- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,588
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Khởi nghĩa Ấn Độ 1857–1858: Khi Đế quốc Anh nhận ra "thuộc địa không phải lúc nào cũng ngoan"
Nếu lịch sử có một bảng xếp hạng những cuộc nổi dậy khiến các đế quốc phải toát mồ hôi hột, thì Khởi nghĩa Ấn Độ 1857–1858 chắc chắn nằm trong nhóm đầu.
Người Anh gọi đây là "Sepoy Mutiny" (Binh biến Sepoy), hàm ý chỉ là một cuộc nổi loạn của binh lính. Trong khi đó, nhiều sử gia Ấn Độ gọi nó là "Cuộc chiến giành độc lập lần thứ nhất", bởi quy mô và ý nghĩa của nó vượt xa một cuộc binh biến thông thường.
Dù gọi bằng cái tên nào, sự thật vẫn là: đây là cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất mà Công ty Đông Ấn Anh từng phải đối mặt.
1. Sự bất mãn bên trong
Để hiểu vì sao mọi chuyện bùng nổ, phải quay ngược thời gian về đầu thế kỷ XIX.
Lúc ấy, Công ty Đông Ấn Anh vốn chỉ là một công ty thương mại, nhưng bằng chiến tranh, ngoại giao và đủ loại mưu lược, nó đã trở thành "ông chủ" của gần như toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ.
Một công ty mà sở hữu quân đội hàng trăm nghìn người, thu thuế, ban hành luật và cai trị hàng chục triệu dân – nghe giống một quốc gia hơn là một doanh nghiệp.
Thế nhưng, càng mở rộng quyền lực, Công ty càng tạo ra nhiều kẻ thù. Một trong những chính sách gây phẫn nộ nhất là Doctrine of Lapse (Học thuyết truất quyền thừa kế). Theo đó, nếu một tiểu vương chết mà không có con trai ruột, lãnh thổ sẽ bị sáp nhập vào đất do Anh kiểm soát, ngay cả khi người kế vị được nhận làm con nuôi theo truyền thống Ấn Độ.
Kết quả là hàng loạt vương quốc mất chủ quyền, còn các vị vua thì từ người cai trị trở thành... người về hưu bất đắc dĩ.
Nông dân cũng chẳng khá hơn. Thuế đất cao khiến nhiều người phải bán ruộng hoặc vay nợ. Trong khi đó, hàng dệt công nghiệp giá rẻ từ Anh tràn vào làm các làng nghề truyền thống điêu đứng. Nhiều thợ dệt từng nổi tiếng khắp thế giới bỗng chốc thất nghiệp. Có thể nói, nền kinh tế địa phương bị đảo lộn hoàn toàn.
Trong quân đội, tình hình cũng đầy bất mãn. Quân đội của Công ty Đông Ấn có khoảng 300.000 lính, nhưng hơn 80% là người Ấn (gọi là Sepoy), còn sĩ quan hầu như đều là người Anh.
Người Ấn nhận lương thấp hơn, cơ hội thăng chức gần như bằng không và thường bị đối xử thiếu tôn trọng. Họ chính là lực lượng giữ gìn đế quốc, nhưng lại không được đối xử như những người bảo vệ nó.
Đã vậy, nhiều người còn lo ngại rằng chính quyền Anh đang từng bước can thiệp vào tôn giáo và phong tục bản địa. Một số cải cách xã hội tuy có mục tiêu tiến bộ, nhưng ở cái xứ sở nơi nước đái bò là thần dược, không ít người dân xem đây là dấu hiệu cho thấy Anh muốn xóa bỏ truyền thống và thúc đẩy cải đạo sang Kitô giáo.
2. Xung đột bùng phát năm 1857
Bầu không khí nghi ngờ ngày càng lan rộng. Và rồi, "giọt nước tràn ly" xuất hiện dưới hình dạng... một viên đạn.
Năm 1857, quân đội bắt đầu trang bị súng trường Enfield mới. Để nạp đạn, người lính phải dùng răng cắn đầu hộp đạn giấy. Tin đồn lan truyền rằng lớp mỡ bôi trên hộp đạn được làm từ mỡ bò và mỡ lợn.
Với người Hindu, bò là con vật linh thiêng; với người Hồi giáo, lợn là loài ô uế. Thế là chỉ một thao tác "cắn đạn" cũng đủ khiến cả hai cộng đồng tôn giáo đều nổi giận.
Người Anh cố giải thích và thay đổi quy trình, nhưng đã quá muộn. Niềm tin đã mất thì không thể lấy lại chỉ bằng vài lời trấn an. Khi 85 binh sĩ ở Meerut từ chối sử dụng loại đạn mới và bị kết án tù, sự phẫn nộ bùng phát thành ngọn lửa.
3. Diễn biến chính
Ngày 10 tháng 5 năm 1857, các Sepoy tại Meerut nổi dậy.
Họ tấn công doanh trại, giải thoát đồng đội bị giam và nhanh chóng hành quân về Delhi, thành phố mang ý nghĩa biểu tượng của Đế quốc Môgôn. Tại đây, họ tôn vị hoàng đế già Bahadur Shah II làm người đứng đầu phong trào. Dù quyền lực thực tế của ông không còn nhiều, sự xuất hiện của vị hoàng đế cuối cùng đã giúp cuộc nổi dậy có được một biểu tượng đoàn kết.
Chỉ trong vài tuần, ngọn lửa khởi nghĩa lan khắp miền bắc và miền trung Ấn Độ.
Những thành phố như Kanpur, Lucknow, Jhansi và Gwalior lần lượt trở thành chiến trường. Điều bắt đầu từ sự phản kháng của binh lính đã nhanh chóng biến thành một cuộc nổi dậy quy mô lớn với sự tham gia của nông dân, địa chủ, các tiểu vương và đông đảo dân thường.
Sau khi chiếm được Delhi, quân khởi nghĩa tưởng rằng vận may đã mỉm cười. Nhưng họ sớm nhận ra một sự thật phũ phàng: chiếm được thành phố dễ hơn giữ được nó. Cuộc nổi dậy lan rất nhanh, nhưng lại thiếu một bộ chỉ huy thống nhất. Mỗi địa phương chiến đấu gần như độc lập, vũ khí và tiếp tế đều thiếu thốn.
Trong khi đó, người Anh tuy bất ngờ nhưng sở hữu một lợi thế cực lớn: họ kiểm soát đường biển, có hệ thống hậu cần tốt và có thể điều quân từ khắp Đế quốc Anh sang Ấn Độ.
Trong mùa hè năm 1857, quân Anh mở cuộc phản công. Sau hơn ba tháng bao vây, Delhi thất thủ vào tháng 9 năm 1857. Cuộc tái chiếm diễn ra vô cùng đẫm máu. Nhiều khu dân cư bị phá hủy, hàng nghìn người thiệt mạng. Hoàng đế Bahadur Shah II bị bắt, sau đó bị lưu đày tới Rangoon (nay là Yangon, Myanmar), nơi ông qua đời năm 1862.
Với sự kiện này, triều đại Môgôn – từng thống trị phần lớn Ấn Độ suốt hơn ba thế kỷ – chính thức chấm dứt.
Trong khi đó, tại Kanpur, giao tranh diễn ra vô cùng khốc liệt. Sau khi một số thường dân và binh sĩ Anh bị sát hại, quân Anh tiến hành trả đũa rất tàn bạo khi tái chiếm thành phố.
Ở Lucknow, quân Anh phải mở hai chiến dịch lớn mới giải vây được lực lượng bị bao vây trong khu nhà của viên thống đốc. Cuộc chiến tại đây kéo dài nhiều tháng và trở thành một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của cuộc khởi nghĩa.
Một trong những nhân vật được người Ấn tôn kính nhất là Rani Lakshmibai, nữ vương của Jhansi.
Sau khi vương quốc của bà bị Anh sáp nhập theo Học thuyết truất quyền thừa kế, bà quyết định cầm vũ khí chiến đấu. Dân Ấn kể rằng bà vừa cưỡi ngựa vừa bế con trai trên lưng khi chỉ huy quân đội, 1 hình tượng rất chi là Bollywood.
Dù nhiều chi tiết đã được lãng mạn hóa theo thời gian, không thể phủ nhận rằng bà là một trong những chỉ huy xuất sắc nhất của lực lượng khởi nghĩa. Bà tử trận vào tháng 6 năm 1858 ở tuổi khoảng 29 và ngày nay được xem là một anh hùng dân tộc của Ấn Độ.
Đến giữa năm 1858, các trung tâm kháng chiến lần lượt bị dập tắt.
4. Nguyên nhân thất bại
Cuộc khởi nghĩa thất bại vì nhiều nguyên nhân.
- Trước hết, lực lượng nổi dậy không có mục tiêu chính trị thống nhất. Có người muốn khôi phục Đế quốc Môgôn, có người chỉ muốn lấy lại vương quốc của mình, còn nông dân thì chủ yếu phản đối thuế khóa.
- Thứ hai, nhiều vùng ở miền nam và miền đông Ấn Độ không tham gia, thậm chí một số tiểu vương quốc còn đứng về phía Anh.
- Cuối cùng, ưu thế về pháo binh, hậu cần, điện báo và đường sắt giúp quân Anh phối hợp hiệu quả hơn nhiều so với lực lượng nổi dậy.
Cái giá của cuộc chiến vô cùng đắt đỏ. Khoảng 6.000–8.000 binh sĩ và dân thường châu Âu thiệt mạng. Phía Ấn Độ chịu tổn thất lớn hơn rất nhiều. Các ước tính hiện đại cho rằng ít nhất hàng trăm nghìn người đã chết, bao gồm binh lính, dân thường và những người thiệt mạng do nạn đói, dịch bệnh sau chiến tranh.
Một số nghiên cứu đưa ra con số có thể lên tới 800.000 người, dù mức này vẫn còn gây tranh luận trong giới sử học.
Tuy thắng trận, người Anh cũng nhận ra rằng Công ty Đông Ấn Anh đã thất bại trong vai trò cai trị. Vì vậy, Quốc hội Anh thông qua Đạo luật Chính phủ Ấn Độ năm 1858 (Government of India Act 1858).
Công ty Đông Ấn Anh bị giải thể, toàn bộ lãnh thổ và quân đội được chuyển giao cho Hoàng gia Anh. Từ đây bắt đầu thời kỳ British Raj, kéo dài từ năm 1858 đến năm 1947.
Sau cuộc khởi nghĩa, Anh cải tổ sâu rộng quân đội tại Ấn Độ. Tỷ lệ binh lính Anh được tăng lên, trong khi việc tuyển mộ binh sĩ Ấn Độ được phân tán theo nhiều sắc tộc và tôn giáo khác nhau để giảm khả năng nổi dậy đồng loạt. Chính quyền Anh cũng thận trọng hơn trong việc can thiệp vào phong tục và tôn giáo địa phương, đồng thời hợp tác nhiều hơn với các tiểu vương trung thành.
Nhìn lại, cuộc khởi nghĩa năm 1857 không thành công về mặt quân sự, nhưng lại có ý nghĩa lịch sử rất lớn. Nó chứng minh rằng sự cai trị của Anh không hề vững chắc như tưởng tượng và buộc London phải thay đổi toàn bộ mô hình quản lý Ấn Độ.
Quan trọng hơn, ký ức về cuộc khởi nghĩa đã nuôi dưỡng tinh thần dân tộc trong nhiều thế hệ người Ấn. Những nhà lãnh đạo như Bal Gangadhar Tilak, Mahatma Gandhi và Subhas Chandra Bose sau này đều kế thừa, theo những cách khác nhau, khát vọng giành độc lập mà cuộc khởi nghĩa năm 1857 từng thắp lên.
Người Anh bước vào Ấn Độ với ý định "đi buôn", rồi dần biến thành "đi cai trị". Nhưng cuộc khởi nghĩa 1857 đã nhắc nhở họ rằng cai trị một đất nước với hàng trăm triệu con người, hàng chục dân tộc và nhiều tôn giáo khác nhau không hề đơn giản. Dù bị đàn áp, cuộc nổi dậy đã trở thành viên gạch đầu tiên trên con đường dẫn tới nền độc lập của Ấn Độ vào năm 1947.
Nếu lịch sử có một bảng xếp hạng những cuộc nổi dậy khiến các đế quốc phải toát mồ hôi hột, thì Khởi nghĩa Ấn Độ 1857–1858 chắc chắn nằm trong nhóm đầu.
Người Anh gọi đây là "Sepoy Mutiny" (Binh biến Sepoy), hàm ý chỉ là một cuộc nổi loạn của binh lính. Trong khi đó, nhiều sử gia Ấn Độ gọi nó là "Cuộc chiến giành độc lập lần thứ nhất", bởi quy mô và ý nghĩa của nó vượt xa một cuộc binh biến thông thường.
Dù gọi bằng cái tên nào, sự thật vẫn là: đây là cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất mà Công ty Đông Ấn Anh từng phải đối mặt.
1. Sự bất mãn bên trong
Để hiểu vì sao mọi chuyện bùng nổ, phải quay ngược thời gian về đầu thế kỷ XIX.
Lúc ấy, Công ty Đông Ấn Anh vốn chỉ là một công ty thương mại, nhưng bằng chiến tranh, ngoại giao và đủ loại mưu lược, nó đã trở thành "ông chủ" của gần như toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ.
Một công ty mà sở hữu quân đội hàng trăm nghìn người, thu thuế, ban hành luật và cai trị hàng chục triệu dân – nghe giống một quốc gia hơn là một doanh nghiệp.
Thế nhưng, càng mở rộng quyền lực, Công ty càng tạo ra nhiều kẻ thù. Một trong những chính sách gây phẫn nộ nhất là Doctrine of Lapse (Học thuyết truất quyền thừa kế). Theo đó, nếu một tiểu vương chết mà không có con trai ruột, lãnh thổ sẽ bị sáp nhập vào đất do Anh kiểm soát, ngay cả khi người kế vị được nhận làm con nuôi theo truyền thống Ấn Độ.
Kết quả là hàng loạt vương quốc mất chủ quyền, còn các vị vua thì từ người cai trị trở thành... người về hưu bất đắc dĩ.
Nông dân cũng chẳng khá hơn. Thuế đất cao khiến nhiều người phải bán ruộng hoặc vay nợ. Trong khi đó, hàng dệt công nghiệp giá rẻ từ Anh tràn vào làm các làng nghề truyền thống điêu đứng. Nhiều thợ dệt từng nổi tiếng khắp thế giới bỗng chốc thất nghiệp. Có thể nói, nền kinh tế địa phương bị đảo lộn hoàn toàn.
Trong quân đội, tình hình cũng đầy bất mãn. Quân đội của Công ty Đông Ấn có khoảng 300.000 lính, nhưng hơn 80% là người Ấn (gọi là Sepoy), còn sĩ quan hầu như đều là người Anh.
Người Ấn nhận lương thấp hơn, cơ hội thăng chức gần như bằng không và thường bị đối xử thiếu tôn trọng. Họ chính là lực lượng giữ gìn đế quốc, nhưng lại không được đối xử như những người bảo vệ nó.
Đã vậy, nhiều người còn lo ngại rằng chính quyền Anh đang từng bước can thiệp vào tôn giáo và phong tục bản địa. Một số cải cách xã hội tuy có mục tiêu tiến bộ, nhưng ở cái xứ sở nơi nước đái bò là thần dược, không ít người dân xem đây là dấu hiệu cho thấy Anh muốn xóa bỏ truyền thống và thúc đẩy cải đạo sang Kitô giáo.
2. Xung đột bùng phát năm 1857
Bầu không khí nghi ngờ ngày càng lan rộng. Và rồi, "giọt nước tràn ly" xuất hiện dưới hình dạng... một viên đạn.
Năm 1857, quân đội bắt đầu trang bị súng trường Enfield mới. Để nạp đạn, người lính phải dùng răng cắn đầu hộp đạn giấy. Tin đồn lan truyền rằng lớp mỡ bôi trên hộp đạn được làm từ mỡ bò và mỡ lợn.
Với người Hindu, bò là con vật linh thiêng; với người Hồi giáo, lợn là loài ô uế. Thế là chỉ một thao tác "cắn đạn" cũng đủ khiến cả hai cộng đồng tôn giáo đều nổi giận.
Người Anh cố giải thích và thay đổi quy trình, nhưng đã quá muộn. Niềm tin đã mất thì không thể lấy lại chỉ bằng vài lời trấn an. Khi 85 binh sĩ ở Meerut từ chối sử dụng loại đạn mới và bị kết án tù, sự phẫn nộ bùng phát thành ngọn lửa.
3. Diễn biến chính
Ngày 10 tháng 5 năm 1857, các Sepoy tại Meerut nổi dậy.
Họ tấn công doanh trại, giải thoát đồng đội bị giam và nhanh chóng hành quân về Delhi, thành phố mang ý nghĩa biểu tượng của Đế quốc Môgôn. Tại đây, họ tôn vị hoàng đế già Bahadur Shah II làm người đứng đầu phong trào. Dù quyền lực thực tế của ông không còn nhiều, sự xuất hiện của vị hoàng đế cuối cùng đã giúp cuộc nổi dậy có được một biểu tượng đoàn kết.
Chỉ trong vài tuần, ngọn lửa khởi nghĩa lan khắp miền bắc và miền trung Ấn Độ.
Những thành phố như Kanpur, Lucknow, Jhansi và Gwalior lần lượt trở thành chiến trường. Điều bắt đầu từ sự phản kháng của binh lính đã nhanh chóng biến thành một cuộc nổi dậy quy mô lớn với sự tham gia của nông dân, địa chủ, các tiểu vương và đông đảo dân thường.
Sau khi chiếm được Delhi, quân khởi nghĩa tưởng rằng vận may đã mỉm cười. Nhưng họ sớm nhận ra một sự thật phũ phàng: chiếm được thành phố dễ hơn giữ được nó. Cuộc nổi dậy lan rất nhanh, nhưng lại thiếu một bộ chỉ huy thống nhất. Mỗi địa phương chiến đấu gần như độc lập, vũ khí và tiếp tế đều thiếu thốn.
Trong khi đó, người Anh tuy bất ngờ nhưng sở hữu một lợi thế cực lớn: họ kiểm soát đường biển, có hệ thống hậu cần tốt và có thể điều quân từ khắp Đế quốc Anh sang Ấn Độ.
Trong mùa hè năm 1857, quân Anh mở cuộc phản công. Sau hơn ba tháng bao vây, Delhi thất thủ vào tháng 9 năm 1857. Cuộc tái chiếm diễn ra vô cùng đẫm máu. Nhiều khu dân cư bị phá hủy, hàng nghìn người thiệt mạng. Hoàng đế Bahadur Shah II bị bắt, sau đó bị lưu đày tới Rangoon (nay là Yangon, Myanmar), nơi ông qua đời năm 1862.
Với sự kiện này, triều đại Môgôn – từng thống trị phần lớn Ấn Độ suốt hơn ba thế kỷ – chính thức chấm dứt.
Trong khi đó, tại Kanpur, giao tranh diễn ra vô cùng khốc liệt. Sau khi một số thường dân và binh sĩ Anh bị sát hại, quân Anh tiến hành trả đũa rất tàn bạo khi tái chiếm thành phố.
Ở Lucknow, quân Anh phải mở hai chiến dịch lớn mới giải vây được lực lượng bị bao vây trong khu nhà của viên thống đốc. Cuộc chiến tại đây kéo dài nhiều tháng và trở thành một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của cuộc khởi nghĩa.
Một trong những nhân vật được người Ấn tôn kính nhất là Rani Lakshmibai, nữ vương của Jhansi.
Sau khi vương quốc của bà bị Anh sáp nhập theo Học thuyết truất quyền thừa kế, bà quyết định cầm vũ khí chiến đấu. Dân Ấn kể rằng bà vừa cưỡi ngựa vừa bế con trai trên lưng khi chỉ huy quân đội, 1 hình tượng rất chi là Bollywood.
Dù nhiều chi tiết đã được lãng mạn hóa theo thời gian, không thể phủ nhận rằng bà là một trong những chỉ huy xuất sắc nhất của lực lượng khởi nghĩa. Bà tử trận vào tháng 6 năm 1858 ở tuổi khoảng 29 và ngày nay được xem là một anh hùng dân tộc của Ấn Độ.
Đến giữa năm 1858, các trung tâm kháng chiến lần lượt bị dập tắt.
4. Nguyên nhân thất bại
Cuộc khởi nghĩa thất bại vì nhiều nguyên nhân.
- Trước hết, lực lượng nổi dậy không có mục tiêu chính trị thống nhất. Có người muốn khôi phục Đế quốc Môgôn, có người chỉ muốn lấy lại vương quốc của mình, còn nông dân thì chủ yếu phản đối thuế khóa.
- Thứ hai, nhiều vùng ở miền nam và miền đông Ấn Độ không tham gia, thậm chí một số tiểu vương quốc còn đứng về phía Anh.
- Cuối cùng, ưu thế về pháo binh, hậu cần, điện báo và đường sắt giúp quân Anh phối hợp hiệu quả hơn nhiều so với lực lượng nổi dậy.
Cái giá của cuộc chiến vô cùng đắt đỏ. Khoảng 6.000–8.000 binh sĩ và dân thường châu Âu thiệt mạng. Phía Ấn Độ chịu tổn thất lớn hơn rất nhiều. Các ước tính hiện đại cho rằng ít nhất hàng trăm nghìn người đã chết, bao gồm binh lính, dân thường và những người thiệt mạng do nạn đói, dịch bệnh sau chiến tranh.
Một số nghiên cứu đưa ra con số có thể lên tới 800.000 người, dù mức này vẫn còn gây tranh luận trong giới sử học.
Tuy thắng trận, người Anh cũng nhận ra rằng Công ty Đông Ấn Anh đã thất bại trong vai trò cai trị. Vì vậy, Quốc hội Anh thông qua Đạo luật Chính phủ Ấn Độ năm 1858 (Government of India Act 1858).
Công ty Đông Ấn Anh bị giải thể, toàn bộ lãnh thổ và quân đội được chuyển giao cho Hoàng gia Anh. Từ đây bắt đầu thời kỳ British Raj, kéo dài từ năm 1858 đến năm 1947.
Sau cuộc khởi nghĩa, Anh cải tổ sâu rộng quân đội tại Ấn Độ. Tỷ lệ binh lính Anh được tăng lên, trong khi việc tuyển mộ binh sĩ Ấn Độ được phân tán theo nhiều sắc tộc và tôn giáo khác nhau để giảm khả năng nổi dậy đồng loạt. Chính quyền Anh cũng thận trọng hơn trong việc can thiệp vào phong tục và tôn giáo địa phương, đồng thời hợp tác nhiều hơn với các tiểu vương trung thành.
Nhìn lại, cuộc khởi nghĩa năm 1857 không thành công về mặt quân sự, nhưng lại có ý nghĩa lịch sử rất lớn. Nó chứng minh rằng sự cai trị của Anh không hề vững chắc như tưởng tượng và buộc London phải thay đổi toàn bộ mô hình quản lý Ấn Độ.
Quan trọng hơn, ký ức về cuộc khởi nghĩa đã nuôi dưỡng tinh thần dân tộc trong nhiều thế hệ người Ấn. Những nhà lãnh đạo như Bal Gangadhar Tilak, Mahatma Gandhi và Subhas Chandra Bose sau này đều kế thừa, theo những cách khác nhau, khát vọng giành độc lập mà cuộc khởi nghĩa năm 1857 từng thắp lên.
Người Anh bước vào Ấn Độ với ý định "đi buôn", rồi dần biến thành "đi cai trị". Nhưng cuộc khởi nghĩa 1857 đã nhắc nhở họ rằng cai trị một đất nước với hàng trăm triệu con người, hàng chục dân tộc và nhiều tôn giáo khác nhau không hề đơn giản. Dù bị đàn áp, cuộc nổi dậy đã trở thành viên gạch đầu tiên trên con đường dẫn tới nền độc lập của Ấn Độ vào năm 1947.

