng cách bán các căn hộ dư thừa từ phần tăng chiều cao.

Tuy nhiên làn sóng tái thiết quy mô lớn ở Seoul từ thập niên 1980 đến 2000 cũng phơi bày giới hạn của mô hình này: áp lực tăng giá bất động sản dữ dội tại các khu vực sau cải tạo khiến phần đền bù và suất mua ưu tiên trên giấy tờ đôi khi không đủ bù đắp khoảng chênh lệch với giá thị trường thực tế, và một bộ phận cư dân thu nhập thấp vẫn phải dạt ra ngoại ô. Hàn Quốc buộc phải điều chỉnh chính sách nhiều lần, bổ sung hạn mức giá bán cho cư dân cũ và tăng tỷ lệ nhà ở xã hội bắt buộc. Cho phép nâng hệ số sử dụng đất mà không kiểm soát chặt cơ chế phân phối lợi ích thì thành quả vật lý của tái thiết có thể rất ấn tượng nhưng công bằng xã hội vẫn bị bào mòn.

Đài Loan đối mặt với bài toán tương tự nhưng giải theo hướng khác. Với mật độ dân số khoảng 650 người/km², gần gấp đôi Việt Nam (khoảng 320 người/km²), và hàng vạn ngôi nhà ống 4 đến 5 tầng xây từ những năm 1970 với rủi ro động đất cao, Đài Loan áp dụng cơ chế "Thưởng diện tích sàn" (Floor Area Incentives): nếu người dân tự nguyện đồng thuận cải tạo trước thời hạn, chính phủ thưởng thêm diện tích sàn xây dựng cho khu đất đó, với mức thưởng ưu tiên cao hơn cho các công trình đạt tiêu chuẩn chống động đất. Người dân nhận lại diện tích sàn mới lớn hơn diện tích cũ trong tháp chung cư hiện đại, kèm một suất đỗ xe ngầm. Các hộ đang buôn bán ở tầng trệt luôn được ưu tiên nhận lại vị trí shophouse ở tầng trệt tòa nhà mới để duy trì sinh kế.

Xử lý các hộ dân không chịu di dời
Trong giới quy hoạch quốc tế, những trường hợp cố tình không di dời dù đại đa số đã đồng thuận được gọi là "holdouts" hay "nail houses" (nhà hình đinh). Các nước phát triển xử lý theo nguyên tắc: thương lượng tối đa, pháp lý tối hậu, chế tài kinh tế.

Bước đầu tiên là phân loại nguyên nhân. Không di dời không phải lúc nào cũng vì đòi thêm tiền. Với người già neo đơn hoặc những người sợ thay đổi môi trường sống, Nhật Bản và Đức cử nhân viên công tác xã hội và chuyên gia tâm lý đến trò chuyện, hỗ trợ tìm nhà mới có cấu trúc tương tự, thậm chí giúp chuyển cả cây cối trong vườn sang nơi ở mới. Với hộ đang buôn bán hoặc làm nghề đặc thù không thể lên chung cư, chủ đầu tư đền bù bằng mặt bằng kinh doanh tầng trệt trong khu phố mới hoặc tài trợ chi phí chuyển đổi nghề.

Khi lý do thuần túy là bất hợp tác hoặc đòi giá "trên trời", pháp luật can thiệp dựa trên nguyên tắc dân chủ. Tại Singapore, Hàn Quốc và Anh, luật sở hữu tập thể quy định: khi mua căn hộ trong tòa nhà chung cư, chủ sở hữu mặc nhiên đồng ý rằng nếu từ 80% đến 90% cư dân đồng ý bán hoặc xây lại, phần còn lại bắt buộc phải tuân theo. Tòa án ra phán quyết tước quyền sở hữu cá nhân của hộ bám trụ và chuyển giao cho ban đại diện hay chủ đầu tư, trong khi số tiền đền bù đúng theo giá thị trường chung được chuyển vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng đứng tên hộ đó.

Tại các nước tôn trọng tuyệt đối quyền tư hữu như Nhật Bản hay Mỹ, bạo lực hay máy xúc là điều tối kỵ. Thay vào đó, các áp lực kinh tế và hạ tầng hợp pháp được sử dụng: dự án xây dựng vẫn tiến hành xung quanh ngôi nhà, nhưng các đường ống nước và đường dây điện cũ thuộc sở hữu của dự án được ngắt và đấu nối vào hệ thống mới, khiến ngôi nhà bám trụ phải tự chịu chi phí khổng lồ nếu muốn kết nối riêng. Tại một số bang của Mỹ, cá nhân cản trở dự án công cộng đã được tòa phê duyệt có thể bị đánh thuế tài sản cao hoặc bị kiện đòi bồi thường thiệt hại cho hàng trăm hộ dân khác đang chờ nhận nhà.

Quân bài cuối cùng là quyền Eminent Domain - thu hồi đất vì lợi ích công cộng. Chính phủ phải nộp đơn lên tòa án địa phương, chứng minh việc thu hồi phục vụ lợi ích công cộng. Khi tòa phê duyệt, cảnh sát tư pháp thực thi lệnh trục xuất, căn nhà bị tháo dỡ và tiền đền bù đã nằm sẵn trong tài khoản ngân hàng chờ chủ nhà đến rút.

Toàn bộ hành lang pháp lý này được thiết kế để hộ bám trụ hiểu rằng bám trụ vô lý không mang lại thêm tiền - mà ngược lại còn mất quyền tự chọn căn hộ mới, mất đi mạng lưới hàng xóm và đối mặt với các rắc rối pháp lý kéo dài.

Điều kiện tiên quyết: Hệ thống đăng ký bất động sản minh bạch
Tất cả các mô hình trên - từ SERS, Land Readjustment, Floor Area Incentives cho đến cơ chế bỏ phiếu 80% - chỉ có thể vận hành khi đáp ứng một điều kiện nền tảng mà ít ai nhắc đến: mọi bất động sản đều phải có hồ sơ pháp lý đầy đủ, mọi ranh giới đất đều được số hóa và thống nhất trên bản đồ địa chính quốc gia.

Không có nền tảng này, toàn bộ các cơ chế phía trên đều mất chỗ đứng: không thể định giá độc lập khi ranh giới đất còn tranh chấp, không thể tổ chức bỏ phiếu theo tỷ lệ sở hữu khi không xác định được chủ sở hữu hợp pháp, và tòa án cũng không có căn cứ pháp lý để ra phán quyết xử lý holdout.

Đây chính là lý do các mô hình thành công nhất đều xuất hiện ở các nước đã hoàn thiện hệ thống địa chính từ sớm:
- Singapore đầu tư xây dựng hệ thống đăng ký và khảo sát đất đai (Survey & Land Registration System) từ thập niên 1970, hoàn thiện vào thập niên 1990;
- Nhật Bản duy trì cơ sở dữ liệu bất động sản cập nhật theo từng giao dịch chuyển nhượng;
- Hàn Quốc chuẩn hóa hệ thống sổ đất từ thập niên 1960, tức là trước khi làn sóng đô thị hóa ồ ạt diễn ra vào thập niên 1970 đến 1980 khoảng một thế hệ.

Không có nền tảng đó, ngay cả một chính sách đền bù được thiết kế hoàn hảo cũng sẽ vỡ ngay khi đụng vào thực địa.
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom