• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Hai cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan 1954 - 1955 và 1958

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,351
Reaction score
0
Points
36
Hai cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan 1954 - 1955 và 1958

Năm 1949, sau khi thua trận trong cuộc nội chiến, chính phủ Trung Hoa Dân Quốc của Tưởng Giới Thạch rút lui hoàn toàn về đảo Đài Loan. Một số đảo nhỏ nằm sát bờ biển tỉnh Phúc Kiến và Chiết Giang - trong đó quan trọng nhất là Kim Môn (Quemoy) và Mã Tổ (Matsu) - vẫn do lực lượng Quốc Dân Đảng kiểm soát. Các đảo này cách lục địa chỉ vài kilômét nhưng cách Đài Loan chính hàng trăm kilômét, tạo ra một thế trận địa lý bất thường: vừa là tiền đồn phòng thủ, vừa là căn cứ để lực lượng Tưởng tiến hành các cuộc đột kích vào bờ biển Đại Lục.

Từ năm 1950, Mỹ triển khai Hạm đội Bảy đến eo biển Đài Loan để ngăn cản Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tấn công đảo chính. Tuy nhiên, vị thế của các đảo ngoài khơi nhỏ như Kim Môn và Mã Tổ không được cam kết bảo vệ minh thị trong bất kỳ văn kiện nào vào thời điểm đó, tạo ra một khoảng mờ chiến lược mà cả hai phía sau này đều khai thác.

1. Khủng hoảng lần 1 năm 1954 - 1955: Pháo kích, đổ bộ và cuộc rút lui

Ngày 3 tháng 9 năm 1954, Quân Giải phóng Nhân dân (PLA) bắt đầu pháo kích dữ dội vào Kim Môn. Chiến dịch được khởi động trong bối cảnh lãnh đạo Bắc Kinh, theo nhiều tài liệu lưu trữ được công bố về sau, tuyên bố khẩu hiệu "Nhất định phải giải phóng Đài Loan" và coi đây là thời điểm thích hợp để thử thách quyết tâm của Washington sau khi cuộc chiến Triều Tiên kết thúc. Không lâu sau, pháo kích được mở rộng sang quần đảo Mã Tổ và Đại Trần.

Phía Tưởng Giới Thạch phản ứng bằng cách tăng cường lực lượng trên các đảo này. Ngày 2 tháng 12 năm 1954, Mỹ và Trung Hoa Dân Quốc ký kết Hiệp ước Phòng thủ Chung Mỹ-Trung, nhưng văn bản không đề cập rõ đến các đảo ngoài khơi - chỉ bảo đảm Đài Loan và quần đảo Bành Hồ.

Ngày 18 tháng 1 năm 1955, PLA phát động đợt tấn công lớn vào quần đảo Nhất Giang Sơn (Yijiangshan), một cụm đảo nhỏ cách Đại Trần khoảng 13 kilômét về phía bắc.

Trận đánh kéo dài từ ngày 18 đến ngày 20 tháng 1, và PLA sau này xem đây là chiến dịch hiệp đồng quân binh chủng đầu tiên trong lịch sử của mình khi kết hợp lực lượng bộ binh, không quân và hải quân trên quy mô lớn. PLA huy động hơn 5.000 quân đổ bộ, 184 máy bay và 186 tàu chiến để đối đầu với lực lượng phòng thủ khoảng 720 đến 1.100 người tùy theo nguồn ước tính.

Lực lượng phòng thủ Quốc Dân Đảng tại Nhất Giang Sơn đã ký huyết thư chiến đấu đến cùng.

Phía Trung Hoa Dân Quốc sau đó công bố toàn bộ đơn vị đồn trú gồm 720 người đã hy sinh. Phía PLA công bố số liệu khác và mâu thuẫn trực tiếp với tuyên bố này: tiêu diệt 519 và bắt sống 567 binh sĩ đối phương, trong khi chịu 393 thương vong về phía mình. Hai phiên bản không thể cùng đúng và không có nguồn độc lập nào xác minh được con số của bên nào.

Sự thất thủ của Nhất Giang Sơn buộc Trung Hoa Dân Quốc phải từ bỏ quần đảo Đại Trần.

Ngày 29 tháng 1 năm 1955, Quốc hội Mỹ thông qua Nghị quyết Formosa, trao cho Tổng thống Eisenhower quyền "sử dụng lực lượng vũ trang Hoa Kỳ theo cách ông ta xét thấy cần thiết để bảo vệ Formosa và quần đảo Pescadores trước các cuộc tấn công vũ trang". Văn bản này lần đầu tiên ủy quyền trực tiếp cho tổng thống Mỹ can thiệp quân sự bảo vệ Đài Loan mà không cần phê chuẩn thêm từ Quốc hội.

Từ ngày 7 đến ngày 12 tháng 2 năm 1955, Hạm đội Bảy thực hiện Chiến dịch King Kong - cuộc di tản quy mô lớn đưa khoảng 14.000 thường dân và 10.000 quân Quốc Dân Đảng cùng một lượng lớn vũ khí, đạn dược rời khỏi Đại Trần. Phía PLA không can thiệp vào cuộc di tản.

Trong thời gian này, nội bộ Washington thảo luận nghiêm túc khả năng dùng vũ khí hạt nhân chiến thuật. Ngoại trưởng John Foster Dulles ngày 16 tháng 3 năm 1955 tuyên bố rằng trong trường hợp tấn công lớn vào Đài Loan, Mỹ "có thể can thiệp bằng lực lượng được trang bị vũ khí như vậy", đề cập ngầm đến vũ khí hạt nhân. Cùng ngày, Eisenhower tại họp báo nói ông không thấy lý do gì để không sử dụng vũ khí nguyên tử chiến thuật trên các mục tiêu quân sự thuần túy trong một tình huống chiến đấu.

Ngày 23 tháng 4 năm 1955, tại Hội nghị Á-Phi Bandung, Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai đưa ra tuyên bố hòa giải, bày tỏ thiện chí nối lại đàm phán với Mỹ. Pháo kích từng bước chấm dứt và cuộc khủng hoảng lần 1 kết thúc vào tháng 5 năm 1955. Các đảo Kim Môn và Mã Tổ vẫn nằm trong tay Trung Hoa Dân Quốc.

2. Khủng hoảng lần 2 năm 1958: Trận pháo kích 823 và cuộc chiến trên không

Ba năm hòa hoãn mong manh trôi qua. Năm 1958, Mao Trạch Đông phát động Đại Nhảy Vọt trong nước, và theo nhiều tài liệu được giải mật sau này, ông dùng căng thẳng quân sự ở eo biển như một công cụ đối ngoại có tính toán - vừa để buộc Mỹ và Đài Loan vào thế phòng thủ, vừa để thử độ vững chắc của quan hệ Xô-Trung trong bối cảnh Khrushchev vừa thăm Bắc Kinh tháng 7 năm 1958.

Chiều ngày 23 tháng 8 năm 1958, PLA khai hỏa đợt pháo kích dữ dội nhất trong lịch sử eo biển Đài Loan. Chỉ trong vòng hai giờ đầu, hơn 25.000 quả đạn pháo trút xuống Kim Môn. Tính riêng ngày 23 tháng 8, tổng số đạn pháo vượt 40.000 quả. Những ngày sau, trung bình 10.000 quả đạn mỗi ngày tiếp tục nã vào đảo. Khoảng 200 binh sĩ Quốc Dân Đảng thiệt mạng trong ngày đầu tiên theo các báo cáo ban đầu, trong đó có hai sĩ quan cố vấn quân sự Mỹ đang hiện diện trên đảo.

Eisenhower điều Hạm đội Bảy đến eo biển, đồng thời cho phép tàu chiến Mỹ hộ tống tàu tiếp tế của Trung Hoa Dân Quốc đến Kim Môn - nhưng chỉ đến hải phận 3 hải lý, không vào sát đảo. Việc tiếp tế trở thành một cuộc chiến riêng: PLA triển khai thủy lôi và tàu tuần tra phong tỏa, lực lượng Quốc Dân Đảng phải dùng tàu đổ bộ tốc độ cao chạy xuyên hỏa lực.

Cuộc đối đầu trên không trở thành tâm điểm của cuộc khủng hoảng. Dưới chương trình bí mật mang tên "Operation Black Magic", Mỹ trang bị tên lửa không đối không AIM-9 Sidewinder cho phi đội F-86 Sabre của Không quân Trung Hoa Dân Quốc. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử tên lửa không đối không được sử dụng trong chiến đấu thực tế.

Ngày 6 tháng 9, trước áp lực quân sự Mỹ và thiếu hụt đạn pháo, Chu Ân Lai đề xuất nối lại đàm phán cấp đại sứ với Washington tại Warsaw. Tuy nhiên chiến sự trên không tiếp tục leo thang song song với kênh ngoại giao.

Ngày 9 tháng 9, 12 chiếc F-86 Sabre giao chiến với 12 chiếc MiG-17 của PLA và bắn hạ 7 chiếc.
Ngày 24 tháng 9, 32 chiếc F-86 đối đầu với khoảng 100 chiếc MiG trong một loạt cuộc không chiến trên eo biển.
Sidewinder lần đầu tiên tiêu diệt mục tiêu trong thực chiến vào ngày này. Tính toàn bộ cuộc khủng hoảng, Không quân Trung Hoa Dân Quốc bắn hạ 31 chiếc MiG với chỉ 2 chiếc F-86 bị thiệt hại.

Có một hệ quả kỹ thuật nằm ngoài dự tính của Mỹ: một quả Sidewinder trúng thân chiếc MiG-17 nhưng không nổ. Máy bay Trung Quốc hạ cánh được về căn cứ với tên lửa còn nguyên trong thân. Tên lửa được tháo ra, chuyển về Liên Xô phân tích và trở thành cơ sở để chế tạo tên lửa Vympel K-13 (NATO gọi là AA-2 Atoll), sau đó được sản xuất nhượng quyền tại Trung Quốc dưới tên PL-2.

Ngày 6 tháng 10 năm 1958, phía Trung Quốc tuyên bố ngừng bắn. Kim Môn và Mã Tổ tiếp tục thuộc quyền kiểm soát của Trung Hoa Dân Quốc.

Cuộc khủng hoảng không chấm dứt hoàn toàn. PLA chuyển sang thực hành pháo kích theo lịch cố định - bắn vào các ngày lẻ, để ngỏ các ngày chẵn cho phía Đài Loan tiếp tế.

Thông lệ kỳ lạ này kéo dài gần hai mươi năm, cho đến ngày 1 tháng 1 năm 1979, khi chính quyền Carter bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Bắc Kinh và PLA chính thức chấm dứt pháo kích.

3. Vị trí của hai cuộc khủng hoảng trong lịch sử chiến tranh lạnh

Hai cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan thập niên 1950 thường bị che khuất bởi các sự kiện lớn hơn trong ký ức phổ thông về Chiến tranh Lạnh, nhưng để lại dấu ấn rõ nét trong cấu trúc chiến lược khu vực.

Về phía Mỹ, Nghị quyết Formosa năm 1955 là tiền lệ đáng kể: đây là lần đầu Quốc hội Mỹ ủy quyền trước cho tổng thống sử dụng vũ lực trong một tình huống chưa xảy ra, mở đường cho cơ chế ủy quyền tương tự sau này. Câu hỏi có nên bảo vệ Kim Môn và Mã Tổ hay không trở thành chủ đề tranh luận nổi bật trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 1960 giữa Nixon và Kennedy.

Về phía PLA, trận Nhất Giang Sơn năm 1955 được PLA sau này ghi nhận là chiến dịch hiệp đồng quân binh chủng đầu tiên trong lịch sử của mình, đặt nền móng cho các học thuyết tác chiến đổ bộ về sau.

Trên không phận eo biển năm 1958, cả hai phía đều rút ra bài học kỹ thuật: tên lửa không đối không thế hệ đầu chứng minh hiệu quả nhưng cũng lộ ra điểm yếu, và công nghệ Sidewinder - dù bị đánh cắp một phần qua sự cố không nổ - vẫn cho thấy khoảng cách đáng kể giữa không lực Đài Loan được Mỹ trang bị và không lực PLA thời điểm đó.

Kết cục địa lý của cả hai cuộc khủng hoảng là bất phân thắng bại: không bên nào thay đổi được bản đồ kiểm soát một cách căn bản. Kim Môn và Mã Tổ vẫn thuộc Trung Hoa Dân Quốc cho đến ngày nay. Eo biển Đài Loan vẫn là một trong những vùng nước có mật độ cạnh tranh chiến lược cao nhất thế giới.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom