• KIDS GARAGE SALE | WHEN: Sat & Sun, Aug 29-30, 8:30 AM - 3:00 PM | WHERE: Ponita Cafe, 198B Nguyen Van Huong, Thao Dien

Dấu ấn của người Đức nhập cư tại Mỹ: Cộng đồng di dân lớn đến sự hòa tan trong bản sắc Mỹ

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,588
Reaction score
0
Points
36
Dấu ấn của người Đức nhập cư tại Mỹ: Cộng đồng di dân lớn đến sự hòa tan trong bản sắc Mỹ

Lịch sử Mỹ thường được kể thông qua những làn sóng nhập cư từ Anh, Ireland, Italy, Ba Lan, Đông Âu, châu Á và Mỹ Latinh. Tuy nhiên, một trong những cộng đồng nhập cư có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với quá trình hình thành xã hội Mỹ lại là người Đức.

Theo dữ liệu của American Community Survey năm 2022 do Cục Thống kê Dân số Mỹ công bố, khoảng 41 triệu người Mỹ khai báo có nguồn gốc Đức. Xét theo nguồn gốc tổ tiên được tự nhận, người Mỹ gốc Đức thuộc nhóm lớn nhất tại Mỹ. Con số này cho thấy một nghịch lý lịch sử đáng chú ý: cộng đồng Đức có quy mô rất lớn về mặt nguồn gốc dân cư nhưng mức độ hiện diện của bản sắc Đức độc lập trong đời sống Mỹ đương đại lại tương đối thấp.

Nghịch lý này chỉ có thể được giải thích bằng cách nhìn người Đức tại Mỹ không đơn thuần như một nhóm dân tộc, mà như một trường hợp điển hình của quá trình ethnic assimilation – đồng hóa sắc tộc. Trong khoảng hơn hai thế kỷ, người Đức đã góp phần định hình giáo dục, khoa học, công nghiệp, nông nghiệp, lao động, tôn giáo, ẩm thực và văn hóa đại chúng Mỹ, đồng thời chính họ cũng dần đánh mất phần lớn những dấu hiệu nhận diện Đức vốn từng rất rõ ràng.

1. Khởi nguồn từ những làn sóng nhập cư
Người Đức bắt đầu đến Bắc Mỹ từ rất sớm, nhưng quy mô nhập cư tăng mạnh trong thế kỷ XIX. Hàng triệu người rời các vùng lãnh thổ nói tiếng Đức do những nguyên nhân kinh tế, xã hội, tôn giáo và chính trị.

Đặc biệt, các cuộc cách mạng châu Âu năm 1848 tạo ra một làn sóng người Đức có trình độ học vấn và khuynh hướng chính trị tự do đến Mỹ. Những người này thường được gọi là Forty-Eighters.

Họ khác với một bộ phận lớn người nhập cư kinh tế ở chỗ nhiều người mang theo tư tưởng tự do, chủ nghĩa cộng hòa, quyền công dân và phản đối chế độ chuyên chế. Một số người sau đó trở thành nhà báo, giáo viên, chính trị gia, sĩ quan quân đội và nhà hoạt động xã hội tại Mỹ.

Tuy nhiên, cộng đồng người Đức ở Mỹ chưa bao giờ là một khối đồng nhất. Người Đức nhập cư đến từ Phổ, Bavaria, Saxony, Württemberg, vùng Rhineland và nhiều tiểu quốc khác trước khi nước Đức thống nhất năm 1871. Ngoài khác biệt vùng miền còn có khác biệt tôn giáo giữa Công giáo, Lutheran và các nhóm Tin Lành khác.

Vì vậy, khái niệm "người Đức" trong lịch sử Mỹ được nhìn nhận như một nhãn nhận diện được hình thành sau quá trình di cư, thay vì một cộng đồng hoàn toàn thống nhất ngay từ đầu.

2. Dấu ấn giáo dục: một trong những di sản quan trọng nhất
Một trong những ảnh hưởng sâu sắc nhất của người Đức đối với Mỹ nằm ở giáo dục.

Năm 1856, Margarethe Schurz, một người nhập cư Đức, tổ chức một lớp kindergarten bằng tiếng Đức tại nhà ở Watertown, Wisconsin. Mô hình này chịu ảnh hưởng từ tư tưởng giáo dục của Friedrich Fröbel, người Đức đặt nền móng cho hệ thống kindergarten hiện đại.

Fröbel đưa ra một quan niệm khác về trẻ em: giáo dục mầm non không nên chỉ là quá trình truyền đạt kiến thức, mà phải tạo môi trường để trẻ phát triển thông qua hoạt động, trò chơi, quan sát và tương tác với thế giới.

Tư tưởng này sau đó trở thành một thành phần quan trọng trong lịch sử giáo dục mầm non của Mỹ.

Ảnh hưởng của Đức đối với giáo dục Mỹ còn sâu rộng hơn ở cấp đại học. Mô hình Humboldtian university nhấn mạnh sự kết hợp giữa giảng dạy và nghiên cứu, quyền tự do học thuật và vai trò của nghiên cứu khoa học trong đại học.

Trong thế kỷ XIX, các học giả Mỹ ngày càng tiếp xúc với mô hình đại học Đức. Nhiều người sang Đức học tập rồi trở về Mỹ, góp phần xây dựng một nền giáo dục đại học mới dựa trên nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp.

Các trường đại học nghiên cứu hiện đại của Mỹ về sau phát triển theo nhiều hướng khác nhau, nhưng ảnh hưởng của mô hình Đức là một trong những nguồn gốc trí thức quan trọng của quá trình đó.

3. Turnverein và sự hình thành văn hóa thể chất Mỹ
Một di sản khác ít được công chúng biết đến là phong trào Turnverein.

Phong trào này bắt nguồn từ truyền thống thể dục Đức, trong đó tập luyện thể chất được xem như một thành tố của giáo dục công dân. Những người Đức nhập cư đã thành lập các câu lạc bộ Turnverein tại nhiều thành phố Mỹ.

Các tổ chức này không đơn thuần là phòng tập thể dục. Chúng còn là trung tâm sinh hoạt xã hội, văn hóa và chính trị của cộng đồng người Đức. Trong quá trình phát triển, phong trào thể dục Đức góp phần đưa tư tưởng giáo dục thể chất vào trường học và đời sống công cộng Mỹ.

Đây là một ví dụ điển hình cho cách một thiết chế nhập cư có thể biến đổi thành một bộ phận của văn hóa bản địa. Khi người Mỹ tiếp nhận thể dục học đường, họ không nhất thiết còn nhận thức rằng một phần tư tưởng ban đầu đến từ cộng đồng Đức.

Quá trình đó chính là cultural diffusion followed by assimilation – lan truyền văn hóa rồi hòa nhập vào hệ thống chủ đạo.

4. Vai trò của người Đức trong quá trình công nghiệp hóa Mỹ
Nếu giáo dục là ảnh hưởng về mặt trí thức thì công nghiệp là lĩnh vực mà dấu ấn Đức thể hiện rõ ở cấp độ doanh nghiệp và kỹ thuật.

Người Đức nhập cư mang theo truyền thống nghề thủ công, cơ khí, chế tạo, sản xuất thực phẩm, in ấn và các kỹ năng chuyên môn khác. Một số doanh nghiệp lớn của Mỹ có nguồn gốc trực tiếp hoặc gián tiếp từ những doanh nhân Đức nhập cư.

- Heinrich Engelhard Steinweg, sau này được biết đến với tên Henry E. Steinway, là một ví dụ nổi bật. Ông di cư từ Đức sang Mỹ và cùng các con xây dựng Steinway & Sons, một trong những thương hiệu piano nổi tiếng nhất thế giới.
- Charles Pfizer, người đồng sáng lập Pfizer, cũng là một người Đức nhập cư.
- Henry J. Heinz, người sáng lập H. J. Heinz Company, có nguồn gốc Đức và xây dựng doanh nghiệp dựa trên mô hình sản xuất thực phẩm quy mô lớn.
- William Boeing là một trường hợp có chút khác biệt. Ông sinh tại Detroit, còn cha ông là Wilhelm Böing, một người nhập cư Đức. Vì vậy, Boeing không phải doanh nghiệp được thành lập bởi một người Đức nhập cư theo nghĩa trực tiếp, mà là ví dụ về ảnh hưởng của thế hệ nhập cư Đức đối với thế hệ người Mỹ sinh ra tại Mỹ.


Những trường hợp này cho thấy một đặc điểm quan trọng của xã hội nhập cư: ảnh hưởng kinh tế thường không dừng lại ở thế hệ đầu tiên. Người nhập cư xây dựng vốn, doanh nghiệp và kỹ năng; thế hệ sau tiếp tục mở rộng chúng trong môi trường Mỹ.

5. Công nghiệp hóa nông nghiệp và sự hình thành vùng Trung Tây
Một phần lớn người Đức nhập cư định cư tại các vùng nông nghiệp của Mỹ, đặc biệt ở Trung Tây.

Wisconsin, Missouri, Illinois, Iowa, Ohio, Minnesota và một số khu vực khác trở thành những trung tâm quan trọng của cộng đồng Đức. Họ tham gia mạnh vào nông nghiệp, sản xuất bia, chế biến thực phẩm, nghề thủ công và thương mại địa phương.

Một số đặc điểm thường được gắn với văn hóa Đức – tính kỷ luật, tiết kiệm, nghề thủ công và tinh thần cộng đồng – dần hòa nhập với văn hóa kinh tế của vùng Trung Tây.

Cần nhìn nhận rộng hơn là các đặc điểm kinh tế của Trung Tây còn được hình thành bởi điều kiện đất đai, cơ chế sở hữu đất, đường sắt, công nghiệp hóa, thị trường nông sản và nhiều nhóm nhập cư khác. Tuy nhiên, vai trò của người Đức khu vực này rất quan trọng trong cấu trúc rộng hơn của quá trình định cư và công nghiệp hóa Mỹ.

6. Người Đức và phong trào lao động
Nhóm Forty-Eighters có một ảnh hưởng đặc biệt đối với đời sống chính trị – xã hội Mỹ. Nhiều người trong số họ mang theo tư tưởng dân chủ và phong trào lao động từ châu Âu. Một số trở thành những nhân vật có ảnh hưởng trong các phong trào đòi quyền lao động, cải cách xã hội và chống chế độ nô lệ.

Người Đức cũng đóng vai trò đáng kể trong phong trào Eight-Hour Day, tức cuộc vận động nhằm giới hạn ngày làm việc xuống tám giờ.

Mặc dù phong trào lao động Mỹ là sản phẩm của nhiều nhóm lao động, tổ chức và truyền thống chính trị của nhiều nhóm dân tộc nhập cư khác nhau. Vị thế đóng góp của người Đức nằm ở việc họ đưa vào Mỹ một số truyền thống chính trị và tổ chức của châu Âu lục địa, đồng thời kết hợp chúng với môi trường công nghiệp Mỹ.

7. Người Đức và cuộc Nội chiến Mỹ
Một trong những dấu ấn chính trị quan trọng nhất của cộng đồng Đức là sự tham gia vào phe Liên bang trong Nội chiến Mỹ.

Rất nhiều người Đức nhập cư - đặc biệt những người mang tư tưởng tự do của thế hệ Forty-Eighters - phản đối chế độ nô lệ và ủng hộ Liên bang. Hàng chục nghìn người Mỹ gốc Đức phục vụ trong quân đội Liên bang. Các đơn vị Đức ngữ và các sĩ quan gốc Đức trở thành một bộ phận đáng kể của quân đội miền Bắc.

Tại Missouri, nơi có cộng đồng Đức lớn, người Đức đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bang này trong Liên bang.

Tại Texas, cộng đồng Đức ở vùng Hill Country cũng có truyền thống phản đối ly khai và chế độ nô lệ, mặc dù hoàn cảnh chính trị tại đây phức tạp và không thể khái quát rằng toàn bộ người Đức ở Texas đều có cùng quan điểm.

Có thể nhận định bản sắc Đức trong giai đoạn này có thể trở thành một nguồn lực chính trị chống lại chủ nghĩa ly khai. Nhưng chỉ vài thập niên sau, chính bản sắc Đức ấy lại trở thành một vấn đề chính trị khi Mỹ bước vào Thế chiến thứ nhất.

8. Thế chiến thứ nhất và bước ngoặt của quá trình đồng hóa
Nếu thế kỷ XIX là thời kỳ cộng đồng Đức xây dựng những thiết chế riêng thì Thế chiến thứ nhất đánh dấu bước ngoặt lớn trong quá trình họ hòa tan vào xã hội Mỹ.

Khi Mỹ tham chiến chống Đức năm 1917, tâm lý bài Đức gia tăng mạnh.

Tiếng Đức bị hạn chế hoặc loại bỏ khỏi nhiều trường học và tổ chức. Một số cộng đồng thay đổi tên đường, tên trường và tên doanh nghiệp có nguồn gốc Đức. Nhiều người Mỹ gốc Đức giảm sử dụng tiếng Đức công khai vì lo ngại bị kỳ thị hoặc nghi ngờ về lòng trung thành.

Một số từ ngữ và tên món ăn cũng được đổi sang những tên gọi mang tính yêu nước như "liberty cabbage". Việc chuyển đổi diễn ra trong một khoảng thời gian dài, không phải mọi món ăn có nguồn gốc Đức đều bị đổi tên trên toàn quốc, cũng không phải mọi người Mỹ gốc Đức đều từ bỏ bản sắc Đức cùng một thời điểm.

Về mặt xã hội học, tác động tổng thể trong nhóm cư dân gốc Đức khá rõ: Chi phí cho việc thể hiện bản sắc Đức tăng lên đáng kể. Khi một nhóm dân cư nhận thấy việc sử dụng ngôn ngữ, tên gọi hoặc biểu tượng văn hóa của mình có thể khiến họ bị nghi ngờ về lòng trung thành, thúc đẩy động lực đồng hóa tăng mạnh trong cộng đồng cư dân gốc Đức.

Đây là một cơ chế quan trọng để hiểu tại sao tiếng Đức suy giảm nhanh chóng tại Mỹ trong thế kỷ XX.

9. Thế chiến thứ hai và sự hoàn tất của quá trình đồng hóa
Thế chiến thứ hai củng cố xu hướng này. Lần này, Mỹ lại chiến đấu chống Đức, và dù cộng đồng người Mỹ gốc Đức đã hòa nhập sâu hơn nhiều so với năm 1917, chiến tranh tiếp tục làm giảm động lực duy trì bản sắc Đức công khai.

Sau năm 1945, thế hệ con cháu người Đức hầu hết đều sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa người Mỹ gốc Đức và một số cộng đồng nhập cư hiện đại.

Với người Đức, quá trình này đã được tăng tốc bởi hai cuộc thế chiến và bởi cộng đồng không còn được bổ sung liên tục bởi những làn sóng nhập cư Đức quy mô lớn nữa.

Và việc sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh là kết quả của một cấu trúc xã hội trong đó:
Thế hệ thứ nhất dùng tiếng Đức → thế hệ thứ hai song ngữ → thế hệ thứ ba chủ yếu dùng tiếng Anh.

10. Vì sao hiện nay người Mỹ gốc Đức vẫn đông nhưng bản sắc Đức lại suy yếu?

Nếu hơn 40 triệu người Mỹ có thể khai báo nguồn gốc Đức, tại sao văn hóa Đức không hiện diện mạnh tương ứng?

Câu trả lời nằm ở sự khác biệt giữa ethnic ancestry và ethnic identity. Một người có thể khai báo tổ tiên Đức nhưng không nói tiếng Đức, không theo tôn giáo của tổ tiên, không tham gia tổ chức Đức và không tự xem mình là thành viên của một cộng đồng Đức riêng biệt.

Nói cách khác thì nguồn gốc dân tộc có thể được duy trì trong ký ức gia đình lâu hơn rất nhiều so với bản sắc văn hóa.

Đây lại là một đặc điểm phổ biến của xã hội nhập cư Mỹ. khi mà họ tên, cây gia phả, hay công thức nấu ăn có thể tồn tại, nhưng ngôn ngữ, thiết chế xã hội và ý thức cộng đồng có thể biến mất chỉ sau vài thế hệ. Người Mỹ gốc Đức là một trong những ví dụ rõ nhất về hiện tượng này.

11. Ẩm thực Đức: từ văn hóa nhập cư trở thành "văn hóa Mỹ"

Ẩm thực cho thấy quá trình đồng hóa đặc biệt rõ ràng của người Đức nhập cư tại Mỹ so với những sắc dân nhập cư khác.

Hamburger, frankfurter, pretzel, rye bread, sauerkraut, strudel và nhiều sản phẩm khác gắn với truyền thống ẩm thực Đức hiện nay đã trở thành một phần của đời sống Mỹ.

Hamburger hiện đại là kết quả của một quá trình lai ghép giữa truyền thống thịt băm kiểu Hamburg và văn hóa ẩm thực Mỹ. Tương tự, hot dog phát triển từ truyền thống xúc xích châu Âu, đặc biệt các loại frankfurter và wiener, nhưng hình thức hiện đại của nó được định hình tại Mỹ.

Đây có thể gọi là quá trình creolization – sự lai ghép văn hóa; Cụ thể một món ăn có thể có nguồn gốc Đức nhưng không còn được xem là "món Đức" nữa. Và khi một sản phẩm nhập cư trở nên quá phổ biến, nó có thể mất luôn nhãn hiệu dân tộc ban đầu.

12. Văn hóa bia và sự thương mại hóa di sản Đức
Ngành bia Mỹ cũng chịu ảnh hưởng lớn của người Đức nhập cư. Các nhà sản xuất bia Đức mang theo kỹ thuật lager và truyền thống sản xuất bia quy mô thương mại. Những doanh nghiệp như Anheuser-Busch, Miller, Pabst và nhiều hãng khác đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ngành bia Mỹ hiện đại.

Beer garden, sausage festival, Oktoberfest và các lễ hội Đức tại Mỹ ngày nay phần lớn đã trở thành những hình thức văn hóa đại chúng, du lịch và thương mại. Chúng vẫn mang yếu tố Đức nhưng thường hoạt động như một dạng heritage culture – văn hóa di sản – hơn là đời sống của một cộng đồng nhập cư nguyên bản.

13. Từ văn hóa sống sang văn hóa di sản

Đây có lẽ là cách tốt nhất để mô tả tình trạng của bản sắc Đức tại Mỹ hiện nay.

Với một nền văn hóa sống cần những cơ chế tái sản xuất về:
- Ngôn ngữ;
- Gia đình;
- Tôn giáo;
- Trường học;
- Tổ chức cộng đồng;
- Hôn nhân nội nhóm;
- Và dòng nhập cư mới.
Trong nhiều trường hợp, cộng đồng người Đức tại Mỹ đã mất phần lớn những cơ chế này.

Hiện nay dòng nhập cư từ Đức đã suy giảm, số người nói tiếng Đức giảm. Đông thời hôn nhân liên sắc tộc tăng, khiến bản sắc Đức được pha trộn. Trong khi các thế hệ mới sử dụng tiếng Anh, ngôn ngữ Đức dần trở thành ngôn ngữ di sản.

Đặc biệt hiện nay các tổ chức cộng đồng đã suy yếu nhiều, văn hóa Đức chuyển từ một hệ thống xã hội sống động thành những biểu tượng được tổ chức lại trong các lễ hội, bảo tàng, câu lạc bộ và ký ức gia đình.

trong nghiên cứu có thuật ngữ heritagization – Chỉ việc biến văn hóa của một cộng đồng sống thành di sản văn hóa.

14. Vì sao người Đức không duy trì song ngữ giống một số cộng đồng nhập cư hiện đại?
Sự khác biệt này có liên quan trực tiếp đến cấu trúc của các làn sóng nhập cư.

Các cộng đồng người Tây Ban Nha tại Mỹ tiếp tục được bổ sung bởi những làn sóng nhập cư từ Mexico, Trung Mỹ, Nam Mỹ và Caribe. Vì vậy, tiếng Tây Ban Nha liên tục được tái tạo trong gia đình, trường học, truyền thông và thị trường lao động.

Trong trường hợp người Đức, sau thế kỷ XX, Đức không còn là nguồn cung cấp di dân lớn sang Mỹ. Khi dòng người mới giảm xuống, cộng đồng phải dựa vào khả năng truyền ngôn ngữ từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cơ chế này rất khó duy trì trong xã hội Mỹ.

Do đó, sự suy giảm tiếng Đức không phản ánh việc người Mỹ gốc Đức "kém gắn bó với văn hóa" hơn các nhóm khác, mà phản ánh một cấu trúc nhân khẩu học khác.

Khi không có dòng nhập cư mới, ngôn ngữ cộng đồng phải được tái sản xuất hoàn toàn từ bên trong, trong khi môi trường xã hội Mỹ nơi tiếng Anh thống trị, quá trình đó thường thất bại sau vài thế hệ.

15. Từ kỹ nghệ chế tạo đến nền kinh tế hậu công nghiệp
Một khía cạnh khác của sự phai nhạt bản sắc Đức liên quan đến chính sự biến đổi của nền kinh tế Mỹ.

Yếu tố này không hề ngẫu nhiên, với thế hệ người Đức nhập cư lớn lên trong thời kỳ công nghiệp hóa, khi các kỹ năng cơ khí, chế tạo, sản xuất thực phẩm và nông nghiệp có giá trị kinh tế rất cao. Các cộng đồng người Đức nhập cư phát triển sôi động nhờ các kỹ năng nổi trội về mặt này.

Nhưng từ cuối thế kỷ XX, nền kinh tế Mỹ chuyển dần sang dịch vụ, tài chính, công nghệ thông tin và các ngành công nghiệp dựa trên tri thức. Điều này làm thay đổi cả cấu trúc nghề nghiệp từng gắn với cộng đồng Đức.

Thực tế hiện nay, hậu duệ người Đức vẫn hiện diện rất mạnh trong khoa học, kỹ thuật và doanh nghiệp Mỹ, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc kỹ năng đó không được tái tạo trong một cộng đồng Đức riêng biệt.

Có thể diễn giải dễ hiểu hơn là một kỹ sư người Mỹ có tổ tiên Đức ngày nay trước hết được nhận diện là kỹ sư Mỹ, dù nguồn gốc Đức có thể tồn tại trong gia phả nhưng không còn quyết định vị trí xã hội của anh ta.

16. Tôn giáo và sự suy giảm của các thiết chế Đức
Các giáo hội Lutheran Đức từng là một trong những thiết chế quan trọng giúp cộng đồng duy trì ngôn ngữ và văn hóa.

Trong thế kỷ XIX, nhiều giáo đoàn sử dụng tiếng Đức trong lễ nghi, trường học và sinh hoạt cộng đồng. Nhưng khi các thế hệ trẻ chuyển sang tiếng Anh, các giáo hội cũng chuyển ngôn ngữ theo. Khi ngôn ngữ Đức biến mất khỏi nhà thờ, trường học và gia đình, một trong những cơ chế tái sản xuất bản sắc quan trọng nhất cũng biến mất.

Sau đó, quá trình thế tục hóa của xã hội Mỹ tiếp tục làm suy yếu vai trò của các thiết chế tôn giáo nói chung. Vì vậy, sự suy giảm bản sắc Đức không thể chỉ ở việcbằng nhập cư mới, mà còn là kết quả của secularization, đô thị hóa, hôn nhân liên sắc tộc và sự thay đổi của mô hình gia đình.

Nghịch lý của người Mỹ gốc Đức có thể được tóm tắt bằng một câu: Họ để lại dấu ấn rất lớn trong nước Mỹ nhưng lại để lại một bản sắc Đức tương đối nhỏ.

Người Đức góp phần định hình kindergarten, giáo dục đại học nghiên cứu, thể dục học đường, công nghiệp chế tạo, ngành bia, ẩm thực, nông nghiệp Trung Tây, phong trào lao động và đời sống chính trị của Mỹ.

Nhưng chính quá trình hội nhập thành công đã khiến phần lớn những đóng góp đó không còn được nhận diện là "Đức".
- Một người Mỹ ăn hamburger có thể không nghĩ đến Hamburg.
- Một người uống lager có thể không nghĩ đến những người Đức nhập cư đã mang kỹ thuật này sang Mỹ.
- Một sinh viên học trong đại học nghiên cứu có thể không biết rằng một phần mô hình tổ chức của trường đại học hiện đại Mỹ chịu ảnh hưởng từ truyền thống Humboldt.
- Một đứa trẻ học kindergarten có thể hoàn toàn không biết đến Friedrich Fröbel.


Đó là một trong những đặc điểm đặc biệt của lịch sử nhập cư Mỹ: khi một đóng góp của người nhập cư trở thành một phần đủ sâu của xã hội Mỹ, nó không còn được gọi là "văn hóa nhập cư" nữa mà trở thành văn hóa Mỹ.

Bản sắc Đức không hoàn toàn biến mất. Nó tồn tại dưới một hình thức khác: trong họ tên, gia phả, kiến trúc, ẩm thực, doanh nghiệp, giáo dục, kỹ thuật, lễ hội và những thiết chế đã trở thành một phần bình thường của đời sống Mỹ.

- Từ một cộng đồng nói tiếng Đức thành một cộng đồng nói tiếng Anh
- Từ các câu lạc bộ Đức thành các tổ chức Mỹ.
- Từ ẩm thực Đức thành ẩm thực Mỹ.
- Từ kỹ nghệ Đức thành công nghiệp Mỹ.
- Từ các giáo hội Đức thành các giáo hội Mỹ.
- Và cuối cùng, từ một bản sắc cộng đồng thành một lớp ký ức tổ tiên.


Qua việc phân tích dấu ấn người Đức nhập cư tại Mỹ, có một nghịch lý lớn nhất của lịch sử các sắc dân nhập cư tại Mỹ: họ đã đồng hóa thành công đến mức nhiều thành tựu mà họ góp phần tạo dựng không còn được nhận ra là thành tựu của dân tộc người nhập cư nữa.

Đây là quá trình chuyển hóa rất thú vị của một nền văn hóa nhập cư thành một phần của văn hóa quốc gia nơi họ định cư.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom