- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,266
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Đông La Mã đã mất Anatolia như thế nào?
1. Trái tim Đế chế và cái giá của sự thịnh vượng
Vùng Anatolia từng là trái tim, nguồn sống và túi tiền của Đế quốc Đông La Mã, đóng góp phần lớn nguồn thu thuế cũng như lực lượng binh lính cho đế chế. Đây là vùng đất màu mỡ, dân cư đông đúc, với hàng chục thành phố cổ đại và những tuyến đường thương mại huyết mạch nối Địa Trung Hải với phương Đông.
Nghịch lý của lịch sử là chính sự giàu có đó đã gieo mầm cho thảm họa. Khi đế chế thịnh vượng, giới quý tộc và địa chủ lớn ở thủ đô bắt đầu thèm khát đất đai màu mỡ của Anatolia. Từ thế kỷ 9 trở đi, tầng lớp được gọi là dynatoi, tức giới quyền quý có thế lực, dùng tiền bạc, quyền lực và đôi khi cả ép buộc để thâu tóm đất canh tác của các hộ nông dân tự do, biến họ thành nông nô làm thuê.
Nhiều hoàng đế thuộc triều đại Macedonian đã nhận ra mối nguy này và ban hành tới 14 đạo luật nhằm bảo vệ nông dân, từ Romanos I Lekapenos năm 922 đến Basil II cuối thế kỷ 10. Basil II thậm chí yêu cầu hoàn trả đất đai mà dynatoi đã thâu tóm bất hợp pháp.
Song các đạo luật này liên tục bị phá vỡ: nạn đói lớn năm 927-928 buộc hàng loạt nông dân phải bán đất để sống sót, và sau cái chết của Basil II năm 1025, không còn hoàng đế nào đủ ý chí chính trị để duy trì các hạn chế đó.
2. Sự sụp đổ của hệ thống phòng thủ
Hệ quả quân sự của quá trình thâu tóm đất đai là sự tan rã của Hệ thống Theme, xương sống phòng thủ của đế chế tại Anatolia.
Theo hệ thống này, triều đình chia đất cho các hộ nông dân tự do dưới dạng các phần đất thế tập gọi là stratiotika ktemata. Đổi lại, các nông dân và con cháu họ phải tự trang bị vũ khí và trở thành nghĩa quân tại chỗ khi có giặc ngoại xâm, gọi là Akritai - những chiến binh biên thùy. Họ bảo vệ đất đai rất hăng hái vì đó là nhà, là tài sản của chính họ.
Khi đất đai bị thâu tóm và các nông dân tự do biến thành nông nô, hệ thống này sụp đổ từ bên trong. Đến thế kỷ 11, nghĩa vụ quân sự gắn với đất đã bị chuyển hoàn toàn thành nghĩa vụ nộp thuế - tức là thay vì người nông dân tự đi lính, nhà nước thu tiền rồi dùng tiền đó thuê lính nước ngoài.
Lính đánh thuê người Pháp, Norman, Đức chỉ chiến đấu vì tiền, không có động lực bảo vệ một vùng đất xa lạ, và sẵn sàng bỏ chạy hay phản bội khi gặp nguy hiểm thực sự.
3. Nội chiến và khoảng trống quyền lực dâng cho người Thổ
Sau thất bại mang tính biểu tượng tại trận Manzikert năm 1071 trước người Seljuk, triều đình Đông La Mã không đoàn kết lại để đối phó với mối đe dọa từ bên ngoài mà thay vào đó rơi vào khủng hoảng chính trị kéo dài. Các tướng lĩnh và quý tộc liên tục nổi loạn, tranh giành ngai vàng trong một chuỗi nội chiến tàn khốc suốt những thập kỷ sau đó.
Để chiến thắng đối thủ trong nước, các phe phái Đông La Mã đã phạm sai lầm chết người: họ thuê chính các bộ tộc người Thổ làm lính đánh thuê.
Nhiều hoàng thân rút hết quân đội chính quy ra khỏi các thành phố kiên cố ở Anatolia để mang về thủ đô tranh giành quyền lực, rồi bàn giao quyền canh giữ cho lính đánh thuê người Thổ. Khi nội chiến kết thúc, những người này đơn giản đóng cửa thành và tuyên bố chủ quyền.
Trường hợp điển hình nhất là năm 1078, khi một hoàng thân trao thẳng Nicaea, thành phố lớn gần thủ đô nhất, cho người Thổ để đổi lấy sự hỗ trợ trong cuộc tranh ngôi. Sau đó Alexios I Komnenos lên ngôi năm 1081 cũng bằng một cuộc đảo chính có sự trợ giúp của lính đánh thuê Thổ, và phải mất nhiều thập kỷ sau ông mới giành lại được một phần vùng đất đó.
4. Sự xa lánh của người dân bản địa
Vùng Anatolia là nơi sinh sống của nhiều sắc dân như người Armenia, người Syria, người Gruzia. Triều đình Đông La Mã thi hành chính sách đồng hóa cực đoan, ép buộc tất cả các sắc dân này theo Chính thống giáo Hy Lạp, ai không theo bị kỳ thị, áp thuế nặng và tước bỏ quyền lợi.
Đặc biệt, Đông La Mã đã suy yếu và cuối cùng triệt hạ vương quốc Armenia ở phía Đông - vốn là tấm khiên che chắn tự nhiên trước các bộ tộc du mục từ thảo nguyên Trung Á.
Khi người Hồi giáo Thổ tràn vào với chính sách thuế dễ thở hơn và cho phép các cộng đồng Kitô giáo giữ lại tôn giáo của mình khi nộp một khoản thuế gọi là jizya, rất nhiều nông dân Anatolia cảm thấy sống dưới sự cai trị của người Thổ còn đỡ ngột ngạt hơn so với triều đình quan liêu ở Constantinople. Họ không kháng cự, thậm chí một số cộng đồng chào đón sự thay đổi quyền lực một cách thụ động.
5. Cơ hội phục hồi và nhát chém của đồng minh
Câu chuyện không phải là một đường thẳng đi xuống không thể cứu vãn. Dưới triều đại Komnenos từ năm 1081, Đông La Mã đã dần lấy lại được thế cân bằng.
- Alexios I ổn định tình hình sau nhiều thập kỷ hỗn loạn.
- John II tiến hành các chiến dịch hàng năm vào sâu Anatolia, lần lượt lấy lại nhiều thành phố và đẩy người Thổ vào thế phòng thủ.
- Đến thời Manuel I, đế chế đã giành lại được phần lớn vùng bờ biển phía tây Anatolia và một số vùng nội địa quan trọng, và nhiều sử gia đánh giá đây là giai đoạn hồi phục thực sự nhất của Đông La Mã sau Manzikert.
Tuy nhiên năm 1176, Manuel I dẫn quân vào sâu lãnh thổ Seljuk với tham vọng giành lại toàn bộ vùng nội địa Anatolia, và bị đánh bại nặng nề tại trận Myriokephalon. Thất bại này không tiêu diệt quân đội Byzantine, nhưng nó kết thúc vĩnh viễn mọi hy vọng giành lại cao nguyên Anatolia từ tay người Thổ.
Manuel I chết năm 1180, để lại một đứa con nhỏ lên ngôi, và đế chế lại chìm vào nội loạn.
6. Cú đánh từ người anh em Kito giáo
Khi Đông La Mã đang kiệt sức sau những nội chiến và thất bại quân sự, cú đòn quyết định đến từ một hướng không ai ngờ tới.
Cuộc Thập tự chinh thứ 4 năm 1204 là một trong những sự kiện phản bội kỳ lạ nhất trong lịch sử Kitô giáo. Quân Công giáo Tây Âu, chủ yếu là người Pháp và Venice, thay vì tiến đánh Hồi giáo ở Jerusalem lại quay súng vào chính Constantinople, đồng minh Kitô giáo của mình, đánh úp, chiếm đóng và cướp bóc thủ đô Byzantine.
Toàn bộ tài sản tích lũy hàng thế kỷ bị vơ vét sạch mang về Tây Âu. Trên đống đổ nát, ba thực thể kế thừa Byzantine hình thành ở các vùng còn lại, gồm Đế chế Nicaea ở phía tây Anatolia, Vương quốc Epirus ở Hy Lạp và Đế chế Trebizond ở vùng Biển Đen, trong khi quân Thập tự chinh lập ra Đế chế Latin tại Constantinople.
Chính triều đình lưu vong Nicaea, dưới sự lãnh đạo nối tiếp của các hoàng đế Laskaris, đã giữ vai trò trung tâm phục hồi và cuối cùng giành lại được thủ đô vào năm 1261 dưới tay Michael VIII Palaiologos.
Tuy nhiên đế chế phục hồi yếu hơn nhiều so với trước, lãnh thổ thu hẹp và tài chính kiệt quệ, buộc phải rút dần lực lượng phòng thủ ở biên giới Anatolia về để bảo vệ thủ đô.
Khoảng trống quyền lực đó tạo điều kiện cho hàng loạt tiểu quốc Thổ, gọi là các beylik, trỗi dậy chiếm đóng từng mảnh đất Anatolia trong suốt thế kỷ 14 và 15. Trong số các beylik đó, bộ tộc Ottoman của Osman I dần nổi lên và thống nhất phần lớn vùng đất, nhưng quá trình này diễn ra qua nhiều thế hệ chứ không phải trong một khoảng thời gian ngắn.
1. Trái tim Đế chế và cái giá của sự thịnh vượng
Vùng Anatolia từng là trái tim, nguồn sống và túi tiền của Đế quốc Đông La Mã, đóng góp phần lớn nguồn thu thuế cũng như lực lượng binh lính cho đế chế. Đây là vùng đất màu mỡ, dân cư đông đúc, với hàng chục thành phố cổ đại và những tuyến đường thương mại huyết mạch nối Địa Trung Hải với phương Đông.
Nghịch lý của lịch sử là chính sự giàu có đó đã gieo mầm cho thảm họa. Khi đế chế thịnh vượng, giới quý tộc và địa chủ lớn ở thủ đô bắt đầu thèm khát đất đai màu mỡ của Anatolia. Từ thế kỷ 9 trở đi, tầng lớp được gọi là dynatoi, tức giới quyền quý có thế lực, dùng tiền bạc, quyền lực và đôi khi cả ép buộc để thâu tóm đất canh tác của các hộ nông dân tự do, biến họ thành nông nô làm thuê.
Nhiều hoàng đế thuộc triều đại Macedonian đã nhận ra mối nguy này và ban hành tới 14 đạo luật nhằm bảo vệ nông dân, từ Romanos I Lekapenos năm 922 đến Basil II cuối thế kỷ 10. Basil II thậm chí yêu cầu hoàn trả đất đai mà dynatoi đã thâu tóm bất hợp pháp.
Song các đạo luật này liên tục bị phá vỡ: nạn đói lớn năm 927-928 buộc hàng loạt nông dân phải bán đất để sống sót, và sau cái chết của Basil II năm 1025, không còn hoàng đế nào đủ ý chí chính trị để duy trì các hạn chế đó.
2. Sự sụp đổ của hệ thống phòng thủ
Hệ quả quân sự của quá trình thâu tóm đất đai là sự tan rã của Hệ thống Theme, xương sống phòng thủ của đế chế tại Anatolia.
Theo hệ thống này, triều đình chia đất cho các hộ nông dân tự do dưới dạng các phần đất thế tập gọi là stratiotika ktemata. Đổi lại, các nông dân và con cháu họ phải tự trang bị vũ khí và trở thành nghĩa quân tại chỗ khi có giặc ngoại xâm, gọi là Akritai - những chiến binh biên thùy. Họ bảo vệ đất đai rất hăng hái vì đó là nhà, là tài sản của chính họ.
Khi đất đai bị thâu tóm và các nông dân tự do biến thành nông nô, hệ thống này sụp đổ từ bên trong. Đến thế kỷ 11, nghĩa vụ quân sự gắn với đất đã bị chuyển hoàn toàn thành nghĩa vụ nộp thuế - tức là thay vì người nông dân tự đi lính, nhà nước thu tiền rồi dùng tiền đó thuê lính nước ngoài.
Lính đánh thuê người Pháp, Norman, Đức chỉ chiến đấu vì tiền, không có động lực bảo vệ một vùng đất xa lạ, và sẵn sàng bỏ chạy hay phản bội khi gặp nguy hiểm thực sự.
3. Nội chiến và khoảng trống quyền lực dâng cho người Thổ
Sau thất bại mang tính biểu tượng tại trận Manzikert năm 1071 trước người Seljuk, triều đình Đông La Mã không đoàn kết lại để đối phó với mối đe dọa từ bên ngoài mà thay vào đó rơi vào khủng hoảng chính trị kéo dài. Các tướng lĩnh và quý tộc liên tục nổi loạn, tranh giành ngai vàng trong một chuỗi nội chiến tàn khốc suốt những thập kỷ sau đó.
Để chiến thắng đối thủ trong nước, các phe phái Đông La Mã đã phạm sai lầm chết người: họ thuê chính các bộ tộc người Thổ làm lính đánh thuê.
Nhiều hoàng thân rút hết quân đội chính quy ra khỏi các thành phố kiên cố ở Anatolia để mang về thủ đô tranh giành quyền lực, rồi bàn giao quyền canh giữ cho lính đánh thuê người Thổ. Khi nội chiến kết thúc, những người này đơn giản đóng cửa thành và tuyên bố chủ quyền.
Trường hợp điển hình nhất là năm 1078, khi một hoàng thân trao thẳng Nicaea, thành phố lớn gần thủ đô nhất, cho người Thổ để đổi lấy sự hỗ trợ trong cuộc tranh ngôi. Sau đó Alexios I Komnenos lên ngôi năm 1081 cũng bằng một cuộc đảo chính có sự trợ giúp của lính đánh thuê Thổ, và phải mất nhiều thập kỷ sau ông mới giành lại được một phần vùng đất đó.
4. Sự xa lánh của người dân bản địa
Vùng Anatolia là nơi sinh sống của nhiều sắc dân như người Armenia, người Syria, người Gruzia. Triều đình Đông La Mã thi hành chính sách đồng hóa cực đoan, ép buộc tất cả các sắc dân này theo Chính thống giáo Hy Lạp, ai không theo bị kỳ thị, áp thuế nặng và tước bỏ quyền lợi.
Đặc biệt, Đông La Mã đã suy yếu và cuối cùng triệt hạ vương quốc Armenia ở phía Đông - vốn là tấm khiên che chắn tự nhiên trước các bộ tộc du mục từ thảo nguyên Trung Á.
Khi người Hồi giáo Thổ tràn vào với chính sách thuế dễ thở hơn và cho phép các cộng đồng Kitô giáo giữ lại tôn giáo của mình khi nộp một khoản thuế gọi là jizya, rất nhiều nông dân Anatolia cảm thấy sống dưới sự cai trị của người Thổ còn đỡ ngột ngạt hơn so với triều đình quan liêu ở Constantinople. Họ không kháng cự, thậm chí một số cộng đồng chào đón sự thay đổi quyền lực một cách thụ động.
5. Cơ hội phục hồi và nhát chém của đồng minh
Câu chuyện không phải là một đường thẳng đi xuống không thể cứu vãn. Dưới triều đại Komnenos từ năm 1081, Đông La Mã đã dần lấy lại được thế cân bằng.
- Alexios I ổn định tình hình sau nhiều thập kỷ hỗn loạn.
- John II tiến hành các chiến dịch hàng năm vào sâu Anatolia, lần lượt lấy lại nhiều thành phố và đẩy người Thổ vào thế phòng thủ.
- Đến thời Manuel I, đế chế đã giành lại được phần lớn vùng bờ biển phía tây Anatolia và một số vùng nội địa quan trọng, và nhiều sử gia đánh giá đây là giai đoạn hồi phục thực sự nhất của Đông La Mã sau Manzikert.
Tuy nhiên năm 1176, Manuel I dẫn quân vào sâu lãnh thổ Seljuk với tham vọng giành lại toàn bộ vùng nội địa Anatolia, và bị đánh bại nặng nề tại trận Myriokephalon. Thất bại này không tiêu diệt quân đội Byzantine, nhưng nó kết thúc vĩnh viễn mọi hy vọng giành lại cao nguyên Anatolia từ tay người Thổ.
Manuel I chết năm 1180, để lại một đứa con nhỏ lên ngôi, và đế chế lại chìm vào nội loạn.
6. Cú đánh từ người anh em Kito giáo
Khi Đông La Mã đang kiệt sức sau những nội chiến và thất bại quân sự, cú đòn quyết định đến từ một hướng không ai ngờ tới.
Cuộc Thập tự chinh thứ 4 năm 1204 là một trong những sự kiện phản bội kỳ lạ nhất trong lịch sử Kitô giáo. Quân Công giáo Tây Âu, chủ yếu là người Pháp và Venice, thay vì tiến đánh Hồi giáo ở Jerusalem lại quay súng vào chính Constantinople, đồng minh Kitô giáo của mình, đánh úp, chiếm đóng và cướp bóc thủ đô Byzantine.
Toàn bộ tài sản tích lũy hàng thế kỷ bị vơ vét sạch mang về Tây Âu. Trên đống đổ nát, ba thực thể kế thừa Byzantine hình thành ở các vùng còn lại, gồm Đế chế Nicaea ở phía tây Anatolia, Vương quốc Epirus ở Hy Lạp và Đế chế Trebizond ở vùng Biển Đen, trong khi quân Thập tự chinh lập ra Đế chế Latin tại Constantinople.
Chính triều đình lưu vong Nicaea, dưới sự lãnh đạo nối tiếp của các hoàng đế Laskaris, đã giữ vai trò trung tâm phục hồi và cuối cùng giành lại được thủ đô vào năm 1261 dưới tay Michael VIII Palaiologos.
Tuy nhiên đế chế phục hồi yếu hơn nhiều so với trước, lãnh thổ thu hẹp và tài chính kiệt quệ, buộc phải rút dần lực lượng phòng thủ ở biên giới Anatolia về để bảo vệ thủ đô.
Khoảng trống quyền lực đó tạo điều kiện cho hàng loạt tiểu quốc Thổ, gọi là các beylik, trỗi dậy chiếm đóng từng mảnh đất Anatolia trong suốt thế kỷ 14 và 15. Trong số các beylik đó, bộ tộc Ottoman của Osman I dần nổi lên và thống nhất phần lớn vùng đất, nhưng quá trình này diễn ra qua nhiều thế hệ chứ không phải trong một khoảng thời gian ngắn.

