- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,323
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Khủng hoảng Lebanon 1958
Lebanon giành độc lập từ Pháp năm 1943 và ngay từ đầu đã xây dựng thể chế chính trị trên một nền tảng đặc thù: phân chia quyền lực theo giáo phái.
Thỏa thuận bất thành văn được gọi là Hiệp ước Dân tộc, đạt được giữa Tổng thống Maronite Bishara al-Khouri và Thủ tướng Sunni Riad al-Sulh, quy định rằng tổng thống luôn là người Maronite, thủ tướng luôn là người Sunni, và chủ tịch quốc hội luôn là người Shiite. Tỷ lệ ghế trong nghị viện được ấn định 6:5 nghiêng về phía Kitô hữu, dựa trên cuộc điều tra dân số năm 1932 thời Pháp quản trị.
Cơ chế này vận hành theo logic: người Kitô hữu đồng ý không tìm kiếm sự bảo trợ của phương Tây, còn người Hồi giáo đồng ý công nhận nền độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của Lebanon thay vì đòi hợp nhất với Syria. Đó là một hợp đồng chính trị giữa các tầng lớp tinh hoa giáo phái, và nó hoạt động tương đối ổn định trong hơn một thập kỷ đầu sau độc lập.
1. Camille Chamoun và sự vỡ vụn thỏa hiệp
Camille Chamoun lên nắm quyền tổng thống năm 1952. Ông là người Maronite thân phương Tây, và chính sách đối ngoại của ông dần đẩy Lebanon ra khỏi thế cân bằng mong manh mà Hiệp ước Dân tộc đặt ra.
Điểm gãy xuất hiện rõ nhất vào năm 1956-1957. Khi Anh, Pháp và Israel tấn công Ai Cập trong cuộc khủng hoảng Kênh đào Suez, Chamoun từ chối cắt đứt quan hệ ngoại giao với các nước phương Tây - điều mà hầu hết thế giới Ả Rập đòi hỏi như một biểu thị đoàn kết với Ai Cập. Quyết định này khắc sâu khoảng cách giữa ông và cộng đồng Hồi giáo Lebanon, vốn đang ngả về phía Gamal Abdel Nasser ngày một mạnh mẽ.
Năm 1957, Chamoun công khai ủng hộ Học thuyết Eisenhower - chính sách của Mỹ cam kết viện trợ kinh tế và quân sự cho các chính phủ Trung Đông chống lại ảnh hưởng của cộng sản. Chính phủ Lebanon là chính phủ Ả Rập duy nhất tán thành học thuyết này một cách công khai và không dè dặt. Lãnh đạo Druze Kamal Jumblatt và lãnh đạo Sunni Rashid Karami đều lên tiếng phản đối, cho rằng Chamoun đang vi phạm tinh thần của Hiệp ước Dân tộc khi để Lebanon nghiêng hẳn về phía Tây.
Cuộc bầu cử nghị viện tháng 6 năm 1957 làm tình hình thêm căng thẳng. CIA can thiệp vào kết quả bằng cách cung cấp khoảng 12,7 triệu đô la viện trợ và tiền vận động tranh cử cho các ứng viên thân phương Tây. Kết quả là một nghị viện có đa số ủng hộ Chamoun được bầu ra, nhưng tính chính danh của cuộc bầu cử bị phe đối lập phủ nhận hoàn toàn.
Trên nền đó, tin đồn lan rộng rằng Chamoun đang tìm cách sửa đổi hiến pháp để tranh cử nhiệm kỳ thứ hai, điều mà hiến pháp Lebanon cấm. Đây là giọt nước làm tràn ly trong mắt những người phản đối ông.
2. Chủ nghĩa Pan-Arab và áp lực từ bên ngoài
Bối cảnh khu vực trong giai đoạn này không thể tách rời khỏi bức tranh Lebanon. Ngày 1 tháng 2 năm 1958, Ai Cập và Syria tuyên bố hợp nhất thành Cộng hòa Ả Rập Thống nhất (UAR), với Nasser làm tổng thống. Đây là hiện thân lớn nhất của chủ nghĩa Pan-Arab kể từ sau Thế chiến II, và nó tạo ra một lực hút chính trị mạnh mẽ đối với cộng đồng Hồi giáo Lebanon.
Đài phát thanh Cairo liên tục phát sóng tuyên truyền chống Chamoun vào Lebanon. Phe đối lập Hồi giáo cáo buộc có vũ khí và tay súng xâm nhập qua biên giới Syria để hỗ trợ lực lượng nổi dậy.
Chamoun đệ đơn khiếu nại lên Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc vào ngày 22 tháng 5 năm 1958, buộc UAR tội can thiệp vào nội bộ Lebanon.
Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết ngày 11 tháng 6 năm 1958, yêu cầu gửi một nhóm quan sát viên đến Lebanon để theo dõi tình hình biên giới.
Nhóm quan sát viên Liên Hợp Quốc sau đó không tìm thấy bằng chứng đáng kể nào xác nhận có sự xâm nhập có tổ chức từ bên ngoài theo quy mô mà Chamoun mô tả. Điều đó đẩy Mỹ vào thế khó: Chamoun muốn can thiệp quân sự, nhưng lý do chính thức - mối đe dọa cộng sản từ bên ngoài - không được các bằng chứng tại chỗ xác nhận.
3. Nội chiến mở đầu
Tháng 5 năm 1958, bạo lực bùng phát. Ngày 8 tháng 5 năm 1958, Nassib al-Matni, chủ bút tờ Al-Telegraf và là người công khai chỉ trích Chamoun, bị ám sát tại văn phòng ở Tây Beirut, châm ngòi cho các cuộc biểu tình và xung đột vũ trang lan rộng.
Tờ New York Times ghi nhận ngày 10 tháng 5 năm 1958 là mốc bắt đầu của cuộc nổi dậy vũ trang có tổ chức.
Cuộc xung đột về bản chất là cuộc đối đầu giữa hai liên minh.
- Một bên là phe thân Chamoun, chủ yếu gồm các lực lượng Maronite và tầng lớp tinh hoa thân phương Tây.
- Bên kia là phe đối lập tập hợp các cộng đồng Hồi giáo Sunni, Druze và một số người Kitô hữu không theo Chamoun, có cảm tình với chủ nghĩa dân tộc Ả Rập.
Jumblatt dẫn đầu lực lượng Druze ở Shuf, trong khi Karami kiểm soát các vùng Sunni ở phía bắc.
Quân đội Lebanon dưới quyền Tổng tham mưu trưởng Tướng Fouad Chehab phần lớn đứng ngoài cuộc xung đột. Chehab lo ngại rằng nếu quân đội can thiệp, sự phân rã nội bộ theo đường giáo phái của chính lực lượng này sẽ làm tan rã toàn bộ thể chế. Ông chọn giữ quân đội như một lực lượng trung lập, và đây về sau trở thành yếu tố then chốt để giải quyết khủng hoảng.
4. Cú đảo chính Iraq và quyết định can thiệp
Ngày 14 tháng 7 năm 1958, một sự kiện ở Baghdad thay đổi hoàn toàn tình thế. Tướng Abd al-Karim Qasim dẫn đầu cuộc đảo chính lật đổ chính phủ thân phương Tây của Iraq, giết chết vua Faisal II và Thủ tướng Nuri al-Said. Iraq là thành viên Ả Rập duy nhất của Hiệp ước Baghdad, liên minh phòng thủ thân phương Tây ở Trung Đông. Sự sụp đổ của nó gửi tín hiệu rõ ràng rằng ưu thế chiến lược của Mỹ trong khu vực đang bị thu hẹp nhanh chóng.
Cùng ngày hôm đó, Chamoun triệu tập đại sứ Mỹ, Anh và Pháp đến và yêu cầu can thiệp quân sự trong vòng 48 giờ. Washington đã từng do dự trong nhiều tuần vì tin tình báo cho thấy lý do thực sự của Chamoun là bảo vệ cơ hội tái tranh cử - một mục tiêu vi hiến. Nhưng sau cuộc đảo chính Iraq, những cân nhắc đó trở nên thứ yếu. Tổng thống Eisenhower ký lệnh triển khai quân sự.
Tài liệu nội bộ được giải mật sau này cho thấy quyết định về nguyên tắc sẽ ủng hộ yêu cầu can thiệp của Lebanon thực ra đã được đưa ra từ giữa tháng 5 năm 1958, tức là hai tháng trước cuộc đảo chính Iraq. Đảo chính Iraq là tác nhân kích hoạt, không phải nguyên nhân tạo ra quyết định.
5. Chiến dịch Blue Bat
Ngày 15 tháng 7 năm 1958, các đơn vị Thủy quân lục chiến Mỹ đổ bộ lên bãi biển phía nam Beirut. Đây là lần đầu tiên Mỹ triển khai lực lượng quân sự trực tiếp tại Trung Đông. Chiến dịch Blue Bat huy động tổng cộng khoảng 14.000 quân, gồm 8.500 lính lục quân và hơn 5.600 lính thủy đánh bộ, được hỗ trợ bởi một hạm đội 70 tàu chiến và 40.000 thủy thủ.
Mục tiêu chiến thuật là kiểm soát sân bay quốc tế Beirut và cảng Beirut, sau đó thiết lập vành đai an ninh quanh thành phố. Eisenhower phát biểu trước công chúng Mỹ rằng ông đang đáp lại lời kêu gọi của Chamoun nhằm chặn đứng "nội chiến do nước ngoài kích động tích cực," và ám chỉ đến Liên Xô lẫn lãnh đạo phong trào dân tộc Ả Rập là nguyên nhân.
Cách đóng khung này cho phép Mỹ sử dụng Học thuyết Eisenhower - vốn nhắm vào mối đe dọa cộng sản - như căn cứ pháp lý, dù bằng chứng về sự thao túng trực tiếp của Liên Xô là mỏng.
Liên Xô phản ứng bằng tuyên bố phản đối mạnh mẽ nhưng không hành động. Hạm đội 6 của Mỹ trên biển Địa Trung Hải tạo ra ưu thế quân sự áp đảo mà Moscow không có khả năng thực tế để đối trọng.
6. Giải quyết khủng hoảng
Eisenhower cử nhà ngoại giao Robert Daniel Murphy đến Beirut làm đặc phái viên cá nhân. Murphy đóng vai trò quan trọng trong việc thuyết phục cả hai phe chấp nhận một giải pháp thỏa hiệp: Chamoun đồng ý không tái tranh cử, và Tướng Fouad Chehab - người đứng đầu quân đội, có uy tín với cả hai cộng đồng vì ông đã duy trì sự trung lập suốt cuộc xung đột - sẽ được bầu làm tổng thống mới.
Ngày 31 tháng 7 năm 1958, nghị viện Lebanon họp và bầu Chehab làm tổng thống với sự ủng hộ từ cả khối Kitô hữu lẫn Hồi giáo. Chehab nhậm chức và Chamoun chính thức rời ghế vào ngày 23 tháng 9 năm 1958. Thủ tướng Rashid Karami, người từng lãnh đạo phe đối lập, thành lập chính phủ hòa giải dân tộc.
Quân Mỹ rút hoàn toàn vào ngày 25 tháng 10 năm 1958. Trong suốt chiến dịch, chỉ có một binh sĩ Mỹ thiệt mạng do hỏa lực địch, bị một tay bắn tỉa bắn hạ tại Beirut ngày 2 tháng 8. Tổng số người chết trong cuộc nội chiến được các nguồn khác nhau ước tính ở mức vài trăm đến khoảng 2.000 người.
7. Vị trí của sự kiện trong bức tranh rộng hơn
Học giả Mỹ Erika G. Alin, trong công trình nghiên cứu về can thiệp Lebanon, đưa ra đánh giá rằng chiến dịch không đạt được mục tiêu cốt lõi của Washington là kiềm chế phong trào dân tộc Ả Rập, và cũng không làm sâu thêm quan hệ của Mỹ với thế giới Ả Rập. Những gì Mỹ thực sự đạt được là tránh để Lebanon rơi vào bất ổn kéo dài và chứng minh ý chí triển khai sức mạnh ở Trung Đông trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Điều đáng chú ý là cuộc khủng hoảng được giải quyết không phải bằng thắng lợi quân sự của bên nào, mà bằng một thỏa hiệp chính trị phục hồi lại cơ chế phân chia quyền lực theo giáo phái mà Chamoun đã phá vỡ.
Chehab sau đó điều hành đất nước trong sáu năm. Lebanon trải qua một giai đoạn tương đối ổn định và tăng trưởng kinh tế trong thập niên 1960, dù các căng thẳng giáo phái và khu vực âm ỉ không ngừng, cho đến khi nội chiến thực sự bùng phát năm 1975.
Lebanon giành độc lập từ Pháp năm 1943 và ngay từ đầu đã xây dựng thể chế chính trị trên một nền tảng đặc thù: phân chia quyền lực theo giáo phái.
Thỏa thuận bất thành văn được gọi là Hiệp ước Dân tộc, đạt được giữa Tổng thống Maronite Bishara al-Khouri và Thủ tướng Sunni Riad al-Sulh, quy định rằng tổng thống luôn là người Maronite, thủ tướng luôn là người Sunni, và chủ tịch quốc hội luôn là người Shiite. Tỷ lệ ghế trong nghị viện được ấn định 6:5 nghiêng về phía Kitô hữu, dựa trên cuộc điều tra dân số năm 1932 thời Pháp quản trị.
Cơ chế này vận hành theo logic: người Kitô hữu đồng ý không tìm kiếm sự bảo trợ của phương Tây, còn người Hồi giáo đồng ý công nhận nền độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của Lebanon thay vì đòi hợp nhất với Syria. Đó là một hợp đồng chính trị giữa các tầng lớp tinh hoa giáo phái, và nó hoạt động tương đối ổn định trong hơn một thập kỷ đầu sau độc lập.
1. Camille Chamoun và sự vỡ vụn thỏa hiệp
Camille Chamoun lên nắm quyền tổng thống năm 1952. Ông là người Maronite thân phương Tây, và chính sách đối ngoại của ông dần đẩy Lebanon ra khỏi thế cân bằng mong manh mà Hiệp ước Dân tộc đặt ra.
Điểm gãy xuất hiện rõ nhất vào năm 1956-1957. Khi Anh, Pháp và Israel tấn công Ai Cập trong cuộc khủng hoảng Kênh đào Suez, Chamoun từ chối cắt đứt quan hệ ngoại giao với các nước phương Tây - điều mà hầu hết thế giới Ả Rập đòi hỏi như một biểu thị đoàn kết với Ai Cập. Quyết định này khắc sâu khoảng cách giữa ông và cộng đồng Hồi giáo Lebanon, vốn đang ngả về phía Gamal Abdel Nasser ngày một mạnh mẽ.
Năm 1957, Chamoun công khai ủng hộ Học thuyết Eisenhower - chính sách của Mỹ cam kết viện trợ kinh tế và quân sự cho các chính phủ Trung Đông chống lại ảnh hưởng của cộng sản. Chính phủ Lebanon là chính phủ Ả Rập duy nhất tán thành học thuyết này một cách công khai và không dè dặt. Lãnh đạo Druze Kamal Jumblatt và lãnh đạo Sunni Rashid Karami đều lên tiếng phản đối, cho rằng Chamoun đang vi phạm tinh thần của Hiệp ước Dân tộc khi để Lebanon nghiêng hẳn về phía Tây.
Cuộc bầu cử nghị viện tháng 6 năm 1957 làm tình hình thêm căng thẳng. CIA can thiệp vào kết quả bằng cách cung cấp khoảng 12,7 triệu đô la viện trợ và tiền vận động tranh cử cho các ứng viên thân phương Tây. Kết quả là một nghị viện có đa số ủng hộ Chamoun được bầu ra, nhưng tính chính danh của cuộc bầu cử bị phe đối lập phủ nhận hoàn toàn.
Trên nền đó, tin đồn lan rộng rằng Chamoun đang tìm cách sửa đổi hiến pháp để tranh cử nhiệm kỳ thứ hai, điều mà hiến pháp Lebanon cấm. Đây là giọt nước làm tràn ly trong mắt những người phản đối ông.
2. Chủ nghĩa Pan-Arab và áp lực từ bên ngoài
Bối cảnh khu vực trong giai đoạn này không thể tách rời khỏi bức tranh Lebanon. Ngày 1 tháng 2 năm 1958, Ai Cập và Syria tuyên bố hợp nhất thành Cộng hòa Ả Rập Thống nhất (UAR), với Nasser làm tổng thống. Đây là hiện thân lớn nhất của chủ nghĩa Pan-Arab kể từ sau Thế chiến II, và nó tạo ra một lực hút chính trị mạnh mẽ đối với cộng đồng Hồi giáo Lebanon.
Đài phát thanh Cairo liên tục phát sóng tuyên truyền chống Chamoun vào Lebanon. Phe đối lập Hồi giáo cáo buộc có vũ khí và tay súng xâm nhập qua biên giới Syria để hỗ trợ lực lượng nổi dậy.
Chamoun đệ đơn khiếu nại lên Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc vào ngày 22 tháng 5 năm 1958, buộc UAR tội can thiệp vào nội bộ Lebanon.
Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết ngày 11 tháng 6 năm 1958, yêu cầu gửi một nhóm quan sát viên đến Lebanon để theo dõi tình hình biên giới.
Nhóm quan sát viên Liên Hợp Quốc sau đó không tìm thấy bằng chứng đáng kể nào xác nhận có sự xâm nhập có tổ chức từ bên ngoài theo quy mô mà Chamoun mô tả. Điều đó đẩy Mỹ vào thế khó: Chamoun muốn can thiệp quân sự, nhưng lý do chính thức - mối đe dọa cộng sản từ bên ngoài - không được các bằng chứng tại chỗ xác nhận.
3. Nội chiến mở đầu
Tháng 5 năm 1958, bạo lực bùng phát. Ngày 8 tháng 5 năm 1958, Nassib al-Matni, chủ bút tờ Al-Telegraf và là người công khai chỉ trích Chamoun, bị ám sát tại văn phòng ở Tây Beirut, châm ngòi cho các cuộc biểu tình và xung đột vũ trang lan rộng.
Tờ New York Times ghi nhận ngày 10 tháng 5 năm 1958 là mốc bắt đầu của cuộc nổi dậy vũ trang có tổ chức.
Cuộc xung đột về bản chất là cuộc đối đầu giữa hai liên minh.
- Một bên là phe thân Chamoun, chủ yếu gồm các lực lượng Maronite và tầng lớp tinh hoa thân phương Tây.
- Bên kia là phe đối lập tập hợp các cộng đồng Hồi giáo Sunni, Druze và một số người Kitô hữu không theo Chamoun, có cảm tình với chủ nghĩa dân tộc Ả Rập.
Jumblatt dẫn đầu lực lượng Druze ở Shuf, trong khi Karami kiểm soát các vùng Sunni ở phía bắc.
Quân đội Lebanon dưới quyền Tổng tham mưu trưởng Tướng Fouad Chehab phần lớn đứng ngoài cuộc xung đột. Chehab lo ngại rằng nếu quân đội can thiệp, sự phân rã nội bộ theo đường giáo phái của chính lực lượng này sẽ làm tan rã toàn bộ thể chế. Ông chọn giữ quân đội như một lực lượng trung lập, và đây về sau trở thành yếu tố then chốt để giải quyết khủng hoảng.
4. Cú đảo chính Iraq và quyết định can thiệp
Ngày 14 tháng 7 năm 1958, một sự kiện ở Baghdad thay đổi hoàn toàn tình thế. Tướng Abd al-Karim Qasim dẫn đầu cuộc đảo chính lật đổ chính phủ thân phương Tây của Iraq, giết chết vua Faisal II và Thủ tướng Nuri al-Said. Iraq là thành viên Ả Rập duy nhất của Hiệp ước Baghdad, liên minh phòng thủ thân phương Tây ở Trung Đông. Sự sụp đổ của nó gửi tín hiệu rõ ràng rằng ưu thế chiến lược của Mỹ trong khu vực đang bị thu hẹp nhanh chóng.
Cùng ngày hôm đó, Chamoun triệu tập đại sứ Mỹ, Anh và Pháp đến và yêu cầu can thiệp quân sự trong vòng 48 giờ. Washington đã từng do dự trong nhiều tuần vì tin tình báo cho thấy lý do thực sự của Chamoun là bảo vệ cơ hội tái tranh cử - một mục tiêu vi hiến. Nhưng sau cuộc đảo chính Iraq, những cân nhắc đó trở nên thứ yếu. Tổng thống Eisenhower ký lệnh triển khai quân sự.
Tài liệu nội bộ được giải mật sau này cho thấy quyết định về nguyên tắc sẽ ủng hộ yêu cầu can thiệp của Lebanon thực ra đã được đưa ra từ giữa tháng 5 năm 1958, tức là hai tháng trước cuộc đảo chính Iraq. Đảo chính Iraq là tác nhân kích hoạt, không phải nguyên nhân tạo ra quyết định.
5. Chiến dịch Blue Bat
Ngày 15 tháng 7 năm 1958, các đơn vị Thủy quân lục chiến Mỹ đổ bộ lên bãi biển phía nam Beirut. Đây là lần đầu tiên Mỹ triển khai lực lượng quân sự trực tiếp tại Trung Đông. Chiến dịch Blue Bat huy động tổng cộng khoảng 14.000 quân, gồm 8.500 lính lục quân và hơn 5.600 lính thủy đánh bộ, được hỗ trợ bởi một hạm đội 70 tàu chiến và 40.000 thủy thủ.
Mục tiêu chiến thuật là kiểm soát sân bay quốc tế Beirut và cảng Beirut, sau đó thiết lập vành đai an ninh quanh thành phố. Eisenhower phát biểu trước công chúng Mỹ rằng ông đang đáp lại lời kêu gọi của Chamoun nhằm chặn đứng "nội chiến do nước ngoài kích động tích cực," và ám chỉ đến Liên Xô lẫn lãnh đạo phong trào dân tộc Ả Rập là nguyên nhân.
Cách đóng khung này cho phép Mỹ sử dụng Học thuyết Eisenhower - vốn nhắm vào mối đe dọa cộng sản - như căn cứ pháp lý, dù bằng chứng về sự thao túng trực tiếp của Liên Xô là mỏng.
Liên Xô phản ứng bằng tuyên bố phản đối mạnh mẽ nhưng không hành động. Hạm đội 6 của Mỹ trên biển Địa Trung Hải tạo ra ưu thế quân sự áp đảo mà Moscow không có khả năng thực tế để đối trọng.
6. Giải quyết khủng hoảng
Eisenhower cử nhà ngoại giao Robert Daniel Murphy đến Beirut làm đặc phái viên cá nhân. Murphy đóng vai trò quan trọng trong việc thuyết phục cả hai phe chấp nhận một giải pháp thỏa hiệp: Chamoun đồng ý không tái tranh cử, và Tướng Fouad Chehab - người đứng đầu quân đội, có uy tín với cả hai cộng đồng vì ông đã duy trì sự trung lập suốt cuộc xung đột - sẽ được bầu làm tổng thống mới.
Ngày 31 tháng 7 năm 1958, nghị viện Lebanon họp và bầu Chehab làm tổng thống với sự ủng hộ từ cả khối Kitô hữu lẫn Hồi giáo. Chehab nhậm chức và Chamoun chính thức rời ghế vào ngày 23 tháng 9 năm 1958. Thủ tướng Rashid Karami, người từng lãnh đạo phe đối lập, thành lập chính phủ hòa giải dân tộc.
Quân Mỹ rút hoàn toàn vào ngày 25 tháng 10 năm 1958. Trong suốt chiến dịch, chỉ có một binh sĩ Mỹ thiệt mạng do hỏa lực địch, bị một tay bắn tỉa bắn hạ tại Beirut ngày 2 tháng 8. Tổng số người chết trong cuộc nội chiến được các nguồn khác nhau ước tính ở mức vài trăm đến khoảng 2.000 người.
7. Vị trí của sự kiện trong bức tranh rộng hơn
Học giả Mỹ Erika G. Alin, trong công trình nghiên cứu về can thiệp Lebanon, đưa ra đánh giá rằng chiến dịch không đạt được mục tiêu cốt lõi của Washington là kiềm chế phong trào dân tộc Ả Rập, và cũng không làm sâu thêm quan hệ của Mỹ với thế giới Ả Rập. Những gì Mỹ thực sự đạt được là tránh để Lebanon rơi vào bất ổn kéo dài và chứng minh ý chí triển khai sức mạnh ở Trung Đông trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Điều đáng chú ý là cuộc khủng hoảng được giải quyết không phải bằng thắng lợi quân sự của bên nào, mà bằng một thỏa hiệp chính trị phục hồi lại cơ chế phân chia quyền lực theo giáo phái mà Chamoun đã phá vỡ.
Chehab sau đó điều hành đất nước trong sáu năm. Lebanon trải qua một giai đoạn tương đối ổn định và tăng trưởng kinh tế trong thập niên 1960, dù các căng thẳng giáo phái và khu vực âm ỉ không ngừng, cho đến khi nội chiến thực sự bùng phát năm 1975.

