• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Động lực đằng sau dòng người di cư tới các nước phát triển

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,452
Reaction score
0
Points
36
Động lực đằng sau dòng người di cư tới các nước phát triển

Cơ hội việc làm là cái gốc, là thỏi nam châm mạnh nhất hút dòng người về phía các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đằng sau quyết định vượt biên hoặc trốn lại ở những quốc gia này, sau những đồng tiền gửi về quê hương và những giấc mơ đổi đời, luôn tồn tại một bài toán kinh tế rất cụ thể về việc làm, thu nhập và tương lai.

1. Nhu cầu lao động phổ thông không bao giờ cạn ở các nước phát triển
Ở các nước như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc tồn tại một nghịch lý quen thuộc. Tỷ lệ thất nghiệp chính thức của họ thường ở mức thấp, nhưng thị trường lao động lại luôn trong tình trạng "khát" nhân công, đặc biệt ở các công việc tay chân.

Nguyên nhân nằm ở chỗ giới trẻ bản xứ, với trình độ học vấn ngày càng cao, không còn muốn làm các công việc nặng nhọc, nguy hiểm hoặc bị xã hội coi là thấp kém.
- Ở Hàn Quốc, nhóm công việc này được gọi là ngành 3D, viết tắt của Dirty, Dangerous, Difficult, tức "bẩn thỉu, nguy hiểm, khó khăn".
- Ở Nhật Bản, khái niệm tương đương là 3K, gồm kitsui nghĩa là khó khăn, kitanai nghĩa là bẩn, và kiken nghĩa là nguy hiểm.

Chính khoảng trống do người bản xứ bỏ lại đã trở thành cánh cửa cho lao động nước ngoài, kể cả những người không có giấy phép cư trú hợp pháp. Các nông trang, nhà xưởng, nhà hàng và công trường xây dựng luôn sẵn sàng nhận người với mức lương thấp hơn lao động bản xứ nhưng vẫn cao hơn rất nhiều so với mặt bằng thu nhập ở quê nhà của người di cư.

Yếu tố làm khoảng trống này càng lớn thêm là tình trạng già hóa dân số.
- Tại Hàn Quốc, từ những năm 1990, tỷ lệ sinh sụt giảm cùng với chi phí lao động trong nước tăng cao đã khiến tình trạng thiếu hụt nhân công ở các ngành 3D trở nên nghiêm trọng, kéo theo nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài ngày càng lớn.
- Nhật Bản đối mặt với áp lực tương tự khi số người về hưu vượt xa số người trẻ gia nhập thị trường lao động, khiến nhiều xưởng cơ khí, trang trại và cơ sở chăm sóc người già buộc phải dựa vào nhân công nhập cư để duy trì hoạt động.

Bên cạnh đó, nền kinh tế tiêu dùng quy mô lớn của các nước này cũng tạo ra một lượng việc làm bình dân khổng lồ và liên tục, từ dịch vụ, nhà hàng, khách sạn đến giao hàng và xây dựng. Một xã hội mà người dân chi tiêu nhiều đồng nghĩa với việc các ngành dịch vụ luôn cần người vận hành không ngừng nghỉ, khác hẳn với những nền kinh tế nhỏ hơn, nơi nhu cầu tiêu dùng thấp khiến cơ hội làm thêm hay tăng ca trở nên hiếm hoi.

2. Giá trị của sức lao động và khoản chênh lệch thu nhập
Ở quê nhà của nhiều người vượt biên, việc làm không hẳn là hoàn toàn không có, nhưng thường bấp bênh, phụ thuộc vào mùa vụ hoặc thời tiết, và thu nhập nhiều khi không đủ sống dù đã làm việc cật lực. Người ta gọi cảnh này là "ráo mồ hôi là hết tiền" để diễn tả tình trạng làm bao nhiêu tiêu hết bấy nhiêu, không có gì dư lại để tích lũy.

Ngược lại, nền kinh tế của các nước phát triển lớn và ổn định đến mức chuỗi cung ứng và dịch vụ hoạt động liên tục quanh năm. Người lao động ở đó biết chắc rằng bỏ sức ra làm mười tiếng một ngày, cuối tháng sẽ nhận được một khoản tiền tương xứng. Sự ổn định và rõ ràng này đóng vai trò như một thứ "bảo hiểm" mà nhiều người không có được ở quê nhà.

Bài toán kinh tế ở đây chủ yếu xoay quanh chênh lệch tỷ giá và thu nhập. Một công việc tay chân như lao động phổ thông, làm nông, phục vụ nhà hàng hay dọn dẹp ở Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc có thể mang lại thu nhập quy đổi sang tiền quê nhà của người lao động cao gấp nhiều lần so với công việc tương tự.

Dù chi phí sinh hoạt ở các nước này rất đắt đỏ, người lao động chấp nhận sống khắc khổ và tiết kiệm tối đa vẫn có thể gửi về một khoản đủ để nuôi sống gia đình hoặc tích lũy theo thời gian.

Song thu nhập danh nghĩa và thu nhập thực nhận là hai con số rất khác nhau. Nhiều người phải vay nợ để trả phí môi giới trước khi lên đường, đặc biệt với các kênh không chính thức, số tiền này có thể rất tốn kém. Những năm đầu ở nước ngoài, một phần không nhỏ thu nhập đi thẳng vào trả nợ, chứ không phải về tay gia đình.

Bên cạnh đó, người lao động bất hợp pháp không được bảo vệ bởi luật lao động, khiến họ dễ bị chủ thuê quỵt lương, trả thấp hơn thỏa thuận, hoặc ép làm trong điều kiện không an toàn mà không có cách khiếu nại.

3. Hai tầng nhu cầu, hai cách nhìn về sự sung sướng
Khi người dân bản xứ ở Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc than vãn cuộc sống "không sướng", họ đang nói thật với những gì họ trải qua.

Cái khổ của họ nằm ở một tầng bậc khác trong nhu cầu, đó là chi phí sinh hoạt đắt đỏ, tiền thuê nhà cao, áp lực công việc đến mức Nhật Bản phải gọi tên hiện tượng tử vong vì làm việc quá sức là karoshi, cùng sự cạnh tranh khốc liệt trong xã hội Hàn Quốc và cảm giác cô đơn giữa một xã hội công nghiệp.

Đối với người vượt biên hoặc chấp nhận ở lại bất hợp pháp, cái khổ ở nước phát triển, dù là làm thuê vất vả, tăng ca liên tục hay sống thu mình để tránh bị phát hiện, vẫn dễ chịu hơn cái khổ ở quê nhà, nơi thiếu việc làm, thu nhập thấp và tương lai bất định.

Theo cách diễn giải này, họ không lựa chọn con đường này vì lười biếng muốn "ngồi mát ăn bát vàng", mà vì họ cần một thị trường nơi sức lao động của mình được cần đến và được trả giá xứng đáng.

4. Hiệu ứng tô hồng từ những người đi trước

Truyền thông xã hội và tâm lý "đẹp khoe xấu che" góp phần không nhỏ vào việc thúc đẩy dòng người tiếp theo ra đi. Những người đi trước, khi chụp ảnh check in hay gửi tiền về xây nhà cho cha mẹ, thường chỉ khoe những mặt hào nhoáng của cuộc sống nơi đất khách.

Rất ít người kể lại một cách cay đắng về những ngày làm việc mười bốn tiếng liên tục, những đêm phải trốn tránh vì sợ bị cảnh sát di trú phát hiện, hay những lần bị phân biệt đối xử nơi làm việc. Sự thiếu vắng những câu chuyện này tạo ra một ảo tưởng ở quê nhà rằng chỉ cần qua được đó là sẽ giàu, là sẽ sướng.

Giới môi giới cũng đóng vai trò chủ động trong việc tạo ra thông tin bất cân xứng. Để kéo khách, họ có động cơ mô tả triển vọng công việc và thu nhập ở nước ngoài theo chiều lạc quan nhất, trong khi giảm nhẹ hoặc không đề cập đến rủi ro pháp lý, điều kiện làm việc thực tế hay khả năng bị trục xuất. Người quyết định ra đi vì vậy thường dựa trên một bức tranh thiếu hoàn chỉnh.

5. An sinh và tương lai cho thế hệ sau

Với không ít người, quyết định vượt biên hoặc tìm cách ở lại không chỉ là một lựa chọn cho riêng bản thân mà còn là một canh bạc cho thế hệ tiếp theo. Môi trường sống với không khí sạch, nguồn nước an toàn và hệ thống y tế tiên tiến là những điều kiện mà nhiều người khó có được ở quê nhà.

Giáo dục cũng là một động lực quan trọng. Nhiều người chấp nhận làm lao động bất hợp pháp, sống thu mình và chịu đựng gian khổ, chỉ để con cái họ có cơ hội được sinh ra hoặc lớn lên tại một quốc gia phát triển, được đi học trong một hệ thống giáo dục tốt hơn và có khả năng trở thành công dân hợp pháp.

Tuy nhiên, kỳ vọng này không phải lúc nào cũng phù hợp với thực tế pháp lý.
- Ở Mỹ, trẻ sinh ra trên lãnh thổ được hưởng quyền công dân theo Tu chính án thứ 14, không phụ thuộc vào tình trạng cư trú của cha mẹ.
- Nhật Bản và Hàn Quốc thì ngược lại, cả hai đều áp dụng nguyên tắc jus sanguinis, tức quốc tịch chỉ truyền qua huyết thống, không phải nơi sinh. Trẻ em sinh ra tại Nhật hay Hàn từ cha mẹ không có quốc tịch ở đó sẽ không tự động được nhập tịch và có thể đối mặt với nguy cơ không có quốc tịch nếu nước gốc của cha mẹ cũng từ chối đăng ký.

Ngoài chi phí tài chính, dòng người di cư còn kéo theo những chi phí phi vật chất ít được nhắc đến hơn. Cha mẹ xa nhà nhiều năm, con cái lớn lên thiếu người chăm sóc, mối quan hệ gia đình bị gián đoạn theo những cách không dễ bù đắp bằng tiền gửi về hàng tháng.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom