- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,420
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Kháng chiến chống Liên Xô ở vùng Baltic và Tây Ukraine 1944 - 1956
Khi Hồng quân tiến vào các vùng lãnh thổ Baltic và Tây Ukraine trong năm 1944, họ không gặp phải một đất nước đã quen phục tùng. Estonia, Latvia và Lithuania từng là những quốc gia độc lập cho đến khi bị Liên Xô sáp nhập năm 1940, sau đó rơi vào tay Đức Quốc xã năm 1941, rồi bị tái chiếm năm 1944.
Trong khoảng thời gian ngắn ngủi giữa các làn sóng chiếm đóng đó, ý thức dân tộc đã kịp bám rễ sâu, không thể xóa bỏ bằng những cuộc hành quân.
Tây Ukraine mang một lịch sử riêng nhưng không kém phần phức tạp. Vùng Galicia, Volyn và Rivne từng thuộc Ba Lan trước chiến tranh, chỉ bị Liên Xô kiểm soát lần đầu trong năm 1939-1941 theo Hiệp ước Molotov-Ribbentrop.
Đây là mảnh đất mà Quân đội Khởi nghĩa Ukraine (UPA - Ukrainska Povstanska Armiya) được thành lập từ năm 1942-1943, ban đầu để chống lại cả Đức lẫn Liên Xô, với mục tiêu xây dựng một nhà nước Ukraine độc lập.
Trong giai đoạn 1943-1944, trước khi làn sóng Xô Viết ập đến, UPA cũng tiến hành các chiến dịch vũ trang nhằm vào cộng đồng người Ba Lan ở Volyn và Galicia, dẫn đến cái chết của hàng chục nghìn dân thường Ba Lan.
Các nhà sử học vẫn tranh luận về quy mô và chủ ý của những hành động này, nhưng đây là một phần không thể bỏ qua trong bức tranh lịch sử của tổ chức này.
1. Những người anh em trong rừng
Tại ba nước Baltic, lực lượng kháng chiến được gọi là "Anh em rừng" (tiếng Estonia: Metsavennad).
Theo số liệu từ tài liệu Xô Viết, ước tính hơn 77.000 người tham gia kháng chiến tại Lithuania, 40.000 người tại Latvia và 30.000 người tại Estonia qua các năm.
Thành phần của phong trào rất đa dạng, gồm những người trốn lệnh động viên cưỡng bức của Hồng quân, những binh sĩ đào ngũ mang theo vũ khí, và cả những cựu du kích chống Đức trước đây.
Sử gia Mart Laar, sau này trở thành thủ tướng Estonia, đã bác bỏ trong cuốn sách năm 1992 mang tựa đề "War in the Woods: Estonia's Struggle for Survival, 1944-1956" luận điểm tuyên truyền Xô Viết rằng cuộc kháng chiến Baltic chỉ là công cụ của giới địa chủ và quan chức Quốc xã.
Phong trào được chia làm ba giai đoạn rõ rệt.
- Từ mùa hè 1944 đến mùa hè 1946, các đơn vị du kích còn đủ sức mở những chiến dịch tấn công quy mô lớn.
- Từ 1946 đến đầu thập niên 1950, áp lực từ các chiến dịch càn quét, mạng lưới chỉ điểm, và những đợt trục xuất hàng loạt buộc phong trào chuyển sang thế phòng thủ, hoạt động nhỏ lẻ hơn.
- Từ khoảng 1952-1953 trở đi, kháng chiến vũ trang thực tế đã tàn lụi, chỉ còn những cá nhân rải rác tiếp tục ẩn náu.
2. UPA và cuộc chiến ở Tây Ukraine
Tại Tây Ukraine, UPA phát triển thành một lực lượng có tổ chức hơn và quy mô lớn hơn nhiều.
Đến giữa năm 1944, khi Hồng quân đẩy lùi Đức Quốc xã khỏi Ukraine, UPA có ảnh hưởng vũ trang rộng rãi và thiết lập các cơ cấu chỉ huy cục bộ trên phần lớn Tây Ukraine, vùng đất mà một số ước tính cho là sinh sống của 8 đến 10 triệu người tùy thời điểm.
Đây không phải quyền kiểm soát hành chính liên tục như một chính quyền chính thức, nhưng đủ để buộc các lực lượng Xô Viết phải điều một đạo quân 30.000 binh sĩ NKVD đến Volyn để đối phó với các cuộc nổi dậy quy mô lớn của UPA trong mùa hè 1944.
Chỉ huy tối cao của UPA, Roman Shukhevych (bí danh Taras Chuprynka), là người tổ chức lực lượng này thành một guồng máy quân sự gắn kết.
Shukhevych sinh năm 1907 tại Krakovets, gia nhập tổ chức dân tộc chủ nghĩa Ukraine từ thập niên 1920 và trở thành người chỉ huy thực tế của UPA từ cuối năm 1943. Ông cũng là chủ tịch Hội đồng Tổng thư ký của Hội đồng Giải phóng Tối cao Ukraine (UHVR), một chính phủ ngầm được thành lập để lãnh đạo cuộc kháng chiến về mặt chính trị.
Dưới sự chỉ huy của Shukhevych, UPA thực hiện những đòn tấn công vào lực lượng hậu phương Xô Viết, phá hoại hệ thống giao thông và nhắm vào các quan chức mới được cài đặt.
Một trong những đòn nổi bật nhất là vụ phục kích ngày 28 tháng 2 năm 1944 gần làng Mylyatyn thuộc tỉnh Rivne, khi đoàn xe của Đại tướng Nikolai Vatutin, tư lệnh Phương diện quân Ukraine 1, rơi vào ổ phục kích của UPA. Vatutin bị thương nặng và qua đời vào ngày 15 tháng 4 năm 1944 tại bệnh viện Kiev vì nhiễm trùng máu.
Hồng quân đáp lại bằng hai đợt tấn công lớn trước cuối năm 1944, huy động 20 sư đoàn bộ binh với xe tăng yểm trợ.
Theo các báo cáo nội bộ Xô Viết, từ đầu năm 1944 đến giữa năm 1946, NKVD tiến hành hơn 87.000 chiến dịch, với số người bị tiêu diệt, bắt thương hoặc bắt sống lên đến khoảng 476.000. Những con số này được ghi nhận là có thể bao gồm cả nhiều thường dân, và không phải tất cả đều là chiến binh UPA.
Cũng theo thống kê Xô Viết trong giai đoạn 1944-1953, tổng cộng 153.000 người bị ghi nhận là thiệt mạng, 134.000 người bị bắt và 203.000 người bị trục xuất.
3. Chiến lược tiêu diệt của Liên Xô
Liên Xô hiểu rằng để dập tắt kháng chiến vũ trang, cần phải triệt nguồn hỗ trợ từ dân thường. Tại vùng Baltic, công cụ chủ yếu là các cuộc trục xuất hàng loạt.
Từ năm 1945, hàng chục nghìn người đã bị đày đến Siberia. Riêng tại Lithuania, ước tính khoảng 60.000 người bị trục xuất vào tháng 8 và 9 năm 1945, tiếp theo là 40.000 người vào tháng 2 năm 1946.
Đỉnh điểm là Chiến dịch Priboi (tiếng Nga: "Sóng biển") từ ngày 25 đến 28 tháng 3 năm 1949, đợt trục xuất hàng loạt lớn nhất trong thời Stalin tại các nước Baltic.
Hơn 90.000 người Estonia, Latvia và Lithuania - được gán nhãn "kẻ thù của nhân dân" - bị đưa đến các vùng hẻo lánh của Liên Xô. Hơn 70% trong số đó là phụ nữ và trẻ em dưới 16 tuổi. Bộ trưởng Nội vụ Sergei Kruglov trong báo cáo gửi Stalin ngày 18 tháng 5 cho biết trong số những người bị trục xuất có 2.850 người già neo đơn, 1.785 trẻ mồ côi và 146 người tàn tật.
Mục đích kép của chiến dịch này là vừa đẩy nhanh tập thể hóa nông nghiệp, vừa cắt đứt mạng lưới tiếp tế và che chở mà dân chúng địa phương dành cho các đơn vị du kích.
Chiến thuật đó có hiệu quả: đến cuối năm 1949, 93% nông trại ở Latvia và 80% nông trại ở Estonia đã bị tập thể hóa. Lithuania cần thêm một đợt trục xuất khác, Chiến dịch Osen năm 1951 với hơn 20.000 người, để đạt kết quả tương tự. Ước tính khoảng 15% số người bị trục xuất trong đợt 1949 đã chết trong lưu đày vì điều kiện sống khắc nghiệt tại Siberia và các vùng xa xôi của Liên Xô.
Tại Tây Ukraine, ngoài các cuộc trục xuất, Liên Xô còn đẩy mạnh tập thể hóa nông nghiệp cưỡng bức theo kiểu đã áp dụng ở miền Đông Ukraine thập niên 1930, một ký ức còn in đậm trong tâm trí người dân. Chính chính sách này càng làm cho phong trào kháng chiến nhận được sự ủng hộ bí mật rộng rãi từ nông thôn.
4. Các lãnh đạo và số phận của họ
Số phận của những người chỉ huy kháng chiến phản ánh quỹ đạo chung của toàn bộ phong trào: chiến đấu vũ trang, rồi rút vào ẩn náu, rồi bị phản bội, rồi bị bắt hoặc chết trong chiến đấu.
Roman Shukhevych là người trụ lại lâu nhất ở vị trí chỉ huy tối cao của UPA. Bộ Nội vụ Liên Xô (MVD) truy lùng ông trong nhiều năm.
Đến ngày 5 tháng 3 năm 1950, khoảng 700 binh sĩ lực lượng nội vụ bao vây căn nhà an toàn của ông tại làng Bilohorshcha, ngoại ô Lviv.
Shukhevych chết trong cuộc đọ súng với lực lượng MGB, ở tuổi 42. Theo tài liệu KGB được giải mật sau này, thi thể ông bị thiêu và tro được vứt xuống sông Zbruch. Sau khi ông mất, quyền chỉ huy UPA chuyển sang Vasyl Kuk, nhưng tổ chức này không còn hoạt động như một lực lượng quân sự thống nhất nữa.
Tại Lithuania, Adolfas Ramanauskas với bí danh Vanagas (Con Diều Hâu) là một giáo viên đã gia nhập kháng chiến sau khi NKVD ép buộc ông theo dõi học sinh của mình.
Ông leo lên vị trí chủ tịch Liên minh Chiến binh Tự do Lithuania, và vào ngày 16 tháng 2 năm 1949 đã cùng bảy lãnh đạo du kích khác ký Tuyên ngôn của Hội đồng Phong trào Đấu tranh Vì Tự do Lithuania - một văn kiện sau này được Seimas (Quốc hội Lithuania) công nhận là văn bản pháp lý có tầm quan trọng đối với sự kế tục của nhà nước Lithuania.
Từ năm 1952, Ramanauskas sống ẩn náu với giấy tờ giả. Năm 1956, ông bị phản bội bởi một người bạn học cũ, bị bắt và tra tấn dã man.
Ngày 29 tháng 11 năm 1957, ông bị xử bắn tại Vilnius. Ông là một trong những chỉ huy hàng đầu cuối cùng của phong trào kháng chiến Lithuania bị bắt sống.
5. Sự tàn lụi và di sản
Phong trào kháng chiến ở cả hai khu vực đều tàn lụi vì những nguyên nhân kết hợp với nhau.
- Các làn sóng trục xuất cắt đứt mạng lưới hỗ trợ của dân chúng.
- Chiến dịch thâm nhập và chiêu hồi của cơ quan an ninh Liên Xô làm mục ruỗng nội bộ các tổ chức kháng chiến.
Hy vọng rằng chiến tranh lạnh sẽ khiến phương Tây can thiệp giải phóng Baltic dần tan biến sau Hội nghị Yalta năm 1945, khi Mỹ và Anh ngầm thừa nhận phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô.
Giáo sư John Armstrong của Đại học Wisconsin, tác giả cuốn Ukrainian Nationalism xuất bản năm 1955, đã nhận xét về UPA:
"Nếu tính đến thời gian, phạm vi địa lý và cường độ hoạt động, UPA rất có thể là ví dụ quan trọng nhất về sự kháng cự vũ trang chống lại một chế độ Cộng sản đã được thiết lập, trước thập kỷ kháng chiến mãnh liệt của Afghanistan bắt đầu năm 1979. Cách mạng Hungary năm 1956 tất nhiên quan trọng hơn nhiều, khi ở mức độ nào đó thu hút chín triệu người tham gia... nhưng chỉ kéo dài vài tuần. Ngược lại, hoạt động chống Cộng ít nhiều có hiệu quả của lực lượng kháng chiến Ukraine kéo dài từ giữa năm 1944 đến năm 1950." (bản dịch từ nguyên văn tiếng Anh)
Cả hai phong trào đều không đạt được mục tiêu chính trị trước mắt là giành độc lập hoặc bảo toàn chủ quyền. Tuy nhiên, ký ức về cuộc kháng chiến đó không bị xóa bỏ.
Khi các quốc gia Baltic giành lại độc lập năm 1990-1991, "Anh em rừng" được chính thức công nhận là anh hùng dân tộc.
Tại Lithuania, Ramanauskas được Seimas truy phong chức vị Nguyên thủ quốc gia năm 2018, và hài cốt của ông được tìm thấy cùng năm đó tại nghĩa địa Vilnius sau nhiều thập kỷ bị chôn giấu.
Khi Hồng quân tiến vào các vùng lãnh thổ Baltic và Tây Ukraine trong năm 1944, họ không gặp phải một đất nước đã quen phục tùng. Estonia, Latvia và Lithuania từng là những quốc gia độc lập cho đến khi bị Liên Xô sáp nhập năm 1940, sau đó rơi vào tay Đức Quốc xã năm 1941, rồi bị tái chiếm năm 1944.
Trong khoảng thời gian ngắn ngủi giữa các làn sóng chiếm đóng đó, ý thức dân tộc đã kịp bám rễ sâu, không thể xóa bỏ bằng những cuộc hành quân.
Tây Ukraine mang một lịch sử riêng nhưng không kém phần phức tạp. Vùng Galicia, Volyn và Rivne từng thuộc Ba Lan trước chiến tranh, chỉ bị Liên Xô kiểm soát lần đầu trong năm 1939-1941 theo Hiệp ước Molotov-Ribbentrop.
Đây là mảnh đất mà Quân đội Khởi nghĩa Ukraine (UPA - Ukrainska Povstanska Armiya) được thành lập từ năm 1942-1943, ban đầu để chống lại cả Đức lẫn Liên Xô, với mục tiêu xây dựng một nhà nước Ukraine độc lập.
Trong giai đoạn 1943-1944, trước khi làn sóng Xô Viết ập đến, UPA cũng tiến hành các chiến dịch vũ trang nhằm vào cộng đồng người Ba Lan ở Volyn và Galicia, dẫn đến cái chết của hàng chục nghìn dân thường Ba Lan.
Các nhà sử học vẫn tranh luận về quy mô và chủ ý của những hành động này, nhưng đây là một phần không thể bỏ qua trong bức tranh lịch sử của tổ chức này.
1. Những người anh em trong rừng
Tại ba nước Baltic, lực lượng kháng chiến được gọi là "Anh em rừng" (tiếng Estonia: Metsavennad).
Theo số liệu từ tài liệu Xô Viết, ước tính hơn 77.000 người tham gia kháng chiến tại Lithuania, 40.000 người tại Latvia và 30.000 người tại Estonia qua các năm.
Thành phần của phong trào rất đa dạng, gồm những người trốn lệnh động viên cưỡng bức của Hồng quân, những binh sĩ đào ngũ mang theo vũ khí, và cả những cựu du kích chống Đức trước đây.
Sử gia Mart Laar, sau này trở thành thủ tướng Estonia, đã bác bỏ trong cuốn sách năm 1992 mang tựa đề "War in the Woods: Estonia's Struggle for Survival, 1944-1956" luận điểm tuyên truyền Xô Viết rằng cuộc kháng chiến Baltic chỉ là công cụ của giới địa chủ và quan chức Quốc xã.
Phong trào được chia làm ba giai đoạn rõ rệt.
- Từ mùa hè 1944 đến mùa hè 1946, các đơn vị du kích còn đủ sức mở những chiến dịch tấn công quy mô lớn.
- Từ 1946 đến đầu thập niên 1950, áp lực từ các chiến dịch càn quét, mạng lưới chỉ điểm, và những đợt trục xuất hàng loạt buộc phong trào chuyển sang thế phòng thủ, hoạt động nhỏ lẻ hơn.
- Từ khoảng 1952-1953 trở đi, kháng chiến vũ trang thực tế đã tàn lụi, chỉ còn những cá nhân rải rác tiếp tục ẩn náu.
2. UPA và cuộc chiến ở Tây Ukraine
Tại Tây Ukraine, UPA phát triển thành một lực lượng có tổ chức hơn và quy mô lớn hơn nhiều.
Đến giữa năm 1944, khi Hồng quân đẩy lùi Đức Quốc xã khỏi Ukraine, UPA có ảnh hưởng vũ trang rộng rãi và thiết lập các cơ cấu chỉ huy cục bộ trên phần lớn Tây Ukraine, vùng đất mà một số ước tính cho là sinh sống của 8 đến 10 triệu người tùy thời điểm.
Đây không phải quyền kiểm soát hành chính liên tục như một chính quyền chính thức, nhưng đủ để buộc các lực lượng Xô Viết phải điều một đạo quân 30.000 binh sĩ NKVD đến Volyn để đối phó với các cuộc nổi dậy quy mô lớn của UPA trong mùa hè 1944.
Chỉ huy tối cao của UPA, Roman Shukhevych (bí danh Taras Chuprynka), là người tổ chức lực lượng này thành một guồng máy quân sự gắn kết.
Shukhevych sinh năm 1907 tại Krakovets, gia nhập tổ chức dân tộc chủ nghĩa Ukraine từ thập niên 1920 và trở thành người chỉ huy thực tế của UPA từ cuối năm 1943. Ông cũng là chủ tịch Hội đồng Tổng thư ký của Hội đồng Giải phóng Tối cao Ukraine (UHVR), một chính phủ ngầm được thành lập để lãnh đạo cuộc kháng chiến về mặt chính trị.
Dưới sự chỉ huy của Shukhevych, UPA thực hiện những đòn tấn công vào lực lượng hậu phương Xô Viết, phá hoại hệ thống giao thông và nhắm vào các quan chức mới được cài đặt.
Một trong những đòn nổi bật nhất là vụ phục kích ngày 28 tháng 2 năm 1944 gần làng Mylyatyn thuộc tỉnh Rivne, khi đoàn xe của Đại tướng Nikolai Vatutin, tư lệnh Phương diện quân Ukraine 1, rơi vào ổ phục kích của UPA. Vatutin bị thương nặng và qua đời vào ngày 15 tháng 4 năm 1944 tại bệnh viện Kiev vì nhiễm trùng máu.
Hồng quân đáp lại bằng hai đợt tấn công lớn trước cuối năm 1944, huy động 20 sư đoàn bộ binh với xe tăng yểm trợ.
Theo các báo cáo nội bộ Xô Viết, từ đầu năm 1944 đến giữa năm 1946, NKVD tiến hành hơn 87.000 chiến dịch, với số người bị tiêu diệt, bắt thương hoặc bắt sống lên đến khoảng 476.000. Những con số này được ghi nhận là có thể bao gồm cả nhiều thường dân, và không phải tất cả đều là chiến binh UPA.
Cũng theo thống kê Xô Viết trong giai đoạn 1944-1953, tổng cộng 153.000 người bị ghi nhận là thiệt mạng, 134.000 người bị bắt và 203.000 người bị trục xuất.
3. Chiến lược tiêu diệt của Liên Xô
Liên Xô hiểu rằng để dập tắt kháng chiến vũ trang, cần phải triệt nguồn hỗ trợ từ dân thường. Tại vùng Baltic, công cụ chủ yếu là các cuộc trục xuất hàng loạt.
Từ năm 1945, hàng chục nghìn người đã bị đày đến Siberia. Riêng tại Lithuania, ước tính khoảng 60.000 người bị trục xuất vào tháng 8 và 9 năm 1945, tiếp theo là 40.000 người vào tháng 2 năm 1946.
Đỉnh điểm là Chiến dịch Priboi (tiếng Nga: "Sóng biển") từ ngày 25 đến 28 tháng 3 năm 1949, đợt trục xuất hàng loạt lớn nhất trong thời Stalin tại các nước Baltic.
Hơn 90.000 người Estonia, Latvia và Lithuania - được gán nhãn "kẻ thù của nhân dân" - bị đưa đến các vùng hẻo lánh của Liên Xô. Hơn 70% trong số đó là phụ nữ và trẻ em dưới 16 tuổi. Bộ trưởng Nội vụ Sergei Kruglov trong báo cáo gửi Stalin ngày 18 tháng 5 cho biết trong số những người bị trục xuất có 2.850 người già neo đơn, 1.785 trẻ mồ côi và 146 người tàn tật.
Mục đích kép của chiến dịch này là vừa đẩy nhanh tập thể hóa nông nghiệp, vừa cắt đứt mạng lưới tiếp tế và che chở mà dân chúng địa phương dành cho các đơn vị du kích.
Chiến thuật đó có hiệu quả: đến cuối năm 1949, 93% nông trại ở Latvia và 80% nông trại ở Estonia đã bị tập thể hóa. Lithuania cần thêm một đợt trục xuất khác, Chiến dịch Osen năm 1951 với hơn 20.000 người, để đạt kết quả tương tự. Ước tính khoảng 15% số người bị trục xuất trong đợt 1949 đã chết trong lưu đày vì điều kiện sống khắc nghiệt tại Siberia và các vùng xa xôi của Liên Xô.
Tại Tây Ukraine, ngoài các cuộc trục xuất, Liên Xô còn đẩy mạnh tập thể hóa nông nghiệp cưỡng bức theo kiểu đã áp dụng ở miền Đông Ukraine thập niên 1930, một ký ức còn in đậm trong tâm trí người dân. Chính chính sách này càng làm cho phong trào kháng chiến nhận được sự ủng hộ bí mật rộng rãi từ nông thôn.
4. Các lãnh đạo và số phận của họ
Số phận của những người chỉ huy kháng chiến phản ánh quỹ đạo chung của toàn bộ phong trào: chiến đấu vũ trang, rồi rút vào ẩn náu, rồi bị phản bội, rồi bị bắt hoặc chết trong chiến đấu.
Roman Shukhevych là người trụ lại lâu nhất ở vị trí chỉ huy tối cao của UPA. Bộ Nội vụ Liên Xô (MVD) truy lùng ông trong nhiều năm.
Đến ngày 5 tháng 3 năm 1950, khoảng 700 binh sĩ lực lượng nội vụ bao vây căn nhà an toàn của ông tại làng Bilohorshcha, ngoại ô Lviv.
Shukhevych chết trong cuộc đọ súng với lực lượng MGB, ở tuổi 42. Theo tài liệu KGB được giải mật sau này, thi thể ông bị thiêu và tro được vứt xuống sông Zbruch. Sau khi ông mất, quyền chỉ huy UPA chuyển sang Vasyl Kuk, nhưng tổ chức này không còn hoạt động như một lực lượng quân sự thống nhất nữa.
Tại Lithuania, Adolfas Ramanauskas với bí danh Vanagas (Con Diều Hâu) là một giáo viên đã gia nhập kháng chiến sau khi NKVD ép buộc ông theo dõi học sinh của mình.
Ông leo lên vị trí chủ tịch Liên minh Chiến binh Tự do Lithuania, và vào ngày 16 tháng 2 năm 1949 đã cùng bảy lãnh đạo du kích khác ký Tuyên ngôn của Hội đồng Phong trào Đấu tranh Vì Tự do Lithuania - một văn kiện sau này được Seimas (Quốc hội Lithuania) công nhận là văn bản pháp lý có tầm quan trọng đối với sự kế tục của nhà nước Lithuania.
Từ năm 1952, Ramanauskas sống ẩn náu với giấy tờ giả. Năm 1956, ông bị phản bội bởi một người bạn học cũ, bị bắt và tra tấn dã man.
Ngày 29 tháng 11 năm 1957, ông bị xử bắn tại Vilnius. Ông là một trong những chỉ huy hàng đầu cuối cùng của phong trào kháng chiến Lithuania bị bắt sống.
5. Sự tàn lụi và di sản
Phong trào kháng chiến ở cả hai khu vực đều tàn lụi vì những nguyên nhân kết hợp với nhau.
- Các làn sóng trục xuất cắt đứt mạng lưới hỗ trợ của dân chúng.
- Chiến dịch thâm nhập và chiêu hồi của cơ quan an ninh Liên Xô làm mục ruỗng nội bộ các tổ chức kháng chiến.
Hy vọng rằng chiến tranh lạnh sẽ khiến phương Tây can thiệp giải phóng Baltic dần tan biến sau Hội nghị Yalta năm 1945, khi Mỹ và Anh ngầm thừa nhận phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô.
Giáo sư John Armstrong của Đại học Wisconsin, tác giả cuốn Ukrainian Nationalism xuất bản năm 1955, đã nhận xét về UPA:
"Nếu tính đến thời gian, phạm vi địa lý và cường độ hoạt động, UPA rất có thể là ví dụ quan trọng nhất về sự kháng cự vũ trang chống lại một chế độ Cộng sản đã được thiết lập, trước thập kỷ kháng chiến mãnh liệt của Afghanistan bắt đầu năm 1979. Cách mạng Hungary năm 1956 tất nhiên quan trọng hơn nhiều, khi ở mức độ nào đó thu hút chín triệu người tham gia... nhưng chỉ kéo dài vài tuần. Ngược lại, hoạt động chống Cộng ít nhiều có hiệu quả của lực lượng kháng chiến Ukraine kéo dài từ giữa năm 1944 đến năm 1950." (bản dịch từ nguyên văn tiếng Anh)
Cả hai phong trào đều không đạt được mục tiêu chính trị trước mắt là giành độc lập hoặc bảo toàn chủ quyền. Tuy nhiên, ký ức về cuộc kháng chiến đó không bị xóa bỏ.
Khi các quốc gia Baltic giành lại độc lập năm 1990-1991, "Anh em rừng" được chính thức công nhận là anh hùng dân tộc.
Tại Lithuania, Ramanauskas được Seimas truy phong chức vị Nguyên thủ quốc gia năm 2018, và hài cốt của ông được tìm thấy cùng năm đó tại nghĩa địa Vilnius sau nhiều thập kỷ bị chôn giấu.

