- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,323
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Cuốn sách Mein Kampf - nền tảng ý thức hệ Quốc xã
Mein Kampf, tựa tiếng Đức nghĩa là Cuộc đấu tranh của tôi, là một tác phẩm chính luận và tuyên truyền chính trị mang đậm yếu tố tự truyện, dài khoảng 700 đến 780 trang tùy theo ấn bản, được Adolf Hitler viết trong thời gian bị giam tại nhà tù Landsberg am Lech sau cuộc đảo chính bất thành ở Munich vào tháng 11 năm 1923, thường được gọi là Beer Hall Putsch.
Hitler bị kết án 5 năm tù vì tội phản quốc vào tháng 2 năm 1924 nhưng chỉ thụ án chưa đầy 9 tháng và được phóng thích vào ngày 20 tháng 12 năm 1924. Trong thời gian ở tù, ông đọc cho một số bạn tù chép lại nội dung, trong đó Emil Maurice tham gia ghi chép ở giai đoạn đầu còn phần lớn công việc biên tập về sau do Rudolf Hess, một bạn tù cùng bị giam vì tham gia cuộc đảo chính và sau này trở thành thư ký riêng của Hitler, đảm nhiệm.
Tập một mang tên Eine Abrechnung, nghĩa là Một sự thanh toán sổ sách, được xuất bản ngày 18 tháng 7 năm 1925.
Tập hai mang tên Die Nationalsozialistische Bewegung, nghĩa là Phong trào Quốc xã, được xuất bản ngày 11 tháng 12 năm 1926, dù trên bìa sách ghi năm phát hành là 1927.
Cả hai tập đều do nhà xuất bản của đảng Quốc xã là Franz Eher Verlag phát hành.
1. Hồi ký và sự hình thành tư tưởng
Phần đầu cuốn sách mang tính chất hồi ký, kể lại tuổi thơ của Hitler ở Áo, mối quan hệ căng thẳng với cha, và những năm tháng thất bại khi cố gắng theo đuổi hội họa tại Vienna sau hai lần bị Học viện Mỹ thuật Vienna từ chối.
Hitler mô tả giai đoạn sống ở Vienna là thời điểm ông bắt đầu hình thành sự căm ghét đối với người Do Thái và chủ nghĩa Marx, cho rằng hai yếu tố này đang âm thầm phá hoại sự thuần khiết của đế quốc Áo Hung. Ông từng phục vụ trong quân đội Bavaria trong Thế chiến thứ nhất và hai lần được trao Huân chương Chữ thập Sắt vì lòng dũng cảm.
Khi Đức đầu hàng năm 1918, Hitler cho rằng quân đội Đức không hề thua trên chiến trường mà bị phản bội từ hậu phương bởi các chính trị gia theo chủ nghĩa quốc tế và người Do Thái. Cách lý giải này về sau được giới sử học gọi là thuyết dao găm đâm sau lưng, một luận điểm không có cơ sở thực tế nhưng được Hitler dùng làm nền tảng cảm xúc cho toàn bộ hệ tư tưởng phía sau.
2. Nguyên lý tối cao của tự nhiên theo cách nhìn của Hitler
Theo lập luận của Hitler trong sách, động lực duy nhất chi phối lịch sử loài người không phải chính trị hay kinh tế mà là chủng tộc. Hitler mô tả tự nhiên như một chiến trường khắc nghiệt nơi kẻ mạnh phải áp đảo kẻ yếu để tồn tại.
Ông lập luận rằng việc pha trộn giữa một chủng tộc mà ông gọi là cao cấp với một chủng tộc mà ông cho là thấp kém sẽ dẫn tới sự suy thoái dòng máu và sụp đổ văn minh. Trong hệ thống phân cấp mà ông dựng lên, người Aryan được đặt ở vị trí cao nhất, được ông mô tả là chủng tộc duy nhất có khả năng sáng tạo văn hóa, khoa học và tổ chức xã hội.
Hitler chia nhân loại thành ba nhóm theo cách phân loại riêng của mình.
- Nhóm thứ nhất là chủng tộc kiến tạo văn minh, gồm người Aryan mà ông đặc biệt nhấn mạnh là người Đức.
- Nhóm thứ hai là các dân tộc có khả năng tiếp thu và vận hành nền văn minh nhưng theo ông không thể tự sáng tạo ra nó.
- Nhóm thứ ba là chủng tộc mà ông cho là phá hủy văn minh, và ông gán vai trò này cho người Do Thái.
Từ cách phân loại này, Hitler đi đến kết luận rằng việc bảo vệ sự thuần chủng của người Aryan là mục đích tối thượng của sự tồn tại.
3. Cách Hitler mô tả người Do Thái trong sách
Trong logic của Mein Kampf, người Do Thái không được trình bày như một cộng đồng tôn giáo mà như một chủng tộc mang đặc tính sinh học đối lập với người Aryan.
Hitler lập luận rằng vì không có lãnh thổ riêng và không tự xây dựng được nền văn minh nào, phương thức tồn tại của người Do Thái là sống bám vào các quốc gia khác, một ẩn dụ mà ông gọi là ký sinh. Ông nhìn nhận chủ nghĩa tư bản tài chính và chủ nghĩa Marx như hai công cụ khác nhau của cùng một mưu đồ mà ông cho là do người Do Thái điều khiển.
Theo cách trình bày của ông, chủ nghĩa tư bản dùng tiền tệ để kiểm soát kinh tế còn chủ nghĩa Marx dùng khẩu hiệu đấu tranh giai cấp để làm suy yếu khối đoàn kết dân tộc. Mục tiêu cuối cùng mà Hitler gán cho âm mưu này là phá hủy dòng máu Aryan để thống trị thế giới.
Từ hệ quả của lập luận này, ông kêu gọi cấm hôn nhân dị chủng và loại bỏ khỏi cộng đồng những nhóm mà ông xem là yếu ớt về mặt di truyền.
4. Vai trò của nhà nước và học thuyết không gian sinh tồn
Từ cách diễn giải về sự phản bội dẫn đến thất bại năm 1918 đã nêu ở phần trên, Hitler xây dựng một quan niệm về vai trò của nhà nước hoàn toàn khác với các lý thuyết chính trị đương thời. Đối với ông, nhà nước không phải một tổ chức kinh tế hay một thực thể pháp lý theo nghĩa thông thường mà chỉ là công cụ phục vụ một mục đích duy nhất là bảo vệ và duy trì sự thuần khiết của chủng tộc Aryan.
Nếu nhà nước không thực hiện được chức năng đó, theo Hitler, nó không còn giá trị tồn tại.
Để nhà nước thực hiện được sứ mệnh này, Hitler đưa ra một chuỗi lập luận liên kết chặt chẽ với nhau nhằm giải quyết điều mà ông gọi là khủng hoảng của nước Đức. Trước hết tất cả những người mang dòng máu Đức ở châu Âu, bao gồm cả Áo, phải được quy tụ vào một nhà nước duy nhất. Ông bác bỏ đường biên giới nước Đức năm 1914 và cho rằng một dân tộc mạnh không thể tồn tại nếu thiếu đất đai và tài nguyên.
Từ lập luận này ông kêu gọi mở rộng lãnh thổ về phía Đông, nhắm vào vùng đất của Nga và Đông Âu, bằng vũ lực, xem đó là quy luật sinh tồn của kẻ mạnh và đồng thời chủ trương biến người Slav bản địa thành lực lượng lao động phục vụ người Đức định cư.
Về đối ngoại, ông chủ trương liên minh với Anh và Ý nhằm cô lập Pháp, quốc gia mà ông xem là kẻ thù truyền kiếp ở phía Tây, trước khi dồn lực tấn công sang phía Đông.
Trong chương 14 của tập hai, Hitler còn tuyên bố nước Đức đến năm 2000 sẽ cần không gian đủ để nuôi sống 250 triệu công dân Aryan, cho thấy quy mô tham vọng bành trướng mà ông hình dung.
5. Nguyên tắc lãnh đạo
Tập hai của cuốn sách tập trung vào cách xây dựng đảng Quốc xã và bộc lộ quan điểm của Hitler về thao túng tâm lý đám đông.
Ông cho rằng tuyên truyền không cần hướng đến giới trí thức mà phải nhắm vào bộ phận công chúng có trình độ thấp nhất. Theo ông, khẩu hiệu tuyên truyền cần đơn giản, được lặp lại liên tục và đánh vào cảm xúc như lòng căm thù hoặc niềm tự hào dân tộc thay vì dựa vào lý trí.
Hitler cũng đưa ra cái mà ông gọi là nguyên tắc lãnh đạo, theo đó xã hội không thể vận hành hiệu quả bằng nền dân chủ nghị viện mà ông coi là bất lực, và thay vào đó cần được dẫn dắt bởi một lãnh tụ duy nhất nắm toàn bộ quyền lực để đưa ra quyết định.
6. Quá trình xuất bản và tầm ảnh hưởng lịch sử
Khi mới phát hành với ấn bản đầu tiên khoảng 10.000 bản, Mein Kampf bán khá chậm và doanh số chỉ ở mức khiêm tốn trong suốt nửa cuối thập niên 1920.
Phần lớn độc giả thời điểm đó xem những nội dung trong sách chỉ là phát ngôn cực đoan của một chính trị gia bên lề, không nhiều người xem đó là một kế hoạch nghiêm túc.
Doanh số bắt đầu tăng mạnh từ khoảng năm 1930, khi đảng Quốc xã giành được nhiều phiếu bầu hơn trong bầu cử Quốc hội, và tăng vọt hẳn sau khi Hitler trở thành Thủ tướng Đức vào tháng 1 năm 1933, khi cuốn sách được chính quyền Quốc xã quảng bá rộng rãi và trở thành vật phẩm bắt buộc trong đời sống công cộng, thậm chí được chính quyền tặng làm quà cưới cho các cặp vợ chồng mới kết hôn.
Tính đến năm 1945, tổng cộng đã có hơn 12 triệu bản được in và được dịch sang ít nhất 18 ngôn ngữ khác nhau. Sau chiến tranh, quyền kiểm soát xuất bản cuốn sách được phe Đồng minh chuyển giao cho chính quyền bang Bavaria, và Bavaria đã dùng quyền này để ngăn mọi hoạt động tái bản tại Đức cho đến khi hết thời hạn bảo hộ vào lúc 0 giờ ngày 31 tháng 12 năm 2015.
Nhiều mục tiêu và định kiến mà Hitler trình bày trong sách sau đó đã được ông và bộ máy Quốc xã triển khai hoặc dùng làm nền tảng tư tưởng cho chính sách sau năm 1933, từ việc xé bỏ Hiệp ước Versailles, sáp nhập Áo, cho đến cuộc xâm lược Ba Lan năm 1939 và Liên Xô năm 1941 theo đúng định hướng bành trướng về phía Đông đã nêu trong sách, dù mức độ mà văn bản này trực tiếp định hình từng quyết định cụ thể vẫn là vấn đề còn được giới sử học tranh luận.
Mùa hè năm 1928, Hitler còn viết tiếp một cuốn sách bổ sung tập trung sâu hơn vào chính sách đối ngoại nhưng không công bố lúc sinh thời, và bản thảo chỉ được sử gia người Mỹ Gerhard Weinberg tìm thấy trong Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ vào năm 1958 rồi công bố năm 1961.
Khung tư tưởng chủng tộc trong Mein Kampf cũng là nền tảng ý thức hệ then chốt dẫn tới chính sách diệt chủng nhắm vào người Do Thái, khiến khoảng 6 triệu người thiệt mạng trong thời kỳ Holocaust, dù bản thân quá trình đó còn chịu tác động của nhiều yếu tố thể chế, chiến tranh và các quyết định hành chính leo thang khác sau này chứ không đơn thuần là một đường thẳng từ văn bản đến hành động.
Ngay khi bản quyền cuốn sách vừa hết hạn, Viện Lịch sử Đương đại tại Munich, với ban biên tập gồm bốn sử gia là Christian Hartmann, Thomas Vordermayer, Othmar Plöckinger và Roman Töppel, đã cho ra mắt ngày 8 tháng 1 năm 2016 một ấn bản phê bình gồm hai tập với 1.966 trang, kèm theo khoảng 3.500 chú thích học thuật nhằm giải cấu trúc và đặt bối cảnh cho từng luận điểm trong sách.
Đây là lần đầu tiên kể từ sau thời kỳ Quốc xã một ấn bản phê bình đầy đủ của Mein Kampf được xuất bản công khai ở Đức, với mục đích được nêu rõ là tạo ra một văn bản đối trọng có tính phản biện, tránh để nguyên tác được lưu hành mà không kèm phân tích phê phán.
Ấn phẩm này đã bán chạy ngoài dự đoán của giới xuất bản, nhanh chóng lọt vào danh sách sách bán chạy tại Đức, và đến năm 2021 một ấn bản phê bình tương tự cũng được xuất bản tại Pháp dựa trên nền tảng công trình của Đức.
Giới sử học hiện nay phần lớn xem cuốn sách như một tài liệu nghiên cứu lịch sử quan trọng để hiểu về cơ chế hình thành và vận hành của chủ nghĩa Quốc xã, hơn là một tác phẩm còn giá trị tư tưởng đương đại.
Sử gia Ian Kershaw từng lưu ý không nên đọc Mein Kampf như một bản kế hoạch hành động chi tiết, mà nên xem nó như công cụ thiết lập một thế giới quan làm nền tảng hợp thức hóa cho các chính sách cực đoan sau này.
Mein Kampf, tựa tiếng Đức nghĩa là Cuộc đấu tranh của tôi, là một tác phẩm chính luận và tuyên truyền chính trị mang đậm yếu tố tự truyện, dài khoảng 700 đến 780 trang tùy theo ấn bản, được Adolf Hitler viết trong thời gian bị giam tại nhà tù Landsberg am Lech sau cuộc đảo chính bất thành ở Munich vào tháng 11 năm 1923, thường được gọi là Beer Hall Putsch.
Hitler bị kết án 5 năm tù vì tội phản quốc vào tháng 2 năm 1924 nhưng chỉ thụ án chưa đầy 9 tháng và được phóng thích vào ngày 20 tháng 12 năm 1924. Trong thời gian ở tù, ông đọc cho một số bạn tù chép lại nội dung, trong đó Emil Maurice tham gia ghi chép ở giai đoạn đầu còn phần lớn công việc biên tập về sau do Rudolf Hess, một bạn tù cùng bị giam vì tham gia cuộc đảo chính và sau này trở thành thư ký riêng của Hitler, đảm nhiệm.
Tập một mang tên Eine Abrechnung, nghĩa là Một sự thanh toán sổ sách, được xuất bản ngày 18 tháng 7 năm 1925.
Tập hai mang tên Die Nationalsozialistische Bewegung, nghĩa là Phong trào Quốc xã, được xuất bản ngày 11 tháng 12 năm 1926, dù trên bìa sách ghi năm phát hành là 1927.
Cả hai tập đều do nhà xuất bản của đảng Quốc xã là Franz Eher Verlag phát hành.
1. Hồi ký và sự hình thành tư tưởng
Phần đầu cuốn sách mang tính chất hồi ký, kể lại tuổi thơ của Hitler ở Áo, mối quan hệ căng thẳng với cha, và những năm tháng thất bại khi cố gắng theo đuổi hội họa tại Vienna sau hai lần bị Học viện Mỹ thuật Vienna từ chối.
Hitler mô tả giai đoạn sống ở Vienna là thời điểm ông bắt đầu hình thành sự căm ghét đối với người Do Thái và chủ nghĩa Marx, cho rằng hai yếu tố này đang âm thầm phá hoại sự thuần khiết của đế quốc Áo Hung. Ông từng phục vụ trong quân đội Bavaria trong Thế chiến thứ nhất và hai lần được trao Huân chương Chữ thập Sắt vì lòng dũng cảm.
Khi Đức đầu hàng năm 1918, Hitler cho rằng quân đội Đức không hề thua trên chiến trường mà bị phản bội từ hậu phương bởi các chính trị gia theo chủ nghĩa quốc tế và người Do Thái. Cách lý giải này về sau được giới sử học gọi là thuyết dao găm đâm sau lưng, một luận điểm không có cơ sở thực tế nhưng được Hitler dùng làm nền tảng cảm xúc cho toàn bộ hệ tư tưởng phía sau.
2. Nguyên lý tối cao của tự nhiên theo cách nhìn của Hitler
Theo lập luận của Hitler trong sách, động lực duy nhất chi phối lịch sử loài người không phải chính trị hay kinh tế mà là chủng tộc. Hitler mô tả tự nhiên như một chiến trường khắc nghiệt nơi kẻ mạnh phải áp đảo kẻ yếu để tồn tại.
Ông lập luận rằng việc pha trộn giữa một chủng tộc mà ông gọi là cao cấp với một chủng tộc mà ông cho là thấp kém sẽ dẫn tới sự suy thoái dòng máu và sụp đổ văn minh. Trong hệ thống phân cấp mà ông dựng lên, người Aryan được đặt ở vị trí cao nhất, được ông mô tả là chủng tộc duy nhất có khả năng sáng tạo văn hóa, khoa học và tổ chức xã hội.
Hitler chia nhân loại thành ba nhóm theo cách phân loại riêng của mình.
- Nhóm thứ nhất là chủng tộc kiến tạo văn minh, gồm người Aryan mà ông đặc biệt nhấn mạnh là người Đức.
- Nhóm thứ hai là các dân tộc có khả năng tiếp thu và vận hành nền văn minh nhưng theo ông không thể tự sáng tạo ra nó.
- Nhóm thứ ba là chủng tộc mà ông cho là phá hủy văn minh, và ông gán vai trò này cho người Do Thái.
Từ cách phân loại này, Hitler đi đến kết luận rằng việc bảo vệ sự thuần chủng của người Aryan là mục đích tối thượng của sự tồn tại.
3. Cách Hitler mô tả người Do Thái trong sách
Trong logic của Mein Kampf, người Do Thái không được trình bày như một cộng đồng tôn giáo mà như một chủng tộc mang đặc tính sinh học đối lập với người Aryan.
Hitler lập luận rằng vì không có lãnh thổ riêng và không tự xây dựng được nền văn minh nào, phương thức tồn tại của người Do Thái là sống bám vào các quốc gia khác, một ẩn dụ mà ông gọi là ký sinh. Ông nhìn nhận chủ nghĩa tư bản tài chính và chủ nghĩa Marx như hai công cụ khác nhau của cùng một mưu đồ mà ông cho là do người Do Thái điều khiển.
Theo cách trình bày của ông, chủ nghĩa tư bản dùng tiền tệ để kiểm soát kinh tế còn chủ nghĩa Marx dùng khẩu hiệu đấu tranh giai cấp để làm suy yếu khối đoàn kết dân tộc. Mục tiêu cuối cùng mà Hitler gán cho âm mưu này là phá hủy dòng máu Aryan để thống trị thế giới.
Từ hệ quả của lập luận này, ông kêu gọi cấm hôn nhân dị chủng và loại bỏ khỏi cộng đồng những nhóm mà ông xem là yếu ớt về mặt di truyền.
4. Vai trò của nhà nước và học thuyết không gian sinh tồn
Từ cách diễn giải về sự phản bội dẫn đến thất bại năm 1918 đã nêu ở phần trên, Hitler xây dựng một quan niệm về vai trò của nhà nước hoàn toàn khác với các lý thuyết chính trị đương thời. Đối với ông, nhà nước không phải một tổ chức kinh tế hay một thực thể pháp lý theo nghĩa thông thường mà chỉ là công cụ phục vụ một mục đích duy nhất là bảo vệ và duy trì sự thuần khiết của chủng tộc Aryan.
Nếu nhà nước không thực hiện được chức năng đó, theo Hitler, nó không còn giá trị tồn tại.
Để nhà nước thực hiện được sứ mệnh này, Hitler đưa ra một chuỗi lập luận liên kết chặt chẽ với nhau nhằm giải quyết điều mà ông gọi là khủng hoảng của nước Đức. Trước hết tất cả những người mang dòng máu Đức ở châu Âu, bao gồm cả Áo, phải được quy tụ vào một nhà nước duy nhất. Ông bác bỏ đường biên giới nước Đức năm 1914 và cho rằng một dân tộc mạnh không thể tồn tại nếu thiếu đất đai và tài nguyên.
Từ lập luận này ông kêu gọi mở rộng lãnh thổ về phía Đông, nhắm vào vùng đất của Nga và Đông Âu, bằng vũ lực, xem đó là quy luật sinh tồn của kẻ mạnh và đồng thời chủ trương biến người Slav bản địa thành lực lượng lao động phục vụ người Đức định cư.
Về đối ngoại, ông chủ trương liên minh với Anh và Ý nhằm cô lập Pháp, quốc gia mà ông xem là kẻ thù truyền kiếp ở phía Tây, trước khi dồn lực tấn công sang phía Đông.
Trong chương 14 của tập hai, Hitler còn tuyên bố nước Đức đến năm 2000 sẽ cần không gian đủ để nuôi sống 250 triệu công dân Aryan, cho thấy quy mô tham vọng bành trướng mà ông hình dung.
5. Nguyên tắc lãnh đạo
Tập hai của cuốn sách tập trung vào cách xây dựng đảng Quốc xã và bộc lộ quan điểm của Hitler về thao túng tâm lý đám đông.
Ông cho rằng tuyên truyền không cần hướng đến giới trí thức mà phải nhắm vào bộ phận công chúng có trình độ thấp nhất. Theo ông, khẩu hiệu tuyên truyền cần đơn giản, được lặp lại liên tục và đánh vào cảm xúc như lòng căm thù hoặc niềm tự hào dân tộc thay vì dựa vào lý trí.
Hitler cũng đưa ra cái mà ông gọi là nguyên tắc lãnh đạo, theo đó xã hội không thể vận hành hiệu quả bằng nền dân chủ nghị viện mà ông coi là bất lực, và thay vào đó cần được dẫn dắt bởi một lãnh tụ duy nhất nắm toàn bộ quyền lực để đưa ra quyết định.
6. Quá trình xuất bản và tầm ảnh hưởng lịch sử
Khi mới phát hành với ấn bản đầu tiên khoảng 10.000 bản, Mein Kampf bán khá chậm và doanh số chỉ ở mức khiêm tốn trong suốt nửa cuối thập niên 1920.
Phần lớn độc giả thời điểm đó xem những nội dung trong sách chỉ là phát ngôn cực đoan của một chính trị gia bên lề, không nhiều người xem đó là một kế hoạch nghiêm túc.
Doanh số bắt đầu tăng mạnh từ khoảng năm 1930, khi đảng Quốc xã giành được nhiều phiếu bầu hơn trong bầu cử Quốc hội, và tăng vọt hẳn sau khi Hitler trở thành Thủ tướng Đức vào tháng 1 năm 1933, khi cuốn sách được chính quyền Quốc xã quảng bá rộng rãi và trở thành vật phẩm bắt buộc trong đời sống công cộng, thậm chí được chính quyền tặng làm quà cưới cho các cặp vợ chồng mới kết hôn.
Tính đến năm 1945, tổng cộng đã có hơn 12 triệu bản được in và được dịch sang ít nhất 18 ngôn ngữ khác nhau. Sau chiến tranh, quyền kiểm soát xuất bản cuốn sách được phe Đồng minh chuyển giao cho chính quyền bang Bavaria, và Bavaria đã dùng quyền này để ngăn mọi hoạt động tái bản tại Đức cho đến khi hết thời hạn bảo hộ vào lúc 0 giờ ngày 31 tháng 12 năm 2015.
Nhiều mục tiêu và định kiến mà Hitler trình bày trong sách sau đó đã được ông và bộ máy Quốc xã triển khai hoặc dùng làm nền tảng tư tưởng cho chính sách sau năm 1933, từ việc xé bỏ Hiệp ước Versailles, sáp nhập Áo, cho đến cuộc xâm lược Ba Lan năm 1939 và Liên Xô năm 1941 theo đúng định hướng bành trướng về phía Đông đã nêu trong sách, dù mức độ mà văn bản này trực tiếp định hình từng quyết định cụ thể vẫn là vấn đề còn được giới sử học tranh luận.
Mùa hè năm 1928, Hitler còn viết tiếp một cuốn sách bổ sung tập trung sâu hơn vào chính sách đối ngoại nhưng không công bố lúc sinh thời, và bản thảo chỉ được sử gia người Mỹ Gerhard Weinberg tìm thấy trong Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ vào năm 1958 rồi công bố năm 1961.
Khung tư tưởng chủng tộc trong Mein Kampf cũng là nền tảng ý thức hệ then chốt dẫn tới chính sách diệt chủng nhắm vào người Do Thái, khiến khoảng 6 triệu người thiệt mạng trong thời kỳ Holocaust, dù bản thân quá trình đó còn chịu tác động của nhiều yếu tố thể chế, chiến tranh và các quyết định hành chính leo thang khác sau này chứ không đơn thuần là một đường thẳng từ văn bản đến hành động.
Ngay khi bản quyền cuốn sách vừa hết hạn, Viện Lịch sử Đương đại tại Munich, với ban biên tập gồm bốn sử gia là Christian Hartmann, Thomas Vordermayer, Othmar Plöckinger và Roman Töppel, đã cho ra mắt ngày 8 tháng 1 năm 2016 một ấn bản phê bình gồm hai tập với 1.966 trang, kèm theo khoảng 3.500 chú thích học thuật nhằm giải cấu trúc và đặt bối cảnh cho từng luận điểm trong sách.
Đây là lần đầu tiên kể từ sau thời kỳ Quốc xã một ấn bản phê bình đầy đủ của Mein Kampf được xuất bản công khai ở Đức, với mục đích được nêu rõ là tạo ra một văn bản đối trọng có tính phản biện, tránh để nguyên tác được lưu hành mà không kèm phân tích phê phán.
Ấn phẩm này đã bán chạy ngoài dự đoán của giới xuất bản, nhanh chóng lọt vào danh sách sách bán chạy tại Đức, và đến năm 2021 một ấn bản phê bình tương tự cũng được xuất bản tại Pháp dựa trên nền tảng công trình của Đức.
Giới sử học hiện nay phần lớn xem cuốn sách như một tài liệu nghiên cứu lịch sử quan trọng để hiểu về cơ chế hình thành và vận hành của chủ nghĩa Quốc xã, hơn là một tác phẩm còn giá trị tư tưởng đương đại.
Sử gia Ian Kershaw từng lưu ý không nên đọc Mein Kampf như một bản kế hoạch hành động chi tiết, mà nên xem nó như công cụ thiết lập một thế giới quan làm nền tảng hợp thức hóa cho các chính sách cực đoan sau này.

