• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Dầu mỏ - Địa chính trị từ Thế chiến thứ hai đến nay

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,206
Reaction score
0
Points
36
Dầu mỏ - Địa chính trị từ Thế chiến thứ hai đến nay

1. Từ Thế chiến thứ hai đến chiến lược Vùng Vịnh

Từ Thế chiến thứ hai đến nay, dầu mỏ không chỉ là nhiên liệu mà còn là một trong những biến số quyết định kết cục của các cuộc chiến lớn nhất lịch sử.

Trong suốt giai đoạn đó, một nghịch lý nổi bật dần lộ ra: quốc gia gánh phần lớn chi phí quân sự để kiểm soát các vùng dầu mỏ chiến lược không nhất thiết là quốc gia khai thác nhiều nhất sau chiến tranh. Iraq là minh chứng điển hình nhất - Mỹ phát động cuộc chiến, nhưng chính các tập đoàn nhà nước Trung Quốc như CNPC và Sinopec mới là bên nắm giữ phần lớn sản lượng khai thác tại đây cho đến ngày nay, chiếm ước tính gần một nửa tổng sản lượng dầu của Iraq.

Ba cường quốc Mỹ, Nga (bao gồm thời kỳ Liên Xô) và Trung Quốc đã can dự vào các cuộc xung đột năng lượng này bằng những phương thức và tính toán chiến lược khác biệt nhau sâu sắc, và sự khác biệt đó quyết định ai thực sự thu lợi.

Tại mặt trận Thái Bình Dương, Mỹ áp đặt lệnh cấm xuất khẩu dầu mỏ đối với Đế quốc Nhật Bản vào tháng 7 năm 1941, nhằm phản đối việc Tokyo mở rộng xâm lược khắp châu Á. Lệnh cấm vận đẩy Nhật vào thế cạn kiệt năng lượng và được giới sử học xem là một trong những yếu tố chính dẫn đến quyết định tấn công Trân Châu Cảng và tiến quân xuống Đông Nam Á để chiếm các mỏ dầu tại Đông Ấn thuộc Hà Lan, tức Indonesia ngày nay.

Tại mặt trận phía Đông, Đức Quốc xã phụ thuộc nặng nề vào nguồn dầu tổng hợp do thiếu hụt dầu thô trầm trọng. Chiến dịch Barbarossa năm 1941 nhắm vào Liên Xô với nhiều mục tiêu, và đến năm 1942, chiến dịch Case Blue được phát động riêng biệt nhằm đẩy mạnh về phía Baku, trung tâm dầu mỏ lớn nhất Liên Xô. Thất bại tại Stalingrad chặn đứng tham vọng đó, khiến cỗ máy chiến tranh của Berlin dần kiệt sức vì thiếu nhiên liệu.

Năm 1956, Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser quốc hữu hóa kênh đào Suez, tuyến đường huyết mạch vận chuyển dầu từ Trung Đông sang Tây Âu. Anh, Pháp và Israel bí mật phối hợp qua Nghị định thư Sèvres và phát động tấn công quân sự vào Ai Cập để giành lại quyền kiểm soát, nhưng Mỹ gây sức ép tài chính và ngoại giao buộc họ rút quân, trong khi Liên Xô đưa ra các tuyên bố đe dọa can thiệp mà không có hành động trực tiếp. Kết cục đánh dấu bước ngoặt khi vị thế của các cựu đế quốc châu Âu tại Trung Đông chính thức nhường chỗ cho hai siêu cường Mỹ và Liên Xô.

Tháng 10 năm 1973, liên minh Ai Cập và Syria tấn công Israel, châm ngòi cho Chiến tranh Yom Kippur. Mỹ viện trợ khẩn cấp 2,2 tỷ đô-la vũ khí cho Israel vào ngày 19 tháng 10 năm 1973. Để đáp trả, OAPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ Ả Rập, thành lập năm 1968, có thành viên chồng lấp nhưng không đồng nhất với OPEC) áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ và đồng minh, trong khi toàn bộ OPEC đồng thời cắt giảm sản lượng.

Giá dầu tăng từ khoảng 3 đô-la lên gần 12 đô-la một thùng trong vài tháng, gây suy thoái kinh tế nghiêm trọng tại phương Tây; lệnh cấm vận kết thúc theo từng giai đoạn và chính thức chấm dứt vào tháng 3 năm 1974 sau các cuộc đàm phán của Ngoại trưởng Henry Kissinger.

Liên Xô, không tham gia cấm vận, thu về lợi nhuận khổng lồ từ giá dầu tăng vọt và gia tăng ảnh hưởng địa chính trị trong suốt thập niên 1970.

Cuộc Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1978-1979 gây cú sốc năng lượng thứ hai khi sản lượng dầu Iran sụt giảm khoảng 4,8 triệu thùng mỗi ngày, tương đương 7% tổng sản lượng thế giới, đẩy giá từ khoảng 13 đô-la lên gần 39,50 đô-la một thùng trong vòng một năm. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nguồn thu xuất khẩu dầu tăng vọt của Liên Xô đã khuyến khích Điện Kremlin tiến hành can thiệp quân sự vào Afghanistan cuối năm 1979.

Phản ứng của Mỹ đặt ra nền tảng chiến lược cho các thập niên tiếp theo. Tháng 1 năm 1980, Tổng thống Jimmy Carter công bố Học thuyết Carter:
"An attempt by any outside force to gain control of the Persian Gulf region will be regarded as an assault on the vital interests of the United States."

Tuyên bố này trở thành cơ sở chiến lược, dù chính thức hay ngầm hiểu, cho mọi can thiệp quân sự của Washington tại Vùng Vịnh về sau. Cùng tháng 11 năm 1979, Carter ra lệnh cấm nhập khẩu dầu từ Iran và đóng băng khoảng 12 tỷ đô-la tài sản Iran tại Mỹ, khởi đầu hệ thống cấm vận kéo dài nhiều thập niên mà Trung Quốc sau này tận dụng để trở thành khách hàng mua dầu lớn nhất của Tehran.

Tháng 8 năm 1990, Iraq dưới thời Saddam Hussein xâm lược Kuwait đồng thời đe dọa áp sát các mỏ dầu Ả Rập Xê Út. Mỹ thành lập liên minh 28 quốc gia và phát động Chiến dịch Bão táp Sa mạc vào tháng 1 năm 1991 để giải phóng Kuwait. Trong khi rút lui, quân đội Iraq phóng hỏa từ 605 đến 732 giếng dầu Kuwait; các đám cháy tiêu hao khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày và kéo dài gần mười tháng đến khi được dập tắt vào ngày 6 tháng 11 năm 1991, với tổng chi phí khắc phục lên tới 1,5 tỷ đô-la.

Các cuộc can thiệp của Mỹ tại Trung Đông phản ánh ba cơ chế lợi ích cốt lõi.
- Cơ chế đầu tiên là hệ thống Petrodollar: dầu mỏ trên thực tế được mua bán chủ yếu bằng đồng USD, buộc mọi quốc gia phải dự trữ đô-la để mua năng lượng và duy trì nhu cầu toàn cầu đối với đồng tiền Mỹ. Một số nhà phân tích cho rằng đây là lý do Saddam Hussein (từng tuyên bố bán dầu Iraq bằng đồng Euro) và Gaddafi của Libya (từng đề xuất bán dầu bằng đồng Dinar vàng) đều trở thành mục tiêu lật đổ, dù mối liên hệ này còn tranh cãi trong giới nghiên cứu.

- Cơ chế thứ hai là bảo đảm tự do hàng hải qua các tuyến chiến lược như eo biển Hormuz và kênh đào Suez, đảm bảo dầu mỏ lưu thông không bị gián đoạn mà không cần trực tiếp sở hữu giếng dầu.
- Cơ chế thứ ba là ưu thế công nghệ dịch vụ: các tập đoàn như Schlumberger, Baker Hughes và Halliburton chiếm thị phần lớn trong dịch vụ kỹ thuật dầu khí cao cấp, và nhiều dự án do Trung Quốc hay Nga vận hành vẫn cần đến công nghệ của họ, dù ưu thế này đang thu hẹp dần khi Trung Quốc phát triển công nghệ khai thác nội địa.

2. Chiến tranh Iraq năm 2003 và nghịch lý dầu mỏ
Năm 2003, Mỹ cùng một số đồng minh phát động cuộc tấn công lật đổ chính quyền Saddam Hussein với lý do Iraq sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt - một lý do sau đó được chứng minh là không có thật. Dù Mỹ luôn phủ nhận động cơ kinh tế, giới phân tích quốc tế rộng rãi nhận định rằng việc đảm bảo quyền tiếp cận một trong những trữ lượng dầu lớn nhất thế giới của Iraq là một trong những cân nhắc cốt lõi đằng sau quyết định can thiệp.

Cả Nga và Trung Quốc đều phản đối mạnh mẽ cuộc chiến này tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, nghịch lý của cuộc chiến nằm ở điều xảy ra sau đó: Mỹ không phải là bên hưởng lợi lớn nhất về mặt khai thác dầu.

Sau khi chiến sự kết thúc, chính phủ Iraq tổ chức các đợt đấu thầu quốc tế công khai cho các mỏ dầu. Các tập đoàn nhà nước Trung Quốc như CNPC và Sinopec đổ vốn khổng lồ vào Iraq, chấp nhận biên lợi nhuận thấp để đổi lấy các hợp đồng dịch vụ dài hạn tại các siêu mỏ như Rumaila và Halfaya.

Tập đoàn Lukoil của Nga giành được quyền khai thác siêu mỏ West Qurna-2 qua đấu thầu năm 2009 và bắt đầu sản xuất thương mại vào năm 2014, đưa mỏ này lên sản lượng khoảng 480.000 thùng mỗi ngày, chiếm gần 10% tổng sản lượng dầu của Iraq.

Phía Mỹ chỉ chiếm một phần nhỏ. Tập đoàn ExxonMobil từng nắm giữ cổ phần tại mỏ West Qurna-1, nhưng vào ngày 1 tháng 1 năm 2024, công ty này chính thức bàn giao quyền vận hành cho PetroChina của Trung Quốc trong một lễ ký kết tại hiện trường gần Basra. Với sự rút lui này, ExxonMobil không còn hiện diện trong lĩnh vực năng lượng Iraq.

Các công ty dầu khí Mỹ hoạt động theo nguyên tắc thị trường và phải chịu trách nhiệm trước cổ đông về lợi nhuận lẫn rủi ro an ninh. Ngược lại, các tập đoàn nhà nước Trung Quốc sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao và biên lợi nhuận cực thấp để đổi lấy mục tiêu dài hạn mà Bắc Kinh gọi là an ninh năng lượng quốc gia.

3. Libya năm 2011
Libya sở hữu 48 tỷ thùng dầu đã được kiểm chứng, là trữ lượng lớn nhất châu Phi, và trước năm 2011 sản xuất khoảng 1,65 triệu thùng mỗi ngày. Dầu Libya thuộc loại nhẹ và ít lưu huỳnh, được các nhà máy lọc dầu châu Âu đặc biệt ưa chuộng. Dưới thời Muammar Gaddafi, Nhà nước kiểm soát chặt chẽ ngành dầu mỏ thông qua Công ty Dầu mỏ Quốc gia (NOC) thành lập năm 1970, trong khi các tập đoàn nhà nước Trung Quốc và Nga đã mở rộng hiện diện qua các hợp đồng khai thác trong những năm 2000.

Tháng 3 năm 2011, trong bối cảnh Mùa xuân Ả Rập lan rộng, NATO phát động chiến dịch không kích Libya dựa trên Nghị quyết 1973 của Hội đồng Bảo an về "vùng cấm bay". Chiến dịch này nhanh chóng vượt xa nhiệm vụ bảo vệ thường dân và trở thành một cuộc can thiệp quân sự trực tiếp hỗ trợ lực lượng nổi dậy lật đổ Gaddafi. Nga và Trung Quốc bỏ phiếu trắng tại Hội đồng Bảo an thay vì phủ quyết, một quyết định mà cả hai sau đó đều bày tỏ hối tiếc khi nghị quyết bị diễn giải rộng hơn nhiều so với văn bản gốc.

Động cơ của Pháp trong cuộc can thiệp được ghi lại trong một bức điện của cố vấn Sidney Blumenthal gửi Ngoại trưởng Hillary Clinton ngày 2 tháng 4 năm 2011, trong đó dẫn lại thông tin tình báo Pháp rằng một trong những mục tiêu của Paris là tăng thị phần dầu mỏ Libya của các công ty Pháp. Sau khi Gaddafi bị lật đổ và tiêu diệt vào tháng 10 năm 2011, người phát ngôn của công ty dầu mỏ phe nổi dậy AGOCO, Abdeljalil Mayouf, nói thẳng với hãng Reuters:
"We don't have a problem with Western countries like the Italians, French and UK companies. But we may have some political issues with Russia, China and Brazil."

Tuyên bố đó phản ánh chính xác kết quả thực tế: Trung Quốc và Nga mất phần lớn hợp đồng đang có, trong khi các tập đoàn phương Tây trở lại thị trường Libya. Tuy nhiên, sự bất ổn kéo dài sau khi Gaddafi sụp đổ đã phá vỡ mọi tính toán. Libya lao vào nội chiến thứ hai từ năm 2014 đến 2020, sản lượng dầu sụt giảm nghiêm trọng và không quốc gia nào thu được lợi ích trọn vẹn.

4. Iran: Trung Quốc làm khách hàng chính
Sau Cách mạng 1979, Iran trở thành tâm điểm của chuỗi đối đầu năng lượng dài nhất trong lịch sử quan hệ Mỹ - Trung Đông.

Thỏa thuận hạt nhân JCPOA ký kết tháng 10 năm 2015 giữa Iran với nhóm P5+1 (gồm Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp và Đức) đã tạm thời dỡ bỏ các lệnh trừng phạt liên quan đến dầu mỏ, cho phép Iran tăng mạnh xuất khẩu.

Nhưng tháng 5 năm 2018, Tổng thống Donald Trump đơn phương rút Mỹ khỏi thỏa thuận và tái áp đặt toàn bộ trừng phạt vào tháng 11 năm 2018, đẩy xuất khẩu dầu Iran xuống còn khoảng 400.000 thùng mỗi ngày.

Trung Quốc lấp đầy khoảng trống đó. Theo dữ liệu từ tổ chức United Against Nuclear Iran, trong năm 2024, 91% lượng dầu xuất khẩu của Iran, tổng cộng 587 triệu thùng, đi đến Trung Quốc. Phần lớn lượng dầu này được mua qua mạng lưới các nhà máy lọc dầu tư nhân quy mô nhỏ tại Trung Quốc, thường gọi là "nhà máy ấm" (teapot refineries), vốn ít tiếp xúc với hệ thống tài chính đô-la và do đó ít bị tổn thương trước lệnh trừng phạt thứ cấp của Mỹ hơn so với các tập đoàn lớn.

Cấu trúc này đạt được hai mục tiêu cùng lúc cho Bắc Kinh.
- Về kinh tế, Trung Quốc mua được dầu chất lượng cao với mức chiết khấu đáng kể so với giá thị trường.
- Về địa chính trị, Iran trở nên phụ thuộc vào Trung Quốc như vào một nguồn duy nhất duy trì nền kinh tế, và do đó trở thành đồng minh ngoại giao trung thành của Bắc Kinh.

Năm 2021, hai nước ký kết "Thỏa thuận hợp tác chiến lược toàn diện 25 năm", một khuôn khổ bao quát cả kinh tế, an ninh và công nghệ. Iran sau đó được kết nạp vào Tổ chức Hợp tác Thượng Hải năm 2023 và BRICS năm 2024, cả hai đều là các cơ chế đa phương mà Trung Quốc dùng để xây dựng một trật tự thay thế cho hệ thống phương Tây.

5. Trung Quốc: An ninh năng lượng và tham vọng PetroYuan
Đối với Bắc Kinh, dầu mỏ là yếu tố sinh tồn của nền kinh tế và do đó của chế độ. Mọi bước đi kinh tế của Trung Quốc tại các vùng có xung đột đều phục vụ cho các mục đích chính trị dài hạn.

Mục tiêu hàng đầu là phá vỡ thế độc tôn của đồng USD trong giao dịch dầu mỏ. Trung Quốc thúc đẩy việc thanh toán bằng đồng Nhân dân tệ (Petroyuan) thông qua các hợp đồng tương lai dầu thô ra mắt tại Sàn giao dịch Năng lượng Thượng Hải năm 2018, cũng như trong các thỏa thuận mua dầu song phương với Nga và một số nước Trung Đông.

Tỷ lệ giao dịch bằng Nhân dân tệ vẫn còn nhỏ so với toàn thị trường dầu thế giới, nhưng xu hướng này đang mở rộng dần và là một trong những vectơ quan trọng nhất trong chiến lược giảm phụ thuộc vào đồng đô-la của Bắc Kinh.

Sáng kiến "Vành đai và Con đường" là công cụ địa chính trị thứ hai. Việc đổ tiền vào khai thác dầu ở Iraq hay châu Phi, xây dựng đường ống qua Trung Á và Myanmar, không thuần túy là để kiếm lời từ dầu mỏ. Mục đích chiến lược là tạo ra các tuyến đường thay thế vượt qua eo biển Malacca, tuyến đường mà hải quân Mỹ có khả năng phong tỏa trong tình huống xung đột trực tiếp.

Nguyên tắc "không can thiệp vào công việc nội bộ" là vũ khí ngoại giao thứ ba của Trung Quốc. Trong khi Mỹ gắn điều kiện nhân quyền và cải cách thể chế vào các quan hệ đối tác, Trung Quốc sẵn sàng hợp tác với bất kỳ chính quyền nào, kể cả các quốc gia bị phương Tây cô lập như Iran hay Venezuela. Lợi ích chính trị thu về là sự trung thành của các quốc gia này tại các diễn đàn đa phương như Liên Hợp Quốc.

Tại Biển Đông, tuyến hàng hải trung chuyển lượng lớn dầu thô từ Trung Đông sang Đông Á, Trung Quốc đơn phương đưa ra yêu sách chủ quyền qua đường chín đoạn nhằm kiểm soát tài nguyên và tuyến vận tải. Phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) năm 2016, theo đơn kiện của Philippines, bác bỏ các yêu sách này về mặt pháp lý, nhưng Trung Quốc không công nhận và tiếp tục duy trì hiện diện thực địa.

Mỹ không tranh chấp lãnh thổ nhưng liên tục triển khai tàu chiến thực hiện các chiến dịch "Tự do hàng hải" thách thức yêu sách của Bắc Kinh, biến Biển Đông thành một mặt trận tranh giành quyền kiểm soát tuyến đường vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới.

6.Nga: Vũ khí hóa năng lượng và xung đột Ukraine

Khác với Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu quy mô lớn, Nga là cường quốc xuất khẩu và dùng năng lượng làm đòn bẩy địa chính trị chủ yếu.

Trước năm 2022, Nga chiếm tới 55% lượng khí đốt nhập khẩu của Đức vào năm 2021 theo số liệu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, biến sự phụ thuộc năng lượng thành sự phụ thuộc chính trị khiến châu Âu luôn phải đắn đo mỗi khi muốn đối đầu với Moskva.

Tại Syria, Nga can thiệp quân sự từ năm 2015 để bảo vệ chính quyền Tổng thống Bashar al-Assad. Một trong những động cơ mà các nhà phân tích địa chính trị thường nêu ra là chặn đứng dự án đường ống khí đốt cạnh tranh từ Qatar qua Syria sang châu Âu, qua đó duy trì vị thế của Nga trên bản đồ năng lượng hướng về châu lục này.

Căn cứ hải quân Tartus là chỗ đứng duy nhất của Nga ở Địa Trung Hải trong suốt giai đoạn này, nhưng sau khi chính quyền Assad sụp đổ vào tháng 12 năm 2024, tương lai của căn cứ này trở nên bất định. Quân đội Mỹ đồng thời duy trì lực lượng đồn trú nhỏ tại vùng Đông Syria, nơi tập trung các mỏ dầu lớn nhất nước này như mỏ al-Omar, với tuyên bố ngăn không để tài nguyên rơi vào tay tổ chức Nhà nước Hồi giáo hoặc chính quyền Damascus.

Cuộc chiến Nga phát động tại Ukraine từ năm 2022 biến dầu mỏ và khí đốt thành vũ khí địa chính trị trực tiếp ở quy mô chưa từng có kể từ những năm 1970. Mỹ và đồng minh phương Tây áp đặt lệnh trừng phạt toàn diện, bao gồm cơ chế áp trần giá dầu, nhằm cắt giảm nguồn thu ngân sách của Moskva.

Để đối phó, Nga chuyển hướng xuất khẩu dầu từ châu Âu sang châu Á, với Trung Quốc và Ấn Độ trở thành khách hàng lớn nhất với giá chiết khấu ưu đãi. Vào tháng 10 năm 2025, sau khi bị Mỹ và Anh trừng phạt, Lukoil tuyên bố bất khả kháng tại mỏ West Qurna-2 ở Iraq và bắt đầu thoái vốn; Iraq bàn giao tạm thời việc điều hành cho Công ty Dầu mỏ Basra trong khi đàm phán với các đối tác mới bao gồm Chevron của Mỹ.

7. Mô hình phân công Nga - Trung Quốc trong các cuộc xung đột dầu mỏ
Nga và Trung Quốc đã phát triển một xu hướng phối hợp nhất quán tại nhiều điểm nóng năng lượng trên thế giới, dù quan hệ hai nước cũng có những cạnh tranh riêng.

Tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, trong nhiều lần Mỹ thúc đẩy can thiệp hoặc cấm vận các quốc gia giàu tài nguyên như Syria hay Venezuela, Nga và Trung Quốc đã phối hợp dùng quyền phủ quyết để bảo vệ các chính quyền đó (điển hình là loạt phủ quyết liên quan đến Syria từ năm 2011), đồng thời làm suy yếu uy tín của Mỹ trong vai trò lãnh đạo trật tự quốc tế.

Tại nhiều khu vực bất ổn ở Trung Đông và châu Phi, một mô hình phân công ngầm đã hình thành. Nga đóng vai trò cung cấp vũ khí, cố vấn và lực lượng bán quân sự (điển hình là Tập đoàn Wagner từng hoạt động tại Libya, Mali và Cộng hòa Trung Phi) để bảo vệ các chính quyền thân cận và tạo ra môi trường an ninh đủ ổn định cho đầu tư.

Tiếp theo đó, các tập đoàn Trung Quốc mang vốn và máy móc đến xây dựng hạ tầng và khai thác tài nguyên. Mô hình này không phải lúc nào cũng vận hành theo một công thức cố định, nhưng là xu hướng có thể quan sát được ở nhiều địa điểm trong hai thập niên qua.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom