• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Đảo chính nội bộ Grenada 1983 - Cuộc cách mạng và nhà nước XHCN

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,401
Reaction score
0
Points
36
Đảo chính nội bộ Grenada 1983 - Cuộc cách mạng và nhà nước XHCN

Grenada là một đảo quốc nhỏ ở vùng Caribe, diện tích chỉ khoảng 350 km², giành độc lập từ Anh vào năm 1974. Sau khi độc lập, thủ lĩnh Đảng Lao động Liên hiệp Grenada Eric Gairy nắm quyền thủ tướng và duy trì chính quyền bằng tham nhũng, gian lận bầu cử, cùng lực lượng bán vũ trang mang tên "Mongoose Gang" khét tiếng đàn áp đối lập.

Trong bối cảnh đó, Maurice Bishop thành lập Phong trào New Jewel (New JEWEL Movement, viết tắt NJM) vào năm 1973, kết hợp tư tưởng giải phóng người da đen với chủ nghĩa Mác-Lênin.

Tên gọi NJM là chữ viết tắt của "Joint Endeavor for Welfare, Education, and Liberation," tức Nỗ lực chung vì Phúc lợi, Giáo dục và Giải phóng.

Bishop, một luật sư có tài hùng biện, sang Anh du học luật năm 1963 và nhận bằng luật tại Đại học London năm 1966, sau đó trở về Grenada hành nghề luật sư, từng bào chữa cho các y tá đình công và một số bị cáo trong các vụ án hình sự, trước khi trở thành lãnh đạo đối lập tại nghị viện sau cuộc bầu cử năm 1976.

Đêm 13 tháng 3 năm 1979, khi Gairy đang công du ở Mỹ, NJM tiến hành đảo chính.

Trong vài giờ, lực lượng vũ trang của phong trào kiểm soát đài phát thanh, trụ sở cảnh sát và các cơ quan chính phủ. Người dân Grenada thức dậy với giọng nói của Bishop trên sóng phát thanh, tuyên bố thành lập Chính phủ Cách mạng Nhân dân (People's Revolutionary Government - PRG). Cuộc đảo chính diễn ra gần như không đổ máu và được dân chúng ủng hộ rộng rãi.

PRG đình chỉ hiến pháp, cai trị bằng sắc lệnh, và nhanh chóng thiết lập quan hệ mật thiết với Cuba. Cuba gửi cố vấn quân sự, kỹ thuật viên và nhân lực xây dựng sang Grenada, đồng thời huấn luyện Quân đội Nhân dân Cách mạng và lực lượng dân quân mới thành lập.

Liên Xô, qua các hiệp định viện trợ quân sự ký trong giai đoạn 1980-1983, là nguồn cung cấp chính của số lượng lớn vũ khí, xe bọc thép và đạn dược đưa vào đảo, trong khi quan hệ ngoại giao trực tiếp Grenada-Liên Xô chỉ chính thức thiết lập đại sứ quán từ năm 1982.

Về kinh tế, chính quyền Bishop ghi nhận những bước tiến đáng kể: giảm thất nghiệp, mở rộng giáo dục và y tế, phát triển hạ tầng. Dự án lớn nhất là sân bay quốc tế tại Point Salines ở mũi phía nam đảo, xây dựng với sự tham gia của công nhân và công binh Cuba.

1. Mâu thuẫn nội bộ và đề xuất "lãnh đạo kép"

Đến năm 1982 và 1983, NJM bắt đầu bộc lộ những vết nứt sâu trong nội bộ. Phong trào không tổ chức bầu cử, tập trung quyền lực vào một nhóm lãnh đạo chóp bu, trong khi cơ sở đảng viên co rút dần và gánh nặng công việc dồn lên vai một số ít thành viên trung thành.

Tháng 9 năm 1983, trong các cuộc họp của Ban Chấp hành Trung ương NJM, một phe cánh trung thành với Phó Thủ tướng Bernard Coard đề xuất mô hình "lãnh đạo kép," tức chia sẻ quyền lãnh đạo đảng ngang bằng giữa Bishop và Coard. Phe Coard lập luận rằng Bishop thiếu "trình độ tổ chức kiểu Lênin", thiếu "sự rõ ràng về mặt ý thức hệ" và "sự xuất sắc trong chiến lược và chiến thuật," theo lời thành viên Trung ương Liam James trong cuộc họp nội bộ.

Đây không phải lần đầu NJM vận hành theo mô hình hai lãnh đạo. Trong giai đoạn hoạt động đối lập, phong trào có hai Tổng Thư ký phối hợp là Unison Whiteman và Maurice Bishop.

Ngày 25 tháng 9 năm 1983, một cuộc họp toàn đảng đã thông qua đề xuất lãnh đạo kép, kể cả Bishop cũng bỏ phiếu thuận, và cuộc họp khép lại trong bầu không khí có vẻ đồng thuận.

Bishop ban đầu cho biết ông cần thêm thời gian để "tiêu hóa và vận hành cơ chế này khi chúng ta đang cầm quyền." Ông nói thêm rằng về nguyên tắc ông không phản đối cơ cấu này. Tuy nhiên, sau khi công du Hungary và Tiệp Khắc để tìm viện trợ kinh tế, rồi ghé Cuba gặp Fidel Castro trên đường về, Bishop trở lại Grenada ngày 8 tháng 10 và đổi ý, rút lại sự đồng thuận của mình.

Phe Coard trong Trung ương Đảng và các phe phái quân sự cứng rắn phản ứng bằng cách thúc đẩy việc quản thúc Bishop tại gia. Ngày 13 tháng 10 năm 1983, Ban Chấp hành Trung ương NJM ra lệnh quản thúc Thủ tướng tại nhà riêng vì tội không thực hiện cam kết. Theo các tài liệu ghi lại, Bishop đã nói thầm với một nhà báo: "Tôi là một người chết rồi."

2. Ngày 19.10 và vụ xử bắn tại Fort Rupert

Tin tức về việc Bishop bị quản thúc lan nhanh khắp đảo. Ngày 19 tháng 10 năm 1983, hàng nghìn người Grenada xuống đường và tràn vào giải phóng ông. Bishop cùng đám đông kéo về pháo đài Fort Rupert, tên được đặt lại từ năm 1979 để tưởng nhớ cha của Bishop và nay đã trở lại tên gốc Fort George, ở thủ đô St. George's để lấy lại quyền kiểm soát cơ sở quân sự.

Phe Coard điều quân đội và xe bọc thép đến phản công. Sau khi tái chiếm pháo đài, binh sĩ trung thành với phe đảo chính bắt giữ Bishop cùng các bộ trưởng và cộng sự của ông. Tại sân trong của pháo đài, một toán xử bắn đã hành quyết Maurice Bishop và bảy người khác, gồm Bộ trưởng Ngoại giao Unison Whiteman - một trong những người đồng sáng lập NJM, Bộ trưởng Giáo dục Jacqueline Creft, Bộ trưởng Nhà ở Norris Bain, chủ tịch nghiệp đoàn nông nghiệp Fitzroy Bain, cùng ba người khác là Keith Hayling, Evelyn Bullen và Evelyn Maitland.

Bishop mất vào ngày đó, ở tuổi 39. Sau vụ thảm sát, tướng Hudson Austin, Tư lệnh Quân đội Nhân dân Cách mạng, lên nắm quyền và thiết quân luật trên toàn đảo, ban lệnh giới nghiêm 24/24 với quy định bắn bỏ bất kỳ ai vi phạm.
Fidel Castro, đồng minh thân thiết nhất của Bishop và người từng gọi ông như một người con, sau này mô tả nhóm của Coard là "bầy linh cẩu."

3. Bối cảnh chiến tranh lạnh và phản ứng của Mỹ

Grenada tồn tại ở giao điểm căng thẳng của Chiến tranh Lạnh tại Caribe. Kể từ 1979, chính quyền Mỹ dưới thời Jimmy Carter đã cắt viện trợ quân sự và khuyến cáo người Mỹ không đến đảo này. Ronald Reagan, lên nắm quyền năm 1981, áp dụng chính sách đối đầu trực tiếp hơn và coi Grenada là bằng chứng cho học thuyết về "chủ nghĩa bành trướng Xô-Cuba" tại Tây bán cầu.

Điểm tranh cãi cụ thể nhất là công trình sân bay Point Salines, với đường băng dài hơn 2.700 mét do hàng trăm công nhân Cuba tham gia xây dựng, những người về sau được xác nhận phần lớn là lính công binh được huấn luyện chiến đấu.

Ngày 23 tháng 3 năm 1983, Reagan phát biểu trước quốc gia, tuyên bố Grenada là mối đe dọa cho an ninh khu vực và cáo buộc đường băng này có thể phục vụ mục đích quân sự của Liên Xô. Trước đó, điều tra viên của Quốc hội Mỹ, Dân biểu Ron Dellums, sau khi đến thị sát trực tiếp, kết luận công trình "hoàn toàn phục vụ mục đích phát triển kinh tế và không có mục tiêu quân sự."

Sau khi Bishop bị giết và Austin thiết quân luật, Tổ chức các Quốc gia Đông Caribe (OECS) họp khẩn ngày 22 tháng 10 tại Barbados và thông qua nghị quyết yêu cầu Mỹ can thiệp để loại bỏ "chính quyền vô pháp ở Grenada." Toàn quyền Paul Scoon, đại diện chính thức của Nữ hoàng Anh tại Grenada, cũng bí mật yêu cầu Mỹ hành động.

4. Chiến dịch Urgent Fury và hậu quả

Reagan ký lệnh can thiệp vào lúc 6 giờ chiều ngày 24 tháng 10 năm 1983, chưa đầy 12 tiếng trước khi chiến dịch bắt đầu.

Rạng sáng ngày 25 tháng 10, Mỹ phát động Chiến dịch Urgent Fury. Khoảng 7.300 lính Mỹ kết hợp với 300 quân từ các nước OECS đổ bộ lên đảo từ nhiều hướng. Biệt kích SEAL giải cứu Toàn quyền Scoon đang bị quản thúc tại dinh thự của ông. Lính dù Rangers nhảy xuống Point Salines từ độ cao dưới 150 mét để tránh hỏa lực phòng không Cuba.

Sức kháng cự đáng kể nhất đến từ lực lượng Cuba, phần lớn là công binh được huấn luyện chiến đấu, tại Point Salines và khu vực St. George's. Phần lớn quân đội Grenada đầu hàng nhanh chóng.

Chiến dịch chính thức kết thúc ngày 1 tháng 11 năm 1983. Phía Mỹ chịu 19 quân nhân tử trận và hơn 100 bị thương. Theo các nguồn quân sự Mỹ, phía Cuba có khoảng 24 đến 25 người tử trận, 59 bị thương và hơn 600 người bị bắt, còn phía Grenada có khoảng 45 quân nhân và ít nhất 24 thường dân thiệt mạng, trong đó có những người chết khi quân Mỹ không kích nhầm một bệnh viện tâm thần.

Tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, một nghị quyết lên án cuộc can thiệp nhận được 11 phiếu thuận nhưng bị Mỹ phủ quyết. Tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, một nghị quyết tương tự được thông qua với tỷ lệ 108 phiếu thuận, 9 phiếu chống, 27 phiếu trắng, lên án hành động này là "vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế." Anh, dù là một thành viên Khối Thịnh vượng chung có liên hệ hiến định với Grenada qua Toàn quyền Scoon và không được Mỹ thông báo trước đầy đủ, đã chọn bỏ phiếu trắng tại cả hai diễn đàn và không lên án công khai, trong khi Canada cùng Trinidad & Tobago chỉ trích cuộc can thiệp gay gắt hơn.

Ngược lại, theo một cuộc khảo sát sau đó, người dân Grenada đa số ủng hộ sự can thiệp.

Sau khi chiến dịch kết thúc, Grenada trở lại hệ thống hiến pháp.

Ngày 3 tháng 12 năm 1984, đảo quốc tổ chức tổng tuyển cử với tỷ lệ cử tri đi bầu khoảng 86 phần trăm. Đảng Quốc gia Mới (New National Party) do Herbert Blaize lãnh đạo giành thắng lợi áp đảo với 14 trong 15 ghế nghị viện, và Blaize trở thành thủ tướng.

5. Phiên tòa "grenada 17" và dư âm

Phiên tòa xét xử những người chủ mưu cuộc đảo chính bắt đầu ngày 4 tháng 3 năm 1986 và kéo dài đến ngày 4 tháng 12 năm 1986. Mười bảy bị cáo, bao gồm Bernard Coard, vợ ông là Phyllis Coard, tướng Hudson Austin, và 14 quan chức cùng sĩ quan khác, bị kết tội giết người và ngộ sát. Mười bốn người trong số đó bị kết án tử hình, ba người còn lại lĩnh án tù dài hạn.

Tòa án tuyên án ngày 4 tháng 12 năm 1986. Khi nghe tuyên án, Bernard Coard gọi đây là "phiên tòa kêu oan và phiên tòa trình diễn." Phyllis Coard hét vào mặt thẩm phán: "Cả thế giới sẽ lên án ông!"

Tổ chức Ân xá Quốc tế sau đó kết luận phiên tòa "có sai sót nghiêm trọng và không đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế", nêu ra các vấn đề về giam giữ biệt lập trước phiên tòa, tra tấn, tuyển chọn bồi thẩm đoàn bất thường, và điều kiện giam giữ khắc nghiệt.

Năm 1991, trước áp lực quốc tế và phán quyết của Ủy ban Nhân quyền liên Mỹ, các án tử hình được chuyển thành án tù chung thân. Những người bị kết án với tội ngộ sát được phóng thích theo từng đợt từ năm 2006. Bernard Coard được trả tự do năm 2009, sau 26 năm thụ án, và chuyển đến Jamaica sinh sống với người vợ Phyllis, người đã được phóng thích trước đó vào năm 2000 vì lý do sức khỏe và qua đời năm 2020.

Grenada chính thức lấy ngày 19 tháng 10 làm Ngày Anh hùng Quốc gia, tưởng niệm Maurice Bishop và những người bị hành quyết tại Fort Rupert. Sân bay Point Salines, công trình từng là trung tâm của cuộc tranh cãi địa chính trị, đổi tên thành Sân bay Quốc tế Maurice Bishop sau khi hoàn thành năm 1984.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom