• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Dân chủ tự do và nghịch lý của sự suy tàn

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,266
Reaction score
0
Points
36
Dân chủ tự do và nghịch lý của sự suy tàn

1. Nghịch lý: dân chủ thái quá tự sinh độc tài

Các nhà nghiên cứu chỉ ra sự tương phản giữa hai con đường dẫn đến độc tài tư tưởng.

Nếu như Stalin hay Mao là kiểu độc tài sinh ra từ bạo lực và sự phản kháng trước một xã hội thối rữa, thì hiện tượng hạn chế tự do ngôn luận tại phương Tây đương đại là kiểu độc tài sinh ra từ nhung lụa và sự nuông chiều - sự thối rữa nội tại của một hệ thống dân chủ quá giàu có và mất phương hướng.

Cả hai con đường, dù xuất phát điểm khác nhau hoàn toàn, đều có thể gặp nhau ở một điểm đích: sự độc tài tư tưởng và sự thu hẹp tự do cá nhân. Đây là một trong những điểm trùng khớp đáng chú ý nhất giữa tư duy chính trị cổ đại và các quan sát về thực trạng phương Tây trong nghiên cứu đương đại.

Một trong những nghịch lý sâu sắc nhất của triết học chính trị phương Tây là chính sự dân chủ tự do kéo dài có thể tự sinh ra mầm mống triệt tiêu chính nó. Đây không phải mâu thuẫn ngẫu nhiên mà là một quy luật được các triết gia từ thời Hy Lạp cổ đại như Plato cho đến các nhà xã hội học hiện đại lần lượt chỉ ra.

Khác với Stalin hay Mao trỗi dậy từ bạo lực và đói nghèo, các phong trào hạn chế tự do ngôn luận tại phương Tây đương đại lại là hiện tượng ra đời từ một xã hội quá giàu có, quá tự do và hòa bình quá lâu. Các nhà nghiên cứu chính trị lý giải nghịch lý này qua một số nguyên nhân cốt lõi.

2. Plato và vấn đề dân chủ quá trớn

Trong tác phẩm "Cộng hòa" (The Republic) viết cách đây hơn 2.400 năm, triết gia Plato đã phác thảo một chu trình thoái hóa thể chế mà nhiều học giả hiện đại cho là vẫn còn giá trị tham chiếu.

Trong Quyển VIII, ông mô tả một chuỗi chuyển hóa từ quý tộc trị sang trọng tài trị, sang đầu sỏ trị, sang dân chủ, rồi cuối cùng sang độc tài - trong đó dân chủ sụp đổ không phải vì thiếu tự do mà vì thừa tự do đến mức vô chính phủ.

Ông lập luận rằng thể chế độc tài nặng nề nhất chính là đứa con đẻ của nền tự do vô độ nhất. Khi quyền tự do cá nhân được đẩy lên mức tuyệt đối, xã hội xóa nhòa mọi ranh giới về đạo đức, tôn ti và luật lệ truyền thống, khiến ai cũng cho mình là nhất và muốn quyền lợi của mình được đáp ứng tối đa. Hệ quả, theo Plato, là xã hội rơi vào trạng thái hỗn loạn về giá trị. Khi không còn tiêu chuẩn chung giữ chân xã hội, các nhóm lợi ích đấu đá nhau gay gắt và sẵn sàng dùng bạo lực văn hóa để ép buộc kẻ khác.

Các nhà nghiên cứu hiện đại nhìn nhận hiện tượng các nhóm thiểu số - vốn được tự do dân chủ bảo vệ trước đó - quay lại dùng quyền lực để áp đặt đám đông là một biểu hiện đáng đối chiếu với logic này của Plato.

3. Nghịch lý của sự bao dung theo Karl Popper

Năm 1945, trong cuốn "The Open Society and Its Enemies", triết gia Karl Popper đưa ra điều ông gọi là nghịch lý của sự bao dung.

Theo ông, sự bao dung vô giới hạn tất yếu dẫn đến sự biến mất của chính sự bao dung đó. Nếu một xã hội mở rộng lòng bao dung ngay cả với những kẻ bất dung, nếu xã hội đó không sẵn sàng tự vệ trước sự tấn công của những kẻ bất dung, thì những người bao dung sẽ bị tiêu diệt và sự bao dung cũng sẽ bị tiêu diệt theo họ. Popper không kêu gọi đàn áp tức thì mọi quan điểm bất dung, mà lập luận rằng xã hội cần duy trì quyền từ chối bao dung những tư tưởng từ chối đối thoại lý trí - bằng biện pháp pháp lý và lý luận công khai, không phải bạo lực. Quan điểm của ông là pháp trị và tranh luận mở là công cụ phòng vệ, không phải trấn áp.

Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng phương Tây vì quá tôn trọng quyền tự do ngôn luận và đa dạng bản sắc, đã để cho nhiều tư tưởng cực đoan thâm nhập sâu vào hệ thống giáo dục, truyền thông và luật pháp dưới danh nghĩa phản biện. Khi các tư tưởng này đủ mạnh, chúng quay lại tuyên bố rằng tự do ngôn luận không áp dụng cho những phát ngôn gây ghét bỏ - và quyền định nghĩa thế nào là gây ghét bỏ thuộc về họ.

4. Sự tiến hóa của văn hóa nạn nhân trong xã hội thịnh vượng

Trong một xã hội dân chủ bền vững và giàu có như phương Tây nhiều thập kỷ qua, các vấn đề sinh tồn cơ bản phần lớn đã được giải quyết.

Khi con người không còn phải đấu tranh với thiên nhiên hay chiến tranh, họ bắt đầu hướng trục đấu tranh vào bên trong xã hội và tâm lý. Các nhà xã hội học gọi đây là sự dịch chuyển sang "Văn hóa Nạn nhân" (Victimhood Culture), trong đó việc là "nạn nhân" của một bất công nào đó - dù nhỏ như một lời nói vô ý - bỗng trở thành một loại vốn liếng chính trị và đạo đức để yêu sách quyền lực.

Để bảo vệ những "nạn nhân" này, xã hội dân chủ bắt đầu tạo ra các "không gian an toàn" (safe spaces). Từ việc bảo vệ tâm lý, xu hướng này biến tướng thành các lệnh cấm đoán ngôn từ và ý kiến với lý do chúng có thể làm người khác tổn thương. Tự do ngôn luận bị bóp nghẹt không phải bằng súng đạn mà bằng danh nghĩa của sự nhân từ và nhạy cảm.

Trường hợp của nhà văn J.K. Rowling là một ví dụ điển hình. Kể từ năm 2019, bà bị tẩy chay rộng rãi vì phát biểu rằng phụ nữ được định nghĩa bởi giới tính sinh học, một quan điểm mà bà cho là bảo vệ quyền của phụ nữ. Nhiều diễn viên của loạt phim Harry Potter công khai phủ nhận lập trường của bà, một số hiệu sách ngừng bán sách của bà, và bà bị gắn nhãn "kẻ thù của cộng đồng" bởi các nhóm vận động. Điều đáng chú ý là tranh cãi này không liên quan đến bạo lực hay kêu gọi thù hận, mà chỉ là một ý kiến về định nghĩa giới tính - nhưng hậu quả xã hội mà bà phải chịu cho thấy ranh giới giữa phản đối và tẩy chay trong văn hóa phương Tây đương đại ngày càng mờ nhạt.

5. Chu kỳ thế hệ và "cái bẫy của sự thịnh vượng

Thế hệ trẻ phương Tây hiện nay được sinh ra trong giai đoạn hòa bình và thịnh vượng vật chất chưa từng có. Họ không trải qua thế chiến, không đối mặt với nạn đói, và không thấu hiểu được sự đánh đổi bằng máu và mồ hôi của các thế hệ trước.

G. Michael Hopf, trong cuốn tiểu thuyết hậu tận thế "Those Who Remain" (2016), đã đúc kết một hình ảnh về chu kỳ này: thời kỳ gian khổ tạo ra những con người mạnh mẽ, những con người mạnh mẽ tạo ra thời kỳ tốt đẹp, thời kỳ tốt đẹp tạo ra những con người yếu đuối, và những con người yếu đuối lại tạo ra thời kỳ gian khổ. Hopf tự thừa nhận rằng đây là một sự đơn giản hóa có chủ ý của lý thuyết thế hệ, lấy cảm hứng từ lý thuyết Strauss-Howe về các chu kỳ xã hội.

Tuy nhiên hình ảnh này phản ánh một mối lo ngại mà nhiều nhà nghiên cứu chia sẻ: vì sống trong một thế giới mà sự giàu có là điều hiển nhiên, một bộ phận thế hệ trẻ phương Tây mất đi năng lực thấu hiểu tư duy nhân quả của sự phát triển kinh tế, coi của cải là có sẵn chứ không phải do lao động kỷ luật và tư duy duy lý tạo ra.

6. Tâm lý "tội lỗi phương Tây" và vấn đề đơn giản hóa lịch sử

Một bộ phận thanh niên phương Tây hiện nay tin rằng sự giàu có của quốc gia họ hoàn toàn là do địa lý thuận lợi hoặc bóc lột thuộc địa.

Các nhà nghiên cứu giáo dục tại Mỹ và Anh chỉ ra rằng hệ thống đại học phương Tây trong nhiều thập kỷ qua bị ảnh hưởng mạnh bởi Thuyết phê phán chủng tộc (Critical Race Theory) và các tư tưởng hậu thực dân, dạy giới trẻ nhìn lịch sử qua một lăng kính trong đó người da trắng luôn là kẻ áp bức và các chủng tộc khác luôn là nạn nhân.

Cách tiếp cận này bị phê bình là bỏ qua các yếu tố nội lực cốt lõi đã làm nên sự bùng nổ kinh tế của phương Tây: đạo đức lao động Tin Lành (Protestant Work Ethic), phong trào Khai sáng đề cao khoa học và lý trí, và hệ thống pháp trị bảo vệ quyền sở hữu tư nhân.

Tâm lý "tội lỗi phương Tây" này, theo các nhà nghiên cứu, dẫn đến tư duy muốn phân phối lại tài sản và ủng hộ các chính sách phúc lợi xã hội quá đà như một hình thức chuộc lỗi lịch sử.

Hiện tượng một thế hệ sinh ra trong thịnh vượng quay lại phủ nhận giá trị của cha ông và ôm giữ tư tưởng tự nhục vì thế không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả của một quá trình định hướng giáo dục kéo dài.

7. Sự xói mòn của chủ nghĩa tài năng và áp lực cào bằng

Phẩm chất cổ điển của người phương Tây vốn dựa trên chủ nghĩa tài năng và công trạng (Meritocracy) - phần thưởng, địa vị và cơ hội phải thuộc về người có năng lực cao nhất, làm việc chăm chỉ nhất, bất kể xuất thân. Tuy nhiên dưới tác động của phong trào DEI (Đa dạng, Công bằng, Hòa nhập), tư duy này theo các nhà phê phán đã bị xói mòn nghiêm trọng.

Người ta áp đặt hạn ngạch (quotas) về tỷ lệ đại diện trong tuyển dụng và thăng chức, khiến hệ thống ưu tiên "bản sắc" hơn "năng lực". Một số nhà nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp và giáo dục lập luận rằng điều này triệt tiêu động lực phấn đấu và là một phần nguyên nhân khiến năng suất lao động và sức sáng tạo của phương Tây có dấu hiệu trì trệ so với các quốc gia châu Á nơi chủ nghĩa năng lực vẫn chiếm ưu thế.

Kết quả đánh giá học sinh quốc tế PISA năm 2022 do OECD công bố cung cấp một góc nhìn thực nghiệm đáng lo ngại. Điểm toán học trung bình của các nước OECD giảm gần 15 điểm so với năm 2018, mức giảm lớn hơn gấp ba lần so với bất kỳ lần sụt giảm nào được ghi nhận trước đó. Điểm đọc hiểu cũng giảm khoảng 10 điểm.

Tại Đức, kết quả năm 2022 là thấp nhất từ trước đến nay trong cả ba môn. Trong khi đó, năm nền giáo dục dẫn đầu bảng xếp hạng toàn cầu đều đến từ châu Á: Singapore, Macao, Đài Loan, Nhật Bản và Hàn Quốc. OECD lưu ý rằng xu hướng suy giảm tại các nước phương Tây đã bắt đầu từ trước đại dịch Covid-19, không phải do đại dịch gây ra.

8. Sự xói mòn lòng yêu nước và vấn đề toàn cầu hóa cực đoan

Khi các tổ chức quốc tế và lý thuyết toàn cầu hóa lấn lướt lợi ích quốc gia, giới trẻ được giáo dục để trở thành "công dân toàn cầu" và coi chủ nghĩa yêu nước là bảo thủ hoặc lạc hậu.

Các khảo sát thực nghiệm cho thấy xu hướng này đang diễn ra rõ rệt. Theo kết quả thăm dò của Gallup công bố tháng 6 năm 2025, chỉ còn 58% người Mỹ trưởng thành nói họ "cực kỳ" hoặc "rất tự hào" khi là người Mỹ - mức thấp kỷ lục kể từ khi Gallup bắt đầu đặt câu hỏi này hơn hai thập kỷ trước.

Đáng chú ý hơn là khoảng cách thế hệ: trong khi lòng tự hào dân tộc của các thế hệ lớn tuổi vẫn dao động từ 70 đến 80%, chưa đến một nửa số người thuộc thế hệ Gen Z nói họ tự hào về đất nước mình. Gallup ghi nhận đây là kết quả của một sự xói mòn kéo dài 25 năm, trong đó sự thay đổi lớn nhất xảy ra sau năm 2016.

Các nhà nghiên cứu cho rằng khi một thế hệ không còn tình yêu và trách nhiệm với quốc gia, họ mất đi động lực để bảo vệ và phát triển quốc gia đó. Từ đó có thể dẫn đến việc ủng hộ các chính sách mở cửa biên giới vô điều kiện bất chấp áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và an ninh quốc gia, bởi vì trong tâm thức của họ ranh giới địa lý đồng nghĩa với sự phân biệt đối xử.

9. Mạng xã hội và bộ khuếch đại phân cực

Các nhà nghiên cứu đương đại chỉ ra rằng mạng xã hội đã trở thành một bộ khuếch đại chưa từng có trong lịch sử cho quá trình phân cực xã hội.
Nhà tâm lý học xã hội Jonathan Haidt của Đại học New York lập luận rằng việc các nền tảng như Twitter và Facebook bổ sung nút "thích" và chức năng chia sẻ nhanh từ khoảng năm 2009 đã tạo ra một cơ chế khen thưởng tự động cho những phát ngôn gây phẫn nộ và cực đoan. Thay vì tạo ra không gian tranh luận, mạng xã hội đẩy cánh hữu và cánh tả xa nhau hơn bằng cách liên tục khen thưởng những tiếng nói tấn công phía đối diện.

Haidt cũng ghi nhận rằng kể từ khoảng năm 2012 - thời điểm điện thoại thông minh trở nên phổ biến trong giới trẻ - tỷ lệ lo âu, trầm cảm và tự gây hại ở thanh thiếu niên phương Tây tăng vọt, đặc biệt ở nữ giới. Ông cho rằng môi trường số đã thay thế các hình thức giao lưu thực tế của tuổi trẻ bằng một thế giới của sự so sánh liên tục và phán xét công khai, tạo ra một thế hệ dễ tổn thương hơn và kém khả năng chịu đựng quan điểm trái chiều hơn bất kỳ thế hệ nào trước đó.

Điều này giải thích một phần tại sao các xu hướng đã được phân tích ở trên - văn hóa nạn nhân, tẩy chay, thu hẹp không gian ngôn luận - tăng tốc đột ngột sau khoảng 2015 chứ không phát triển tuyến tính trong suốt lịch sử dân chủ phương Tây.

10. Sáu dấu hiệu thoái trào theo Glubb và Toynbee

Khi đối chiếu các hiện tượng trên với các công trình nghiên cứu lịch sử đế chế, một số nhà nghiên cứu nhận thấy sự trùng khớp đáng chú ý với thực trạng phương Tây đương đại.

Đáng kể nhất là tiểu luận "The Fate of Empires and Search for Survival" (1977) của Trung tướng John Bagot Glubb, hay còn gọi là Glubb Pasha - sĩ quan người Anh từng chỉ huy Lực lượng Ả Rập (Arab Legion) của Jordan - và bộ "A Study of History" của nhà sử học Arnold Toynbee. Glubb xác định một số đặc điểm điển hình của nền văn minh trong giai đoạn mà ông gọi là "Thời đại Suy đồi" (Age of Decadence).

Dấu hiệu đầu tiên mà Glubb nhận ra là sự xói mòn căn tính quốc gia. Qua quan sát nhiều đế chế, ông thấy rằng ở giai đoạn suy tàn, tầng lớp trí thức và tinh hoa của đế chế đó thường là những người đầu tiên quay sang phủ nhận di sản của chính mình - không phải vì bị ép buộc mà vì tự nguyện, xem đó như một hình thức khai sáng. Theo Glubb, đây là triệu chứng nguy hiểm hơn cả ngoại xâm, vì nó phá vỡ sự gắn kết nội tại mà không một kẻ thù bên ngoài nào có thể làm được.

Dấu hiệu thứ hai là chủ nghĩa cá nhân vị kỷ lấn át nghĩa vụ tập thể. Glubb ghi nhận xu hướng người dân dịch chuyển từ tư duy cống hiến sang tư duy đòi hỏi phúc lợi, kèm theo sự trỗi dậy của chủ nghĩa khoái lạc và xu hướng né tránh các công việc đòi hỏi kỷ luật và hy sinh.

Dấu hiệu thứ ba là sự phân cực xã hội và mất không gian trung dung. Toynbee, trong "A Study of History", đưa ra nhận định nổi tiếng rằng các nền văn minh chết vì tự sát chứ không phải vì bị giết từ bên ngoài. Ông cho rằng xã hội chia rẽ thành các bộ tộc nhỏ đấu đá lẫn nhau dựa trên sắc tộc, giới tính và hệ tư tưởng, không còn không gian cho sự lý trí hay trung dung, khiến bộ máy chính trị tê liệt và không còn khả năng thông qua các quyết định dài hạn.

Dấu hiệu thứ tư là sự bành trướng của bộ máy quan liêu và nợ công phi mã. Mọi đế chế trước khi sụp đổ đều có chung đặc điểm này: bộ máy quản lý phình to quá mức nhưng vận hành kém hiệu quả, kèm theo các chính sách phúc lợi quá đà để xoa dịu đám đông. Để duy trì hệ thống đó, các quốc gia phải vay nợ khủng khiếp, dẫn đến lạm phát và mất đi sức đề kháng trước các cuộc khủng hoảng kinh tế.

Tại Mỹ, nợ công năm 2024 đã chạm mức gần 99% GDP theo tính toán của nợ do công chúng nắm giữ, và nếu tính toàn bộ nợ chính phủ thì vượt 120% GDP. Chi phí trả lãi suất nợ trong năm 2024 lên đến 882 tỷ đô la, lần đầu tiên vượt qua cả ngân sách quốc phòng và chi tiêu cho chương trình y tế Medicaid. Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) dự báo tỷ lệ này sẽ tiếp tục tăng lên 116% vào năm 2034 nếu không có thay đổi chính sách căn bản.

Dấu hiệu thứ năm là sự cuồng ám về giới tính và suy giảm tỷ lệ sinh. Glubb quan sát thấy rằng ở giai đoạn cuối, các đế chế La Mã, Abbasid và Ottoman đều rơi vào tình trạng xóa nhòa ranh giới giới tính và suy giảm tỷ lệ sinh nghiêm trọng. Xã hội không còn tập trung vào các vấn đề đại sự mà bị ám ảnh quá mức bởi các lý thuyết giới tính và quyền của các nhóm thiểu số, trong khi tỷ lệ sinh của người bản địa giảm xuống dưới mức thay thế và buộc phải nhập cư ồ ạt.

Dấu hiệu thứ sáu là sự trỗi dậy của chủ nghĩa hòa bình ngây thơ trước hiểm họa ngoại bang. Khi một nền văn minh suy đồi, bản năng chiến đấu suy giảm. Người dân và giới lãnh đạo tin rằng thế giới đã hòa bình vĩnh viễn và có thể giải quyết mọi xung đột bằng luật pháp quốc tế hoặc đàm phán ngoại giao, từ đó xem nhẹ đầu tư cho quốc phòng và xem thường các mối đe dọa từ các thế lực có tính chiến đấu cao hơn.

Glubb so sánh điều này với sự sụp đổ của Đế chế La Mã trước người Germanic: một nền văn minh giàu có nhưng mất ý chí tự vệ trở thành mục tiêu của các thế lực bên ngoài.

Ảnh: Bức tranh “Trường học Athens” của Raphael, trong đó có Plato ở chính giữa cùng Aristotle.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom