• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Hiện tượng phân biệt vùng miền

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,329
Reaction score
0
Points
36
Hiện tượng phân biệt vùng miền

Có một cơ chế hai lớp có chủ đích vận hành trong nhiều thể chế chính trị đa sắc tộc hoặc đa vùng miền, được giới khoa học chính trị phân tích dưới các tên gọi chuyên môn như chủ nghĩa thiên vị vùng miền hay chủ nghĩa thiên vị sắc tộc.

Nhóm nắm quyền lực, dù theo sắc tộc hay vùng miền, dùng quyền lực nhà nước để dồn lợi ích thực chất như ngân sách, vị trí nhân sự then chốt và các dự án hạ tầng về phía cộng đồng gốc gác của mình. Nhưng họ không bao giờ thừa nhận điều đó công khai, mà luôn duy trì khẩu hiệu hòa hợp, đoàn kết, bình đẳng như một tấm khiên che đậy dòng chảy lợi ích thực tế.

Khi các vùng hoặc nhóm bị thiệt thòi lên tiếng chỉ ra sự chênh lệch đó, phản ứng của phe cầm quyền không phải là giải trình, mà là đổi vai, quy ngược lại rằng chính người chỉ trích mới là kẻ phân biệt, kích động chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết mà nhà nước vẫn tuyên truyền.

1. Chính sách ngầm đằng sau khẩu hiệu hòa hợp và chiêu bài đổi vai nạn nhân

Lớp thứ nhất của cơ chế này nằm ở việc phân bổ nguồn lực. Việc này hiếm khi được văn bản hóa thành chính sách công khai, mà thường được thực hiện qua mạng lưới quan hệ đồng hương, phe cánh, hoặc các tiêu chí bổ nhiệm và phân bổ ngân sách được thiết kế tinh vi để nhóm của người nắm quyền luôn có lợi thế.

Song song đó, lớp diễn ngôn công khai luôn là các đại tự sự về đoàn kết dân tộc và bình đẳng giữa các cộng đồng, được duy trì như công cụ củng cố tính chính danh của chính quyền cả trong nước lẫn trên trường quốc tế.

Chiến lược duy trì song song hai lớp này được giới khoa học chính trị phân tích như một dạng hợp pháp hóa bằng ý thức hệ, bởi một chính quyền hiếm khi có thể công khai tuyên bố rằng nguồn lực quốc gia đang được ưu tiên cho vùng miền của người lãnh đạo.

Cơ chế này đặc biệt hiệu quả tại những nơi thiếu vắng báo chí độc lập và cơ chế giám sát quyền lực, khiến số liệu thực về phân bổ ngân sách hiếm khi được đối chiếu công khai với các tuyên bố chính thức.

Lớp thứ hai, cũng là điểm cốt lõi nhất của cơ chế này, là cách phe cầm quyền phản ứng khi bị chất vấn. Thay vì giải trình về sự chênh lệch trong phân bổ nguồn lực, phe cầm quyền chuyển hóa một tranh luận chính đáng về công bằng chính sách thành một vấn đề an ninh hoặc đạo đức.

Người chỉ ra sự thiên vị bị dán nhãn là kẻ khơi mào chia rẽ hoặc phá hoại khối đại đoàn kết, trong khi phe hưởng lợi từ sự thiên vị chưa từng phải công khai thừa nhận dòng chảy lợi ích thực tế của chính mình.

Bằng cách đổi vai này, phe cầm quyền không cần đối mặt với bằng chứng bất bình đẳng, mà có thể triệt tiêu lời chỉ trích ngay từ đầu bằng bộ máy pháp lý và truyền thông trong tay mình.

Xét ở khía cạnh tâm lý, đây là một dạng thao túng bằng ngôn từ ở cấp độ vĩ mô, khi nạn nhân của sự thiên vị bị buộc phải tự hoài nghi chính nhận thức đúng đắn của mình về sự bất công mà họ đang chứng kiến.

2. Bằng chứng định lượng

Cơ chế thiên vị ngầm nói trên không chỉ là cảm nhận chủ quan mà đã được kiểm chứng bằng dữ liệu.

Hai nhà kinh tế học Roland Hodler và Paul Raschky, trong nghiên cứu công bố năm 2014 trên tạp chí Quarterly Journal of Economics, đã dùng dữ liệu ánh sáng ban đêm từ vệ tinh để phân tích 38427 vùng hành chính tại 126 nước trong giai đoạn 1992 đến 2009. Kết quả cho thấy một vùng có cường độ ánh sáng ban đêm tăng khoảng 4% và tổng sản phẩm khu vực tăng khoảng 1% đúng vào thời điểm vùng đó là quê hương của nhà lãnh đạo đương nhiệm, và hiệu ứng này mạnh hơn hẳn tại các quốc gia thể chế kém dân chủ.

Một nghiên cứu khác của Robin Burgess và cộng sự, công bố năm 2015 trên American Economic Review, cho thấy tại Kenya các huyện cùng sắc tộc với tổng thống nhận được chi tiêu đường xá gấp đôi và chiều dài đường trải nhựa gấp năm lần tính trung bình toàn giai đoạn 1963 đến 2011, và mức chênh lệch chi tiêu này tăng lên gấp ba riêng trong những giai đoạn chế độ mang tính độc tài, nhưng biến mất hoàn toàn khi Kenya chuyển sang chế độ đa đảng.

Cả hai nghiên cứu đều xác nhận cùng một điểm, đó là dòng tiền thực tế luôn chảy theo quê hương người nắm quyền, bất kể diễn ngôn công khai nói gì.

Trường hợp Iraq dưới thời Saddam Hussein thể hiện đầy đủ cả hai lớp của cơ chế này. Saddam Hussein al-Tikriti xuất thân từ cộng đồng người Ả Rập theo dòng Sunni, nhóm chỉ chiếm khoảng một phần năm dân số Iraq.

Trong suốt thời kỳ ông cầm quyền từ năm 1979 đến 2003, các vị trí cấp cao trong chính phủ, quân đội và bộ máy an ninh gần như luôn được giao cho người Sunni, và mạng lưới tuyển dụng cốt cán tập trung đặc biệt vào các thị trấn Tikrit, Samarra, Anah, Hadithah và Hit dọc sông Tigris và Euphrates. Đây chính là lớp thứ nhất, thiên vị thực chất được thực hiện qua mạng lưới đồng hương chứ không qua văn bản chính sách công khai. Trong khi đó khẩu hiệu chính thức bằng tiếng Ả Rập của đảng Ba'ath cầm quyền, dịch sang tiếng Việt, vẫn luôn là thống nhất, tự do, chủ nghĩa xã hội.

Cộng đồng người Shia, vốn chiếm đa số dân số Iraq, phần lớn bị gạt ra khỏi các vị trí quyền lực cốt lõi trong suốt thời kỳ Ba'ath cầm quyền. Sau thất bại của Iraq trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, người Shia ở miền Nam đã nổi dậy chống chính quyền trung ương để phản đối chính sự bất bình đẳng này, nhưng ngay lập tức bị chính quyền quy kết là mối đe dọa ly khai và đàn áp khốc liệt, với các ước tính cho rằng có hàng chục nghìn người Shia đã thiệt mạng trong đợt trấn áp này, dù con số chính xác vẫn còn nhiều tranh cãi do thiếu hồ sơ độc lập tại thời điểm đó.

Cộng đồng người Kurd ở miền Bắc cũng chịu số phận tương tự khi tìm cách ly khai, đỉnh điểm là chiến dịch Anfal năm 1988, khiến theo ước tính của Human Rights Watch có từ 50000 đến 100000 người thiệt mạng. Đây chính là lớp thứ hai thể hiện rõ nhất, khi tiếng nói đòi công bằng của bên chịu thiệt bị đổi vai thành tội danh ly khai và phản quốc, còn chính quyền chưa từng phải giải trình về sự độc quyền quyền lực của cộng đồng Tikrit.

Trường hợp Malaysia cho thấy cùng cơ chế hai lớp này có thể vận hành cả khi nhóm hưởng lợi là đa số dân số chứ không chỉ thiểu số như tại Iraq.

Sau các cuộc bạo loạn sắc tộc năm 1969, chính phủ do đảng UMNO lãnh đạo ban hành Chính sách Kinh tế Mới cùng Điều 153 hiến pháp, dành hạn ngạch công vụ, học bổng và tuyển sinh đại học ưu tiên cho người Mã Lai và các sắc dân bản địa gọi chung là Bumiputera, đẩy hai cộng đồng người gốc Hoa và người gốc Ấn vào thế bất lợi hơn hẳn trong tiếp cận các nguồn lực này. Đây là lớp thứ nhất, thiên vị được luật hóa thay vì ngầm định như tại Iraq, nhưng vẫn luôn đi kèm các khẩu hiệu đoàn kết như chương trình 1Malaysia dưới thời Thủ tướng Najib Razak.

Bất kỳ ai công khai chất vấn Điều 153 đều có nguy cơ bị truy tố theo Đạo luật Nổi loạn năm 1948 hoặc trước đây là Đạo luật An ninh Nội địa, như trường hợp học giả Azmi Sharom năm 2014 hay họa sĩ biếm họa Zunar bị truy tố với chín tội danh năm 2015. Đây chính là lớp thứ hai lặp lại ở Malaysia, khi phó chủ tịch thường trực UMNO Badruddin Amiruldin từng tuyên bố tại đại hội đảng năm 2004 bằng phát biểu.
"Let no one from the other races ever question the rights of Malays on this land."

Điểm chung của mọi trường hợp nói trên là cơ chế hai lớp này chỉ tồn tại được lâu dài khi thiếu vắng báo chí độc lập và cơ chế đối trọng quyền lực.

Hodler và Raschky ghi nhận hiệu ứng thiên vị mạnh hơn tại các quốc gia thể chế kém dân chủ, còn Burgess cùng cộng sự cho thấy thiên vị biến mất ngay khi Kenya chuyển sang chế độ đa đảng cạnh tranh thực sự.

Khi không có cơ chế nào buộc chính quyền phải đối chiếu công khai giữa khẩu hiệu hòa hợp và số liệu phân bổ ngân sách thực tế, chiêu bài đổi vai nạn nhân trở thành công cụ duy nhất và đủ hiệu quả để dập tắt mọi chất vấn.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom