- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,308
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Cuộc Thập Tự Chinh thứ tư: Sự tự hủy hoại mang tính lịch sử
1. Ý định lớn nhưng thiếu tiền
Năm 1198, Giáo hoàng Innocent III kêu gọi một cuộc Thập tự chinh mới nhằm chiếm lại Jerusalem từ tay người Hồi giáo. Chiến lược lần này là đi bằng đường biển, đánh thẳng vào Ai Cập, vùng lõi quyền lực của Hồi giáo thời bấy giờ, rồi mới tiến về Jerusalem. Các hiệp sĩ Pháp và Ý hào hứng hưởng ứng, và để có tàu vượt biển, các thủ lĩnh Thập tự quân tìm đến Cộng hòa Venice, đế chế hàng hải của Địa Trung Hải.
Hợp đồng ký kết năm 1201 ghi rõ: Venice sẽ đóng tàu chở 33.500 quân, đổi lấy 85.000 mark bạc cộng với một nửa số chiến lợi phẩm chiếm được. Đến ngày tập kết tại Venice năm 1202, số người thực tế đến tham gia chưa đầy một nửa so với dự kiến. Nhiều người đã xuống tàu từ các cảng khác, số khác đơn giản là không đến. Gom hết tiền bạc, trang sức, các thủ lĩnh chỉ trả được 51.000 mark - thiếu 34.000 mark và hoàn toàn cạn vốn trước khi kịp nhổ neo.
2. Enrico Dandolo và vụ bắt tay đầu tiên
Người đứng đầu Venice lúc đó là Tổng trấn Enrico Dandolo, một cụ già mù đã ngoài tám mươi tuổi nhưng sở hữu đầu óc chính trị cực kỳ sắc lạnh. Venice không thể hủy hợp đồng vì họ đã bỏ toàn bộ nguồn lực quốc gia ra đóng hạm đội này, thậm chí đình chỉ cả hoạt động thương mại thông thường để tập trung cho công trình đó.
Dandolo đưa ra một đề nghị để xử lý khoản nợ: nếu Thập tự quân không có tiền trả, hãy dùng vũ lực giúp Venice đánh chiếm thành phố cảng Zara - ngày nay là Zadar thuộc Croatia. Nghịch lý ở chỗ Zara là một thành phố Công giáo đang nằm dưới quyền bảo hộ của Vua Hungary, một người vừa thề tham gia Thập tự chinh.
Vì áp lực nợ nần, Thập tự quân chấp nhận. Họ tràn vào cướp phá thành Zara vào tháng 11 năm 1202. Giáo hoàng Innocent III nghe tin nổi giận, lập tức ra lệnh khai trừ toàn bộ đoàn quân khỏi giáo hội - nhưng không bao lâu sau ông dỡ lệnh đó cho riêng Thập tự quân, vì nếu không thì coi như cuộc Thập tự chinh chấm dứt. Venice vẫn bị giữ nguyên án khai trừ vì bị coi là chủ mưu chính. Các hiệp sĩ đã đâm lao theo lao, tiếp tục hành trình.
3. Hoàng tử lưu vong và lời hứa quá béo bở
Khi Thập tự quân đang trú đông tại Zara và không biết đi đâu tiếp theo, một vị khách bất ngờ xuất hiện. Đó là Alexios Angelos, một hoàng tử Đông La Mã đang sống lưu vong. Cha của hoàng tử là Hoàng đế Isaac II, người đã bị chính em trai mình là Alexios III phế truất năm 1195, cho làm mù và tống vào ngục tối tại Constantinople.
Hoàng tử Alexios đưa ra đề nghị: hãy mang hạm đội đến Constantinople, lật đổ kẻ cướp ngôi và đưa cha con ta trở lại ngai vàng. Đổi lại, ông hứa sẽ trả 200.000 mark bạc, cấp 10.000 quân cùng lương thực và hậu cần trong một năm để đi Thập tự chinh, và đặt Giáo hội Chính thống giáo Đông La Mã dưới quyền kiểm soát của Giáo hoàng ở Rome.
Lời đề nghị quá hấp dẫn. Thập tự quân và Venice lập tức đổi hướng, căng buồm tiến về thủ đô của Đế quốc Đông La Mã.
4. Cú lừa lịch sử và hồi kết của Alexios IV
Mùa hè năm 1203, hạm đội Thập tự quân áp sát Constantinople. Trước sức mạnh của phương Tây, Alexios III hoảng sợ bỏ trốn cùng kho báu hoàng gia. Hoàng tử Alexios và người cha mù được rước lên ngôi báu, trở thành đồng hoàng đế Alexios IV.
Khi ngồi lên ngai vàng, vị vua trẻ mới nhận ra một sự thật cay đắng: ngân khố Đông La Mã đã cạn kiệt do nhiều năm tham nhũng và suy thoái, không đào đâu ra 200.000 mark bạc để trả cho đội quân đang nằm chờ ngoài cửa thành. Để gom tiền, Alexios IV tăng thuế, tịch thu tài sản của các quý tộc và gỡ vàng bạc từ các thánh giá, tượng thờ trong nhà thờ đem đi nung chảy. Hành động này khiến người dân và giới quý tộc trong thành vô cùng phẫn nộ.
Cuối tháng 1 năm 1204, một cận thần có thế lực tên Alexios Doukas Mourtzouphlos thực hiện đảo chính bằng cách mua chuộc đội cận vệ Varangian và cho bắt cả hai hoàng đế. Cha già Isaac II qua đời ngay sau đó trong giam cầm. Alexios IV bị siết cổ chết trong ngục vào tháng 2 năm 1204.
Alexios Doukas lên ngôi với vương hiệu Alexios V, tuyên bố không trả một xu nào cho phương Tây và chuẩn bị chiến đấu bảo vệ thành.
5. Thảm sát và sự sụp đổ của một nền văn minh
Bị mất đi người bảo trợ, mất luôn khoản tiền đã được hứa, Thập tự quân và Venice quay sang mục tiêu duy nhất còn lại: chiếm Constantinople bằng vũ lực.
Vào ngày 12 tháng 4 năm 1204, sau nhiều ngày tấn công phối hợp trên bộ lẫn trên biển, họ chọc thủng được phòng tuyến của một thành phố đã đứng vững suốt 874 năm kể từ khi được Hoàng đế Constantine lập ra vào năm 330. Alexios V rút chạy sau khi phòng thủ sụp đổ. Những gì diễn ra trong ba ngày tiếp theo là một trong những bi kịch kinh hoàng nhất của thời Trung cổ.
Những hiệp sĩ mang biểu tượng chữ thập trên ngực lao vào hãm hiếp phụ nữ, cung nữ và các nữ tu ngay trong tu viện, chém giết không phân biệt đàn ông, người già hay trẻ nhỏ. Constantinople lúc bấy giờ là kho tàng tri thức và nghệ thuật vĩ đại nhất thế giới Kitô giáo, nơi lưu giữ di sản của cả nền văn minh cổ đại. Sử gia Steven Runciman sau này gọi vụ cướp phá này là "tội ác lớn nhất trong lịch sử nhân loại". Thập tự quân đập phá các tượng đồng vô giá, cướp bóc và phá hủy các thư viện, đốt sách.
Họ tràn vào nhà thờ Hagia Sophia, đập vỡ bàn thờ dát vàng, vơ vét sạch các thánh tích quý giá, trong đó có những thứ được cho là mảnh gai từ vương miện của Chúa và xương của các vị thánh, để mang về Tây Âu.
Các biên niên sử đương thời mô tả những hành vi báng bổ mang tính biểu tượng nhằm lăng mạ Chính thống giáo, trong đó có việc đưa một người phụ nữ lên ngồi trên ngai vàng của Thượng phụ tại Hagia Sophia. Những chiến lợi phẩm tinh xảo nhất được Venice mang về - bộ tứ ngựa đồng mạ vàng từ trường đua Hippodrome được đặt trên mặt tiền Vương cung thánh đường San Marco, nơi bản sao của chúng vẫn còn đứng cho đến ngày nay.
6. Ba hệ lụy thay đổi dòng chảy lịch sử
Sau khi cướp phá xong, Thập tự quân xóa bỏ Đế quốc Đông La Mã và lập nên Đế quốc Latinh, chính thể bù nhìn tồn tại được 57 năm trước khi Đế quốc Nicaea dưới triều Michael VIII Palaiologos tái chiếm Constantinople vào năm 1261. Nhưng dù kinh thành được phục hồi, nó không bao giờ trở lại được vị thế cũ.
Cuộc cướp phá năm 1204 làm hố ngăn cách giữa Chính thống giáo phương Đông và Công giáo phương Tây sâu thêm rất nhiều, gần như không thể hàn gắn trong nhiều thế kỷ tiếp theo. Chia rẽ Đông-Tây vốn đã có từ trước, nhưng biến cố 1204 biến nó thành một vết thương không thể chữa lành.
Đông La Mã vốn là thành trì che chắn cho toàn bộ châu Âu trước làn sóng bành trướng của thế giới Hồi giáo ở phía Đông. Sau cuộc tàn phá năm 1204, đế quốc bị vỡ vụn thành nhiều nhà nước kế thừa nhỏ, kiệt quệ và không bao giờ lấy lại được sức mạnh cũ.
Khi người Ottoman trỗi dậy vào các thế kỷ sau, họ đối đầu với một Đông La Mã đã quá yếu ớt và suy kiệt. Năm 1453, họ nuốt chửng Constantinople không mấy khó khăn - kết quả mà nhiều sử gia coi là bắt nguồn sâu xa từ chính cuộc Thập tự chinh thứ tư, hai thế kỷ rưỡi trước đó.
1. Ý định lớn nhưng thiếu tiền
Năm 1198, Giáo hoàng Innocent III kêu gọi một cuộc Thập tự chinh mới nhằm chiếm lại Jerusalem từ tay người Hồi giáo. Chiến lược lần này là đi bằng đường biển, đánh thẳng vào Ai Cập, vùng lõi quyền lực của Hồi giáo thời bấy giờ, rồi mới tiến về Jerusalem. Các hiệp sĩ Pháp và Ý hào hứng hưởng ứng, và để có tàu vượt biển, các thủ lĩnh Thập tự quân tìm đến Cộng hòa Venice, đế chế hàng hải của Địa Trung Hải.
Hợp đồng ký kết năm 1201 ghi rõ: Venice sẽ đóng tàu chở 33.500 quân, đổi lấy 85.000 mark bạc cộng với một nửa số chiến lợi phẩm chiếm được. Đến ngày tập kết tại Venice năm 1202, số người thực tế đến tham gia chưa đầy một nửa so với dự kiến. Nhiều người đã xuống tàu từ các cảng khác, số khác đơn giản là không đến. Gom hết tiền bạc, trang sức, các thủ lĩnh chỉ trả được 51.000 mark - thiếu 34.000 mark và hoàn toàn cạn vốn trước khi kịp nhổ neo.
2. Enrico Dandolo và vụ bắt tay đầu tiên
Người đứng đầu Venice lúc đó là Tổng trấn Enrico Dandolo, một cụ già mù đã ngoài tám mươi tuổi nhưng sở hữu đầu óc chính trị cực kỳ sắc lạnh. Venice không thể hủy hợp đồng vì họ đã bỏ toàn bộ nguồn lực quốc gia ra đóng hạm đội này, thậm chí đình chỉ cả hoạt động thương mại thông thường để tập trung cho công trình đó.
Dandolo đưa ra một đề nghị để xử lý khoản nợ: nếu Thập tự quân không có tiền trả, hãy dùng vũ lực giúp Venice đánh chiếm thành phố cảng Zara - ngày nay là Zadar thuộc Croatia. Nghịch lý ở chỗ Zara là một thành phố Công giáo đang nằm dưới quyền bảo hộ của Vua Hungary, một người vừa thề tham gia Thập tự chinh.
Vì áp lực nợ nần, Thập tự quân chấp nhận. Họ tràn vào cướp phá thành Zara vào tháng 11 năm 1202. Giáo hoàng Innocent III nghe tin nổi giận, lập tức ra lệnh khai trừ toàn bộ đoàn quân khỏi giáo hội - nhưng không bao lâu sau ông dỡ lệnh đó cho riêng Thập tự quân, vì nếu không thì coi như cuộc Thập tự chinh chấm dứt. Venice vẫn bị giữ nguyên án khai trừ vì bị coi là chủ mưu chính. Các hiệp sĩ đã đâm lao theo lao, tiếp tục hành trình.
3. Hoàng tử lưu vong và lời hứa quá béo bở
Khi Thập tự quân đang trú đông tại Zara và không biết đi đâu tiếp theo, một vị khách bất ngờ xuất hiện. Đó là Alexios Angelos, một hoàng tử Đông La Mã đang sống lưu vong. Cha của hoàng tử là Hoàng đế Isaac II, người đã bị chính em trai mình là Alexios III phế truất năm 1195, cho làm mù và tống vào ngục tối tại Constantinople.
Hoàng tử Alexios đưa ra đề nghị: hãy mang hạm đội đến Constantinople, lật đổ kẻ cướp ngôi và đưa cha con ta trở lại ngai vàng. Đổi lại, ông hứa sẽ trả 200.000 mark bạc, cấp 10.000 quân cùng lương thực và hậu cần trong một năm để đi Thập tự chinh, và đặt Giáo hội Chính thống giáo Đông La Mã dưới quyền kiểm soát của Giáo hoàng ở Rome.
Lời đề nghị quá hấp dẫn. Thập tự quân và Venice lập tức đổi hướng, căng buồm tiến về thủ đô của Đế quốc Đông La Mã.
4. Cú lừa lịch sử và hồi kết của Alexios IV
Mùa hè năm 1203, hạm đội Thập tự quân áp sát Constantinople. Trước sức mạnh của phương Tây, Alexios III hoảng sợ bỏ trốn cùng kho báu hoàng gia. Hoàng tử Alexios và người cha mù được rước lên ngôi báu, trở thành đồng hoàng đế Alexios IV.
Khi ngồi lên ngai vàng, vị vua trẻ mới nhận ra một sự thật cay đắng: ngân khố Đông La Mã đã cạn kiệt do nhiều năm tham nhũng và suy thoái, không đào đâu ra 200.000 mark bạc để trả cho đội quân đang nằm chờ ngoài cửa thành. Để gom tiền, Alexios IV tăng thuế, tịch thu tài sản của các quý tộc và gỡ vàng bạc từ các thánh giá, tượng thờ trong nhà thờ đem đi nung chảy. Hành động này khiến người dân và giới quý tộc trong thành vô cùng phẫn nộ.
Cuối tháng 1 năm 1204, một cận thần có thế lực tên Alexios Doukas Mourtzouphlos thực hiện đảo chính bằng cách mua chuộc đội cận vệ Varangian và cho bắt cả hai hoàng đế. Cha già Isaac II qua đời ngay sau đó trong giam cầm. Alexios IV bị siết cổ chết trong ngục vào tháng 2 năm 1204.
Alexios Doukas lên ngôi với vương hiệu Alexios V, tuyên bố không trả một xu nào cho phương Tây và chuẩn bị chiến đấu bảo vệ thành.
5. Thảm sát và sự sụp đổ của một nền văn minh
Bị mất đi người bảo trợ, mất luôn khoản tiền đã được hứa, Thập tự quân và Venice quay sang mục tiêu duy nhất còn lại: chiếm Constantinople bằng vũ lực.
Vào ngày 12 tháng 4 năm 1204, sau nhiều ngày tấn công phối hợp trên bộ lẫn trên biển, họ chọc thủng được phòng tuyến của một thành phố đã đứng vững suốt 874 năm kể từ khi được Hoàng đế Constantine lập ra vào năm 330. Alexios V rút chạy sau khi phòng thủ sụp đổ. Những gì diễn ra trong ba ngày tiếp theo là một trong những bi kịch kinh hoàng nhất của thời Trung cổ.
Những hiệp sĩ mang biểu tượng chữ thập trên ngực lao vào hãm hiếp phụ nữ, cung nữ và các nữ tu ngay trong tu viện, chém giết không phân biệt đàn ông, người già hay trẻ nhỏ. Constantinople lúc bấy giờ là kho tàng tri thức và nghệ thuật vĩ đại nhất thế giới Kitô giáo, nơi lưu giữ di sản của cả nền văn minh cổ đại. Sử gia Steven Runciman sau này gọi vụ cướp phá này là "tội ác lớn nhất trong lịch sử nhân loại". Thập tự quân đập phá các tượng đồng vô giá, cướp bóc và phá hủy các thư viện, đốt sách.
Họ tràn vào nhà thờ Hagia Sophia, đập vỡ bàn thờ dát vàng, vơ vét sạch các thánh tích quý giá, trong đó có những thứ được cho là mảnh gai từ vương miện của Chúa và xương của các vị thánh, để mang về Tây Âu.
Các biên niên sử đương thời mô tả những hành vi báng bổ mang tính biểu tượng nhằm lăng mạ Chính thống giáo, trong đó có việc đưa một người phụ nữ lên ngồi trên ngai vàng của Thượng phụ tại Hagia Sophia. Những chiến lợi phẩm tinh xảo nhất được Venice mang về - bộ tứ ngựa đồng mạ vàng từ trường đua Hippodrome được đặt trên mặt tiền Vương cung thánh đường San Marco, nơi bản sao của chúng vẫn còn đứng cho đến ngày nay.
6. Ba hệ lụy thay đổi dòng chảy lịch sử
Sau khi cướp phá xong, Thập tự quân xóa bỏ Đế quốc Đông La Mã và lập nên Đế quốc Latinh, chính thể bù nhìn tồn tại được 57 năm trước khi Đế quốc Nicaea dưới triều Michael VIII Palaiologos tái chiếm Constantinople vào năm 1261. Nhưng dù kinh thành được phục hồi, nó không bao giờ trở lại được vị thế cũ.
Cuộc cướp phá năm 1204 làm hố ngăn cách giữa Chính thống giáo phương Đông và Công giáo phương Tây sâu thêm rất nhiều, gần như không thể hàn gắn trong nhiều thế kỷ tiếp theo. Chia rẽ Đông-Tây vốn đã có từ trước, nhưng biến cố 1204 biến nó thành một vết thương không thể chữa lành.
Đông La Mã vốn là thành trì che chắn cho toàn bộ châu Âu trước làn sóng bành trướng của thế giới Hồi giáo ở phía Đông. Sau cuộc tàn phá năm 1204, đế quốc bị vỡ vụn thành nhiều nhà nước kế thừa nhỏ, kiệt quệ và không bao giờ lấy lại được sức mạnh cũ.
Khi người Ottoman trỗi dậy vào các thế kỷ sau, họ đối đầu với một Đông La Mã đã quá yếu ớt và suy kiệt. Năm 1453, họ nuốt chửng Constantinople không mấy khó khăn - kết quả mà nhiều sử gia coi là bắt nguồn sâu xa từ chính cuộc Thập tự chinh thứ tư, hai thế kỷ rưỡi trước đó.

